Luận án: Xây dựng & khai thác tư liệu dạy học văn học dân gian (Võ Thị Ngọc Kiều)

Luận án nghiên cứu cách xây dựng và khai thác nguồn tư liệu tham khảo hiệu quả cho việc dạy học văn học dân gian tại các trường trung học.

Trường đại học

Trường Đại học Trà Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

291
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của tư liệu trong việc dạy văn học dân gian hiện nay

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc dạy văn học dân gian không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức sách vở. Nó đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, sinh động và gắn liền với thực tiễn văn hóa. Để đạt được mục tiêu này, việc xây dựng và khai thác nguồn tư liệu tham khảo đóng vai trò then chốt. Tư liệu không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là phương tiện để mở rộng chân trời tri thức, kích thích sự tò mò và phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Theo Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn mới, việc dạy học sẽ chuyển hướng mạnh mẽ sang các phương pháp dạy đọc, viết, nói và nghe, thay vì chỉ giảng văn đơn thuần. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống tư liệu phong phú, từ văn bản, hình ảnh, video đến các tài liệu nghiên cứu chuyên sâu. Một nguồn tư liệu tốt giúp giáo viên tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo, còn học sinh có cơ hội tự khám phá, tự học và xây dựng kiến thức một cách chủ động. Thay vì bị giới hạn trong vài văn bản trong sách giáo khoa, học sinh có thể tiếp cận với nhiều dị bản, các công trình nghiên cứu, các hình thức diễn xướng, từ đó có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về văn học dân gian (VHDG). Nguồn tư liệu còn giúp kết nối bài học với văn hóa địa phương, như trường hợp nghiên cứu tại Trà Vinh, nơi VHDG Khmer là một phần không thể thiếu của di sản văn hóa. Việc đưa các tư liệu về truyện kể, dân ca Khmer vào bài giảng không chỉ làm phong phú nội dung mà còn giáo dục học sinh về sự đa dạng văn hóa và lòng tự hào dân tộc.

1.1. Nền tảng cho phương pháp dạy học phát triển năng lực

Dạy học theo định hướng phát triển năng lực yêu cầu người học phải vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tiễn. Trong môn Ngữ văn, đó là năng lực ngôn ngữ, năng lực thẩm mỹ, và các năng lực chung như tự chủ, tự học, giao tiếp và hợp tác. Nguồn tư liệu tham khảo chính là môi trường lý tưởng để rèn luyện các năng lực này. Khi tiếp xúc với các tài liệu đa dạng như bài nghiên cứu, video diễn xướng, hay các dị bản của một truyện cổ, học sinh được khuyến khích so sánh, phân tích, phản biện và đưa ra quan điểm riêng. Quá trình này không chỉ giúp chiếm lĩnh tri thức mà còn hình thành tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Ví dụ, thay vì chỉ học thuộc nội dung truyện Tấm Cám, học sinh có thể nghiên cứu các motif tương tự trong truyện cổ Grimm hoặc trong văn học dân gian Khmer để thấy được sự giao thoa văn hóa.

1.2. Mở rộng không gian lớp học kết nối tri thức đa phương tiện

Tư liệu dạy học, đặc biệt với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, giúp phá vỡ giới hạn của không gian lớp học truyền thống. Giáo viên có thể sử dụng video clip về lễ hội, các buổi hát dân ca, hay các đoạn phim tài liệu về bối cảnh ra đời của sử thi. Những tư liệu đa phương thức này tạo ra trải nghiệm học tập sống động, giúp học sinh dễ dàng hình dung và cảm nhận được "linh hồn" của tác phẩm VHDG. Luận án của Võ Thị Ngọc Kiều nhấn mạnh, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong tìm kiếm, khai thác tư liệu là một hình thức dạy học phù hợp với xu thế mới, đáp ứng sở thích của học sinh và có hiệu quả cao trong việc dạy học phát triển năng lực. Điều này giúp bài học VHDG trở nên hấp dẫn hơn, không còn khô khan và xa lạ với thế hệ trẻ.

