Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Đầu tư dưới hình thức đối tác công tư (Public - Private Partnership - PPP) trong một số lĩnh vực dịch vụ công: Thực tiễn tại một số nước trên thế giới và bài học cho Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Sơn Tùng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Hương Lan tại Trường Đại học Ngoại thương (Hà Nội, 2023), thuộc ngành Kinh tế quốc tế (mã số: 9310106).

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Dịch vụ công giữ vai trò cung cấp hệ thống vận hành nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Trước áp lực ngân sách nhà nước, nhu cầu gia tăng về chất lượng dịch vụ và yêu cầu quản lý chi tiêu công hiệu quả, phương thức đối tác công tư (PPP) trở thành cơ chế huy động vốn, công nghệ và năng lực quản trị từ khu vực tư nhân. Tại Việt Nam, hoạt động đầu tư PPP chủ yếu tập trung vào lĩnh vực giao thông vận tải và năng lượng với 220 dự án và 672.345 tỷ đồng vốn đầu tư tính đến năm 2019 (theo số liệu từ Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng). Trong khi đó, các dịch vụ công thiết yếu khác như cung cấp nước sạch và hạ tầng sạc điện chưa được khai thác tương xứng. Khoảng trống nghiên cứu nằm ở việc thiếu vắng các công trình kết hợp đồng thời phương pháp định tính và định lượng nhằm phân tích có hệ thống ý định tham gia của doanh nghiệp tư nhân vào các dịch vụ công cụ thể tại Việt Nam, gắn liền với việc đối chiếu bài học kinh nghiệm từ các thị trường quốc tế có tính tương đồng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là đề xuất các giải pháp tăng cường thu hút đầu tư tư nhân theo hình thức PPP trong một số lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam từ bài học kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, luận án thực hiện năm nhiệm vụ cụ thể:

  1. Tổng quan tình hình nghiên cứu, từ đó đề xuất các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân vào dịch vụ công.
  2. Phân tích cơ sở lý luận và xác định các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư tư nhân vào dịch vụ công theo hình thức PPP.
  3. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế tại các khu vực và quốc gia điển hình (Đức, Trung Quốc) để rút ra bài học cho Việt Nam.
  4. Phân tích thực trạng thu hút khu vực tư nhân đầu tư PPP trong lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam thông qua khảo sát thực nghiệm.
  5. Nghiên cứu định hướng phát triển và đề xuất các nhóm giải pháp nhằm thúc đẩy thu hút đầu tư tư nhân vào dịch vụ công nói chung, cũng như dịch vụ cấp nước sạch và dịch vụ sạc điện nói riêng.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết bốn câu hỏi nghiên cứu được đánh số cụ thể:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân vào dịch vụ công?
  2. Thực trạng đầu tư PPP trên thế giới đang diễn ra như thế nào? Có những khu vực, quốc gia nào có thị trường PPP phát triển có thể học hỏi và thực trạng tại các khu vực, quốc gia đó ra sao?
  3. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Việt Nam khi nghiên cứu thực trạng đầu tư PPP tại các khu vực, quốc gia nói trên là gì?
  4. Từ những bài học kinh nghiệm đã rút ra, kết hợp cùng các định hướng của Đảng và Nhà nước, có thể kiến nghị các giải pháp nào nhằm tăng cường thu hút tư nhân đầu tư PPP vào lĩnh vực dịch vụ công?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân trong dịch vụ công tại Việt Nam và thực trạng đầu tư PPP trong dịch vụ công tại một số khu vực, quốc gia trên thế giới (tập trung vào trường hợp trạm sạc điện và cung cấp nước sạch).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam; nghiên cứu quốc tế tại Châu Âu và Châu Á, đi sâu vào hai quốc gia là Cộng hòa Liên bang Đức và Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2023 (gắn với các mốc pháp lý từ Quyết định số 71/2010/QĐ-TTg, Nghị định số 108/2009/NĐ-CP đến Luật PPP năm 2020). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát doanh nghiệp trong năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào môi trường thể chế, pháp lý, kinh tế vĩ mô, các đặc điểm dự án, và mô hình hóa ý định đầu tư của doanh nghiệp tư nhân vào dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án đã tổng thuật hệ thống công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo ba nhóm yếu tố tác động chính:

Các hướng nghiên cứu trước đây

  • Nhóm yếu tố thuộc khu vực Nhà nước và môi trường đầu tư: Nghiên cứu của Greene và Villanueva (1991), Mona Hammami và cộng sự (2006), Muzenda (2009), Panayiotou (2013, 2014), Marian Moszoro và cộng sự (2015), Jeff Youssef và Rayan Nahas (2017), Robert và cộng sự (2017), Elena Vasilyeva (2018), Hyun và cộng sự (2018), Weiling Jiang và cộng sự (2019), Maria Basilio (2020), Kawamura (2020), Yang và cộng sự (2020). Tại Việt Nam, các công trình của Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Phan Thị Bích Nguyệt (2013), Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2013), Ủy ban Kinh tế của Quốc hội và UNDP (2014), Nguyễn Thị Hồng Minh (2016), Phạm Diễm Hằng (2018), Trần Thanh Phương (2021, 2022) đều khẳng định vai trò của khung pháp lý, sự ổn định chính trị, điều kiện kinh tế vĩ mô (GDP, lạm phát) và các cơ chế hỗ trợ của chính phủ đối với quyết định đầu tư.
  • Nhóm yếu tố thuộc khu vực tư nhân: Các công trình của Walker (1995), Hambros (1999), Torrance (2009), Gil và Beckman (2009), McKinsey (2016), Cheng (2016), Tang (2016), Robert và Chan (2017), Ye và cộng sự (2018), Zhang (2018), Jing Du và cộng sự (2018), Ramli (2021) phân tích thái độ của nhà đầu tư, năng lực tài chính, trình độ công nghệ, kinh nghiệm quản lý dự án và khả năng tiếp cận vốn vay.
  • Nhóm yếu tố thuộc đặc điểm dự án: Nghiên cứu của Panayotou (1998), Qiao và cộng sự (2001), Chege (2003), Schaufelberger và Wipadapisut (2003), Xueqing Zhang (2005), Hardcastle và cộng sự (2006), Koppenjan và Enserink (2009), Dada và Oladokun (2011), Reinhardt (2011), Walker (2010), Xu (2014), Thân Thanh Sơn (2014), Waziri và Isa (2017), Almarri và Abuhijleh (2017), Hyun và Tian (2018), Liu và Wang (2019), Fleta-Asín (2021) nhấn mạnh tính khả thi về mặt kỹ thuật, quy mô dự án, mức sinh lời kỳ vọng và đặc biệt là cơ chế phân bổ, bảo đảm rủi ro hợp lý giữa cơ quan nhà nước và nhà đầu tư tư nhân.

Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn giải quyết

Phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chỉ tiếp cận định tính, dựa trên số liệu thứ cấp cũ, hoặc tập trung chủ yếu vào lĩnh vực hạ tầng giao thông đường bộ. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách thiết lập mô hình nghiên cứu thực nghiệm kết hợp lý thuyết hành vi, khảo sát trực tiếp ý định đầu tư của khu vực tư nhân vào dịch vụ công tại Việt Nam trong bối cảnh khung pháp lý mới (Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư số 64/2020/QH14), đồng thời phân tích sâu trường hợp các dịch vụ công ích cụ thể gồm cấp nước sạch và hạ tầng trạm sạc điện tại Đức và Trung Quốc.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết kinh tế và hành vi:

  • Lý thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) và Lý thuyết Hành vi Có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Giải thích ý định đầu tư (Investment Intention - II) của khu vực tư nhân thông qua Thái độ đối với hành vi PPP (PSAP), Chuẩn chủ quan (SNPS) và Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC).
  • Bộ tiêu chí Infrascope của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và EIU: Khung đánh giá môi trường thể chế, khung pháp lý, năng lực điều hành và tính sẵn sàng của thị trường PPP.
  • Khung phân tích PPP ba cấp độ: Đánh giá các cấp độ môi trường vĩ mô, thể chế ngành và cấp độ dự án cụ thể.
  • Lý thuyết về trình độ phát triển và đường cong trưởng thành của thị trường PPP: Phân loại các giai đoạn phát triển thị trường từ sơ khởi, đang phát triển đến hoàn thiện.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp:

  • Phương pháp định tính:
    • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research): Thu thập, tổng hợp và phân tích các văn bản quy phạm pháp luật (Luật số 64/2020/QH14, Nghị định số 35/2021/NĐ-CP, Nghị định số 32/2019/NĐ-CP, Quyết định số 71/2010/QĐ-TTg, Nghị định số 108/2009/NĐ-CP, Nghị định số 77-CP năm 1997) và các báo cáo quốc tế (World Bank, EPEC, EIU, ADB).
    • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (case study): Nghiên cứu dự án cấp nước của Berliner Wasserbetriebe (BWB) tại Đức và mô hình triển khai trạm sạc xe điện theo hình thức PPP tại Trung Quốc.
  • Phương pháp định lượng:
    • Khảo sát bằng bảng câu hỏi cấu trúc gửi trực tuyến tới cộng đồng doanh nghiệp tại Việt Nam trong năm 2022.
    • Quy mô mẫu: Tổng số phiếu thu về và làm sạch hợp lệ đạt $N = 183$ quan sát.
    • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê để kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định độ thích hợp mẫu KMO và Bartlett, phân tích tương quan Pearson, và phân tích mô hình hồi quy đa biến (hệ số xác định $R^2$, kiểm định ANOVA và hệ số hồi quy $\beta$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trong một số lĩnh vực dịch vụ công

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu học thuật trong nước và quốc tế liên quan đến đầu tư PPP. Tác giả phân chia tổng quan nghiên cứu thành ba nhóm nhân tố chính: nhóm yếu tố liên quan đến Nhà nước (thể chế, pháp lý, kinh tế vĩ mô), nhóm yếu tố liên quan đến khu vực tư nhân (thái độ, năng lực kỹ thuật, khả năng tài chính, kinh nghiệm quản lý) và nhóm yếu tố liên quan đến dự án (tính khả thi tài chính, quy mô, cơ chế chia sẻ rủi ro). Chương 1 tổng hợp các nghiên cứu thành bảng đối chiếu cụ thể và chỉ ra sự thiếu hụt các công trình thực nghiệm đa chiều về dịch vụ công ích tại Việt Nam.

Nhóm yếu tố Nội dung các biến thành phần theo tổng quan Tác giả tiêu biểu được tổng thuật
Yếu tố Nhà nước Tốc độ tăng trưởng kinh tế, GDP bình quân, lạm phát, ổn định chính trị, chiến lược phát triển, tính minh bạch của khung pháp lý, hỗ trợ và cam kết của cơ quan công quyền. Greene & Villanueva (1991), Hammami và cs (2006), Moszoro và cs (2015), Jiang và cs (2019), Basilio (2020), Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Phạm Diễm Hằng (2018).
Yếu tố Tư nhân Thái độ đối với dự án PPP, kỳ vọng lợi nhuận, danh tiếng xã hội, năng lực tài chính, năng lực công nghệ, kỹ năng quản trị, kinh nghiệm thực hiện hợp đồng. Walker (1995), Hambros (1999), Torrance (2009), McKinsey (2016), Zhang (2018), Ye và cs (2018), Du và cs (2018), Ramli (2021).
Yếu tố Dự án Mức độ sinh lời tiềm năng, tính khả thi kỹ thuật và vận hành, quy mô dự án, cơ chế bảo đảm và phân bổ rủi ro giữa các bên liên quan. Qiao và cs (2001), Zhang (2005), Koppenjan & Enserink (2009), Xu (2014), Almarri & Abuhijleh (2017), Liu & Wang (2019), Fleta-Asín (2021).

