Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Thú y của tác giả Hoàng Thị Tươi (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2017) được triển khai trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tập trung công nghiệp hóa và sản xuất hàng hóa. Theo định hướng của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đến năm 2020, chuỗi sản xuất chăn nuôi đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt từ khâu giống, thức ăn cho đến thành phẩm nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Trong cơ cấu vật nuôi, đàn lợn chiếm vị trí then chốt về số lượng và tỷ trọng giá trị kinh tế. Tuy nhiên, việc chuyển đổi sang quy mô chăn nuôi trang trại tập trung làm gia tăng nguy cơ lây lan dịch bệnh. Trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, các bệnh lý sản khoa và truyền nhiễm như viêm tử cung, đẻ khó, sót nhau, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA), tiêu chảy phân trắng và viêm phổi xảy ra thường xuyên, làm tăng tỷ lệ chết, giảm khả năng tăng trọng của lợn con và suy giảm năng suất sinh sản của lợn nái.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội.
    • Đề xuất các biện pháp điều trị đạt hiệu quả cao cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:

    • Vận dụng các kiến thức chuyên ngành Thú y vào thực tế chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
    • Học tập, tích lũy các kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn trong công tác quản lý giống, dinh dưỡng và thú y tại trang trại quy mô công nghiệp.
    • Dựa trên kết quả theo dõi dịch tễ và điều trị tại trại, tổng hợp và đề xuất các biện pháp phòng ngừa, trị bệnh phù hợp cho đàn lợn nái và lợn con để ứng dụng tại các cơ sở chăn nuôi ở địa phương.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, đàn lợn con theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi) và các bệnh thường gặp trên hai nhóm đối tượng này.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi Bình Minh (trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam), xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và các can thiệp lâm sàng được thực hiện trong khoảng thời gian từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý sinh sản, bệnh lý học thú y và vi sinh vật học gia súc. Về mặt bệnh học sinh sản, tác giả phân tích cơ chế gây bệnh của vi khuẩn xâm nhập vào đường sinh dục (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella, Escherichia coli) qua các thể viêm tử cung: thể cata cấp tính có mủ, thể màng giả, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung; cơ chế thoái hóa thể vàng và tăng co bóp cơ trơn dưới tác động của Prostaglandin F2α (PGF2α) dẫn đến sảy thai hoặc mất sữa; các nguyên nhân cơ giới và nội tiết gây đẻ khó và sót nhau (hoàn toàn, không hoàn toàn, từng phần). Đối với lợn con, cơ sở lý thuyết tập trung vào cơ chế rối loạn tiêu hóa, suy giảm enzyme dịch vị và nồng độ HCl dạ dày dẫn đến bệnh phân trắng do E. coli và Salmonella, cũng như bệnh viêm phổi mãn tính (suyễn lợn) do Mycoplasma hyopneumoniae.

Phương pháp nghiên cứu thực địa bao gồm:

  • Phương pháp theo dõi và điều tra lâm sàng: Lập sổ theo dõi cá thể từng nái (số tai, lứa đẻ, ngày đẻ) và đàn lợn con; quan sát biến đổi lâm sàng hàng ngày (dịch viêm, nhiệt độ, hô hấp, tính chất phân).
  • Phương pháp thực hành quy trình vệ sinh phòng dịch: Giám sát và thực hiện chế độ sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omicide, vôi xút, NaOH 3% và NaOH 10%.
  • Phương pháp miễn dịch học ứng dụng: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ theo lịch vaccine chuẩn của trại đối với các bệnh nguy hiểm (Dịch tả, Lở mồm long móng, Tai xanh PRRS, Giả dại, Khô thai do Parvovirus).
  • Phương pháp can thiệp sản khoa và ngoại khoa thực hành: Trực tiếp thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, tiêm sắt (Fe - Dextran - B12), thiến lợn đực ở 5 ngày tuổi và phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn/rốn (hecni).
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Ứng dụng các phác đồ kháng sinh, kháng viêm, hormone và thuốc bổ trợ trên các ca bệnh thực tế.
  • Phương pháp thống kê và xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực tế và tính toán các chỉ tiêu theo hai công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Dữ liệu được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn trang trại tập trung đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam nhưng đối mặt với tổn thất kinh tế lớn do bệnh tật. Phần này xác định 2 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu cụ thể gắn liền với việc vận dụng kiến thức đại học vào thực tiễn sản xuất tại trang trại chăn nuôi công nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của cơ sở thực tập tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội (nhiệt độ trung bình năm 21–23°C, độ ẩm trung bình 82%, lượng mưa trung bình 1.567 mm). Cơ sở vật chất của trại Bình Minh bao gồm 0,5 ha dành cho khu điều hành và nhà ở; khu sản xuất gồm 9 chuồng lợn thịt (sức chứa 5.400 con) và hệ thống chuồng cho 1.200 nái (6 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng kích thước 2,4 m × 1,6 m; 2 chuồng bầu với 560 ô/chuồng kích thước 2,4 m × 0,65 m; 3 chuồng cách ly; 1 chuồng đực giống). Hệ thống chuồng kín hoàn toàn có giàn mát và 6 quạt thông gió mỗi chuồng.

