Nghiên cứu đánh giá tính dễ bị tổn thương của tuyến đường quốc lộ vùng núi bằng công nghệ viễn thám và gis đoạn quốc lộ 6 thuộc địa phận tỉnh hòa bình

Nghiên cứu đánh giá tính dễ tổn thương của QL6 Hòa Bình bằng viễn thám GIS. Phân tích rủi ro, đề xuất giải pháp bảo trì, nâng cao an toàn giao thông.

Chuyên ngành

Địa Lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

2020

202
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: XÂY DỰNG BỘ TIÊU CHÍ CHO ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG CỦA ĐOẠN QUỐC LỘ 6 TỈNH HÒA BÌNH

1.1. Nhóm tiêu chí về các tai biến thiên nhiên

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng tới tai biến thiên nhiên

1.3. Chỉ tiêu về tai biến trượt lở đất

1.4. Chỉ tiêu về tai biến lũ lụt

1.5. Nhóm tiêu chí về các yếu tố nội tại của đường bộ

1.6. Chỉ tiêu về tính ổn định nền đường

1.7. Chỉ tiêu về độ dốc dọc tuyến đường

1.8. Chỉ tiêu về chất lượng mặt đường

1.9. Chỉ tiêu về các khúc cua trên tuyến đường

1.10. Các công trình phụ trợ trên đường

1.11. TIỂU KẾT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ TÍNH DỄ BỊ TỔN THƯƠNG CỦA ĐOẠN QUỐC LỘ 6 TỈNH HÒA BÌNH BẰNG VIỄN THÁM - GIS VÀ CÁC BIỆN PHÁP ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG KHAI THÁC TUYẾN ĐƯỜNG

2.1. Phân tích hiện trạng tổn thương trên đoạn quốc lộ 6 tỉnh Hòa Bình

2.2. Phương pháp phân tích và thành lập bản đồ hiện trạng tổn thương bằng công nghệ viễn thám

2.3. Đặc điểm phân bố các vị trí tổn thương trên bản đồ hiện trạng

2.4. Đánh giá nguy cơ dễ bị tổn thương

2.5. Xác định mức độ dễ bị tổn thương

2.6. Bản đồ nguy cơ dễ bị tổn thương đường bộ

2.7. Kiểm chứng kết quả

2.8. Các giải pháp đảm bảo chất lượng khai thác của tuyến đường

2.9. Các giải pháp phát hiện sớm những hư hỏng trên mặt đường

2.10. Giải pháp khắc phục các khúc cua gấp trên đường

2.11. Các biện pháp bảo vệ tuyến đường trước tác động của tai biến lũ lụt và trượt lở đất

2.12. TIỂU KẾT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Tính Dễ Bị Tổn Thương QL6

Nghiên cứu về tính dễ bị tổn thương của Quốc lộ 6 Hòa Bình là vô cùng cấp thiết. Tuyến đường này, huyết mạch nối Hà Nội với Tây Bắc, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và an ninh quốc phòng. Tuy nhiên, địa hình đồi núi hiểm trở, cấu trúc địa chất phức tạp, và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu khiến tuyến đường thường xuyên đối mặt với sạt lở đất, ngập lụt và các tai biến khác. Các thống kê cho thấy phần lớn chiều dài của QL6 Hòa Bình đi qua các vùng địa hình có nguy cơ cao về tai biến, ảnh hưởng lớn đến chất lượng khai thác. Do đó, việc đánh giá và giảm thiểu rủi ro là vô cùng quan trọng để đảm bảo tuyến đường luôn thông suốt và an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của Quốc Lộ 6 Hòa Bình với khu vực

Quốc lộ 6 không chỉ là tuyến đường giao thông quan trọng kết nối Hà Nội với các tỉnh Tây Bắc mà còn đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Tuyến đường này tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, giao thương, du lịch và các hoạt động kinh tế khác. Đồng thời, QL6 cũng có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an ninh quốc phòng, đặc biệt là ở các vùng biên giới. Việc duy trì và nâng cao chất lượng của tuyến đường này là vô cùng cần thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững của khu vực Tây Bắc.

