Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế học với đề tài "Migration, Climate Change, and Unemployment in Asia" (Di cư, Biến đổi khí hậu và Thất nghiệp ở Châu Á) do nghiên cứu sinh Huỳnh Hiền Hải thực hiện tại Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Võ Hồng Đức và PGS. Hà Thị Thiều Dao. Luận án thuộc chuyên ngành Kinh tế học (Mã số: 9310101), bảo vệ năm 2023 và được lưu trữ tại Thư viện Trường Đại học Mở TP.HCM cùng Thư viện Quốc gia Việt Nam.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn cho thấy Châu Á là khu vực có quy mô dân số khoảng 4,6 tỷ người và đóng góp hơn 40% tổng lượng người di cư quốc tế trên toàn cầu vào năm 2019 (tương đương 111 triệu người, trong đó 66 triệu người di cư nội khối Châu Á). Giai đoạn 2000–2020, Châu Á ghi nhận mức tăng trưởng người di cư quốc tế cao nhất thế giới với mức tăng 74% (tương đương 37 triệu người). Về khía cạnh lao động, tỷ lệ thất nghiệp trung bình tại Châu Á năm 2020 là 7,56%, có sự phân hóa mạnh giữa các quốc gia (từ 0,1% tại Qatar đến 21,206% tại Armenia). Đồng thời, Châu Á là khu vực dễ bị tổn thương trước biến đổi khí hậu; chỉ riêng năm 2021 đã có hơn 57 triệu người chịu ảnh hưởng bởi các thảm họa khí hậu, và theo dự báo của IPCC (2022), đến năm 2050 phần lớn dân số đối mặt với các đợt nắng nóng nguy hiểm sẽ tập trung tại khu vực này.
Về mặt học thuật, các nghiên cứu kinh tế lượng trước đây chủ yếu tập trung vào các nước OECD, Châu Âu hoặc Hoa Kỳ, trong khi Châu Á – một trung tâm kinh tế mới nổi với tính chất di cư lao động phức tạp và sự nhạy cảm cao về môi trường – chưa được phân tích đầy đủ và có hệ thống ở cấp độ vĩ mô. Hơn nữa, các công trình hiện hữu thường tiếp cận đơn lẻ mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu và di cư, hoặc di cư và thất nghiệp, mà thiếu một khung phân tích tích hợp xem xét vai trò của các yếu tố khí hậu, di cư quốc tế và thị trường lao động trong cả ngắn hạn lẫn dài hạn.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích mối quan hệ tương tác giữa di cư quốc tế và các yếu tố khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, phát thải CO2) cùng các chỉ số kinh tế - xã hội tại các quốc gia Châu Á.
- Phân tích tác động của tỷ lệ di cư quốc tế đối với tỷ lệ thất nghiệp tại các quốc gia Châu Á, đồng thời so sánh sự khác biệt giữa nhóm quốc gia có thu nhập cao (upper-income) và nhóm quốc gia có thu nhập thấp (lower-income).
- Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố khí hậu đến thị trường lao động, cụ thể là tỷ lệ thất nghiệp tại Châu Á trong cả ngắn hạn và dài hạn, xem xét vai trò trung gian của di cư và phân tích theo phân nhóm thu nhập.
Tương ứng với các mục tiêu trên, luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Biến đổi khí hậu gây ra di cư như thế nào? Đóng góp của các yếu tố khí hậu và các yếu tố kinh tế - xã hội đối với di cư quốc tế tại các quốc gia Châu Á là gì?
- Di cư quốc tế tác động như thế nào đến tỷ lệ thất nghiệp tại khu vực Châu Á? Mức độ tác động ra sao và có sự khác biệt nào giữa các nhóm quốc gia?
- Biến đổi khí hậu tác động như thế nào đến tình trạng thất nghiệp của các quốc gia Châu Á trong ngắn hạn và dài hạn? Có sự khác biệt nào giữa các nhóm quốc gia phân theo mức thu nhập?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố biến đổi khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, phát thải carbon dioxide), dòng di cư quốc tế (tỷ lệ di cư ròng) và tỷ lệ thất nghiệp trên thị trường lao động.
