Luận án TS: Dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối

Luận án tiến sĩ về dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối, ứng dụng công nghệ thông tin để nâng cao chất lượng giáo dục.

Chuyên ngành

Lý luận và PPDH bộ môn Toán học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2020

227
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách dạy xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối

Trong bối cảnh giáo dục 4.0, việc đổi mới phương pháp giảng dạy là yêu cầu cấp thiết. Lý thuyết kết nối (Connectivism) nổi lên như một định hướng sư phạm đột phá, đặc biệt phù hợp với môn học có tính ứng dụng cao như Xác suất - Thống kê (XSTK). Phương pháp này không chỉ thay đổi cách truyền đạt kiến thức mà còn tái cấu trúc toàn bộ môi trường học tập, biến nó thành một hệ sinh thái mở, năng động và tương tác. Trọng tâm của việc dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối là xây dựng một mạng lưới học tập, nơi tri thức không bị giới hạn trong sách giáo khoa. Thay vào đó, kiến thức được hình thành thông qua việc liên kết các nguồn thông tin đa dạng, từ các bài giảng trực tuyến, phần mềm mô phỏng, đến các bộ dữ liệu thực tế. Luận án của tác giả Vũ Hồng Linh (2020) đã chỉ ra rằng, lý thuyết này là sự tích hợp các nguồn thông tin, có thể cập nhật, bổ sung liên tục, giúp học sinh phát triển năng lực người học một cách toàn diện. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng việc học không còn là một hoạt động cá nhân, đơn độc mà là quá trình kết nối với cộng đồng, khai thác trí tuệ tập thể. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong vai trò của cả giáo viên và học sinh. Giáo viên trở thành người thiết kế, điều phối và hỗ trợ, trong khi học sinh chủ động khám phá, liên kết và tự kiến tạo tri thức. Với sự hỗ trợ đắc lực của công nghệ thông tin (CNTT), việc triển khai mô hình này trở nên khả thi và hiệu quả hơn bao giờ hết, mở ra một kỷ nguyên mới cho việc dạy và học các môn khoa học tự nhiên tại bậc phổ thông.

1.1. Lý thuyết kết nối Connectivism là gì trong giáo dục

Được khởi xướng bởi George Siemens vào năm 2005, Lý thuyết kết nối được xem là một lý thuyết học tập cho thời đại kỹ thuật số. Siemens cho rằng các lý thuyết truyền thống như thuyết hành vi, thuyết nhận thức và thuyết kiến tạo không còn đủ để giải thích cách con người học tập trong một thế giới kết nối mạng. Theo Siemens, “học tập xảy ra thông qua các kết nối trong mạng, với một mạng lưới với các nút và các kết nối giúp cho quá trình học tập”. Trong bối cảnh giáo dục, một mạng lưới học tập có thể bao gồm các nút là con người (giáo viên, học sinh, chuyên gia), sách, trang web, cơ sở dữ liệu, hoặc bất kỳ nguồn thông tin nào. Quá trình học tập chính là quá trình điều hướng, nuôi dưỡng và duy trì các kết nối này để tạo ra tri thức mới. Lý thuyết này nhấn mạnh rằng năng lực hiểu biết và khả năng nhìn thấy các mối liên kết quan trọng hơn những gì cá nhân đã biết.

1.2. Tầm quan trọng của lý thuyết này với môn Xác suất Thống kê

Xác suất - Thống kê là môn học có mối liên hệ mật thiết với thực tiễn, từ kinh tế, y học đến khoa học xã hội. Tuy nhiên, việc giảng dạy truyền thống thường tách rời các khái niệm trừu tượng khỏi ứng dụng đời sống. Lý thuyết kết nối giải quyết triệt để vấn đề này. Nó cho phép tích hợp các tình huống thực tế, các bộ dữ liệu từ các nghiên cứu khoa học, hoặc các bài toán dự báo vào bài giảng thông qua các kết nối nguồn học liệu. Học sinh không chỉ học công thức tính xác suất mà còn được thực hành phân tích, mô phỏng các hiện tượng ngẫu nhiên bằng phần mềm chuyên dụng. Điều này giúp phát triển năng lực giải quyết vấn đề và tư duy phản biện, những kỹ năng cốt lõi mà chương trình giáo dục mới hướng tới. Việc vận dụng lý thuyết này biến môn XSTK từ một môn học khô khan thành một công cụ mạnh mẽ để khám phá và diễn giải thế giới.

