I. Tổng quan bệnh dịch tả lợn và nghiên cứu dịch tễ tại Thanh Hóa
Bệnh Dịch tả lợn cổ điển (Classical Swine Fever - CSF) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, có khả năng lây lan nhanh và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi. Tác nhân gây bệnh là Virus dịch tả lợn (CSFV), thuộc họ Flaviviridae, có khả năng tồn tại lâu ngoài môi trường và gây bệnh trên mọi lứa tuổi lợn với tỷ lệ tử vong có thể lên tới 100%. Tại Việt Nam, bệnh vẫn lưu hành và diễn biến phức tạp, đặc biệt tại các khu vực chăn nuôi nhỏ lẻ, thiếu biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi. Nghiên cứu của Hoàng Anh Thắng (2018) về “Đặc điểm dịch tễ học bệnh Dịch tả lợn tại tỉnh Thanh Hóa năm 2014 – 2016” cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch bệnh tại địa phương. Nghiên cứu này không chỉ xác định các đặc điểm dịch tễ quan trọng mà còn đánh giá hiệu quả của công tác tiêm phòng, từ đó đề xuất các giải pháp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ, đường lây truyền và động lực học của virus là nền tảng cốt lõi để xây dựng chiến lược phòng chống dịch tả heo bền vững, bảo vệ đàn vật nuôi và ổn định kinh tế cho người dân.
1.1. Lịch sử và tác nhân gây bệnh Dịch tả lợn cổ điển CSFV
Bệnh Dịch tả lợn cổ điển được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1810 tại Mỹ và sau đó lan rộng ra toàn cầu. Tại Việt Nam, bệnh được ghi nhận từ những năm 1923-1924 và cho đến nay vẫn là một trong những mối đe dọa hàng đầu đối với ngành chăn nuôi lợn. Tác nhân gây bệnh là Virus dịch tả lợn (CSFV), một ARN virus thuộc giống Pestivirus, họ Flaviviridae. Virus này có cấu trúc hình cầu, đường kính khoảng 40-50 nm, được bao bọc bởi lớp vỏ lipoprotein. Đặc tính quan trọng của CSFV là khả năng biến chủng và tồn tại các chủng có độc lực khác nhau, từ độc lực cao gây bệnh cấp tính với tỷ lệ tử vong cao, đến các chủng độc lực yếu gây bệnh thể mãn tính hoặc không điển hình. Sự tồn tại của các chủng virus khác nhau làm phức tạp hóa triệu chứng lâm sàng và bệnh tích, gây khó khăn cho công tác chẩn đoán dịch tả lợn và giám sát dịch tễ. Hiểu rõ về đặc điểm sinh học của CSFV là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng các biện pháp phòng chống hiệu quả, bao gồm cả việc phát triển và sử dụng vaccine dịch tả lợn.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu dịch tễ tại Quan Sơn Quan Hóa Mường Lát
Nghiên cứu được thực hiện tại ba huyện miền núi của tỉnh Thanh Hóa là Quan Sơn, Quan Hóa và Mường Lát, nơi chăn nuôi lợn chủ yếu theo hình thức nhỏ lẻ và điều kiện an toàn sinh học trong chăn nuôi còn nhiều hạn chế. Mục tiêu chính của đề tài là xác định các đặc điểm dịch tễ học thú y của bệnh Dịch tả lợn trong giai đoạn 2014-2016. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc phân tích hồi cứu số liệu để làm rõ tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết và tỷ lệ tử vong; xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến lứa tuổi, mùa vụ, hình thức chăn nuôi và giống lợn. Bên cạnh đó, một mục tiêu quan trọng khác là khảo sát khả năng đáp ứng miễn dịch của đàn lợn sau khi tiêm phòng vaccine dịch tả lợn. Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn, giúp Chi cục Chăn nuôi và Thú y Thanh Hóa và các cơ quan chức năng đưa ra những chiến lược kiểm soát dịch bệnh phù hợp và hiệu quả hơn, góp phần giảm thiểu thiệt hại kinh tế và thúc đẩy ngành chăn nuôi lợn phát triển bền vững.
