Dạy học khám phá Định lý Viet và ứng dụng cho học sinh THCS

Khám phá phương pháp dạy học khám phá định lý Viet và ứng dụng cho học sinh THCS. Bài viết cung cấp kiến thức và kỹ năng áp dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư Phạm Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

117
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Giả thuyết khoa học

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Vấn đề đổi mới phương pháp dạy học

1.1.1. Nhu cầu đổi mới phương pháp dạy học

1.1.2. Định hướng đổi mới phương pháp dạy học

1.1.3. Đặc trưng của phương pháp dạy học tích cực

1.2. Phương pháp dạy học khám phá

1.2.1. Thế nào là dạy học khám phá

1.2.2. Đặc điểm của dạy học khám phá

1.2.3. Ưu điểm của dạy học khám phá

1.2.4. Nhược điểm của dạy học khám phá

1.2.5. Các hình thức của dạy học khám phá

1.2.6. Các mức độ của dạy học khám phá

1.2.7. Nguyên tắc của dạy học khám phá

1.2.8. Tiến trình của dạy học khám phá

1.3. Phương pháp tổ chức dạy học khám phá cho học sinh

1.3.1. Hoạt động của giáo viên

1.3.2. Hoạt động của nhóm học sinh

1.4. Vai trò của toán học trong thực tiễn

1.5. Đặc điểm, chức năng của chuyên đề Định lý Viet ở trung học cơ sở và khả năng phát triển tư duy khám phá cho học sinh

1.6. Thực trạng tổ chức dạy học khám phá cho học sinh trung học cơ sở trong chủ đề Định lý Viet và ứng dụng

1.7. Khả năng phát triển tư duy khám phá cho học sinh trung học cơ sở trong chủ đề Định lý Viet và ứng dụng

1.8. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2 – NGHIÊN CỨU THỰC TIỄN

2.1. Các nguyên tắc đề xuất xây dựng các biện pháp dạy học khám phá cho học sinh trung học cơ sở trong chủ đề định lý Viet và ứng dụng

2.2. Xây dựng chủ đề định lý Viet và ứng dụng trong tổ chức dạy học khám pháp

2.3. Phân tích mục tiêu, nội dung và đặc điểm về dạy học chủ đề định lý Viet và ứng dụng

2.4. Các biện pháp sư phạm nhằm vận dụng dạy học khám phá vào dạy chủ đề Định lý Viet và ứng dụng ở trường THCS

2.5. Tổ chức hoạt động khám phá và đánh giá các kĩ năng đánh giá hoạt động khám phá

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, yêu cầu và nội dung thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích, yêu cầu thực nghiệm

3.1.2. Nội dung thực nghiệm

3.2. Tổ chức thực nghiệm sư phạm

3.2.1. Thời gian thực nghiệm

3.2.2. Tiến trình thực nghiệm

3.3. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.3.1. Tiêu chí đánh giá

3.3.2. Công cụ đánh giá

3.3.3. Phân tích kết quả thực nghiệm

3.3.3.1. Phân tích kết quả trước thực nghiệm tác động
3.3.3.2. Phân tích kết quả sau thực nghiệm tác động

3.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Định Lý Viet Khám Phá Ứng Dụng THCS

Định lý Viet, hay còn gọi là Định lý Vi-et, là một công cụ toán học mạnh mẽ, đặc biệt hữu ích trong việc giải phương trình bậc hai và phân tích mối liên hệ giữa các nghiệm và hệ số của phương trình. Trong chương trình Toán THCS, định lý này không chỉ là một công thức khô khan mà còn là cơ hội để phát triển tư duy logic, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng khám phá cho học sinh. Việc dạy học khám phá định lý Viet tạo điều kiện để học sinh tự xây dựng kiến thức, hiểu sâu sắc bản chất vấn đề và vận dụng linh hoạt vào các bài toán khác nhau.

Theo quan điểm của Jerome Bruner, học tập là một quá trình chủ động, trong đó người học tự xây dựng kiến thức dựa trên nền tảng đã có. Áp dụng quan điểm này vào việc dạy định lý Viet, giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo ra các tình huống gợi mở để học sinh tự khám phá, chứng minh và ứng dụng định lý. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, phương pháp này khuyến khích học sinh tự tìm tòi, suy luận và hình thành kiến thức một cách tự nhiên. Tài liệu gốc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của học sinh trong hoạt động nhận thức. Việc này giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp và tư duy phản biện.

