Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế "Đầu tư dưới hình thức đối tác công tư (Public - Private Partnership - PPP) trong một số lĩnh vực dịch vụ công: Thực tiễn tại một số nước trên thế giới và bài học cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Sơn Tùng thực hiện tại Trường Đại học Ngoại thương, chuyên ngành Kinh tế quốc tế (mã số 9310106), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Hương Lan (năm bảo vệ: 2023).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Dịch vụ công giữ vai trò cung cấp hệ thống vận hành nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng về nhu cầu dịch vụ công đã khiến chi phí vượt quá khả năng đáp ứng của ngân sách nhà nước, đồng thời năng lực quản lý công còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trong bối cảnh nguồn vốn nhà nước eo hẹp, việc huy động các nguồn lực từ khu vực tư nhân thông qua mô hình đối tác công tư (PPP) trở thành giải pháp tài chính và quản trị.
Tại Việt Nam, cơ chế pháp lý về PPP bắt đầu hình thành từ Nghị định 77-CP (năm 1997), Quyết định số 71/2010/QĐ-TTg, Nghị định số 108/2009/NĐ-CP và gần đây nhất là Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14. Dù vậy, hoạt động đầu tư PPP tại Việt Nam thời gian qua mất cân đối nghiêm trọng: các dự án chủ yếu tập trung vào lĩnh vực giao thông vận tải (với 220 dự án và 672.345 tỷ đồng vốn đầu tư theo thống kê từ Bộ Xây dựng năm 2019) và năng lượng. Trong khi đó, các dịch vụ công thiết yếu khác phục vụ đời sống dân sinh như cung cấp nước sạch và hạ tầng cấp điện (trạm sạc điện) gần như chưa được áp dụng hiệu quả hình thức PPP. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là: các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dừng lại ở việc phân tích định tính về hạ tầng giao thông hoặc nghiên cứu chung chung, dàn trải về kinh nghiệm quốc tế mà thiếu vắng các mô hình định lượng đánh giá trực tiếp ý định của khu vực tư nhân, đồng thời thiếu nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu vào các ngành dịch vụ công cụ thể như cấp nước sạch và trạm sạc điện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là kiến nghị các giải pháp tăng cường thu hút đầu tư tư nhân theo hình thức PPP trong một số lĩnh vực dịch vụ công từ bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn đầu tư dưới hình thức PPP của một số nước. Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu, từ đó đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân vào dịch vụ công.
- Phân tích cơ sở lý luận và rút ra các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư tư nhân vào dịch vụ công theo hình thức PPP.
- Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Nghiên cứu thực trạng thu hút khu vực tư nhân đầu tư PPP trong lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam.
- Nghiên cứu định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nhằm tăng cường thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công nói chung và dịch vụ cung cấp nước sạch, dịch vụ cung cấp điện nói riêng theo hình thức PPP tại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân vào dịch vụ công?
- Thực trạng đầu tư PPP trên thế giới đang diễn ra như thế nào? Có những khu vực, quốc gia nào có thị trường PPP phát triển có thể học hỏi? Thực trạng đầu tư PPP tại các khu vực, quốc gia đó đang diễn ra như thế nào?
- Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam khi nghiên cứu thực trạng đầu tư PPP tại các khu vực, quốc gia nói trên là gì?
- Từ những bài học kinh nghiệm đã rút ra, kết hợp cùng các định hướng của Đảng, Nhà nước, có thể kiến nghị các giải pháp nào nhằm tăng cường thu hút tư nhân đầu tư PPP vào lĩnh vực dịch vụ công?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: (1) Các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân trong dịch vụ công tại Việt Nam; (2) Thực trạng đầu tư dưới hình thức PPP trong lĩnh vực dịch vụ công ở một số khu vực và quốc gia (trường hợp điển hình về trạm sạc điện và cung cấp nước sạch).
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Việt Nam và thế giới (khu vực Châu Á và Châu Âu; tập trung phân tích điển hình tại Trung Quốc đối với dịch vụ bốt sạc điện và Cộng hòa Liên bang Đức đối với dịch vụ cung cấp nước sạch).