II. Vượt qua 3 thách thức khi dạy xác suất thống kê THPT truyền thống

Việc dạy học xác suất thống kê THPT theo phương pháp truyền thống đang đối mặt với nhiều rào cản, làm giảm hiệu quả và sự hứng thú của học sinh. Thách thức lớn nhất đến từ sự phụ thuộc quá mức vào sách giáo khoa và phương pháp thuyết trình một chiều. Cách dạy này thường biến các khái niệm xác suất, vốn sinh động và thực tế, thành những công thức và định lý khô khan, khó tiếp thu. Học sinh có thể thuộc lòng công thức nhưng lại lúng túng khi phải vận dụng vào một tình huống thực tiễn. Một khó khăn khác là sự thiếu hụt các công cụ trực quan và tài nguyên thực hành. Xác suất - Thống kê đòi hỏi sự trải nghiệm với dữ liệu và các mô phỏng lặp lại nhiều lần để hiểu sâu bản chất của quy luật số lớn hay phân phối xác suất. Tuy nhiên, trong lớp học truyền thống, giáo viên khó có thể thực hiện các thí nghiệm này một cách hiệu quả. Cuối cùng, phương pháp đánh giá hiện tại chủ yếu tập trung vào kết quả tính toán cuối cùng, chưa đo lường được năng lực suy luận thống kê hay khả năng diễn giải dữ liệu của học sinh. Việc áp dụng lý thuyết kết nối, với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin, được xem là giải pháp toàn diện để khắc phục những tồn tại này, tạo ra một môi trường học tập tương tác và gắn liền với thực tiễn, từ đó nâng cao chất lượng dạy và học môn XSTK.

2.1. Bất cập từ phương pháp giảng dạy lấy sách giáo khoa làm trung tâm

Phương pháp dạy học truyền thống thường coi sách giáo khoa (SGK) là nguồn tri thức duy nhất và không thể thay thế. Điều này dẫn đến việc học tập bị đóng khung, thiếu tính cập nhật và sáng tạo. Nội dung trong SGK, dù đã được biên soạn cẩn thận, cũng không thể bao quát hết các ứng dụng đa dạng và những phát triển mới của Xác suất - Thống kê. Học sinh chỉ tiếp cận kiến thức một cách thụ động, ghi nhớ các định nghĩa và công thức mà không thực sự hiểu bối cảnh và ý nghĩa của chúng. Hơn nữa, cách tiếp cận này hạn chế khả năng tự tìm tòi, khám phá của người học. Họ thiếu kỹ năng tìm kiếm, chọn lọc và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, một kỹ năng thiết yếu trong kỷ nguyên số.

2.2. Khó khăn trong việc liên hệ kiến thức XSTK với thực tiễn

Một trong những mục tiêu quan trọng của việc dạy XSTK là giúp học sinh thấy được sự hữu ích của môn học trong cuộc sống. Tuy nhiên, các bài toán trong SGK thường là những tình huống giả định, đơn giản hóa, khác xa với sự phức tạp của thực tế. Giáo viên gặp khó khăn khi tìm kiếm các ví dụ hay bộ dữ liệu thực tế phù hợp để minh họa cho bài giảng. Hậu quả là học sinh cảm thấy môn học xa vời, trừu tượng và không có tính ứng dụng thực tế. Họ không biết cách áp dụng kiến thức xác suất để phân tích một ván cờ, một kết quả bầu cử hay cách dùng thống kê để đánh giá một nghiên cứu y học. Sự thiếu kết nối này làm mất đi động lực học tập và không chuẩn bị cho học sinh năng lực giải quyết các tình huống thực tiễn.

2.3. Hạn chế của lớp học thiếu sự hỗ trợ của công nghệ thông tin

Bản chất của Xác suất - Thống kê gắn liền với việc xử lý số lượng lớn dữ liệu và thực hiện các mô phỏng. Việc thiếu vắng công nghệ thông tin trong lớp học là một rào cản lớn. Chẳng hạn, để minh họa định luật số lớn, học sinh cần thực hiện gieo đồng xu hàng nghìn lần, một điều không thể làm thủ công. Các phần mềm như Yenka hay bảng tính Excel có thể thực hiện các thí nghiệm ảo này chỉ trong vài giây, giúp học sinh trực quan hóa các khái niệm một cách sinh động. Ngoài ra, CNTT còn cung cấp các công cụ phân tích dữ liệu, vẽ biểu đồ, giúp học sinh khám phá các quy luật ẩn sau những con số. Việc không tận dụng được các công cụ này khiến việc dạy và học trở nên kém hiệu quả và không bắt kịp xu thế của thế giới.

