Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục của tác giả Nguyễn Thị Thúy với đề tài "Dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi)" được hoàn thành năm 2022 tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, thuộc Bộ Giáo dục và Đào tạo, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đỗ Tiến Đạt và GS.TS. Trần Quốc Thành. Luận án thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử giáo dục, mã số đào tạo 9.02.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Bảo đảm tính liên thông là nguyên tắc và yêu cầu bắt buộc trong xây dựng và thực hiện chương trình giáo dục theo cả chiều ngang và chiều dọc. Ở cấp tiểu học, giáo viên dạy lớp 1 giữ vai trò chuyển tiếp quan trọng khi dẫn dắt trẻ em từ hoạt động chủ đạo là vui chơi ở lứa tuổi mẫu giáo lớn (5 - 6 tuổi) sang hoạt động chủ đạo là học tập. Mặc dù mục tiêu của Chương trình Giáo dục mầm non đã xác định chuẩn bị cho trẻ vào lớp 1 và Nhà nước đã thực hiện phổ cập giáo dục cho trẻ mầm non 5 tuổi, thực tiễn triển khai chương trình vẫn bộc lộ nhiều bất cập.

Nhiều nội dung giữa chương trình mẫu giáo 5 - 6 tuổi và chương trình lớp 1 bị trùng lặp hoặc thiếu tính liên tục. Điều này khiến học sinh lớp 1 phải học lại những điều đã biết làm suy giảm hứng thú, hoặc tiếp cận kiến thức mới mà không có sự kết nối liên tục từ kinh nghiệm cũ. Tại địa bàn vùng cao như tỉnh Lào Cai, giáo viên dạy lớp 1 còn dạy học máy móc theo quy định chương trình hiện hành, chưa nghiên cứu chương trình giáo dục mầm non để khai thác vốn kinh nghiệm sẵn có của học sinh. Khoảng trống nghiên cứu được xác định là sự thiếu hụt cơ sở lý thuyết và quy trình tổ chức dạy học đồng bộ giúp giáo viên kết nối mục tiêu, nội dung, phương pháp và đánh giá giữa hai bậc học trong các môn học cụ thể.

Mục tiêu nghiên cứu

Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và đánh giá thực trạng dạy học môn Toán và môn Tự nhiên và Xã hội ở lớp 1 theo hướng kết nối với Chương trình Giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi), luận án đề xuất các biện pháp tổ chức dạy học cho học sinh lớp 1 theo hướng kết nối giữa chương trình lớp 1 với chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi) nhằm nâng cao chất lượng dạy học ở lớp đầu cấp tiểu học.

Giả thuyết khoa học

Đa số giáo viên dạy lớp 1 của tỉnh Lào Cai đã quan tâm đến sự liên thông của chương trình giáo dục mầm non với chương trình lớp 1 nhưng chưa chú trọng việc tổ chức dạy học kết nối giữa hai chương trình nên chất lượng dạy học còn hạn chế. Muốn nâng cao chất lượng dạy học cần thiết kế và tổ chức dạy học cho học sinh lớp 1 theo hướng kết nối với Chương trình Giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi). Nếu thiết kế và tổ chức dạy học chủ đề "Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100" trong môn Toán và các chủ đề về "Tự nhiên" trong môn Tự nhiên và Xã hội theo một quy trình chặt chẽ thì có thể nâng cao được chất lượng học tập của học sinh và thực hiện được định hướng dạy học phát triển phẩm chất, năng lực của người học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Quá trình dạy học ở lớp 1 và mối quan hệ giữa chương trình giáo dục ở lớp 1 với Chương trình Giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi).
  • Đối tượng nghiên cứu: Các thành tố của quá trình dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối Chương trình Giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi) thông qua chủ đề "Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100" trong môn Toán và các chủ đề về "Tự nhiên" trong môn Tự nhiên và Xã hội.
  • Phạm vi nội dung: Trong số 7 môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc của lớp 1, đề tài giới hạn nghiên cứu dạy học kết nối ở hai môn Toán và Tự nhiên và Xã hội. Trong môn Toán, đề tài tập trung vào chủ đề "Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100"; trong môn Tự nhiên và Xã hội, đề tài tập trung vào các chủ đề về "Tự nhiên".
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu lựa chọn mẫu khảo sát theo tiêu chí thuận tiện tại tỉnh Lào Cai như một trường hợp điển hình. Mẫu khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại các trường tiểu học thuộc huyện Bắc Hà (đại diện khu vực nông thôn, miền núi) và thành phố Lào Cai (đại diện khu vực đô thị).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại

Vấn đề dạy học kế thừa kinh nghiệm và chuyển tiếp sư phạm đã được luận án tổng thuật qua nhiều giai đoạn:

  • Tư tưởng giáo dục cổ điển và cận đại: Khổng Tử (551 - 479 TCN) đề cao phương pháp gợi mở, đi từ gần tới xa, từ đơn giản đến phức tạp, hình thành nền nếp học tập liên tục. J.A. Comenius (1592 - 1670) xác lập các nguyên tắc trực quan, hệ thống, liên tục, củng cố tri thức và dạy học vừa sức. J.-J. Rousseau (1712 - 1778) nhấn mạnh giáo dục phải dựa trên kinh nghiệm tự nhiên của trẻ em thay vì áp đặt gò ép.
  • Nghiên cứu về chuyển tiếp giáo dục mầm non lên tiểu học: F. Froebel (1852) là người đầu tiên nghiên cứu mối quan hệ giữa giáo dục mầm non và giáo dục tiểu học. Năm 1971, Hội nghị cấp cao các bộ trưởng giáo dục tổ chức tại Vienna (Áo) đã đặt ra yêu cầu thống nhất chương trình mẫu giáo, tiểu học và trung học nhằm tạo sự chuyển tiếp thuận lợi. Các tài liệu tổng kết chuyển tiếp tại Scotland cũng chỉ ra vai trò của chương trình chuyển tiếp trong việc lấy trẻ làm trung tâm. K. Vrinioti, J. Einarsdottir và S. Broström đã hệ thống hóa lịch sử các giải pháp xóa bỏ khoảng cách giữa mầm non và tiểu học. S. Dockett và B. Perry (2007) trong công trình về giai đoạn chuyển tiếp hiệu quả ở các nước châu Âu đã đề xuất ba giải pháp: nâng cao trình độ chuyên môn của giáo viên, thành lập các tổ chức nghiên cứu chuyển tiếp chuyên sâu và huy động sự phối hợp của OECD cũng như Liên minh châu Âu.
  • Nghiên cứu trong nước: Tác giả Nguyễn Ánh Tuyết và Trương Thị Kim Oanh trong công trình "Chuẩn bị cho trẻ vào trường phổ thông" đã phân tích tâm lý sẵn sàng về thể chất, trí tuệ, ngôn ngữ, tình cảm - xã hội. Tài liệu của Vụ Giáo dục Mầm non về "Đảm bảo sự chuyển tiếp khoa học giữa giáo dục mầm non với chương trình lớp 1" làm rõ các yếu tố tác động như giáo viên hai cấp học, môi trường sư phạm và gia đình. Các quan điểm chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo trong Chương trình Giáo dục mầm non và Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 khẳng định nguyên tắc đồng tâm phát triển từ dễ đến khó và bảo đảm liên thông chặt chẽ giữa các cấp học.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

Từ tổng quan tài liệu, luận án chỉ rõ các khoảng trống tri thức:

  1. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước chủ yếu dừng lại ở các định hướng, nguyên lý chung hoặc tổng kết tâm lý chuyển tiếp, chưa xây dựng cơ sở lý thuyết hoàn chỉnh về dạy học kết nối giữa hai cấp học để vận dụng vào thiết kế tài liệu học tập, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học.
  2. Chưa có công trình nghiên cứu hệ thống về quá trình chuyển tiếp từ hoạt động chủ đạo là vui chơi sang hoạt động chủ đạo là học tập trong các môn học cụ thể của chương trình lớp 1.
  3. Thiếu một quy trình dạy học thao tác hóa, chi tiết và có tính khả thi thực tiễn trong bối cảnh giáo dục Việt Nam để giáo viên lớp 1 có thể áp dụng đồng bộ vào việc lập kế hoạch bài dạy và tổ chức lớp học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm công cụ