- Thời gian: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2010 đến 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát doanh nghiệp trong năm 2022.
- Nội dung: Tập trung vào thể chế pháp lý, môi trường kinh tế vĩ mô, đặc điểm dự án, năng lực doanh nghiệp và ý định tham gia đầu tư PPP trong dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước thành ba nhóm yếu tố tác động đến hoạt động thu hút đầu tư tư nhân vào PPP:
CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ PPP
NHÓM NHÀ NƯỚC NHÓM KHU VỰC TƯ NHÂN NHÓM THUỘC DỰ ÁN
- Tăng trưởng kinh tế, GDP, lạm phát - Thái độ đối với dự án: Lợi nhuận, - Tính khả thi: Tài chính,
- Ổn định chính trị, thể chế danh tiếng, hình ảnh xã hội kỹ thuật, quy mô
- Khung pháp lý, chính sách, hướng dẫn - Năng lực và kinh nghiệm: Tài chính, - Cơ chế chia sẻ và phân bổ
- Cơ quan thẩm quyền và hỗ trợ công kỹ thuật, quản lý, quan hệ đối tác rủi ro hợp lý giữa các bên
Các hướng nghiên cứu trước đây
-
Nghiên cứu về vai trò của Nhà nước và môi trường đầu tư:
- Haavelmo (1960), Greene và Villanueva (1991) khẳng định mức độ đầu tư tư nhân chịu ảnh hưởng lớn từ tăng trưởng kinh tế, thu nhập bình quân và quy mô đầu tư công, trong khi lãi suất, lạm phát và tỷ lệ nợ trên GDP kìm hãm dòng vốn tư nhân.
- Weiling Jiang và cộng sự (2019) nghiên cứu dữ liệu tại 90 quốc gia đang phát triển (2006–2015), chỉ ra ổn định chính trị và tăng trưởng GDP là nhân tố chi phối dòng vốn PPP.
- Jeff Youssef và Rayan Nahas (2017), Marian Moszoro và cộng sự (2015) nhấn mạnh khung pháp lý minh bạch, chất lượng thể chế tốt và không tham nhũng là then chốt.
- Maria Basilio (2011, 2020), Sharma (2012), Bogado (2015), Mona Hammami và cộng sự (2006) phân tích tác động của môi trường vĩ mô và khung pháp lý đến từng ngành hạ tầng giao thông, viễn thông, năng lượng, thủy lợi.
- Robert và cộng sự (2017), Hyun và cộng sự (2018), Kawamura (2020), Elena Vasilyeva (2018), Muzenda (2009), Ye và cộng sự (2018) chứng minh vai trò đòn bẩy từ sự hỗ trợ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
- Tại Việt Nam, Phan Thị Bích Nguyệt (2013), Hồ Công Hòa (2011), Ủy ban Kinh tế Quốc hội và UNDP (2014), Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2013), Nguyễn Thị Hồng Minh (2016), Phạm Diễm Hằng (2018), Trần Thanh Phương (2021, 2022) đều nhận định khuôn khổ pháp lý chưa hoàn thiện và bất ổn kinh tế vĩ mô là rào cản lớn đối với đầu tư tư nhân.
-
Nghiên cứu về yếu tố thuộc khu vực tư nhân:
- Thái độ của nhà đầu tư: Torrance (2009), Zhang (2018), Ajzen (1991), Cheng (2016), Tang (2016), Yang và cộng sự (2020), Ramli (2021) khẳng định thái độ tích cực về lợi nhuận, mở rộng thị phần và danh tiếng doanh nghiệp quyết định ý định tham gia PPP.
- Năng lực và kinh nghiệm: Gil và Beckman (2009), Hambros (1999), Walker (1995), McKinsey (2016), Robert và Chan (2017), Jing Du và cộng sự (2018) chứng minh năng lực tài chính, công nghệ, kỹ năng quản lý và kinh nghiệm tích lũy giúp giảm thiểu rủi ro vận hành, tạo ưu thế cho doanh nghiệp khi tham gia dự án.
