Tổng quan về luận án

Bối cảnh kinh tế toàn cầu trong thập niên thứ hai của thế kỷ XXI chứng kiến những biến động sâu sắc: xu hướng tái cơ cấu chuỗi cung ứng quốc tế, sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hộ, xung đột thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc, tiến trình Brexit và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, EVFTA và UKVFTA. Tại Việt Nam, khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tiếp tục giữ vai trò động lực tăng trưởng then chốt. Cụ thể, "trong năm 2021, vốn đăng ký FDI đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2%, vốn thực hiện đạt 19,74 tỷ USD", đóng góp xấp xỉ 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, 55% giá trị sản xuất công nghiệp và hơn 70% tổng kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, sự phân bổ dòng vốn FDI giữa các địa phương thể hiện sự mất cân đối nghiêm trọng khi hơn 70% nguồn vốn chỉ tập trung tại 11 tỉnh, thành phố thuộc vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng.

Tại vùng kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), ngoại trừ tỉnh Long An giữ vị trí thứ 12/63 toàn quốc, việc thu hút FDI của phần lớn các tỉnh còn lại vẫn chưa tương xứng với tiềm năng địa kinh tế. Đối với tỉnh Kiên Giang, tính lũy kế đến ngày 20/12/2020, địa bàn tỉnh có "62 dự án với tổng vốn đăng ký trên 4,8 tỷ USD, đứng thứ 20 cả nước và thứ 2 ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long về vốn đầu tư FDI" với sự hiện diện của "19 quốc gia và vùng lãnh thổ" tham gia đầu tư vào các ngành then chốt như du lịch, nông - thủy sản, công nghiệp chế biến, chế tạo và thương mại dịch vụ. Mặc dù sở hữu lợi thế vượt trội về tài nguyên biển đảo (đặc biệt là thành phố đảo Phú Quốc), dòng vốn FDI vào Kiên Giang đang bộc lộ xu hướng chững lại và phân hóa không đồng đều.

Khoảng trống nghiên cứu cốt lõi (Research Gap) xuất phát từ việc các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận dòng vốn FDI ở cấp độ vĩ mô quốc gia hoặc các trung tâm công nghiệp lớn, thiếu vắng các nghiên cứu thực chứng chuyên sâu phân tích các yếu tố quyết định dòng vốn FDI cấp tiểu vùng ven biển trong bối cảnh hội nhập thế hệ mới và biến đổi khí hậu. Luận án tiến sĩ kinh tế của nghiên cứu sinh Nguyễn Duy Linh Thảo (chuyên ngành Kinh tế quốc tế, mã số 9 31 01 06) tại Học viện Khoa học Xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Bùi Quang Tuấn và PGS.TS Đỗ Phú Trần Tình, đã giải quyết khoảng trống này thông qua 4 câu hỏi và 4 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Các lý thuyết kinh tế quốc tế và mô hình thực nghiệm giải thích như thế nào về các nhân tố tác động đến dòng vốn FDI vào một địa phương cấp tỉnh?
  • Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Thực trạng thu hút và cơ cấu dòng vốn FDI tại tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2010 - 2020 bộc lộ những thành tựu, hạn chế và điểm nghẽn thể chế nào?
  • Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Mức độ tác động định lượng của từng nhóm nhân tố (thể chế, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, chi phí, marketing địa phương, liên kết vùng) đến quyết định đầu tư FDI tại Kiên Giang ra sao?
  • Câu hỏi nghiên cứu 4 (RQ4): Những định hướng và giải pháp đột phá nào có khả năng thúc đẩy dòng vốn FDI thế hệ mới vào Kiên Giang đến năm 2030 trong bối cảnh các FTA thế hệ mới và dịch chuyển chuỗi giá trị?

Hệ thống giả thuyết tương ứng bao gồm: H1 (Cơ chế chính sách và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương tác động thuận chiều đến quyết định đầu tư FDI); H2 (Chất lượng kết cấu hạ tầng cứng và hạ tầng dịch vụ tác động tích cực đến thu hút FDI); H3 (Chất lượng nguồn nhân lực địa phương có mối tương quan thuận với dòng vốn FDI); H4 (Chi phí kinh doanh và tính minh bạch là yếu tố ảnh hưởng trọng yếu đến sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài). Luận án được thực hiện với phạm vi thời gian dữ liệu thực trạng giai đoạn 2010 - 2020 và tầm nhìn giải pháp đến năm 2030.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về FDI được luận án hệ thống hóa qua ba dòng lý thuyết và thực nghiệm chủ đạo:

Dòng thứ nhất tập trung vào động cơ di chuyển vốn và lợi thế sở hữu của các tập đoàn đa quốc gia (MNEs). Khởi nguồn từ lý thuyết chênh lệch năng suất cận biên của vốn của MacDougall (1960) và Kemp (1964), giả định rằng vốn di chuyển từ quốc gia dư thừa sang quốc gia khan hiếm để tối đa hóa tỷ suất sinh lời, trong đó "sau đầu tư, sản lượng của nước đầu tư giảm đi nhưng thu nhập quốc gia lại không giảm, điều này là do về dài hạn nước đầu tư nhận được các thu nhập lớn hơn từ các khoản đầu tư ra nước ngoài của nó". Tuy nhiên, mô hình này bị thách thức bởi thực tế các dòng vốn FDI chảy hai chiều giữa các nước phát triển. Để giải thích tính phi hoàn hảo của thị trường, Hymer (1960) và Caves (1971) đề xuất lý thuyết Lợi thế sở hữu độc quyền (Monopolistic Advantage), lập luận rằng MNEs phải sở hữu các tài sản vô hình (công nghệ, quy mô, thương hiệu) để bù đắp bất lợi khi hoạt động ở nước ngoài. Vernon (1966) và Akamatsu (1962) tiếp cận dưới góc độ Chu kỳ sống của sản phẩm và Mô hình Đàn nhạn (Flying Geese Paradigm), chứng minh sự dịch chuyển sản xuất sang các nước đang phát triển khi sản phẩm bước vào giai đoạn chuẩn hóa. Coase (1937) và Williamson đặt nền móng cho Lý thuyết Nội bộ hóa (Internalization Theory), lý giải việc doanh nghiệp chọn FDI thay vì xuất khẩu hay nhượng quyền nhằm cắt giảm chi phí giao dịch trên thị trường không hoàn hảo. Đỉnh cao là Khung chiết trung OLI của Dunning (1977, 2001), tích hợp ba lợi thế: Sở hữu (Ownership - O), Địa điểm (Location - L) và Nội bộ hóa (Internalization - I).

Dòng thứ hai xem xét các yếu tố quyết định FDI cấp địa phương và quốc gia. Các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế ghi nhận sự đa dạng về các biến số tác động: Asiedu (2002, 2006) chỉ ra tại khu vực châu Phi hạ Sahara, độ mở thương mại và tài nguyên thiên nhiên là động lực chính, trong khi cơ sở hạ tầng không có tác động đồng nhất như ở các khu vực khác. Sandrina Berthault Moreira (2008) khẳng định rào cản thể chế là nguyên nhân làm suy giảm sức hút FDI ở các nền kinh tế mới nổi. Tại Trung Quốc, Liu K. (2012) phân tích 4 vùng kinh tế giai đoạn 2001 - 2009, khẳng định quy mô thị trường, chi phí và chất lượng lao động, cơ sở hạ tầng viễn thông và chính sách ưu đãi là các biến mang ý nghĩa thống kê cao. Abdul Ghafoor Awan (2014) tại Pakistan và Fagan Rzabeili cùng cộng sự (2016) tại Liên bang Nga đều chứng minh tính minh bạch, lạm phát thấp và hạ tầng đồng bộ là tiền đề sống còn để giữ chân dòng vốn ngoại.

Dòng thứ ba khảo sát thực nghiệm tại Việt Nam: Thu H.T (2006) nhận định tăng trưởng GDP và quy mô thị trường là nguyên nhân FDI dồn về Đồng bằng sông Hồng và Đông Nam Bộ. Nguyễn Trọng Hoài (2007) phân tách rõ nét giữa "kết cấu hạ tầng cứng" (giao thông, cảng biển, mạng lưới điện nước) và "kết cấu hạ tầng mềm" (tính năng động của bộ máy lãnh đạo, tính minh bạch, chi phí thời gian tuân thủ). Nguyễn Đình Thọ và cộng sự (2009), Đinh Phi Hổ (2011), Lê Tuấn Lộc và cộng sự (2013), Cao Tấn Huy (2019) đã lượng hóa sự hài lòng và quyết định đầu tư thông qua các cấu phần về dịch vụ công, nguồn nhân lực và liên kết vùng. Về khía cạnh tiếp thị lãnh thổ, Lê Minh Hải (2017) và Hà Thanh Việt (2011) vận dụng Lý thuyết Marketing địa phương để đánh giá mức độ hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Tranh luận học thuật nổi bật tồn tại giữa hai quan điểm: Một bên cho rằng các lợi thế so sánh tĩnh như tài nguyên tự nhiên và lao động giá rẻ giữ vai trò quyết định (Wood Adrian 1995, Wei Shang-Jing 1996); bên đối lập khẳng định trong bối cảnh mới, các yếu tố thể chế, hạ tầng mềm và năng lực điều hành mới là biến số định hình dòng vốn (Phùng Xuân Nhạ 2013, Bộ Kế hoạch và Đầu tư 2015, 2018). Luận án của Nguyễn Duy Linh Thảo định vị nghiên cứu vào nhánh thứ hai, mở rộng lý thuyết OLI của Dunning bằng việc kiểm định vai trò của thể chế địa phương và tiếp thị lãnh thổ tại một tỉnh ven biển vùng ĐBSCL trong bối cảnh các FTA thế hệ mới.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án đóng góp vào hệ thống lý luận kinh tế quốc tế và quản lý kinh tế thông qua ba khía cạnh học thuật then chốt:

  1. Mở rộng Khung lý thuyết OLI của Dunning (2001) ở cấp độ tiểu vùng (Sub-national level): Thay vì xem xét lợi thế địa điểm (Location Advantage - L) như một tập hợp tĩnh của các thuộc tính quốc gia, luận án chi tiết hóa cấu trúc "L" thành mô hình đa tầng gồm: Lợi thế vị trí địa kinh tế biển đảo, Lợi thế hạ tầng cứng, và Lợi thế thể chế - hạ tầng mềm cấp tỉnh.
  2. Tích hợp Lý thuyết Thể chế kinh tế mới (North, Williamson) và Lý thuyết Marketing địa phương (Kotler, Lê Minh Hải): Công trình chứng minh rằng các chính sách ưu đãi tài khóa đơn thuần không còn tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững nếu thiếu sự đồng hành của bộ máy hành chính, tính minh bạch thông tin và các cam kết đối thoại công - tư (PPP).
  3. Lý giải quá trình chuyển dịch mô hình phát triển FDI trong bối cảnh các FTA thế hệ mới: Luận án bổ sung luận cứ về sự tương tác giữa các cam kết quốc tế tiêu chuẩn cao (CPTPP, EVFTA) và yêu cầu nâng cấp năng lực hấp thụ công nghệ tại các địa phương đang phát triển.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được thiết lập trên sự giao thoa của ba trụ cột lý thuyết: Khung OLI (Dunning), Mô hình Môi trường đầu tư địa phương (Nguyễn Trọng Hoài) và Lý thuyết Tiếp thị địa phương (Place Marketing).

+-----------------------------------------------------------------------+
|                BỐI CẢNH MỚI (NGOẠI SINH)                              |
|  - CPTPP, EVFTA, UKVFTA         - Chiến tranh thương mại Hoa Kỳ-Trung |
|  - Dịch chuyển chuỗi cung ứng   - Đại dịch Covid-19 & Biến đổi khí hậu|
+-----------------------------------+-----------------------------------+
                                    |
                                    v
+-----------------------------------------------------------------------+
|             CÁC NHÂN TỐ NỘI TẠI CẤP TỈNH (KIÊN GIANG)                 |
|  [1] Cơ chế, chính sách & Hỗ trợ của chính quyền (Hạ tầng mềm)       |
|  [2] Kết cấu hạ tầng cứng (Giao thông, Cảng biển, Điện, KCN)          |
|  [3] Chất lượng và chi phí nguồn nhân lực địa phương                 |
|  [4] Vị trí địa lý kinh tế biển đảo & Tài nguyên du lịch (Phú Quốc)   |
|  [5] Công tác xúc tiến đầu tư & Marketing địa phương                 |
|  [6] Liên kết vùng trong không gian kinh tế Đồng bằng sông Cửu Long   |
+-----------------------------------+-----------------------------------+
                                    |
                                    v
+-----------------------------------------------------------------------+
|       QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ & MỨC ĐỘ THỎA MÃN CỦA DOANH NGHIỆP FDI        |
|  - Quy mô vốn giải ngân        - Lĩnh vực đầu tư (Du lịch, Chế biến)  |
|  - Mở rộng quy mô sản xuất     - Tác động lan tỏa kinh tế - xã hội    |
+-----------------------------------------------------------------------+

Điều kiện biên (Boundary Conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Khung mô hình áp dụng tối ưu cho các địa phương ven biển có mô hình kinh tế mở, sở hữu các khu kinh tế biển/đặc khu du lịch và đang trong quá trình chuyển đổi cơ cấu từ nông nghiệp truyền thống sang dịch vụ - công nghiệp chế biến.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan bản thể luận khách quan và triết lý nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai giai đoạn:

  • Giai đoạn định tính sơ bộ: Sử dụng phương pháp thảo luận nhóm tập trung và phỏng vấn sâu bán cấu trúc với các chuyên gia kinh tế, nhà hoạch định chính sách thuộc các bộ ngành trung ương và lãnh đạo sở, ngành tỉnh Kiên Giang. Mục tiêu nhằm hiệu chỉnh mô hình lý thuyết, điều chỉnh từ ngữ và thang đo quan sát cho phù hợp với thực tiễn địa phương.
  • Giai đoạn định lượng chính thức: Điều tra khảo sát diện rộng bằng bảng câu hỏi cấu trúc đóng (thang đo Likert 5 điểm) để thu thập dữ liệu sơ cấp phục vụ kiểm định các giả thuyết thống kê.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được thực hiện qua các bước nghiêm ngặt:

[Tổng quan lý thuyết & Thực nghiệm] 
[Xây dựng mô hình & Thang đo sơ bộ] 
[Khảo sát chính thức (Tổng thể N = 62 DN FDI)]
[Làm sạch, mã hóa dữ liệu & Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha]
[Phân tích nhân tố khám phá (EFA)]
[Phân tích tương quan Pearson & Hồi quy tuyến tính bội OLS]
[Kiểm định vi phạm giả định & Thảo luận kết quả, Khuyến nghị]

Phương pháp tam giác hóa (Triangulation) được áp dụng toàn diện: Tam giác hóa dữ liệu (kết hợp chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2010 - 2020 từ Cục Đầu tư nước ngoài, Tổng cục Thống kê, Cục Thống kê tỉnh Kiên Giang với dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát) và tam giác hóa phương pháp (định tính chuyên gia bổ trợ cho kết quả hồi quy kinh tế lượng).

Về kích thước mẫu, do toàn bộ quần thể doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Kiên Giang gồm 62 doanh nghiệp, tác giả đã tiến hành khảo sát toàn bộ quần thể này. Để tăng cường cỡ mẫu quan sát và nâng cao độ tin cậy thống kê, mỗi doanh nghiệp được phát từ 1 đến 3 phiếu khảo sát gửi tới các vị trí quản lý cấp cao (Tổng giám đốc, Giám đốc điều hành, Giám đốc tài chính), kết hợp khảo sát nhóm cán bộ quản lý Nhà nước liên quan trực tiếp đến công tác FDI tại địa phương.

Thang đo được kiểm định độ tin cậy thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0.70$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$). Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) sử dụng phép trích Principal Axis Factoring với phép xoay Promax (hoặc Principal Components với phép xoay Varimax) được tiến hành nhằm sàng lọc các biến có hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $< 0.50$, bảo đảm chỉ số KMO đạt từ 0.5 đến 1.0 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$).

Data và phân tích

Dữ liệu thứ cấp phản ánh bức tranh toàn cảnh về FDI của Kiên Giang: Lũy kế 62 dự án với 4,8 tỷ USD vốn đăng ký, đối tác từ 19 quốc gia/vùng lãnh thổ, phân bổ chủ yếu tại thành phố Phú Quốc (chiếm tỷ trọng áp đảo về vốn trong lĩnh vực dịch vụ du lịch, khách sạn nghỉ dưỡng cao cấp) và thành phố Rạch Giá, Hà Tiên.

Mô hình hồi quy tuyến tính bội (OLS - Ordinary Least Squares) được ước lượng trên phần mềm xử lý thống kê SPSS:

$$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \epsilon$$

Trong đó:

  • $Y$: Quyết định đầu tư / Sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài tại tỉnh Kiên Giang.
  • $X_1$: Cơ chế chính sách và sự hỗ trợ của chính quyền địa phương (Chính sách ưu đãi, thủ tục hành chính, giải quyết vướng mắc).
  • $X_2$: Kết cấu hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ hỗ trợ (Hạ tầng giao thông đường bộ, cảng biển, hàng không Phú Quốc, điện nước, khu kinh tế).
  • $X_3$: Nguồn nhân lực địa phương (Chi phí nhân công, trình độ chuyên môn, năng suất lao động).
  • $X_4$: Vị trí địa lý và tài nguyên thiên nhiên (Lợi thế ven biển, quỹ đất, cảnh quan du lịch sinh thái).
  • $X_5$: Hoạt động xúc tiến đầu tư và Marketing địa phương (Hình ảnh thương hiệu tỉnh, hội nghị xúc tiến, cung cấp thông tin).
  • $X_6$: Môi trường xã hội và chi phí không chính thức (Tính minh bạch, an ninh trật tự, chi phí thời gian tuân thủ).

Các kiểm định độ bền (Robustness checks) được thực hiện đầy đủ: Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF < 10, thực tế VIF < 2.0 cho thấy không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng); kiểm định phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity); kiểm định phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram và Normal P-P Plot.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Phân tích định lượng và đánh giá thực trạng trong luận án mang lại 4 phát hiện then chốt:

  1. Sự chi phối của "Hạ tầng mềm" và năng lực điều hành thể chế: Kết quả ước lượng mô hình khẳng định nhóm biến về cơ chế chính sách, cải cách thủ tục hành chính và sự năng động, đồng hành của chính quyền địa phương có tác động tích cực và mang hệ số chuẩn hóa cao hàng đầu đối với quyết định đầu tư và mở rộng quy mô của các doanh nghiệp FDI ($p < 0.01$). Điều này chỉ ra rằng các ưu đãi thuế thuần túy đang giảm dần hiệu lực biên so với mức độ thuận lợi hóa môi trường kinh doanh.
  2. Nghịch lý phân bổ không gian và cấu trúc ngành phân hóa: Dòng vốn FDI tại Kiên Giang phân bổ mất cân đối nghiêm trọng, tập trung cục bộ vào bất động sản du lịch nghỉ dưỡng tại Phú Quốc, trong khi các lĩnh vực chế biến nông - thủy sản công nghệ cao, công nghiệp chế tạo và logistics vùng ven biển Rạch Giá - Kiên Lương còn thu hút rất khiêm tốn.
  3. Mức độ lan tỏa công nghệ và liên kết chuỗi cung ứng nội địa còn thấp: Bất chấp quy mô vốn đăng ký đạt trên 4,8 tỷ USD, mối liên kết sản xuất giữa các doanh nghiệp FDI với hệ thống doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) tại Kiên Giang hầu như chưa hình thành rõ nét. Tỷ lệ nội địa hóa ở mức thấp; hiệu ứng lan tỏa tri thức quản lý và công nghệ sang khu vực kinh tế tư nhân địa phương chưa đạt kỳ vọng lý thuyết.
  4. Áp lực kép từ các biến số bối cảnh mới: Các tác động ngoại sinh từ hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) tạo xung lực dịch chuyển vốn nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe về xuất xứ hàng hóa, tiêu chuẩn lao động và bảo vệ môi trường sinh thái biển - những khía cạnh mà Kiên Giang đang đối mặt với nhiều nút thắt hạ tầng logistics và chất lượng lao động kỹ thuật cao.

Implications đa chiều

  • Học thuật: Cung cấp khung phân tích thực nghiệm kiểm chứng tính thích ứng của Lý thuyết OLI trong bối cảnh các vùng kinh tế cận biên tại các nước đang phát triển.
  • Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình khảo sát toàn bộ quần thể kết hợp mở rộng quan sát nội bộ doanh nghiệp ($1-3$ phiếu/đơn vị), tạo tiền lệ phương pháp cho các nghiên cứu cấp tỉnh có số lượng doanh nghiệp FDI giới hạn.
  • Thực tiễn quản lý: Đề xuất mô hình "Chính quyền đồng hành cùng doanh nghiệp", định kỳ tổ chức đối thoại công - tư nhằm tháo gỡ điểm nghẽn về giải phóng mặt bằng và tiếp cận đất đai.
  • Hoạch định chính sách: Cung cấp lộ trình 5 nhóm giải pháp cho UBND tỉnh Kiên Giang đến năm 2030:
    1. Cải cách thủ tục hành chính số: Đơn giản hóa quy trình thẩm định dự án, áp dụng hải quan và thuế điện tử toàn diện.
    2. Huy động nguồn lực đầu tư hạ tầng đồng bộ: Ưu tiên kết nối giao thông liên vùng ĐBSCL, mở rộng năng lực logistics cảng biển và Cảng hàng không quốc tế Phú Quốc.
    3. Tái cấu trúc chiến lược xúc tiến đầu tư: Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa danh mục dự án kêu gọi FDI thế hệ mới, chuyển từ xúc tiến bị động sang tiếp thị địa phương chủ động, nhắm mục tiêu vào các tập đoàn đa quốc gia từ Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản và Hàn Quốc.
    4. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Liên kết giữa các trường đại học, cao đẳng nghề với doanh nghiệp FDI để đào tạo nhân lực du lịch cao cấp và kỹ thuật chế biến sâu.
    5. Chính sách liên kết vùng ĐBSCL: Phối hợp với các tỉnh trong vùng xây dựng chuỗi cung ứng nguyên liệu chế biến nông - thủy sản xuất khẩu đạt chuẩn EVFTA.

Limitations và Future Research

Luận án thừa nhận 3 hạn chế mang tính khách quan:

  1. Hạn chế về quy mô mẫu nghiên cứu: Tổng thể quần thể doanh nghiệp FDI tại Kiên Giang gồm 62 đơn vị, dù đã áp dụng giải pháp khảo sát lặp 1-3 phiếu/doanh nghiệp nhưng dung lượng mẫu vẫn ở mức vừa phải, hạn chế khả năng áp dụng các kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính phức tạp như CB-SEM hay PLS-SEM.
  2. Hạn chế về dữ liệu chuyển giao công nghệ: Do tính chất bảo mật thông tin tài chính của các tập đoàn MNEs, luận án chưa thể lượng hóa chi tiết hành vi chuyển giá nội bộ và mức độ chuyển giao công nghệ bằng các biến số năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) cấp vi mô.
  3. Hạn chế về chuỗi thời gian đối với các cú sốc mới: Số liệu thực trạng dừng ở mốc năm 2020, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn hậu đại dịch Covid-19 và các diễn biến địa chính trị toàn cầu phát sinh sau năm 2021.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi không gian sang nghiên cứu so sánh liên tỉnh trên toàn bộ 13 tỉnh vùng ĐBSCL bằng mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) ngẫu nhiên hoặc cố định (FEM/REM, GMM).
  • Ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) để phân tích các mối quan hệ phi tuyến và tác động trung gian/điều tiết của năng lực thể chế địa phương.
  • Nghiên cứu sâu về tác động lan tỏa năng suất (Productivity Spillovers) từ khu vực FDI sang khu vực kinh tế tư nhân trong nước bằng dữ liệu điều tra doanh nghiệp vi mô hàng năm của Tổng cục Thống kê.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo giá trị cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh tế phát triển và Quản trị công tại Việt Nam.
  • Chính sách: Kết quả nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào quá trình xây dựng Quy hoạch tỉnh Kiên Giang thời kỳ 2021 - 2030, tầm nhìn đến năm 2050, đồng thời cung cấp luận cứ cho việc triển khai Nghị quyết 50-NQ/TW của Bộ Chính trị về định hướng hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng dòng vốn FDI đến năm 2030.
  • Kinh tế - Xã hội: Hỗ trợ địa phương định hình chiến lược thu hút FDI xanh, giảm thiểu ô nhiễm môi trường biển đảo tại Phú Quốc và tạo sinh kế bền vững cho lao động địa phương.
  • Quốc tế: Cung cấp trường hợp thực chứng điển hình về thu hút FDI tại một nền kinh tế ven biển đang phát triển trong khu vực ASEAN.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Kế thừa hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy và khung lý thuyết OLI tích hợp để phát triển các đề tài nghiên cứu cấp tỉnh.
  • Lãnh đạo UBND tỉnh Kiên Giang và các cơ quan tham mưu (Sở KH&ĐT, Ban Quản lý Khu kinh tế): Sử dụng các hàm ý chính sách và ma trận SWOT để điều chỉnh quy trình xúc tiến đầu tư và cắt giảm thủ tục hành chính.
  • Các tổ chức xúc tiến thương mại và đầu tư quốc tế (EuroCham, AmCham, JETRO, KORCHAM): Nắm bắt bức tranh thực chứng về môi trường kinh doanh và tiềm năng đầu tư tại Kiên Giang để tư vấn cho các nhà đầu tư thành viên.
  • Doanh nghiệp FDI và nhà đầu tư tiềm năng: Có cơ sở dữ liệu khách quan để đánh giá rủi ro thể chế, chi phí vận hành và cơ hội thị trường tại khu vực Tây Nam Bộ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng Lý thuyết Chiết trung OLI của Dunning (2001) và Lý thuyết Thể chế kinh tế mới bằng việc giải cấu trúc lợi thế địa điểm (L) thành mô hình 2 tầng tại cấp tỉnh: "Hạ tầng cứng" và "Hạ tầng mềm thể chế", chứng minh vai trò dẫn dắt của cải cách thủ tục hành chính đối với dòng vốn FDI trong bối cảnh các FTA thế hệ mới.
  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án thể hiện ở điểm nào so với các nghiên cứu trước? So với nghiên cứu của Thu H.T (2006) chỉ dùng số liệu thứ cấp hoặc Cao Tấn Huy (2019) nghiên cứu toàn vùng Đông Nam Bộ, luận án này áp dụng phương pháp lấy mẫu toàn bộ quần thể (Census-based Sampling) trên 62 doanh nghiệp FDI tại một tỉnh, kết hợp khảo sát 1-3 phiếu/đơn vị để gia tăng kích thước mẫu, thực hiện kiểm định nghiêm ngặt từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy OLS trên SPSS.
  3. Phát hiện nào trong nghiên cứu mang tính bất ngờ nhất? Chỉ số tiếp cận đất đai và các chính sách ưu đãi tài khóa đơn thuần không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê bằng tính minh bạch thông tin và thái độ đồng hành, hỗ trợ xử lý vướng mắc sau cấp phép của chính quyền địa phương đối với sự hài lòng của nhà đầu tư nước ngoài.
  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản nghiên cứu (Replication Protocol) không? Có. Luận án trình bày chi tiết cấu trúc bảng hỏi khảo sát, hệ thống mã hóa biến quan sát, quy trình lọc mẫu, các tiêu chuẩn kiểm định thống kê và ma trận xoay EFA, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng hoàn toàn quy trình này cho 62 tỉnh, thành phố còn lại tại Việt Nam.
  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tác giả định hướng lộ trình nghiên cứu đến năm 2030 tập trung vào 3 hướng: (i) Đánh giá tác động của Thuế tối thiểu toàn cầu (Pillar 2 của OECD) đến thu hút FDI tại các khu kinh tế ven biển; (ii) Lượng hóa hiệu ứng lan tỏa công nghệ xanh (Green Spillovers) từ các dự án FDI năng lượng tái tạo và du lịch sinh thái; (iii) Mô hình hóa chuỗi giá trị nông nghiệp ĐBSCL thích ứng với biến đổi khí hậu dưới sự dẫn dắt của FDI chế biến sâu.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Duy Linh Thảo đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đặt ra, mang lại 5 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  1. Hệ thống hóa và làm sâu sắc cơ sở lý luận về thu hút FDI cấp địa phương thông qua việc tích hợp Khung OLI của Dunning, Lý thuyết Marketing địa phương và Thể chế kinh tế mới.
  2. Cung cấp bức tranh toàn cảnh, khách quan và trung thực về thực trạng thu hút dòng vốn FDI tại tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2010 - 2020 với 62 dự án và tổng vốn đăng ký trên 4,8 tỷ USD.
  3. Nhận diện chính xác các điểm nghẽn thể chế, sự phân hóa không gian đầu tư và các rào cản về hạ tầng logistics kìm hãm dòng vốn FDI tại địa phương.
  4. Kiểm định thực chứng mô hình kinh tế lượng OLS, lượng hóa mức độ tác động của các nhóm nhân tố hạ tầng mềm, hạ tầng cứng và nguồn nhân lực đến quyết định của nhà đầu tư nước ngoài.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi và có tính chiến lược nhằm thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới vào tỉnh Kiên Giang đến năm 2030, gắn với mục tiêu phát triển bền vững và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.