Luận văn: Đánh giá hoạt động Văn phòng ĐKĐĐ Tam Dương, Vĩnh Phúc 2016-2019

Luận văn đánh giá thực trạng hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai Tam Dương, Vĩnh Phúc (2016-2019) và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Ý nghĩa khoa học của đề tài

1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học

1.1.1. Đăng ký đất đai

1.1.2. Văn phòng đăng ký đất đai

1.2. Cơ sở pháp lý về các vấn đề nghiên cứu

1.3. Cơ sở thực tiễn

1.3.1. Đăng ký đất đai và tài sản gắn liền trên đất ở một số nước trên thế giới và ở Việt Nam

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, thời gian và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Thời gian nghiên cứu

2.1.3. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.2.1. Đánh giá tình hình quản lý nhà nước và hiện trạng sử dụng đất của huyện Tam Dương

2.2.2. Đánh giá kết quả hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương qua giai đoạn 2016 – 2019

2.2.3. Đánh giá của cán bộ VPĐKĐĐ và người sử dụng đất về hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

2.2.4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong hoạt động của VPĐKĐĐ từ đó đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Phương pháp điều tra, thu thập số liệu

2.3.2. Phương pháp thống kê, so sánh

2.3.3. Phương pháp đánh giá

2.3.4. Phương pháp thống kê phân tích, xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Đánh giá tình hình quản lý nhà nước và hiện trạng sử dụng đất của huyện Tam Dương

3.1.1. Khái quát tình hình quản lý Nhà nước về đất đai huyện Tam Dương

3.1.2. Tình hình sử dụng đất huyện Tam Dương

3.1.3. Đánh giá nhu cầu thực hiện thủ tục hành chính về giao dich đất đai của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

3.2. Đánh giá kết quả hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương giai đoạn 2016 - 2019

3.2.1. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn vàc cơ cấu tổ chức bộ máy

3.2.2. Điều kiện vật chất cơ sở hạ tầng kỹ thuật

3.2.3. Kết quả hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

3.2.4. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2019

3.3. Đánh giá của cán bộ chuyên môn và người sử dụng đất về hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

3.3.1. Mức độ công khai về thủ tục hành chính

3.3.2. Thời gian thực hiện các thủ tục hành chính

3.3.3. Điều kiện cơ sở vật chất

3.3.4. Mức độ và thái độ hướng dẫn của cán bộ chuyên môn

3.3.5. Các khoản lệ phí người sử dụng đất phải đóng góp

3.3.6. Ý kiến đánh giá tổng thể của cán bộ, người sử dụng đất về hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

3.4. Nhận xét chung về hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

3.5. Đề xuất một số giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của VPĐKĐĐ Chi nhánh Tam Dương

3.5.1. Giải pháp về chính sách, pháp luật

3.5.2. Giải pháp về tuyên truyền

3.5.3. Giải pháp tổ chức bộ máy

3.5.4. Giải pháp về con người, cơ sở vật chất, trang thiết bị

3.5.5. Giải pháp về tài chính

3.5.6. Giải pháp ứng dụng công nghệ kỹ thuật trong chuyên môn, nghiệp vụ

KẾT LUẬN KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh đánh giá VPĐKĐĐ Tam Dương Vĩnh Phúc 2016 19

Giai đoạn 2016-2019 đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong công tác quản lý đất đai tại Tam Dương, Vĩnh Phúc. Sự ra đời của hệ thống Văn phòng Đăng ký đất đai (VPĐKĐĐ) một cấp, trực thuộc Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc, theo Quyết định số 46/QĐ-UBND ngày 20/11/2014, đã hợp nhất các văn phòng đăng ký quyền sử dụng đất hai cấp trước đây. Mô hình này được kỳ vọng sẽ tạo ra một hệ thống chuyên nghiệp, thống nhất, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và nâng cao chất lượng dịch vụ công. Chi nhánh VPĐKĐĐ Tam Dương được thành lập trong bối cảnh huyện đang có tốc độ đô thị hóa nhanh, nhu cầu giao dịch đất đai, bất động sản ngày càng gia tăng. Chức năng chính của Chi nhánh là thực hiện đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất; xây dựng, quản lý và cập nhật cơ sở dữ liệu địa chính; thống kê, kiểm kê đất đai và cung cấp thông tin cho tổ chức, cá nhân. Việc đánh giá hoạt động của Chi nhánh trong giai đoạn đầu này là vô cùng cần thiết. Nó không chỉ cung cấp một báo cáo tổng kết công tác khách quan mà còn xác định rõ những thành tựu, các tồn tại hạn chế và đề xuất giải pháp cải thiện, đảm bảo hệ thống vận hành hiệu quả, đáp ứng sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp, phù hợp với tinh thần của Luật Đất đai 2013.