-
Nghiên cứu về yếu tố thuộc bản thân dự án:
- Chege (2003), Thân Thanh Sơn (2014), Reinhardt (2011), Walker (2010), Panayotou (1998) phân tích động cơ lợi nhuận và mức độ rủi ro chấp nhận được.
- Tính khả thi dự án: Koppenjan và Enserink (2009), Dada và Oladokun (2011), Fleta-Asín (2021), Waziri và Isa (2017) nhấn mạnh tính khả thi kỹ thuật, chi phí vòng đời và quy mô dự án.
- Cơ chế phân bổ rủi ro: Qiao và cộng sự (2001), Hardcastle và cộng sự (2006), Hyun và Tian (2018), Liu và Wang (2019), Schaufelberger và Wipadapisut (2003), Xu (2014), Almarri và Abuhijleh (2017) xác lập nguyên tắc rủi ro chính trị, pháp lý do Nhà nước chịu, rủi ro xây dựng, vận hành do tư nhân chịu hoặc chia sẻ công bằng.
Bảng tổng hợp các nhóm yếu tố ảnh hưởng
Luận án khái quát hóa các yếu tố tác động trong Bảng 1.1 của văn bản:
| Nhóm yếu tố |
Yếu tố cụ thể |
Tác giả và năm công bố tiêu biểu |
| Yếu tố liên quan đến Nhà nước |
Môi trường đầu tư: Tốc độ tăng trưởng kinh tế, chiến lược phát triển, khung pháp lý, ổn định chính trị, chính sách, ổn định kinh tế vĩ mô, GDP, lạm phát, hỗ trợ từ Nhà nước. |
Greene và Villanueva (1991), Hammami và cs (2006), Moszoro và cs (2015), Jiang và cs (2019), Basilio (2020), Robert và cs (2017), Hyun và cs (2018), Ye và cs (2018), Phan Thị Bích Nguyệt (2013), Huỳnh Thị Thúy Giang (2012). |
| Yếu tố liên quan đến khu vực tư nhân |
- Thái độ của nhà đầu tư đối với dự án: Kỳ vọng lợi nhuận, nâng cao hình ảnh, danh tiếng xã hội. - Năng lực, kinh nghiệm của nhà đầu tư: Kỹ năng, kiến thức, tiềm lực tài chính, công nghệ kỹ thuật, quản lý, khả năng tiếp cận vốn vay. |
Torrance (2009), Ajzen (1991), Zhang (2018), Yang và cs (2020), Ramli (2021), Walker (1995), Hambros (1999), McKinsey (2016), Du và cs (2018), Ye và cs (2018). |
| Yếu tố liên quan đến dự án |
Đặc điểm dự án: Tính khả thi về tài chính, kỹ thuật, quy mô; cơ chế phân bổ và bảo đảm rủi ro giữa các bên liên quan. |
Chege (2003), Reinhardt (2011), Dada và Oladokun (2011), Waziri và Isa (2017), Fleta-Asín (2021), Qiao và cs (2001), Xu (2014), Liu và Wang (2019), Almarri và Abuhijleh (2017). |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Luận án khắc phục hạn chế dàn trải của các công trình trước bằng cách:
- Giới hạn phạm vi nghiên cứu quốc tế vào hai thị trường đại diện có nhiều nét tương đồng và trình độ phát triển trung - cao (Trung Quốc và CHLB Đức) cho hai phân ngành dịch vụ công thiết yếu (trạm sạc điện và cấp nước sạch).
- Xây dựng mô hình nghiên cứu kết hợp giữa lý thuyết hành vi (TPB/TRA) với các đặc thù dự án hạ tầng để lượng hóa ý định của doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam thông qua khảo sát thực nghiệm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Tác giả hệ thống hóa sự khác biệt cơ bản giữa ba hình thức đầu tư trong Bảng 2.1 của luận án:
| Tiêu chí |
Đầu tư công truyền thống |
Hợp tác công - tư (PPP) |
Đầu tư tư nhân hoàn toàn |
| Bên tham gia |
Nhà nước mua sắm, đầu tư tài sản, dịch vụ qua ngân sách. |
Nhiều bên phối hợp trong thiết kế, xây dựng, cấp vốn và vận hành. |
Đơn vị tư nhân sở hữu vô thời hạn, quản lý độc lập. |
| Tính chất hợp đồng |
Ngắn hạn, mua sắm hàng hóa/dịch vụ đơn lẻ. |
Dài hạn, cung cấp sản phẩm/dịch vụ trọn gói suốt vòng đời. |
Theo nhu cầu thị trường, phân tách rõ vai trò khách hàng. |
| Cơ chế doanh thu |
Từ ngân sách nhà nước cấp phát. |
Thu phí từ người sử dụng hoặc Nhà nước thanh toán/bao tiêu. |
Nguồn thu đa dạng hoàn toàn từ thị trường cạnh tranh. |
| Phân bổ rủi ro |
Khu vực công gánh chịu toàn bộ rủi ro. |
Rủi ro được phân chia phù hợp theo năng lực quản lý của từng bên. |
Khu vực tư nhân gánh chịu toàn bộ rủi ro. |
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính:
- Nghiên cứu tại bàn (desk research): Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo của World Bank, EPEC, Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư giai đoạn 2010–2023.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study): Khảo cứu kinh nghiệm phát triển trạm sạc điện tại Trung Quốc (NDRC điều phối) và hệ thống cấp nước sạch tại Đức (mô hình công ty Berliner Wasserbetriebe - BWB và tổ chức tư vấn OPP Deutschland AG).
- Phương pháp định lượng:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến thông qua bảng hỏi gửi tới các doanh nghiệp trên toàn quốc trong năm 2022. Sau bước làm sạch dữ liệu, mẫu hợp lệ thu được gồm 183 phiếu (N = 183).
- Quy trình phân tích dữ liệu:
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.
- Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định độ thích hợp mẫu KMO và kiểm định Bartlett.
- Phân tích ma trận tương quan Pearson giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của các nhân tố đến Ý định đầu tư (II).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trong một số lĩnh vực dịch vụ công
Chương này điểm luận hệ thống các công trình trong nước và quốc tế nghiên cứu về PPP. Tác giả phân loại cơ sở tài liệu theo ba nhóm chủ thể: Nhà nước (môi trường pháp lý, rủi ro chính trị, điều kiện vĩ mô), Tư nhân (động cơ lợi nhuận, năng lực kỹ thuật, quản trị) và Dự án (tính khả thi kinh tế, cơ chế chia sẻ rủi ro). Tác giả chỉ ra rằng tại Việt Nam, các nghiên cứu tập trung gần như hoàn toàn vào lĩnh vực hạ tầng giao thông (với quy mô 220 dự án, chiếm 672.345 tỷ đồng vốn đầu tư theo số liệu năm 2019), bỏ ngỏ các phân ngành dịch vụ công cơ sở khác. Từ đó, chương xác lập khoảng trống nghiên cứu cần tiếp cận đa chiều bằng phương pháp kết hợp định tính - định lượng.
Chương 2: Cơ sở lý luận về đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trong một số lĩnh vực dịch vụ công và đề xuất mô hình nghiên cứu
Chương 2 làm rõ bản chất kinh tế của PPP trong dịch vụ công, phân biệt PPP với đầu tư công thuần túy và tư nhân hóa hoàn toàn. Tác giả phân tích các lý thuyết phát triển thị trường PPP, khung đánh giá ba cấp độ và bộ tiêu chuẩn Infrascope của World Bank. Đồng thời, chương vận dụng lý thuyết hành vi TPB và TRA để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm biến phụ thuộc là Ý định đầu tư của khu vực tư nhân (II) chịu tác động bởi 5 nhóm biến độc lập:
- Môi trường đầu tư (IE - Investment Environment).
- Thái độ của khu vực tư nhân đối với PPP (PSAP - Private sector's attitudes towards PPP).
- Chuẩn chủ quan của khu vực tư nhân (SNPS - Subjective norm of Private sectors).
- Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC - Perceived behavioural control).
- Đặc điểm dự án PPP (PPC - PPP Project Characteristics).
Chương 3: Thực tiễn đầu tư dưới hình thức đối tác công tư tại một số nước trên thế giới
Chương 3 khảo sát thực trạng thị trường PPP tại Châu Âu và Châu Á thông qua đường cong trưởng thành PPP, đồng thời đi sâu vào hai trường hợp nghiên cứu điển hình:
- Trung Quốc: Phân tích chính sách phát triển cơ sở hạ tầng trạm sạc điện cho phương tiện giao thông chạy điện giai đoạn 2010–2016 dưới sự chỉ đạo của Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC). Mô hình PPP tại Trung Quốc giải quyết bài toán vốn đầu tư hạ tầng đồng bộ bằng việc phân định rõ quy chuẩn kỹ thuật và cơ chế giá sạc điện.
- Cộng hòa Liên bang Đức: Nghiên cứu mô hình tổ chức cung cấp nước năm 2005, cơ cấu tổ chức và hoạt động của Công ty Nước Berlin (Berliner Wasserbetriebe - BWB) và cấu trúc của tổ chức tư vấn PPP quốc gia (OPP Deutschland AG). Bài học từ Đức chỉ ra sự cần thiết của việc công khai minh bạch thông tin, chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật và giám sát chặt chẽ hợp đồng dài hạn.
Chương 4: Đầu tư theo hình thức PPP trong một số lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam và kết quả nghiên cứu về các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công theo hình thức PPP
Chương 4 phân tích bối cảnh phát triển PPP tại Việt Nam, tổng hợp số lượng và phân loại các dự án PPP tính đến đầu năm 2021. Trọng tâm của chương là báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng từ 183 doanh nghiệp (năm 2022):
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định các thang đo đạt độ giá trị hội tụ và phân biệt.
- Kiểm định KMO và kiểm định Bartlett cho kết quả phù hợp để thực hiện phân tích nhân tố.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính đa biến (bảng ANOVA và bảng hệ số hồi quy) lượng hóa chiều hướng, mức độ tác động của các biến môi trường đầu tư, đặc điểm dự án, năng lực kiểm soát hành vi và thái độ đến ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào dịch vụ công.
- Đánh giá thực trạng chỉ ra các thành công đạt được cùng các tồn tại: thiếu cơ chế bảo lãnh doanh thu tối thiểu, rủi ro thay đổi quy hoạch, thủ tục đấu thầu phức tạp và thiếu vắng nguồn vốn tín dụng dài hạn từ ngân hàng thương mại.
Chương 5: Định hướng phát triển và giải pháp khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công theo hình thức PPP tại Việt Nam
Chương 5 phân tích quan điểm, định hướng của Chính phủ Việt Nam đối với đầu tư PPP và đưa ra hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện, đúc kết trực tiếp từ 7 nhóm bài học kinh nghiệm quốc tế:
- Hoàn thiện đồng bộ hệ thống thể chế và khung pháp lý thực thi Luật PPP.
- Nâng cao tính công khai, minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư và xét duyệt hồ sơ thầu.
- Tăng cường hoạt động kiểm tra, giám sát, đánh giá hiệu quả định kỳ các dự án PPP.
- Chú trọng đào tạo nguồn nhân lực quản lý chuyên trách cho cả khu vực công và tư nhân.
- Thống nhất, đồng bộ quy hoạch ngành, phối hợp liên ngành và chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi phê duyệt dự án.
- Xây dựng cơ chế chia sẻ và phân bổ rủi ro công bằng, khả thi giữa Nhà nước và nhà đầu tư.
- Xây dựng chiến lược quản trị hướng tới công tác vận hành, bảo trì dài hạn trong tương lai.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa khung lý luận về đầu tư PPP chuyên biệt trong lĩnh vực dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích, phân biệt rõ cơ chế vận hành của mô hình này với đầu tư công truyền thống và tư nhân hóa.
- Tích hợp khung lý thuyết hành vi dự định (TPB) với các mô hình đánh giá thị trường PPP (khung 3 cấp độ, Infrascope) để thiết lập mô hình các nhân tố ảnh hưởng tới ý định đầu tư của khu vực tư nhân, bổ sung hệ thống thang đo phù hợp với bối cảnh kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đưa ra cơ sở dữ liệu thực chứng từ mẫu khảo sát 183 doanh nghiệp trong nước năm 2022, cung cấp bằng chứng định lượng về mức độ tác động của môi trường thể chế, tính khả thi của dự án và nhận thức kiểm soát rủi ro đến quyết định tham gia của doanh nghiệp.
- Khảo cứu thực tiễn quốc tế mang tính tương đồng cao: Phân tích cụ thể các cơ chế phát triển mạng lưới trạm sạc điện tại Trung Quốc và quản lý cấp nước sạch tại CHLB Đức, khắc phục tình trạng nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế chung chung, thiếu tính ứng dụng.
- Đề xuất 7 nhóm giải pháp gắn liền với thực tiễn hoàn thiện môi trường pháp lý của Việt Nam sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 và Nghị định 35/2021/NĐ-CP có hiệu lực, tập trung mở rộng mô hình PPP sang các phân ngành dịch vụ công ngoài giao thông vận tải.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Căn cứ theo nội dung tác giả trình bày trong luận án, công trình có một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát định lượng sơ cấp được thu thập trong năm 2022 với quy mô mẫu dừng lại ở 183 phiếu hợp lệ của các doanh nghiệp, phản ánh nhận thức và ý định của khu vực tư nhân ở một thời điểm nhất định khi Luật PPP mới đi vào triển khai.
- Do tính chất bảo mật tài chính và tính nhạy cảm thương mại của các hợp đồng PPP, việc tiếp cận số liệu tài chính chuyên sâu, cấu trúc chi phí - doanh thu chi tiết và cơ chế phân bổ rủi ro cụ thể của từng dự án riêng lẻ còn gặp nhiều rào cản.
- Phạm vi nghiên cứu trường hợp quốc tế tập trung trọng tâm vào hai quốc gia (Đức và Trung Quốc) cho hai lĩnh vực dịch vụ công (cấp nước sạch và trạm sạc điện), chưa bao quát toàn bộ các dịch vụ công khác như xử lý rác thải y tế, giáo dục đào tạo, hay cơ sở dữ liệu thông tin số.
Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát với cỡ mẫu doanh nghiệp lớn hơn, theo dõi biến động ý định đầu tư theo chuỗi thời gian khi khung pháp lý hoàn thiện hơn, đồng thời mở rộng nghiên cứu thực nghiệm sang các phân ngành dịch vụ công khác được quy định trong Nghị định 35/2021/NĐ-CP.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng sau:
- Cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách: Văn bản cung cấp các luận cứ thực tế để hoàn thiện hướng dẫn thi hành Luật PPP năm 2020, điều chỉnh quy hoạch danh mục dự án mời gọi đầu tư công tư sang các lĩnh vực cung cấp nước sạch, hạ tầng năng lượng, trạm sạc điện; tham khảo mô hình cơ quan tư vấn chuyên trách như OPP Deutschland AG của Đức để tối ưu hóa khâu thẩm định dự án.
- Doanh nghiệp và các nhà đầu tư tư nhân: Báo cáo giúp nhận diện hệ thống các nhóm rủi ro (pháp lý, tài chính, thị trường, kỹ thuật) và các tiêu chí đánh giá tính khả thi dự án, từ đó xây dựng chiến lược đàm phán hợp đồng PPP và cơ chế chia sẻ rủi ro phù hợp.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu học thuật: Là tài liệu tham khảo cho giảng viên, học viên sau đại học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Quản lý kinh tế, Kinh tế đầu tư; cung cấp khung phân tích kết hợp lý thuyết hành vi với kinh tế học hạ tầng và bộ thang đo thực nghiệm đã được kiểm định độ tin cậy.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án lại lựa chọn nghiên cứu dịch vụ cung cấp nước sạch và trạm sạc điện thay vì hạ tầng giao thông đường bộ?