III. Hướng dẫn thiết kế 5 nút kết nối khi dạy xác suất thống kê THPT

Để triển khai hiệu quả việc dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối, việc xây dựng các “nút kết nối” đóng vai trò trung tâm. Đây là những điểm truy cập được cấu trúc hóa, giúp liên kết người học với các nguồn lực tri thức đa dạng. Luận án của Vũ Hồng Linh (2020) đã đề xuất một mô hình gồm 5 nút kết nối cốt lõi, tạo thành một hệ sinh thái học tập hoàn chỉnh. Nút 1 - kết nối tri thức đóng vai trò nền tảng, liên kết kiến thức mới với kiến thức nền tảng của học sinh. Nút 2 - kết nối nguồn học liệu mở rộng không gian học tập ra ngoài phạm vi lớp học, cung cấp quyền truy cập vào SGK điện tử, bài giảng video, phần mềm mô phỏng. Nút 3 - kết nối công cụ, phương tiện dạy học tận dụng sức mạnh của công nghệ thông tin để trực quan hóa khái niệm và hỗ trợ thực hành. Nút 4 - kết nối các phương pháp kiểm tra đánh giá đa dạng hóa cách thức đo lường năng lực học sinh, vượt ra ngoài các bài kiểm tra truyền thống. Cuối cùng, Nút 5 - kết nối giữa người dạy, người học và những người khác xây dựng một cộng đồng học tập năng động, nơi mọi người có thể trao đổi, hợp tác và cùng nhau tiến bộ. Việc thiết kế và tích hợp 5 nút này một cách khoa học sẽ tạo ra một môi trường dạy học linh hoạt, cá nhân hóa và hiệu quả cao.

3.1. Nút 1 2 Kết nối tri thức nền tảng và nguồn học liệu đa dạng

Nút kết nối tri thức là điểm khởi đầu, giúp học sinh liên hệ bài học mới với những kiến thức đã có, chẳng hạn như kết nối kiến thức tổ hợp với các bài toán đếm trong xác suất. Nút kết nối nguồn học liệu là sự mở rộng của nút tri thức. Thay vì chỉ dùng SGK giấy, giáo viên có thể tạo một trang web tập hợp các tài nguyên phong phú: các video bài giảng từ Khan Academy, các bài viết giải thích khái niệm trên Wikipedia, các SGK điện tử có tính tương tác cao, và các diễn đàn nơi học sinh có thể đặt câu hỏi. Mục tiêu là cung cấp cho học sinh nhiều con đường để tiếp cận tri thức, phù hợp với phong cách và tốc độ học tập của từng cá nhân, đồng thời rèn luyện kỹ năng tự học và nghiên cứu.

3.2. Nút 3 4 Tích hợp công cụ dạy học và phương pháp đánh giá hiện đại

Nút kết nối công cụ, phương tiện dạy học tập trung vào việc sử dụng CNTT để làm cho việc học XSTK trở nên trực quan và tương tác. Các phần mềm mô phỏng như Yenka cho phép học sinh thực hiện các thí nghiệm gieo súc sắc, gieo đồng xu hàng nghìn lần để quan sát tần suất hội tụ về xác suất lý thuyết. Các công cụ như Google Sheets hay Excel giúp học sinh phân tích các bộ dữ liệu thực và vẽ biểu đồ thống kê. Song song đó, nút kết nối các phương pháp kiểm tra đánh giá cũng được đổi mới. Thay vì chỉ làm bài kiểm tra trên giấy, học sinh có thể được đánh giá thông qua các bài trắc nghiệm trực tuyến (sử dụng QuizCreator, Google Forms), các dự án phân tích dữ liệu nhỏ, hoặc qua việc tham gia thảo luận trên diễn đàn. Điều này giúp đánh giá toàn diện hơn, không chỉ kiến thức mà cả kỹ năng thực hành và tư duy.

3.3. Nút 5 Xây dựng mạng lưới tương tác giữa người dạy và người học

Đây là nút kết nối mang tính xã hội, tạo ra một cộng đồng học tập thực sự. Nó phá vỡ sự cô lập của từng cá nhân và thúc đẩy sự tương tác đa chiều: giữa giáo viên và học sinh, giữa các học sinh với nhau. Các công cụ như diễn đàn lớp học, nhóm chat Zalo, hay các nền tảng học tập hợp tác cho phép học sinh đặt câu hỏi, thảo luận về bài tập khó, chia sẻ các tài liệu hay và cùng nhau thực hiện các dự án. Giáo viên đóng vai trò là người điều phối, gợi mở các chủ đề thảo luận và hỗ trợ khi cần thiết. Nút kết nối này không chỉ giúp giải đáp thắc mắc nhanh chóng mà còn phát triển kỹ năng giao tiếp, hợp tác và xây dựng một môi trường học tập tích cực, nơi mọi thành viên đều cảm thấy được kết nối và hỗ trợ.