1.2. Tai biến thiên nhiên và ảnh hưởng đến tính dễ bị tổn thương

Địa hình đồi núi hiểm trở, cấu trúc địa chất phức tạp và ảnh hưởng của biến đổi khí hậu là những yếu tố chính gây ra các tai biến thiên nhiên trên QL6 Hòa Bình. Sạt lở đất, ngập lụt, tai nạn giao thông do thời tiết xấu và các sự cố khác thường xuyên xảy ra, gây thiệt hại về người và tài sản, đồng thời làm gián đoạn giao thông và ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế. Các tai biến này làm tăng cao tính dễ bị tổn thương của tuyến đường, đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả.

II. Vấn Đề Đánh Giá Rủi Ro Sạt Lở Ngập Lụt QL6

Việc đánh giá rủi ro sạt lở, ngập lụt trên Quốc lộ 6 Hòa Bình gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp truyền thống, như khảo sát địa kỹ thuật, tốn kém và mất thời gian, phạm vi khảo sát hẹp và kết quả chỉ có ý nghĩa tức thời. Trong khi đó, các nghiên cứu hiện tại thường tập trung vào chất lượng mặt đường hoặc thống kê điểm sạt lở, chưa đánh giá toàn diện khả năng chống chịu của tuyến đường trước các tai biến. Việc thiếu một phương pháp đánh giá hiệu quả, có tính dự báo là một thách thức lớn trong công tác quản lý và bảo trì cơ sở hạ tầng giao thông.

2.1. Hạn chế của các phương pháp đánh giá truyền thống

Các phương pháp đánh giá truyền thống như khảo sát địa kỹ thuật thường tốn kém về chi phí và thời gian, đồng thời có phạm vi khảo sát hẹp. Kết quả đánh giá thường chỉ có giá trị tại thời điểm khảo sát và không mang tính dự báo cho tương lai. Điều này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch phòng ngừa và ứng phó với các tai biến thiên nhiên.

2.2. Sự cần thiết của phương pháp đánh giá rủi ro toàn diện

Để quản lý và bảo trì QL6 Hòa Bình một cách hiệu quả, cần có một phương pháp đánh giá rủi ro toàn diện, không chỉ tập trung vào chất lượng mặt đường hoặc thống kê điểm sạt lở mà còn đánh giá khả năng chống chịu của tuyến đường trước các tai biến thiên nhiên. Phương pháp này cần có tính dự báo để có thể lập kế hoạch phòng ngừa và ứng phó kịp thời.

2.3. Thiếu hụt trong các nghiên cứu hiện tại về tính dễ bị tổn thương

Phần lớn các nghiên cứu hiện tại về tính dễ bị tổn thương của đường bộ chưa đề cập đến khả năng chống chịu của tuyến đường trước tác động của các tai biến thiên nhiên. Phương pháp đánh giá chủ yếu là thông qua khảo sát thực địa, kết quả nghiên cứu chỉ có ý nghĩa tức thời và không mang tính dự báo. Điều này cho thấy sự cần thiết của một phương pháp đánh giá toàn diện và có tính dự báo cao.

III. Phương Pháp Viễn Thám và GIS Đánh Giá QL6 Hòa Bình

Ứng dụng viễn thámGIS là một giải pháp hiệu quả để đánh giá tính dễ bị tổn thương của Quốc lộ 6 Hòa Bình. Công nghệ này cho phép thu thập và phân tích dữ liệu trên diện rộng, bao gồm địa hình, địa chất, thủy văn, sử dụng đất, và thảm phủ thực vật. Dữ liệu viễn thám cung cấp hình ảnh chi tiết về các khu vực có nguy cơ sạt lở đấtngập lụt. GIS giúp tích hợp và phân tích các lớp dữ liệu khác nhau, từ đó xây dựng bản đồ rủi ro và đưa ra các giải pháp giảm thiểu.

3.1. Ưu điểm của Viễn Thám trong thu thập dữ liệu

Công nghệ viễn thám cho phép thu thập dữ liệu trên diện rộng một cách nhanh chóng và hiệu quả, bao gồm các thông tin về địa hình, địa chất, thủy văn, sử dụng đất và thảm phủ thực vật. Dữ liệu viễn thám cung cấp hình ảnh chi tiết về các khu vực có nguy cơ sạt lở đất và ngập lụt, giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định chính xác hơn.