- Phạm vi không gian: Các quốc gia tại khu vực Châu Á.
- Đối với mục tiêu 1 và 2 (Chương 3 và Chương 4): Mẫu nghiên cứu gồm 47 quốc gia Châu Á (không bao gồm Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao và Palestine do hạn chế về số liệu).
- Đối với mục tiêu 3 (Chương 5): Mẫu nghiên cứu gồm 45 quốc gia Châu Á (không bao gồm Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Maldives, Triều Tiên và Palestine do thiếu dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 1990–2020. Dữ liệu phân tích di cư sử dụng chu kỳ 5 năm một lần do cấu trúc dữ liệu di cư của Liên Hợp Quốc; phân tích tác động khí hậu đến thất nghiệp sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hàng năm.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án hệ thống hóa các dòng nghiên cứu thực nghiệm quốc tế xoay quanh ba trục quan hệ chính:
| Trục nghiên cứu |
Các công trình thực nghiệm tiêu biểu được trích dẫn |
Kết quả chính trong y văn |
| Biến đổi khí hậu và Di cư |
- Toàn cầu: Backhaus et al. (2015), Falco et al. (2018), Sloat et al. (2020) - Nhóm OECD: Beine & Parsons (2017) - Nhóm quốc gia: Grechi & Agustoni (2019), Mueller et al. (2020), Nawrotzki & Bakhtsiyarava (2017) - Từng quốc gia: Chen & Mueller (2019), Dallmann & Millock (2017), Evertsen & van der Geest (2019), Mastrorillo et al. (2016), Jha et al. (2017), Rafiq et al. (2017), Sedova & Kalkuhl (2020), Suckall et al. (2017) |
Kết quả chưa có sự đồng thuận: một số công trình chỉ ra suy thoái môi trường làm tăng di cư, trong khi một số khác ghi nhận tác động không đáng kể hoặc làm giảm di cư do hạn chế nguồn lực di chuyển. |
| Di cư và Thất nghiệp |
- Đức: Beyer (2016) - Hoa Kỳ: Rios‐Avila & Canavire-Bacarreza (2016) - Thổ Nhĩ Kỳ: Altunç et al. (2017), Çelik (2018) - EU & OECD: Nica (2015), Czaika & Parsons (2017), Kilic et al. (2019) - Quốc gia đơn lẻ/khác: Arisman & Yaja (2020), Mueller et al. (2018), Islam & Khan (2015), Awad et al. (2015), Latif (2015), Alkhateeb et al. (2018), Espinosa & Emparanza (2019), AboElsoud et al. (2020), Thomas (2019), Mohler et al. (2018), Panthamit (2017), Monte et al., Akçan & Ener (2017) |
Y văn tồn tại các phát hiện trái chiều: một số nghiên cứu cho thấy di cư làm tăng thất nghiệp người bản địa; một số cho rằng chỉ ảnh hưởng đến lao động trẻ/kém kỹ năng; một số chứng minh không có mối liên hệ nhân quả dài hạn. |
| Biến đổi khí hậu và Thất nghiệp |
- Các nghiên cứu kinh tế môi trường và thị trường lao động cấp vĩ mô |
Phần lớn tập trung vào tác động gián tiếp qua tăng trưởng kinh tế hoặc năng suất nông nghiệp, ít xem xét trực tiếp trong các mô hình đồng liên kết dài hạn. |
Khoảng trống nghiên cứu được luận án lựa chọn giải quyết
- Thiếu vắng nghiên cứu toàn diện cấp vĩ mô cho Châu Á: Mặc dù Châu Á là tâm điểm của di cư và chịu rủi ro khí hậu lớn, y văn thực nghiệm chưa có nghiên cứu bao quát toàn bộ các nền kinh tế Châu Á với bộ dữ liệu bảng cập nhật đến năm 2020.