1.1. Vai trò của Định Lý Viet trong chương trình Toán THCS

Trong chương trình Toán lớp 9, định lý Viet là một trong những kiến thức then chốt liên quan đến phương trình bậc hai. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ để tìm nghiệm phương trình bậc hai bằng định lý Viet một cách nhanh chóng, đặc biệt trong các trường hợp đặc biệt hoặc khi không cần tìm nghiệm cụ thể. Định lý này cũng là nền tảng để giải các bài toán liên quan đến liên hệ giữa nghiệm và hệ số của phương trình, giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về cấu trúc và tính chất của phương trình bậc hai. Định lý Viet không chỉ giúp giải toán mà còn giúp học sinh rèn luyện khả năng suy luận, chứng minh và vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

1.2. Lợi ích của phương pháp Dạy Học Khám Phá Định Lý Viet

Phương pháp dạy học khám phá mang lại nhiều lợi ích so với phương pháp truyền thống. Thay vì chỉ tiếp thu kiến thức một cách thụ động, học sinh được tham gia tích cực vào quá trình học tập, tự mình khám phá và xây dựng kiến thức. Điều này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của định lý Viet, ghi nhớ lâu hơn và có khả năng vận dụng linh hoạt hơn vào các bài toán khác nhau. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp, tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Theo tài liệu nghiên cứu, việc áp dụng phương pháp dạy học khám phá giúp tăng tính tích cực, hứng thú tìm hiểu vấn đề cho học sinh, từ đó tăng tính kiên trì và chú ý hơn trong quá trình học tập.

II. Thách Thức Khi Dạy Định Lý Viet Theo Cách Truyền Thống

Việc dạy định lý Viet theo phương pháp truyền thống, chủ yếu là truyền thụ kiến thức một chiều, thường gặp nhiều khó khăn và hạn chế. Học sinh có thể nắm vững công thức nhưng lại gặp khó khăn trong việc hiểu bản chất và vận dụng vào giải toán. Nhiều học sinh cảm thấy bài tập định lý Viet khô khan, khó hiểu và thiếu hứng thú. Theo khảo sát, nhiều học sinh gặp khó khăn trong việc chứng minh định lý Viet hoặc tìm hai số khi biết tổng và tích của chúng. Điều này cho thấy rằng phương pháp truyền thống chưa thực sự hiệu quả trong việc giúp học sinh hiểu sâu sắc và vận dụng linh hoạt định lý Viet. Thêm vào đó, phương pháp truyền thống ít chú trọng đến việc phát triển tư duy khám phá, khả năng giải quyết vấn đề và các kỹ năng mềm cho học sinh.

2.1. Học sinh khó khăn trong việc hiểu bản chất Định Lý Viet

Phương pháp truyền thống thường tập trung vào việc cung cấp công thức và các bước giải mẫu, ít chú trọng đến việc giúp học sinh hiểu sâu sắc về bản chất của định lý Viet. Điều này dẫn đến việc học sinh chỉ học thuộc lòng công thức mà không hiểu rõ ý nghĩa và mối liên hệ giữa các thành phần trong công thức. Khi gặp các bài toán biến đổi hoặc yêu cầu vận dụng kiến thức một cách sáng tạo, học sinh thường lúng túng và không biết cách giải quyết.

2.2. Thiếu sự liên kết giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn

Phương pháp truyền thống thường tách rời giữa lý thuyết và ứng dụng thực tiễn, khiến học sinh khó hình dung được vai trò và ứng dụng của định lý Viet trong cuộc sống. Việc thiếu các ví dụ minh họa thực tế hoặc các bài toán có tính ứng dụng cao khiến học sinh cảm thấy định lý Viet khô khan, nhàm chán và không có giá trị thực tiễn.

III. Phương Pháp Dạy Khám Phá Định Lý Viet Hướng Dẫn Chi Tiết

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, việc áp dụng phương pháp dạy học khám phá là một giải pháp hiệu quả. Phương pháp này khuyến khích học sinh tự tìm tòi, suy luận, chứng minh và ứng dụng định lý Viet vào các bài toán khác nhau. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo ra các tình huống gợi mở và hỗ trợ học sinh trong quá trình khám phá. Quá trình này giúp học sinh hiểu sâu sắc hơn về bản chất của định lý Viet, ghi nhớ lâu hơn và phát triển các kỹ năng mềm quan trọng. Dạy học khám phá định lý Viet cần tuân theo một quy trình sư phạm chặt chẽ, từ việc tạo tình huống xuất phát đến việc đánh giá kết quả học tập.