Trả lời: Văn bản luận án chỉ ra rằng tại Việt Nam, lĩnh vực giao thông vận tải đã thu hút đầu tư vượt trội với 220 dự án và 672.345 tỷ đồng vốn đầu tư (theo Bộ Xây dựng năm 2019) và đã có rất nhiều công trình nghiên cứu. Ngược lại, các dịch vụ công thiết yếu phục vụ đời sống dân sinh như cấp nước sạch và hạ tầng sạc điện công cộng lại chưa được áp dụng hiệu quả hình thức PPP và thiếu vắng các dữ liệu nghiên cứu cụ thể, dù các quốc gia như Đức và Trung Quốc đã triển khai thành công mô hình này.
2. Lý thuyết hành vi nào được vận dụng làm nền tảng mô hình nghiên cứu định lượng của luận án?
Trả lời: Luận án sử dụng Thuyết hành động hợp lý (TRA) và Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991). Trong đó, biến phụ thuộc là Ý định đầu tư của khu vực tư nhân (II), chịu sự tác động của Thái độ của khu vực tư nhân đối với PPP (PSAP), Chuẩn chủ quan (SNPS), Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), kết hợp mở rộng với biến Môi trường đầu tư (IE) và Đặc điểm dự án PPP (PPC).
3. Mẫu khảo sát định lượng của luận án được thu thập như thế nào và có quy mô bao nhiêu?
Trả lời: Dữ liệu sơ cấp được tác giả thu thập thông qua phiếu khảo sát trực tuyến gửi tới các doanh nghiệp trên phạm vi cả nước trong năm 2022. Sau khi thu về và tiến hành sàng lọc, làm sạch dữ liệu, mẫu khảo sát chính thức được đưa vào xử lý định lượng là 183 phiếu hợp lệ (N = 183).
4. Hai trường hợp quốc tế điển hình được phân tích trong luận án là gì và cung cấp bài học gì?
Trả lời: Hai trường hợp điển hình gồm có: (1) Mô hình phát triển cơ sở hạ tầng trạm sạc điện tại Trung Quốc giai đoạn 2010–2016 dưới sự chỉ đạo của Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC); (2) Mô hình tổ chức cấp nước sạch tại CHLB Đức năm 2005 gắn với Công ty Nước Berlin (BWB) và mô hình công ty tư vấn PPP chuyên trách OPP Deutschland AG. Các bài học rút ra nhấn mạnh tính đồng bộ quy hoạch kỹ thuật, cơ chế hợp đồng minh bạch và phân bổ rủi ro công bằng giữa Nhà nước và tư nhân.
5. Khung pháp lý điều chỉnh hoạt động đầu tư PPP cập nhật nhất được trích dẫn trong luận án gồm những văn bản nào?
Trả lời: Luận án căn cứ vào Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 (thông qua ngày 18/6/2020), Nghị định số 35/2021/NĐ-CP ngày 29/3/2021 của Chính phủ quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật PPP, và Nghị định số 32/2019/NĐ-CP ngày 10/4/2019 quy định về giao nhiệm vụ, đặt hàng hoặc đấu thầu cung cấp sản phẩm, dịch vụ công.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Sơn Tùng là công trình khoa học chuyên ngành Kinh tế quốc tế nghiên cứu thực nghiệm về cơ chế thu hút đầu tư tư nhân theo mô hình đối tác công tư trong các phân ngành dịch vụ công tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp nghiên cứu tình huống điển hình tại Trung Quốc và CHLB Đức với phương pháp định lượng khảo sát 183 doanh nghiệp, luận án đã kiểm định các nhân tố thuộc về thể chế vĩ mô, đặc thù dự án và nhận thức doanh nghiệp chi phối ý định đầu tư PPP. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống 7 nhóm kiến nghị giải pháp bám sát Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14, góp phần thúc đẩy việc đa dạng hóa nguồn lực xã hội hóa cho các lĩnh vực cung cấp nước sạch và hạ tầng sạc điện công cộng tại Việt Nam.