Đề xuất các giải pháp phát triển sinh kế tại xã trường thịnh huyện ứng hòa thành phố hà nội

Khám phá các giải pháp phát triển sinh kế bền vững tại xã Trường Thịnh, Ứng Hòa, Hà Nội. Nâng cao thu nhập và chất lượng cuộc sống cộng đồng.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai Và Phát Triển Nông Thôn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2014-2018

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá thực trạng sinh kế tại xã Trường Thịnh Ứng Hòa

Xã Trường Thịnh, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội, là một xã thuần nông với các hoạt động kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Việc đánh giá toàn diện thực trạng kinh tế xã hội xã Trường Thịnh là nền tảng quan trọng để xác định các tiềm năng và thách thức. Phân tích này tập trung vào các nguồn lực sẵn có và các hoạt động mưu sinh chính của người dân, từ đó làm cơ sở đề xuất các giải pháp phát triển kinh tế nông thôn một cách hiệu quả và bền vững, góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội tại địa phương

Xã Trường Thịnh có vị trí địa lý thuận lợi, nằm ở phía Bắc huyện Ứng Hòa, cách thị trấn Vân Đình 5km, có các tuyến đường huyết mạch chạy qua. Địa hình xã tương đối bằng phẳng, phù hợp cho sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, đất đai không được phù sa bồi đắp thường xuyên nên có độ chua cao. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tạo điều kiện cho canh tác đa dạng. Toàn xã có 1909 hộ với 6945 nhân khẩu, trong đó lao động nông nghiệp chiếm 84,6%. Cơ sở hạ tầng như điện, đường, trường, trạm đã được đầu tư và cơ bản đáp ứng nhu cầu. Đặc biệt, 100% hộ dân được sử dụng điện, các tuyến đường trục thôn được bê tông hóa. Hệ thống giáo dục với 3/3 trường đạt chuẩn Quốc gia. Những yếu tố này là tiền đề cho việc chuyển đổi cơ cấu kinh tế và cải thiện đời sống người dân.

1.2. Hiện trạng 5 nguồn lực sinh kế cốt lõi của người dân

Nghiên cứu cho thấy các nguồn lực sinh kế của người dân Trường Thịnh ở mức trung bình. Vốn con người: Lực lượng lao động dồi dào (5049 người) nhưng trình độ học vấn còn hạn chế, chủ yếu là THCS (42,8%), gây khó khăn trong việc tiếp thu khoa học kỹ thuật. Vốn tự nhiên: Diện tích đất nông nghiệp lớn (407,35 ha) là một lợi thế, nhưng chưa có đất lâm nghiệp và tài nguyên khoáng sản. Vốn tài chính: Người dân khó tiếp cận các nguồn vay chính thức do thủ tục phức tạp, định mức vay thấp. Nguồn vốn chủ yếu là tự có và vay tư nhân. Vốn vật chất: Cơ sở hạ tầng cộng đồng khá đầy đủ, nhưng trang thiết bị sản xuất hiện đại còn thiếu. Vốn xã hội: Các tổ chức đoàn thể hoạt động nhưng hiệu quả chưa cao, sự liên kết cộng đồng trong sản xuất còn yếu. Việc thiếu hụt và mất cân đối các nguồn lực này là rào cản lớn cho mục tiêu sinh kế bền vững.

II. Top 5 thách thức cản trở sinh kế bền vững tại Trường Thịnh

Quá trình phát triển sinh kế tại xã Trường Thịnh đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức đáng kể. Việc xác định rõ các rào cản này là bước đi cần thiết để xây dựng các giải pháp can thiệp chính xác và hiệu quả. Các thách thức không chỉ đến từ yếu tố nội tại của cộng đồng mà còn từ những tác động bên ngoài, ảnh hưởng trực tiếp đến nỗ lực nâng cao thu nhập cho người dân và thực hiện chương trình xóa đói giảm nghèo.