  • Khái niệm "Dạy học": Luận án kế thừa quan niệm của Trần Thị Tuyết Oanh, Nguyễn Hữu Hợp và Phạm Viết Vượng, xác định dạy học là quá trình vận hành một cách khoa học mối tương tác giữa hoạt động dạy của thầy và hoạt động học của trò với nội dung dạy học để quá trình dạy học đạt hiệu quả. Dạy học có 3 chức năng: lĩnh hội tri thức, kỹ năng, kỹ xảo; hình thành thái độ, thế giới quan khoa học; phát triển trí tuệ, tâm hồn và thể chất.
  • Khái niệm "Dạy học theo hướng kết nối": Luận án định nghĩa đây là quá trình vận hành mối tương tác giữa hoạt động dạy và hoạt động học với nội dung dạy học được liên kết với nhau; trong đó kiến thức đã hình thành trước đó của người học được sử dụng làm nền tảng để tiếp thu kiến thức hiện tại và hình thành tri thức mới.
  • Lý thuyết Kiến tạo nhận thức của Jean Piaget (1896 - 1980): Học sinh lớp 1 (6 - 7 tuổi) nằm ở giai đoạn cuối của thời kỳ tiền thao tác bước sang thao tác cụ thể. Cấu trúc nhận thức được hình thành theo hai cơ chế: đồng hóa (Assimilation - đưa thông tin mới vào sơ đồ có sẵn) và điều ứng (Accommodation - tái cấu trúc hiểu biết cũ để thích ứng với tình huống mới). Hành động là công cụ trung gian của nhận thức.
  • Lý thuyết Học tập khám phá của Jerome Bruner: Quá trình nhận thức diễn ra qua ba phương thức hành động (C - P - A): thao tác trên vật thật (Enactive), mô hình hóa bằng hình ảnh (Iconic) và ký hiệu hóa trừu tượng (Symbolic). Bruner đề xuất cấu trúc "chương trình xoắn ốc" và quan điểm khen thưởng cả "sai lầm tốt" trong đánh giá.
  • Quan điểm nhận thức của Pierre Gréco: Ở lứa tuổi trước 6 tuổi, biểu trưng của trẻ gắn chặt với thực tiễn hiện tại. Sau 6 tuổi, trẻ bắt đầu xuất hiện sự liên kết giữa hệ thống R (biểu trưng thực tiễn) và hệ thống T (xử lý đặc trưng). Dạy học cần giúp trẻ cấu trúc hóa hệ thống liên kết để đạt sự bền vững.
  • Thuyết Vùng cận phát triển (ZPD) của L.S. Vygotsky (1896 - 1934): Việc giảng dạy ở nhà trường không bao giờ bắt đầu từ số 0 mà phải dựa trên giai đoạn phát triển trẻ đã đạt được trước đó. Dạy học hướng vào vùng phát triển gần nhằm biến các tiềm năng có sự hỗ trợ thành năng lực độc lập.
  • Thuyết Hoạt động của A.N. Leontiev (1903 - 1979): Hoạt động tâm lý có cấu trúc gồm động cơ, mục đích, hành động và thao tác. Lứa tuổi mẫu giáo lấy vui chơi làm chủ đạo, lớp 1 lấy học tập làm chủ đạo; giai đoạn đầu lớp 1 đòi hỏi bước đệm tâm lý để chuyển giao tự nhiên.
  • Mô hình Học tập trải nghiệm của David A. Kolb: Chu trình học tập 4 giai đoạn xoắn ốc khép kín gồm: Kinh nghiệm cụ thể -> Quan sát và phản ánh -> Khái niệm hóa trừu tượng -> Thử nghiệm tích cực.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp các cách tiếp cận: tiếp cận kết nối, tiếp cận hệ thống và tiếp cận năng lực. Hệ thống phương pháp cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp nghiên cứu lý luận: Phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, hệ thống hóa và hồi cứu các công trình khoa học, tài liệu, văn bản chỉ đạo của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn:
    • Phương pháp quan sát: Quan sát diễn biến tâm lý, hành vi của trẻ 5 - 6 tuổi và học sinh lớp 1 trong quá trình học tập các chủ đề Toán và Tự nhiên và Xã hội.
    • Phương pháp điều tra bằng phiếu hỏi: Thu thập dữ liệu từ cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên và phụ huynh học sinh.
    • Phương pháp phân tích, so sánh: Mô tả định tính câu hỏi mở và thống kê định lượng các chỉ số thực trạng, đối chiếu nhóm thực nghiệm với nhóm đối chứng.
    • Phương pháp chuyên gia: Xin ý kiến chuyên gia lý luận dạy học về tính cần thiết, khả thi của quy trình dạy học kết nối.
    • Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động giáo dục: Phân tích kế hoạch bài dạy, bài làm, sản phẩm học tập của học sinh.
    • Phương pháp tổng kết kinh nghiệm giáo dục: Đúc kết kinh nghiệm của giáo viên và cán bộ quản lý tiểu học.
    • Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm 2 vòng tại các trường tiểu học thuộc huyện Bắc Hà và thành phố Lào Cai.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng thống kê toán học, sử dụng phần mềm IBM SPSS và Microsoft Excel 2010 để phân tích dữ liệu điều tra thực trạng và kết quả kiểm tra thực nghiệm.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc tổng thể của luận án gồm phần mở đầu, 4 chương nội dung chính, phần kết luận - khuyến nghị, danh mục công trình công bố, tài liệu tham khảo và phụ lục.