II. Thực trạng chăn nuôi và thách thức phòng chống dịch tả lợn tại Thanh Hóa
Giai đoạn 2014-2016, ngành chăn nuôi lợn tại Thanh Hóa, đặc biệt là ở các huyện miền núi như Quan Sơn, Quan Hóa, Mường Lát, đối mặt với nhiều thách thức trong việc kiểm soát dịch bệnh. Mặc dù tổng đàn lợn có xu hướng tăng, mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ vẫn chiếm tỷ trọng lớn (khoảng 64,3% theo thống kê năm 2016). Hình thức chăn nuôi này tiềm ẩn nhiều yếu tố nguy cơ lây lan dịch bệnh do khó áp dụng đồng bộ các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi. Công tác tiêm phòng vaccine dịch tả lợn tuy đã được triển khai nhưng tỷ lệ bao phủ chưa đồng đều và chưa đạt mức lý tưởng để tạo miễn dịch quần thể. Nhận thức của một bộ phận người dân về tầm quan trọng của việc tiêm phòng và khai báo dịch bệnh còn hạn chế. Địa hình miền núi hiểm trở, dân cư thưa thớt cũng gây không ít khó khăn cho công tác giám sát dịch tễ và triển khai các biện pháp dập dịch khẩn cấp. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự phân tích sâu sắc về thực trạng và hiệu quả của các chương trình can thiệp để tìm ra giải pháp tối ưu.
2.1. Phân tích tình hình chăn nuôi lợn tại địa phương 2014 2016
Theo thống kê dịch bệnh và số liệu từ Cục Thống kê Thanh Hóa, tổng đàn lợn của tỉnh năm 2016 đạt 945.304 con, tăng 7.1% so với cùng kỳ. Khu vực miền núi (11 huyện) chiếm 30,9% tổng đàn, với 292.999 con. Đáng chú ý, mô hình chăn nuôi hộ nhỏ lẻ vẫn là chủ yếu, chiếm phần lớn số lượng lợn nuôi. Mặc dù có xu hướng chuyển dịch sang mô hình gia trại, trang trại, nhưng tốc độ còn chậm. Chăn nuôi nhỏ lẻ đặc trưng bởi việc thiếu quy hoạch, chuồng trại không đảm bảo vệ sinh, và việc quản lý con giống, thức ăn còn lỏng lẻo. Đây chính là những yếu tố nguy cơ chính tạo điều kiện cho ổ dịch bùng phát và lây lan. Ví dụ, việc sử dụng thức ăn thừa không qua xử lý nhiệt hoặc vận chuyển lợn không rõ nguồn gốc là những đường lây truyền phổ biến của virus dịch tả lợn (CSFV). Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc thay đổi phương thức chăn nuôi, hướng tới mô hình tập trung, công nghiệp để dễ dàng áp dụng các biện pháp phòng chống dịch tả heo một cách đồng bộ và hiệu quả.
2.2. Công tác tiêm phòng vaccine dịch tả lợn và những khó khăn
Công tác tiêm phòng vaccine dịch tả lợn là biện pháp chủ động và hiệu quả nhất để kiểm soát dịch bệnh. Tại ba huyện Quan Sơn, Quan Hóa và Mường Lát, chương trình tiêm phòng được triển khai định kỳ hai lần mỗi năm. Tuy nhiên, kết quả phân tích hồi cứu từ 2014-2016 cho thấy tỷ lệ tiêm phòng trung bình chỉ đạt mức tương đối: Quan Sơn (71,7%), Quan Hóa (74,7%), và Mường Lát (77,1%). Tỷ lệ này chưa đủ cao để tạo ra miễn dịch cộng đồng vững chắc, khiến đàn lợn vẫn còn mẫn cảm với sự xâm nhập của virus dịch tả lợn. Những khó khăn chính bao gồm địa hình phức tạp, dân cư phân tán khiến việc tiếp cận các hộ chăn nuôi gặp trở ngại. Một số người dân còn tâm lý chủ quan, chưa nhận thức đầy đủ vai trò của vaccine, dẫn đến việc không hợp tác hoặc bỏ sót đối tượng tiêm. Hơn nữa, việc quản lý, theo dõi lịch tiêm nhắc lại cho đàn lợn, đặc biệt là lợn con sau khi hết miễn dịch mẹ truyền, còn chưa chặt chẽ, tạo ra các “lỗ hổng” miễn dịch trong quần thể.
