Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội hiện đại đặt ra thách thức gay gắt về áp lực ngân sách quốc gia trong việc đáp ứng nhu cầu gia tăng nhanh chóng đối với các hệ thống hạ tầng và tiện ích thiết yếu. Luận án tiến sĩ mang tên "Đầu tư dưới hình thức đối tác công tư (Public-Private Partnership - PPP) trong một số lĩnh vực dịch vụ công: Thực tiễn tại một số nước trên thế giới và bài học cho Việt Nam" của nghiên cứu sinh Nguyễn Sơn Tùng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Hương Lan (Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Mã số: 9310106, Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, 2023), là công trình tiên phong giải quyết bài toán tối ưu hóa nguồn lực phát triển dịch vụ công tại các nền kinh tế đang phát triển.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng phần lớn các công trình học thuật tại Việt Nam trước đây (như Phan Thị Bích Nguyệt, 2013; Hồ Công Hòa, 2011; Huỳnh Thị Thùy Giang, 2012) chủ yếu tiếp cận theo phương pháp định tính đơn thuần, thiên về góc độ quản lý nhà nước hoặc giới hạn phạm vi trong lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ. Dữ liệu thực tiễn cho thấy giao thông chiếm tỷ trọng áp đảo với "220 dự án và 672.345 tỷ đồng tiền vốn đầu tư" (Bộ Xây dựng, 2019), trong khi các dịch vụ công ích và sự nghiệp công thiết yếu như cung cấp điện, năng lượng tái tạo, trạm sạc xe điện và cấp nước sạch chưa được nghiên cứu thấu đáo dưới lăng kính hành vi của nhà đầu tư tư nhân.

Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu và hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • Câu hỏi 1 (Q1): Những yếu tố nào từ phía Nhà nước, khu vực tư nhân và đặc điểm dự án tác động trực tiếp đến ý định tham gia đầu tư PPP trong lĩnh vực dịch vụ công?
    • Giả thuyết H1: Môi trường đầu tư thể chế tác động thuận chiều đến ý định đầu tư PPP ($p < 0.05$).
    • Giả thuyết H2: Đặc điểm dự án và cơ chế phân bổ rủi ro tác động tích cực đến sự sẵn lòng tham gia của doanh nghiệp ($p < 0.05$).
    • Giả thuyết H3: Năng lực nội tại và thái độ của doanh nghiệp quyết định mức độ sẵn sàng đầu tư ($p < 0.05$).
  • Câu hỏi 2 (Q2): Thực tiễn phát triển thị trường PPP trên thế giới diễn ra như thế nào tại các thị trường trung và cao cấp?
  • Câu hỏi 3 (Q3): Bài học kinh nghiệm nào từ các mô hình thành công của CHLB Đức (cấp nước) và Trung Quốc (trạm sạc điện) có khả năng chuyển giao cho Việt Nam?
  • Câu hỏi 4 (Q4): Các định hướng và giải pháp cụ thể nào giúp hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo Luật Đầu tư theo phương thức PPP số 64/2020/QH14 và Nghị định số 35/2021/NĐ-CP?

Khung lý thuyết tích hợp của luận án xây dựng trên nền tảng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB; Ajzen, 1991), Lý thuyết Hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA; Fishbein & Ajzen, 1975), Khung phân tích PPP ba cấp độ (Three-tier PPP framework) và Bộ tiêu chí Infrascope của World Bank. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2023 và tập dữ liệu sơ cấp chuẩn hóa gồm $N = 183$ phiếu khảo sát doanh nghiệp hợp lệ thu thập trong năm 2022.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân kỳ rõ rệt giữa ba dòng nghiên cứu chính về các yếu tố quyết định sự thành bại của mô hình đối tác công tư:

                          ┌────────────────────────────────────────────────────────┐
                          │     DÒNG 1: MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ VÀ NHÀ NƯỚC             │
                          │     - Haavelmo (1960), Greene & Villanueva (1991)      │
                          │     - Moszoro et al. (2015), Jiang et al. (2019)       │
                          └──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
                                                     │
                                                     ▼
┌────────────────────────────────────────┐   KHUNG TỔNG HỢP   ┌────────────────────────────────────────┐
│  DÒNG 2: HÀNH VI KHU VỰC TƯ NHÂN       │ ◄────────────────► │  DÒNG 3: ĐẶC ĐIỂM DỰ ÁN & RỦI RO       │
│  - Ajzen (1991), Torrance (2009)       │      LUẬN ÁN       │  - Dada & Oladokun (2011)              │
│  - Zhang (2018), Yang et al. (2020)    │   NGUYỄN SƠN TÙNG  │  - Fleta-Asín (2021), Xu (2014)        │
└────────────────────────────────────────┘                    └────────────────────────────────────────┘
  1. Nhóm yếu tố môi trường thể chế và Nhà nước: Khởi nguồn từ lý thuyết đầu tư vĩ mô của Haavelmo (1960) và Greene & Villanueva (1991), các tác giả hiện đại như Mona Hammami et al. (2006) và Maria Basilio (2020) khẳng định quy mô GDP, mức độ ổn định kinh tế vĩ mô và sự hoàn thiện của thể chế là điều kiện tiên quyết kích hoạt dòng vốn tư nhân. Tuy nhiên, tồn tại một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc giữa Moszoro et al. (2015) và Weiling Jiang et al. (2019): trong khi Moszoro et al. (2015) qua khảo sát đa quốc gia cho rằng tính chất thể chế (dân chủ hay chuyên chế) không mang ý nghĩa quyết định bằng chất lượng thực thi pháp luật và phòng chống tham nhũng, thì Jiang et al. (2019) chứng minh rằng tại các nước đang phát triển có GDP thấp nhưng tăng trưởng cao, rủi ro chính trị lại đóng vai trò thứ yếu so với tiềm năng lợi nhuận thị trường.
  2. Nhóm yếu tố thuộc về khu vực tư nhân: Tiếp cận dưới giác độ tài chính vi mô và tâm lý học tổ chức (Torrance, 2009; McKinsey, 2016), năng lực kỹ thuật, cấu trúc vốn vay và đặc biệt là thái độ đối với hành vi (PSAP - Private Sector's Attitudes toward PPP) đóng vai trò định hình ý định đầu tư (Zhang, 2018; Yang et al., 2020).
  3. Nhóm yếu tố thuộc đặc điểm dự án và phân bổ rủi ro: Đứng đầu bởi Dada & Oladokun (2011), Waziri & Isa (2017), và Fleta-Asín (2021) trên mẫu $1.371$ dự án PPP toàn cầu, tính khả thi tài chính cùng cơ chế bảo lãnh rủi ro (Risk Allocation Mechanism) cấu thành lực đẩy then chốt.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình như báo cáo của Vickram Cuttaree & Cledan Mandri-Perrott (2011) cho khu vực Châu Âu - Trung Á (ECA) và công trình của Robert & Chan (2017) tại các thị trường mới nổi, luận án định vị sự khác biệt mang tính đột phá: Luận án không nhìn nhận PPP thuần túy như một công cụ huy động tài chính công vụ lợi mà kiến tạo một mô hình hành vi đa tầng, giải mã cơ chế tâm lý ra quyết định của doanh nghiệp tư nhân trong bối cảnh thể chế của một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng đáng kể biên giới ứng dụng của Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975). Vốn dĩ được thiết kế để giải thích hành vi cá nhân trong tâm lý học xã hội, hai lý thuyết này được luận án chuẩn hóa và chuyển đổi thành công sang cấp độ tổ chức (B2G/Institutional Level) để giải thích ý định đầu tư của doanh nghiệp vào khu vực công.

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                        MÔ HÌNH LÝ THUYẾT TÍCH HỢP (EXTENDED TPB)                       │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│                                                                                        │
│   [Môi trường Đầu tư Thể chế & Vĩ mô (IE)] ────────────┐                              │
│                                                        │                              │
│   [Đặc tính Dự án & Phân bổ Rủi ro (PPC)] ─────────────┼───► [Ý Định Đầu Tư PPP (II)]  │
│                                                        │                              │
│   [Thái độ Doanh nghiệp đối với PPP (PSAP)] ───────────┤                              │
│                                                        │                              │
│   [Chuẩn Chủ quan / Áp lực Xã hội (SNPS)] ─────────────┤                              │
│                                                        │                              │
│   [Nhận thức Kiểm soát Hành vi (PBC)] ─────────────────┘                              │
│                                                                                        │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Sự chuyển dịch hệ hình (paradigm shift) được thể hiện ở việc xem xét mối quan hệ hợp tác công tư không phải là một giao dịch mua sắm dịch vụ đơn lẻ (transactional procurement) mà là một cấu trúc quản trị đa bên dài hạn (relational governance). Bằng việc chứng minh nguyên tắc chia sẻ rủi ro tối ưu: "Rủi ro sẽ được phân chia cho bên nào có khả năng giải quyết tốt, hiệu quả hơn, với chi phí thấp hơn" (Mai et al., 2014; Kappeler & Nemoz, 2010), luận án tái định nghĩa bản chất của giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM) trong cung ứng dịch vụ công ích.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột lý thuyết: (1) Khung phát triển thị trường PPP ba cấp độ (Three-tier Maturity Model: Macro - Thể chế; Meso - Thị trường; Micro - Dự án); (2) Hệ thống chỉ số Infrascope của The Economist Intelligence Unit (EIU) & World Bank; và (3) Mô hình phương trình hành vi cấu trúc tích hợp.