IV. Phương pháp tổ chức dạy học XSTK THPT theo lý thuyết kết nối

Việc tổ chức dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối đòi hỏi một sự thay đổi căn bản trong tư duy sư phạm. Thay vì một tiến trình tuyến tính, giáo viên cần thiết kế các hoạt động học tập linh hoạt, cho phép học sinh tự do khám phá và xây dựng lộ trình học tập của riêng mình thông qua các nút kết nối đã được chuẩn bị. Quá trình này bắt đầu bằng việc giới thiệu một vấn đề hoặc một tình huống thực tiễn để kích thích sự tò mò. Sau đó, giáo viên sẽ đóng vai trò là người hướng dẫn, giới thiệu các nút kết nối liên quan và gợi ý cách khai thác chúng. Học sinh sẽ chủ động lựa chọn các nguồn học liệu, sử dụng các công cụ mô phỏng để tự mình tìm tòi, thực hành và rút ra kết luận. Hoạt động nhóm được khuyến khích để học sinh có thể trao đổi ý tưởng, giải quyết các vấn đề phức tạp và cùng nhau kiến tạo tri thức. Vai trò của giáo viên lúc này không phải là người truyền đạt kiến thức mà là người tổ chức, hỗ trợ và tạo điều kiện. Giáo viên cần theo dõi tiến trình của từng học sinh, đưa ra phản hồi kịp thời và điều chỉnh các hoạt động cho phù hợp. Cách tổ chức này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện các kỹ năng quan trọng như tự học, tư duy phản biện và hợp tác.

4.1. Sự thay đổi trong vai trò của giáo viên trong môi trường kết nối

Trong mô hình dạy học theo lý thuyết kết nối, vai trò của giáo viên chuyển từ một “nhà thông thái trên sân khấu” thành một “người hướng dẫn bên cạnh”. Nhiệm vụ chính không còn là giảng giải kiến thức mà là thiết kế một môi trường học tập phong phú và điều hướng học sinh trong đó. Giáo viên trở thành một kiến trúc sư của các trải nghiệm học tập, người lựa chọn và sắp xếp các nút kết nối một cách logic. Họ cũng là người cố vấn, theo dõi và hỗ trợ học sinh vượt qua khó khăn, gợi mở những hướng tư duy mới. Đồng thời, giáo viên cũng là một thành viên của cộng đồng học tập, liên tục học hỏi và cập nhật các nguồn tài nguyên mới để làm phong phú thêm hệ sinh thái học tập của lớp. Sự thay đổi này đòi hỏi giáo viên phải có năng lực công nghệ, kỹ năng quản lý lớp học linh hoạt và tư duy cởi mở.

4.2. Hoạt động của học sinh trong quá trình tự kiến tạo tri thức

Học sinh không còn là người tiếp thu thụ động mà trở thành chủ thể tích cực của quá trình học tập. Hoạt động chính của họ là khám phá, kết nối và sáng tạo. Dựa trên các nút kết nối do giáo viên cung cấp, học sinh sẽ tự mình đọc tài liệu, xem video, thực hiện các mô phỏng để hiểu khái niệm. Khi gặp vấn đề, họ được khuyến khích tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè thông qua các kênh thảo luận hoặc đặt câu hỏi cho giáo viên. Làm việc nhóm là một hoạt động cốt lõi, nơi các em cùng nhau phân tích dữ liệu, tranh luận về các giải pháp và trình bày kết quả. Quá trình tự học có hướng dẫn này giúp học sinh không chỉ lĩnh hội kiến thức XSTK mà còn hình thành và phát triển các năng lực chung như năng lực giải quyết vấn đề, năng lực giao tiếp và hợp tác, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới.