III. Phương pháp phân tích hồi cứu dịch tễ học bệnh dịch tả lợn
Để có được những kết luận khoa học và đáng tin cậy, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ, kết hợp giữa dịch tễ học thú y mô tả và phân tích. Nguồn dữ liệu chính là các số liệu thứ cấp được lưu trữ tại Chi cục Chăn nuôi và Thú y Thanh Hóa và các trạm thú y huyện trong giai đoạn 2014-2016. Phương pháp phân tích hồi cứu này cho phép các nhà nghiên cứu nhìn lại diễn biến của dịch bệnh qua thời gian, xác định các quy luật và xu hướng. Bên cạnh việc phân tích số liệu thống kê, nghiên cứu còn sử dụng các phương pháp chẩn đoán hiện đại để xác nhận ca bệnh và đánh giá tình trạng miễn dịch của đàn lợn. Sự kết hợp đa phương pháp này không chỉ đảm bảo tính chính xác của kết quả mà còn cung cấp một cái nhìn toàn diện về bức tranh dịch tễ học của bệnh Dịch tả lợn tại khu vực, từ đó làm cơ sở cho các khuyến nghị thực tiễn.
3.1. Quy trình thu thập và xử lý thống kê dịch bệnh chi tiết
Quy trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thu thập số liệu thứ cấp một cách có hệ thống. Dữ liệu bao gồm các báo cáo định kỳ và đột xuất về tình hình dịch bệnh, số liệu tổng đàn, số lợn mắc bệnh, số lợn chết, và kết quả công tác tiêm phòng từ Chi cục Chăn nuôi và Thú y Thanh Hóa và trạm thú y 3 huyện. Các phiếu trả lời kết quả chẩn đoán dịch tả lợn từ Trung tâm Chẩn đoán Thú y Trung ương cũng được sử dụng để đối chiếu và xác thực. Toàn bộ dữ liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2010. Các chỉ số dịch tễ quan trọng như tỷ lệ mắc bệnh (TLMB), tỷ lệ chết (TLC), và tỷ lệ tử vong được tính toán theo các công thức dịch tễ học tiêu chuẩn. Phương pháp này giúp hệ thống hóa thông tin, loại bỏ sai số và đảm bảo các phân tích sau đó dựa trên một nền tảng dữ liệu vững chắc và nhất quán.
3.2. Kỹ thuật chẩn đoán lâm sàng và xét nghiệm huyết thanh học ELISA
Công tác chẩn đoán dịch tả lợn được thực hiện kết hợp giữa chẩn đoán lâm sàng và xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Trên thực địa, việc chẩn đoán dựa vào các triệu chứng lâm sàng điển hình như sốt cao, bỏ ăn, xuất huyết điểm trên da, rối loạn tiêu hóa và thần kinh. Mổ khám kiểm tra bệnh tích đặc trưng như xuất huyết hạch lympho, nhồi huyết rìa lách hình răng cưa, và loét hình cúc áo ở van hồi manh tràng cũng là một phần quan trọng của quy trình sơ chẩn. Để xác định tình trạng miễn dịch của đàn lợn, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay). Kỹ thuật này được dùng để phát hiện và định lượng kháng thể kháng CSFV trong huyết thanh lợn, qua đó đánh giá hiệu quả của vaccine dịch tả lợn và tỷ lệ bảo hộ trong quần thể. Đây là một phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, đóng vai trò then chốt trong việc giám sát dịch tễ và đánh giá chương trình tiêm phòng.
