Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự chuyển dịch của khoa học kỹ thuật, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao được xác định là một trong những khâu đột phá chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Đối với ngành xây dựng, tính chất hoạt động sản xuất kinh doanh đòi hỏi năng lực kỹ thuật, chuyên môn nghiệp vụ và kỷ luật lao động chặt chẽ; do đó, công tác đào tạo nhân lực đóng vai trò quyết định đến năng suất, an toàn lao động và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thiết kế và thi công các công trình xây dựng tại khu vực các tỉnh phía Bắc. Mặc dù Ban Lãnh đạo công ty đã chú trọng xây dựng kế hoạch và ban hành các quy chế liên quan đến hoạt động đào tạo, quá trình thực thi tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: công tác phân tích nhu cầu chưa đi vào chiều sâu, việc lựa chọn đối tượng còn mang tính chủ quan của cán bộ quản lý, nội dung chương trình nặng tính lý thuyết và công tác đánh giá hiệu quả sau đào tạo chưa được lượng hóa rõ ràng. Nhằm giải quyết các bất cập thực tiễn này, khóa luận tốt nghiệp tập trung nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động đào tạo nhân lực tại công ty.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp và khuyến nghị có căn cứ khoa học nhằm nâng cao hiệu quả công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech giai đoạn 2021 - 2023.
    • Đề xuất các giải pháp cụ thể và khuyến nghị đối với các bên liên quan nhằm hoàn thiện hoạt động đào tạo nhân lực tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình tổ chức đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp, bao gồm: xác định nhu cầu, xác định mục tiêu, lựa chọn đối tượng, xây dựng chương trình, phương pháp thực hiện, bố trí chi phí và đánh giá kết quả đào tạo.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech (trụ sở chính tại Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023; thu thập dữ liệu sơ cấp và khảo sát thực tế vào năm 2024.

Giả thuyết nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  • Giả thuyết 1: Hoạt động đào tạo nhân lực tại J-Tech được thực hiện tương đối đầy đủ qua các bước của quy trình, nhưng hiệu quả chưa cao do gặp khó khăn, hạn chế trong việc xác định chính xác đối tượng đào tạo.
  • Giả thuyết 2: Hoạt động đào tạo nhân lực tại J-Tech chịu sự tác động đồng thời của các yếu tố bên trong (quan điểm lãnh đạo, sứ mạng, tài chính, năng lực nhân sự) và bên ngoài doanh nghiệp (khoa học công nghệ, thị trường lao động, môi trường văn hóa), tạo ra cả thời cơ lẫn thách thức đối với công tác phát triển nhân sự.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động đào tạo nhân lực từ góc độ quản trị học và kinh tế nguồn nhân lực. Nhân lực được hiểu là toàn bộ nguồn lực của con người tham gia vào quá trình lao động, cấu thành từ ba yếu tố: thể lực (sức khỏe, sức bền, độ dẻo dai), trí lực (sự hiểu biết, tri thức, tư duy sáng tạo, kỹ năng nghề nghiệp) và tâm lực (thái độ, kỷ luật, tác phong làm việc, lòng trung thành). Đào tạo nhân lực được định nghĩa là một quy trình có hoạch định và tổ chức nhằm giúp người lao động tiếp thu kiến thức, kỹ năng đặc thù, từ đó nâng cao kết quả thực hiện công việc và làm thay đổi hành vi nghề nghiệp theo hướng tích cực.

Quy trình đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp được tác giả khái quát hóa qua các nội dung cốt lõi:

  • Xác định nhu cầu đào tạo: Xác định khoảng cách giữa kiến thức, kỹ năng hiện có của người lao động so với yêu cầu công việc hiện tại và định hướng chiến lược tương lai.
  • Xác định mục tiêu đào tạo: Cụ thể hóa kết quả đầu ra về tiêu chuẩn chuyên môn, số lượng học viên, thời gian hoàn thành và tác động đến năng suất lao động.
  • Lựa chọn đối tượng đào tạo: Phân loại nhân viên dựa trên nhu cầu công việc, nguyện vọng cá nhân và khả năng tiếp thu, tránh lựa chọn sai lệch gây lãng phí nguồn lực.
  • Xây dựng chương trình và phương pháp: Thiết kế cấu trúc bài học, phân bổ thời lượng giữa lý thuyết và thực hành; lựa chọn hình thức đào tạo trong công việc hoặc ngoài công việc.
  • Tổ chức thực hiện và đánh giá: Bố trí giảng viên, cơ sở vật chất, quản lý lớp học và đo lường kết quả thông qua bài kiểm tra hoặc sản phẩm thực tế.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ từ Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kế toán và Phòng Chiến lược Kinh doanh của công ty (báo cáo biến động nhân sự, báo cáo tài chính, quyết định quy định chức năng nhiệm vụ số 3009/2016/QĐ-CTHĐQT ngày 30/09/2016, kế hoạch đào tạo giai đoạn 2021 - 2023); đồng thời tổng hợp các công trình khoa học, giáo trình chuyên ngành Quản trị nhân lực trong và ngoài nước.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Điều tra bảng hỏi: Thiết kế 02 loại phiếu khảo sát, phát trực tiếp cho 89 người lao động đang làm việc tại doanh nghiệp; trong đó khảo sát chuyên sâu về chi phí và mức độ hài lòng thu về 73 phản hồi hợp lệ.
    • Phỏng vấn sâu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý nhân sự lâu năm và chuyên gia để ghi nhận ý kiến chuyên môn về quy trình tổ chức đào tạo.
    • Phương pháp quan sát: Tác giả trực tiếp làm việc, trải nghiệm môi trường doanh nghiệp và quan sát các khóa đào tạo nội bộ diễn ra tại trụ sở công ty.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả, lập bảng tần số, tính toán tỷ lệ phần trăm và đối chiếu so sánh theo chuỗi thời gian 2021 - 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo nhân lực tại doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và các nhân tố chi phối hoạt động đào tạo nhân lực trong tổ chức kinh tế. Tác giả chỉ rõ đào tạo không chỉ mang tính kỹ thuật tác nghiệp mà là sự chuẩn bị năng lực để người lao động thích ứng với biến đổi công nghệ và yêu cầu thị trường.

Về mặt phương pháp, tác giả phân chia hệ thống đào tạo thành hai nhóm lớn và tổng hợp ưu - nhược điểm của từng phương pháp:

  • Đào tạo trong công việc: Bao gồm chỉ dẫn công việc, học nghề, kèm cặp và chỉ bảo, luân chuyển công việc.
  • Đào tạo ngoài công việc: Bao gồm tổ chức lớp cạnh doanh nghiệp, cử đi học tại các trường chính quy, hội thảo/hội nghị, đào tạo qua máy tính, đào tạo từ xa, phương pháp phòng thí nghiệm, mô hình hóa hành vi và đào tạo kỹ năng xử lý công văn giấy tờ.
Phương pháp đào tạo Ưu điểm Nhược điểm
Đào tạo trong công việc - Học viên nhanh chóng thành thạo công việc qua thực hành trực tiếp.
- Có thêm thu nhập trong quá trình tham gia sản xuất.
- Tiết kiệm chi phí thuê cơ sở vật chất và giảng viên ngoài.
- Thời gian ngắn, đáp ứng tức thì yêu cầu công việc.
- Kiến thức thiếu tính hệ thống do thiếu kế hoạch, giáo án chuẩn.
- Dễ học phải thao tác chưa chuẩn từ người hướng dẫn.
- Số lượng người học bị giới hạn bởi trang thiết bị và giáo viên.
- Nguy cơ hỏng hóc thiết bị, máy móc do học viên chưa thạo việc.
Đào tạo ngoài công việc - Rèn luyện tư duy độc lập và phát triển tính sáng tạo.
- Kiến thức được truyền đạt bài bản, có hệ thống lý thuyết sâu.
- Không làm gián đoạn dây chuyền sản xuất trực tiếp.
- Giảm nguy cơ hư hỏng máy móc tại phân xưởng.
- Thiếu môi trường chuyển giao kỹ năng công việc thực tế.
- Học viên ít có cơ hội thực hành trực tiếp trên máy móc chuyên dụng.
- Hạn chế về kỹ năng thao tác thực tiễn.
- Đòi hỏi nguồn lực tài chính lớn và hỗ trợ kỹ thuật đồng bộ.