II. Thách thức khi dạy văn học dân gian Vượt qua rào cản tư liệu

Mặc dù vai trò của tư liệu là không thể phủ nhận, thực tiễn dạy văn học dân gian tại các trường trung học, đặc biệt ở các địa phương như Trà Vinh, đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một trong những khó khăn chính là sự thiếu hụt một hệ thống nguồn tư liệu tham khảo được xây dựng bài bản, khoa học và dễ tiếp cận. Giáo viên và học sinh thường phụ thuộc chủ yếu vào sách giáo khoa, vốn có số lượng văn bản hạn chế và chưa thể hiện hết sự phong phú, đa dạng của kho tàng VHDG Việt Nam. Hơn nữa, tâm lý xem nhẹ các bài học VHDG vì ít xuất hiện trong các kỳ thi quan trọng cũng là một rào cản. Điều này dẫn đến việc học sinh thiếu động lực tìm tòi, khám phá. Đặc trưng nguyên hợp của VHDG, bao gồm cả lời ca, điệu múa, nghi lễ, rất khó để truyền tải trọn vẹn qua văn bản thuần túy. Nếu không có các tư liệu nghe-nhìn hỗ trợ, học sinh khó có thể cảm nhận được hết giá trị của tác phẩm. Luận án chỉ ra rằng, "khoảng cách nhận thức" giữa thế giới quan dân gian trong tác phẩm và tư duy của học sinh hiện đại là rất lớn. Việc thiếu tư liệu giải mã các biểu tượng văn hóa, các motif cổ xưa càng làm cho khoảng cách này thêm xa, khiến VHDG trở nên khó hiểu và kém hấp dẫn. Đây là những vấn đề cốt lõi cần được giải quyết để nâng cao chất lượng dạy và học bộ môn này.

2.1. Thực trạng thiếu hụt nguồn tư liệu tham khảo hệ thống

Khảo sát thực tế tại nhiều trường học cho thấy, nguồn tư liệu phục vụ giảng dạy VHDG còn rất rời rạc và manh mún. Giáo viên phải tự mày mò, sưu tầm tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau, thiếu sự kiểm định về chất lượng và tính khoa học. Đặc biệt, các tư liệu về văn học dân gian địa phương, chẳng hạn như VHDG Khmer Trà Vinh, lại càng khan hiếm hơn. Nhiều tác phẩm quý giá chỉ tồn tại dưới dạng truyền miệng hoặc trong các công trình nghiên cứu chuyên sâu khó tiếp cận. Tình trạng này không chỉ gây khó khăn cho giáo viên trong việc thiết kế bài giảng sáng tạo mà còn hạn chế khả năng tự học, tự nghiên cứu của học sinh, làm giảm hiệu quả của phương pháp dạy học hiện đại.

2.2. Khó khăn trong việc tiếp nhận đặc trưng thể loại VHDG

Mỗi thể loại VHDG như thần thoại, sử thi, truyền thuyết, ca dao... đều có những đặc trưng thi pháp riêng biệt. Tuy nhiên, việc giảng dạy thường có xu hướng phân tích VHDG theo cách của văn học viết, làm mất đi bản chất của nó. Ví dụ, sử thi không chỉ để đọc mà còn để "kể-hát" trong một không gian cộng đồng trang trọng. Nếu không có tư liệu về nghệ thuật diễn xướng, học sinh sẽ không thể cảm nhận được tính hoành tráng và không khí thiêng liêng của sử thi Đăm Săn. Tương tự, ca dao chỉ thực sự sống khi được đặt trong bối cảnh sinh hoạt, lao động của người dân. Việc thiếu các tư liệu thực tiễn này làm cho bài học trở nên trừu tượng và khó tiếp nhận đối với học sinh trung học.