IV. Top 5 đặc điểm dịch tễ bệnh dịch tả lợn nổi bật tại Thanh Hóa
Kết quả phân tích hồi cứu giai đoạn 2014-2016 tại Thanh Hóa đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về các đặc điểm dịch tễ của bệnh Dịch tả lợn cổ điển. Những phát hiện này không chỉ là những con số thống kê mà còn hé lộ các quy luật về sự phân bố của bệnh theo thời gian, không gian và các nhóm quần thể vật nuôi. Việc nhận diện rõ các yếu tố nguy cơ chính, từ lứa tuổi, mùa vụ cho đến hình thức chăn nuôi, là chìa khóa để xây dựng các biện pháp can thiệp có mục tiêu và hiệu quả cao. Dữ liệu cho thấy tỷ lệ tử vong rất cao ở những con mắc bệnh, nhấn mạnh mức độ nguy hiểm của virus dịch tả lợn đang lưu hành. Đồng thời, sự khác biệt về tỷ lệ mắc bệnh giữa các giống lợn cũng là một thông tin quý giá, gợi ý về vai trò của yếu tố di truyền trong tính mẫn cảm với bệnh. Những đặc điểm này là cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách phòng chống dịch tả heo tại địa phương.
4.1. Phân tích chi tiết tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ tử vong
Dữ liệu thống kê dịch bệnh cho thấy tỷ lệ mắc bệnh (TLMB) trung bình tại 3 huyện là 0,83% trong giai đoạn nghiên cứu. Năm 2014 là năm dịch bùng phát mạnh nhất với TLMB là 1,05%. Mặc dù TLMB tổng đàn không quá cao, nhưng tỷ lệ tử vong trong số lợn đã mắc bệnh lại ở mức báo động, trung bình là 90,80%. Con số này phản ánh độc lực cao của chủng CSFV và những thiệt hại kinh tế nặng nề khi ổ dịch xảy ra. Cụ thể, trong năm 2014, huyện Quan Hóa ghi nhận 226 con lợn chết, và năm 2016, dịch bùng phát tại nhiều huyện làm gần 500 con lợn chết. Những con số này cho thấy, dù chỉ một tỷ lệ nhỏ lợn trong đàn mắc bệnh, hậu quả kinh tế vẫn rất nghiêm trọng do tỷ lệ sống sót cực kỳ thấp. Đây là một cảnh báo quan trọng về sự cần thiết của việc phát hiện sớm và áp dụng các biện pháp kiểm soát dịch bệnh quyết liệt.
4.2. Yếu tố nguy cơ Lứa tuổi mùa vụ và hình thức chăn nuôi
Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố nguy cơ rõ rệt. Về lứa tuổi, lợn từ 2-4 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất, chiếm tới 59,39% tổng số ca bệnh. Đây là giai đoạn “lỗ hổng miễn dịch”, khi kháng thể từ mẹ truyền đã giảm nhưng miễn dịch chủ động do tiêm phòng chưa đủ mạnh. Về mùa vụ, bệnh tập trung cao điểm vào mùa khô, lạnh, từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau. Thời tiết khắc nghiệt làm giảm sức đề kháng của vật nuôi và tạo điều kiện cho virus tồn tại lâu hơn trong môi trường. Về hình thức chăn nuôi, bệnh xảy ra chủ yếu ở các hộ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ (tỷ lệ mắc trung bình 0,84%), trong khi ở các gia trại chỉ là 0,01%. Điều này khẳng định vai trò quyết định của an toàn sinh học trong chăn nuôi trong việc ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan của mầm bệnh.
4.3. So sánh sự mẫn cảm của các giống lợn với virus dịch tả lợn
Một phát hiện thú vị từ nghiên cứu là sự khác biệt về tính mẫn cảm với virus dịch tả lợn giữa các giống lợn. Kết quả cho thấy tất cả các giống lợn đều có khả năng mắc bệnh, tuy nhiên, lợn bản địa và lợn rừng lại có sức đề kháng tốt hơn so với lợn lai. Tỷ lệ mắc bệnh ở lợn lai cao hơn đáng kể. Điều này có thể được giải thích bởi quá trình chọn lọc tự nhiên đã giúp các giống lợn địa phương thích nghi tốt hơn với điều kiện môi trường và các mầm bệnh lưu hành. Ngược lại, lợn lai, dù có năng suất cao hơn, nhưng có thể nhạy cảm hơn với các tác nhân gây bệnh. Thông tin này rất hữu ích cho công tác chọn giống và xây dựng các chương trình phòng bệnh riêng biệt, phù hợp với đặc điểm của từng giống lợn đang được nuôi tại địa phương, đặc biệt là trong việc ưu tiên tiêm phòng và tăng cường giám sát dịch tễ trên các đàn lợn lai có nguy cơ cao.