- Sự không nhất quán về mặt thực nghiệm: Luận án giải quyết các tranh luận trái chiều trong y văn bằng cách áp dụng các phương pháp kinh tế lượng kiểm soát hiện tượng nội sinh, phương sai thay đổi và tự tương quan.
- Phân tách ngắn hạn và dài hạn kết hợp phân nhóm thu nhập: Luận án bổ sung khoảng trống về mặt động thái thời gian và tính phi đối xứng theo trình độ phát triển kinh tế giữa các nhóm nước thu nhập cao và thu nhập thấp tại Châu Á.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Các nền tảng lý thuyết được sử dụng
Luận án kế thừa và tổng hợp hệ thống lý thuyết di cư từ cấp độ vi mô, trung mô đến vĩ mô:
Các khái niệm và định nghĩa vận hành
- Di cư quốc tế (International Migration): Luận án căn cứ theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc (UN, 2017) và Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM), đo lường bằng tỷ lệ di cư ròng (Net Migration Rate) – hiệu số giữa lượng người nhập cư và xuất cư chia cho dân số trung bình trong giai đoạn 5 năm, biểu thị bằng số di cư ròng trên 1.000 dân.
- Biến đổi khí hậu (Climate Change): Căn cứ theo IPCC (2014) và NASA (2015), đo lường thông qua ba chỉ báo chính: nhiệt độ trung bình (temperature), lượng mưa (rainfall/precipitation) và lượng phát thải khí nhà kính (carbon dioxide emissions - CO2).
- Thất nghiệp (Unemployment): Căn cứ chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2003) và OECD, tính bằng tỷ lệ phần trăm lực lượng lao động trong độ tuổi có khả năng và đang tích cực tìm kiếm việc làm nhưng chưa có việc làm.
Dữ liệu và phương pháp kinh tế lượng
Luận án kết hợp dữ liệu thứ cấp từ Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Liên Hợp Quốc (UN Population Division) từ năm 1990 đến 2020.
Quy trình xử lý dữ liệu và các phương pháp ước lượng bao gồm:
- Kiểm định chẩn đoán mô hình:
- Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF - Variance Inflation Factor).
- Kiểm định tự tương quan (Autocorrelation test) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroscedasticity test).
- Kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng (Panel Unit Root tests) để xác định tính dừng của các chuỗi dữ liệu.
- Kiểm định đồng liên kết bảng (Kao panel co-integration test) nhằm xác định quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số.
- Kỹ thuật ước lượng chính:
- Mô hình bình phương bé nhất tổng quát (GLS - Generalized Least Squares): Sử dụng để xử lý hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong phân tích ngắn hạn.
- Phương pháp mô-men tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments): Sử dụng trong mô hình bảng động để giải quyết vấn đề nội sinh, trễ của biến phụ thuộc và các yếu tố không quan sát được khi đánh giá tác động của di cư đến thất nghiệp.
- Kỹ thuật ước lượng đồng liên kết dài hạn: Sử dụng đồng thời ba phương pháp:
- FMOLS (Fully Modified Ordinary Least Squares) - Bình phương bé nhất hiệu chỉnh hoàn toàn.
- DOLS (Dynamic Ordinary Least Squares) - Bình phương bé nhất động dạng bảng.
- CCR (Canonical Cointegration Regression) - Hồi quy đồng liên kết chính tắc.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án. Tác giả trình bày bức tranh toàn cảnh về di cư quốc tế, biến đổi khí hậu và thị trường lao động tại Châu Á. Các số liệu thực tế được nêu bật: lượng người di cư quốc tế toàn cầu đạt 172 triệu người năm 2019 (chiếm 3,5% dân số thế giới), trong đó nhóm dưới 19 tuổi chiếm 13,9%. Châu Á là nguồn phát thải và cũng là nơi hứng chịu rủi ro khí hậu hàng đầu thế giới. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi dữ liệu (47 và 45 quốc gia Châu Á giai đoạn 1990–2020), đóng góp học thuật và bố cục tổng thể của công trình.