1.1. Cơ sở pháp lý và bối cảnh thành lập chi nhánh

Việc thành lập Chi nhánh VPĐKĐĐ Tam Dương dựa trên nền tảng pháp lý vững chắc từ Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành như Nghị định 43/2014/NĐ-CP. Quyết định thành lập của UBND tỉnh Vĩnh Phúc nhằm mục tiêu kiện toàn bộ máy, khắc phục sự phân tán, thiếu đồng bộ của mô hình cũ. Bối cảnh huyện Tam Dương đang chuyển dịch mạnh mẽ từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ đã tạo ra áp lực lớn lên công tác quản lý đất đai, đòi hỏi một tổ chức chuyên nghiệp có khả năng giải quyết hồ sơ đất đai nhanh chóng và chính xác.

1.2. Nhiệm vụ cốt lõi trong quản lý đất đai tại Tam Dương

Nhiệm vụ trọng tâm của Chi nhánh bao gồm: thực hiện cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất lần đầu và cấp đổi, cấp lại; thực hiện đăng ký biến động đất đai (chuyển nhượng, thừa kế, thế chấp...); xây dựng, cập nhật và quản lý hồ sơ địa chính. Ngoài ra, đơn vị còn có trách nhiệm cung cấp thông tin đất đai minh bạch cho người dân và các cơ quan liên quan, góp phần quan trọng vào việc ổn định thị trường bất động sản và phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

II. Thách thức lớn trong quản lý đất đai tại Tam Dương 16 19

Trong giai đoạn 2016-2019, Chi nhánh VPĐKĐĐ Tam Dương đối mặt với không ít thách thức. Lớn nhất là áp lực từ tốc độ phát triển kinh tế - xã hội và đô thị hóa nhanh chóng trên địa bàn. Số lượng hồ sơ giao dịch về đất đai tăng đột biến, đòi hỏi quy trình xử lý phải vừa nhanh chóng, vừa chính xác. Tuy nhiên, nguồn nhân lực tại Chi nhánh còn mỏng, chưa tương xứng với khối lượng công việc. Nhiều cán bộ phải kiêm nhiệm, gây áp lực lớn và có thể ảnh hưởng đến chất lượng công việc. Bên cạnh đó, các tồn tại hạn chế của VPĐKĐĐ Tam Dương cũng bộc lộ rõ. Cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật chưa được đầu tư đồng bộ, đặc biệt là hạ tầng công nghệ thông tin. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu địa chính còn phân tán, chưa được chuẩn hóa và kết nối liên thông với cấp tỉnh, dẫn đến việc tra cứu, cập nhật thông tin còn thủ công và tốn thời gian. Sự phối hợp giữa Chi nhánh với các cơ quan liên quan như cơ quan thuế, UBND cấp xã đôi khi còn chưa nhịp nhàng, gây chậm trễ trong việc luân chuyển hồ sơ. Theo tài liệu nghiên cứu của Đinh Thị Khoa (2020), đây là những rào cản chính ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động VPĐKĐĐ và cần có giải pháp khắc phục triệt để.