2.1. Hạn chế về vốn kỹ thuật và tư duy sản xuất nhỏ lẻ

Một trong những điểm yếu lớn nhất được chỉ ra trong phân tích SWOT của đề tài là tình trạng thiếu vốn để đầu tư sản xuất, đặc biệt ở các hộ nghèo. Trình độ dân trí chưa cao dẫn đến việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất còn hạn chế, người dân chủ yếu canh tác theo kinh nghiệm truyền thống. Tư duy sản xuất nhỏ lẻ, tự cung tự cấp vẫn còn phổ biến, chưa hình thành được các vùng sản xuất tập trung, quy mô lớn. Điều này làm cho năng suất thấp, chất lượng sản phẩm không đồng đều và khó cạnh tranh. Đây là thách thức trực tiếp đối với việc tìm kiếm các mô hình kinh tế hiệu quả.

2.2. Khó khăn từ thị trường tiêu thụ và biến đổi khí hậu

Thị trường tiêu thụ nông sản là một vấn đề nan giải. Theo nghiên cứu, các sản phẩm làm ra chưa có đầu ra ổn định, giá cả bấp bênh, người nông dân thường xuyên bị động và ép giá. Sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt. Bên cạnh đó, các yếu tố thời tiết, khí hậu diễn biến thất thường, thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng và vật nuôi. Những cú sốc này làm giảm thu nhập và tăng tính tổn thương cho các hộ gia đình, gây khó khăn cho việc xây dựng một sinh kế bền vững và lâu dài.

2.3. Tác động của chính sách hỗ trợ nông dân chưa đồng bộ

Mặc dù đã có các chính sách hỗ trợ nông dân, nhưng việc triển khai tại địa phương còn tồn tại một số bất cập. Thủ tục vay vốn tín dụng ưu đãi còn rườm rà, khiến nhiều hộ dân khó tiếp cận. Các chương trình tập huấn, chuyển giao kỹ thuật đôi khi còn mang tính hình thức, chưa thực sự đi vào thực tiễn sản xuất của bà con. Sự phối hợp giữa các tổ chức đoàn thể và chính quyền trong việc hỗ trợ người dân chưa chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả chưa như mong đợi. Hoạt động của các hợp tác xã nông nghiệp còn mờ nhạt, chưa phát huy hết vai trò cầu nối giữa nông dân và thị trường.

III. Hướng dẫn phát triển 5 nguồn lực cho sinh kế xã Trường Thịnh

Để giải quyết các thách thức, việc tập trung cải thiện và phát triển đồng bộ 5 nguồn lực sinh kế là giải pháp nền tảng. Mỗi nguồn lực đều có vai trò riêng và tác động qua lại lẫn nhau. Việc đề xuất các giải pháp cụ thể cho từng loại vốn sẽ giúp người dân khai thác tối đa tiềm năng, tạo ra một nền tảng vững chắc để cải thiện đời sống và nâng cao thu nhập cho người dân một cách bền vững.

3.1. Giải pháp nâng cao vốn con người thông qua đào tạo nghề

Nâng cao năng lực cho người dân là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường công tác tập huấn, chuyển giao khoa học kỹ thuật trong trồng trọt và chăn nuôi. Các lớp đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần được tổ chức thường xuyên, tập trung vào các kỹ năng thực tiễn, phù hợp với nhu cầu thị trường. Nội dung đào tạo không chỉ về kỹ thuật sản xuất mà còn về quản lý kinh tế hộ, kỹ năng tiếp cận thị trường. Khuyến khích thế hệ trẻ tham gia học tập để trở thành lực lượng lao động chất lượng cao, dẫn dắt quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế tại địa phương.

3.2. Giải pháp cải thiện tiếp cận vốn tài chính và tín dụng

Để tháo gỡ khó khăn về vốn, cần đa dạng hóa các kênh tín dụng. Chính quyền địa phương cần phối hợp với các ngân hàng để đơn giản hóa thủ tục cho vay, tạo điều kiện cho các hộ nông dân, đặc biệt là hộ nghèo, tiếp cận nguồn vốn ưu đãi. Cần mở rộng các chương trình vay vốn với lãi suất thấp, thời hạn dài. Nâng cao vai trò của các tổ chức như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ trong việc đứng ra tín chấp, bảo lãnh cho hội viên vay vốn. Hướng dẫn người dân sử dụng vốn vay một cách hiệu quả, đầu tư vào các mô hình kinh tế hiệu quả để tạo ra lợi nhuận và khả năng trả nợ.

3.3. Khai thác hiệu quả vốn tự nhiên và hoàn thiện cơ sở vật chất

Cần quy hoạch lại vùng sản xuất, sử dụng hợp lý và tiết kiệm nguồn tài nguyên đất và nước. Khuyến khích áp dụng các biện pháp canh tác bền vững để cải tạo đất. Tận dụng các diện tích ao, hồ chưa sử dụng để phát triển nuôi trồng thủy sản. Song song đó, tiếp tục huy động các nguồn lực để đầu tư, nâng cấp hệ thống giao thông nội đồng, kênh mương thủy lợi. Một hệ thống cơ sở vật chất hoàn thiện sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất, vận chuyển và tiêu thụ hàng hóa, là nền tảng vật chất cho phát triển kinh tế nông thôn.

IV. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu kinh tế tại xã Trường Thịnh

Bên cạnh việc nâng cao nguồn lực, việc tái cơ cấu các hoạt động sinh kế là giải pháp mang tính đột phá. Thay vì chỉ phụ thuộc vào cây lúa, cần đa dạng hóa các hoạt động sản xuất kinh doanh để tạo ra nhiều nguồn thu nhập, giảm thiểu rủi ro. Quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế phải dựa trên lợi thế của địa phương và xu hướng của thị trường, hướng tới việc tạo ra các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.

4.1. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao và sản phẩm OCOP Ứng Hòa

Tổ chức lại sản xuất nông nghiệp theo hướng tập trung, chuyên canh. Chú trọng đưa các giống cây trồng, vật nuôi có năng suất và chất lượng cao vào sản xuất. Khuyến khích phát triển nông nghiệp công nghệ cao thông qua các mô hình nhà lưới, tưới tiêu tự động. Hướng dẫn nông dân sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP để nâng cao giá trị sản phẩm. Xây dựng và phát triển các sản phẩm OCOP Ứng Hòa đặc trưng của xã, tạo thương hiệu và mở rộng thị trường tiêu thụ, từ đó nâng cao thu nhập một cách bền vững.

4.2. Thúc đẩy tiểu thủ công nghiệp và phát triển làng nghề truyền thống

Các hoạt động phi nông nghiệp là hướng đi quan trọng để giải quyết việc làm và tăng thu nhập. Dựa trên nghiên cứu, các nghề như làm tăm, xây dựng đang tạo thu nhập cho nhiều hộ. Cần khuyến khích và hỗ trợ phát triển làng nghề truyền thống và các ngành nghề tiểu thủ công nghiệp khác. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ về mặt bằng, vốn, công nghệ và tìm kiếm thị trường đầu ra cho các sản phẩm. Việc này không chỉ giúp nâng cao thu nhập cho người dân mà còn góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa của địa phương.

4.3. Mở rộng mô hình kinh tế dịch vụ thương mại hiệu quả

Với vị trí giao thông thuận lợi, Trường Thịnh có tiềm năng lớn để phát triển thương mại, dịch vụ. Khuyến khích các hộ dân mở rộng các hoạt động kinh doanh như vật liệu xây dựng, hàng tạp hóa, dịch vụ ăn uống. Theo kết quả phân tích, đây là những hoạt động mang lại lợi nhuận cao. Cần thu hút đầu tư để xây dựng các trung tâm thương mại, dịch vụ tổng hợp, tạo thành một cụm mua bán trao đổi hàng hóa sầm uất. Phát triển dịch vụ sẽ tạo ra một cú hích cho chuyển đổi cơ cấu kinh tế của xã.

V. Top 3 mô hình kinh tế hiệu quả cho phát triển sinh kế

Dựa trên phân tích hiệu quả kinh tế từ tài liệu nghiên cứu, có thể xác định một số mô hình sinh kế tiêu biểu, có tiềm năng nhân rộng tại xã Trường Thịnh. Việc áp dụng các mô hình kinh tế hiệu quả này không chỉ giúp các hộ gia đình tăng thu nhập mà còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa, thúc đẩy sự phát triển chung của cộng đồng, là minh chứng thực tiễn cho các giải pháp đã đề xuất.

5.1. Mô hình chuyên canh cây trồng giá trị cao dưa chuột đậu tương

Kết quả nghiên cứu (Bảng 4.12) cho thấy dưa chuột là cây trồng mang lại lợi nhuận cao nhất, tiếp theo là đậu tương. Đây là những cây trồng ngắn ngày, phù hợp với điều kiện đất đai của xã và có nhu cầu thị trường. Mô hình này yêu cầu áp dụng kỹ thuật thâm canh, quản lý sâu bệnh hại hiệu quả. Cần thành lập các tổ hợp tác, hợp tác xã nông nghiệp để liên kết các hộ trồng, thống nhất quy trình sản xuất và tìm kiếm hợp đồng tiêu thụ lớn, hướng tới xây dựng thương hiệu sản phẩm OCOP Ứng Hòa.

5.2. Mô hình chăn nuôi gia cầm gia súc quy mô trang trại

Chăn nuôi lợn và gà mang lại hiệu quả kinh tế cao nhưng hiện tại quy mô còn nhỏ lẻ. Cần chuyển đổi từ chăn nuôi phân tán sang mô hình trang trại tập trung, xa khu dân cư để đảm bảo vệ sinh môi trường. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong việc chọn giống, thức ăn và phòng chống dịch bệnh. Chính sách hỗ trợ nông dân cần tập trung vào việc cho vay vốn ưu đãi để xây dựng chuồng trại hiện đại. Liên kết với các doanh nghiệp chế biến để đảm bảo đầu ra ổn định, góp phần vào mục tiêu sinh kế bền vững.

5.3. Mô hình kinh doanh dịch vụ và vật liệu xây dựng tổng hợp

Phân tích hiệu quả kinh doanh (Bảng 4.14) chỉ ra rằng kinh doanh vật liệu xây dựng và hàng ăn uống mang lại lợi nhuận rất tốt. Trong bối cảnh quá trình xây dựng nông thôn mới và đô thị hóa đang diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu về xây dựng và các dịch vụ đi kèm rất lớn. Mô hình này đòi hỏi vốn đầu tư ban đầu khá lớn nhưng có khả năng thu hồi vốn nhanh và lợi nhuận ổn định. Đây là một hướng đi quan trọng trong chuyển đổi cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp.

VI. Tương lai phát triển sinh kế bền vững tại xã Trường Thịnh

Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp đề xuất sẽ mở ra một tương lai mới cho xã Trường Thịnh. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là xóa đói giảm nghèo mà là xây dựng một cộng đồng phát triển toàn diện, có khả năng chống chịu với các cú sốc từ bên ngoài. Lộ trình này đòi hỏi sự nỗ lực của chính người dân, sự đồng hành của chính quyền địa phương và sự hỗ trợ từ các chính sách vĩ mô.

6.1. Tổng hợp kiến nghị nhằm nâng cao thu nhập cho người dân

Để các giải pháp đi vào thực tiễn, cần có những kiến nghị cụ thể. Đối với Nhà nước, cần tiếp tục hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông dân, tập trung vào tín dụng, đào tạo nghề và xúc tiến thương mại. Đối với chính quyền địa phương, cần thường xuyên tổ chức đối thoại với người dân, phổ biến thông tin thị trường, và là cầu nối vững chắc giữa nông dân và doanh nghiệp. Quan trọng nhất, cần nhân rộng các mô hình kinh tế hiệu quả đã được kiểm chứng, tạo động lực cho sự thay đổi trong cộng đồng.

6.2. Lộ trình xây dựng nông thôn mới gắn với sinh kế bền vững

Chương trình xây dựng nông thôn mới không chỉ là xây dựng cơ sở hạ tầng mà cốt lõi là nâng cao đời sống và thu nhập cho người dân. Do đó, việc phát triển sinh kế bền vững phải là nhiệm vụ trọng tâm. Lộ trình phát triển của Trường Thịnh cần gắn kết chặt chẽ hai mục tiêu này. Mỗi tiêu chí nông thôn mới cần được lồng ghép với một giải pháp sinh kế cụ thể. Chỉ khi người dân có thu nhập ổn định, đời sống ấm no, thì các thành quả của xây dựng nông thôn mới mới thực sự bền vững và có ý nghĩa.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đề xuất các giải pháp phát triển sinh kế tại xã trường thịnh huyện ứng hòa thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Đất nƣớc ta đang trong thời kỳ phát triển, đời sống của nhân dân ngày càng đƣợc cải thiện tốt hơn, tuy nhiên vẫn còn nhiều vùng miền trên cả nƣớc còn nằm trong điều kiện khó khăn, nghèo đói. Do đó vấn đề đảm bảo nguồn sinh kế lâu dài cho các hộ luôn đƣợc Đảng và Nhà nƣớc hết sức quan tâm thông qua các chính sách phát triển sinh kế. Đây là việc làm gắn với mục tiêu xóa đói giảm nghèo, phát triển kinh tế - xã hội của các hộ nông dân trên đất nƣớc ta.

