Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội, việc bảo đảm nguồn thu ngân sách nhà nước nhằm tài trợ cho hệ thống kết cấu hạ tầng kỹ thuật và dịch vụ công gặp nhiều khó khăn. Để giải quyết bài toán thiếu hụt nguồn lực tài chính công, phương thức thiết lập quan hệ đối tác giữa Nhà nước và khu vực tư nhân (Public-Private Partnerships - PPP) đã được nhiều quốc gia trên thế giới áp dụng như Anh, Úc, Hàn Quốc, Trung Quốc và một số quốc gia ASEAN (Philippines, Thái Lan, Singapore).
Tại Việt Nam, mô hình này bắt đầu hình thành từ năm 1997 thông qua việc ban hành Nghị định số 77/1997/NĐ-CP về quy chế đầu tư theo hình thức hợp đồng Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao (BOT) áp dụng cho nhà đầu tư trong nước. Sau đó, khung pháp lý tiếp tục được bổ sung qua Quyết định số 71/2010/QĐ-TTg về quy chế thí điểm đầu tư PPP, Nghị định số 108/2009/NĐ-CP, Nghị định số 24/2011/NĐ-CP, Nghị định số 15/2015/NĐ-CP và Nghị định số 63/2018/NĐ-CP. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng đã bộc lộ những khoảng trống và bất cập cơ bản:
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ PPP mới dừng ở cấp độ Nghị định của Chính phủ, thường xuyên bị thay đổi, sửa đổi, bổ sung trong thời gian ngắn. Điều này tạo ra sự thiếu ổn định pháp lý đối với các dự án PPP vốn có vòng đời kéo dài từ 20 đến 30 năm.
- Tiến trình pháp điển hóa các quy định về PPP thành một đạo luật chuyên biệt còn chậm, dẫn đến sự xung đột và thiếu đồng bộ với các luật chuyên ngành khác.
- Cơ chế thực thi pháp luật còn nhiều rào cản, đặc biệt là tính minh bạch trong quy trình lựa chọn nhà đầu tư và sự thiếu vắng cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng giữa Nhà nước và khu vực tư nhân.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về điều chỉnh pháp luật, đánh giá thực trạng pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư tại Việt Nam, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp luật về đầu tư PPP.
Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:
- Nhiệm vụ 1: Nghiên cứu, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về đầu tư theo hình thức PPP và pháp luật điều chỉnh quan hệ đầu tư PPP.
- Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật về đầu tư PPP tại Việt Nam trên cơ sở đối chiếu, so sánh với quy định pháp luật và kinh nghiệm của một số quốc gia.
- Nhiệm vụ 3: Đề xuất các quan điểm, định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện khung pháp luật về đầu tư PPP tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận, học thuyết về đầu tư PPP; lý thuyết điều chỉnh pháp luật đối với quan hệ PPP; hệ thống quy định pháp luật thực định của Việt Nam và một số quốc gia; thực tiễn thực thi pháp luật về PPP và các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào bản chất pháp lý của quan hệ PPP (quan hệ có tính chất bất cân xứng giữa đối tác công và đối tác tư); cơ chế điều chỉnh pháp luật đối với các vấn đề: lựa chọn nhà đầu tư, trình tự thủ tục thực hiện dự án, hợp đồng dự án, nguồn vốn, ưu đãi, quyết toán công trình, kiểm tra giám sát và giải quyết tranh chấp.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu hệ thống pháp luật thực định hiện hành, đồng thời viện dẫn các quy định pháp luật đã hết hiệu lực từ năm 1997 đến thời điểm nghiên cứu nhằm đánh giá tiến trình phát triển và tính phù hợp của quy phạm.