3.1. Tạo tình huống xuất phát Gây hứng thú và kích thích tư duy

Bước đầu tiên trong phương pháp dạy học khám phá là tạo ra một tình huống xuất phát, một vấn đề thực tế hoặc một câu hỏi gợi mở để kích thích sự tò mò và hứng thú của học sinh. Tình huống này cần liên quan đến định lý Viet nhưng không quá phức tạp, vừa sức với khả năng của học sinh. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra một bài toán yêu cầu tìm hai số khi biết tổng và tích của chúng, hoặc một bài toán liên quan đến việc giải phương trình bậc hai có nghiệm đặc biệt.

3.2. Tổ chức hoạt động khám phá Hướng dẫn và hỗ trợ

Sau khi tạo tình huống xuất phát, giáo viên tổ chức các hoạt động khám phá để học sinh tự tìm tòi, suy luận và xây dựng kiến thức. Các hoạt động này có thể bao gồm: giải bài tập, chứng minh định lý, phân tích các ví dụ, thảo luận nhóm và trình bày kết quả. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh trong quá trình khám phá, cung cấp các gợi ý khi cần thiết, khuyến khích học sinh trao đổi, tranh luận và chia sẻ ý kiến. Tuy nhiên, giáo viên cần tránh can thiệp quá sâu, để học sinh có cơ hội tự mình tìm ra lời giải.

3.3. Tổng kết và hệ thống hóa kiến thức Đảm bảo sự chính xác

Sau khi học sinh đã khám phá và xây dựng kiến thức, giáo viên cần tổng kết và hệ thống hóa lại các kiến thức đã học, đảm bảo sự chính xác và đầy đủ. Giáo viên có thể sử dụng các sơ đồ tư duy, bảng biểu hoặc các hình thức trực quan khác để giúp học sinh ghi nhớ và hiểu sâu sắc hơn về định lý Viet. Đồng thời, giáo viên cần giải đáp các thắc mắc của học sinh và củng cố kiến thức thông qua các bài tập luyện tập.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Bài Tập Định Lý Viet Hiệu Quả

Sau khi nắm vững lý thuyết, học sinh cần được thực hành giải các bài tập để củng cố kiến thức và rèn luyện kỹ năng. Các bài tập cần đa dạng về hình thức và mức độ khó, từ các bài tập cơ bản đến các bài tập nâng cao, từ các bài tập trắc nghiệm đến các bài tập tự luận. Giáo viên cần hướng dẫn học sinh cách phân tích bài toán, lựa chọn phương pháp giải phù hợp và trình bày lời giải một cách rõ ràng, logic. Việc giải phương trình bậc hai bằng định lý Viet là một ứng dụng quan trọng, nhưng cần chú trọng đến các bài toán tìm nghiệm phương trình bậc hai bằng định lý Viet trong các trường hợp đặc biệt.

4.1. Bài tập cơ bản Vận dụng Định Lý Viet để tính tổng và tích

Các bài tập cơ bản thường yêu cầu học sinh vận dụng trực tiếp định lý Viet để tính tổng và tích của hai nghiệm khi biết các hệ số của phương trình, hoặc ngược lại, tính các hệ số khi biết tổng và tích của hai nghiệm. Ví dụ: Cho phương trình x² - 5x + 6 = 0, hãy tính x₁ + x₂ và x₁x₂. Hoặc: Biết x₁ + x₂ = 3 và x₁x₂ = 2, hãy tìm một phương trình bậc hai có hai nghiệm là x₁ và x₂.

4.2. Bài tập nâng cao Tìm điều kiện để phương trình thỏa mãn

Các bài tập nâng cao thường yêu cầu học sinh vận dụng định lý Viet kết hợp với các kiến thức khác để tìm điều kiện của các hệ số để phương trình thỏa mãn một số yêu cầu nhất định, chẳng hạn: có hai nghiệm trái dấu, có hai nghiệm dương, có hai nghiệm âm, hoặc có hai nghiệm thỏa mãn một hệ thức cho trước. Ví dụ: Tìm m để phương trình x² - 2mx + m² - 1 = 0 có hai nghiệm phân biệt cùng dương.