3.2. GIS tích hợp và phân tích dữ liệu đa nguồn

Hệ thống thông tin địa lý (GIS) giúp tích hợp và phân tích các lớp dữ liệu khác nhau từ nhiều nguồn, bao gồm dữ liệu viễn thám, dữ liệu địa hình, dữ liệu khí tượng thủy văn và dữ liệu kinh tế - xã hội. GIS cung cấp các công cụ phân tích không gian mạnh mẽ để xây dựng bản đồ rủi ro và đưa ra các giải pháp giảm thiểu tính dễ bị tổn thương.

3.3. Xây dựng bản đồ rủi ro và các giải pháp giảm thiểu

Việc ứng dụng viễn thámGIS cho phép xây dựng bản đồ rủi ro chi tiết về các khu vực có nguy cơ cao về sạt lở đất và ngập lụt trên QL6 Hòa Bình. Bản đồ này cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch phòng ngừa và ứng phó với các tai biến thiên nhiên, đồng thời giúp xác định các giải pháp giảm thiểu tính dễ bị tổn thương hiệu quả.

IV. Xây Dựng Bộ Tiêu Chí Đánh Giá Cho QL6 Hòa Bình

Việc xây dựng bộ tiêu chí đánh giá là bước quan trọng để đánh giá tính dễ bị tổn thương của Quốc lộ 6 Hòa Bình. Bộ tiêu chí này bao gồm hai nhóm chính: các tai biến thiên nhiên (sạt lở đất, ngập lụt) và các yếu tố nội tại của đường bộ (tính ổn định nền đường, độ dốc dọc tuyến, chất lượng mặt đường). Các tiêu chí này được lựa chọn dựa trên các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ rủi ro, từ đó đưa ra đánh giá khách quan và chính xác về tính dễ bị tổn thương của tuyến đường.

4.1. Nhóm tiêu chí về các tai biến thiên nhiên

Nhóm tiêu chí này tập trung vào các yếu tố gây ra tai biến thiên nhiên như sạt lở đấtngập lụt. Các tiêu chí cụ thể bao gồm độ dốc địa hình, loại đất, lượng mưa, khoảng cách đến sông suối, và tình trạng thảm phủ thực vật. Các yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ xảy ra tai biến và mức độ nghiêm trọng của chúng.

4.2. Nhóm tiêu chí về các yếu tố nội tại của đường bộ

Nhóm tiêu chí này tập trung vào các đặc điểm kỹ thuật và tình trạng của tuyến đường, bao gồm tính ổn định nền đường, độ dốc dọc tuyến, chất lượng mặt đường, số lượng khúc cua, và tình trạng các công trình phụ trợ. Các yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng chống chịu của tuyến đường trước tác động của các tai biến thiên nhiên.

4.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới tai biến trượt lở đất

Các yếu tố ảnh hưởng tới tai biến trượt lở đất trên QL6 Hòa Bình bao gồm độ dốc địa hình, loại đất, lượng mưa, khoảng cách đến sông suối, và tình trạng thảm phủ thực vật. Độ dốc càng lớn, đất càng yếu, lượng mưa càng nhiều, khoảng cách đến sông suối càng gần, và thảm phủ thực vật càng ít thì nguy cơ trượt lở càng cao.

V. Ứng Dụng Thực Tế Đánh Giá Bản Đồ Rủi Ro QL6

Nghiên cứu đã ứng dụng viễn thámGIS để phân tích hiện trạng tổn thương trên Quốc lộ 6 Hòa Bình. Kết quả cho thấy, nhiều đoạn đường đang chịu tác động của sạt lở đất, ngập lụt, và tai nạn giao thông. Trên cơ sở đó, bản đồ rủi ro được xây dựng, phân loại các khu vực theo mức độ dễ bị tổn thương. Bản đồ này là công cụ quan trọng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định ưu tiên đầu tư, bảo trì, và nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông.