- Phạm vi không gian: Khung pháp lý và thực tiễn áp dụng tại Việt Nam, kết hợp so sánh với kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia như Anh, Bồ Đào Nha, Trung Quốc, Ấn Độ, Philippines, Hàn Quốc.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả luận án đã phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu liên quan theo hai nhóm chính:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả, công trình tiêu biểu |
Trọng tâm nội dung đã công bố |
| Nghiên cứu quốc tế về cơ chế, tài chính và quản trị PPP |
- Roberto Ridolfi (2004), Resource Book On PPP Case Studies - UNECE (2008), Guidebook on Promoting Good Governance in Public-Private Partnerships - Nutavoot Pongsiri (2002), Regulation And Public-Private Partnerships - Xueqing Zhang (2005), Critical Success Factors for PPPs in Infrastructure Development - E.R. Yescombe (2007), Public-Private Partnerships: Principles of Policy and Finance - Yongjian Ke (2010), Preferred Risk Allocation in China's PPP Projects - Rui Cunha Marques & Sanford Berg (2010), Public-Private Partnership Contracts - Eduardo Engel, Ronald Fischer, Alexander Galetovic (2014), Finance and Public-Private Partnerships - Miranda Sarmento J. (2014), Public Private Partnerships - Henrik Andersen (2010), Public-Private Partnerships: An international analysis |
Phân tích cơ chế chia sẻ rủi ro, quản trị dự án, các yếu tố thành công thiết yếu (CSFs), cấu trúc công cụ mục đích đặc biệt (SPV), định giá giá trị đồng tiền (VfM), kinh nghiệm đàm phán lại hợp đồng và phân tích quy chế mua sắm công tại EU, Anh, Mỹ, Trung Quốc, Bồ Đào Nha. |
| Nghiên cứu trong nước về kinh tế, hạ tầng và hợp đồng PPP |
- Pierre Jacquet (2005), Cải cách dịch vụ công và các phương thức đối tác công tư - Nguyễn Đức Cảnh (2013), Một số thách thức với đầu tư theo hình thức đối tác công tư... - Huỳnh Thị Thúy Giang (2012), Luận án TS về PPP trong giao thông đường bộ - Ngô Thế Vinh (2015), Luận án TS về ứng dụng PPP trong giao thông đô thị Hà Nội - Thân Thanh Sơn (2015), Luận án TS về phân bổ rủi ro trong PPP giao thông đường bộ - Ủy ban Kinh tế của Quốc hội (2013), Báo cáo nghiên cứu về khuôn khổ thể chế PPP - Đặng Hoàng Mai (2014), Đầu tư theo hình thức đối tác công tư nhìn từ góc độ pháp lý - Nguyễn Thị Láng (2008), Luận án TS về hợp đồng BOT |
Đánh giá nhu cầu thu hút vốn tư nhân, nhận diện các rào cản tài chính, kỹ thuật, phân bổ rủi ro và khung pháp lý điều chỉnh hợp đồng BOT trong các công trình hạ tầng giao thông đường bộ và đô thị. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Qua việc tổng hợp tình hình nghiên cứu, tác giả chỉ ra hai khoảng trống nghiên cứu chính:
- Về phương diện lý luận: Phần lớn các nghiên cứu trong nước tiếp cận PPP dưới góc độ kinh tế học hoặc kỹ thuật quản lý dự án công trình đơn lẻ (chủ yếu là giao thông đường bộ). Các công trình tiếp cận dưới góc độ khoa học pháp lý chưa phân tích một cách có hệ thống và toàn diện bản chất pháp lý của quan hệ PPP trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền và hội nhập kinh tế quốc tế.
- Về phương diện thực tiễn pháp lý: Các nghiên cứu trước đây chưa chỉ ra một cách bao quát các mâu thuẫn, chồng chéo trong toàn bộ cấu trúc quy phạm pháp luật thực định của Việt Nam; chưa đánh giá thấu đáo các vấn đề pháp lý đặc thù như: tư cách pháp lý của doanh nghiệp nhà nước khi tham gia dự án PPP, cơ chế đấu thầu qua mạng, tính không phù hợp của quy trình quyết toán vốn dự án PPP theo khuôn mẫu đầu tư công truyền thống, và cơ chế bảo đảm chia sẻ rủi ro từ phía Nhà nước.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Luận án vận dụng ba lý thuyết khoa học nền tảng:
- Lý thuyết về đầu tư: Tập trung vào bản chất của đầu tư PPP như một phương thức kết hợp nguồn lực công và tư để nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội, phát huy thế mạnh của cả hai khu vực.
- Lý thuyết về hợp đồng: Tiếp cận quan hệ PPP không phải dưới góc độ mệnh lệnh hành chính đơn phương mà là quan hệ đối tác bình đẳng dựa trên thỏa thuận hợp đồng, xác lập quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý khi có vi phạm.
- Lý thuyết về phân bổ và quản lý rủi ro: Xác định nguyên tắc rủi ro phải được phân bổ cho bên có khả năng quản lý và kiểm soát chi phí một cách tốt nhất.
Về mặt khái niệm, luận án tổng hợp định nghĩa từ các tổ chức quốc tế (WB, ADB, Bộ Tài chính Anh HM Treasury, hướng dẫn của Bang British Columbia - Canada), quy định tại Điều 3 Nghị định số 63/2018/NĐ-CP, từ đó xây dựng định nghĩa khoa học:
Đầu tư theo hình thức đối tác công tư là quan hệ hợp tác đặc biệt giữa Nhà nước (thông qua cơ quan nhà nước có thẩm quyền) với nhà đầu tư, được xác lập và thực hiện trên cơ sở hợp đồng hợp tác đầu tư nhằm xây dựng, cải tạo, vận hành, kinh doanh, quản lý công trình hạ tầng, cung cấp dịch vụ công, trong đó các bên thỏa thuận về phân bổ nguồn lực tài chính, chia sẻ rủi ro, trách nhiệm pháp lý và lợi ích phát sinh.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc loại hình nghiên cứu định tính trong khoa học pháp lý, dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích: Sử dụng xuyên suốt để giải mã cấu trúc quy phạm, điều khoản hợp đồng và thực tiễn áp dụng các nghị định về PPP.
- Phương pháp tổng hợp: Khái quát hóa các vấn đề lý luận, rút ra các luận điểm khoa học và hệ thống hóa nhóm giải pháp hoàn thiện.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định pháp luật Việt Nam với pháp luật quốc tế và kinh nghiệm thực thi tại Anh, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Ấn Độ, Hàn Quốc, Philippines.
- Phương pháp phân tích logic quy phạm: Rà soát, chỉ ra sự không tương thích, khoảng trống và xung đột pháp luật giữa các văn bản điều chỉnh PPP với hệ thống pháp luật chuyên ngành khác.
- Phương pháp điều tra, khảo sát, thống kê: Phân tích số liệu thứ cấp từ các báo cáo tổng kết của Chính phủ, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Kiểm toán Nhà nước và chính quyền địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề lý luận về đầu tư theo hình thức đối tác công tư và pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư
Chương 1 tập trung giải quyết các nội dung lý luận nền tảng:
- Bản chất của quan hệ PPP: Là hình thức đầu tư có tính chất "hỗn hợp", được xác lập trên cơ sở hợp đồng dự án nhiều bên (khác với quyết định đơn phương trong đầu tư công hay đầu tư tư thuần túy). Mối quan hệ này có tính chất bất cân xứng giữa quyền lực công của Nhà nước và tính chất tư nhân của nhà đầu tư, nhưng được dung hòa bằng cam kết hợp đồng.
- Chủ thể tham gia: Gồm đối tác công (cơ quan nhà nước có thẩm quyền, có thể ủy quyền cho Ban quản lý dự án) và đối tác tư (nhà đầu tư tư nhân, thành lập doanh nghiệp dự án để trực tiếp vận hành). Luận án phân tích rõ hai mô hình quan hệ trách nhiệm: nếu doanh nghiệp dự án chỉ nhận ủy quyền thì chỉ chịu trách nhiệm trước nhà đầu tư; nếu cùng ký hợp đồng dự án thì chịu trách nhiệm liên đới với đối tác công.
- Nguồn vốn và mục đích: Nguồn vốn hỗn hợp (vốn tư nhân giữ vai trò chủ đạo, vốn nhà nước đóng vai trò hỗ trợ, góp vốn đối ứng, giải phóng mặt bằng). Đối tác tư hướng tới tỷ suất sinh lời hợp lý, Nhà nước hướng tới việc cung cấp hạ tầng, dịch vụ công hiệu quả và giảm áp lực ngân sách.
- Vai trò và lợi ích: Phân tích 6 lợi ích của khu vực tư nhân khi tham gia PPP theo nghiên cứu của McKinsey (2009) gồm: cải thiện hình ảnh, gia tăng kiến thức thị trường, tăng sự hài lòng của lao động, nâng cao năng suất, mở rộng thị trường và chia sẻ rủi ro.
- Điều chỉnh pháp luật: Xác định khái niệm, các nguyên tắc điều chỉnh pháp luật (bình đẳng, minh bạch, bảo đảm lợi ích công cộng, chia sẻ rủi ro) và cấu trúc hệ thống quy phạm pháp luật điều chỉnh quan hệ đầu tư PPP.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam
Chương 2 phân tích chi tiết thực trạng các quy định pháp luật thực định tại Việt Nam qua 8 nhóm nội dung:
- Quy định về chủ thể: Chỉ rõ sự bất cập khi quy định pháp luật hiện hành vẫn cho phép doanh nghiệp nhà nước tham gia với tư cách nhà đầu tư trong dự án PPP, làm sai lệch bản chất thu hút nguồn lực tư nhân và tạo ra nguy cơ xung đột lợi ích.
- Quy định về hợp đồng dự án: Phân tích các loại hợp đồng dự án (BOT, BTO, BT, BOO, BTL, BLT, O&M), chỉ ra các vướng mắc pháp lý đối với hợp đồng BT trong cơ chế đổi đất lấy hạ tầng.
- Quy định về trình tự, thủ tục: Nhận diện sự phức tạp, kéo dài trong các khâu lập, thẩm định, phê duyệt báo cáo nghiên cứu khả thi và quy trình đấu thầu lựa chọn nhà đầu tư.
- Quy định về nguồn vốn: Phân tích quy định về tỷ lệ vốn chủ sở hữu tối thiểu của nhà đầu tư, giới hạn nguồn vốn vay thương mại và phạm vi sử dụng vốn hỗ trợ từ ngân sách nhà nước.
- Quy định về ưu đãi và bảo đảm đầu tư: Đánh giá sự thiếu hụt các cam kết bảo đảm về chuyển đổi ngoại tệ, bảo đảm doanh thu tối thiểu và bảo đảm nghĩa vụ cung cấp nguyên liệu, hạ tầng kết nối.
- Quy định về quyết toán công trình dự án: Chỉ ra điểm bất hợp lý khi áp dụng cơ chế quyết toán vốn nhà nước đối với phần vốn của khu vực tư nhân trong các dự án PPP.
- Quy định về hoạt động kiểm tra, giám sát: Phân tích sự chồng chéo về chức năng giám sát giữa các cơ quan quản lý chuyên ngành, cơ quan tài chính và kiểm toán nhà nước.
- Quy định về xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp: Đánh giá cơ chế xử lý vi phạm hợp đồng và sự hạn chế trong việc lựa chọn cơ quan trọng tài quốc tế để giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng dự án.
Chương 3: Mục tiêu, yêu cầu và giải pháp hoàn thiện pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam
Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật:
- Mục tiêu và yêu cầu cơ bản: Hoàn thiện khung pháp lý nhằm huy động tối đa nguồn lực xã hội, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, bảo đảm tính minh bạch, thống nhất, ổn định và tiệm cận thông lệ quốc tế.
- Nhóm giải pháp chung:
- Pháp điển hóa toàn bộ hệ thống quy định PPP hiện hành thành một đạo luật chuyên biệt (Luật Đầu tư theo hình thức đối tác công tư) nhằm nâng cao hiệu lực pháp lý và tính ổn định dài hạn.
- Hoàn thiện thể chế quản lý nhà nước về PPP, xác định rõ thẩm quyền và trách nhiệm của từng bộ, ngành, địa phương.
- Nhóm giải pháp cụ thể:
- Về chủ thể: Quy định rõ tiêu chí năng lực của nhà đầu tư; loại bỏ tư cách nhà đầu tư đối với doanh nghiệp nhà nước trong các dự án PPP để tránh hiện tượng "công hợp tác với công".
- Về lựa chọn nhà đầu tư: Chuyển đổi bắt buộc sang hình thức đấu thầu rộng rãi qua mạng; siết chặt điều kiện chỉ định thầu nhằm ngăn chặn tiêu cực và tăng tính minh bạch.
- Về cơ chế tài chính và chia sẻ rủi ro: Bổ sung khung quy định cụ thể về cơ chế bảo đảm doanh thu, cam kết bù đắp rủi ro khi có sự thay đổi chính sách pháp luật từ phía Nhà nước.
- Về quyết toán dự án: Thay đổi cơ chế quyết toán theo hướng kiểm toán độc lập và căn cứ trên giá trị hợp đồng đã thỏa thuận, không áp dụng quy chế quyết toán vốn đầu tư công truyền thống cho phần vốn tư nhân.
- Về hợp đồng và tranh chấp: Hoàn thiện mẫu hợp đồng dự án chuẩn hóa, quy định rõ cơ chế trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp một cách bình đẳng.
Kết quả và những đóng góp mới
Các đóng góp mới của luận án
- Hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về đầu tư PPP và pháp luật điều chỉnh PPP, tập trung làm rõ bản chất pháp lý của quan hệ PPP và cơ chế điều chỉnh đặc thù đối với hình thức này.
- Luận giải bản chất của quan hệ PPP là quan hệ hợp đồng có tính chất bất cân xứng giữa Nhà nước và Tư nhân, trong đó quyền lợi và rủi ro được dung hòa thông qua hợp đồng dự án.
- Làm rõ chức năng, nhiệm vụ, ưu thế và bất lợi của từng chủ thể, chứng minh sự kết hợp giữa đối tác công và đối tác tư giúp tối ưu hóa nguồn lực trong điều kiện ngân sách hạn chế.
- Xác định nhà đầu tư PPP phải là tổ chức đáp ứng đủ tiêu chuẩn năng lực; khẳng định việc cho phép doanh nghiệp nhà nước tham gia với tư cách nhà đầu tư là không phù hợp với bản chất quan hệ PPP.
- Chứng minh các hạn chế trong cơ chế đấu thầu hiện hành và đưa ra luận cứ khoa học cho việc chuyển đổi bắt buộc sang đấu thầu qua mạng nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch.
- Chứng minh quy định quyết toán công trình dự án PPP theo cơ chế quyết toán vốn nhà nước là không phù hợp với bản chất dự án PPP, cần phải đổi mới theo hướng tôn trọng thỏa thuận hợp đồng.
- Đưa ra cơ sở khoa học về việc bổ sung các quy định bảo đảm hỗ trợ và chia sẻ rủi ro của Nhà nước để tăng cường thu hút nguồn vốn tư nhân, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài.
- Đề xuất hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính khả thi nhằm hoàn thiện khung pháp luật PPP tại Việt Nam, trọng tâm là ban hành Luật Đầu tư theo hình thức đối tác công tư.
Đề xuất và kiến nghị
- Ban hành Luật chuyên biệt về PPP thay thế cho các Nghị định điều chỉnh riêng lẻ.
- Chuẩn hóa quy trình chuẩn bị dự án, công khai thông tin dự án trên hệ thống mạng đấu thầu quốc gia.
- Xây dựng quy chế chia sẻ rủi ro tài chính rõ ràng giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư tư nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào các quy định pháp luật thực định tại Việt Nam đến thời điểm nghiên cứu (khi khung pháp lý mới dừng ở cấp Nghị định số 63/2018/NĐ-CP).
- Việc đối sánh kinh nghiệm quốc tế tập trung vào một số quốc gia điển hình (Ấn Độ, Philippines, Hàn Quốc, Anh, Trung Quốc, Bồ Đào Nha) mà chưa bao quát toàn bộ các mô hình pháp luật PPP trên toàn cầu.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Tiếp tục nghiên cứu, đánh giá hiệu quả thi hành sau khi Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư chuyên biệt được ban hành và đi vào thực tiễn.
- Nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế phát sinh từ hợp đồng dự án PPP có sự tham gia của nhà đầu tư nước ngoài.
- Mở rộng nghiên cứu áp dụng mô hình PPP trong các lĩnh vực đặc thù ngoài hạ tầng giao thông như y tế, giáo dục và công nghệ thông tin.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan lập pháp và quản lý nhà nước: Cung cấp cơ sở lý luận và luận cứ khoa học phục vụ quá trình soạn thảo, thẩm tra và hoàn thiện dự thảo Luật PPP; hỗ trợ các bộ, ngành trong việc xây dựng các văn bản hướng dẫn thi hành về hợp đồng dự án, đấu thầu và quản lý tài chính.
- Đối với cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo phục vụ giảng dạy, học tập và nghiên cứu các môn học: Luật Đầu tư, Luật Kinh tế, Luật Tài chính công và Quản lý hành chính công.
- Đối với cộng đồng doanh nghiệp và luật sư: Hỗ trợ các nhà đầu tư trong và ngoài nước, các tổ chức tín dụng và chuyên gia tư vấn pháp lý nắm vững cấu trúc hợp đồng dự án, cách phân định trách nhiệm pháp lý giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án, cùng cơ chế quản lý rủi ro trong các dự án PPP tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án khẳng định việc cho phép doanh nghiệp nhà nước tham gia với tư cách nhà đầu tư là không phù hợp với bản chất của PPP?
Bản chất của đầu tư PPP là cơ chế huy động nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị từ khu vực tư nhân nhằm giảm tải gánh nặng cho ngân sách nhà nước. Khi doanh nghiệp nhà nước tham gia với tư cách là đối tác đầu tư, bản chất nguồn vốn và rủi ro vẫn thuộc sở hữu nhà nước, dẫn đến tình trạng "công hợp tác với công", làm mất đi mục tiêu cốt lõi của PPP và dễ phát sinh xung đột lợi ích trong quản lý, giám sát.
2. Sự khác biệt cơ bản về bản chất pháp lý giữa đầu tư PPP với đầu tư công và đầu tư tư là gì?
Đầu tư công và đầu tư tư về mặt pháp lý là các hành vi pháp lý đơn phương, trong đó chủ thể đầu tư tự đưa ra quyết định đầu tư và tự chịu trách nhiệm về quyết định đó. Ngược lại, đầu tư PPP là một quan hệ hợp đồng nhiều bên có tính chất hỗn hợp, được xác lập dựa trên sự thỏa thuận, chia sẻ quyền lợi, trách nhiệm pháp lý và rủi ro giữa cơ quan nhà nước có thẩm quyền và nhà đầu tư tư nhân.
3. Trách nhiệm pháp lý giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp dự án được luận án phân định như thế nào?
Luận án phân định hai trường hợp:
- Nếu doanh nghiệp dự án chỉ được thành lập trên cơ sở nhận ủy quyền từ nhà đầu tư và không có cam kết trực tiếp với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, doanh nghiệp dự án chỉ chịu trách nhiệm trước nhà đầu tư.
- Nếu doanh nghiệp dự án cùng với nhà đầu tư ký kết hợp đồng dự án (hoặc phụ lục hợp đồng) với cơ quan nhà nước có thẩm quyền, cả hai chủ thể sẽ chịu trách nhiệm pháp lý liên đới trước đối tác công về việc thực hiện hợp đồng.
4. Tại sao các quy định pháp luật điều chỉnh PPP tại Việt Nam giai đoạn trước đây gây trở ngại cho việc thu hút nhà đầu tư nước ngoài?
Khung pháp lý về PPP trước đây chỉ dừng ở cấp Nghị định và liên tục bị sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế (Nghị định 108/2009/NĐ-CP, Nghị định 24/2011/NĐ-CP, Nghị định 15/2015/NĐ-CP, Nghị định 63/2018/NĐ-CP). Sự thiếu ổn định này xung đột với đặc thù dài hạn (20-30 năm) của các dự án PPP. Bên cạnh đó, việc thiếu các cam kết bảo đảm chuyển đổi ngoại tệ, bảo đảm doanh thu và cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng khiến các nhà đầu tư nước ngoài e ngại rủi ro pháp lý.
5. Luận án đã sử dụng những lý thuyết nghiên cứu chủ đạo nào?
Luận án vận dụng ba lý thuyết chủ đạo gồm: Lý thuyết về đầu tư (tập trung vào lý thuyết đầu tư PPP kết hợp nguồn lực công - tư), Lý thuyết về hợp đồng (xác lập quan hệ đối tác bình đẳng dựa trên thỏa thuận cam kết thay vì mệnh lệnh hành chính), và Lý thuyết về phân bổ và quản lý rủi ro trong hoạt động đầu tư (nguyên tắc phân bổ rủi ro cho bên có khả năng quản lý tốt nhất).
Kết luận
Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện dưới góc độ khoa học pháp lý về quan hệ đầu tư theo hình thức đối tác công tư tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng với các phương pháp phân tích, so sánh luật học và logic quy phạm, tác giả đã làm rõ bản chất bất cân xứng trong quan hệ PPP và chỉ ra những hạn chế của hệ thống văn bản thực định hiện hành. Công trình đã luận giải cơ sở khoa học cho việc đổi mới cơ chế đấu thầu, quyết toán công trình, chia sẻ rủi ro và xác lập tư cách chủ thể. Kết quả nghiên cứu đóng góp các luận cứ khoa học quan trọng cho việc xây dựng và hoàn thiện đạo luật chuyên biệt về đầu tư theo phương thức đối tác công tư tại Việt Nam.