Trên cơ sở đó mới khắc phục đƣợc tính tự cấp, tự túc, thúc đẩy trao đổi hàng hóa và phân công lao động xã hội, hình thành, mở rộng và hoàn thiện các loại thị trƣờng, nâng cao mức sống cũng nhƣ chất lƣợng sống của ngƣời dân. Xã Trƣờng Thịnh nằm ở phía Bắc huyện Ứng Hòa, Thành phố Hà Nội, thu nhập của ngƣời dân nơi đây chủ yếu là từ sản xuất nông nghiệp. Với nguồn thu nhƣ vậy xã Trƣờng Thịnh vẫn còn nhiều hộ gia đình nghèo, cuộc sống sinh hoạt còn khó khăn. Điều kiện cơ sở vật chất kinh tế, cơ sở hạ tầng của xã còn nhiều thiếu thốn, ngƣời dân ở đây ít có cơ hội để tiếp xúc với tiến bộ khoa học kỹ thuật, trình độ nhận thức của ngƣời dân còn hạn chế, điều này làm cho ngƣời dân xã Trƣờng Thịnh khó phát triển kinh tế, ổn định cuộc sống.

Để phát triển sinh kế cho ngƣời dân xã Trƣờng Thịnh thì việc tìm hiểu thực trạng và đƣa ra giải pháp giúp ngƣời dân khai thác một cách có hiệu quả các nguồn lực sẵn có giúp họ thấy đƣợc nguyên nhân chính gây ra sự yếu kém trong sản xuất nông nghiệp, tránh đầu tƣ sai lầm trong sản xuất kinh doanh, bảo vệ nguồn vốn tốt là một cách cần thiết. Tuy nhiên, hiện nay việc phát triển sinh kế của ngƣời dân chƣa đƣợc nhiều nhà nghiên cứu thực sự quan tâm. Việc phát triển sinh kế cho ngƣời dân tại xã Trƣờng Thịnh là cấp bách và cần thiết. Xuất phát từ thực tế nói trên nghiên cứu “Đề xuất các giải pháp phát triển sinh kế tại xã Trƣờng Thịnh, huyện Ứng Hòa, thành phố Hà Nội” 1 đã đƣợc thực hiện nhằm tìm hiểu, nghiên cứu, phân tích thực trạng các hoạt động sinh kế của ngƣời dân tại xã Trƣờng Thịnh.

Trên cơ sở đó đề xuất đƣợc các giải pháp phát triển sinh kế thúc đẩy sản xuất nông nghiệp tăng thu nhập và ổn định cho ngƣời dân tại địa phƣơng. Kết quả của đề tài góp phần làm rõ hơn hiệu quả của các hoạt động sinh kế mang lại cho ngƣời dân, là căn cứ giúp cho các cấp chính quyền địa phƣơng có những giải pháp và định hƣớng cho việc lựa chọn nguồn sinh kế và tăng thu nhập ổn định cho ngƣời dân trên địa bàn xã. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI - Xác định và mô tả đƣợc các nguồn lực sinh kế tại điểm nghiên cứu. - Mô tả và phân tích đƣợc các hoạt động sinh kế tại điểm nghiên cứu.

- Phân tích đƣợc những thuận lợi, khó khăn trong phát triển sinh kế của ngƣời dân tại điểm nghiên cứu. - Đề xuất đƣợc các giải pháp phát triển sinh kế cho ngƣời dân tại điểm nghiên cứu. PHẠM VI VÀ ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU 1. Phạm vi nghiên cứu Xã Trƣờng Thịnh, huyện Ứng Hoà, thành phố Hà Nội.