5.1. Phân tích hiện trạng tổn thương bằng viễn thám

Công nghệ viễn thám được sử dụng để phân tích hiện trạng tổn thương trên QL6 Hòa Bình, bao gồm việc xác định các khu vực bị sạt lở đất, ngập lụt, và các điểm đen tai nạn giao thông. Dữ liệu viễn thám cung cấp hình ảnh chi tiết về các khu vực này, giúp các nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về tình hình thực tế.

5.2. Xây dựng bản đồ rủi ro theo mức độ dễ bị tổn thương

Bản đồ rủi ro được xây dựng dựa trên kết quả phân tích hiện trạng tổn thương và các tiêu chí đánh giá. Các khu vực được phân loại theo mức độ dễ bị tổn thương, từ thấp đến cao, giúp các nhà quản lý ưu tiên đầu tư, bảo trì, và nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông một cách hiệu quả.

5.3. Kiểm chứng kết quả đánh giá bằng khảo sát thực địa

Kết quả đánh giá tính dễ bị tổn thương được kiểm chứng bằng khảo sát thực địa để đảm bảo tính chính xác và tin cậy. Khảo sát thực địa giúp xác nhận các khu vực có nguy cơ cao và đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảm thiểu.

VI. Giải Pháp Tương Lai Quản Lý Rủi Ro Quốc Lộ 6

Để giảm thiểu tính dễ bị tổn thương của Quốc lộ 6 Hòa Bình, cần có các giải pháp toàn diện. Các giải pháp bao gồm: xây dựng công trình phòng chống sạt lở đấtngập lụt, nâng cấp mặt đường, cải thiện hệ thống thoát nước, và tăng cường quản lý rủi ro. Trong tương lai, việc ứng dụng các công nghệ mới như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp theo dõi và dự báo rủi ro một cách chính xác hơn, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời.

6.1. Các giải pháp công trình và phi công trình giảm thiểu rủi ro

Các giải pháp công trình bao gồm xây dựng tường chắn đất, hệ thống thoát nước, và các công trình phòng chống ngập lụt. Các giải pháp phi công trình bao gồm nâng cấp mặt đường, cải thiện hệ thống thoát nước, và tăng cường quản lý rủi ro.

6.2. Ứng dụng IoT và AI trong dự báo và quản lý rủi ro

Trong tương lai, việc ứng dụng các công nghệ mới như Internet of Things (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp theo dõi và dự báo rủi ro một cách chính xác hơn, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời. IoT có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu thời gian thực về điều kiện thời tiết, địa hình, và tình trạng đường. AI có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu và dự báo các tai biến thiên nhiên.

6.3. Sự cần thiết của quy hoạch giao thông và phát triển bền vững

Việc quy hoạch giao thông và phát triển bền vững là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tính dễ bị tổn thương của QL6 Hòa Bình. Quy hoạch giao thông cần xem xét các yếu tố về địa hình, địa chất, và khí hậu để đảm bảo tính an toàn và bền vững của tuyến đường. Phát triển bền vững cần đảm bảo rằng các hoạt động kinh tế và xã hội không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và làm tăng nguy cơ tai biến thiên nhiên.

12/05/2025
Nghiên cứu đánh giá tính dễ bị tổn thương của tuyến đường quốc lộ vùng núi bằng công nghệ viễn thám và gis đoạn quốc lộ 6 thuộc địa phận tỉnh hòa bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình ứng dụng viễn thám trong đánh giá TDBTT của đƣờng bộ [75]. Công nghệ viễn thám đƣợc ứng dụng trong lĩnh vực giao thông đƣờng bộ từ rất sớm, bắt đầu từ năm 1972, ảnh hàng không chụp từ máy bay có ngƣời lái đã đƣợc sử dụng để cung cấp các thông tin liên quan đến đƣờng bộ, cơ sở hạ tầng đƣờng bộ nhằm giúp các nhà quản lý, các nhà hoạch định chính sách trong việc quản lý hệ thống giao thông vận tải [70]. Các dữ liệu hình ảnh này cung cấp các thông tin của đƣờng bộ nhanh chóng, chi tiết mà không mất nhiều thời gian. Nhìn chung, vào giai đoạn này, công nghệ viễn thám đƣợc đánh giá là công cụ phục vụ cho việc quản lý giao thông đƣờng bộ thông qua việc cung cấp các thông tin của đƣờng bộ, hạ tầng đƣờng bộ [75].