V. Bí quyết đánh giá miễn dịch đàn lợn với vaccine dịch tả lợn
Hiệu quả của một chương trình tiêm phòng không chỉ nằm ở tỷ lệ bao phủ mà còn phụ thuộc vào khả năng đáp ứng miễn dịch thực tế của đàn vật nuôi. Nghiên cứu này đã tiến hành một cuộc khảo sát sâu rộng để đánh giá mức độ bảo hộ do vaccine dịch tả lợn tạo ra, sử dụng kỹ thuật xét nghiệm ELISA. Việc phân tích kháng thể trong huyết thanh lợn ở các nhóm khác nhau (lợn giết mổ, lợn nái, lợn đực giống) và ở các thời điểm khác nhau sau tiêm phòng đã cung cấp những bằng chứng khoa học quý giá. Kết quả cho thấy có một khoảng cách đáng kể giữa tỷ lệ lợn có kháng thể (dương tính) và tỷ lệ lợn đạt mức bảo hộ thực sự. Điều này hé lộ những vấn đề tiềm ẩn trong quy trình tiêm phòng hoặc chất lượng vaccine. Việc hiểu rõ động lực của đáp ứng miễn dịch là "bí quyết" để tối ưu hóa lịch tiêm phòng, đảm bảo đàn lợn được bảo vệ một cách hiệu quả nhất trước sự tấn công của virus dịch tả lợn.
5.1. Kết quả khảo sát kháng thể trong huyết thanh lợn giết mổ
Khảo sát trên các mẫu huyết thanh thu thập tại các điểm giết mổ ở 3 huyện đã đưa ra một kết quả đáng lo ngại. Tỷ lệ mẫu huyết thanh dương tính với kháng thể kháng CSFV chỉ là 30,08%, và đáng báo động hơn, tỷ lệ mẫu đạt mức bảo hộ (có khả năng chống lại virus cường độc) chỉ là 19,1%. Con số này rất thấp, cho thấy phần lớn lợn thịt xuất chuồng không có đủ miễn dịch để chống lại bệnh. Khi phân tích sâu hơn theo cơ cấu đàn, kết quả có sự khác biệt rõ rệt. Lợn đực giống và lợn nái có tỷ lệ dương tính và bảo hộ cao hơn hẳn (lợn nái: 66,6% dương tính và 46,6% bảo hộ), do chúng thường được chú trọng tiêm phòng định kỳ. Ngược lại, lợn trên 2 tháng tuổi có tỷ lệ rất thấp (47,5% dương tính và 22,5% bảo hộ). Điều này cho thấy công tác tiêm phòng cho lợn thịt đang bị xem nhẹ, tạo ra một quần thể cảm nhiễm lớn, là nguồn tiềm tàng cho các ổ dịch bùng phát.
5.2. Hiệu quả đáp ứng miễn dịch sau tiêm phòng tại các thời điểm
Để đánh giá động lực miễn dịch, nghiên cứu đã theo dõi nồng độ kháng thể ở các thời điểm 21, 90 và 180 ngày sau khi tiêm vaccine dịch tả lợn. Kết quả cho thấy sau 21 ngày, đáp ứng miễn dịch rất tốt, với 85% lợn có kháng thể và 72,5% đạt mức bảo hộ. Tại thời điểm 90 ngày, các tỷ lệ này vẫn duy trì ở mức khá cao (78,95% và 71,05%). Tuy nhiên, đến ngày thứ 180 (6 tháng), mức độ miễn dịch đã suy giảm đáng kể, chỉ còn 42,8% lợn có kháng thể và 36,76% đạt mức bảo hộ. Sự sụt giảm này cho thấy miễn dịch do vaccine tạo ra có thể không kéo dài như kỳ vọng trong điều kiện chăn nuôi thực tế. Phát hiện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm phòng nhắc lại định kỳ, đặc biệt là đối với lợn nái và lợn đực giống, để duy trì mức độ bảo hộ liên tục và ổn định cho toàn đàn.