Chapter 2: Literature Review
Chương 2 thực hiện tổng quan lý thuyết và y văn thực nghiệm có hệ thống. Tác giả phân tích các khái niệm nền tảng về di cư, khí hậu và thất nghiệp; phân loại các lý thuyết di cư theo cấp độ phân tích (vi mô, trung mô, vĩ mô). Các mô hình lý thuyết cốt lõi được mổ xẻ chi tiết: Ravenstein (1885), Lewis (1954), Lee (1966), Harris-Todaro (1969, 1970), Stark & Bloom (1985), Wallerstein (1974), Khung sinh kế bền vững (1992) và Black et al. (2011). Trên cơ sở tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm tại Châu Âu, OECD, Hoa Kỳ và một số nước riêng lẻ, chương này chỉ ra các khoảng trống tri thức và xây dựng khung phân tích lý thuyết (theoretical framework) cho toàn bộ luận án.
Chapter 3: The Impacts of Climatic Factors and Socio-Economic Indicators on the International Migration in Asia
Chương 3 tập trung kiểm định thực nghiệm tác động của các yếu tố khí hậu (nhiệt độ, lượng mưa, phát thải CO2) và các chỉ số kinh tế - xã hội đến tỷ lệ di cư quốc tế tại 47 quốc gia Châu Á (chu kỳ 5 năm, 1990–2020).
- Quy trình kiểm định: Tác giả tiến hành kiểm định đa cộng tuyến, kiểm định tự tương quan và phương sai thay đổi (Bảng 3.5).
- Kết quả ước lượng: Sử dụng mô hình GLS và các kỹ thuật dữ liệu bảng phù hợp để đo lường mức độ tác động của các cú sốc nhiệt độ và lượng mưa bất thường đối với xu hướng di cư ròng, làm rõ vai trò của biến đổi khí hậu như một lực đẩy (push factor) quan trọng tại các nền kinh tế Châu Á bên cạnh các động lực kinh tế truyền thống.
Chapter 4: The Effects of Migration on the Unemployment in Asia
Chương 4 phân tích mối quan hệ nhân quả giữa tỷ lệ di cư quốc tế và tỷ lệ thất nghiệp trên thị trường lao động Châu Á tại 47 quốc gia.
- Phương pháp: Sử dụng phương pháp hồi quy GMM dạng bảng động nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh giữa dòng di cư và cơ hội việc làm, kết hợp các kiểm định chẩn đoán tự tương quan và kiểm định Sargan/Hansen.
- Phát hiện chính: Đánh giá độ co giãn và hướng tác động của dòng di cư đến tỷ lệ thất nghiệp chung. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc thị trường lao động Châu Á hấp thu lao động di cư ra sao, đồng thời so sánh tác động giữa các phân nhóm quốc gia có đặc tính kinh tế khác nhau.
Chapter 5: The Influences of the Climatic Factors on Unemployment in Asia
Chương 5 phân tích tác động trực tiếp của các yếu tố biến đổi khí hậu đối với tỷ lệ thất nghiệp tại 45 quốc gia Châu Á dựa trên chuỗi dữ liệu hàng năm (1990–2020).
- Phân tích ngắn hạn: Áp dụng mô hình ước lượng GLS để xử lý phương sai thay đổi và tự tương quan (Bảng 5.6 và Bảng 5.7), lượng hóa tác động tức thời của các biến động khí hậu đến thị trường lao động.
- Phân tích dài hạn:
- Tiến hành kiểm định nghiệm đơn vị bảng (Panel Unit Root Test - Bảng 5.8, 5.11, 5.14) và kiểm định đồng liên kết Kao (Kao Panel Co-integration Test - Bảng 5.9, 5.12, 5.15).
- Ước lượng hệ số dài hạn bằng ba phương pháp đồng thời: FMOLS, DOLS và CCR (Bảng 5.10).
- Phân tích theo phân nhóm thu nhập: Luận án chia mẫu thành hai nhóm:
- Nhóm quốc gia thu nhập cao (Upper-income countries): Ước lượng qua FMOLS, DOLS, CCR (Bảng 5.13).