Chương Tên chương Số trang Nội dung trọng tâm
Chương 1 Cơ sở lí luận của dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối với chương trình giáo dục mầm non (MG 5-6 tuổi) Trang 12 - 50 (39 trang) Tổng quan lịch sử nghiên cứu; các khái niệm dạy học, kết nối; các lý thuyết tâm lý học nhận thức; đặc điểm tâm sinh lý học sinh lớp 1; bản chất và các yếu tố ảnh hưởng đến dạy học kết nối.
Chương 2 Cơ sở thực tiễn của dạy học lớp 1 theo hướng kết nối chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi) Trang 51 - 85 (35 trang) Khảo sát thực trạng tại Lào Cai ở môn Toán và môn Tự nhiên và Xã hội; phân tích các yếu tố cản trở; nghiên cứu chương trình môn Toán bang California (Hoa Kỳ) và rút ra bài học kinh nghiệm.
Chương 3 Tổ chức dạy học các chủ đề của môn Tự nhiên và Xã hội, môn Toán ở lớp 1 theo hướng kết nối với chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5-6 tuổi) Trang 86 - 129 (44 trang) Đối sánh chương trình mầm non 5 - 6 tuổi và lớp 1; đề xuất 4 biện pháp sư phạm đồng bộ (nội dung, thích ứng hoạt động, quy trình dạy học, đánh giá kết quả).
Chương 4 Thực nghiệm dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối với chương trình giáo dục mầm non (MG 5 - 6 tuổi) Trang 130 - 157 (28 trang) Khái quát thiết kế thực nghiệm 2 vòng tại Bắc Hà và TP. Lào Cai; tập huấn giáo viên; phân tích kết quả dự giờ, điểm số học tập môn Toán và môn Tự nhiên và Xã hội qua SPSS/Excel; khảo sát ý kiến giáo viên, cán bộ quản lý.

Chương 1: Cơ sở lí luận của dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối với chương trình giáo dục mầm non (MG 5-6 tuổi)

Chương 1 làm rõ các tiền đề lý thuyết về dạy học kết nối. Luận án phân tích chi tiết đặc điểm tâm sinh lý của trẻ khi bước vào lớp 1:

  • Tri giác: Mang tính tổng thể, đậm màu sắc xúc cảm, gắn liền với hành động trực tiếp; khả năng tập trung có mục đích bắt đầu hình thành nhưng thời gian duy trì chưa dài.
  • Trí nhớ: Trí nhớ trực quan - hành động và ghi nhớ máy móc chiếm ưu thế; khả năng ghi nhớ có chủ định và ghi nhớ ý nghĩa phát triển dần thông qua hoạt động thực hành lặp lại.
  • Tư duy: Tư duy trực quan - hành động và trực quan hình tượng giữ vai trò chủ đạo; tư duy trừu tượng mới manh nha nên học sinh vẫn cần điểm tựa từ vật thật, que tính, hình ảnh.
  • Tưởng tượng: Chủ yếu là tưởng tượng tái tạo; khả năng ước lượng và phỏng đoán bắt đầu xuất hiện.
  • Ngôn ngữ: Đã phát triển trong giao tiếp sinh hoạt nhưng cần chuyển sang giai đoạn chuẩn hóa về ngữ pháp, phát triển đồng bộ 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
  • Chú ý: Khả năng phân phối chú ý còn hạn chế, dễ bị phân tán bởi các kích thích mới lạ. Sức bền chú ý tăng dần theo các giai đoạn của năm học: đầu năm học đạt khoảng 20 - 25 phút; giữa năm học tăng lên 25 - 30 phút; cuối năm học đạt khoảng 30 - 40 phút trong một tiết học.
  • Tình cảm: Cảm xúc dễ thay đổi, tính kiềm chế chưa cao; các tình cảm trí tuệ, đạo đức, thẩm mỹ đang ở giai đoạn sơ khai.