Chương 2: Cơ sở lý luận về đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trong một số lĩnh vực dịch vụ công và đề xuất mô hình nghiên cứu

Chương 2 làm rõ các khái niệm về PPP, dịch vụ công và thu hút đầu tư tư nhân vào dịch vụ công. Tác giả phân loại dịch vụ công theo tính chất (hành chính công, sự nghiệp công, công ích) và căn cứ pháp lý tại Việt Nam theo Luật PPP số 64/2020/QH14 cùng Nghị định số 35/2021/NĐ-CP. Chương này so sánh chi tiết giữa đầu tư công truyền thống, PPP và đầu tư tư nhân thuần túy, đồng thời phân tích các mô hình hợp đồng: BOT, BTO, BOO, O&M, BTL, BLT và hợp đồng hỗn hợp.

Tiêu chí Đầu tư công truyền thống Đầu tư theo hình thức PPP Đầu tư thuần túy tư nhân
Bản chất huy động Nhà nước mua sắm, đầu tư tài sản/dịch vụ qua ngân sách hoặc vốn vay công. Hợp tác có thời hạn giữa cơ quan nhà nước và nhà đầu tư tư nhân qua hợp đồng. Khu vực tư nhân tự đầu tư, sở hữu và kinh doanh theo quy luật thị trường.
Quy trình triển khai Tách rời các khâu: thiết kế, xây dựng, bảo trì do nhiều bên độc lập thực hiện. Tích hợp nhiều giai đoạn: thiết kế, xây dựng, tài trợ tài chính, vận hành và quản lý. Do đơn vị tư nhân tự chủ quản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm/dịch vụ.
Cơ chế thu hồi vốn Ngân sách nhà nước chi trả cho nhà thầu theo tiến độ cung cấp. Thu phí trực tiếp từ người sử dụng hoặc cơ chế nhà nước thanh toán dịch vụ (khách hàng bao tiêu). Nguồn thu hoàn toàn phụ thuộc vào thị trường và khách hàng bên thứ ba.
Phân bổ rủi ro Khu vực công gánh chịu toàn bộ rủi ro về chi phí vượt trội và vận hành. Phân chia rủi ro theo nguyên tắc bên nào quản lý rủi ro tốt hơn sẽ nhận trách nhiệm. Khu vực tư nhân gánh chịu toàn bộ rủi ro thương mại, tài chính và kỹ thuật.

Chương 2 ứng dụng lý thuyết TPB, bộ tiêu chí Infrascope và khung phân tích ba cấp độ để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm biến phụ thuộc là Ý định đầu tư (II) và các nhóm biến độc lập: Môi trường đầu tư (IE), Đặc điểm dự án (PPC), Thái độ của khu vực tư nhân đối với PPP (PSAP), Chuẩn chủ quan (SNPS), và Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC).

Chương 3: Thực tiễn đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trên thế giới

Chương 3 phân tích bối cảnh và mức độ trưởng thành của thị trường PPP tại các khu vực Châu Á và Châu Âu dựa trên báo cáo Infrascope và số liệu của EPEC. Tác giả lựa chọn hai trường hợp nghiên cứu điển hình:

  • Thực tiễn tại Trung Quốc: Tập trung vào mô hình PPP phát triển mạng lưới trạm sạc xe điện công cộng. Ủy ban Cải cách và Phát triển Quốc gia (NDRC) đã ban hành các cơ chế trợ cấp giá điện, hỗ trợ địa điểm đặt trạm sạc và bảo đảm tài chính, giúp gia tăng tỷ lệ sở hữu xe điện song hành với hạ tầng sạc giai đoạn 2010–2016.
  • Thực tiễn tại Đức: Phân tích mô hình PPP cung cấp nước sạch tại Berlin thông qua công ty Berliner Wasserbetriebe (BWB) và mô hình công ty tư vấn chuyên trách PPP (OPP Deutschland AG). Tác giả đánh giá cấu trúc tổ chức ngành nước năm 2005, chỉ rõ các điều kiện bảo đảm tính công khai, minh bạch, kiểm soát chất lượng kỹ thuật và chuẩn hóa hợp đồng.
  • Bài học kinh nghiệm quốc tế: Luận án đúc kết các bài học về hoàn thiện khung khổ pháp lý, nâng cao tính minh bạch trong đấu thầu, kiểm tra đánh giá chất lượng dịch vụ định kỳ, đào tạo nhân lực chuyên trách PPP, chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi triển khai, phân bổ rủi ro hợp lý và thiết lập quy trình quản lý vận hành dài hạn.

Chương 4: Đầu tư theo hình thức PPP trong một số lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam và kết quả nghiên cứu về các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công theo hình thức PPP

Chương 4 khái quát lịch sử hình thành và phát triển của PPP tại Việt Nam, từ Nghị định 77-CP (1997), Quyết định 71/2010/QĐ-TTg, Nghị định 108/2009/NĐ-CP cho đến Luật PPP số 64/2020/QH14. Số liệu thống kê chỉ ra rằng phần lớn các dự án tập trung vào hạ tầng giao thông (220 dự án, 672.345 tỷ đồng), trong khi các dự án cấp thoát nước, xử lý rác thải và dịch vụ sự nghiệp còn hạn chế về số lượng lẫn quy mô vốn.

Tác giả trình bày kết quả xử lý dữ liệu định lượng từ mẫu khảo sát $N = 183$ doanh nghiệp:

  • Thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo: Tất cả các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,7$, chứng minh tính nhất quán nội tại của bảng khảo sát.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Hệ số KMO đạt yêu cầu kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), các biến quan sát hội tụ vào các nhóm nhân tố tương ứng với cấu trúc thang đo đã đề xuất.
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Kiểm định ANOVA và các hệ số hồi quy cho thấy các nhóm biến Môi trường đầu tư (IE), Đặc điểm dự án (PPC), Thái độ (PSAP) và Nhận thức kiểm soát hành vi (PBC) có tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến Ý định đầu tư (II) của khu vực tư nhân.
  • Đánh giá thực trạng: Luận án chỉ ra các thành công về mặt thu hút nguồn vốn tư nhân giảm áp lực ngân sách, đồng thời phân tích các tồn tại như thiếu vắng cơ chế chia sẻ rủi ro doanh thu hiệu quả, quy trình thẩm định kéo dài, sự thiếu đồng bộ giữa quy hoạch ngành và tiêu chuẩn kỹ thuật địa phương.

Chương 5: Định hướng phát triển và giải pháp kiến nghị nhằm tăng cường thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công theo hình thức PPP tại Việt Nam

Chương 5 phân tích định hướng của Đảng và Nhà nước về phát triển kinh tế tư nhân và đầu tư kết cấu hạ tầng. Dựa trên kết quả định lượng tại Chương 4 và 7 bài học kinh nghiệm quốc tế từ Chương 3, luận án đề xuất hệ thống giải pháp:

  1. Hoàn thiện thể chế và pháp lý: Hướng dẫn chi tiết thi hành Luật PPP năm 2020 và Nghị định 35/2021/NĐ-CP, bảo đảm tính nhất quán giữa các luật chuyên ngành.
  2. Minh bạch hóa quá trình lựa chọn nhà đầu tư: Xây dựng quy trình đấu thầu cạnh tranh công khai, siết chặt tiêu chí đánh giá hồ sơ thầu.
  3. Tăng cường công tác kiểm tra, giám sát và đánh giá dự án: Thiết lập các chỉ số đo lường hiệu suất (KPI) đối với chất lượng cung cấp dịch vụ công.
  4. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng năng lực đàm phán hợp đồng, quản trị rủi ro cho cán bộ cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
  5. Đồng bộ hóa quy hoạch và chuẩn hóa tiêu chuẩn kỹ thuật: Ban hành tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất cho các trạm sạc điện, hệ thống cấp nước trước khi phát hành hồ sơ mời thầu.
  6. Hoàn thiện cơ chế chia sẻ và bảo đảm rủi ro: Hiện thực hóa cơ chế chia sẻ rủi ro giảm doanh thu, bảo đảm tỷ giá hối đoái và cung cấp nguyên liệu theo luật định.
  7. Tối ưu hóa quản lý và vận hành trong tương lai: Chú trọng giai đoạn chuyển giao công nghệ và duy tu bảo dưỡng tài sản công sau thời hạn hợp đồng.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận

  • Hệ thống hóa và tích hợp lý thuyết hành vi TPB, mô hình Infrascope của World Bank và khung phân tích ba cấp độ vào việc nghiên cứu quyết định đầu tư PPP trong lĩnh vực dịch vụ công.
  • Xác định và làm rõ cấu trúc các yếu tố thuộc Môi trường đầu tư, Đặc điểm dự án, và Năng lực/Thái độ của khu vực tư nhân tác động trực tiếp đến ý định tham gia dự án PPP dịch vụ công tại một nền kinh tế đang phát triển.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  • Cung cấp bức tranh thực trạng về đầu tư PPP tại Việt Nam giai đoạn 2010–2023, phân tích số liệu về các dự án hạ tầng và chỉ ra sự mất cân đối giữa giao thông và các lĩnh vực dịch vụ công thiết yếu khác (nước sinh hoạt, hạ tầng sạc điện).
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ tập dữ liệu khảo sát 183 doanh nghiệp tại Việt Nam trong năm 2022, chứng minh mối quan hệ giữa môi trường chính sách, tính khả thi của dự án và ý định hành vi của nhà đầu tư.
  • Khái quát hóa kinh nghiệm triển khai dự án hạ tầng sạc xe điện tại Trung Quốc và cung cấp nước sạch tại CHLB Đức thành hệ thống 7 bài học thực tiễn ứng dụng cho hoạch định chính sách tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án tập trung khảo sát định lượng với quy mô mẫu 183 doanh nghiệp, chủ yếu phân tích ý định đầu tư thay vì đo lường toàn bộ hành vi sau khi dự án hoàn thành do nhiều dự án PPP dịch vụ công ích tại Việt Nam mới ở giai đoạn chuẩn bị hoặc thực hiện ban đầu. Dữ liệu case study quốc tế phụ thuộc vào tài liệu thứ cấp được công bố tại Đức và Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho từng phân ngành dịch vụ công cụ thể (y tế, giáo dục, hạ tầng số); theo dõi chu kỳ vận hành thực tế của các dự án sau khi Luật PPP số 64/2020/QH14 đi vào thực thi đầy đủ để đánh giá hiệu quả tài chính và rủi ro chuyển giao.

Giá trị tham khảo

  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Bộ Giao thông vận tải, Bộ Công Thương, Bộ Xây dựng, UBND các tỉnh, thành phố): Cung cấp cơ sở khoa học để rà soát quy trình xét thầu, xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro và ban hành hướng dẫn kỹ thuật cho dự án PPP trong ngành nước, điện và năng lượng tái tạo.
  • Đối với các nhà đầu tư và doanh nghiệp tư nhân: Giúp nhận diện cấu trúc rủi ro, tiêu chuẩn thẩm định dự án và các tiêu chí đánh giá năng lực khi tham gia liên danh đấu thầu các dự án dịch vụ công.
  • Đối với nghiên cứu sinh, giảng viên và các viện nghiên cứu: Cung cấp khung lý thuyết kết hợp giữa kinh tế học thể chế và lý thuyết hành vi TPB, cùng hệ thống thang đo đã qua kiểm định độ tin cậy để làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo về tài chính công và đối tác công tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm thu hút đầu tư tư nhân dưới hình thức PPP trong dịch vụ công được luận án xác định như thế nào?
Luận án xác định đây là hoạt động lôi kéo, khuyến khích các nhà đầu tư tư nhân tham gia đầu tư vào các dự án PPP trong lĩnh vực dịch vụ công nhờ vào sự hấp dẫn của các dự án (về lợi nhuận, chia sẻ rủi ro, chính sách hỗ trợ), từ đó kích thích khu vực tư nhân hình thành ý định đầu tư và đi đến hành vi đầu tư thực tế.