Tác giả tổng kết năng lực sản xuất kinh doanh của trang trại trong giai đoạn 2015 – 6 tháng đầu năm 2017:

Chỉ tiêu theo dõi Năm 2015 Năm 2016 6 tháng đầu năm 2017
Lợn đực giống (con) 22 24 23
Lợn nái hậu bị (con) 178 143 163
Lợn nái sinh sản (con) 1.147 1.159 1.182
Lợn con sản xuất (con) 27.020 27.205 13.915

Phần tổng quan lý thuyết hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh lý sinh sản ở lợn nái (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, đẻ khó) và bệnh lý ở lợn con (phân trắng, viêm phổi do Mycoplasma). Tác giả trích dẫn các nghiên cứu của Bilken, Urban, Smith, Taylor, Pierre Brouillt, Trekaxova, cũng như các tác giả trong nước như Trần Tiến Dũng, Nguyễn Xuân Bình, Đoàn Kim Dung, Lê Văn Năm, Cù Xuân Dần, Đào Trọng Đạt, Nguyễn Văn Thanh, Phạm Sỹ Lăng, Trịnh Đình Thâu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày địa điểm (Trại Bình Minh), thời gian (18/11/2016 – 18/05/2017) và đối tượng nghiên cứu. Nội dung chương mô tả chi tiết:

  • Quy trình vệ sinh, sát trùng khép kín: Sử dụng thuốc Omicide phun chuồng hàng ngày với tỷ lệ 320 ml dung dịch/1.000 lít nước; sau khi cai sữa, các tấm đan chuồng đẻ được ngâm ngập trong bể dung dịch NaOH 10% trong 2 ngày rồi cọ sạch, phơi khô; khung chuồng được xịt dung dịch NaOH 3% và quét vôi xút; gầm chuồng tiêu độc kỹ trước khi nhập lứa mới.
  • Lịch phun thuốc sát trùng tuần hoàn 7 ngày trong tuần cho các khu vực chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly và ngoại cảnh.
  • Quy trình tiêm phòng vaccine và phòng bệnh bằng hóa dược cho từng nhóm lợn:
Đối tượng Thời điểm / Tuổi Tên thuốc / Vaccine Liều lượng Đường dùng Bệnh phòng
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Fe + B12 2 ml Tiêm Thiếu sắt
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Amox-colistin 0,5 ml Uống Tiêu chảy
Lợn con 2 - 3 ngày tuổi Diacoxin 5% 2 ml Uống Cầu trùng
Lợn con 18 - 20 ngày tuổi Coglapest 2 ml Tiêm bắp Dịch tả lợn
Hậu bị 18 tuần tuổi Ingelvac PRRS 2 ml Tiêm bắp Tai xanh
Hậu bị 22, 26 tuần tuổi Farrowsure 2 ml Tiêm bắp Khô thai
Hậu bị 23, 27 tuần tuổi Porcilis Begonia 2 ml Tiêm bắp Giả dại
Hậu bị 24 tuần tuổi Coglapest 2 ml Tiêm bắp Dịch tả lợn
Hậu bị 25 tuần tuổi Aftopor 2 ml Tiêm bắp Lở mồm long móng
Nái mang thai Mang thai 10 tuần Coglapest 2 ml Tiêm bắp Dịch tả lợn
Nái mang thai Mang thai 12 tuần Aftopor 2 ml Tiêm bắp Lở mồm long móng
Toàn đàn Tháng 2, tháng 6 Coglapest 2 ml Tiêm bắp Dịch tả lợn
Toàn đàn Tháng 4, 8, 12 Porcilis Begonia 2 ml Tiêm bắp Giả dại
Toàn đàn Tháng 3, 7, 11 Ingelvac PRRS 2 ml Tiêm bắp Tai xanh

