Nghiên cứu: Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Mua Quần Áo Đã Qua Sử Dụng Của Sinh Viên TP.HCM


Tóm tắt nghiên cứu (200-250 từ)

Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua quần áo đã qua sử dụng của sinh viên Thành phố Hồ Chí Minh" do nhóm tác giả tại Khoa Đào tạo Đặc biệt, Trường Đại học Mở TP.HCM thực hiện (dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Minh), tập trung giải quyết câu hỏi nghiên cứu cốt lõi: Những yếu tố nào thúc đẩy và chi phối ý định mua sắm quần áo second-hand (SHC) của sinh viên trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu Covid-19?

Dựa trên nền tảng Lý thuyết Hành vi Hoạch định (TPB) mở rộng kết hợp với Niềm tin về sự tiết kiệm, nghiên cứu sử dụng thiết kế định lượng với mẫu khảo sát gồm 207 sinh viên tại các trường Đại học, Cao đẳng trên địa bàn TP.HCM. Quy trình phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm IBM SPSS 25 thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính bội.

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng mô hình giải thích được 64,6% biến thiên của ý định mua hàng ($R^2 \text{ hiệu chỉnh} = 0.646$). Trong đó, Thái độ tiết kiệm là nhân tố tác động mạnh nhất, theo sau bởi Chuẩn mực chủ quan. Nghiên cứu mang lại hàm ý thực tiễn quan trọng: các doanh nghiệp thời trang tuần hoàn và cửa hàng đồ cũ cần tập trung tối ưu hóa lợi ích kinh tế, đa dạng hóa phong cách độc đáo và khai thác sức mạnh lan tỏa của mạng xã hội để tiếp cận hiệu quả phân khúc khách hàng trẻ tuổi.


Bối cảnh và tầm quan trọng (300-350 từ)

Ngành công nghiệp thời trang toàn cầu đang chứng kiến sự chuyển dịch mang tính cấu trúc mạnh mẽ từ mô hình thời trang nhanh (fast fashion) sang thời trang tuần hoàn (circular fashion). Theo các báo cáo thị trường quốc tế (như ThredUp và GlobalData), thị trường quần áo đã qua sử dụng (Second-hand Clothing - SHC) dự kiến đạt quy mô 77 tỷ USD vào năm 2025. Sự bùng nổ này không chỉ bắt nguồn từ áp lực suy thoái kinh tế và lạm phát hậu đại dịch Covid-19, mà còn đến từ sự thay đổi căn bản trong nhận thức tiêu dùng của thế hệ trẻ (Gen Z) – những người coi việc mua sắm đồ cũ là biểu tượng của lối sống thông minh, tiết kiệm và cá tính.

Mặc dù các tài liệu quốc tế đã nghiên cứu sâu rộng về động cơ mua đồ second-hand (như bảo vệ môi trường, giá trị hoài cổ hay giá trị săn tìm), tại Việt Nam – đặc biệt là ở các đô thị lớn như TP.HCM – nghiên cứu thực nghiệm về hành vi tiêu dùng SHC của giới trẻ vẫn còn nhiều khoảng trống (research gap). Phần lớn các công trình trong nước trước đây tập trung vào hành vi tiêu dùng thời trang nói chung hoặc tiêu dùng xanh đơn thuần, chưa đào sâu vào mối liên hệ hữu cơ giữa áp lực tài chính của sinh viên và trào lưu thời trang second-hand đang nở rộ trên các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Instagram.

Nghiên cứu này có tính thời sự và cấp thiết cao khi TP.HCM là trung tâm kinh tế, giáo dục lớn nhất cả nước với hàng trăm ngàn sinh viên – nhóm khách hàng có ngân sách chi tiêu hạn chế nhưng nhu cầu khẳng định phong cách thời trang lại rất cao. Việc giải mã các yếu tố định hình ý định mua SHC không chỉ giúp bổ sung cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng thời trang bền vững tại các thị trường mới nổi, mà còn cung cấp dữ liệu định hướng cho các bạn trẻ khởi nghiệp và các doanh nghiệp bán lẻ xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả.