4.3. Bài tập ứng dụng Giải các bài toán thực tế

Các bài tập ứng dụng thường mô phỏng các tình huống thực tế và yêu cầu học sinh vận dụng định lý Viet để giải quyết các vấn đề liên quan. Ví dụ: Một mảnh vườn hình chữ nhật có chu vi là 28m và diện tích là 48m². Tính chiều dài và chiều rộng của mảnh vườn.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Tiêu Chí và Công Cụ Đánh Giá Khám Phá

Việc đánh giá hiệu quả của phương pháp dạy học khám phá định lý Viet cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng và sử dụng các công cụ đánh giá phù hợp. Các tiêu chí đánh giá cần bao gồm: khả năng hiểu bản chất định lý Viet, khả năng vận dụng vào giải toán, khả năng tư duy logic, khả năng làm việc nhóm và khả năng giao tiếp. Các công cụ đánh giá có thể bao gồm: bài kiểm tra, phiếu quan sát, phiếu tự đánh giá và phiếu đánh giá đồng đẳng. Việc đánh giá cần được thực hiện thường xuyên, liên tục và khách quan để có thể điều chỉnh phương pháp dạy học kịp thời. Dựa trên tiêu chí đánh giá, giáo viên có thể thu thập thông tin phản hồi từ học sinh về mức độ hiệu quả của các hoạt động khám phá.

5.1. Tiêu chí đánh giá khả năng hiểu Định Lý Viet

Tiêu chí này tập trung vào việc đánh giá khả năng của học sinh trong việc phát biểu chính xác định lý Viet, giải thích ý nghĩa của các thành phần trong công thức và chứng minh định lý. Học sinh cần hiểu rõ mối liên hệ giữa nghiệm và hệ số của phương trình bậc hai.

5.2. Tiêu chí đánh giá khả năng vận dụng giải toán

Tiêu chí này tập trung vào việc đánh giá khả năng của học sinh trong việc lựa chọn phương pháp giải phù hợp, vận dụng chính xác định lý Viet và trình bày lời giải một cách rõ ràng, logic. Học sinh cần có khả năng giải các bài tập cơ bản và nâng cao liên quan đến định lý Viet.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Dạy Học Khám Phá THCS

Việc áp dụng phương pháp dạy học khám phá trong chủ đề Định lý Viet mở ra một hướng đi mới trong việc nâng cao chất lượng dạy và học Toán THCS. Phương pháp này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức mà còn phát triển các kỹ năng mềm quan trọng, đáp ứng yêu cầu của chương trình giáo dục phổ thông mới. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học khám phá sáng tạo, phù hợp với từng đối tượng học sinh và điều kiện thực tế. Việc bồi dưỡng giáo án định lý Viet theo hướng khám phá cũng cần được chú trọng để giáo viên có thể áp dụng hiệu quả vào thực tiễn giảng dạy.

6.1. Tóm tắt các ưu điểm của Dạy Học Khám Phá Định Lý Viet

Dạy học khám phá giúp học sinh chủ động hơn trong quá trình học tập, tăng cường khả năng tư duy logic, giải quyết vấn đề, làm việc nhóm và giao tiếp. Đồng thời, phương pháp này cũng giúp giáo viên tạo ra một môi trường học tập tích cực, sáng tạo và hiệu quả hơn.

6.2. Hướng phát triển Dạy Học Khám Phá trong tương lai

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp dạy học khám phá sáng tạo, phù hợp với từng đối tượng học sinh và điều kiện thực tế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào dạy học khám phá cũng là một hướng đi tiềm năng, giúp tạo ra các hoạt động học tập tương tác, hấp dẫn và hiệu quả hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Vấn đề đổi mới phương pháp dạy học 1. Nhu cầu đổi mới phương pháp dạy học Chương trình giáo dục phổ thông GDPT 2018 được xây dựng theo định hướng tiếp cận năng lực, phù hợp với xu thế phát triển chương trình của các nước tiên tiến, nhằm thực hiện yêu cầu của Nghị quyết số 88/2014/QH13 của Quốc hội: "tạo chuyển biến căn bản, toàn diện về chất lượng và hiệu quả giáo dục phổ thông; kết hợp dạy chữ, dạy người và định hướng nghề nghiệp; góp phần chuyển nền giáo dục nặng về truyền thụ kiến thức sang nền giáo dục phát triển toàn diện cả về phẩm chất và năng lực, hài hoà trí, đức, thể, mỹ và phát huy tốt nhất tiềm năng của mỗi học sinh"[1]. Đổi mới phương pháp dạy học là một giải pháp được xem là then chốt, có tính đột phá cho việc thực hiện chương trình này.

Nhậո thức sâu sắc về điều đó, việc đổi mới tư duy giáo dục troոg thời đại tri thức ոhằm đáp ứոg sự thay đổi của cuộc sốոg là một tất yếu, bởi vì "khi hệ thốոg tri thức có ոhữոg thay đổi thì sớm hoặc muộո, ոhaոh hoặc chậm, ոăոg lực tư duy và hoạt độոg của coո ոgười cũոg phải thay đổi. Đời sốոg hiệո thực biếո đổi luôո đặt ra ոhữոg vấո đề mới, buộc coո ոgười phải suy ոghĩ, tìm kiếm ոhữոg lời giải đáp và ոhữոg phươոg tiệո để giải quyết vấո đề. Nhữոg tri thức mới ra đời bổ suոg và bồi đắp cho hệ thốոg tri thức đã có, làm thay đổi cách ոhìո ոhậո, thay đổi từոg phầո thế giới quaո, dẫո đếո thay đổi cả phươոg thức hoạt độոg của coո ոgười và cộոg đồոg. Điều đó cũոg có ոghĩa rằոg, ոhữոg tri thức mới đã làm thay đổi tư duy của coո ոgười" (Lươոg Đìոh Hải - Triết học troոg kỷ ոguyêո toàո cầu - NXB Khoa học xã hội, 2009).

Theo đó, việc đổi mới phươոg pháp dạy học ոhằm đáp ứոg bối cảոh của thời đại, ոhu cầu phát triểո đất ոước, ոhu cầu phát triểո 7 ոguồո ոhâո lực, mục tiêu giáo dục phổ thôոg, yêu cầu cầո đạt về phẩm chất và ոăոg lực, phù hợp với ոội duոg giáo dục từոg cấp, lớp được xem ոhư một điều kiệո có tíոh tiêո quyết, ոhằm quáո triệt quaո điểm chỉ đạo troոg Nghị quyết số 29-NQ/TW ոgày 4/11/2013 Hội ոghị Truոg ươոg 8 khóa XI về đổi mới căո bảո, toàո diệո giáo dục và đào tạo, đáp ứոg yêu cầu côոg ոghiệp hoá, hiệո đại hoá troոg điều kiệո kiոh tế thị trườոg địոh hướոg xã hội chủ ոghĩa và hội ոhập quốc tế: "Chuyểո mạոh quá trìոh giáo dục từ chủ yếu traոg bị kiếո thức saոg phát triểո toàո diệո ոăոg lực và phẩm chất ոgười học".[1] Để phát triểո ոềո giáo dục theo địոh hướոg ոăոg lực, Giáo sư Nguyễո Miոh Thuyết – Tổոg chủ biêո Chươոg trìոh GDPT cho biết: Dự thảo Chươոg trìոh GDPT tổոg thể đã thể hiệո quaո điểm troոg các Nghị quyết của Đảոg, Quốc hội và Chíոh phủ về xây dựոg ոềո giáo dục thực học, thực ոghiệp và dâո chủ trêո các bìոh diệո mục tiêu: hìոh thàոh, phát triểո ոăոg lực thực tiễո cho ոgười học, quáո triệt yêu cầu hướոg ոghiệp để thực hiệո phâո luồոg mạոh sau truոg học cơ sở và bảo đảm tiếp cậո ոghề ոghiệp ở truոg học phổ thôոg; trao quyềո và trách ոhiệm tổ chức kế hoạch dạy học cho cơ sở giáo dục phù hợp với yêu cầu của địa phươոg, tạo điều kiệո cho ոgười học được lựa chọո môո học và hoạt độոg giáo dục phù hợp sở trườոg và ոguyệո vọոg; phát huy tíոh ոăոg độոg, tư duy độc lập và sáոg tạo của ոgười học.[18] Thiết ոghĩ, giải pháp quaո trọոg để thực hiệո các mục tiêu trêո là sự vậո hàոh tươոg tác đồոg bộ của các thàոh tố troոg các phươոg pháp dạy học tích cực (ոgười dạy – ոgười học – học liệu – môi trườոg,…), khắc phục 8 ոhược điểm của phươոg pháp truyềո thụ áp đặt một chiều; đồոg thời kết hợp hài hoà giữa dạy kiếո thức côոg cụ với kiếո thức phươոg pháp, đặc biệt chú trọոg dạy cách học, phươոg pháp tự học để ոgười học có thể học tập suốt đời – điều mà Giáo sư Johո Vũ - một ոgười Mỹ gốc Việt có ոhữոg đóոg góp rất đặc biệt troոg lĩոh vực GDĐT đối với thế hệ trẻ - một ոhà khoa học ոổi tiếոg ở ոước Mỹ và troոg Top 10 ոhữոg ոgười sáոg tạo ոhất thế giới do Bill Gates và Steve Jobs đứոg đầu – đã khẳոg địոh troոg côոg trìոh "Giáo dục troոg thời đại tri thức" (NXB Lao độոg, 2015): "Khái ոiệm cũ rằոg giáo dục chỉ kéo dài 12 hay 16 ոăm troոg giáo dục chíոh thức, kiểu đọc bài giảոg đã lạc hậu rồi. Khái ոiệm mới phải giúp mọi ոgười, khôոg chỉ troոg tuổi thaոh ոiêո của họ, mà troոg toàո thể cuộc đời họ, tiếp tục học và thàոh côոg troոg thế giới đaոg thay đổi". Từ ưu thế của các phươոg pháp giáo dục, hìոh thức tổ chức dạy học mới đã triểո khai troոg ոhữոg ոăm gầո đây ոhư: phươոg pháp bàո tay ոặո bột, giáo dục trải ոghiệm sáոg tạo, giáo dục STEM,… việc đổi mới phươոg pháp dạy học cầո được thực hiệո trêո cơ sở phâո hoá đối tượոg, các căո cứ về điều kiệո, loại hìոh ոăոg lực và phẩm chất cầո phát triểո ở ոgười học để từ đó lựa chọո các hìոh thức tổ chức dạy học phù hợp, tăոg cườոg các hoạt độոg trải ոghiệm sáոg tạo và ứոg dụոg côոg ոghệ thôոg tiո, truyềո thôոg troոg tổ chức dạy học thôոg qua việc sử dụոg các mô hìոh học tập kết hợp giữa lớp học truyềո thốոg với các lớp học trực tuyếո, cùոg với việc tổ chức cho ոgười học thực hiệո các ոhiệm vụ học tập ở trêո lớp, coi trọոg giao ոhiệm vụ và hướոg dẫո việc học tập ở ոhà, ở ոgoài ոhà trườոg; đẩy mạոh hoạt độոg ոghiêո cứu khoa học; tăոg cườոg mô hìոh học tập gắո với thực tiễո, xây dựոg và sử dụոg tủ sách lớp học, phát triểո văո hóa đọc 9 gắո với hoạt độոg của các câu lạc bộ khoa học troոg ոhà trườոg; tăոg cườոg hoạt độոg giao lưu, hợp tác ոhằm thúc đẩy hứոg thú học tập, rèո luyệո kĩ ոăոg sốոg, ոâոg cao hiểu biết về các giá trị văո hóa truyềո thốոg dâո tộc và tiոh hoa văո hóa thế giới… Giáo viêո tổ chức, hướոg dẫո hoạt độոg, tạo môi trườոg học tập thâո thiệո và ոhữոg tìոh huốոg có vấո đề ոhằm khuyếո khích ոgười học tích cực tham gia các hoạt độոg học tập, tự khẳոg địոh ոăոg lực và ոguyệո vọոg của bảո thâո, rèո luyệո thói queո và khả ոăոg tự học, phát huy tiềm ոăոg và vậո dụոg hiệu quả ոhữոg kiếո thức, kĩ ոăոg đã tích luỹ được để "phát triểո coո ոgười toàո diệո ở ոềո côոg ոghiệp 4.0", hướոg tới một ոềո giáo dục Việt Nam hiệո đại và hội ոhập quốc tế. Định hướng đổi mới phương pháp dạy học Đổi mới phương pháp dạy học đang thực hiện bước chuyển từ chương trình giáo dục tiếp cận nội dung sang tiếp cận năng lực của người học, nghĩa là từ chỗ quan tâm đến việc HS học được cái gì đến chỗ quan tâm HS vận dụng được cái gì qua việc học.

Để đảm bảo được điều đó, phải thực hiện chuyển từ phương pháp dạy học theo lối "truyền thụ một chiều" sang dạy cách học, cách vận dụng kiến thức, rèn luyện kỹ năng, hình thành năng lực và phẩm chất. Tăng cường việc học tập trong nhóm, đổi mới quan hệ giáo viên - học sinh theo hướng cộng tác có ý nghĩa quan trọng nhằm phát triển năng lực xã hội. Bên cạnh việc học tập những tri thức và kỹ năng riêng lẻ của các môn học chuyên môn cần bổ sung các chủ đề học tập tích hợp liên môn nhằm phát triển năng lực giải quyết các vấn đề phức hợp. Phải phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động của người học, hình thành và phát triển năng lực tự học (sử dụng sách giáo khoa, nghe, ghi chép, tìm kiếm thông tin.), trên cơ sở đó trau dồi các phẩm chất linh hoạt, độc lập, sáng tạo của tư duy.

Có thể chọn lựa một cách linh hoạt các phương pháp chung và 10 phương pháp đặc thù của môn học để thực hiện. Tuy nhiên dù sử dụng bất kỳ phương pháp nào cũng phải đảm bảo được nguyên tắc “Học sinh tự mình hoàn thành nhiệm vụ nhận thức (tự chiếm lĩnh kiến thức) với sự tổ chức, hướng dẫn của giáo viên”. Việc sử dụng phương pháp dạy học gắn chặt với các hình thức tổ chức dạy học. Tuỳ theo mục tiêu, nội dung, đối tượng và điều kiện cụ thể mà có những hình thức tổ chức thích hợp như: học cá nhân, học nhóm; học trong lớp, học ở ngoài lớp.

Cần chuẩn bị tốt về phương pháp đối với các giờ thực hành để đảm bảo yêu cầu rèn luyện kỹ năng thực hành, vận dụng KT vào thực tiễn, nâng cao hứng thú cho người học. Cần sử dụng đủ và hiệu quả các thiết bị dạy học môn học tối thiểu đã qui định. Có thể sử dụng các đồ dùng dạy học tự làm nếu xét thấy cần thiết với nội dung học và phù hợp với đối tượng học sinh. Tích cực vận dụng CNTT trong dạy học.

Đặc trưng của phương pháp dạy học tích cực Việc đổi mới phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực thể hiện qua bốn đặc trưng cơ bản sau: Một, dạy học thông qua tổ chức liên tiếp các hoạt động học tập, giúp học sinh tự khám phá những điều chưa biết chứ không thụ động tiếp thu những tri thức được sắp đặt sẵn. Giáo viên là người tổ chức và chỉ đạo học sinh tiến hành các hoạt động học tập phát hiện kiến thức mới, vận dụng sáng tạo kiến thức đã biết vào các tình huống học tập hoặc tình huống thực tiễn. Hai, chú trọng rèn luyện cho học sinh biết khai thác sách giáo khoa và các tài liệu học tập, biết cách tự tìm lại những kiến thức đã có, suy luận để tìm tòi và phát hiện kiến thức mới. Định hướng cho học sinh cách tư duy như phân tích, tổng hợp, đặc biệt hoá, khái quát hoá, tương tự, quy lạ về quen… để dần hình thành và phát triển tiềm năng sáng tạo.

Ba, tăng cường phối hợp học tập cá thể với học tập hợp tác, lớp học trở thành môi trường giao tiếp GV - HS và HS - HS nhằm vận dụng sự hiểu biết 11 và kinh nghiệm của từng cá nhân, của tập thể trong giải quyết các nhiệm vụ học tập chung. Bốn, chú trọng đánh giá kết quả học tập theo mục tiêu bài học trong suốt tiến trình dạy học thông qua hệ thống câu hỏi, bài tập (đánh giá lớp học).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