2.1. Áp lực từ tốc độ đô thị hóa và giao dịch đất đai

Sự phát triển của các khu công nghiệp, dịch vụ tại Tam Dương đã làm gia tăng mạnh mẽ nhu cầu về đất ở, đất sản xuất kinh doanh. Điều này dẫn đến số lượng hồ sơ đăng ký biến động đất đai và các giao dịch liên quan tăng vọt. Khối lượng công việc khổng lồ này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa quy trình và nâng cao năng lực xử lý của đội ngũ cán bộ, viên chức tại Chi nhánh.

2.2. Những tồn tại về nhân lực và cơ sở vật chất

Theo ghi nhận, mặc dù đã được kiện toàn, số lượng biên chế tại Chi nhánh vẫn còn hạn hẹp. Trang thiết bị như máy đo đạc, máy photocopy và đặc biệt là hệ thống máy chủ, phần mềm quản lý chuyên dụng còn thiếu và chưa đồng bộ. Diện tích làm việc và kho lưu trữ hồ sơ chật hẹp cũng là một trong những tồn tại hạn chế lớn, ảnh hưởng đến việc bảo quản hồ sơ địa chính và cung cấp thông tin đất đai nhanh chóng.

III. Phân tích hiệu quả hoạt động VPĐKĐĐ Tam Dương 2016 2019

Bất chấp các thách thức, kết quả công tác giai đoạn 2016-2019 của Chi nhánh VPĐKĐĐ Tam Dương đã ghi nhận nhiều điểm sáng. Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) lần đầu đã đạt được những kết quả tích cực, giải quyết một lượng lớn hồ sơ tồn đọng từ các giai đoạn trước, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất. Hoạt động đăng ký biến động đất đai cũng diễn ra sôi nổi, phản ánh đúng nhịp độ phát triển của thị trường bất động sản địa phương. Các loại hình biến động phổ biến bao gồm chuyển nhượng, tặng cho, thừa kế và thế chấp vay vốn ngân hàng. Việc xử lý các giao dịch này đã đi vào nề nếp, đảm bảo tính pháp lý và minh bạch. Một trong những nhiệm vụ quan trọng là xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu địa chính cũng được triển khai, dù còn gặp khó khăn. Chi nhánh đã từng bước số hóa hồ sơ, cập nhật thông tin thửa đất lên các phần mềm chuyên ngành. Mặc dù hệ thống chưa hoàn thiện, nhưng đây là nền tảng quan trọng cho việc hiện đại hóa công tác quản lý đất đai tại Tam Dương trong tương lai. Hiệu quả hoạt động VPĐKĐĐ thể hiện rõ qua việc rút ngắn thời gian xử lý nhiều loại hồ sơ, nâng cao tính chuyên nghiệp và từng bước cải thiện sự hài lòng của người dân.

3.1. Số liệu cấp GCN quyền sử dụng đất lần đầu

Trong giai đoạn này, Chi nhánh đã phối hợp chặt chẽ với UBND các xã, thị trấn để rà soát và đẩy nhanh tiến độ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các hộ gia đình, cá nhân đủ điều kiện. Số liệu cụ thể cho thấy nỗ lực lớn trong việc giải quyết các trường hợp tồn đọng lâu năm, đặc biệt là đất ở và đất nông nghiệp, qua đó tăng cường hiệu lực quản lý nhà nước.

3.2. Thống kê đăng ký biến động và giao dịch bảo đảm

Hoạt động đăng ký biến động đất đai chiếm tỷ trọng lớn trong tổng khối lượng công việc. Chi nhánh đã xử lý hàng nghìn hồ sơ chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho và đăng ký thế chấp. Việc đảm bảo thời gian và quy trình cho các giao dịch này đã tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong việc huy động nguồn vốn, thúc đẩy các hoạt động kinh tế.

