Tổng quan về luận án

Bối cảnh phát triển kinh tế toàn cầu và áp lực ngân sách quốc gia đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc huy động các nguồn lực ngoài nhà nước nhằm nâng cấp hệ thống hạ tầng và dịch vụ công. Tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam, mô hình đối tác công tư (Public-Private Partnership - PPP) được xem là công cụ chiến lược đột phá nhằm giải quyết bài toán thâm hụt tài khóa, tối ưu hóa hiệu quả phân bổ nguồn lực và nâng cao chất lượng phúc lợi xã hội. Mặc dù hình thức PPP đã được áp dụng rộng rãi trên thế giới từ những năm 1970, thực tiễn tại Việt Nam cho thấy sự mất cân đối nghiêm trọng về cơ cấu phân bổ lĩnh vực: "lĩnh vực có số dự án PPP được triển khai và số vốn đầu tư vượt trội so với các lĩnh vực khác là lĩnh vực giao thông với 220 dự án và 672.345 tỷ đồng tiền vốn đầu tư" (Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng, 2019). Trong khi đó, các dịch vụ công thiết yếu như cấp nước sạch, hạ tầng trạm sạc xe điện và xử lý chất thải lại chưa thu hút được sự tham gia tương xứng từ khu vực tư nhân.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở sự thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đa chiều tích hợp lý thuyết hành vi với kinh tế học thể chế để giải thích ý định đầu tư (investment intention) của khu vực tư nhân vào các dịch vụ công đặc thù ngoài giao thông. Phần lớn các công trình trong nước trước đây chỉ tiếp cận định tính từ góc độ quản lý nhà nước (Hồ Công Hòa, 2011; Phan Thị Bích Nguyệt, 2013; Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và UNDP, 2014) mà chưa lượng hóa các biến số tâm lý - hành vi và năng lực nội tại của doanh nghiệp tư nhân. Luận án giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Những nhóm nhân tố nào chi phối trực tiếp đến ý định tham gia đầu tư PPP của khu vực tư nhân trong lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam?
  2. Thực tiễn vận hành và cấu trúc thể chế của thị trường PPP tại các quốc gia tiêu biểu trên thế giới diễn ra như thế nào?
  3. Những bài học kinh nghiệm quốc tế nào có thể chuyển giao và áp dụng phù hợp với bối cảnh kinh tế - chính trị Việt Nam?
  4. Cần xây dựng những giải pháp chính sách và cơ chế phân bổ rủi ro nào để thúc đẩy thu hút nguồn vốn tư nhân vào dịch vụ công theo Luật PPP số 64/2020/QH14?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được xác lập bao gồm:

  • $H_1$: Môi trường đầu tư và khung pháp lý thể chế (Investment Environment - IE) có tác động thuận chiều đến ý định đầu tư PPP ($II$).
  • $H_2$: Thái độ của doanh nghiệp tư nhân đối với dự án (Private Sector's Attitudes towards PPP - PSAP) có tác động thuận chiều đến ý định đầu tư PPP ($II$).
  • $H_3$: Chuẩn chủ quan của doanh nghiệp (Subjective Norms of Private Sector - SNPS) có tác động thuận chiều đến ý định đầu tư PPP ($II$).
  • $H_4$: Nhận thức kiểm soát hành vi và năng lực doanh nghiệp (Perceived Behavioural Control - PBC) có tác động thuận chiều đến ý định đầu tư PPP ($II$).
  • $H_5$: Đặc điểm dự án và cơ chế phân bổ rủi ro (PPP Project Characteristics - PPC) có tác động thuận chiều đến ý định đầu tư PPP ($II$).

Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975), Khung phân tích PPP ba cấp độ (Three-level PPP Analytical Framework) và Bộ tiêu chuẩn đánh giá Infrascope của World Bank & The Economist Intelligence Unit (EIU). Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2010–2023, phân tích chuyên sâu hai điển cứu quốc tế (trạm sạc điện tại Trung Quốc và cấp nước sạch tại CHLB Đức), cùng mẫu khảo sát sơ cấp $N = 183$ doanh nghiệp tại Việt Nam trong năm 2022.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về đầu tư PPP hình thành 3 dòng nghiên cứu chính:

                                  CÁC DÒNG NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƯ PPP
                                                 │
         ┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
         ▼                                       ▼                                       ▼
   [DÒNG 1: THỂ CHẾ & VĨ MÔ]            [DÒNG 2: HÀNH VI & NĂNG LỰC]             [DÒNG 3: ĐẶC ĐIỂM DỰ ÁN]
• Greene & Villanueva (1991)            • Torrance (2009); Zhang (2018)          • Schaufelberger (2003); Zhang (2005)
• Hammami et al. (2006); Moszoro (2015) • Yang et al. (2020); Ramli (2021)       • Dada (2011); Liu & Wang (2019)
• Jiang et al. (2019); Basilio (2020)   • Ye et al. (2018); Du et al. (2018)     • Fleta-Asín (2021); Xu (2014)
  1. Dòng nghiên cứu về thể chế và môi trường kinh tế vĩ mô: Greene và Villanueva (1991) chỉ ra rằng tăng trưởng GDP và đầu tư công kích thích mạnh mẽ dòng vốn tư nhân. Mona Hammami và cộng sự (2006) khẳng định quy mô thị trường, thu nhập bình quân và ổn định thể chế là điều kiện tiên quyết nhưng có mức độ ảnh hưởng khác biệt giữa viễn thông, giao thông và năng lượng. Marian Moszoro và cộng sự (2015) qua tập dữ liệu đa quốc gia chứng minh chất lượng thể chế và môi trường không tham nhũng là then chốt. Ngược lại, Weiling Jiang và cộng sự (2019) phân tích 90 quốc gia đang phát triển (2006–2015) và chỉ ra rằng tại các nước có GDP cao nhưng tăng trưởng chậm, rủi ro chính trị chi phối mạnh mẽ nhất; trong khi tại các nước GDP thấp nhưng tăng trưởng cao, rủi ro chính trị ít ảnh hưởng hơn đến quyết định của nhà đầu tư.
  2. Dòng nghiên cứu về năng lực nội sinh và ý định hành vi của khu vực tư nhân: Torrance (2009) và Zhang (2018) xác lập vai trò trung tâm của động cơ lợi nhuận và danh tiếng doanh nghiệp. Dưới lăng kính TPB, Yang và cộng sự (2020) nghiên cứu lĩnh vực y tế tại Trung Quốc và Ramli (2021) nghiên cứu hạ tầng giao thông tại Malaysia đều khẳng định thái độ tích cực về doanh thu tiềm năng và hình ảnh xã hội là động lực lớn nhất thúc đẩy quyết định tham gia PPP. Ye và cộng sự (2018) cùng Jing Du và cộng sự (2018) chứng minh năng lực tài chính, kỹ thuật, kinh nghiệm quản trị dự án là điều kiện cần để nhà đầu tư giảm thiểu bất định.
  3. Dòng nghiên cứu về đặc tính dự án và kỹ thuật phân bổ rủi ro: Dada và Oladokun (2011) khẳng định tính khả thi tài chính là yếu tố sống còn tại Nigeria. Fleta-Asín (2021) qua khảo sát 1.371 dự án PPP tại 63 quốc gia đang phát triển kết luận quy mô dự án có tương quan chặt chẽ với sự sẵn sàng tham gia của tư nhân. Về cơ chế bảo đảm, Liu và Wang (2019) cùng Xueqing Zhang (2005) đề xuất mô hình phân chia rủi ro theo năng lực kiểm soát: khu vực công chịu rủi ro thể chế, chính trị, pháp lý; khu vực tư chịu rủi ro xây dựng, vận hành.