III. Phương pháp xây dựng nguồn tư liệu dạy văn học dân gian đa dạng

Để giải quyết những thách thức đã nêu, việc xây dựng nguồn tư liệu một cách có hệ thống và khoa học là giải pháp nền tảng. Quá trình này cần tuân thủ các nguyên tắc chặt chẽ để đảm bảo tính chính xác, phù hợp và hiệu quả. Luận án của Võ Thị Ngọc Kiều đề xuất một quy trình xây dựng tư liệu gồm nhiều bước, từ khảo sát, sưu tầm, phân loại đến hệ thống hóa. Nguồn tư liệu cần được xây dựng đa dạng về loại hình, bao gồm tư liệu văn bản, tư liệu hình ảnh, và tư liệu âm thanh/video. Mỗi loại hình đều có vai trò riêng và bổ trợ cho nhau, tạo nên một hệ sinh thái học tập phong phú. Việc xây dựng tư liệu dạy văn học dân gian không chỉ là trách nhiệm của các nhà nghiên cứu mà còn cần sự tham gia tích cực của giáo viên và chính học sinh. Việc tổ chức các dự án học tập, trong đó học sinh trực tiếp sưu tầm VHDG tại địa phương, là một cách làm hiệu quả. Hoạt động này không chỉ giúp làm giàu kho tư liệu mà còn là một hình thức học tập trải nghiệm, giúp các em thêm yêu quý di sản văn hóa của quê hương. Hệ thống tư liệu cần được số hóa và tổ chức trên các nền tảng trực tuyến để dễ dàng truy cập, chia sẻ và cập nhật, phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay.

3.1. Nguyên tắc xây dựng hệ thống tư liệu tham khảo hiệu quả

Quá trình xây dựng nguồn tư liệu cần dựa trên các nguyên tắc cơ bản: (1) Đảm bảo tính khoa học và chính xác, các tư liệu phải có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm chứng. (2) Đảm bảo tính hệ thống, tư liệu được sắp xếp theo thể loại, chủ đề, hoặc theo các bài học trong chương trình. (3) Đảm bảo tính phù hợp, nội dung và hình thức tư liệu phải phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý và trình độ nhận thức của học sinh trung học. (4) Đảm bảo tính đa dạng và phong phú, kết hợp nhiều loại hình tư liệu để đáp ứng các phong cách học tập khác nhau. (5) Chú trọng tính địa phương, ưu tiên xây dựng các tư liệu về văn học dân gian địa phương để tạo sự gần gũi và gắn kết cho người học.

3.2. Quy trình sưu tầm phân loại và hệ thống hóa tư liệu

Quy trình xây dựng tư liệu có thể tiến hành theo các bước: (1) Khảo sát nhu cầu của giáo viên và học sinh, xác định các mảng tư liệu cần ưu tiên. (2) Sưu tầm tư liệu từ nhiều nguồn: các công trình nghiên cứu, tuyển tập VHDG, tư liệu điền dã thực địa, tài nguyên trên Internet. (3) Phân loại tư liệu theo các tiêu chí như thể loại (sử thi, truyện cổ tích), dạng thức (văn bản, video, audio), và mức độ (cơ bản, nâng cao). (4) Biên tập và số hóa tư liệu, xây dựng các chú giải, hướng dẫn sử dụng cần thiết. (5) Hệ thống hóa tư liệu thành các bộ sưu tập theo chủ đề hoặc bài học cụ thể, ví dụ như bộ tư liệu về truyền thuyết Ao Bà Om của người Khmer, giúp giáo viên và học sinh dễ dàng tra cứu và sử dụng.