IV. Cách VPĐKĐĐ Tam Dương cải cách thủ tục hành chính đất đai

Một trong những mục tiêu trọng tâm khi thành lập hệ thống VPĐKĐĐ một cấp là thực hiện cải cách thủ tục hành chính. Chi nhánh VPĐKĐĐ Tam Dương đã triển khai nhiều biện pháp cụ thể để hiện thực hóa mục tiêu này. Trước hết, Chi nhánh đã thực hiện niêm yết công khai, minh bạch toàn bộ các thủ tục hành chính đất đai tại trụ sở và trên các phương tiện thông tin. Các thành phần hồ sơ, quy trình xử lý, thời gian giải quyết và mức phí, lệ phí được quy định rõ ràng, giúp người dân dễ dàng tiếp cận và thực hiện. Cơ chế phối hợp liên thông giữa Chi nhánh, cơ quan thuế và UBND cấp xã được chú trọng xây dựng. Việc luân chuyển hồ sơ giữa các đơn vị được thực hiện theo một quy trình chặt chẽ, nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi và tránh việc người dân phải đi lại nhiều lần. Đội ngũ cán bộ tiếp nhận và trả kết quả được tập huấn về kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, sự hài lòng của người dân đối với thái độ hướng dẫn của cán bộ chuyên môn được đánh giá ở mức khá tốt. Những nỗ lực này đã góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ công, từng bước xây dựng hình ảnh một cơ quan hành chính chuyên nghiệp, thân thiện và hiệu quả.

4.1. Công khai hóa quy trình và thời gian giải quyết hồ sơ

Việc công khai hóa được thực hiện qua các bảng niêm yết tại bộ phận một cửa. Nội dung bao gồm chi tiết các bước thực hiện, thời gian tối đa cho mỗi bước và trách nhiệm của từng bộ phận. Sự minh bạch này không chỉ giúp người dân giám sát tiến độ mà còn là cơ sở để đánh giá hiệu quả hoạt động VPĐKĐĐ, hạn chế các tiêu cực có thể phát sinh.

4.2. Xây dựng cơ chế phối hợp liên thông hiệu quả

Chi nhánh đã chủ động làm việc với các đơn vị liên quan để thống nhất quy chế phối hợp trong việc giải quyết hồ sơ đất đai. Quy trình này xác định rõ trách nhiệm và thời hạn xử lý của mỗi bên, đặc biệt trong việc xác định nghĩa vụ tài chính và xác nhận nguồn gốc đất, qua đó rút ngắn đáng kể tổng thời gian thực hiện một thủ tục hành chính hoàn chỉnh.

V. Đánh giá sự hài lòng của người dân với VPĐKĐĐ Tam Dương

Để có cái nhìn khách quan về hiệu quả hoạt động VPĐKĐĐ, việc khảo sát và đánh giá sự hài lòng của người dân là một tiêu chí không thể thiếu. Nghiên cứu của Đinh Thị Khoa (2020) đã tiến hành phỏng vấn người sử dụng đất đến giao dịch tại Chi nhánh. Kết quả cho thấy, phần lớn người dân ghi nhận sự tiến bộ trong thái độ phục vụ và mức độ hướng dẫn của cán bộ chuyên môn. Các cán bộ được đánh giá là tận tình, chu đáo trong việc giải đáp thắc mắc và hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ. Tuy nhiên, vẫn còn những ý kiến phản ánh về thời gian giải quyết một số loại hồ sơ còn chậm so với quy định. Nguyên nhân chủ yếu được cho là do các vướng mắc trong khâu phối hợp liên ngành hoặc hồ sơ có tính chất pháp lý phức tạp. Về điều kiện cơ sở vật chất, người dân cho rằng khu vực chờ đợi và tiếp nhận hồ sơ cần được cải thiện để rộng rãi và tiện nghi hơn. Các khoản phí, lệ phí được đánh giá là công khai, minh bạch. Nhìn chung, mức độ hài lòng của người dân ở mức khá, cho thấy những nỗ lực cải cách thủ tục hành chính của Chi nhánh đã bước đầu mang lại hiệu quả, nhưng vẫn còn nhiều dư địa để cải thiện chất lượng dịch vụ công.

5.1. Phản hồi về thái độ và chuyên môn của cán bộ

Thái độ phục vụ là yếu tố được người dân đánh giá cao. Sự nhiệt tình và trách nhiệm của đội ngũ cán bộ đã tạo được thiện cảm, giúp giảm bớt sự phức tạp và căng thẳng khi thực hiện các thủ tục hành chính đất đai. Tuy nhiên, yêu cầu về việc nâng cao hơn nữa trình độ chuyên môn để xử lý các tình huống phức tạp vẫn được đặt ra.

5.2. Nhận xét về thời gian xử lý và điều kiện vật chất

Tiến độ giải quyết hồ sơ là một trong những điểm cần cải thiện nhất. Mặc dù nhiều thủ tục đã được rút ngắn, tình trạng trễ hẹn vẫn xảy ra. Về cơ sở vật chất, việc đầu tư nâng cấp phòng chờ, trang bị hệ thống lấy số tự động, và cải thiện không gian làm việc sẽ góp phần nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng của người dân khi đến giao dịch.

VI. Giải pháp tương lai nâng cao hiệu quả VPĐKĐĐ Tam Dương

Trên cơ sở phân tích thực trạng và các tồn tại hạn chế, việc đề ra các giải pháp chiến lược là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả hoạt động VPĐKĐĐ Tam Dương. Về chính sách và tổ chức, cần tiếp tục hoàn thiện quy chế phối hợp giữa các cơ quan, phân định rõ trách nhiệm và thời gian xử lý cho từng đơn vị. Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc cần xem xét bổ sung biên chế và có chính sách đãi ngộ hợp lý để thu hút và giữ chân nhân lực có trình độ cao. Về con người, cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ về quản lý đất đai, cập nhật các quy định pháp luật mới và đào tạo kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin. Giải pháp đột phá nhất nằm ở việc ứng dụng công nghệ. Cần ưu tiên đầu tư xây dựng một cơ sở dữ liệu địa chính tập trung, thống nhất và liên thông trên toàn tỉnh. Việc số hóa toàn bộ hồ sơ địa chính giấy và vận hành các phần mềm quản lý chuyên nghiệp sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian xử lý. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đất đai cho người dân cũng là một giải pháp quan trọng, giúp họ nắm rõ quyền và nghĩa vụ, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, từ đó giảm tải cho cán bộ xử lý.

6.1. Đề xuất về chính sách tổ chức bộ máy và nhân sự

Cần một cơ chế tài chính tự chủ mạnh mẽ hơn cho Chi nhánh để có thể chủ động trong việc đầu tư trang thiết bị và chi trả lương cho lao động hợp đồng chất lượng cao. Việc rà soát, tinh gọn bộ máy, phân công nhiệm vụ rõ ràng theo vị trí việc làm sẽ giúp tối ưu hóa nguồn nhân lực hiện có, nâng cao trách nhiệm cá nhân trong việc giải quyết hồ sơ đất đai.

6.2. Ứng dụng công nghệ và hiện đại hóa cơ sở dữ liệu

Đây là giải pháp mang tính nền tảng và lâu dài. Việc xây dựng thành công hệ thống thông tin đất đai không chỉ phục vụ công tác của Chi nhánh mà còn cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng cho việc hoạch định chính sách, quy hoạch và phát triển kinh tế - xã hội của huyện Tam Dương. Cần có lộ trình và nguồn vốn đầu tư cụ thể cho nhiệm vụ này.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá hoạt động của văn phòng đăng ký đất đai chi nhánh tam dương tỉnh vĩnh phúc giai đoạn 2016 2019

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học 1. Đăng ký đất đai 1. Khái niệm đăng ký đất đai Đăng ký đất đai là thủ tục hành chính nhằm thiết lập HSĐC đầy đủ để quản lý thống nhất đối với đất đai theo pháp luật, cấp GCNQSDĐ cho những chủ sử dụng đất có đủ điều kiện để xác lập tính pháp lý và giữa Nhà nước với đối tượng sử dụng đất và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người sử dụng đất đã tham gia đăng ký.

Đăng ký đất đai là một thủ tục hành chính bắt buộc đối với mọi chủ sử dụng đất, do hệ thống ngành tài nguyên và môi trường trực tiếp giúp UBND các cấp trong việc tổ chức thực hiện. Khái niệm đăng ký quyền sở hữu nhà ở Đăng ký quyền sở hữu nhà ở là việc cá nhân, tổ chức sau khi hoàn thành, tạo lập nhà ở hợp pháp thì đến cơ quan Nhà nước có thẩm quyền để làm thủ tục đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất theo quy định của pháp luật. Khái niệm đăng ký quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất Thuật ngữ đăng ký quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất thực chất là việc ghi vào hồ sơ địa chính về quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất đối với một thửa đất xác định và cấp GCN đối với tài sản gắn liền với thửa đất đó nhằm chính thức xác lập quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất. (Luật Đất đai 2013) Theo Khoản 15, Điều 3 Luật Đất đai năm 2013: “đăng ký đất đai, nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất là việc kê khai và ghi nhận tình trạng pháp lý về quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở, tài sản khác gắn liền với đất và quyền quản lý đất đối với một thửa đất vào hồ sơ địa chính”.

Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 Đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất gồm đăng ký lần đầu và đăng ký biến động, được thực hiện tại tổ chức đăng ký đất đai thuộc cơ quan quản lý đất đai, bằng hình thức đăng ký trên giấy hoặc đăng ký điện tử và có giá trị pháp lý như nhau. Trường hợp đăng ký lần đầu mà không đủ điều kiện cấp GCNQSDĐ thì người đang sử dụng đất được tạm thời sử dụng đất cho đến khi Nhà nước có quyết định xử lý theo quy định của Chính phủ. Đối tượng đăng ký đất đai Luật Đất đai 2013 quy định: Nguyên tắc xác định người sử dụng đất phải đăng ký đất đai: + Là người đang sử dụng đất; + Là người có quan hệ trực tiếp với Nhà nước trong việc thực hiện quyền và nghĩa vụ sử dụng đất theo pháp luật.

Các đối tượng sử dụng đất phải thực hiện đăng ký đất đai được quy định tại Điều 5 của Luật Đất đai 2013 gồm: Tổ chức trong nước gồm cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang nhân dân, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức kinh tế, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức sự nghiệp công lập và tổ chức khác theo quy định của pháp luật về dân sự (gọi chung là tổ chức); Hộ gia đình, cá nhân trong nước (sau đây gọi chung là hộ gia đình, cá nhân); Cộng đồng dân cư gồm cộng đồng người Việt Nam sinh sống trên cùng địa bàn thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, tổ dân phố và điểm dân cư tương tự có cùng phong tục, tập quán hoặc có chung dòng họ; Cơ sở tôn giáo gồm chùa, nhà thờ, nhà nguyện, thánh thất, thánh đường, niệm phật đường, tu viện, trường đào tạo riêng của tôn giáo, trụ sở của tổ chức tôn giáo và cơ sở khác của tôn giáo; Tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao gồm cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự, cơ quan đại diện khác của nước ngoài có chức năng ngoại giao được Chính phủ Việt Nam thừa nhận; cơ quan đại diện của tổ chức thuộc Liên hợp quốc, cơ quan hoặc tổ chức liên chính phủ, cơ quan đại diện của tổ chức liên chính phủ; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 Người Việt Nam định cư ở nước ngoài theo quy định của pháp luật về quốc tịch; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài gồm doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp liên doanh, doanh nghiệp Việt Nam mà nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần, sát nhập, mua lại theo quy định của pháp luật về đầu tư 1. Các trường hợp đăng ký đất đai. - Đăng ký đất đai lần đầu được thực hiện trong các trường hợp: (Nghị định số 43/2014/NĐ-CP, 2014) + Được Nhà nước giao đất, cho thuê đất để sử dụng. + Người đang sử dụng đất, đủ điều kiện mà chưa được cấp GCN.

- Đăng ký biến động về đất đai được thực hiện đối với người sử dụng đất đã được cấp GCN mà có thay đổi về việc sử dụng đất trong các trường hợp: Người sử dụng đất thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp, bảo lãnh, góp vốn bằng đất đai. Người sử dụng đất được phép đổi tên. Có thay đổi về hình dạng, kích thước, diện tích thửa đất. Chuyển mục đích sử dụng đất.