V. Hiệu quả thực tiễn từ dạy xác suất thống kê THPT theo kết nối

Tính khả thi và hiệu quả của phương pháp dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối đã được kiểm chứng qua các thực nghiệm sư phạm chi tiết. Luận án của Vũ Hồng Linh (2020) đã tiến hành thực nghiệm tại các trường THPT qua nhiều vòng, so sánh kết quả học tập giữa lớp thực nghiệm (áp dụng phương pháp mới) và lớp đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả cho thấy một sự cải thiện rõ rệt về nhiều mặt ở các lớp thực nghiệm. Học sinh không chỉ đạt điểm số cao hơn trong các bài kiểm tra đánh giá kiến thức, mà còn thể hiện sự vượt trội về khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các bài toán thực tiễn. Đặc biệt, khả năng tự học và mức độ hứng thú học tập đối với môn XSTK đã tăng lên đáng kể. Các phiếu khảo sát sau thực nghiệm cũng ghi nhận những phản hồi tích cực từ cả học sinh và giáo viên. Học sinh cảm thấy bài học sinh động, dễ hiểu và có tính ứng dụng cao hơn. Giáo viên nhận thấy phương pháp này giúp phát huy tính chủ động, sáng tạo của học sinh và giảm bớt gánh nặng thuyết trình một chiều. Những kết quả này khẳng định rằng, việc vận dụng lý thuyết kết nối với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin là một hướng đi đúng đắn, góp phần đổi mới và nâng cao chất lượng dạy học môn Toán ở trường phổ thông.

5.1. Đánh giá kết quả từ các vòng thực nghiệm sư phạm

Quá trình thực nghiệm sư phạm được tổ chức chặt chẽ, điển hình là qua hai vòng vào các năm học 2017-2018 và 2018-2019. Ở mỗi vòng, các bài kiểm tra được thiết kế để đo lường cả kiến thức lý thuyết và kỹ năng vận dụng. Dữ liệu thu thập được từ các bài kiểm tra cho thấy điểm trung bình của lớp thực nghiệm luôn cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Phân tích sâu hơn cho thấy, tỷ lệ học sinh đạt điểm khá, giỏi ở lớp thực nghiệm cao hơn, trong khi tỷ lệ học sinh yếu, kém giảm mạnh. Điều này chứng tỏ phương pháp mới không chỉ giúp học sinh giỏi phát huy tối đa năng lực mà còn hỗ trợ hiệu quả cho các học sinh có học lực trung bình, yếu. Kết quả này là minh chứng thuyết phục về tính ưu việt của mô hình dạy học kết nối trong việc nâng cao kết quả học tập.

5.2. Phản hồi tích cực về hứng thú và khả năng tự học của học sinh

Ngoài các số liệu định lượng, kết quả định tính từ các phiếu khảo sát và phỏng vấn cũng mang lại những tín hiệu đáng mừng. Học sinh ở lớp thực nghiệm bày tỏ sự thích thú khi được học trong một môi trường mở, được tự do khám phá các nguồn tài liệu và sử dụng các công cụ mô phỏng. Các em cho rằng việc học qua các dự án phân tích dữ liệu thực tế giúp hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa của môn học. Khả năng tự học có hướng dẫn được cải thiện rõ rệt; học sinh trở nên chủ động hơn trong việc tìm kiếm thông tin và tự tin hơn khi đối mặt với các vấn đề mới. Sự tương tác thường xuyên trong cộng đồng học tập cũng giúp các em mạnh dạn hơn trong việc chia sẻ ý kiến và học hỏi lẫn nhau. Những thay đổi tích cực về thái độ và kỹ năng này là một thành công quan trọng, vượt ra ngoài mục tiêu về điểm số.

VI. Tương lai của dạy xác suất thống kê THPT với lý thuyết kết nối

Phương pháp dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối không chỉ là một giải pháp tình thế mà còn mở ra một định hướng phát triển bền vững cho giáo dục toán học trong tương lai. Mô hình này hoàn toàn tương thích với các mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới, vốn nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực và phẩm chất người học. Nó cung cấp một khung lý luận và thực tiễn vững chắc để đổi mới PPDH một cách toàn diện. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này nằm ở tính linh hoạt, khả năng cá nhân hóa người học và sự tích hợp liền mạch với công nghệ. Trong tương lai, mô hình này có thể được nhân rộng không chỉ cho môn XSTK mà còn cho nhiều nội dung khác trong chương trình Toán và các môn khoa học. Để làm được điều này, cần có sự đầu tư vào việc đào tạo, bồi dưỡng giáo viên về cả tư duy sư phạm kết nối và kỹ năng công nghệ. Đồng thời, cần xây dựng các kho học liệu số mở, chất lượng cao để làm giàu thêm cho các nút kết nối. Việc áp dụng thành công lý thuyết kết nối sẽ góp phần tạo ra một thế hệ học sinh năng động, sáng tạo, có khả năng học tập suốt đời trong một thế giới không ngừng biến đổi.