Về bản chất, dạy học kết nối ở lớp 1 đòi hỏi sự đồng bộ trên 5 phương diện: mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức và đánh giá kết quả. Chương 1 cũng phân tích 5 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dạy học kết nối gồm: nội dung môn học, phương pháp dạy học bộ môn, chất lượng đội ngũ giáo viên, đặc điểm tâm sinh lý học sinh và điều kiện, phương tiện dạy học.

Chương 2: Cơ sở thực tiễn của dạy học lớp 1 theo hướng kết nối chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi)

Chương 2 trình bày kết quả khảo sát thực trạng giáo dục tiểu học tại tỉnh Lào Cai. Khảo sát tập trung vào việc thực hiện mục tiêu, nội dung, phương pháp và kiểm tra đánh giá ở hai chủ đề trọng tâm: chủ đề "Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100" (môn Toán) và các chủ đề về "Tự nhiên" (môn Tự nhiên và Xã hội).

Kết quả khảo sát chỉ ra các hạn chế thực tế:

  • Đa số giáo viên nhận thức được tầm quan trọng của tính liên thông chương trình nhưng trên thực tế chỉ bám sát cơ học sách giáo khoa lớp 1, không tìm hiểu chương trình mầm non 5 - 6 tuổi để nắm rõ học sinh đã biết những gì.
  • Việc tổ chức dạy học thiếu sự kế thừa dẫn đến hiện tượng học sinh phải học lặp lại những nội dung đã thành thục ở mầm non, làm giảm hứng thú nhận thức. Ngược lại, một số giáo viên lại chuyển đổi đột ngột sang phương pháp thuyết trình, giao nhiệm vụ học tập áp đặt khiến học sinh bị ức chế tâm lý.
  • Mức độ sử dụng các phương pháp dạy học tích cực, tổ chức trò chơi học tập và kỹ thuật đánh giá quá trình nhằm khích lệ học sinh chưa đồng đều giữa vùng thuận lợi (thành phố Lào Cai) và vùng khó khăn (huyện Bắc Hà). Điều kiện thiết bị, phương tiện trực quan tại các điểm trường lẻ còn thiếu thốn.

Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế: Luận án phân tích Chương trình môn Toán của bang California (Hoa Kỳ), chỉ rõ sự tiếp nối chặt chẽ giữa chuẩn học tập ở lớp mẫu giáo lớn (Kindergarten) và lớp 1 (Grade 1). Bài học rút ra cho Việt Nam là cần lượng hóa chuẩn đầu ra kế thừa, xây dựng chỉ dẫn sư phạm cụ thể cho giáo viên đầu cấp và duy trì phương thức học tập qua trải nghiệm thực hành.

Chương 3: Tổ chức dạy học các chủ đề của môn Tự nhiên và Xã hội, môn Toán ở lớp 1 theo hướng kết nối với chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5-6 tuổi)

Chương 3 tiến hành đối sánh chi tiết giữa chương trình lớp 1 và Chương trình Giáo dục mầm non 5 - 6 tuổi:

  • Môn Tự nhiên và Xã hội (các chủ đề Tự nhiên): Đối sánh với nội dung khám phá khoa học ở mẫu giáo về mục tiêu nhận thức môi trường tự nhiên, nội dung sách giáo khoa, yêu cầu cần đạt và chuẩn đầu ra.
  • Môn Toán (chủ đề "Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100"): Đối sánh với nội dung làm quen với một số khái niệm sơ đẳng về toán ở mẫu giáo 5 - 6 tuổi (nhận biết số lượng, đếm trong phạm vi 10, tách gộp nhóm đối tượng).

Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống 4 biện pháp sư phạm:

  1. Biện pháp 1 - Xây dựng nội dung dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi): Thiết kế lại cấu trúc bài học, bổ sung tài liệu học tập kết nối, tinh giản các phần kiến thức trùng lặp, mở rộng các nội dung mới dựa trên biểu tượng trẻ đã tích lũy.
  2. Biện pháp 2 - Tổ chức các hoạt động cho học sinh thích ứng với hoạt động học tập có các nội dung kết nối: Vận dụng trò chơi học tập, linh hoạt chuyển tiếp giữa các trạng thái tĩnh và động, bố trí không gian học tập gần gũi, giúp trẻ làm quen dần với cường độ tập trung chú ý của hoạt động học.
  3. Biện pháp 3 - Đổi mới quy trình dạy học đảm bảo sự kết nối giữa môn Toán và môn Tự nhiên và Xã hội ở lớp 1 với chương trình giáo dục mầm non: Xây dựng quy trình dạy học chuẩn gồm các bước: khơi gợi kinh nghiệm sẵn có -> tổ chức hoạt động khám phá chiếm lĩnh tri thức mới -> thực hành, luyện tập củng cố -> vận dụng vào thực tiễn đời sống.
  4. Biện pháp 4 - Đổi mới đánh giá kết quả học tập của học sinh lớp 1 trong dạy học theo hướng kết nối: Chuyển trọng tâm sang đánh giá thường xuyên, đánh giá vì sự tiến bộ; áp dụng quan điểm Bruner về việc khen thưởng cả "sai lầm tốt"; ghi nhận nỗ lực cá nhân bằng nhận xét định tính thay vì tạo áp lực điểm số.

