Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ thông tin đã làm thay đổi căn bản hành vi tiêu dùng và phương thức tiếp cận thông tin của người học. Theo số liệu từ báo cáo Digital 2024: Vietnam của We Are Social, Việt Nam ghi nhận 78,44 triệu người sử dụng Internet (chiếm 79,1% dân số) và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 73,3% dân số). Báo cáo từ Statista (2024) cũng chỉ ra doanh thu thương mại điện tử tại Việt Nam ước đạt 20,8 tỷ USD vào năm 2024 với 63,9% dân số tham gia giao dịch trực tuyến. Trong bối cảnh quan hệ kinh tế, thương mại giữa Việt Nam và Trung Quốc không ngừng mở rộng, nhu cầu học tiếng Trung và tư vấn du học Trung Quốc tại khu vực miền Trung, đặc biệt là Thừa Thiên Huế, gia tăng mạnh mẽ.
Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế (trực thuộc Công ty TNHH HVT Dịch vụ và Du lịch Việt Trung) được thành lập từ năm 2014, có hơn 10 năm hoạt động trong lĩnh vực đào tạo tiếng Trung và tư vấn du học. Đơn vị đã chủ động ứng dụng nền tảng mạng xã hội Facebook thông qua trang fanpage "Học Tiếng Trung Tại Huế" để tiếp cận người học. Tuy nhiên, theo tác giả Trương Tố Tâm, hoạt động tiếp thị qua Facebook của trung tâm vẫn mang tính chất cảm tính, thiếu hệ thống đo lường khoa học và chưa có cơ sở dữ liệu định lượng về mức độ ảnh hưởng của truyền thông đến quyết định đăng ký học. Điều này gây khó khăn cho việc tối ưu ngân sách và nâng cao năng lực cạnh tranh trước các trung tâm ngoại ngữ khác trên địa bàn.
Nghiên cứu xác định mục tiêu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị truyền thông qua Facebook về các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động tiếp thị truyền thông trực tuyến của trung tâm.
- Các mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và phương pháp luận khoa học về hoạt động tiếp thị truyền thông mạng xã hội và truyền thông qua Facebook trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động tiếp thị truyền thông qua fanpage "Học Tiếng Trung Tại Huế" và đánh giá của học viên dựa trên mô hình hành vi tiếp nhận thông tin.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động tiếp thị truyền thông qua Facebook về các khóa học tiếng Trung tại trung tâm.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiếp thị truyền thông qua mạng xã hội Facebook về các khóa học tiếng Trung của Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế.
- Đối tượng khảo sát: Các học viên đã và đang tham gia học tập các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế.
- Phạm vi không gian: Fanpage "Học Tiếng Trung Tại Huế" và các lớp học trực tiếp thuộc Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế trên địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến 2024; dữ liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trực tiếp từ tháng 3/2025 đến tháng 4/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiếp thị truyền thông mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM) theo Yadav và Rahman (2018), Ibrahim và cộng sự (2020), cùng lý thuyết về tiếp thị nội dung (Content Marketing) của Dobaj và cộng sự (2015). Mô hình hành vi khách hàng cốt lõi được áp dụng là mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu đề xuất, được xem là mô hình cải tiến phù hợp với kỷ nguyên số so với mô hình truyền thống AIDMA (Attention - Interest - Desire - Memory - Action).
Tác giả kế thừa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước ứng dụng mô hình AISAS, bao gồm nghiên cứu của Meifilina (2022) tại Làng du lịch Serang (Indonesia), nghiên cứu của Purnaningsih (2025) trên nền tảng Instagram tại Làng du lịch Alamendah, và nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo (2021) về đánh giá hiệu quả truyền thông website tại Công ty TOS đăng trên Tạp chí Khoa học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng.
Quy trình quản trị truyền thông Facebook được tiếp cận theo khung chuẩn 5 bước của Trần Trung Đức (2014) bao gồm: Research (Nghiên cứu) $\rightarrow$ Strategy (Chiến lược) $\rightarrow$ Development (Phát triển) $\rightarrow$ Engagement (Tương tác) $\rightarrow$ Measurement (Đo lường). Các công cụ đo lường hiệu quả kỹ thuật số được hệ thống hóa dựa theo Melissa Pasma (2017) với các chỉ số từ Facebook Insights (Likes, Reach, Engagement Rate, Visits, Posts, Video, People) và Trình quản lý quảng cáo Facebook Ads Manager.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động đào tạo, báo cáo tài chính - kinh doanh, cơ cấu tổ chức nhân sự của Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế từ năm 2022 đến 2024, cùng các báo cáo số liệu từ Fanpage Insights, báo cáo ngành của We Are Social và Bộ Công Thương.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc. Kích thước mẫu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair, Black, Babin, Anderson và Tatham (1998) kết hợp tài liệu của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), với công thức $n = m \times 5$. Mô hình nghiên cứu có 18 biến quan sát ($m = 18$), quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là $18 \times 5 = 90$ mẫu. Nhằm hạn chế sai số và phiếu không hợp lệ, tác giả tăng quy mô khảo sát thực tế lên $n = 106$ học viên.
- Kỹ thuật chọn mẫu và thu thập: Chọn mẫu ngẫu nhiên, phát phiếu khảo sát trực tiếp tại các lớp học tiếng Trung thông qua giáo viên giảng dạy trong khung thời gian từ tháng 3/2025 đến tháng 4/2025. Bảng hỏi gồm 3 phần, sử dụng thang đo danh nghĩa (thông tin nhân khẩu học) và thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 với các công cụ: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-test với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$ (mức đồng ý); Kiểm định sự khác biệt Independent-Samples T-test cho biến giới tính; Kiểm định One-way ANOVA và kiểm định sâu Post Hoc cho các biến độ tuổi, trình độ học vấn, thu nhập và nghề nghiệp với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động tiếp thị truyền thông qua mạng xã hội Facebook về các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế
Chương này làm rõ bản chất của tiếp thị truyền thông xã hội so với tiếp thị truyền thống, phân tích các lợi thế vượt trội về chi phí, tốc độ truyền dẫn và tính tương tác đa chiều.
| Tiêu chí so sánh |
Tiếp thị truyền thống |
Tiếp thị qua phương tiện truyền thông xã hội |
| Thời gian triển khai |
Mất nhiều thời gian |
Tiết kiệm thời gian |
| Chi phí thực hiện |
Chi phí cao |
Chi phí thấp |
| Phạm vi tiếp cận |
Giới hạn theo không gian và kênh |
Khả năng tiếp cận người dùng cao |
| Công cụ và phương tiện |
Phương tiện tiếp thị giới hạn |
Đa dạng các nền tảng mạng xã hội |
| Tương tác với người dùng |
Rất ít hoặc không có khả năng tương tác |
Khả năng tương tác hai chiều cao |
| Giới hạn thời gian tiếp cận |
Bị giới hạn theo khung phát/phát hành |
Không giới hạn thời gian |
Chương 1 hệ thống hóa các dạng tiếp thị nội dung số (Content Marketing) theo hai khía cạnh:
- Phân loại theo hình thức thông tin: Văn bản (Status, Text), Liên kết (Links), Hình ảnh đơn/album/infographics, Video (phân chia giữa Reels ngắn dưới 60 giây nhằm bắt xu hướng và video dài trên 1 phút nhằm đào sâu kiến thức), và các định dạng khác (khảo sát, sự kiện, stories).
| Tiêu chí |
Video ngắn (Reels) |
Video dài |
| Thời lượng |
Dưới 60 giây (thường từ 15 đến 30 giây) |
Từ 1 phút đến vài tiếng (review, livestream, bài giảng) |
| Mục đích chính |
Gây chú ý nhanh, tạo hiệu ứng lan truyền, tăng lượt tiếp cận |
Truyền đạt nội dung chi tiết, củng cố độ tin cậy, giữ chân người xem |
| Mức độ phân phối |
Ưu tiên hiển thị rộng rãi trên Bảng tin và tab Reels |
Cần lượng người theo dõi trung thành hoặc chiến lược giữ chân |
| Hành vi tương tác |
Lượt thích, chia sẻ cao theo xu hướng |
Tương tác chiều sâu, người xem đặt câu hỏi, nhắn tin tư vấn |
- Phân loại theo nội dung thông tin: Thông tin giới thiệu khóa học/sản phẩm; Cuộc thi hoặc minigame kích thích tương tác; Chương trình khuyến mãi, học bổng; Tin tức, thông báo nội bộ và hoạt động văn hóa; Đánh giá, phản hồi (reviews) của học viên; Các nội dung chia sẻ kiến thức, từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung.
Tác giả đồng thời phân tích cơ sở thực tiễn về nhu cầu học tiếng Trung tại Việt Nam và địa bàn thành phố Huế, chỉ ra sự chuyển dịch mạnh mẽ của các đơn vị đào tạo sang việc xây dựng kênh truyền thông số Facebook nhằm tìm kiếm học viên tiềm năng.
Chương 2: Thực trạng hoạt động tiếp thị truyền thông qua Facebook về các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức hoạt động của Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế giai đoạn 2022-2024, bao gồm cơ cấu tổ chức nhân sự, danh mục các khóa học tiếng Trung (tiếng Trung giao tiếp, tiếng Trung thiếu nhi, luyện thi HSK/HSKK, tiếng Trung thương mại), số lượng tuyển sinh và kết quả kinh doanh.
Tiếp đó, tác giả đánh giá chi tiết tình hình triển khai fanpage "Học Tiếng Trung Tại Huế":
- Mục tiêu và đối tượng truyền thông: Tập trung vào học sinh, sinh viên các trường đại học, cao đẳng tại Huế và người đi làm có nhu cầu sử dụng tiếng Trung phục vụ công việc.
- Thống kê dạng thức nội dung: Fanpage triển khai nhiều hình thức bài đăng gồm bài chia sẻ từ vựng, hình ảnh sự kiện, cuộc thi "Chữ đẹp Việt Trung", thông báo khai giảng, video hoạt động ngoại khóa và các chính sách ưu đãi học phí.
- Phân tích tương tác kỹ thuật số: Dựa trên số liệu Facebook Insights, tác giả ghi nhận lượng người tiếp cận, lượt thích trang, số cuộc trò chuyện qua tin nhắn (Messenger) và tỷ lệ tương tác trên các bài đăng.
Phần cốt lõi của Chương 2 là kết quả xử lý số liệu khảo sát 106 học viên:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học: Phân tích cơ cấu học viên tham gia khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập và nguồn kênh thông tin giúp họ biết đến trung tâm.
- Kiểm định thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy của 5 thang đo độc lập thuộc mô hình AISAS (Attention - Gây chú ý, Interest - Quan tâm, Search - Tra cứu thông tin, Action - Hành động đăng ký, Share - Chia sẻ thông tin) và thang đo biến phụ thuộc (Đánh giá chung về hoạt động truyền thông). Các thang đo đều đạt hệ số tin cậy theo quy chuẩn thống kê.
- Phân tích ý kiến đánh giá qua kiểm định One Sample T-test: Khảo sát mức độ đồng ý của học viên đối với từng phát biểu thuộc 5 thành phần AISAS so với giá trị kiểm định $Test\ Value = 4$. Kết quả phản ánh học viên đánh giá hoạt động truyền thông qua Facebook ở mức tương đối tốt, song nhiều chỉ tiêu thuộc khâu Gây chú ý, Tìm kiếm thông tin và Chia sẻ bài viết vẫn chưa đạt mức đánh giá cao.
- Kiểm định sai biệt: Phân tích Independent-Samples T-test cho thấy sự khác biệt/đồng thuận giữa nhóm học viên nam và nữ; kiểm định One-way ANOVA làm rõ mức độ khác biệt trong đánh giá giữa các nhóm độ tuổi, mức thu nhập và nhóm nghề nghiệp.
Từ phân tích thực nghiệm, tác giả tổng kết các kết quả đạt được như mở rộng độ nhận diện thương hiệu, duy trì kết nối với người học; đồng thời vạch rõ các hạn chế tồn tại: thiếu kế hoạch nội dung dài hạn, tần suất bài viết chưa đồng đều, chi phí quảng cáo chưa tối ưu, khả năng kích thích chia sẻ (Share) tự nhiên của học viên còn yếu.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hoạt động tiếp thị truyền thông qua Facebook về các khóa học tiếng Trung tại Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế
Căn cứ vào phương hướng phát triển của trung tâm trong thời gian tới, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện marketing Facebook bám sát 5 mắt xích của mô hình AISAS:
- Nhóm giải pháp Gây chú ý (Attention): Cải tiến hình ảnh đại diện, ảnh bìa fanpage đồng bộ nhận diện; đẩy mạnh sản xuất video ngắn (Facebook Reels) với nội dung bài giảng nhanh, mẹo phát âm, tình huống giao tiếp đời sống; tối ưu hóa tiêu đề bài viết và khung giờ đăng bài để tăng khả năng tiếp cận tự nhiên.
- Nhóm giải pháp Kích thích sự quan tâm (Interest): Đa dạng hóa nội dung chia sẻ giá trị học thuật, văn hóa Trung Hoa; tổ chức định kỳ các cuộc thi học thuật trực tuyến và minigame tương tác (như duy trì và nâng cấp cuộc thi viết chữ đẹp); xây dựng chuỗi bài viết giải đáp khó khăn thực tế khi học tiếng Trung.
- Nhóm giải pháp Hỗ trợ tra cứu tìm kiếm (Search): Chuẩn hóa thông tin khóa học, lộ trình đào tạo, học phí và lịch khai giảng trong phần ghi chú, album ảnh hoặc bài ghim đầu trang; thiết lập hệ thống từ khóa tìm kiếm (SEO Facebook), tích hợp thẻ hashtag khoa học; cấu hình tin nhắn trả lời tự động (Chatbot/Messenger) cung cấp tức thì thông tin khi người học tìm kiếm.
- Nhóm giải pháp Thúc đẩy hành động (Action): Tối ưu hóa lời kêu gọi hành động (Call-to-Action) trên hình ảnh và bài đăng; tinh gọn quy trình tư vấn và đăng ký khóa học trực tuyến; triển khai các chính sách ưu đãi có giới hạn về thời gian (học bổng đầu khóa, quà tặng giáo trình) nhằm thúc đẩy học viên chuyển đổi từ tìm hiểu sang đăng ký.
- Nhóm giải pháp Lan tỏa và chia sẻ (Share): Khuyến khích học viên hiện tại chia sẻ cảm nhận, bài viết học tập bằng chính sách tích điểm ưu đãi; xây dựng các nhóm học tập (Facebook Group) cộng đồng để học viên giao lưu, tạo động lực chia sẻ nội dung trung tâm về trang cá nhân.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa được thực trạng tiếp thị truyền thông Facebook tại một cơ sở đào tạo ngoại ngữ địa phương thông qua việc thu thập và phân tích dữ liệu từ 106 phiếu khảo sát học viên kết hợp cùng số liệu thứ cấp giai đoạn 2022-2024:
- Đánh giá thực nghiệm: Khóa luận chỉ ra rằng mức độ đánh giá của người học đối với hoạt động truyền thông của Fanpage "Học Tiếng Trung Tại Huế" đạt mức tương đối tốt ở các yếu tố Cung cấp thông tin và Khơi gợi quan tâm, nhưng vẫn còn khoảng cách để đạt mức độ xuất sắc ở các giai đoạn Thúc đẩy hành động đăng ký và Kích hoạt chia sẻ thông tin.
- Hệ thống hóa mô hình đo lường: Đề tài xây dựng và kiểm định thành công bảng câu hỏi gồm 18 biến quan sát đo lường 5 giai đoạn AISAS trong lĩnh vực tiếp thị dịch vụ đào tạo ngoại ngữ, đạt độ tin cậy qua kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định sâu One-Sample T-test, Independent-Samples T-test, One-way ANOVA.
- Đóng góp ứng dụng: Các giải pháp đề xuất không dừng lại ở định hướng chung mà chia nhỏ theo từng mắt xích AISAS, gắn liền với điều kiện vận hành thực tế của Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế, giúp ban lãnh đạo và bộ phận marketing có căn cứ thực nghiệm để phân bổ ngân sách, đổi mới định dạng nội dung và tối ưu hóa quy trình tư vấn học viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Khảo sát sơ cấp được thực hiện trong thời gian ngắn (từ tháng 3/2025 đến tháng 4/2025) với cỡ mẫu 106 học viên, chủ yếu tập trung vào những người đã và đang học tại trung tâm trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng khảo sát nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng tương tác với fanpage.
- Hạn chế về nền tảng nghiên cứu: Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào kênh Fanpage Facebook, chưa tích hợp phân tích đa kênh chéo (Omnichannel) với các nền tảng đang có sự phát triển nhanh của trung tâm như TikTok, Website và YouTube.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng kích thước mẫu khảo sát sang tệp công chúng tiềm năng trên toàn khu vực miền Trung; áp dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá tác động nhân quả giữa các giai đoạn trong mô hình AISAS; đồng thời nghiên cứu phối hợp chiến lược tiếp thị truyền thông tích hợp giữa Facebook và TikTok đối với sản phẩm giáo dục ngoại ngữ.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ chi tiết về cách triển khai đề tài đánh giá marketing mạng xã hội sử dụng mô hình AISAS, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát dịch vụ giáo dục và cách trình bày báo cáo phân tích SPSS (từ Cronbach's Alpha, T-test đến One-way ANOVA).
- Cán bộ quản lý và chuyên viên truyền thông tại các trung tâm ngoại ngữ, cơ sở giáo dục ngoài công lập: Tham khảo khung phân loại nội dung Facebook (theo hình thức và loại thông tin), quy trình chuẩn hóa chiến dịch Facebook Marketing và các nhóm giải pháp cải thiện tỷ lệ chuyển đổi từ tương tác fanpage thành đăng ký học thực tế.
- Người làm nghiên cứu ứng dụng tiếp thị dịch vụ: Kế thừa thang đo 18 biến quan sát được mã hóa cụ thể để hiệu chỉnh cho các nghiên cứu tiếp thị dịch vụ đào tạo tương tự tại các thị trường địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính để đánh giá hành vi học viên trên Facebook?
Khóa luận sử dụng mô hình AISAS do Dentsu phát triển, bao gồm 5 giai đoạn kế tiếp: Attention (Gây chú ý), Interest (Quan tâm), Search (Tra cứu tìm kiếm thông tin), Action (Hành động đăng ký học) và Share (Chia sẻ thông tin). Mô hình này được lựa chọn để thay thế mô hình truyền thống AIDMA nhằm phản ánh đúng hành vi người dùng trong môi trường mạng xã hội số.
2. Quy mô mẫu điều tra sơ cấp của nghiên cứu là bao nhiêu và được xác định bằng công thức nào?
Nghiên cứu sử dụng công thức tính cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (1998): $n = m \times 5$, trong đó $m = 18$ là số biến quan sát, cho ra kích thước tối thiểu là 90 mẫu. Nhằm bảo đảm độ tin cậy và bù trừ sai sót khi phát phiếu, tác giả đã tăng quy mô khảo sát thực tế lên 106 học viên đang học tiếng Trung tại trung tâm.
3. Hoạt động khảo sát thực tế được triển khai trong khoảng thời gian nào và qua phương thức nào?
Khảo sát được thực hiện từ tháng 3/2025 đến tháng 4/2025 bằng phương pháp điều tra trực tiếp. Tác giả in bảng hỏi giấy, phối hợp với giáo viên giảng dạy để phát phiếu khảo sát đến từng lớp học tiếng Trung tại trung tâm nhằm kiểm soát chất lượng dữ liệu thu về.
4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng tại trung tâm được thu thập trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh, cơ cấu tổ chức nhân sự, danh mục khóa học và các chỉ số fanpage được thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2022 đến năm 2024.
5. Fanpage chính thức của trung tâm được tác giả khảo sát mang tên là gì?
Hoạt động tiếp thị truyền thông qua Facebook của Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế được phân tích trực tiếp qua trang fanpage có tên "Học Tiếng Trung Tại Huế".
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Tố Tâm đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị truyền thông mạng xã hội và kiểm chứng thực nghiệm mô hình AISAS đối với dịch vụ đào tạo tiếng Trung tại Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung Huế. Bằng việc kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022-2024 và phân tích định lượng trên 106 học viên bằng phần mềm SPSS 20.0, công trình đã chỉ rõ những điểm mạnh cũng như các nút thắt trong hành vi tiếp nhận thông tin của người học trên Facebook. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 thành phần AISAS mang tính đồng bộ, cung cấp căn cứ thực tiễn giúp trung tâm nâng cao năng lực tiếp thị số và gia tăng hiệu quả chuyển đổi học viên trong giai đoạn tiếp theo.