6.1. Tóm tắt ưu điểm vượt trội của phương pháp dạy học kết nối

Phương pháp dạy học theo lý thuyết kết nối sở hữu nhiều ưu điểm so với cách tiếp cận truyền thống. Thứ nhất, nó thúc đẩy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh, biến họ thành trung tâm của quá trình dạy học. Thứ hai, nó giúp nâng cao hiệu quả dạy học thông qua việc gắn kết kiến thức lý thuyết với thực tiễn sống động, làm tăng hứng thú và động lực học tập. Thứ ba, phương pháp này phát triển toàn diện các năng lực cho học sinh, từ năng lực chuyên môn như suy luận thống kê đến các năng lực chung như giải quyết vấn đề, tự học và hợp tác. Cuối cùng, với sự hỗ trợ của CNTT, nó tạo ra một môi trường học tập không giới hạn về không gian và thời gian, đáp ứng nhu cầu học tập đa dạng của mỗi cá nhân.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình trong chương trình giáo dục mới

Mô hình dạy học xác suất thống kê THPT theo lý thuyết kết nối có tiềm năng lớn để được nhân rộng và áp dụng trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục. Nó cung cấp một mô hình mẫu về cách tích hợp công nghệ và các phương pháp dạy học tích cực để thực hiện mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Để nhân rộng thành công, cần xây dựng các cộng đồng thực hành chuyên môn cho giáo viên, nơi họ có thể chia sẻ kinh nghiệm, tài nguyên và cùng nhau phát triển các bài giảng theo định hướng kết nối. Các trường sư phạm cũng cần cập nhật chương trình đào tạo, trang bị cho giáo sinh những lý luận và kỹ năng cần thiết để triển khai phương pháp này. Với một lộ trình phù hợp, mô hình này sẽ trở thành một động lực quan trọng, góp phần tạo ra sự chuyển biến thực chất về chất lượng giáo dục phổ thông.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ dạy học xác suất thống kê ở trường trung học phổ thông theo lý thuyết kết nối với sự hỗ trợ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan những công trình liên quan đến đề tài luận án 1. Công trình nghiên cứu liên quan đến lý thuyết kết nối 1. Ở nước ngoài Từ những năm 80 của thế kỷ XX, Vygotsky (1978) đã quan tâm đến sự kết nối kiến thức giữa vùng kiến thức đã có với tri thức mới cần đạt được của học sinh, trong lý thuyết về “Vùng phát triển gần” (Zone of Proximal Development) (Hình 1.

Sơ đồ về vùng phát triển gần của Vygotsky Năm 1999, Engeström, Yrjö; Miettinen, Reijo; Punamäki, Raija-Leena đã xuất bản cuốn sách trình bày toàn diện về lý thuyết hoạt động (được khởi xướng bởi Vygotsky, Leontiev và Luria), với năm phần, của các tác giả từ mười quốc gia. Trong đó, phần đầu tiên của cuốn sách thảo luận về các vấn đề thuộc về lý thuyết hoạt động, phần thứ hai dành cho việc tiếp thu và phát triển ngôn ngữ, phần thứ ba bàn về sự kết hợp giữa trò chơi với các hoạt động học 10 tập và giáo dục, phần thứ tư đề cập đến ý nghĩa của công nghệ mới trong sự phát triển của các hoạt động và phần cuối cùng bao gồm các vấn đề về kết nối tri thức và công nghệ. [75] Năm 2005, Siemens đã cho rằng: Lý thuyết kết nối là một lý thuyết học tập trong thời đại kỹ thuật số phát triển, khi học tập không còn là hoạt động mang tính cá nhân; phong cách làm việc và chức năng hoạt động của mọi người đã bị thay đổi do sử dụng các công cụ mới. Trong lĩnh vực giáo dục, người ta đã thấy được tác động của các công cụ học tập mới và những thay đổi về môi trường học tập.

Lý thuyết kết nối cung cấp cái nhìn sâu sắc về các kỹ năng học tập cho người học trong kỷ nguyên số. [120] Siemens (2006), đã phân loại lý thuyết kết nối dựa theo cách tổ chức cho người học hoạt động và khám phá kiến thức trong một hệ sinh thái học tập kiểu kết nối mạng. Sự phân loại bắt đầu từ cơ bản rồi chuyển sang phức tạp hơn. [122][123] Stephen Downes (2006) đã có bài viết về “Mạng lưới học tập và kết nối kiến thức”.