Chương 4: Thực nghiệm dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối với chương trình giáo dục mầm non (MG 5 - 6 tuổi)

Chương 4 kiểm chứng tính đúng đắn của giả thuyết khoa học thông qua thực nghiệm sư phạm:

  • Tổ chức thực nghiệm: Tiến hành 2 vòng thực nghiệm sư phạm trên nhóm thực nghiệm (TN) và nhóm đối chứng (ĐC) tại các trường tiểu học thuộc huyện Bắc Hà và thành phố Lào Cai. Giáo viên dạy lớp thực nghiệm được tập huấn kỹ lưỡng về quy trình và các biện pháp sư phạm đã đề xuất.
  • Tiến trình:
    • Vòng 1: Dạy thử nghiệm các bài học thuộc chủ đề Toán và Tự nhiên và Xã hội đã được cấu trúc lại; tổ chức dự giờ của cán bộ quản lý và giáo viên lớp 1; tiến hành kiểm tra đánh giá kết quả học tập của học sinh; đo đạc ý kiến phản hồi của giáo viên.
    • Vòng 2: Điều chỉnh tài liệu và quy trình sư phạm dựa trên kết quả vòng 1, tiếp tục triển khai dạy thực nghiệm trên diện mở rộng và đánh giá chuẩn đầu ra.
  • Kết quả thực nghiệm định lượng: Số liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel 2010. Kết quả học tập của học sinh nhóm thực nghiệm ở cả hai môn Toán và Tự nhiên và Xã hội (cả vòng 1 và vòng 2) đều đạt tỷ lệ điểm khá, giỏi cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm đối chứng. Khảo sát ý kiến cán bộ quản lý và giáo viên lớp 1 khẳng định nội dung dạy học theo hướng kết nối có tính phù hợp cao, quy trình tổ chức dạy học có tính khả thi và đem lại hiệu quả sư phạm rõ rệt.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  1. Luận án đã tổng quan các công trình nghiên cứu cơ bản về dạy học kết nối, khẳng định tính tất yếu và khả năng hiện thực hóa việc tổ chức dạy học kết nối ở lớp 1 với chương trình giáo dục mầm non.
  2. Làm rõ khái niệm, bản chất và các thành tố cấu thành của dạy học kết nối ở lớp 1 với Chương trình Giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi) trên các phương diện: mục tiêu, nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức và đánh giá kết quả học tập.
  3. Kế thừa và vận dụng sáng tạo hệ thống lý thuyết tâm lý - giáo dục học (thuyết kiến tạo của Piaget, thuyết khám phá của Bruner, cấu trúc liên kết của Gréco, vùng phát triển gần của Vygotsky, thuyết hoạt động của Leontiev và chu trình trải nghiệm của Kolb) để xây dựng luận cứ khoa học cho sự chuyển tiếp sư phạm đầu bậc tiểu học.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phản ánh thực trạng dạy học lớp 1 tại các trường tiểu học tỉnh Lào Cai theo hướng kết nối với chương trình mầm non; chỉ rõ các bất cập, nguyên nhân xuất phát từ sự máy móc của giáo viên và điều kiện cơ sở vật chất vùng cao.
  2. Xây dựng quy trình tổ chức và hệ thống 4 biện pháp dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối với Chương trình Giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi). Cụ thể hóa quy trình này bằng việc thiết kế tài liệu học tập, kế hoạch bài dạy ở chủ đề "Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100" (môn Toán) và các chủ đề về "Tự nhiên" (môn Tự nhiên và Xã hội).
  3. Bằng thực nghiệm sư phạm 2 vòng, luận án đã khẳng định giá trị triển khai của các biện pháp đề xuất. Quy trình và biện pháp này cung cấp tài liệu tham khảo để giáo viên lớp 1 vận dụng sang các môn học khác và giáo viên các khối lớp trên tham khảo để thực hiện tính liên thông chương trình.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với Bộ Giáo dục và Đào tạo: Cần ban hành các văn bản chỉ đạo chuyên môn cụ thể về việc thực hiện dạy học kết nối giữa chương trình giáo dục mầm non và tiểu học; biên soạn tài liệu hướng dẫn giáo viên lớp 1 rà soát, tinh giảm các nội dung trùng lặp và phát huy vốn kinh nghiệm sẵn có của trẻ 5 - 6 tuổi.
  • Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Lào Cai và các Phòng Giáo dục và Đào tạo: Tổ chức các lớp tập huấn phương pháp dạy học kết nối cho 100% giáo viên dạy lớp 1; tăng cường các buổi sinh hoạt chuyên môn liên cấp giữa giáo viên mẫu giáo lớn và giáo viên lớp 1; đầu tư cơ sở vật chất, thiết bị dạy học trực quan cho các trường vùng khó khăn như Bắc Hà.
  • Đối với các trường tiểu học: Chỉ đạo tổ chuyên môn khối 1 xây dựng kế hoạch giáo dục nhà trường linh hoạt, tạo điều kiện cho giáo viên đổi mới quy trình dạy học và hình thức kiểm tra đánh giá thường xuyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Giới hạn nội dung môn học: Trong chương trình lớp 1 gồm 7 môn học và hoạt động giáo dục bắt buộc, luận án mới chỉ tập trung nghiên cứu kết nối ở hai môn Toán và Tự nhiên và Xã hội. Trong hai môn này, nghiên cứu chỉ đi sâu vào một chủ đề hạt nhân ở mỗi môn ("Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100" và các chủ đề về "Tự nhiên"), chưa thể bao quát toàn bộ chương trình lớp 1 (chưa nghiên cứu sâu môn Tiếng Việt và các hoạt động trải nghiệm).
  • Giới hạn địa bàn khảo sát: Do điều kiện nghiên cứu khó khăn, mẫu khảo sát và thực nghiệm chỉ giới hạn tại tỉnh Lào Cai theo tiêu chí chọn mẫu thuận tiện như một nghiên cứu trường hợp (case study), chưa mở rộng khảo sát ở các vùng miền có điều kiện kinh tế - xã hội và văn hóa khác biệt trên phạm vi cả nước.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu dạy học kết nối sang các môn học còn lại của chương trình lớp 1, đặc biệt là môn Tiếng Việt và Hoạt động trải nghiệm.
  • Triển khai thử nghiệm quy trình dạy học kết nối tại các vùng kinh tế - xã hội khác nhau (vùng đồng bằng, đô thị lớn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số khác) để kiểm chứng và hoàn thiện mô hình.
  • Nghiên cứu tính kết nối liên thông liên tiếp từ lớp 1 lên lớp 2 và giữa các cấp học tiếp theo trong hệ thống giáo dục phổ thông.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành sư phạm: Luận án cung cấp khung cơ sở lý luận chi tiết về dạy học kết nối và chuyển tiếp mầm non - tiểu học; là tài liệu tham khảo hữu ích về phương pháp đối sánh chương trình và thiết kế thực nghiệm sư phạm 2 vòng bằng công cụ thống kê SPSS và Excel.
  • Đối với giáo viên dạy lớp 1 và tổ khối chuyên môn tiểu học: Luận án cung cấp quy trình 4 biện pháp dạy học cụ thể kèm theo hệ thống giáo án mẫu, tài liệu học tập ở chủ đề số học và tự nhiên; giúp giáo viên nắm bắt các mốc biến đổi tâm lý của học sinh (đặc biệt là ngưỡng sức bền chú ý 20 - 40 phút) để thiết kế tiết học phù hợp.
  • Đối với cán bộ quản lý giáo dục (Sở, Phòng GD&ĐT, Ban giám hiệu nhà trường): Luận án là căn cứ thực tiễn để xây dựng chương trình bồi dưỡng chuyên môn định kỳ cho giáo viên tiểu học đầu cấp; đồng thời gợi mở phương thức tổ chức sinh hoạt chuyên môn liên thông giữa bậc mầm non và tiểu học nhằm giảm áp lực chuyển cấp cho học sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn những môn học và chủ đề cụ thể nào của chương trình lớp 1 để thiết kế dạy học kết nối?