IV. Hướng dẫn khai thác tư liệu dạy VHDG theo phát triển năng lực

Xây dựng được một kho tư liệu phong phú mới chỉ là bước đầu. Vấn đề quan trọng hơn là khai thác nguồn tư liệu đó như thế nào để phục vụ hiệu quả cho mục tiêu phát triển năng lực học sinh. Việc khai thác tư liệu cần được tích hợp vào các hoạt động dạy học một cách linh hoạt và sáng tạo. Thay vì thuyết giảng, giáo viên đóng vai trò là người tổ chức, định hướng để học sinh tự làm việc với tư liệu và kiến tạo tri thức. Các phương pháp dạy học tích cực như dạy học theo dự án, thảo luận nhóm, học tập trải nghiệm, và ứng dụng công nghệ thông tin cần được ưu tiên sử dụng. Ví dụ, với bài học về sử thi, giáo viên có thể chia lớp thành các nhóm, mỗi nhóm nhận một nhiệm vụ: nhóm 1 tìm hiểu bối cảnh văn hóa Tây Nguyên qua video, nhóm 2 phân tích hình tượng người anh hùng qua các bài nghiên cứu, nhóm 3 so sánh motif với sử thi thế giới. Quá trình này đòi hỏi học sinh phải chủ động tìm kiếm, xử lý thông tin, hợp tác với bạn bè và trình bày kết quả. Thông qua các hoạt động như vậy, các năng lực cốt lõi của học sinh được hình thành và phát triển một cách tự nhiên, bền vững. Bài học dạy văn học dân gian không còn là việc ghi nhớ kiến thức mà trở thành một hành trình khám phá đầy hứng khởi.

4.1. Tích hợp tư liệu vào các hoạt động dạy học tích cực

Việc khai thác tư liệu hiệu quả nhất khi được lồng ghép vào các hoạt động học tập lấy học sinh làm trung tâm. Giáo viên có thể giao các dự án nghiên cứu nhỏ, yêu cầu học sinh sử dụng tư liệu để hoàn thành sản phẩm (bài thuyết trình, video, poster). Ví dụ, dự án "Sức sống của ca dao Trà Vinh" yêu cầu học sinh phỏng vấn người lớn tuổi, ghi âm các bài dân ca, sau đó phân tích và trình bày trước lớp. Hoạt động này giúp phát triển đồng thời năng lực ngôn ngữ, năng lực giao tiếp và hợp tác, cũng như năng lực giải quyết vấn đề. Tư liệu không còn là đối tượng nghiên cứu tĩnh mà trở thành nguyên liệu cho quá trình sáng tạo của người học.

4.2. Định hướng phát triển các năng lực đặc thù và năng lực chung

Mỗi hoạt động khai thác tư liệu cần nhắm đến việc phát triển những năng lực cụ thể. (1) Phát triển năng lực thẩm mĩ: Cho học sinh xem các hình thức diễn xướng, các tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ VHDG. (2) Phát triển năng lực ngôn ngữ: Yêu cầu học sinh phân tích, so sánh các dị bản, tìm hiểu ý nghĩa của các thành ngữ, tục ngữ trong bối cảnh sử dụng. (3) Phát triển năng lực tự chủ và tự học: Hướng dẫn học sinh kỹ năng tìm kiếm, đánh giá và lựa chọn thông tin từ các nguồn tư liệu tham khảo khác nhau. (4) Phát triển năng lực giao tiếp và hợp tác: Tổ chức các hoạt động thảo luận, tranh biện dựa trên những quan điểm khác nhau từ các tài liệu nghiên cứu.