Mục đích của bài viết này là phác thảo một số suy nghĩ về công nghệ học tập điện tử mới, môi trường học tập và lý thuyết kết nối. Ông cho rằng kiến thức và việc học kiến thức không phải là cái để “chuyển giao” hoặc “giao dịch”, mà kiến thức nằm trong một mạng lưới các kết nối được hình thành từ kinh nghiệm và tương tác trong một cộng đồng hiểu biết; Người học là thành viên của hệ thống mạng, được trao quyền, được suy nghĩ và tương tác trong mạng lưới kết nối đó theo những cách riêng. Đó là một cách tiếp cận học tập dựa trên các cuộc trò chuyện và tương tác, chia sẻ, sáng tạo và tham gia; việc học tập không phải là một hoạt động riêng biệt mà được nhúng vào các hoạt động có ý nghĩa như trò chơi, dự án. [72] 11 Rita Kop, Adrian Hill (2008) cho rằng lý thuyết kết nối đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển triết lý giáo dục mới, nó giúp người học ngày càng tự chủ hơn trong việc tìm hiểu kiến thức.

[116] Luận án của Suzanne Darrow (2009) nghiên cứu về lý thuyết học tập kết nối của Siemens. Tác giả đã nghiên cứu các nền tảng, điểm mạnh và điểm yếu của lý thuyết kết nối và tổng hợp kết luận thành một cơ sở kiến thức về các ứng dụng thực tế trong lớp học công nghệ ở bậc đại học. Tác giả đã chỉ rằng: Lý thuyết kết nối giúp sinh viên có được một phong cách học tập tích cực, sử dụng mạng xã hội thông minh và khuyến khích sinh viên tạo ra chương trình học tập phù hợp với mỗi cá nhân; Lý thuyết kết nối mở ra một viễn cảnh lạc quan khi các cá nhân cùng tạo ra kiến thức trong một môi trường toàn cầu được kết nối mạng. [129] Năm 2010, nhóm tác giả Mohamed Amine Chatti, Matthias Jarke và Christoph đã đề cập đến khái niệm về mạng học tập và việc học qua mạng.

Nhóm tác giả đã giới thiệu cách tiếp cận LTKN của Siemens và sau đó cung cấp một tài khoản cho các độc giả để có thể thảo luận về quan điểm học tập qua mạng. Sau đó, nhóm tác giả trình bày về hệ sinh thái tri thức, được xem như một bối cảnh xã hội phản ánh bản chất phức tạp và phạm vi rộng của các tri thức, đối chiếu hệ sinh thái tri thức với các hình thái xã hội phổ biến. [107] Frances Bell (2011) đưa ra nghiên cứu về vị trí của lý thuyết kết nối trong các công trình đổi mới dựa trên công nghệ. Theo tác giả công nghệ có thể mang đến những cơ hội vàng nhưng có thể để lại một số kết quả không mong muốn.

Tuy nhiên chúng ta có thể học hỏi từ những sai lầm của mình và có thể tối đa hóa các cơ hội thuận lợi trong tương lai. (2011) đưa ra mô hình kết nối chủ đề - một mô hình mới nhằm giảm bớt những khó khăn trong học Toán. Ông chỉ ra các khía cạnh mà lý thuyết kết nối cùng với các kỹ thuật và phương pháp tiếp cận từ thực tiễn sẽ 12 giúp việc học đạt được hiệu quả hơn. Tác giả cung cấp một khung lý thuyết để hỗ trợ người học có cơ hội tiếp cận việc học Toán dựa trên sự kết nối thông tin với mạng lưới tri thức hiện có.

Tác giả cũng cho rằng mô hình kết nối cần được nghiên cứu nhiều hơn nữa. [96] Nghiên cứu của Mehmet Şahin (2012) đã chỉ ra ưu điểm của LTKN là sử dụng những nguồn học liệu có sẵn mà PPDH truyền thống khó có thể tận dụng được. Tác giả đã chỉ ra sự cần thiết phải nghiên cứu và vận dụng lý thuyết kết nối trong thời đại kỹ thuật số. [103] Stephen Downes (2012) khẳng định tầm quan trọng của các nguyên tắc trong LTKN của Siemens.

Trên cơ sở các nguyên tắc đó, ông cho rằng học tập theo LTKN là một quá trình hòa nhập vào môi trường, khám phá và giao tiếp. Học tập không phải là vấn đề chuyển giao kiến thức từ người dạy sang người học, mà là sản phẩm của chính người học trong quá trình lặp lại các hành vi sáng tạo, thực hành trong thực tiễn. [73] Snit Sitti, Saroch Sopeerak, Narong Sompong (2013) nghiên cứu khám phá mô hình giảng dạy dựa trên LTKN nhằm nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng thực hành nâng cao nhận thức, cải thiện hiệu quả học tập của sinh viên ở Thái Lan. (2013) mô tả một nghiên cứu về một lớp học trực tuyến mà họ đã tham gia.