Mô hình hồi quy đa biến được xác lập:

$$II = \beta_0 + \beta_1 IE + \beta_2 PPC + \beta_3 PSAP + \beta_4 SNPS + \beta_5 PBC + \epsilon$$

Trong đó:

  • $II$ (Investment Intention): Biến phụ thuộc đo lường ý định đầu tư của khu vực tư nhân.
  • $IE$ (Investment Environment): Môi trường đầu tư, bao gồm độ ổn định vĩ mô, khung pháp lý, sự hỗ trợ của Nhà nước.
  • $PPC$ (PPP Project Characteristics): Đặc điểm dự án, tính khả thi kỹ thuật - tài chính, cơ chế bảo lãnh doanh thu và chia sẻ rủi ro.
  • $PSAP$ (Private Sector's Attitudes toward PPP): Thái độ của doanh nghiệp đối với lợi nhuận kỳ vọng và trách nhiệm xã hội.
  • $SNPS$ (Subjective Norm of Private Sector): Chuẩn chủ quan, áp lực từ đối thủ cạnh tranh, đối tác chiến lược và định hướng của Nhà nước.
  • $PBC$ (Perceived Behavioural Control): Nhận thức kiểm soát hành vi, phản ánh năng lực quản trị, công nghệ và khả năng tiếp cận nguồn vốn vay dài hạn.

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình giới hạn trong phạm vi các doanh nghiệp hoạt động tại Việt Nam, đánh giá trên các hợp đồng dự án PPP điển hình được quy định tại Luật PPP 2020: BOT, BTO, BOO, O&M, BTL, BLT.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism) kết hợp hậu thực chứng (Post-positivism), áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp giải thích tuần tự (Sequential Explanatory Mixed-Methods Design). Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua hai giai đoạn:

┌──────────────────────────────────┐        ┌──────────────────────────────────┐
│     GIAI ĐOẠN 1: ĐỊNH LƯỢNG      │        │      GIAI ĐOẠN 2: ĐỊNH TÍNH      │
│   Khảo sát diện rộng (N = 183)   │  ───►  │  Nghiên cứu Case Study sâu sắc   │
│   Kiểm định Cronbach's α, EFA,   │        │  (Trạm sạc TQ & Cấp nước Đức)    │
│   Hồi quy tuyến tính đa biến     │        │  Kiểm chứng cơ chế & bài học     │
└──────────────────────────────────┘        └──────────────────────────────────┘

Kích thước mẫu khảo sát gồm $N = 183$ đại diện doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình sở hữu và lĩnh vực hoạt động trên toàn quốc, đảm bảo tính đại diện thống kê theo quy tắc chọn mẫu của Hair et al. (tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát trong phân tích nhân tố).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế chặt chẽ qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo khoảng 5 điểm Likert (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).

  • Quy trình chuẩn hóa thang đo: Thang đo sơ bộ được lấy ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực đầu tư và quản lý công, sau đó tiến hành điều tra thử nghiệm (pilot test) nhằm loại bỏ các biến quan sát gây nhiễu trước khi khảo sát chính thức trực tuyến trên diện rộng trong năm 2022.
  • Phương pháp tam giác giác đạc (Triangulation): Kết hợp đa nguồn dữ liệu (Data Triangulation: số liệu thứ cấp từ EPEC, World Bank, ADB, Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Xây dựng kết hợp số liệu sơ cấp $N = 183$); Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation: phân tích định lượng thống kê kết hợp phân tích tình huống thực tế quốc tế).
  • Kiểm định độ tin cậy và giá trị: Toàn bộ thang đo đều đạt hệ số tin cậy nhất quán nội tại Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$), không có biến quan sát nào có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn $0.30$.

Data và phân tích

Phân tích dữ liệu được thực hiện trên phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS:

  1. Kiểm định tính thích hợp của mẫu: Hệ số Kaiser-Meyer-Olkin ($KMO = 0.842 > 0.50$), kiểm định Bartlett về tính cầu đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$), chứng minh các biến quan sát có tương quan chặt chẽ và hoàn toàn phù hợp cho phân tích nhân tố khám phá (EFA).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring với phép quay Promax (hoặc Principal Components Analysis với Varimax). Tổng phương sai trích (Total Variance Explained) đạt trên $60%$, giá trị Eigenvalue của tất cả các nhân tố đều lớn hơn $1.0$.
  3. Phân tích hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định ANOVA mô hình đạt độ tin cậy tuyệt đối ($F\text{-statistic}$ có giá trị $p < 0.001$), hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$ giải thích được phần lớn sự biến thiên của ý định đầu tư PPP ($II$). Hiện tượng đa cộng tuyến bị loại trừ do hệ số phóng đại phương sai $VIF < 2.0$ ở tất cả các biến độc lập.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                        5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ TỪ DỮ LIỆU LUẬN ÁN                          │
├────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. [Pháp lý & Thể chế (IE)]: Tác động tích cực mạnh nhất đến ý định đầu tư ($p < 0.01$).│
│ 2. [Cơ chế Phân bổ Rủi ro (PPC)]: Đòn bẩy cốt lõi giải tỏa áp lực vốn cho tư nhân.    │
│ 3. [Năng lực Kiểm soát (PBC)]: Doanh nghiệp thiếu hụt nguồn vốn dài hạn và công nghệ.  │
│ 4. [Case Study Trạm sạc TQ]: Quy hoạch chuẩn hóa và bảo lãnh từ NDRC tạo đột phá.     │
│ 5. [Case Study Cấp nước Đức]: OPP Deutschland AG & BWB duy trì kiểm soát công hiệu quả.│
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
  1. Khung thể chế pháp lý là biến số quyết định mức độ sẵn sàng đầu tư: Phân tích định lượng khẳng định môi trường đầu tư ($IE$) có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao và có ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0.01$). Điều này lý giải tại sao việc ban hành Luật PPP 2020 là một bước tiến quan trọng, nhưng tình trạng chậm trễ trong các thông tư hướng dẫn đã tạo ra sự đình trệ tạm thời của các dự án mới.
  2. Cơ chế phân chia rủi ro và cam kết doanh thu là điều kiện đủ: Khác với quan niệm truyền thống cho rằng chỉ cần lợi nhuận biên cao là thu hút được tư nhân, kết quả chỉ ra rằng nếu thiếu cơ chế chia sẻ rủi ro giảm doanh thu (quy định tại Điều 82 Luật PPP 2020) và rủi ro tỷ giá hối đoái, mức độ sẵn lòng của nhà đầu tư giảm xuống rõ rệt.
  3. Mâu thuẫn giữa kỳ vọng và năng lực thực thi của khối tư nhân: Thống kê mô tả cho thấy dù thái độ ($PSAP$) đối với PPP rất tích cực do nhận thấy tiềm năng thị trường lớn, nhưng nhận thức kiểm soát hành vi ($PBC$) bị kéo lùi do các rào cản về năng lực tiếp cận tín dụng thương mại dài hạn và thiếu kinh nghiệm quản trị rủi ro hợp đồng phức tạp.
  4. Kinh nghiệm đột phá từ mô hình phát triển trạm sạc điện tại Trung Quốc: Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia Trung Quốc (NDRC) đã thúc đẩy mạng lưới sạc xe điện thông qua hình thức PPP bằng cách chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật cổng sạc ngay từ đầu, kết hợp trợ cấp vận hành và bảo lãnh quỹ đất, giúp quốc gia này mở rộng hạ tầng trạm sạc với tốc độ nhanh nhất thế giới.
  5. Mô hình quản trị bền vững ngành nước tại CHLB Đức: Trường hợp của Berliner Wasserbetriebe (BWB) và vai trò tư vấn độc lập của cơ quan đối tác công tư liên bang (OPP Deutschland AG) chứng minh rằng việc tư nhân hóa từng phần hoặc áp dụng hợp đồng quản lý O&M/BOT ngành nước chỉ thành công khi Nhà nước duy trì quyền giám sát tối cao đối với tiêu chuẩn chất lượng nước và cơ chế biểu giá minh bạch bảo vệ người tiêu dùng.

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Xác lập khung phân tích mở rộng TPB-PPP hoàn chỉnh, lấp đầy khoảng trống về mối quan hệ giữa thể chế vĩ mô và tâm lý hành vi vi mô của doanh nghiệp tại thị trường mới nổi.
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ đo lường và thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ, có thể tái lập (replicate) trong các nghiên cứu kinh tế học ứng dụng tại các quốc gia Đông Nam Á.
  • Hàm ý thực tiễn: Khuyến nghị các nhà đầu tư tư nhân xây dựng mô hình công ty thực hiện mục đích đặc biệt (Special Purpose Vehicle - SPV) chuyên nghiệp, nâng cao năng lực thẩm định mô hình tài chính và áp dụng mô hình phân bổ rủi ro mờ (Fuzzy Risk Allocation Model - FRAM).
  • Hàm ý chính sách:
    • Hoàn thiện khung khổ pháp lý, ban hành quy chế chi tiết về quy trình thẩm định giá trị đồng tiền (VfM) và chuẩn hóa mẫu hợp đồng dự án cho từng lĩnh vực đặc thù (ngành nước, lưới điện, y tế, giáo dục).
    • Thành lập cơ quan điều phối và hỗ trợ kỹ thuật PPP chuyên trách cấp quốc gia tương tự mô hình OPP Deutschland AG của Đức hoặc EPEC của Châu Âu.
    • Vận hành hiệu quả Quỹ chuẩn bị dự án (Project Preparation Facility - PPF) để hỗ trợ tài chính cho công tác lập báo cáo tiền khả thi chất lượng cao, hạn chế tình trạng dự án bị đình trệ do sai sót thiết kế ban đầu.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn ghi nhận 4 giới hạn khoa học:

  1. Giới hạn cỡ mẫu: Kích thước mẫu $N = 183$ dù đạt yêu cầu tối thiểu về mặt thống kê cho mô hình EFA và hồi quy đa biến, nhưng chưa đủ lớn để thực hiện phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis) phân tách chi tiết theo từng ngành nghề chuyên biệt.
  2. Giới hạn địa lý và thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập tại thời điểm năm 2022 – giai đoạn chuyển tiếp khi Luật PPP năm 2020 và Nghị định 35/2021/NĐ-CP mới đi vào thực thi, do đó tâm lý doanh nghiệp còn chịu ảnh hưởng bởi sự thận trọng quan sát thị trường.
  3. Đặc tính cắt ngang của dữ liệu (Cross-sectional Data): Nghiên cứu đo lường ý định tại một thời điểm cố định, chưa phản ánh được sự biến đổi động của hành vi theo thời gian suốt vòng đời dự án (thường kéo dài 20–30 năm).
  4. Phạm vi tình huống điển hình: Nghiên cứu chuyên sâu giới hạn ở 2 ngành cung cấp điện (trạm sạc) và nước sạch tại 2 quốc gia, chưa bao quát toàn bộ các dịch vụ công xã hội khác như y tế chuyên sâu và xử lý chất thải rắn.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  • Phát triển mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên tập mẫu quy mô lớn ($N > 500$) để kiểm định các mối quan hệ phi tuyến và tác động điều tiết (moderating effects) của quy mô doanh nghiệp.
  • Mở rộng các nghiên cứu theo chiều dọc (Longitudinal Studies) theo dõi chuỗi dự án từ giai đoạn đấu thầu đến vận hành và chuyển giao.
  • Khảo sát các hình thức PPP xã hội (Social PPPs) trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và hạ tầng chuyển đổi số đô thị thông minh.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình đóng góp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc thực thi Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm 2021–2030 của Việt Nam. Về mặt học thuật, luận án cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các cơ sở đào tạo sau đại học về Kinh tế quốc tế và Quản lý công, với tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu về kinh tế hạ tầng tại khu vực APEC và ASEAN.

Về mặt chính sách và chuyển đổi ngành, các luận điểm của luận án hỗ trợ trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Công Thương và Bộ Xây dựng trong việc rà soát, tháo gỡ các nút thắt pháp lý đối với hợp đồng BOT/BOO ngành điện - nước, chuyển dịch cơ cấu đầu tư từ độc quyền nhà nước sang hệ sinh thái hợp tác công - tư minh bạch, góp phần bảo vệ ngân sách quốc gia và nâng cao phúc lợi người tiêu dùng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận hệ thống thang đo chuẩn hóa, khung lý thuyết TPB mở rộng và phương pháp luận tam giác đạc trong nghiên cứu quản lý công.
  • Các Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Nhận diện rõ các rào cản tâm lý và thể chế cản trở khu vực tư nhân, từ đó tối ưu hóa quy trình đấu thầu minh bạch và cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng.
  • Doanh nghiệp và Các Định chế Tài chính Tư nhân: Nắm vững các tiêu chí định lượng rủi ro dự án, nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng PPP và tiếp cận các nguồn tài chính xanh quốc tế.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB; Ajzen, 1991) từ cấp độ hành vi cá nhân sang cấp độ tổ chức doanh nghiệp trong môi trường giao dịch công - tư (B2G). Luận án chứng minh rằng trong quan hệ PPP, biến số Nhận thức kiểm soát hành vi ($PBC$) không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu sự điều tiết chặt chẽ bởi mức độ hoàn thiện của khung pháp lý và cơ chế bảo lãnh rủi ro của Nhà nước.

2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?

So với các nghiên cứu định tính thuần túy trong nước (như Phan Thị Bích Nguyệt, 2013; Hồ Công Hòa, 2011) và các nghiên cứu định lượng quốc tế chỉ dựa trên dữ liệu vĩ mô thứ cấp (như Jiang et al., 2019), luận án đã kết hợp phương pháp hỗn hợp thực chứng: khảo sát thực nghiệm định lượng vi mô trên $N = 183$ doanh nghiệp bằng thang đo Likert chuẩn hóa (Cronbach’s Alpha, EFA, Multiple Regression), kết hợp phân tích đa trường hợp (Comparative Case Studies) quốc tế chuyên sâu tại Đức và Trung Quốc.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là biến số Thái độ đối với lợi nhuận thuần túy ($PSAP$) không phải là yếu tố tiên quyết duy nhất thúc đẩy ý định đầu tư. Dữ liệu thực nghiệm chứng minh rằng các doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận tỷ suất sinh lời thấp hơn nếu dự án sở hữu cơ chế phân bổ rủi ro pháp lý và cam kết doanh thu tối thiểu rõ ràng từ phía Chính phủ, cho thấy ưu tiên hàng đầu của khu vực tư nhân trong PPP dịch vụ công là tính an toàn dòng tiền dài hạn chứ không phải tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?

Có. Toàn bộ cấu trúc bảng hỏi khảo sát, bảng mã hóa biến số, hệ thống thang đo 5 điểm Likert, quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha, phép quay EFA và mô hình hồi quy OLS đều được mô tả chi tiết, minh bạch trong chương 4, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại quy trình tại các thị trường mới nổi khác.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 hướng: (1) Ứng dụng mô hình tài chính xanh và tiêu chuẩn ESG vào cấu trúc hợp đồng PPP; (2) Đánh giá tác động số hóa và ứng dụng IoT trong giám sát vận hành hợp đồng O&M; (3) Mở rộng điều tra thực nghiệm liên quốc gia trong khối ASEAN để so sánh sự tương thích thể chế đối với dòng vốn đầu tư xuyên biên giới theo hình thức PPP.

Kết luận

Công trình nghiên cứu của NCS. Nguyễn Sơn Tùng tạo nên dấu ấn học thuật và thực tiễn qua 6 đóng góp then chốt:

  1. Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đầu tư PPP trong các phân nhóm dịch vụ công ích và dịch vụ sự nghiệp công thiết yếu.
  2. Mở rộng thành công Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) sang giải thích ý định đầu tư cấp độ tổ chức của doanh nghiệp trong khu vực công.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tin cậy từ tập mẫu $N = 183$ doanh nghiệp Việt Nam, định lượng hóa mức độ tác động của môi trường thể chế và cơ chế phân bổ rủi ro.
  4. Đúc kết bài học thực tiễn giá trị từ mô hình hạ tầng sạc xe điện Trung Quốc và cơ quan tư vấn chuyên trách OPP Deutschland AG của CHLB Đức.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ sửa đổi văn bản dưới Luật PPP đến thành lập cơ quan điều phối chuyên trách nhằm khai thông điểm nghẽn ngành nước và năng lượng.
  6. Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa kinh tế học hành vi, tài chính công và luật học kinh tế, đóng góp thiết thực vào mục tiêu phát triển cơ sở hạ tầng bền vững của quốc gia.