V. Kinh nghiệm thực tiễn từ Trà Vinh trong dạy văn học dân gian

Luận án của Võ Thị Ngọc Kiều cung cấp một minh chứng rõ nét về hiệu quả của việc xây dựng và khai thác tư liệu thông qua trường hợp thực nghiệm tại tỉnh Trà Vinh. Đây là vùng đất có sự giao thoa văn hóa đặc sắc giữa các dân tộc Kinh, Khmer, Hoa, tạo nên một kho tàng VHDG vô cùng phong phú. Việc đưa văn học dân gian địa phương, đặc biệt là VHDG Khmer, vào chương trình Ngữ văn địa phương là một hướng đi đúng đắn. Quá trình thực nghiệm sư phạm cho thấy, khi được tiếp cận với các tư liệu đa dạng về truyền thuyết Ao Bà Om, học sinh không chỉ hiểu sâu hơn về tác phẩm mà còn thêm tự hào về văn hóa quê hương. Các hoạt động trải nghiệm như sân khấu hóa truyện cổ, trình diễn dân ca Khmer đã tạo ra không khí học tập sôi nổi, hứng thú. Kết quả kiểm tra đánh giá năng lực sau thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh ở các lớp được áp dụng phương pháp mới so với các lớp đối chứng. Kinh nghiệm từ Trà Vinh khẳng định rằng, việc đầu tư xây dựng và khai thác nguồn tư liệu, đặc biệt là tư liệu gắn với bản sắc văn hóa địa phương, là chìa khóa để đổi mới thành công việc dạy văn học dân gian trong nhà trường, đáp ứng yêu cầu của Chương trình giáo dục phổ thông mới.

5.1. Ứng dụng vào bài dạy Truyền thuyết Ao Bà Om VHDG Khmer

Trong thực nghiệm, bài dạy về truyền thuyết Ao Bà Om không chỉ dựa vào văn bản trong sách giáo khoa. Giáo viên đã cung cấp cho học sinh một bộ tư liệu gồm: các dị bản khác nhau của câu chuyện, hình ảnh về khu di tích Ao Bà Om, video phỏng vấn các nhà sư, nghệ nhân Khmer kể chuyện, và các bài phân tích về ý nghĩa biểu tượng của cuộc thi đào ao. Học sinh được yêu cầu làm việc nhóm để so sánh các dị bản, giải mã các yếu tố văn hóa Khmer trong truyện. Kết quả là giờ học trở nên sâu sắc và đa chiều, giúp học sinh hiểu được tầng ý nghĩa văn hóa - lịch sử đằng sau một câu chuyện dân gian quen thuộc.

5.2. Kết quả thực nghiệm và đánh giá tác động đến năng lực học sinh

Kết quả thực nghiệm sư phạm tại Trà Vinh cho thấy tác động tích cực rõ rệt. Các bài kiểm tra năng lực cho thấy học sinh ở lớp thực nghiệm có khả năng phân tích, cảm thụ tác phẩm VHDG tốt hơn, đặc biệt là khả năng liên hệ tác phẩm với bối cảnh văn hóa. Các phiếu khảo sát cũng ghi nhận sự gia tăng về hứng thú và thái độ học tập tích cực của học sinh đối với môn học. Hoạt động trải nghiệm văn học dân gian đã tạo được tiếng vang, khuyến khích cả giáo viên và học sinh trong việc tự học, tự nghiên cứu với tài liệu, chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình dạy học dựa trên việc khai thác tư liệu.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ xây dựng và khai thác nguồn tư liệu tham khảo cho việc dạy học văn học dân gian trong nhà trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI 1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Những nghiên cứu về văn học dân gian trong và ngoài nước. Trong nước Văn học dân gian Việt Nam từ lâu đã là đối tượng quan tâm của nhiều thế hệ các nhà khoa học và những thành tựu đạt được về lĩnh vực nghiên cứu này rất đáng ghi nhận.