- Nhóm quốc gia thu nhập thấp (Lower-income countries): Ước lượng qua FMOLS, DOLS, CCR (Bảng 5.16).
Kết quả chỉ ra sự phân hóa rõ rệt về mức độ tổn thương việc làm trước các cú sốc khí hậu giữa các quốc gia có cấu trúc kinh tế và mức thu nhập khác nhau.
Conclusions and Policy Implications
Chương kết luận tổng hợp lại toàn bộ các giả thuyết và kết quả kiểm định thực nghiệm (Bảng 6.1). Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng hệ thống kiến nghị chính sách toàn diện chia làm 3 nhóm chính sách quốc gia:
- Chính sách quốc gia về biến đổi khí hậu (National policies on climate change).
- Chính sách quốc gia về di cư quốc tế và di cư do biến đổi khí hậu (National policies on international migration and climatic migration).
- Chính sách quốc gia về việc làm và giảm thất nghiệp (National policies on unemployment).
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và học thuật
- Hệ thống hóa khung lý thuyết liên ngành: Luận án liên kết thành công hệ thống lý thuyết kinh tế học di cư truyền thống (Ravenstein, Lewis, Lee, Harris-Todaro, NELM) với các lý thuyết sinh kế và biến đổi khí hậu hiện đại trong bối cảnh cụ thể của các thị trường lao động Châu Á.
- Bằng chứng thực nghiệm toàn diện ở cấp độ vĩ mô Châu Á: Luận án cung cấp bức tranh định lượng vĩ mô đầu tiên bao quát hầu hết các quốc gia Châu Á giai đoạn 1990–2020 về chuỗi tương tác ba bên: biến đổi khí hậu – dòng di cư – thất nghiệp.
- Phát hiện tính phi đối xứng theo mức thu nhập và thời gian: Chứng minh tác động của các cú sốc khí hậu lên thất nghiệp có sự khác biệt rõ nét giữa ngắn hạn và dài hạn, cũng như giữa nhóm quốc gia thu nhập cao và nhóm quốc gia thu nhập thấp tại Châu Á.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp chính sách:
- Về biến đổi khí hậu: Các chính phủ Châu Á cần lồng ghép rủi ro khí hậu vào chiến lược phát triển kinh tế vĩ mô; đầu tư vào hạ tầng thích ứng khí hậu và chuyển đổi cơ cấu năng lượng nhằm giảm thiểu phát thải CO2.
- Về quản lý di cư và di cư khí hậu: Thiết lập các cơ chế quản lý và thỏa thuận lao động di cư nội khối Châu Á; công nhận và xây dựng khung bảo trợ xã hội cho người di cư do các biến cố môi trường; giảm thiểu chi phí chuyển kiều hối để hỗ trợ phục hồi sinh kế nông thôn.
- Về thị trường lao động và việc làm: Tăng cường tính linh hoạt của thị trường lao động; triển khai các chương trình đào tạo lại kỹ năng nhằm thu hẹp khoảng cách kỹ năng (skills gap); hỗ trợ khu vực kinh tế phi chính thức và các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) để nâng cao năng lực tạo việc làm trong điều kiện gián đoạn kinh tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ trên các hạn chế được tác giả trình bày trong luận án:
- Giới hạn về tần suất dữ liệu di cư: Do dữ liệu di cư quốc tế từ Liên Hợp Quốc chỉ được cập nhật theo chu kỳ 5 năm một lần, các phân tích trong Chương 3 và Chương 4 không thể thực hiện trên chuỗi thời gian hàng năm như phân tích khí hậu và thất nghiệp ở Chương 5.
- Giới hạn về mẫu quan sát: Do thiếu hụt số liệu thống kê đồng bộ, nghiên cứu chưa thể bao gồm một số vùng lãnh thổ và quốc gia như Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Palestine, Maldives và Triều Tiên.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phân tích ở cấp độ dữ liệu vi mô (micro-data) hộ gia đình hoặc dữ liệu cấp tỉnh/ngành để nắm bắt chi tiết hơn các kênh truyền dẫn tác động của khí hậu đến phân bổ lao động.