2. Các lĩnh vực dịch vụ công nào được quy định đầu tư theo hình thức PPP tại Việt Nam theo văn bản pháp lý hiện hành được luận án trích dẫn?
Căn cứ Nghị định số 35/2021/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành Luật PPP, các lĩnh vực bao gồm: Giao thông vận tải; Lưới điện, nhà máy điện (năng lượng tái tạo, nhiệt điện, điện khí, điện hạt nhân, trừ trường hợp Nhà nước độc quyền); Thủy lợi, cung cấp nước sạch, thoát nước và xử lý nước thải, xử lý chất thải; Y tế; Giáo dục - đào tạo; và Hạ tầng công nghệ thông tin.

3. Ba nhóm yếu tố chính tác động đến thu hút đầu tư tư nhân vào dịch vụ công theo tổng quan của luận án gồm những gì?
Ba nhóm yếu tố gồm: (1) Nhóm yếu tố thuộc khu vực Nhà nước (khung pháp lý, chính sách, ổn định chính trị, kinh tế vĩ mô, hỗ trợ từ chính phủ); (2) Nhóm yếu tố thuộc khu vực tư nhân (thái độ đối với dự án, năng lực tài chính, công nghệ, kỹ năng quản trị, kinh nghiệm thực hiện); (3) Nhóm yếu tố thuộc dự án (mức sinh lời kỳ vọng, tính khả thi kỹ thuật và quy mô, cơ chế phân bổ và bảo đảm rủi ro).

4. Dữ liệu khảo sát định lượng của luận án được thực hiện với quy mô mẫu ra sao và sử dụng những kỹ thuật phân tích nào?
Nghiên cứu sử dụng dữ liệu sơ cấp từ việc gửi phiếu khảo sát trực tuyến đến các doanh nghiệp trên phạm vi cả nước trong năm 2022. Sau khi làm sạch, mẫu chính thức đạt 183 phiếu hợp lệ. Các kỹ thuật phân tích gồm: kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), kiểm định KMO và Bartlett, phân tích tương quan ma trận và hồi quy bội (ANOVA, hệ số $\beta$, hệ số xác định $R^2$).

5. Luận án nghiên cứu trường hợp điển hình nào tại Đức và Trung Quốc để rút ra bài học cho Việt Nam?
Luận án nghiên cứu mô hình đầu tư PPP trong phát triển hạ tầng trạm sạc xe điện công cộng tại Trung Quốc dưới sự điều phối của NDRC và mô hình PPP trong cung cấp nước sạch của công ty Berliner Wasserbetriebe (BWB) cùng công ty tư vấn PPP (OPP Deutschland AG) tại CHLB Đức.


Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Sơn Tùng là công trình khoa học hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm về các yếu tố thu hút khu vực tư nhân đầu tư theo hình thức đối tác công tư trong lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính nghiên cứu các trường hợp điển hình tại Đức và Trung Quốc với phương pháp phân tích định lượng trên 183 doanh nghiệp, tác giả đã làm rõ vai trò của môi trường pháp lý, đặc điểm dự án và năng lực doanh nghiệp đối với ý định đầu tư. Các kết quả nghiên cứu và 7 nhóm giải pháp được đề xuất cung cấp luận cứ thiết thực phục vụ việc hoàn thiện chính sách triển khai Luật PPP năm 2020 trong các ngành dịch vụ công ích tại Việt Nam.