Các nghiên cứu đã phần nào làm sáng rõ, mở ra nhiều cách tiếp cận, như: về nguồn gốc, thể loại, đặc trưng và tính chất, nội dung và hình thức của các thể loại VHDG Việt Nam, tìm hiểu mối quan hệ, ảnh hưởng giữa VHDG và văn học thành văn, tìm hiểu mối quan hệ giữa VHDG với văn hoá dân gian… Những nghiên cứu này là nguồn tư liệu chủ yếu, quan trọng cho việc nghiên cứu, DH VHDG, đồng thời cũng là nguồn tư liệu quan trọng cho luận án của chúng tôi. Về những vấn đề chung: Từ cuối những năm 50 của thế kỉ XX, việc giảng dạy VHDG đã được tiến hành ở bậc đại học một cách có hệ thống. Đầu những năm 60 các giáo trình về VHDG của các trường đại học được xuất bản. Có thể kể đến những giáo trình tiêu biểu như: Giáo trình Lịch sử văn học Việt Nam, tập I: Văn học dân gian (1961) của Bùi Văn Nguyên và nhiều tác giả biên soạn (1961), Văn học dân gian Việt Nam (1962) của Đinh Gia Khánh - Chu Xuân Diên biên soạn, Văn học dân gian Việt Nam, 2 tập (1972-1973) của Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên biên soạn, Văn học dân gian Việt Nam (1990) của Lê Chí Quế, Võ Quang Nhơn, Nguyễn Hùng Vĩ biên soạn,…Đây là những công trình có ý nghĩa lớn đối với việc nghiên cứu VHDG, văn hóa dân gian của GV, với sinh viên ngành Ngữ văn.

Qua những công trình này thì có thể thấy vào những năm 60 của thế kỷ XX, các nhà biên soạn giáo trình VHDG của các trường đại học sư phạm quan niệm rằng việc đánh giá, phân tích tác phẩm VHDG vốn được xuất phát từ việc nghiên cứu văn học viết. Đến những năm 70, quan niệm về VHDG của các nhà biên soạn đã đổi mới. VHDG đã được xác định bởi những đặc trưng quan trọng, khác về bản chất so với văn học viết. Cuối những năm 80 đầu những năm 90 của thế kỷ XX, hầu hết các bộ giáo trình VHDG đã được bổ sung và hoàn thiện hệ thống lý luận về VHDG.

VHDG được nhìn nhận sâu 9 sắc hơn bằng việc phân kỳ những giai đoạn phát triển, bằng việc xác định hệ thống các thể loại, bằng việc đặt VHDG trong mối quan hệ tổng thể với văn hoá dân gian, bằng việc mở ra bộ môn nghiên cứu VHDG các dân tộc ít người trong khoa nghiên cứu VHDG, phản ánh sự phong phú và đa dạng của nền văn học đa dân tộc Việt Nam,… Với những bộ giáo trình về VHDG Việt Nam như đã đề cập ở trên, những hình dung về sự phát triển, về một tiến trình lịch sử của nền VHDG Việt Nam đã được rõ nét hơn. Quan điểm đặt VHDG trong mối liên quan chặt chẽ với văn nghệ, văn hoá dân gian và đời sống thực tiễn đã giúp đưa các yếu tố văn hoá (như âm nhạc, nhảy múa, diễn xướng, tâm linh,…) vào bài giảng. Những điều kể trên đã tạo ra sự đổi mới quan trọng và nhằm đem đến một hiệu quả mới trong giảng dạy, học tập VHDG. Về sau, hệ thống các giáo trình của các chủ biên Đỗ Bình Trị (1991), Nguyễn Thị Bích Hà (2008), Vũ Anh Tuấn (2012); Phạm Đặng Xuân Hương, Nguyễn Việt Hùng (2012),.

đã cho thấy tính kế thừa và liên tục phát triển, hoàn thiện các bộ giáo trình giảng dạy VHDG ở đại học. Về nghiên cứu tiến trình VHDG Việt Nam, các chuyên luận đã góp phần mô tả diện mạo, các quá trình hình thành và phát triển của VHDG Việt Nam với nhiều giá trị và ý nghĩa khoa học cho đến ngày nay, như: Lịch sử văn học Việt Nam, tập I: Văn học dân gian (1961) của Bùi Văn Nguyên và nhiều tác giả, Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam (1974) của Cao Huy Đỉnh, Nghiên cứu tiến trình lịch sử văn học dân gian Việt Nam (1978) của Đỗ Bình Trị,… Những công trình sưu tầm VHDG: Trước tiên, khi nghiên cứu VHDG, việc đầu tiên các nhà nghiên cứu phải xem tác phẩm VHDG là đối tượng khảo sát chính. Việc nghiên cứu VHDG qua văn bản từ lâu đã được các nhà folkfore học đặt ra, quan tâm nghiên cứu từ lâu. Đây là hướng tiếp cận ngữ văn đối với Folklore.