- Phân tích sâu hơn cơ cấu tay nghề (lao động kỹ năng cao và kỹ năng thấp) trong mối quan hệ giữa di cư và thất nghiệp khi có số liệu chi tiết hơn.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo cho các đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên ngành Kinh tế học, Kinh tế Phát triển, Kinh tế Môi trường: Cung cấp khung tổng quan lý thuyết bài bản về kinh tế học di cư và quy trình thực hành kinh tế lượng dữ liệu bảng nâng cao (GMM bảng động, kiểm định đồng liên kết bảng Kao, hồi quy FMOLS, DOLS, CCR).
- Các nhà hoạch định chính sách kinh tế - xã hội và lao động: Cung cấp cơ sở định lượng để xây dựng chính sách việc làm, dự báo tác động của biến động môi trường đến dịch chuyển lao động và cơ cấu thất nghiệp tại các quốc gia Châu Á.
- Các tổ chức quốc tế và phi chính phủ (UN, IOM, ILO, WB): Cung cấp các phân tích thực nghiệm phục vụ việc thiết kế các chương trình thích ứng với biến đổi khí hậu và điều phối dòng di cư an toàn tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng các chỉ báo nào để đại diện cho biến đổi khí hậu?
Tác giả sử dụng ba chỉ báo khí hậu chính gồm: nhiệt độ trung bình (temperature), lượng mưa (rainfall/precipitation) và lượng phát thải khí carbon dioxide (CO2 emissions).
2. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu được thu thập từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Liên Hợp Quốc (United Nations) trong giai đoạn 30 năm từ 1990 đến 2020.
3. Phương pháp kinh tế lượng nào được áp dụng để phân tích tác động của di cư đến thất nghiệp trong Chương 4?
Chương 4 sử dụng phương pháp mô-men tổng quát (GMM - Generalized Method of Moments) cho dữ liệu bảng động nhằm kiểm soát hiện tượng nội sinh và độ trễ của biến phụ thuộc.
4. Vì sao số lượng quốc gia nghiên cứu có sự khác biệt giữa các chương?
Tại Chương 3 và Chương 4, mẫu nghiên cứu gồm 47 quốc gia Châu Á (sử dụng dữ liệu 5 năm/lần do giới hạn dữ liệu di cư của UN, loại trừ Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao, Palestine). Tại Chương 5, mẫu gồm 45 quốc gia (sử dụng dữ liệu hàng năm, loại trừ thêm Maldives và Triều Tiên do thiếu dữ liệu chuỗi thời gian).
5. Những kỹ thuật nào được tác giả sử dụng để ước lượng tác động dài hạn của khí hậu đến thất nghiệp trong Chương 5?
Tác giả kiểm định đồng liên kết bảng bằng kiểm định Kao (Kao panel co-integration test), sau đó ước lượng hệ số cân bằng dài hạn đồng thời qua ba kỹ thuật: Bình phương bé nhất hiệu chỉnh hoàn toàn (FMOLS), Bình phương bé nhất động (DOLS) và Hồi quy đồng liên kết chính tắc (CCR).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Huỳnh Hiền Hải (2023) là công trình nghiên cứu kinh tế lượng thực nghiệm chuyên sâu về mối liên kết phức hợp giữa các yếu tố khí hậu, di cư quốc tế và thất nghiệp tại khu vực Châu Á giai đoạn 1990–2020. Thông qua việc kết hợp các khung lý thuyết di cư nền tảng với các kỹ thuật kinh tế lượng bảng hiện đại (GLS, GMM, FMOLS, DOLS, CCR), luận án đã lượng hóa thành công các tác động ngắn hạn và dài hạn của biến đổi khí hậu và di cư lên thị trường lao động, đồng thời chỉ ra sự khác biệt giữa các nhóm quốc gia theo mức thu nhập. Các kết quả định lượng thu được cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho việc xây dựng các chính sách đồng bộ về thích ứng khí hậu, quản lý di cư và phát triển thị trường lao động tại Châu Á.