Trong lĩnh vực giao thông đƣờng bộ, tổn thƣơng đƣờng bộ không đơn thuần là sự mất mát, sự hƣ hỏng, sự không nguyên vẹn nhƣ hiện trạng ban đầu, mà dòng xe bị tắc nghẽn trên đƣờng cũng là một trong những dấu hiệu cho thấy đƣờng bộ bị tổn thƣơng, không đảm bảo chất lƣợng khai thác. Bộ Giao thông vận tải (USDOT) và Hiệp hội quốc gia về viễn thám trong giao thông vận tải của Hoa Kỳ (NCRST) đã sử dụng hình ảnh vệ tinh quang học Quickbird, Ikonos và ảnh vệ tinh hồng ngoại nhiệt nhằm thay thế cho các bộ cảm biến đƣờng bộ trong 8 theo dõi, giám sát sự tắc nghẽn trên đƣờng bộ, bởi những dữ liệu hình ảnh này cho phạm vi quan sát rộng lớn và tiết kiệm chi phí [75]. Ngoài ra, Hiệp hội quốc gia về an toàn, nguy hiểm và đánh giá thiên tai của Hoa Kỳ (NCSHD) còn nhận định các dữ liệu viễn thám có độ phân giải không gian siêu cao này (Quickbird, Ikonos) còn cung cấp những thông tin quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ cơ sở hạ tầng đƣờng bộ [109]. Tuy nhiên, trong quá trình quản lý, đòi hỏi công nghệ viễn thám cần phải cung cấp hình ảnh tức thời, chủ động về mặt thời gian, ít tốn kém hơn và có độ phân giải không gian cao hơn, Jensen (2000) đã chỉ ra rằng có thể quản lý hiệu quả mạng lƣới giao thông đƣờng bộ bằng hình ảnh đƣợc cung cấp từ UAV trong khoảng thời gian 10 phút và độ phân giải không gian lên tới 6 inch.

Với công nghệ mới này, dữ liệu hình ảnh chụp đƣợc không chỉ cung cấp các thông tin của đƣờng bộ (độ rộng, chất liệu mặt đƣờng, số làn đƣờng,…), cơ sở hạ tầng đƣờng bộ (cầu, cống,…) mà còn có thể cung cấp và đo lƣờng chính xác mật độ, lƣu lƣợng các phƣơng tiện trên đƣờng, điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý mạng lƣới giao thông đƣờng bộ từ xa [70]. Để đánh giá mức độ tổn thƣơng của đƣờng bộ do dòng xe, các dữ liệu hình ảnh thời gian thực từ các máy bay không ngƣời lái UAVs cũng có thể đƣợc sử dụng để giám sát mức độ tắc nghẽn trên đƣờng bộ. Công nghệ này có rất nhiều ƣu điểm vƣợt trội so với các dữ liệu hình ảnh vệ tinh quang học, đó là: cung cấp dữ liệu hình ảnh có độ phân giải không gian cao, tức thời, nhanh chóng, chủ động đƣợc về mặt thời gian. Tuy nhiên, công nghệ bay chụp ảnh từ UAV chỉ hiệu quả trong phạm vi quy mô nhỏ, còn khi tuyến đƣờng bộ trải dài trên một khu vực rộng lớn thì công nghệ này lại không hiệu quả do phải xử lý một khối lƣợng lớn dữ liệu, chi phí đầu tƣ tốn kém hơn,… Khắc phục nhƣợc điểm này, nhiều nghiên cứu sử dụng ảnh vệ tinh quang học có độ phân giải không gian cao, siêu cao (Spot, Ikonos, Quickbird,…) để chiết tách các thông tin của đƣờng bộ, cơ sở hạ tầng đƣờng bộ, thảm thực vật, nhà cửa,… nhằm phục vụ cho các công tác quản lý cũng nhƣ đánh giá hiện trạng tổn thƣơng của đƣờng bộ [118].