Ở Việt Nam, những người tiên phong cho hướng tiếp cận này vào đầu thế kỉ XX có thể kể đến Trương Vĩnh Ký, Nguyễn Văn Ngọc, Nguyễn Đổng Chi, Vũ Ngọc Phan,. Kết quả của hoạt động nghiên cứu này là nhiều công trình sưu tập có giá trị khoa học cho đến tận bây giờ ra đời. Trước cách mạng tháng 8 năm 1945, Nguyễn Văn Ngọc đã có nhiều đóng góp cho việc sưu tầm biên soạn truyện cổ dân gian Việt Nam, có thể kể đến: Tục ngữ phong dao (1928) - một công trình lớn tiên phong trong việc bảo tồn VHDG Việt Nam khi tập hợp tới 6.500 câu tục ngữ và hơn 850 bài ca dao; Truyện cổ nước Nam (1934), sưu tầm và phóng tác theo những truyện cổ tích, truyện ngụ ngôn dân gian và truyện cười dân gian. Bộ sách gồm 4 tập, trong đó 2 quyển 10 kể về con người, và 2 quyển kể về các loài chim muông.

Sau 1945, người đạt nhiều thành tựu trong sưu tầm truyện dân gian là Nguyễn Đổng Chi với bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (5 tập); Vũ Ngọc Phan với cuốn sách Truyện cổ Việt Nam,. Với khối lượng các bài báo, tạp chí và sách xuất bản, Bùi Văn Nguyên xứng đáng được xếp vào hạng các tác gia nghiên cứu folklore Việt Nam. Ông đã luôn tìm tòi những cái mới không những trên những vấn đề cụ thể mà còn trên cả bình diện PP luận nghiên cứu VHDG. Tuyển tập sưu tầm, nghiên cứu Tục ngữ - Ca dao - Dân ca Việt Nam (1956) của Vũ Ngọc Phan là một tác phẩm có giá trị sâu sắc nhiều mặt, được tái bản nhiều lần.

Công trình này là kết quả của nhiều năm nghiên cứu, tập hợp được khá nhiều tinh hoa tục ngữ, ca dao, dân ca của các cộng đồng các dân tộc Việt Nam. Ngoài Phần thứ nhất là chuyên luận nghiên cứu về Nội dung và hình thức nghệ thuật của tục ngữ, ca dao, dân ca, và mối liên quan giữa những thể loại vần vè của VHDG với văn học thành văn thì phần còn lại của công trình là tập hợp những bài dân ca Việt Nam và các câu tục ngữ ca dao của đồng bào miền núi. Từ những nghiên cứu này, một số bài học kinh nghiệm về việc ghi chép, bước đầu xây dựng được những nguyên tắc văn bản hóa đáng lưu ý. Và từ thập niên 70 thế kỷ XX trở lại đây, tốc độ văn bản hóa tác phẩm diễn ra ồ ạt với sự tham gia của nhiều đối tượng và trong số đó không ít người xuất phát từ tình yêu văn hóa truyền thống chứ chưa phải là người chuyên nghiên cứu Folklore.