Bên cạnh đó, chương này phân tích hệ thống các nhân tố ảnh hưởng: nhóm nhân tố nội bộ (quan điểm của người đứng đầu, triết lý - sứ mạng công ty, nguồn lực tài chính, tiền lương và trình độ đội ngũ lao động) và nhóm nhân tố bên ngoài (tiến bộ khoa học kỹ thuật, cạnh tranh trên thị trường lao động, truyền thống văn hóa - xã hội).

Chương 2: Thực trạng đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech: thành lập ngày 31/03/2010 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0104567379 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp; người đại diện pháp luật là ông Đỗ Quang Hưng; trụ sở chính đặt tại P1605 Tòa nhà A3 Ecolife Capitol, số 58 Tố Hữu, P. Trung Văn, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội; có 01 nhà máy và chi nhánh tại KCN Đồng Côi, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc, Ban Kiểm soát, 8 phòng chức năng và đơn vị sản xuất trực tiếp. Bộ phận quản lý đào tạo trực thuộc Phòng Hành chính - Nhân sự (phòng có 13 nhân sự, trong đó 4 nhân sự chuyên trách công tác đào tạo).

Về quy mô và cơ cấu lao động: Đến năm 2023, công ty có 89 nhân viên quản lý/văn phòng. Cơ cấu trình độ: đại học và sau đại học chiếm 71%, trung cấp chiếm 27%, trình độ khác chiếm 2%. Về độ tuổi, lực lượng từ 20-30 tuổi chiếm đa số. Về thâm niên công tác: người dưới 3 năm chiếm 28,69% (26 người), từ 3-4 năm chiếm 38%, từ 5 năm trở lên chiếm 32%. Biến động tổng số lao động tăng dần: năm 2021 có 63 người (nam chiếm 92,1%), năm 2022 có 73 người (nam chiếm 86,3%), năm 2023 có 89 người.

Tác giả phân tích chi tiết từng khâu trong quy trình đào tạo tại đơn vị:

  • Xác định nhu cầu đào tạo: Khảo sát cho thấy 52,0% người lao động đánh giá công ty thực hiện thường xuyên (từ 1 lần/năm trở lên), 40,0% đánh giá không thường xuyên (1 lần/năm) và 8,0% cho biết không tổ chức thực hiện. Về động cơ đào tạo: người lao động tự đề xuất chiếm tỷ lệ cao nhất (34,0%), lãnh đạo cử đi chiếm 30,0%, công ty bắt buộc chiếm 20,0% (thường là đào tạo định hướng 2 tháng đầu cho nhân viên mới), và lý do khác chiếm 16,0%. Điểm hạn chế là công ty chưa xây dựng công cụ phân tích khoảng cách kỹ năng để chỉ ra chính xác nhân viên đang thiếu kiến thức gì.
  • Xác định mục tiêu đào tạo: Đơn vị mới chỉ đặt ra mục tiêu định tính chung chung. Đối với các khóa đào tạo nâng cao nội bộ, kết quả được đánh giá qua kỳ thi kết thúc khóa với thang điểm 10 (môn viết tính hệ số 2; một trong ba môn dưới 5 điểm là không đạt; xếp loại: Trung bình từ 21 - 27 điểm, Khá từ 28 - 35 điểm, Giỏi trên 35 điểm). Đối với việc tham dự hội thảo, học viên nộp bản thu hoạch; đối với cử đi học cơ sở bên ngoài, học viên ký cam kết và nộp báo cáo kết quả. Đơn vị chưa có mục tiêu định lượng về mức độ ứng dụng vào công việc hay hiệu quả kinh tế.
  • Lựa chọn đối tượng đào tạo: Công ty ưu tiên nhóm lao động trẻ từ 20 - 30 tuổi, tuy nhiên quy trình đề xuất phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của các trưởng bộ phận, dẫn đến nguy cơ cử sai người hoặc bỏ sót nhân sự thực sự có nhu cầu.
  • Xây dựng chương trình và phương pháp đào tạo: Thời lượng học tập thường bố trí 4 giờ/ngày. Chương trình gồm các lớp tiêu biểu như: Kỹ năng quản lý thời gian, Lộ trình con đường đi tới thành công, Đào tạo nội bộ 6 tháng, Kiến trúc sư tài năng, Kỹ năng huấn luyện nhân viên, Marketing và quản lý bán hàng, Kỹ năng lập và triển khai kế hoạch kinh doanh.
Chỉ tiêu phân loại Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tổng số lượt người tham gia 16 25 27
1. Đào tạo trong công việc 11 17 22
- Đào tạo theo kiểu kèm cặp, chỉ bảo 11 17 22
2. Đào tạo ngoài công việc 5 8 5
- Phương pháp hội nghị 0 2 1
- Học ở các trường chính quy 1 1 1
- Đào tạo có sự trợ giúp của máy tính 2 5 2
- Đào tạo kỹ năng xử lý công văn, giấy tờ 2 0 1
  • Xác định chi phí đào tạo: Quỹ đào tạo được trích định mức 2% trên lợi nhuận sau thuế của công ty. Kết quả khảo sát 73 người lao động cho thấy: 87% được công ty chi trả toàn bộ chi phí, 11% được chi trả một phần và 2% phải tự túc chi phí. Đối với các khóa học tổ chức tại văn phòng (như khóa "Kỹ năng quản lý thời gian" tổ chức tháng 05/2023), dự toán bao gồm các khoản mục: thuê diễn giả (2 người), thuê máy chiếu (1 ngày) và ăn nhẹ giữa giờ (2 lần).

Đánh giá chung: Công tác đào tạo đã góp phần nâng cao sự thích ứng của người lao động với công việc, nhưng nội dung còn nặng tính thuyết giảng, thiếu bài tập tình huống thực tế, cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy còn hạn chế và hệ thống đánh giá chưa bám sát hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Chương 3: Một số giải pháp và khuyến nghị hoàn thiện công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech

Dựa trên mục tiêu mở rộng kinh doanh và hoàn thiện năng lực tổ chức, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp và khuyến nghị trọng tâm:

  1. Thực hiện tốt việc phân tích nhu cầu đào tạo: Áp dụng quy trình phân tích nhu cầu đa chiều (phân tích tổ chức, phân tích công việc và phân tích cá nhân); xây dựng bản mô tả tiêu chuẩn năng lực cho từng vị trí để nhận diện chính xác khoảng cách chuyên môn cần bổ sung.
  2. Xác định mục tiêu đào tạo cụ thể, rõ ràng: Chuyển đổi từ mục tiêu chung sang các chỉ tiêu có thể lượng hóa (tiêu chuẩn điểm số cuối khóa, tỷ lệ thao tác thành thạo, mức cải thiện thời gian xử lý hồ sơ/bản vẽ); gắn kết quả đào tạo với trách nhiệm cá nhân.
  3. Nâng cao cơ sở vật chất đào tạo: Đầu tư trang bị phòng đào tạo chuyên dụng tại văn phòng công ty, bổ sung thiết bị trình chiếu, máy tính cấu hình cao hỗ trợ phần mềm đồ họa xây dựng và mô hình thực hành kỹ thuật.
  4. Xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả đào tạo chi tiết và chính xác: Mở rộng tiêu chí đánh giá, không chỉ dừng lại ở điểm thi lý thuyết mà phải đo lường mức độ hài lòng của học viên, sự biến chuyển hành vi trong công việc sau 3 - 6 tháng và tỷ lệ đóng góp vào tiến độ dự án.

Các khuyến nghị được phân định theo ba nhóm:

  • Đối với Ban Giám đốc: Duy trì và phân bổ ổn định nguồn quỹ đào tạo hàng năm; phê duyệt quy chế đào tạo minh bạch; gắn kết quả đào tạo với quy hoạch thăng tiến và bổ nhiệm nhân sự.
  • Đối với Phòng Hành chính - Nhân sự: Chuẩn hóa quy trình khảo sát nhu cầu; phối hợp chặt chẽ với các phòng kỹ thuật để xây dựng ngân hàng bài tập tình huống; đóng vai trò giám sát, khách quan hóa việc bình bầu nhân sự tham gia các khóa học ngoài.
  • Đối với người lao động: Nâng cao ý thức tự giác học tập; nghiêm túc chấp hành nội quy lớp học; chủ động đề xuất nguyện vọng đào tạo gắn liền với yêu cầu công việc thực tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu thực nghiệm rõ ràng về mặt số liệu tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech giai đoạn 2021 - 2023:

  • Xác định quy mô lao động văn phòng tăng từ 63 người (năm 2021) lên 73 người (năm 2022) và đạt 89 người (năm 2023), trong đó lao động nam chiếm tỷ trọng áp đảo (từ 86,3% đến 92,1%) và lao động có trình độ đại học trở lên chiếm 71%.
  • Số lượt người được đào tạo tăng trưởng từ 16 lượt (năm 2021) lên 25 lượt (năm 2022) và 27 lượt (năm 2023); phương pháp đào tạo trong công việc theo hình thức kèm cặp, chỉ bảo là chủ đạo (chiếm từ 68,75% đến 81,48% tổng số lượt mỗi năm).
  • Khảo sát thực tế phản ánh 87% lao động được công ty tài trợ toàn bộ chi phí đào tạo thông qua quỹ phúc lợi trích 2% lợi nhuận sau thuế.
  • Chỉ ra được quy định thi kiểm tra cuối khóa cho đào tạo nâng cao nội bộ tính theo thang điểm 10 (môn viết hệ số 2, tổng điểm từ 21-27 là trung bình, 28-35 là khá, trên 35 là giỏi).

Đóng góp của đề tài được tác giả xác định trên hai phương diện:

  • Đóng góp về mặt lý luận: Hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về đào tạo nhân lực trong doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành xây dựng; thiết lập khung phân tích các yếu tố nội bộ và bên ngoài chi phối công tác đào tạo.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng chân thực về công tác đào tạo tại J-Tech; nhận diện chính xác các hạn chế về mặt phân tích nhu cầu và phương pháp đánh giá; xây dựng hệ thống 4 nhóm giải pháp kỹ thuật và 3 nhóm khuyến nghị quản trị có giá trị ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc và Phòng Hành chính - Nhân sự của công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Mẫu khảo sát dữ liệu sơ cấp được thực hiện với 89 người lao động, chủ yếu tập trung vào khối văn phòng và nhân viên quản lý tại trụ sở Hà Nội; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng đối với lực lượng công nhân kỹ thuật trực tiếp tại nhà máy và chi nhánh Nam Định.
  • Dữ liệu thứ cấp phản ánh trong phạm vi ba năm (2021 - 2023), chưa có chuỗi số liệu dài hạn để đối chiếu tác động kinh tế nhiều năm sau đào tạo.
  • Công tác đánh giá tài chính đào tạo tại doanh nghiệp mới dừng lại ở mức dự toán chi phí tổ chức khóa học, chưa triển khai được các mô hình định lượng tính toán tỷ suất hoàn vốn đầu tư đào tạo (ROI).

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát đối với lực lượng lao động trực tiếp tại các công trường thi công và phân xưởng sản xuất ở Nam Định để có cái nhìn toàn diện hơn về đào tạo công nhân kỹ thuật.
  • Nghiên cứu ứng dụng mô hình đánh giá 4 cấp độ của Kirkpatrick (Phản ứng - Học tập - Hành vi - Kết quả) vào quy trình theo dõi sau đào tạo tại doanh nghiệp xây dựng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Nắm bắt được phương pháp luận tiếp cận một đề tài phân tích thực trạng đào tạo nhân sự trong doanh nghiệp ngành xây dựng; tham khảo phương pháp thiết kế công cụ khảo sát bảng hỏi và kỹ thuật tổng hợp số liệu thực tế.
  • Cán bộ quản lý nhân sự tại các doanh nghiệp xây dựng và kỹ thuật vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình tổ chức đào tạo kèm cặp tại chỗ, biểu mẫu chấm điểm thi nâng cao tay nghề, phương pháp dự trù kinh phí lớp học nội bộ và cơ chế trích lập quỹ đào tạo từ lợi nhuận sau thuế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ học vấn và thâm niên của đội ngũ lao động tại J-Tech năm 2023 như thế nào?

Theo số liệu khóa luận, năm 2023 công ty có tổng số 89 nhân viên quản lý/văn phòng. Về trình độ: 71% có trình độ đại học và sau đại học, 27% có trình độ trung cấp và 2% thuộc các trình độ khác. Về thâm niên công tác: nhóm dưới 3 năm có 26 người (chiếm 28,69%), nhóm từ 3 đến 4 năm chiếm 38% và nhóm làm việc từ 5 năm trở lên chiếm 32%.

2. Quỹ đào tạo của J-Tech được hình thành từ nguồn nào và tỷ lệ hỗ trợ chi phí cho nhân viên ra sao?

Quỹ đào tạo của công ty được trích định mức thường là 2% từ lợi nhuận sau thuế của hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả khảo sát 73 người lao động cho thấy: 87% lao động được công ty chi trả 100% kinh phí đào tạo, 11% được công ty chi trả một phần và 2% lao động phải tự chi trả chi phí.

3. Quy trình đánh giá kết quả đào tạo nâng cao nghiệp vụ tại công ty được thực hiện bằng cách nào?

Khóa đào tạo nâng cao được đánh giá qua kỳ thi cuối khóa gồm 3 môn thi tính theo thang điểm 10, trong đó môn thi viết tính hệ số 2. Nếu có một môn dưới 5 điểm sẽ bị tính là không đạt. Kết quả phân loại học viên theo tổng điểm: xếp loại Trung bình nếu đạt từ 21 đến 27 điểm, xếp loại Khá từ 28 đến 35 điểm, và xếp loại Giỏi nếu đạt trên 35 điểm.

4. Phương pháp đào tạo nào được áp dụng phổ biến nhất tại J-Tech trong giai đoạn 2021 - 2023?

Phương pháp đào tạo trong công việc theo hình thức kèm cặp, chỉ bảo là phương pháp chủ đạo. Cụ thể, số lượt người tham gia hình thức này lần lượt là 11 lượt (năm 2021, trên tổng số 16 lượt), 17 lượt (năm 2022, trên tổng số 25 lượt) và 22 lượt (năm 2023, trên tổng số 27 lượt toàn công ty).

5. Những bất cập chính trong công tác xác định nhu cầu đào tạo tại doanh nghiệp là gì?

Mặc dù hơn 90% nhân viên cho biết công ty có tìm hiểu nhu cầu, nhưng việc đào tạo chủ yếu diễn ra khi cá nhân tự đề xuất (chiếm 34%) hoặc lãnh đạo cử đi (chiếm 30%). Doanh nghiệp chưa tiến hành phân tích công việc và khoảng cách năng lực thực tế, dẫn đến việc không xác định cụ thể người lao động đang thiếu những kiến thức, kỹ năng gì để thiết kế nội dung bồi dưỡng tương ứng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Lan Anh đã phản ánh một cách có hệ thống, trung thực thực trạng công tác đào tạo nhân lực tại Công ty Cổ phần Xây dựng J-Tech trong giai đoạn 2021 - 2023. Công trình làm rõ những ưu điểm trong việc duy trì ngân sách đào tạo và áp dụng linh hoạt hình thức kèm cặp, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu về tính chủ quan trong chọn lọc đối tượng và sự thiếu vắng thước đo định lượng hiệu quả sau đào tạo. Hệ thống giải pháp và khuyến nghị được đề xuất bám sát đặc thù ngành xây dựng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân sự tại đơn vị khảo sát cũng như các doanh nghiệp có quy mô tương đồng.