9 Ngoài theo dõi sự ùn tắc trên đƣờng, theo dõi cơ sở hạ tầng đƣờng bộ thì việc đánh giá mức độ thiệt hại sau thảm họa là một trong những nội dung bƣớc đầu trong đánh giá TDBTT của đƣờng bộ. Dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat đƣợc sử dụng nhiều trong việc theo dõi sự thay đổi kích thƣớc hình học mặt đƣờng bộ, những hƣ hỏng trên đƣờng, hƣ hỏng cơ sở hạ tầng đƣờng bộ sau thảm họa động đất, cung cấp những thông tin quan trọng trong đánh giá tổn thƣơng của đƣờng bộ sau thảm họa [59, 60]. Trong một nghiên cứu khác, dữ liệu hình ảnh chụp đƣợc từ hai máy chụp ảnh đặt trên nóc xe ô tô kết hợp với các bộ cảm biến thời gian thực (video, cảm biến sinh học đƣợc gắn trên xe ô tô), bộ định vị GPS giúp tạo ra dữ liệu không gian 3D phong phú, đầy đủ về đƣờng bộ (độ rộng, chất lƣợng mặt đƣờng, số lƣợng cột đèn, biển báo, cây cối hai bên đƣờng,. Công nghệ này sử dụng phần mềm chuyên dụng để xác định, mô tả và phân tích các thiệt hại, hƣ hỏng xảy ra trên đƣờng, các cung đƣờng có tầm nhìn bị che khuất, các cung đƣờng có độ dốc lớn thông qua chƣơng trình thu thập hình ảnh thông minh dọc tuyến.

Mục tiêu của chƣơng trình này cũng là đánh giá hiện trạng tổn thƣơng của đƣờng bộ thông qua các tiêu chí chính, nhƣ: Chất lƣợng mặt đƣờng có tốt không? Tầm nhìn xe chạy có thông thoáng không? Tuyến đƣờng có nhiều đoạn cong không? Độ dốc dọc tuyến có lớn và nhiều, gây khó khăn cho việc di chuyển trên đƣờng không?. Với mỗi tiêu chí này, các chuyên gia sẽ đánh giá và cho điểm theo thang điểm từ “một sao”, “hai sao”, “ba sao”, “bốn sao” cho đến “năm sao”. Đoạn tuyến hoặc tuyến đƣờng chỉ có mức đánh giá trung bình là “một sao” thì đƣợc xếp vào loại chất lƣợng khai thác kém, mức độ dễ bị tổn thƣơng cao và ngƣợc lại, nếu đoạn tuyến hoặc tuyến đƣờng có mức đánh giá trung bình là “năm sao” thì đƣợc xếp loại chất lƣợng khai thác tốt, mức độ dễ bị tổn thƣơng thấp. Việc đánh giá và cho điểm này không cố định, nó có thể thay đổi tùy theo tình hình thực tế của tuyến đƣờng, việc đánh giá này sẽ đƣợc tiến hành định kỳ, sau 2 đến 3 tháng.

Nghiên cứu này không đòi hỏi nhiều về nhân lực, chỉ cần 2 ngƣời vận hành chƣơng trình (một ngƣời lái xe ô tô, một ngƣời vận hành máy tính kết nối dữ liệu hình ảnh và bộ cảm biến) là đủ, chƣơng trình này đã áp dụng và rất thành công ở những quốc gia phát triển, 10 nhƣ: Mỹ, Pháp, Úc, Đức và một vài quốc gia đang phát triển (Rumani) [109, 110]. Ở Việt Nam, chƣơng trình này cũng đã đƣợc thử nghiệm bƣớc đầu vào năm 2001 song chƣa đƣợc ứng dụng trong thực tế do chi phí đào tạo nguồn nhân lực và chi phí đầu tƣ máy móc, phần mềm chuyên dụng khá cao so với mặt bằng chung ở Việt Nam. Ở vùng núi, địa hình sƣờn dốc, chia cắt nhiều, nên các tuyến đƣờng nơi đây thƣờng phải đắp cao đào sâu, nhiều khúc cong bám sát địa hình, nhiều đoạn còn thuộc lƣu vực của những sông, suối lớn, chính vì vậy, các tuyến đƣờng vùng núi rất nhạy cảm trƣớc tác động của các sự cố bên ngoài, nếu khả năng chống chịu của tuyến đƣờng càng tốt thì mức độ dễ bị tổn thƣơng càng thấp. Trong hơn một thập kỷ qua, nhiều nghiên cứu sử dụng hình ảnh vệ tinh chủ động SAR đƣợc sử dụng để giải thích mức độ hình thành và tác động của tai biến (động đất) lên hệ thống giao thông đƣờng bộ, Ronald T.