Trong đó, chúng tôi đặc biệt ghi nhận những tuyển tập VHDG Nam Bộ như: Ca dao dân ca Nam Bộ (1984) do nhóm tác giả Bảo Định Giang – Nguyễn Tấn Phát - Trần Tấn Vĩnh - Bùi Mạnh Nhị sưu tầm, giới thiệu; Dân ca Hậu Giang của nhóm tác giả Lê Giang – Lư Nhất Vũ – Nguyễn Văn Hoa – Minh Luân (1986); Dân ca Cửu Long của Lư Nhất Vũ – Nguyễn Văn Hoa – Lê Giang – Thạch An (1986); Văn học dân gian đồng bằng sông Cửu Long do Khoa Ngữ Văn trường Đại học Cần Thơ biên soạn năm 1997; Văn học dân gian Sóc Trăng (2002), Văn học dân gian Bạc Liêu (2004) của Chu Xuân Diên (chủ biên). Những nghiên cứu thể loại và thi pháp VHDG Việt Nam: Sau thời kì lấy việc nghiên cứu nội dung, tư tưởng tác phẩm VHDG làm chủ đạo, các nhà khoa học đã bắt đầu nghiên cứu về cấu trúc hình thức, đặc trưng thể loại cũng như các phương diện nghệ thuật của VHDG. Có những bài viết tuy ngắn nhưng thực sự là những dấu mốc quan trọng trong việc nghiên cứu đặc trưng, bản chất của quá trình sáng tạo VHDG: “Đề tài hôn nhân trong truyện cổ tích thần kì Mường” (Đặng Thái Thuyên), “Về hiện tượng văn xuôi xen lẫn văn vần trong truyện kể dân gian” (Lê Trường 11 Phát), “Những đặc trưng cơ bản của văn bản văn học dân gian” (Trần Đức Ngôn). Ngoài ra, có thể đề cập đến các chuyên luận, những tác phẩm đã phần nào làm sáng rõ đặc điểm, diện mạo của các thể loại VHDG, như: Sơ bộ tìm hiểu những vấn đề của truyện cổ tích qua truyện Tấm Cám (1968) của Đinh Gia Khánh; Truyền thống anh hùng dân tộc trong loại hình tự sự dân gian Việt Nam (1971) của nhiều tác giả; Truyện cổ tích dưới mắt các nhà khoa học (1987) của Chu Xuân Diên; Sử thi ÊĐê (1991) của Phan Đăng Nhật, Bình giảng ca dao (1992) của Hoàng Tiến Tựu; Truyện Nôm, bản chất và thể loại (1993) của Kiều Thu Hoạch; Truyện ngụ ngôn Việt Nam và thế giới (thể loại và triển vọng) (1993) của Phạm Minh Hạnh; Cổ tích thần kỳ người Việt - đặc điểm cấu tạo cốt truyện (1994) của Tăng Kim Ngân… Về hướng tiếp cận thi pháp, theo Nguyễn Xuân Kính, ở Việt Nam, thuật ngữ thi pháp VHDG được sử dụng khá muộn.

Năm 1980, trong bài báo “Một số vấn đề lí thuyết chung về mối quan hệ văn học dân gian - Văn học viết”, Lê Kinh Khiên là một trong những người đầu tiên nhắc đến khái niệm này. Tiếp theo là Chu Xuân Diên trong bài báo “Về việc nghiên cứu thi pháp văn học dân gian” in trong Tạp chí Văn học, số 5, 19813. Đến những năm 90 của thế kỷ XX, việc nghiên cứu thi pháp VHDG Việt Nam mới trở nên phát triển với nhiều tác phẩm như: Tục ngữ Việt Nam cấu trúc và thi pháp (1997) của Nguyễn Thái Hoà, Những thế giới nghệ thuật ca dao (1998) của Phạm Thu Yến; Những đặc điểm thi pháp của các thể loại văn học dân gian Việt Nam (1999) của Đỗ Bình Trị; Tìm hiểu thi pháp tục ngữ Việt Nam (1999) của Phan Thị Đào, Thi pháp văn học dân gian (2000) của Lê Trường Phát; Những vấn đề thi pháp VHDG (2003) của Nguyễn Xuân Đức, Truyện thơ Tày, nguồn gốc, quá trình và thi pháp thể loại (2004) của Vũ Anh Tuấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