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phản ánh các công việc và số liệu kỹ thuật mà tác giả trực tiếp tham gia:

  • Công tác nuôi dưỡng chăm sóc: Khẩu phần ăn được điều chỉnh theo thể trạng và giai đoạn sinh lý của lợn nái:
Đối tượng Giai đoạn sinh lý / Thể trọng Chế độ ăn hàng ngày (kg)
Lợn nái hậu bị < 60 kg Tự do
Lợn nái hậu bị 60 – 100 kg 2,0 – 2,5
Lợn nái hậu bị 101 kg – Chờ phối 3,0 – 3,5
Lợn nái chờ phối Sau cai sữa 3,0 – 3,5
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 1 (ngày 1 – 84) 1,5 – 2,0
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 2 (ngày 85 – 110) 2,2 – 2,5
Lợn nái mang thai Ngày 111 – 113 1,0 – 1,5
Lợn nái mang thai Ngày đẻ 0 – 0,5
Lợn nái nuôi con Ngày đầu sau đẻ 0 – 1,0
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 2 sau đẻ 2,0
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 3 sau đẻ 3,0
Lợn nái nuôi con Ngày thứ 4 sau đẻ 4,0
Lợn nái nuôi con Từ ngày thứ 5 trở đi 5,0 (tối đa 7,0 nếu nái gầy/đông con)
Lợn nái nuôi con Ngày cai sữa 0 – 0,5
Lợn con theo mẹ Tập ăn từ 3 ngày tuổi Tự do
  • Thao tác kỹ thuật trên đàn lợn: Tác giả trực tiếp thực hiện đỡ đẻ (vuốt dịch mũi miệng, kích thích hô hấp, lau bột Mistral làm ấm, thắt cuống rốn cách 2,5 cm và cắt thừa 1,5 cm, sát trùng cồn iod, úm ở nhiệt độ 33–35°C, cho bú sữa đầu sau 30 phút); bấm số tai (mã trại 51 kết hợp tuần tuổi), mài nanh, cắt đuôi, tiêm Fe - Dextran - B12 (1–2 ml); thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi có tiêm phòng kháng sinh Amcoli hoặc Amistin; và trực tiếp phẫu thuật thành công 3 ca lợn con bị thoát vị (hecni).
  • Quy trình điều trị thực tế:
    • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng Rivanol 0,1% (1–2 lần/ngày trong 3 ngày), tiêm bắp Hitamox LA (1 ml/10 kg thể trọng, cách ngày tiêm 1 mũi, liệu trình 3–5 ngày), Oxytocin (4 ml/con/ngày trong 2 ngày), Analgin (1 ml/20 kg thể trọng/ngày trong 3 ngày), B.complex (5–10 ml/con/ngày).
    • Viêm vú: Tiêm Hitamox LA, Analgin, B.complex, kết hợp chườm nước ấm bầu vú 2 lần/ngày và vắt bỏ sữa viêm 2–3 lần/ngày.
    • Sót nhau: Tiêm Oxytocin kích thích co bóp tử cung, sau đó thụt rửa bằng thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9% liên tục 3 ngày.
    • Đẻ khó: Thao tác can thiệp thủ thuật bằng tay kết hợp tiêm Oxytocin; thụt rửa bằng dung dịch Han-Iodine 5% hoặc Rivanol 0,1%, đặt viên Han-V.C và tiêm kháng sinh chống viêm (Hanoxylin-LA hoặc Hanmolin LA).
    • Phân trắng lợn con: Tiêm bắp Nor 100 (1,5 ml/con/ngày), trộn Amoxicol vào thức ăn, cho uống bù điện giải Oresol và tiêm B.complex liên tục 3–5 ngày.
    • Viêm phổi lợn con: Tiêm bắp kết hợp Tylogenta (1,5 ml/con) và Lincojec (1,5 ml/con), tiêm Bromhexine HCl (2 ml/con) khi có triệu chứng thở gấp, ho nhiều, dùng kèm điện giải Gluco K-C.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc áp dụng đúng quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại cơ sở giúp hạn chế tối đa thiệt hại do dịch bệnh; đề xuất trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học và đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý nước thải do lượng chất thải chăn nuôi lớn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận và tổng hợp các kết quả thực tiễn trong công tác chăn nuôi, phòng bệnh và điều trị tại Trại chăn nuôi Bình Minh:

  • Kết quả phòng bệnh: Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại bằng hóa chất (Omicide, xút NaOH, vôi bột) và lịch phòng bệnh bằng vaccine được thực hiện nghiêm ngặt, tỷ lệ tiêm phòng vaccine định kỳ đạt 100% trên toàn đàn lợn nái, hậu bị và lợn con.
  • Kết quả điều trị: Nhờ việc theo dõi sát sao, phát hiện sớm các biểu hiện bệnh lý lâm sàng và áp dụng phác đồ điều trị kịp thời (kết hợp kháng sinh toàn thân, can thiệp cục bộ và bổ trợ nâng cao thể trạng), hiệu quả điều trị các ca bệnh thông thường tại trang trại đạt tỷ lệ khỏi từ 80% đến 90%, ngăn chặn được việc lây lan thành dịch diện rộng.
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ theo lịch tuần; kiểm soát chặt chẽ người, phương tiện ra vào trại.
    • Thực hiện đúng định mức khẩu phần ăn cho lợn nái theo từng tuần chửa và giai đoạn nuôi con; đặc biệt chú ý giảm cám trước khi đẻ 5 ngày để phòng ngừa sốt sữa, viêm vú.
    • Nâng cao kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sản khoa vô trùng nhằm giảm thiểu tổn thương cơ học gây viêm tử cung kế phát; tập ăn sớm cho lợn con từ 3 ngày tuổi và giữ nhiệt độ chuồng úm ổn định từ 32–35°C để hạn chế hội chứng tiêu chảy phân trắng.
    • Đề nghị cơ sở sớm đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi để đáp ứng quy mô xả thải lớn của hơn 6.500 đầu lợn.
  • Đóng góp của khóa luận: Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực tế về cơ cấu đàn, khẩu phần dinh dưỡng chi tiết và lịch tiêm phòng vaccine hoàn chỉnh của một mô hình trang trại chăn nuôi công nghiệp liên kết gia công với Tập đoàn CP. Đồng thời, khóa luận đúc rút các bài học kinh nghiệm thao tác thực hành lâm sàng (đỡ đẻ, cắt rốn, thiến, mổ hecni) có giá trị ứng dụng cao cho kỹ thuật viên thú y thực địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở thực địa đơn lẻ (Trại chăn nuôi Bình Minh, huyện Mỹ Đức) với khoảng thời gian theo dõi trong 6 tháng (từ tháng 11/2016 đến tháng 5/2017), chưa bao quát hết biến động dịch tễ qua các mùa khí hậu khác nhau trong cả năm.
    • Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) để đánh giá độ nhạy cảm của mầm bệnh với các loại kháng sinh đang dùng tại trại.
    • Vấn đề xử lý môi trường và nước thải chăn nuôi tại trang trại mới chỉ dừng lại ở mức độ ghi nhận khó khăn thực tế mà chưa có giải pháp công nghệ cụ thể đi kèm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian theo dõi dịch tễ trọn vẹn chu kỳ năm nhằm đánh giá đầy đủ tác động của yếu tố thời tiết, mùa vụ đến tỷ lệ mắc các bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.
    • Thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi khuẩn gây viêm tử cung (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) và gây tiêu chảy phân trắng, tiến hành thử kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ kháng thuốc, từ đó tối ưu hóa phác đồ điều trị.
    • Nghiên cứu các mô hình xử lý chất thải và tái sử dụng nước thải sinh học phù hợp với quy mô chăn nuôi trang trại khép kín trên 1.000 nái.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật thực tập tốt nghiệp tại trang trại công nghiệp; hướng dẫn tỉ mỉ các thao tác sản khoa và ngoại khoa thú y cơ bản như kỹ thuật đỡ đẻ cho lợn nái, xử lý rốn và úm lợn con sơ sinh, quy trình bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, kỹ thuật thiến lợn đực và kỹ thuật mổ điều trị thoát vị (hecni).
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Có thể tham khảo trực tiếp bảng định mức khẩu phần ăn theo từng ngày tuổi và giai đoạn sinh lý của lợn nái (Bảng 4), lịch phun thuốc sát trùng chi tiết 7 ngày trong tuần (Bảng 3), lịch phòng vaccine toàn diện cho các lứa tuổi lợn, cùng các phác đồ điều trị thực tế đối với hội chứng MMA, tiêu chảy phân trắng và viêm phổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận được thực hiện tại cơ sở chăn nuôi nào và quy mô đàn lợn tại đây ra sao?
Khóa luận được thực hiện tại Trại chăn nuôi Bình Minh, nằm trên địa bàn xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, TP. Hà Nội. Đây là trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP Việt Nam), do ông Nguyễn Sỹ Bình làm chủ trại. Về quy mô cơ sở vật chất, trại có hệ thống chuồng kín hoàn toàn cho 5.400 lợn thịt (9 chuồng) và 1.200 lợn nái (6 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống). Trong năm 2016, trại duy trì 24 đực giống, 143 nái hậu bị, 1.159 nái sinh sản và sản xuất 27.205 lợn con.

2. Quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ tại Trại Bình Minh được thực hiện như thế nào?
Trại sử dụng thuốc sát trùng Omicide phun tiêu độc chuồng trại 2 lần hàng ngày với tỷ lệ pha 320 ml dung dịch trên 1.000 lít nước. Hành lang, lối đi và gầm chuồng được rắc vôi bột và quét vôi định kỳ. Đối với chuồng đẻ, sau khi xuất lợn con cai sữa, toàn bộ tấm đan sàn nhựa được tháo dỡ và ngâm ngập trong bể dung dịch xút NaOH 10% trong 2 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô; khung chuồng được xịt bằng dung dịch NaOH 3% và quét vôi xút trước khi đưa lợn nái chờ đẻ vào.

3. Lợn con mới sinh được áp dụng lịch tiêm phòng và phòng bệnh bằng thuốc như thế nào?
Lợn con ở giai đoạn 2–3 ngày tuổi được tiêm 2 ml chế phẩm bổ sung sắt Fe + B12, đồng thời được cho uống 0,5 ml Amox-colistin để phòng bệnh tiêu chảy và 2 ml Diacoxin 5% để phòng bệnh cầu trùng. Đến giai đoạn 18–20 ngày tuổi, lợn con được tiêm bắp 2 ml vaccine Coglapest để tạo miễn dịch chủ động phòng bệnh Dịch tả lợn.

4. Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con sơ sinh được tác giả mô tả gồm các bước nào?
Quy trình đỡ đẻ gồm: Hai tay đón lợn con; vuốt sạch màng nhầy ở mũi và miệng, vỗ nhẹ vào thân hoặc gập bụng để kích thích hô hấp nếu lợn có dấu hiệu ngạt; lau khô toàn thân bằng khăn sạch và xoa bột Mistral giúp giữ ấm, nhanh khô; thắt dây rốn bằng chỉ tại vị trí cách cuống rốn 2,5 cm, dùng kéo cắt cách nút buộc 1,5 cm và sát trùng vết cắt bằng cồn iod; đưa lợn con vào lồng úm duy trì nhiệt độ 33–35°C; lau sạch bầu vú lợn mẹ và cho lợn con bú sữa đầu sau khi sinh khoảng 30 phút.

5. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được sử dụng tại trang trại gồm những loại thuốc nào?
Phác đồ gồm 5 thành phần: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát trùng Rivanol 0,1% (1–2 lần/ngày, liên tục trong 3 ngày); tiêm bắp kháng sinh Hitamox LA với liều 1 ml/10 kg thể trọng (tiêm cách ngày, liệu trình kéo dài 3–5 ngày); tiêm bắp Oxytocin liều 4 ml/con/ngày trong 2 ngày liên tục để kích thích tử cung co bóp tống sản dịch viêm; tiêm bắp thuốc hạ sốt, giảm đau Analgin liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày liên tục 3 ngày; và tiêm bắp bổ trợ thuốc bổ B.complex liều 5–10 ml/con/ngày trong 3–5 ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Tươi đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở khoa học và quy trình thực hành lâm sàng trong công tác quản lý dịch bệnh trên đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Bình Minh (Hà Nội). Bằng phương pháp quan sát dịch tễ học thực địa kết hợp can thiệp sản khoa, ngoại khoa và phác đồ điều trị nội khoa chặt chẽ, tác giả đã phản ánh trung thực hiệu quả kiểm soát bệnh tật của mô hình chăn nuôi gia công công nghiệp khép kín. Các bảng số liệu về khẩu phần ăn, lịch tiêm phòng vaccine và danh mục thuốc điều trị trong khóa luận là tư liệu thực chứng có độ tin cậy cao, phục vụ thiết thực cho học tập chuyên ngành Thú y và ứng dụng quản lý trang trại chăn nuôi lợn tại Việt Nam.