Eguchi et al. đã sử dụng đồng thời cả ảnh radar, ảnh vệ tinh quang học Ikonos và ảnh chụp từ máy bay để đánh giá hiện trạng tổn thƣơng của đƣờng bộ sau thảm họa động đất. Trong đó, ảnh vệ tinh chủ động đƣợc sử dụng để khai thác độ cao, chiều rộng của các tòa nhà, ảnh vệ tinh quang học Ikonos đƣợc dùng để khai thác các thông số và thông tin của đƣờng bộ, cơ sở hạ tầng đƣờng bộ, còn ảnh hàng không chụp từ máy bay có ngƣời lái đƣợc dùng sau thảm họa động đất để xác định mức độ phá hủy, ƣớc tính thiệt hại do trận động đất gây ra. Nghiên cứu này cho thấy dữ liệu viễn thám có hiệu quả cao trong việc định lƣợng tổn thƣơng của đƣờng bộ sau thảm họa cũng nhƣ ƣớc tính thiệt hại sơ bộ sau thảm họa (số nhà cửa bị phá hủy, số km đƣờng bị hƣ hại,.), theo dõi tiến trình phục hồi và tái thiết sau thảm họa [90].

Cũng tiếp nối hƣớng nghiên cứu này, theo kết quả nghiên cứu của NASA và RSPA của Bộ giao thông vận tải Hoa Kỳ, ảnh vệ tinh chủ động có thể đƣợc sử dụng để đánh giá nguy cơ xảy ra tai biến (động đất), ảnh vệ tinh Spot và hình ảnh ghi nhận từ UAV đƣợc dùng để đánh giá hiện trạng dễ bị tổn thƣơng của đƣờng bộ và lên kế hoạch di dời sau tai biến [118]. Qua nghiên cứu này, nhận thấy ảnh vệ tinh chủ động có nhiều ƣu điểm (chụp đƣợc trong mọi điều kiện thời tiết, chụp xuyên đƣợc qua mây, sƣơng mù,…) song nhƣợc điểm là khó giải đoán bằng mắt. 11 Nghiên cứu của Estrada, M. còn cho thấy khả năng xác định và khoanh vi các tổn thƣơng do tai biến thiên nhiên đã xảy ra trên tuyến đƣờng từ ảnh vệ tinh Landsat 7 bằng các kỹ thuật tăng cƣờng chất lƣợng ảnh [59, 60].

Ngoài kỹ thuật tăng cƣờng chất lƣợng ảnh để phát hiện những tổn thƣơng trên đƣờng bộ, nhiều nghiên cứu xây dựng mô hình số độ cao (DEM) từ dữ liệu ảnh vệ tinh Landsat, sau đó, xây dựng bản đồ độ dốc từ mô hình DEM này. Các nghiên cứu này cũng sử dụng ảnh vệ tinh Landsat-7, sau đó, chồng phủ lên mô hình số độ cao DEM hoặc bản đồ độ dốc để xác định và khoanh vùng tổn thƣơng do tai biến trên các tuyến đƣờng giao thông [50]. Ngày nay, dữ liệu điểm đám mây và hình ảnh từ công nghệ bay quét Lidar trên máy bay còn cho phép lập bản đồ trực quan 3D về cơ sở hạ tầng đƣờng bộ, theo dõi dòng xe tắc nghẽn trên đƣờng, đánh giá tình trạng chất lƣợng mặt đƣờng,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