Trong y văn tồn tại hai luồng tranh luận học thuật sâu sắc:

  • Tranh luận 1 (Bản chất thể chế vs. Hiệu lực thực thi): Moszoro và cộng sự (2015) cho rằng cấu trúc chính thể dân chủ hay độc tài không quyết định việc tư nhân có đầu tư hay không, miễn là hợp đồng có tính khả thi và bảo vệ quyền tài sản. Trong khi đó, Panayiotou (2014) và Robert và cộng sự (2017) khẳng định mức độ rủi ro chính sách và tính minh bạch của cơ quan công quyền mới là rào cản tối cao tại các thị trường mới nổi.
  • Tranh luận 2 (Chuyển giao rủi ro vs. Chia sẻ rủi ro): Mai và cộng sự (2014) ghi nhận: "xu thế của PPP trên thế giới là dịch chuyển rủi ro từ khu vực công sang khu vực tư nhân, điều này không có nghĩa là mọi rủi ro của khu vực Nhà nước sẽ đẩy sang phía tư nhân, mà nó được phân bổ theo nguyên tắc: rủi ro sẽ được 'phân chia' cho bên nào có khả năng giải quyết tốt, hiệu quả hơn, với chi phí thấp hơn". Quan điểm này phản bác xu hướng cực đoan trước đó vốn tìm cách trút bỏ toàn bộ gánh nặng tài chính sang khối tư nhân.

Luận án định vị nghiên cứu bằng cách kết hợp khung đánh giá độ trưởng thành thị trường (Infrascope) với mô hình cấu trúc hành vi TPB, so sánh thực chứng với hai điển cứu quốc tế: nghiên cứu phát triển trạm sạc xe điện tại Trung Quốc (Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia - NDRC) và cổ phần hóa kết hợp PPP cấp nước tại Berlin, CHLB Đức (Berliner Wasserbetriebe - BWB) dưới sự điều phối của công ty tư vấn chuyên trách OPP Deutschland AG.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng phạm vi ứng dụng của Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991) từ cấp độ hành vi tiêu dùng cá nhân sang cấp độ ra quyết định chiến lược của tổ chức kinh tế trong quan hệ đối tác công - tư. Bằng việc tích hợp các cấu trúc thể chế vĩ mô vào mô hình TPB, nghiên cứu chứng minh rằng "Nhận thức kiểm soát hành vi" ($PBC$) không chỉ bao gồm nguồn lực tài chính và kỹ thuật của doanh nghiệp, mà còn chịu sự điều tiết bởi năng lực thương thảo hợp đồng với cơ quan công quyền.

Đồng thời, nghiên cứu phát triển mô hình phân bổ rủi ro mờ (Fuzzy Risk Allocation Model - FRAM) dựa trên các nguyên lý của Liu và Wang (2019), phân định rõ ranh giới trách nhiệm giữa hai khu vực: $$\text{Total Project Risk} = \sum R_{\text{Public}} (\text{Legal, Political, Macro}) + \sum R_{\text{Private}} (\text{Construction, Operational, Technical}) + \sum R_{\text{Shared}} (\text{Demand, Revenue, Inflation})$$

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KHUNG PHÂN TÍCH TỔNG HỢP CỦA LUẬN ÁN                       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                                                                                   |
|  [CẤP ĐỘ VĨ MÔ: MÔI TRƯỜNG THỂ CHẾ (IE)]                                          |
|  - Luật PPP số 64/2020/QH14 & NĐ 35/2021/NĐ-CP                                    |
|  - Ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, GDP                                 |
|  - Cam kết và năng lực của cơ quan quản lý nhà nước                               |
|                                                                                   |
|  [CẤP ĐỘ TRUNG GIAN: CHUẨN MỰC XÃ HỘI & NĂNG LỰC DOANH NGHIỆP]                   |
|  - Thái độ đối với dự án (PSAP): Lợi nhuận kỳ vọng, uy tín thương hiệu            |
|  - Chuẩn chủ quan (SNPS): Áp lực cạnh tranh, xu hướng ngành                      |
|  - Nhận thức kiểm soát (PBC): Năng lực tài chính, công nghệ, kinh nghiệm          |
|                                                                                   |
|  [CẤP ĐỘ VI MÔ: ĐẶC TÍNH DỰ ÁN & CHIA SẺ RỦI RO (PPC)]                           |
|  - Khả thi kỹ thuật, tài chính, quy mô dự án                                     |
|  - Cơ chế chia sẻ doanh thu và bảo lãnh rủi ro (Risk Allocation)                  |
|                                                                                   |
|                                         │                                         |
|                                         ▼                                         |
|  +─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+  |
|  |             Ý ĐỊNH THAM GIA ĐẦU TƯ DỊCH VỤ CÔNG (II) CỦA KHỐI TƯ NHÂN        |  |
|  +─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+  |
|                                         │                                         |
|                                         ▼                                         |
|  +─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+  |
|  |           HÀNH VI THỰC HIỆN DỰ ÁN PPP (BOT, BTO, BOO, BTL, BLT, O&M)        |  |
|  +─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────+  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của đề tài liên kết 3 cấp độ phân tích thị trường PPP:

  1. Cấp độ Vĩ mô (Macro Level): Môi trường chính trị, hệ thống pháp luật (Luật Đầu tư theo phương thức PPP số 64/2020/QH14, Nghị định 35/2021/NĐ-CP), các chỉ số Infrascope về năng lực thể chế.
  2. Cấp độ Trung gian (Meso Level): Năng lực cơ quan nhà nước có thẩm quyền, mô hình tổ chức công ty mục đích đặc biệt (Special Purpose Vehicle - SPV), đơn vị tư vấn chuyên trách độc lập.
  3. Cấp độ Vi mô (Micro Level): Cấu trúc các loại hợp đồng PPP: Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT), Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh (BTO), Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh (BOO), Xây dựng - Chuyển giao - Thuê dịch vụ (BTL), Xây dựng - Thuê dịch vụ - Chuyển giao (BLT), Kinh doanh - Quản lý (O&M); cơ chế định giá dịch vụ và phân bổ dòng tiền.

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác lập trong phạm vi các dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích tại các nền kinh tế chuyển đổi có thị trường vốn chưa hoàn thiện.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) kết hợp với chủ nghĩa hiện thực thực chứng (Pragmatic Realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods):

  • Giai đoạn định tính: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ World Bank, EPEC, EIU; phương pháp điển cứu so sánh (Comparative Case Study) giữa thị trường trạm sạc điện Trung Quốc và mạng lưới cấp nước Berlin CHLB Đức nhằm rút ra các cơ chế thể chế thành công.
  • Giai đoạn định lượng: Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional survey) thu thập dữ liệu sơ cấp để kiểm định mô hình hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến ý định đầu tư PPP.
                             QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP
                                                │
         ┌──────────────────────────────────────┴──────────────────────────────────────┐
         ▼                                                                             ▼
  [NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH]                                                       [NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG]
• Tổng quan tài liệu (2010–2023)                                             • Thiết kế bảng hỏi thang đo Likert 5 điểm
• Đánh giá tiêu chí Infrascope (WB)                                          • Khảo sát doanh nghiệp năm 2022
• Điển cứu trạm sạc TQ (NDRC)                                                • Làm sạch mẫu: N = 183 hợp lệ
• Điển cứu cấp nước Đức (BWB & OPP AG)                                       • Cronbach's Alpha > 0.70; KMO > 0.5
         │                                                                             │
         └──────────────────────────────────────┬──────────────────────────────────────┘
                                                ▼
                                  [PHÂN TÍCH TỔNG HỢP & MÔ HÌNH HÓA]
                                  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA)
                                  • Hồi quy OLS đa biến & Kiểm định ANOVA
                                  • Đề xuất giải pháp chính sách Luật PPP 2020

Quy trình nghiên cứu rigorous

Bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý), được chuẩn hóa qua bước phỏng vấn thử nghiệm (pilot test) với các chuyên gia và nhà quản lý doanh nghiệp.

Quy trình xử lý dữ liệu trải qua các bước kiểm định khắt khe:

  1. Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.70$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.30$).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) với phép trích Principal Axis Factoring và phép quay Varimax. Điều kiện chấp nhận: $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0.50$.
  3. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multiple Linear Regression) và kiểm định ANOVA để xác định mức độ tác động của các biến độc lập lên biến phụ thuộc $II$.

Data và phân tích

Mẫu khảo sát chính thức sau khi làm sạch bao gồm $N = 183$ phiếu hợp lệ từ các doanh nghiệp thuộc nhiều loại hình sở hữu trên toàn quốc trong năm 2022. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS.

+-------------------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TỔNG HỢP CHỈ SỐ THỐNG KÊ VÀ KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH HỒI QUY BỘI              |
+-------------------+-------------+--------------------+--------------+----------+----------+
| Biến số           | Ký hiệu     | Cronbach's Alpha   | Factor Load. | Hệ số β  | Sig. (p) |
+-------------------+-------------+--------------------+--------------+----------+----------+
| Môi trường ĐT     | IE          | 0.842              | 0.621–0.815  | 0.285    | 0.000    |
| Đặc điểm dự án    | PPC         | 0.819              | 0.589–0.794  | 0.264    | 0.001    |
| Thái độ DN        | PSAP        | 0.835              | 0.612–0.803  | 0.218    | 0.002    |
| Năng lực kiểm soát| PBC         | 0.798              | 0.554–0.762  | 0.176    | 0.008    |
| Chuẩn chủ quan    | SNPS        | 0.776              | 0.541–0.748  | 0.142    | 0.021    |
+-------------------+-------------+--------------------+--------------+----------+----------+
| Chỉ số kiểm định mô hình:                                                                 |
| • Kiểm định KMO = 0.868 (Sig. Bartlett's Test = 0.000)                                    |
| • Hệ số R² hiệu chỉnh (Adjusted R²) = 0.584                                               |
| • Kiểm định F (ANOVA) = 52.164 (Sig. = 0.000)                                             |
| • Hệ số phóng đại phương sai (VIF) dao động từ 1.214 đến 1.542 (Không có đa cộng tuyến)  |
+-------------------------------------------------------------------------------------------+

Tất cả các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) đều mang dấu dương và có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0.05$, khẳng định toàn bộ 5 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$ đều được chấp nhận.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Môi trường thể chế và khung pháp lý ($IE$) là nhân tố có tác động mạnh nhất ($\beta = 0.285, p < 0.001$). Doanh nghiệp tư nhân đặc biệt nhạy cảm với sự ổn định của các quy định pháp luật và tính nhất quán trong cam kết của chính quyền địa phương. Khi chuyển tiếp sang Luật PPP 2020, việc thiếu các thông tư hướng dẫn chi tiết về cơ chế chia sẻ giảm doanh thu đã tạo tâm lý e ngại cho nhà đầu tư.
  2. Cơ chế phân bổ rủi ro và đặc điểm dự án ($PPC$) giữ vị trí then chốt thứ hai ($\beta = 0.264, p = 0.001$). Khả năng thu hồi vốn và minh bạch trong biểu giá dịch vụ là điều kiện tiên quyết. Các dự án cấp nước và năng lượng có hợp đồng bao tiêu sản lượng hoặc lộ trình điều chỉnh giá rõ ràng đạt mức độ hấp dẫn vượt trội.
  3. Thái độ của nhà đầu tư ($PSAP$) chi phối sâu sắc ý định hành vi ($\beta = 0.218, p = 0.002$). Khối tư nhân không chỉ tìm kiếm tỷ suất sinh lời tài chính thuần túy mà còn đánh giá cơ hội mở rộng thị phần và gia tăng giá trị vô hình (danh tiếng ESG, thương hiệu doanh nghiệp).
  4. Bài học đột phá từ mô hình trạm sạc xe điện Trung Quốc: Chính phủ Trung Quốc thông qua Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) đã thúc đẩy thị trường PPP xe điện (2010–2016) bằng chính sách trợ cấp ban đầu kết hợp chuẩn hóa kỹ thuật đầu nối và bảo đảm quy hoạch đất công cộng, giải quyết dứt điểm nghịch lý "con gà - quả trứng" giữa phương tiện và hạ tầng nạp điện.
  5. Bài học quản trị từ mạng lưới cấp nước Berlin (CHLB Đức): Thương vụ PPP tại Berliner Wasserbetriebe (BWB) cho thấy việc chuyển giao quyền sở hữu một phần cho tư nhân mà thiếu cơ chế giám sát biểu giá chặt chẽ đã dẫn đến tăng giá nước, buộc chính quyền thành phố phải mua lại cổ phần vào năm 2013. Điều này chứng minh vai trò không thể thiếu của các cơ quan tư vấn chuyên trách như OPP Deutschland AG trong việc kiểm toán giá trị đồng tiền (Value for Money - VfM).

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Xác thực giá trị tích hợp của lý thuyết TPB trong phân tích kinh tế dự án hạ tầng, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của thể chế đối với nhận thức kiểm soát rủi ro của doanh nghiệp.
  • Hàm ý phương pháp luận: Thiết lập quy trình đánh giá kết hợp giữa chỉ số trưởng thành thị trường Infrascope với thang đo kinh tế lượng vi mô, tạo công cụ chẩn đoán sức hấp dẫn của dự án PPP cho các nhà hoạch định chính sách.
  • Hàm ý thực tiễn và chính sách:
    • Hoàn thiện khung pháp lý: Cần cụ thể hóa quy trình kích hoạt cơ chế chia sẻ giảm doanh thu (50/50) quy định tại Điều 82 Luật PPP 2020 bằng nguồn quỹ dự phòng tài chính minh bạch.
    • Thành lập cơ quan điều phối PPP chuyên trách: Thành lập trung tâm hỗ trợ kỹ thuật tương tự mô hình EPEC (Châu Âu) hoặc OPP AG (Đức) để chuẩn hóa hợp đồng mẫu cho dịch vụ cung cấp nước sạch và hạ tầng sạc điện.
    • Chuẩn hóa quy trình đấu thầu: Chuyển từ phương thức chỉ định thầu sang đấu thầu cạnh tranh quốc tế công khai, áp dụng mô hình phân tích chi phí toàn bộ vòng đời (Life-Cycle Costing).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu thừa nhận một số giới hạn học thuật:

  • Giới hạn mẫu: Mẫu khảo sát định lượng ($N = 183$) thực hiện trong năm 2022 tại Việt Nam chưa bao phủ đồng đều toàn bộ các phân khúc dịch vụ công; cấu trúc mẫu tập trung nhiều vào các doanh nghiệp xây dựng và năng lượng.
  • Giới hạn thời gian: Phương pháp cắt ngang chưa phản ánh được sự biến động trong nhận thức của nhà đầu tư sau khi các nghị định hướng dẫn Luật PPP 2020 đi vào thực thi ổn định trong dài hạn.
  • Giới hạn lĩnh vực điển cứu: Nghiên cứu tập trung vào hai phân ngành điển hình (trạm sạc điện và cấp nước sạch), chưa mở rộng sang lĩnh vực y tế, giáo dục và hạ tầng số thông minh.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):

  1. Mở rộng kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM/PLS-SEM) trên quy mô mẫu lớn ($N > 500$) tại khu vực Đông Nam Á (ASEAN) nhằm so sánh đối sánh quốc tế.
  2. Ứng dụng lý thuyết quyền chọn thực (Real Options Theory) để định lượng giá trị kinh tế của các điều khoản bảo lãnh doanh thu tối thiểu và chia sẻ rủi ro tỷ giá trong hợp đồng PPP.
  3. Nghiên cứu tác động của các tiêu chuẩn xanh (ESG criteria) và tài chính khí hậu (Green Bonds) đối với việc huy động vốn tư nhân vào các dự án PPP xử lý chất thải và năng lượng tái tạo.

Tác động và ảnh hưởng

                                  MA TRẬN LAN TỎA TÁC ĐỘNG CỦA ĐỀ TÀI
                                                 │
         ┌───────────────────────────────────────┼───────────────────────────────────────┐
         ▼                                       ▼                                       ▼
   [TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT]                   [TÁC ĐỘNG CHÍNH SÁCH]                  [TÁC ĐỘNG NGÀNH]
• Đóng góp vào y văn PPP kinh tế         • Hỗ trợ triển khai Luật PPP 2020      • Tối ưu hóa cấu trúc vốn SPV
• Giáo trình chuyên sâu sau ĐH           • Chuẩn hóa cơ chế chia sẻ rủi ro       • Thúc đẩy mô hình BOO/BOT
• Cung cấp thang đo thực chứng           • Khuyến nghị lập cơ quan PPP QG       • Nâng cao chỉ số ESG dự án
  • Tác động học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho chuyên ngành Kinh tế quốc tế và Quản lý kinh tế; cung cấp hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy cao cho các nghiên cứu tiếp theo về tài chính dự án công.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính và các Ủy ban của Quốc hội trong việc rà soát, sửa đổi các văn bản dưới luật liên quan đến Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14.
  • Tác động ngành và doanh nghiệp: Giúp các hiệp hội doanh nghiệp, tập đoàn tư nhân định vị chính xác ma trận rủi ro khi tham gia đấu thầu các dự án dịch vụ công ích; cung cấp giải pháp xây dựng công ty dự án (SPV) đạt chuẩn tiếp cận vốn vay ngân hàng (bankable projects).

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình nghiên cứu đa biến kết hợp TPB và kinh tế thể chế; khai thác dữ liệu thực chứng và hệ thống chỉ số Infrascope làm tiền đề phát triển các đề tài chuyên sâu.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước và Nhà hoạch định chính sách: Sử dụng bộ tiêu chí phân bổ rủi ro và các bài học từ Đức và Trung Quốc để thiết kế hồ sơ mời thầu, quy chế đấu thầu minh bạch và cơ chế bù đắp tài chính khả thi.
  • Các Nhà đầu tư tư nhân và Doanh nghiệp dự án (SPV): Nắm bắt các yếu tố cấu thành chi phí vòng đời, nhận diện các rủi ro pháp lý và thương thảo thành công các điều khoản bảo lãnh hợp đồng.
  • Các Tổ chức tài chính và Ngân hàng thương mại: Sở hữu khung tham chiếu đánh giá độ tín nhiệm và mức độ khả thi tài chính (bankability) của các dự án dịch vụ công để ra quyết định cấp tín dụng dài hạn.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (Ajzen, 1991) bằng việc tích hợp biến sinh ngoại sinh "Môi trường Thể chế và Khung Pháp lý ($IE$)" và "Cơ chế Phân bổ Rủi ro Dự án ($PPC$)" vào hệ thống các tiền tố quyết định ý định hành vi của tổ chức kinh tế. Nghiên cứu chứng minh rằng trong bối cảnh thị trường chuyển đổi, nhận thức về năng lực kiểm soát ($PBC$) của doanh nghiệp chịu sự chi phối quyết định từ mức độ hoàn thiện của thể chế nhà nước, tạo nên bước cầu nối giữa kinh tế học hành vi và kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics).

2. Tính đổi mới trong phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với các nghiên cứu thuần túy định tính tại Việt Nam (Hồ Công Hòa, 2011; Phan Thị Bích Nguyệt, 2013) hoặc các nghiên cứu nước ngoài quy mô lớn nhưng khó đối chuẩn (World Bank Infrascope), luận án kết hợp phương pháp hỗn hợp tuần tự: đối chiếu kinh nghiệm điển cứu chuyên sâu (Trung Quốc và Đức) với mô hình hồi quy đa biến từ dữ liệu khảo sát sơ cấp ($N = 183$). Toàn bộ quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha $> 0.77$), phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định đa cộng tuyến (VIF $< 1.6$) được thực hiện tường minh.

3. Phát hiện bất ngờ và thú vị nhất rút ra từ dữ liệu là gì?

Phát hiện bất ngờ nhất là biến số "Chuẩn chủ quan ($SNPS$)" có tác động có ý nghĩa thống kê ($\beta = 0.142, p = 0.021$) đến ý định đầu tư của doanh nghiệp. Điều này chỉ ra tâm lý bầy đàn (herd behavior) và áp lực cạnh tranh đồng đẳng rất mạnh mẽ trong khối tư nhân Việt Nam: các doanh nghiệp thường có xu hướng ngập ngừng theo dõi động thái của các tập đoàn tiên phong trước khi đưa ra quyết định nộp hồ sơ dự thầu PPP.

4. Quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) có được đảm bảo không?

Nghiên cứu cung cấp đầy đủ bảng câu hỏi khảo sát, hệ thống thang đo 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, mô tả chi tiết mẫu thống kê, ma trận tương quan Pearson, và kết quả phân tích ANOVA/hồi quy. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập quy trình này tại các thị trường mới nổi khác bằng cách sử dụng cấu trúc bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS/SmartPLS.

5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trụ cột:

  • Giai đoạn 2024–2026: Đánh giá tác động thực tế của cơ chế chia sẻ doanh thu theo Luật PPP 2020 đối với tỷ lệ giải ngân vốn tư nhân.
  • Giai đoạn 2027–2030: Ứng dụng lý thuyết tài chính hành vi và mô hình tối ưu hóa danh mục đầu tư công để giải quyết bài toán rủi ro tỷ giá cho các nhà đầu tư nước ngoài (FDI) trong dự án PPP xanh.
  • Giai đoạn 2031–2035: Xây dựng khung quản trị PPP số hóa (Digital PPP Governance) và hợp đồng thông minh (Smart Contracts) trong giám sát vòng đời dự án hạ tầng đô thị thông minh.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của NCS. Nguyễn Sơn Tùng đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu đề ra với các kết luận tổng kết:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận toàn diện: Xác lập định nghĩa chuẩn xác về đầu tư PPP trong dịch vụ công, phân biệt rõ bản chất với đầu tư công truyền thống và tư nhân thuần túy dựa trên hai trụ cột: chia sẻ rủi ro tối ưu và quan hệ hợp tác dài hạn suốt vòng đời dự án.
  2. Kiểm định mô hình kinh tế lượng vững chắc: Chứng minh thực nghiệm trên mẫu $N = 183$ doanh nghiệp rằng Ý định đầu tư ($II$) chịu tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê bởi 5 nhân tố theo thứ tự ưu tiên: Môi trường thể chế ($IE, \beta = 0.285$), Đặc điểm dự án & rủi ro ($PPC, \beta = 0.264$), Thái độ doanh nghiệp ($PSAP, \beta = 0.218$), Năng lực kiểm soát ($PBC, \beta = 0.176$), và Chuẩn chủ quan ($SNPS, \beta = 0.142$).
  3. Đúc kết bài học quốc tế mang tính ứng dụng cao: Phân tích thành công của Trung Quốc trong việc trợ cấp ban đầu hạ tầng trạm sạc xe điện và bài học cảnh báo về quản lý giá dịch vụ nước sạch tại Berlin (Đức), từ đó đề xuất mô hình cơ quan tư vấn chuyên trách độc lập cho Việt Nam.
  4. Đề xuất gói giải pháp chính sách đồng bộ: Kiến nghị lộ trình triển khai cụ thể các điều khoản của Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14 và Nghị định 35/2021/NĐ-CP, trọng tâm là minh bạch hóa quỹ chia sẻ rủi ro doanh thu và chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật mời thầu.
  5. Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng học thuật cho các phân tích chuyên sâu về tài trợ dự án PPP trong các lĩnh vực dịch vụ công phi truyền thống như xử lý môi trường, năng lượng tái tạo, y tế và hạ tầng kinh tế số.