Methodology và approach (350-400 từ)

Nghiên cứu áp dụng quy trình thiết kế hỗn hợp kết hợp giữa nghiên cứu định tính sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức nhằm đảm bảo tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) cao nhất cho thang đo.

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu kế thừa khung lý thuyết Hành vi hoạch định (TPB - Ajzen, 1991) kết hợp lý thuyết Niềm tin tiết kiệm (Lastovicka et al., 1999). Ban đầu, mô hình dự kiến gồm 5 thành phần (Niềm tin tiết kiệm, Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Kiểm soát hành vi nhận thức, Ý định mua) với 18 biến quan sát. Nghiên cứu định tính qua phỏng vấn thử nghiệm 5 sinh viên được tiến hành để hiệu chỉnh câu từ, đảm bảo bảng hỏi phù hợp với ngữ cảnh ngôn ngữ giới trẻ Việt Nam.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms được phân phối tại các hội nhóm sinh viên các trường Đại học, Cao đẳng tại TP.HCM từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 5 năm 2022. Mẫu hợp lệ thu được là $N = 207$, hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn kích thước mẫu tối thiểu của Hair et al. (1998) và Bollen (1989) (tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát). Dữ liệu nhân khẩu học cho thấy cơ cấu cân đối với 59,9% nữ, 40,1% nam, tập trung nhiều nhất ở sinh viên năm 2 (56,5%) và có tới 78,7% đã nhận biết hoặc từng trải nghiệm quần áo second-hand.
  • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS 25 với các công cụ tuần tự:
    1. Kiểm định Cronbach’s Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo; loại bỏ biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3 (loại bỏ KS3 và YD3).
    2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Components Analysis với phép xoay Varimax. Sau khi loại các biến không đạt tải trọng (KS1), các biến độc lập hội tụ rõ ràng thành 2 nhân tố mới: Thái độ tiết kiệm (TDTK) (8 biến) và Chuẩn mực chủ quan (CMCQ) (5 biến), với $KMO = 0.876$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($p = 0.000 < 0.05$) và Tổng phương sai trích đạt $57.253% > 50%$. Biến phụ thuộc Ý định mua (YD) hội tụ 2 biến với phương sai trích đạt $79.682%$.
    3. Phân tích hồi quy & Kiểm định giả định: Kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson ($DW = 2.200$, nằm trong vùng lý tưởng $1.5 - 2.5$) và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF < 2$), khẳng định mô hình không vi phạm các giả định hồi quy tuyến tính.

Phát hiện chính (400-450 từ)

Dựa trên kết quả phân tích định lượng thực nghiệm, nghiên cứu đã đưa ra 4 phát hiện quan trọng có ý nghĩa sâu sắc về mặt khoa học và thực tiễn:

1. Mức độ thâm nhập và nhận diện thời trang Second-hand rất cao ở sinh viên

Khảo sát cho thấy có tới 78,7% sinh viên tham gia khảo sát đã từng biết đến và trải nghiệm mua sắm quần áo second-hand. Điều này phản ánh sự biến chuyển lớn trong tâm lý giới trẻ: định kiến về "đồ cũ, đồ si kém vệ sinh" đã nhường chỗ cho xu hướng xem đồ second-hand là giải pháp mua sắm thời thượng, độc đáo và thông minh.

2. Sự hội tụ cấu trúc bất ngờ giữa "Niềm tin tiết kiệm" và "Thái độ cá nhân"

Một phát hiện mang tính đột phá trong quá trình phân tích EFA là các biến quan sát thuộc thang đo Niềm tin về sự tiết kiệm (TK1, TK2, TK3) và Thái độ (TD1, TD2, TD4, TD5, TD6) đã tự động hội tụ về cùng một nhân tố duy nhất, được đặt tên là "Thái độ tiết kiệm" (TDTK). Điều này chứng minh rằng đối với sinh viên, cảm xúc thích thú, hào hứng khi mua sắm đồ cũ gắn liền mật thiết với nhận thức về việc tối ưu hóa chi tiêu và tiết kiệm ngân sách cá nhân.