Có thay đổi về thời hạn sử dụng đất. Chuyển đổi từ hình thức nhà nước cho thuê đất sang hình thức Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất. Có thay đổi về những hạn chế quyền của người sử dụng đất. Nhà nước thu hồi đất.

Người chịu trách nhiệm đăng ký đất đai Người chịu trách nhiệm thực hiện việc đăng ký đất đai là cá nhân mà pháp luật quy định phải chịu trách nhiệm trước Nhà nước đối với việc sử dụng đất của người sử dụng đất. Theo quy định tại Điều 7 Luật Đất đai 2013: Người chịu trách nhiệm thực hiện việc đăng ký gồm có: - Người đứng đầu của tổ chức, tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đối với việc sử dụng đất của tổ chức mình. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 - Chủ tịch UBND xã, phường, thị trấn đối với việc sử dụng đất nông nghiệp vào mục đích công ích; đất phi nông nghiệp đã giao cho UBND xã, phường, thị trấn (sau đây gọi chung là UBND cấp xã) để sử dụng vào mục đích xây dựng trụ sở UBND, các công trình công cộng phục vụ hoạt động văn hóa, giáo dục, y tế, thể dục thể thao, vui chơi, giải trí, chợ, nghĩa trang, nghĩa địa và công trình công cộng khác của địa phương. - Người đại diện cho cộng đồng dân cư là trưởng thôn, làng, ấp, bản, buôn, phum, sóc, tổ dân phố hoặc người được cộng đồng dân cư thỏa thuận cử ra đối với việc sử dụng đất đã giao, công nhận cho cộng đồng dân cư.

- Người đứng đầu cơ sở tôn giáo đối với việc SDĐ đã giao cho cơ sở tôn giáo. - Chủ hộ gia đình đối với việc sử dụng đất của hộ gia đình. - Cá nhân, người Việt Nam định cư ở nước ngoài đối với việc SDĐ của mình. - Người có chung quyền sử dụng đất hoặc người đại diện cho nhóm người có chung quyền sử dụng đất đối với việc sử dụng đất đó.

Văn phòng đăng ký đất đai 1. Cơ sở pháp lý về tổ chức hoạt động của Văn phòng đăng ký đất đai Điều 95 Luật Đất đai 2013 quy định đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất: 1) Đăng ký đất đai là bắt buộc đối với người sử dụng đất và người được giao đất để quản lý; đăng ký quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất thực hiện theo yêu cầu của chủ sở hữu. 2) Đăng ký đất đai, nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất gồm đăng ký lần đầu và đăng ký biến động, được thực hiện tại tổ chức đăng ký đất đai thuộc cơ quan quản lý đất đai, bằng hình thức đăng ký trên giấy hoặc đăng ký điện tử và có giá trị pháp lý như nhau. 3) Đăng ký lần đầu được thực hiện trong các trường hợp sau đây: a) Thửa đất được giao, cho thuê để sử dụng; b) Thửa đất đang sử dụng mà chưa đăng ký; c) Thửa đất được giao để quản lý mà chưa đăng ký; d) Nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất chưa đăng ký.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 4) Đăng ký biến động được thực hiện đối với trường hợp đã được cấp GCN hoặc đã đăng ký mà có thay đổi sau đây: a) Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất, tài sản gắn liền với đất; b) Người sử dụng đất, chủ sở hữu tài sản gắn liền với đất được phép đổi tên; c) Có thay đổi về hình dạng, kích thước, diện tích, số hiệu, địa chỉ thửa đất; d) Có thay đổi về tài sản gắn liền với đất so với nội dung đã đăng ký; đ) Chuyển mục đích sử dụng đất; e) Có thay đổi thời hạn sử dụng đất; g) Chuyển từ hình thức Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hàng năm sang hình thức thuê đất thu tiền một lần cho cả thời gian thuê; từ hình thức Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất sang hình thức thuê đất; từ thuê đất sang giao đất có thu tiền sử dụng đất theo quy định của Luật này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