VI. Hướng đi tương lai trong kiểm soát dịch bệnh dịch tả lợn tại Việt Nam
Từ những kết quả phân tích sâu sắc về đặc điểm dịch tễ học thú y và hiệu quả miễn dịch của bệnh Dịch tả lợn tại Thanh Hóa, nghiên cứu đã đưa ra những kết luận và kiến nghị mang tính thực tiễn cao. Đây không chỉ là giải pháp cho riêng địa phương mà còn là những bài học kinh nghiệm quý báu cho công tác phòng chống dịch tả heo trên cả nước. Để kiểm soát dịch bệnh một cách bền vững, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp đồng bộ giữa việc nâng cao tỷ lệ và hiệu quả tiêm phòng, tăng cường giám sát dịch tễ chủ động, và quan trọng nhất là cải thiện triệt để các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi. Tương lai của ngành chăn nuôi lợn phụ thuộc vào khả năng áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật và thay đổi tư duy, chuyển từ bị động chống dịch sang chủ động phòng bệnh, xây dựng các vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh, trong đó có cả việc phòng ngừa các biến thể mới và các bệnh nguy hiểm khác như Dịch tả lợn Châu Phi (ASF).
6.1. Kiến nghị về chiến lược giám sát dịch tễ chủ động và tiêm phòng
Nghiên cứu kiến nghị cần thay đổi chiến lược từ giám sát dịch tễ bị động sang chủ động. Thay vì chờ có dịch mới hành động, cần định kỳ lấy mẫu huyết thanh để đánh giá tỷ lệ bảo hộ trong quần thể, đặc biệt ở các vùng có nguy cơ cao. Điều này giúp phát hiện sớm các “lỗ hổng” miễn dịch và can thiệp kịp thời. Về tiêm phòng, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền để nâng cao nhận thức của người dân, đảm bảo tỷ lệ tiêm phòng vaccine dịch tả lợn đạt trên 80% tổng đàn. Lịch tiêm phòng cần được tối ưu hóa dựa trên kết quả nghiên cứu về động lực miễn dịch, cần có chương trình tiêm nhắc lại nghiêm ngặt sau 6 tháng, đặc biệt đối với đàn lợn giống. Cục Thú y và các chi cục địa phương cần tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng vaccine và quy trình tiêm phòng tại cơ sở để đảm bảo hiệu quả cao nhất.
6.2. Nâng cao an toàn sinh học để phòng chống dịch tả lợn hiệu quả
Giải pháp căn cơ và bền vững nhất để phòng chống dịch tả heo và các bệnh truyền nhiễm khác là nâng cao an toàn sinh học trong chăn nuôi. Cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ người dân chuyển đổi từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình gia trại, trang trại tập trung, áp dụng quy trình chăn nuôi an toàn. Các biện pháp cụ thể bao gồm: kiểm soát chặt chẽ nguồn con giống, đảm bảo chỉ nhập lợn khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng và đã được tiêm phòng đầy đủ; quản lý tốt nguồn thức ăn, nước uống, tránh sử dụng thức ăn thừa chưa qua xử lý nhiệt; thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng trại và dụng cụ chăn nuôi định kỳ; hạn chế người và phương tiện ra vào khu vực chăn nuôi. Việc xây dựng các vùng, cơ sở chăn nuôi an toàn dịch bệnh không chỉ giúp ngăn chặn Dịch tả lợn cổ điển mà còn là hàng rào phòng thủ vững chắc trước nguy cơ xâm nhiễm của Dịch tả lợn Châu Phi (ASF).