3. Thái độ tiết kiệm là nhân tố dự báo mạnh mẽ nhất đến Ý định mua hàng

Phân tích hồi quy đa biến cho thấy nhân tố Thái độ tiết kiệm tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến ý định mua quần áo second-hand của sinh viên ($p < 0.001$). Sinh viên không chỉ coi đồ si là phương án "chữa cháy" tài chính, mà việc tìm được những món đồ hiệu, đồ độc lạ với mức giá rẻ hơn nhiều so với giá gốc mang lại cho họ cảm giác thành tựu và niềm vui tiêu dùng đặc biệt.

4. Sức ảnh hưởng đáng kể từ Chuẩn mực chủ quan và Xu hướng thị trường

Nhân tố Chuẩn mực chủ quan (CMCQ) (bao gồm tác động từ bạn bè, cộng đồng và xu hướng mạng xã hội) cũng giữ vai trò quan trọng thúc đẩy ý định mua hàng ($p < 0.05$). Khi các nền tảng mạng xã hội như TikTok, Facebook bùng nổ các video "khui kiện đồ si", "haul đồ vintage", sự ủng hộ và khuyến khích từ nhóm tham khảo (peer group) đã tạo động lực xã hội mạnh mẽ giúp sinh viên tự tin lựa chọn quần áo đã qua sử dụng.

5. Khả năng giải thích vượt trội của mô hình hiệu chỉnh

Mô hình hồi quy đạt hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2 = 0.646$, nghĩa là hai nhân tố Thái độ tiết kiệm và Chuẩn mực chủ quan giải thích được đến 64,6% sự thay đổi trong ý định mua quần áo cũ của sinh viên TP.HCM, chứng minh mô hình có độ tương thích và năng lực giải thích rất cao.


Đóng góp khoa học (250-300 từ)

  • Đóng góp về mặt lý thuyết: Nghiên cứu làm phong phú thêm kho tàng lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trẻ trong lĩnh vực thời trang bền vững tại các quốc gia đang phát triển. Việc tích hợp và cấu trúc lại mô hình TPB cho thấy trong phân khúc sinh viên, yếu tố nhận thức kinh tế (tiết kiệm) và thái độ cảm xúc không tách rời mà dung hợp thành một cấu trúc tâm lý thống nhất định hình hành vi.
  • Đóng góp về mặt phương pháp luận: Cung cấp bộ thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ phù hợp với đối tượng sinh viên Việt Nam, làm tiền đề tham khảo cho các nghiên cứu hành vi tiêu dùng tiếp theo trong lĩnh vực kinh tế tuần hoàn.
  • Hàm ý thực tiễn và quản trị:
    • Đối với các shop đồ si/doanh nghiệp thời trang: Cần tập trung định vị thông điệp truyền thông vào 2 giá trị then chốt: "Giá cả tối ưu – Phong cách độc bản". Cần cải thiện trải nghiệm mua sắm (phân loại đồ sạch sẽ, chụp hình lookbook chỉn chu) để biến việc mua đồ cũ thành trải nghiệm thời trang cao cấp với giá bình dân.
    • Tận dụng tiếp thị truyền miệng và mạng xã hội: Xây dựng các cộng đồng người mua đồ cũ, khuyến khích khách hàng chia sẻ outfit (OOTD) trên mạng xã hội để tạo hiệu ứng chuẩn mực xã hội tích cực lan tỏa đến bạn bè đồng trang lứa.
  • Ý nghĩa chính sách & môi trường: Cung cấp cơ sở thực chứng để các tổ chức xã hội và trường đại học đẩy mạnh các ngày hội trao đổi đồ cũ (flea market), thúc đẩy tiêu dùng xanh và giảm thiểu rác thải dệt may đô thị.