Nghiên cứu này tập trung vào ứng dụng của LTKN trong thực tế. Các giả đã tổng quan về LTKN, ý nghĩa, ứng dụng của nó trong khóa học trực tuyến. Có thể xem khóa học này là một ví dụ về việc vận dụng LTKN trong học tập. GV trong các khóa học trực tuyến cần tạo cơ hội học tập nhiều hơn cho HS, cần tận dụng các công nghệ mới và sử dụng chúng theo những cách mới hơn là dạy theo kiểu truyền thống trực tuyến.

Ý nghĩa của kết nối trong học tập trực tuyến nói chung và 13 trong lớp học trực tuyến nói riêng là rất lớn và hy vọng có thể có nhiều khóa học mới, nhiều cách học mới vận dụng LTKN. [48] Denzil Chetty (2013) đã xác định các nguyên tắc cốt lõi của LTKN và trình bày những triển vọng của quá trình chuyển đổi sư phạm dựa vào công nghệ. Để làm như vậy, tác giả đề xuất thiết kế lại không gian học tập, trong đó việc học không còn là hoạt động mang tính cá nhân mà là một quá trình hoạt động để có được kiến thức thông qua việc kết nối thông tin giữa những người học. Tác giả đưa ra khung học tập theo LTKN gồm bốn yếu tố (như các nút kết nối): Người học, Nội dung học tập, Bối cảnh học tập, Công nghệ học tập.

[66] Trong công trình của Jaszczyszyn E. và Szada-Borzyszkowska J. (2014), các tác giả đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học theo LTKN qua sự so sánh cách học này với cách học nhờ sự hỗ trợ của CNTT và cách học truyền thống. Tác giả chỉ ra rằng, việc học theo LTKN sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình dạy và học.

(2015) đã nghiên cứu “Sử dụng LTKN trong việc đọc, viết thông tin với máy tính bảng”. Tác giả trình bày tổng quan về LTKN, mối quan hệ giữa LTKN với các nguồn thông tin về những tri thức liên quan và việc sử dụng máy tính bảng trong quá trình dạy và học. Tác giả cung cấp một số ví dụ về cách tiếp cận đó và đề xuất trong tương lai nên đi sâu hơn nữa vào mạng lưới học tập và sự kết nối giữa các tài nguyên nhờ sử dụng máy tính bảng. [55] Ann Hill Duin và Joseph Moses (2015) nghiên cứu về sự kết nối liên văn hóa thông qua mạng học tập cá nhân trên cơ sở vận dụng LTKN.

Các tác giả cho rằng học tập theo LTKN chuyển trọng tâm từ mối quan hệ giáo viên - học sinh, tác giả - khán giả sang mối quan hệ tri thức - kiến thức. Các tác giả đã trực quan hóa mạng cá nhân làm cho những mối quan hệ đó trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn bởi những người tham gia. Tác giả hy vọng các cộng đồng 14 truyền thông và kỹ thuật chuyên nghiệp sẽ tham gia khớp nối và khám phá các mối kết nối liên văn hóa tạo cơ hội thuận lợi cho việc học tập giữa các nền văn hóa khác nhau. [45] Nghiên cứu của Sigitas Daukilas, Judita Kasperiūnienė (2015) đã chỉ ra rằng: Trong các nghiên cứu quốc tế, vai trò của giáo viên và học sinh trong PPDH theo LTKN đã trở nên rõ ràng hơn và ngày càng có nhiều hơn những PPDH kiểu này.

Từ đó các tác giả đi đến kết luận rằng giả thuyết “Học sinh ngày càng hài lòng hơn với các PPDH theo các nguyên tắc đặc trưng của LTKN” phần nào đã được chứng minh. [127] Nhóm tác giả AlDahdouh Alaa A., Osório, António J. và Susana Caires (2015) đã có bài báo “Những điều cần biết về mạng lưới kiến thức, sự học tập và LTKN”. Trong đó các tác giả quan niệm: Mạng là tập hợp các nút và các mối quan hệ; nút là bất kỳ đối tượng nào có thể kết nối được; mối quan hệ là một liên kết giữa hai đối tượng.

Chẳng hạn hình 1.2 biểu diễn một mạng gồm bốn nút (A, B, C, D), chúng được kết nối bởi bốn mối quan hệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