Đối tƣợng nghiên cứu Các nguồn vốn sinh kế và các hoạt động sinh kế. 2 PHẦN 2 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Các khái niệm liên quan đến sinh kế Khái niệm sinh kế hay còn gọi là kế sinh nhai, một khái niệm thƣờng đƣợc hiểu và sử dụng theo nhiều cách và ở những cấp độ khác nhau.

Theo định nghĩa của Cục Phát triển Quốc tế Anh (Department for International Development - DFID, 1999) “Sinh kế bao gồm các khả năng, các tài sản (bao gồm cả các nguồn lực vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết để kiếm sống”. Sinh kế bao gồm tất cả các khả năng, các nguồn lực, và các hoạt động cần thiết cho một phƣơng thức sống (ADB, 2003). Sinh kế là tập hợp tất cả các nguồn lực và khả năng mà con ngƣời có đƣợc kết hợp với những quyết định và hoạt động mà họ thực thi nhằm để kiếm sống cũng nhƣ để đạt đƣợc các mục tiêu và ƣớc nguyện của họ (Huyền Ngân, 2004). Theo Bùi Đình Toái (2004), khái niệm sinh kế của một hộ hay một cộng đồng là kế sinh nhai hay phƣơng tiện kiếm sống của hộ gia đình hay cộng đồng đó.

Từ các khái niệm nêu trên thì chúng ta thấy sinh kế bao gồm toàn bộ những hoạt động của con ngƣời để đạt đƣợc mục tiêu dựa trên những nguồn lực sẵn có của con ngƣời nhƣ các nguồn tài nguyên thiên nhiên, các nguồn vốn, lao động, trình độ phát triển của khoa học công nghệ. Các nguồn vốn sinh kế Nguồn vốn sinh kế đƣợc hiểu nhƣ là các điều kiện khách quan và chủ quan tác động vào một sự vật hiện tƣợng làm cho nó thay đổi về chất hoặc lƣợng. Theo DFID có 5 loại cơ bản: 3 2. Vốn tự nhiên Các nguồn lực tự nhiên bao gồm: Các tài sản và dòng sản phẩm (khối lƣợng sản phẩm từ đất, rừng); Các dịch vụ về môi trƣờng (giá trị bảo vệ chống bão và xói mòn của rừng…).

Những tài sản và dịch vụ này cũng có thể cho hai loại lợi ích trực tiếp và lợi ích gián tiếp. Nguồn vốn tự nhiên của hộ đƣợc thể hiện ở các chỉ số: - Các loại đất đai do cộng đồng quản lý nhƣ đất rừng và rừng cộng đồng, đất thuộc các công trình cơ sở hạ tầng do cộng đồng quản lý. - Các loại đất của hộ gia đình bao gồm đất ở, đất trồng cây nông nghiệp, đất lâm nghiệp, đất vƣờn hộ… - Nguồn cung cấp thức ăn và nguyên liệu từ tự nhiên và nguồn do con ngƣời sản xuất ra. - Đa dạng sinh học, các nguồn gen động vật và thực vật từ việc nuôi, trồng của hộ và từ rừng trong tự nhiên.

- Các khu vực chăn thả và các nguồn cây thức ăn gia súc cho chăn nuôi. - Các nguồn nƣớc và việc cung cấp nƣớc cho sinh hoạt hàng ngày, thủy lơi (nƣớc cho sản xuất), nuôi trồng thủy sản. - Các nguồn dinh dƣỡng trong đất trồng bao gồm các chất hữu cơ và chu kỳ dinh dƣỡng. - Các yếu tố khí hậu và những yếu tố về thời tiết địa phƣơng.

- Giá trị cảnh quan cho việc quản lý các nguồn tài nguyên và giải trí. Hiện tại nhiều hộ gia đình nghèo là do thiếu nguồn vốn tự nhiên, đặc biệt là do thiếu đất canh tác (do nhiều nguyên nhân) một số hộ gia đình nghèo có đất nhƣng chất lƣợng đất bị thoái hóa nghiêm trọng do phƣơng thức quảng canh, đất bị rửa trôi các chất dinh dƣỡng mạnh, do sự khắc nghiệt của tự nhiên (hạn hán, lũ lụt.) dẫn tới năng suất cây trồng rất thấp và do đó thiếu an ninh lƣơng thực, thu nhập thấp… sinh kế gặp khó khăn. Vốn con người Nguồn lực con ngƣời thể hiện kỹ năng, kiến thức, năng lực để lao động, và cùng với sức khỏe tốt giúp con ngƣời theo đuổi những chiến lƣợc sinh kế khác nhau và đạt đƣợc mục tiêu sinh kế của mình. Ở mức hộ gia đình thì 4 nguồn lực con ngƣời là yếu tố về số lƣợng và chất lƣợng lao động sẵn có; yếu tố này thay đổi tùy theo số lƣợng ngƣời trong hộ, kỹ năng lao động; khả năng lãnh đạo, tình trạng sức khỏe, v.v…Ví dụ về nguồn lực con ngƣời: Trình độ học vấn, kiến thức chuyên môn, khả năng ngôn ngữ, kỹ năng quản lý tài chính, khả năng kinh doanh… Nguồn lực con ngƣời của hộ đƣơc thể hiện qua các chỉ số: - Số lƣợng và cơ cấu nhân khẩu của một hô gia đình gồm tỷ lệ giữa ngƣời trong độ tuổi lao động và ngƣời không thuộc diện lao đông, giới tính.

- Kiến thức và giáo dục của các thành viên trong gia đình bao gồm trình độ học vấn, trình độ chuyên môn, kiến thức truyền thống… - Sức khỏe tâm lý và sinh lý của các thành viên trong gia đình, đời sống tâm linh và tình cảm của họ. - Khả năng lãnh đạo và các kỹ năng lao động. - Quỹ thời gian của mọi ngƣời và khả năng sử dụng thời gian một cách hiệu quả. - Hình thức phân công lao động cho cả ngƣời lớn và trẻ em.

Vốn xã hội Vốn xã hội của con ngƣời bao gồm khả năng tham gia trong các tổ chức, các nhóm chính thức cũng nhƣ các mối quan hệ và mạng lƣới phi chính thức mà họ xây dựng lên do có cùng chung sở thích và khả năng để mọi ngƣời cùng nhau cộng tác. Thành viên của các tổ chức chính thức (nhƣ các tổ chức đoàn thể, hợp tác xã, các nhóm tín dụng tiết kiệm) thông thƣờng phải tuân thủ những quy định và luật lệ đã đƣợc chấp nhận. Vốn xã hội của gia đình đƣợc thể hiện qua các chỉ số: - Các mạng lƣới hỗ trợ từ bạn bè, họ hàng, láng giềng, hội đồng niên (đƣợc lập do nên do có chung mối quan hệ hoặc cùng sở thích). - Các cơ chế hợp tác trong sản xuất và trên thị trƣờng (ví dụ các hợp tác xã và các hiệp hội).

- Những quy định, quy ƣớc của thôn, xã về các hành vi ứng xử, sự trao đổi và quan hệ qua lại trong cộng đồng. - Các sự kiện, lễ hội và niềm tin xuất phát từ truyền thống, tôn giáo. 5 - Những cơ hội để tiếp cận thông tin nhƣ các cuộc họp thôn, câu lạc bộ khuyến nông, câu lạc bộ phụ nữ. - Những cơ hội tham gia và tạo ảnh hƣởng đến các công việc của địa phƣơng nhƣ tham gia vào các hoạt động đoàn thể và chính quyền xã.

- Những cơ chế hòa giải mâu thuẫn của địa phƣơng. Vốn xã hội của các hộ gia đình nghèo, cộng đồng nghèo thƣờng rất thấp do nhận thức xã hội của họ còn ở mức thấp, thể hiện rõ rệt nhất là khả năng tiếp cận, khả năng nắm bắt cơ hội hỗ trợ giảm nghèo rất hạn chế. Những hiện tƣợng cho thấy khả năng huy động vốn xã hội còn thấp nhƣ bán lúa non, bị lép vế khi kiện tụng… còn phổ biến. Vốn vật chất Vốn vật chất bao gồm cơ sở hạ tầng và dịch vụ xã hội cơ bản cũng nhƣ các tài sản và công cụ sản xuất của hộ gia đình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