Đối tượng quan tâm (200-250 từ)

Nội dung và kết quả của nghiên cứu này đặc biệt hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Nhà nghiên cứu học thuật & Giảng viên: Các chuyên gia trong lĩnh vực Marketing, Quản trị Kinh doanh, Xã hội học hành vi và Kinh tế môi trường có thể sử dụng dữ liệu và thang đo của bài viết làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu sâu hơn về thời trang tuần hoàn và tâm lý tiêu dùng Gen Z.
  • Chủ doanh nghiệp, Shop thời trang Second-hand & Start-up: Nhận diện chính xác động cơ mua hàng của sinh viên để tối ưu hóa chiến lược nhập hàng, định giá sản phẩm và triển khai các chiến dịch tiếp thị nội dung trên TikTok/Instagram đánh trúng tâm lý "thích đồ độc – mê giá hời".
  • Các nhà hoạch định chính sách & Tổ chức môi trường: Tham khảo dữ liệu thực tế để thiết kế các chương trình giáo dục về lối sống bền vững, giảm thiểu rác thải dệt may trong khuôn viên các trường đại học.
  • Cộng đồng sinh viên và người tiêu dùng trẻ: Có cái nhìn toàn diện, khoa học hơn về lợi ích kinh tế lẫn giá trị thời trang của việc tái sử dụng quần áo.

FAQ - Các câu hỏi thường gặp (250-300 từ)

1. Phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu này là gì?
Yếu tố Thái độ tiết kiệm là động lực chi phối mạnh nhất đến ý định mua đồ second-hand của sinh viên TP.HCM, chứng minh rằng sinh viên tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa việc tiết kiệm chi tiêu và nhu cầu sở hữu quần áo đa dạng, phong cách.

2. Điểm đặc biệt trong phương pháp luận của nghiên cứu là gì?
Nghiên cứu đã thực hiện quá trình tinh lọc thang đo nghiêm ngặt qua EFA, phát hiện ra sự tích hợp giữa hai biến Niềm tin tiết kiệm và Thái độ thành một nhân tố thống nhất (Thái độ tiết kiệm), giúp tinh gọn mô hình nhưng vẫn đạt độ giải thích cao ($R^2 = 64,6%$).

3. Kết quả nghiên cứu có thể khái quát hóa (generalize) được không?
Kết quả có độ tin cậy cao đối với phân khúc sinh viên và người trẻ tuổi (18–24 tuổi) tại các đô thị lớn có đặc điểm kinh tế - xã hội tương đồng với TP.HCM (như Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ).

4. Hướng phát triển tiếp theo (Next steps) của đề tài này là gì?
Nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu trên nhiều tỉnh thành, phân tích sâu hơn theo từng phân khúc đồ si (đồ vintage cao cấp vs đồ si kiện bình dân) và đo lường khoảng cách giữa ý định với hành vi mua thực tế.

5. Ứng dụng thực tế lớn nhất cho người kinh doanh đồ cũ là gì?
Tập trung xây dựng nội dung số trên mạng xã hội gắn liền với các mẹo phối đồ tiết kiệm, minh bạch chất lượng sản phẩm và tạo dựng phong cách "săn đồ si là sành điệu" để thúc đẩy chuẩn mực chủ quan của giới trẻ.


Kết luận (150 từ)

Nghiên cứu đã phác họa thành công bức tranh toàn diện về hành vi tiêu dùng quần áo đã qua sử dụng của sinh viên TP.HCM trong kỷ nguyên mới. Bằng việc chứng minh vai trò then chốt của Thái độ tiết kiệm và Chuẩn mực chủ quan, công trình không chỉ đóng góp giá trị học thuật vào hệ thống lý thuyết hành vi người tiêu dùng mà còn mở ra hướng đi thực tiễn cho ngành thời trang bền vững tại Việt Nam.

Trong tương lai, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phân tích các biến điều tiết như thu nhập khả dụng hay nhận thức về rủi ro vệ sinh. Đối với các nhà kinh doanh và các bạn trẻ khởi nghiệp, đây chính là thời điểm vàng để nắm bắt làn sóng thời trang tuần hoàn, kiến tạo những mô hình kinh doanh sáng tạo vừa đem lại hiệu quả kinh tế vừa lan tỏa giá trị sống xanh đến cộng đồng.