Luận án lựa chọn 2 môn học cụ thể là môn Toán và môn Tự nhiên và Xã hội. Trong môn Toán, tác giả tập trung vào chủ đề hạt nhân "Đếm, đọc, viết, so sánh các số trong phạm vi 100" (kết nối với nội dung làm quen với các khái niệm sơ đẳng về toán ở mẫu giáo 5 - 6 tuổi). Trong môn Tự nhiên và Xã hội, tác giả tập trung vào các chủ đề về "Tự nhiên" (kết nối với nội dung khám phá khoa học ở mẫu giáo 5 - 6 tuổi).

2. Sức bền tập trung chú ý của học sinh lớp 1 biến đổi như thế nào trong năm học theo số liệu của luận án?

Theo phân tích tâm lý học sinh lớp 1 trong Chương 1 của luận án, khả năng tập trung chú ý của học sinh biến chuyển rõ rệt theo thời gian: ở giai đoạn đầu năm học, học sinh chỉ có thể tập trung chú ý khoảng 20 - 25 phút; đến giữa năm học thời gian này tăng lên khoảng 25 - 30 phút; và đến cuối năm học sức bền chú ý mới có thể duy trì được từ 30 - 40 phút trong một tiết học.

3. Luận án đề xuất những biện pháp sư phạm cụ thể nào để tổ chức dạy học kết nối ở lớp 1?

Luận án đề xuất hệ thống 4 biện pháp sư phạm đồng bộ gồm:

  1. Xây dựng nội dung dạy học ở lớp 1 theo hướng kết nối chương trình giáo dục mầm non (mẫu giáo 5 - 6 tuổi).
  2. Tổ chức các hoạt động cho học sinh thích ứng với hoạt động học tập có các nội dung kết nối.
  3. Đổi mới quy trình dạy học đảm bảo sự kết nối giữa môn Toán và môn Tự nhiên và Xã hội ở lớp 1 với chương trình giáo dục mầm non.
  4. Đổi mới đánh giá kết quả học tập của học sinh lớp 1 trong dạy học theo hướng kết nối chương trình giáo dục mầm non.

4. Địa bàn khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm của luận án được tiến hành ở đâu và sử dụng công cụ thống kê nào?

Nghiên cứu khảo sát thực trạng và tổ chức thực nghiệm sư phạm 2 vòng tại tỉnh Lào Cai theo tiêu chí chọn mẫu thuận tiện. Mẫu được phân bổ tại hai địa bàn đại diện: huyện Bắc Hà (đại diện cho khu vực nông thôn, miền núi khó khăn) và thành phố Lào Cai (đại diện cho khu vực đô thị thuận lợi). Dữ liệu được thu thập qua phiếu hỏi, dự giờ và bài kiểm tra học sinh, sau đó được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học thông qua phần mềm IBM SPSS và Microsoft Excel 2010.

5. Luận án đã tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ chương trình môn học của quốc gia nào?

Luận án đã phân tích kinh nghiệm quốc tế từ Chương trình môn Toán của bang California, Hoa Kỳ. Trọng tâm nghiên cứu là cách thức thiết kế các chuẩn học tập môn Toán bảo đảm sự chuyển tiếp liên tục giữa lớp mẫu giáo lớn (Kindergarten) lên lớp 1 (Grade 1), từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho việc xác định chuẩn đầu ra và tổ chức hoạt động trải nghiệm toán học tại Việt Nam.


Kết luận

Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thúy đã giải quyết một vấn đề cấp thiết của khoa học giáo dục là đảm bảo sự kết nối liên thông giữa giáo dục mầm non 5 - 6 tuổi và lớp 1 tiểu học trong giai đoạn chuyển giao hoạt động chủ đạo từ chơi sang học. Dựa trên khung lý thuyết vững chắc về vùng phát triển gần, thuyết kiến tạo, thuyết hoạt động và mô hình học tập trải nghiệm, luận án đã đánh giá toàn diện thực trạng dạy học đầu cấp tại tỉnh Lào Cai. Công trình đã xây dựng thành công quy trình 4 biện pháp sư phạm đồng bộ và cụ thể hóa qua hai chủ đề của môn Toán và môn Tự nhiên và Xã hội, được kiểm chứng hiệu quả rõ rệt qua 2 vòng thực nghiệm sư phạm. Kết quả nghiên cứu đóng góp cả về mặt lý luận dạy học tiểu học lẫn cung cấp tài liệu hướng dẫn thực hành có giá trị ứng dụng trực tiếp cho giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục.