Đánh giá chất lượng nước sinh hoạt và giải pháp nâng cao tại xã Diễn Kim, huyện Diễn Châu, Nghệ An

Đánh giá chi tiết thực trạng và đề xuất các giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng nước sinh hoạt tại Diễn Kim, Diễn Châu, Nghệ An.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2016

86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu tổng quan về môi trường nước

1.2. Vai trò của nước

1.3. Nước sinh hoạt

1.4. Thực trạng chất lượng nước sinh hoạt trên thế giới và Việt Nam

1.4.1. Thực trạng chất lượng nước sinh hoạt trên thế giới

1.4.2. Thực trạng chất lượng nước sinh hoạt tại Việt Nam

1.5. Một số hình thức sử dụng nước phổ biến ở nông thôn Việt Nam

1.5.1. Bể chứa nước mưa

1.5.2. Nước giếng đào

1.5.3. Nước giếng khoan

1.6. Ảnh hưởng của một số chỉ tiêu ô nhiễm trong nước sinh hoạt tới con người

1.6.1. Sắt tổng số (Fe2+, Fe3+)

1.7. Một số nghiên cứu về nước sinh hoạt tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

2.4.2. Phương pháp ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp phỏng vấn

2.4.4. Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu

2.4.5. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.6. Phương pháp đánh giá, so sánh kết quả

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa mạo

3.1.3. Các nguồn tài nguyên thiên nhiên

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Đặc điểm kinh tế

3.2.2. Giáo dục – đào tạo

3.3. Thực trạng môi trường

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU – THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng sử dụng nước sinh hoạt tại xã Diễn Kim, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An

4.1.1. Các loại hình sử dụng nước sinh hoạt

4.1.2. Thực trạng các biện pháp xử lý đã được áp dụng tại địa phương

4.1.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới nguồn nước sinh hoạt

4.2. Thực trạng chất lượng nước sinh hoạt tại khu vực xã Diễn Kim

4.2.1. Sơ đồ vị trí lấy mẫu nghiên cứu

4.2.2. Đánh giá chất lượng nước ngầm chưa qua xử lý tại xã Diễn Kim

4.2.3. Đánh giá chất lượng nước mưa chưa qua xử lý tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng nước sinh hoạt cho người dân khu vực nghiên cứu

4.3.1. Giải pháp khoa học - kỹ thuật nhằm nâng cao chất lượng nước sinh hoạt

4.3.2. Biện pháp quản lý và giáo dục cộng đồng

4.3.3. Đề xuất mô hình xử lý nước sinh hoạt phù hợp với điều kiện người dân trên địa bàn xã Diễn Kim

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chất lượng nước sinh hoạt xã Diễn Kim Nghệ An

Chất lượng nước sinh hoạt là yếu tố nền tảng quyết định đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững của một địa phương. Tại xã Diễn Kim, một xã ven biển thuộc huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An, vấn đề đảm bảo nước sạch nông thôn đang đối mặt với nhiều thách thức. Nguồn nước cung cấp cho các hoạt động ăn uống, tắm giặt hàng ngày của người dân chủ yếu đến từ ba nguồn chính: nước mưa, nước giếng đào và nước giếng khoan Diễn Kim. Theo khảo sát thực tế trong nghiên cứu của Nguyễn Văn Thịnh (2016), 100% hộ dân được điều tra sử dụng nước giếng khoan cho mọi mục đích, trong khi 80-90% sử dụng nước mưa cho việc ăn uống. Nguồn nước giếng đào chiếm tỷ lệ sử dụng thấp hơn, dao động từ 40-60%. Mặc dù trữ lượng nước ngầm Diễn Châu tại khu vực này khá dồi dào, đáp ứng đủ nhu cầu, nhưng chất lượng lại là một dấu hỏi lớn. Hiện trạng môi trường tại Diễn Kim, với đặc thù sản xuất nông nghiệp và chăn nuôi nhỏ lẻ, đang tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ô nhiễm nguồn nước. Việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và chất thải chăn nuôi chưa qua xử lý thấm vào lòng đất là những nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm chất lượng nước ngầm. Do đó, việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp cấp nước sạch không chỉ là nhu cầu cấp thiết mà còn là nhiệm vụ chiến lược nhằm bảo vệ sức khỏe người dân và môi trường sống tại địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của nước sạch đối với sức khỏe cộng đồng

Nước là thành phần không thể thiếu của sự sống, chiếm đến 70% trọng lượng cơ thể. Việc sử dụng nguồn nước không đảm bảo vệ sinh là nguyên nhân trực tiếp gây ra nhiều bệnh tật từ nguồn nước. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% các loại bệnh tật ở các nước đang phát triển có liên quan đến chất lượng nước và vệ sinh môi trường. Các bệnh phổ biến bao gồm tiêu chảy, tả, thương hàn, các bệnh về da và mắt. Đặc biệt, các chất ô nhiễm hóa học như amoni, nitrit, nitrat, asen hay sắt với hàm lượng vượt ngưỡng có thể gây ra những ảnh hưởng sức khỏe lâu dài và nghiêm trọng, bao gồm cả ung thư. Đảm bảo nguồn nước sạch nông thôn là một trong những mục tiêu quan trọng để nâng cao chất lượng sống và giảm gánh nặng bệnh tật cho xã hội.

1.2. Các nguồn nước chính người dân Diễn Kim đang sử dụng

Người dân xã Diễn Kim chủ yếu khai thác và sử dụng ba loại nguồn nước. Nước mưa được xem là sạch nhất, thường được hứng từ mái tôn và tích trữ trong các bể chứa để phục vụ ăn uống. Tuy nhiên, nguồn này không ổn định và phụ thuộc nhiều vào mùa. Nước giếng đào khai thác tầng nước ngầm nông, dễ bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm bề mặt từ hoạt động nông nghiệp và chăn nuôi. Phổ biến nhất là nước giếng khoan Diễn Kim, khai thác từ tầng nước ngầm sâu hơn (30-40m). Mặc dù được cho là an toàn hơn, kết quả phân tích cho thấy nguồn nước này vẫn chứa nhiều tạp chất vượt ngưỡng cho phép, đòi hỏi phải có các biện pháp xử lý nước sinh hoạt trước khi sử dụng để đảm bảo an toàn.

II. Thực trạng ô nhiễm nguồn nước đáng báo động tại Diễn Kim

Kết quả nghiên cứu và xét nghiệm chất lượng nước tại xã Diễn Kim đã gióng lên một hồi chuông cảnh báo về hiện trạng môi trường nước tại đây. Dựa trên phân tích 21 mẫu nước tại ba xóm Đại Thành, Xuân Châu và Tiền Tiến, nhiều chỉ số chất lượng nước đã không đáp ứng được tiêu chuẩn nước sạch QCVN 01:2009/BYT và QCVN 02:2009/BYT. Nghiêm trọng nhất là chỉ số COD (Nhu cầu Oxy hóa học), một chỉ số thể hiện mức độ ô nhiễm chất hữu cơ. Kết quả cho thấy 100% các mẫu nước mưa và nước ngầm đều có hàm lượng COD rất cao, vượt quy chuẩn cho phép từ 24 đến 72 lần. Tình trạng này cho thấy nguồn nước đang bị ô nhiễm hữu cơ nặng, có thể bắt nguồn từ chất thải sinh hoạt, chăn nuôi và nông nghiệp. Bên cạnh đó, một số mẫu nước giếng khoan Diễn Kim và giếng đào cũng cho thấy hàm lượng Sắt (Fe) tổng số và Tổng chất rắn hòa tan (TDS) vượt ngưỡng. Cụ thể, 4/13 mẫu nước ngầm có chỉ số TDS vượt mức, gây ra vị lợ và ảnh hưởng đến cảm quan của nước. Những con số này phản ánh rõ nét tác động của ô nhiễm nước đến đời sống người dân, đòi hỏi cần có hành động can thiệp khẩn cấp để bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cho người dân trong khu vực.

2.1. Phân tích các chỉ số chất lượng nước vượt ngưỡng QCVN

Nghiên cứu đã tiến hành phân tích các thông số quan trọng như pH, độ đục, độ cứng, COD, Sắt tổng số, NH4+, NO2-. Trong đó, chỉ số COD ở tất cả các mẫu đều vượt xa ngưỡng cho phép. Cụ thể, một số mẫu nước ngầm có giá trị TDS vượt QCVN 01:2009/BYT (>1000 mg/l), đặc biệt là tại các mẫu giếng khoan M3, M14 và giếng đào M16. Về hàm lượng Sắt tổng số, mẫu M17 (giếng khoan) và M16 (giếng đào) vượt ngưỡng cho phép của cả QCVN 01 và 02, gây ra tình trạng nước nhiễm phèn và làm nước có mùi tanh khó chịu. Mặc dù hầu hết các chỉ tiêu khác như pH, NH4+, NO2- nằm trong giới hạn, sự vượt ngưỡng của COD, TDS và Sắt đã cho thấy chất lượng nguồn nước không an toàn cho mục đích ăn uống trực tiếp.

2.2. Tác động của ô nhiễm nước đến sức khỏe cộng đồng

Việc sử dụng lâu dài nguồn nước bị ô nhiễm gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng. Nồng độ COD cao là môi trường thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh phát triển. Nước có hàm lượng sắt cao gây ra các vấn đề về tiêu hóa, làm vàng răng và hỏng các thiết bị sinh hoạt. Nước có chỉ số TDS cao, đặc biệt nếu chứa các kim loại nặng, có thể gây ra các bệnh về thận, thần kinh. Tại Diễn Kim, đã có những ghi nhận về việc người dân mắc các bệnh về da và một số bệnh nan y có xu hướng tăng, mà nguyên nhân một phần được cho là bắt nguồn từ nguồn nước sinh hoạt không đảm bảo. Đây là một minh chứng rõ ràng cho thấy tác động của ô nhiễm nước là hiện hữu và cần được giải quyết.

2.3. Nguyên nhân chính gây suy giảm chất lượng nước ngầm

Có nhiều yếu tố dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước tại xã Diễn Kim. Thứ nhất, do là xã thuần nông, việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong canh tác là rất phổ biến. Các hóa chất này ngấm xuống đất và đi vào tầng nước ngầm Diễn Châu. Thứ hai, hầu hết các hộ gia đình đều chăn nuôi gia súc, gia cầm nhưng chưa có hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn. Nước thải chăn nuôi thường được xả thẳng ra môi trường hoặc thấm xuống đất. Thứ ba, hệ thống thoát nước thải sinh hoạt còn hạn chế, chủ yếu là tự thấm, làm tăng nguy cơ ô nhiễm. Cuối cùng, do là xã ven biển, một số khu vực có nguy cơ bị nước nhiễm mặn, ảnh hưởng đến chất lượng nước.

III. Phương pháp xử lý nước sinh hoạt hiệu quả tại gia đình

Trước thực trạng chất lượng nước đáng lo ngại, việc áp dụng các phương pháp xử lý nước sinh hoạt tại hộ gia đình là giải pháp cấp bách và khả thi nhất. Nghiên cứu đã đề xuất các giải pháp kỹ thuật đơn giản, phù hợp với điều kiện kinh tế và trình độ của người dân địa phương. Trong đó, mô hình bể lọc cát quy mô gia đình được đánh giá là hiệu quả và dễ áp dụng nhất để xử lý sơ bộ nguồn nước giếng khoan Diễn Kim và nước giếng đào. Bể lọc này có cấu tạo nhiều lớp vật liệu lọc như sỏi, cát, than hoạt tính, có khả năng loại bỏ cặn lơ lửng, khử phèn, sắt và một phần chất hữu cơ, giúp cải thiện đáng kể độ trong và màu sắc của nước. Đối với các hộ gia đình có điều kiện kinh tế tốt hơn, việc trang bị các máy lọc nước công nghệ RO hoặc Nano là một lựa chọn tối ưu để đảm bảo nguồn nước đạt tiêu chuẩn nước sạch QCVN cho ăn uống trực tiếp. Ngoài ra, các biện pháp đơn giản như đun sôi nước trước khi uống vẫn là khuyến cáo quan trọng cần được duy trì. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp cấp nước sạch này sẽ góp phần quan trọng vào việc cải thiện hạ tầng cấp nước tại chỗ, bảo vệ sức khỏe cho từng thành viên trong gia đình.

3.1. Hướng dẫn xây dựng bể lọc cát xử lý nước nhiễm phèn

Mô hình bể lọc cát được đề xuất trong nghiên cứu có cấu tạo đơn giản, dễ thi công. Bể được xây bằng gạch hoặc sử dụng các thùng nhựa lớn. Nước được bơm từ giếng vào ngăn trên cùng, sau đó chảy qua các lớp vật liệu lọc được sắp xếp theo thứ tự: lớp sỏi đỡ ở dưới cùng, tiếp theo là lớp cát thạch anh, lớp than hoạt tính và trên cùng là một lớp cát mịn. Mỗi lớp vật liệu có chức năng riêng: sỏi giúp thoát nước, cát loại bỏ cặn bẩn, than hoạt tính hấp thụ chất hữu cơ, khử mùi và màu. Mô hình này đặc biệt hiệu quả để xử lý nước nhiễm phèn và sắt, giúp nước sau lọc trong hơn và không còn mùi tanh, đáp ứng yêu cầu cho các mục đích sinh hoạt thông thường.

3.2. Các biện pháp xử lý sơ bộ cho nước giếng khoan Diễn Kim

Ngoài bể lọc cát, người dân có thể áp dụng một số biện pháp xử lý sơ bộ khác. Đối với nước giếng khoan Diễn Kim bị nhiễm sắt, có thể sử dụng phương pháp làm thoáng đơn giản bằng cách bơm nước lên cao và cho chảy qua giàn mưa để oxy hóa sắt II thành sắt III (kết tủa màu vàng), sau đó lắng và lọc bỏ cặn. Sử dụng phèn chua để keo tụ các chất lơ lửng cũng là một cách làm trong nước hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các phương pháp này chỉ mang tính chất xử lý sơ bộ, để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho ăn uống, nước vẫn cần được đun sôi kỹ hoặc xử lý qua các thiết bị lọc tinh.

IV. Top giải pháp quản lý bảo vệ nguồn nước bền vững nhất

Để giải quyết tận gốc vấn đề, bên cạnh các giải pháp kỹ thuật tại hộ gia đình, cần có những giải pháp mang tính tổng thể về quản lý và giáo dục cộng đồng. Việc bảo vệ nguồn nước là trách nhiệm chung của toàn xã hội, đòi hỏi sự vào cuộc của cả chính quyền và người dân. Chính quyền địa phương cần xây dựng và thực thi các quy định chặt chẽ về quản lý chất thải trong nông nghiệp và chăn nuôi. Cần quy hoạch các khu chăn nuôi tập trung, xa nguồn nước sinh hoạt và có hệ thống xử lý chất thải đạt chuẩn. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về tác động của ô nhiễm nước và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường. Các chương trình tập huấn về kỹ thuật canh tác bền vững, sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu hợp lý cần được tổ chức thường xuyên. Theo đề xuất của nghiên cứu, việc xây dựng các chính sách nước sạch cụ thể cho địa phương, kết hợp với việc kêu gọi đầu tư từ các chương trình mục tiêu quốc gia về nước sạch nông thôn, sẽ tạo ra nền tảng vững chắc để cải thiện hạ tầng cấp nước và đảm bảo an ninh nguồn nước cho tương lai.

4.1. Vai trò của chính sách nước sạch và chính quyền địa phương

Chính quyền xã Diễn Kim và huyện Diễn Châu đóng vai trò then chốt trong việc hoạch định và thực thi chính sách nước sạch. Cần có những quy hoạch cụ thể về việc bảo vệ hành lang nguồn nước, kiểm soát chặt chẽ các hoạt động có nguy cơ gây ô nhiễm. Việc phối hợp với các cơ quan cấp trên như Sở Tài nguyên và Môi trường Nghệ An để thực hiện các chương trình quan trắc, xét nghiệm chất lượng nước định kỳ là rất cần thiết. Bên cạnh đó, chính quyền cần tạo điều kiện, hỗ trợ người dân tiếp cận các công nghệ xử lý nước sinh hoạt chi phí thấp và hiệu quả, cũng như tìm kiếm nguồn vốn để đầu tư xây dựng một nhà máy nước Diễn Châu quy mô nhỏ hoặc hệ thống cấp nước tập trung cho xã.

4.2. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường nước

Thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng là yếu tố quyết định sự thành công của các nỗ lực bảo vệ nguồn nước. Các chiến dịch truyền thông qua loa phát thanh xã, các buổi họp thôn, xóm cần tập trung vào việc giải thích những nguy cơ bệnh tật từ nguồn nước ô nhiễm. Cần vận động người dân xây dựng nhà vệ sinh hợp quy cách, xử lý rác thải đúng nơi quy định, hạn chế xả thải trực tiếp ra môi trường. Khuyến khích mỗi gia đình tự ý thức về việc bảo vệ nguồn nước giếng của chính mình bằng cách xây thành giếng cao, có nắp đậy, giữ vệ sinh khu vực xung quanh giếng. Khi ý thức cộng đồng được nâng cao, các giải pháp bảo vệ môi trường mới thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả lâu dài.

V. Kết quả phân tích chi tiết chất lượng nước tại Diễn Kim

Nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết và khoa học về chất lượng các nguồn nước sinh hoạt tại xã Diễn Kim thông qua việc xét nghiệm chất lượng nước một cách bài bản. Các kết quả phân tích được so sánh trực tiếp với hai quy chuẩn quan trọng là QCVN 01:2009/BYT (dành cho nước ăn uống) và QCVN 02:2009/BYT (dành cho nước sinh hoạt). Nhìn chung, nguồn nước mưa có chất lượng tốt hơn nước ngầm ở hầu hết các chỉ tiêu, ngoại trừ pH có xu hướng axit ở một số mẫu (2/8 mẫu có pH < 6.5) và chỉ số COD vẫn ở mức rất cao. Đối với nguồn nước ngầm Diễn Châu tại khu vực nghiên cứu, các chỉ tiêu như độ cứng, Clorua, và phần lớn là Amoni (NH4+), Nitrit (NO2-) đều nằm trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, như đã phân tích, các chỉ số COD, TDS và Sắt tổng số là những vấn đề nổi cộm nhất. Sự biến động lớn về chất lượng giữa các vị trí lấy mẫu cho thấy mức độ ô nhiễm không đồng đều, có thể phụ thuộc vào cấu trúc địa chất và các hoạt động kinh tế - xã hội tại từng khu vực. Những dữ liệu này là cơ sở thực tiễn quan trọng để các cơ quan chức năng và người dân địa phương lựa chọn giải pháp cấp nước sạch phù hợp và hiệu quả.

5.1. So sánh chất lượng nước giếng khoan và nước mưa

Nước mưa, mặc dù bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không khí, nhìn chung vẫn có chất lượng tốt hơn nước ngầm về các chỉ số khoáng hòa tan (TDS thấp) và kim loại (Sắt thấp). Tuy nhiên, 2/8 mẫu nước mưa có độ pH thấp hơn mức cho phép, mang tính axit nhẹ. Ngược lại, nước giếng khoan Diễn Kim có độ pH ổn định hơn nhưng lại đối mặt với nguy cơ ô nhiễm sắt, TDS và các chất hữu cơ (COD) cao hơn đáng kể. Điều này cho thấy mỗi nguồn nước có những ưu và nhược điểm riêng. Việc người dân sử dụng kết hợp cả hai nguồn nước (nước mưa cho ăn uống, nước giếng cho sinh hoạt khác) là một lựa chọn hợp lý trong điều kiện hiện tại.

5.2. Đánh giá chỉ số chất lượng nước ngầm pH Fe COD

Kết quả phân tích chỉ số chất lượng nước ngầm cho thấy: Giá trị pH của các mẫu dao động trong khoảng an toàn (từ 7.0 đến 8.2), đáp ứng tiêu chuẩn. Hàm lượng Sắt (Fe) tổng số có sự chênh lệch lớn, một số mẫu vượt ngưỡng cho phép (cao nhất là 1.27 mg/l), cho thấy tình trạng nước nhiễm phèn cục bộ. Đáng báo động nhất là hàm lượng COD, tất cả các mẫu nước ngầm đều vượt quy chuẩn rất nhiều lần, phản ánh mức độ ô nhiễm hữu cơ nghiêm trọng trong tầng nước ngầm Diễn Châu tại địa bàn xã. Đây là chỉ số cần được ưu tiên xử lý hàng đầu để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nước sinh hoạt trên địa bàn xã diễn kim huyện diễn châu tỉnh nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Nƣớc là nguồn tài nguyên vô cùng quan trọng đối với đời sống con ngƣời và sinh vật trên trái đất. Nƣớc chiếm 70% diện tích của Trái Đất nhƣng chỉ có 0,3% tổng lƣợng nƣớc trong số đó là có thể khai thác và dùng làm nƣớc uống [1]. Tuy nhiên loài ngƣời hiện nay đang đứng trƣớc nguy cơ thiếu nƣớc nghiêm trọng, chất lƣợng nguồn nƣớc ngày càng suy giảm, do đó đã và đang gây ra những tác hại rất lớn đối với sức khỏe và đời sống con ngƣời. Theo thống kê cho thấy, trên thế giới hiện có 80 quốc gia và 40% dân số không đủ nƣớc dùng, 1/3 các điểm dân cƣ phải dùng các nguồn nƣớc ô nhiễm để ăn uống và sinh hoạt, hệ quả là hằng năm có trên 500 triệu ngƣời mắc bệnh, 10 triệu ngƣời (chủ yếu là trẻ em) bị chết, riêng bệnh tiêu chảy đã cƣớp đi mạng sống của 2,5 triệu trẻ em mỗi năm.

Năm 2008, trong nhận xét bản báo cáo của UNICEF và WHO về “Đánh giá tình hình thực hiện chỉ tiêu nƣớc uống và vệ sinh” , ông David Agnew, Chủ tịch kiêm tổng giám đốc UNICEF Canada phát biểu nhƣ sau: “Báo cáo này đã gióng lên hồi chuông cảnh tỉnh đối với cộng đồng thế giới. Hiện nay chúng ta phải chứng kiến 40% dân số thế giới thiếu nƣớc sạch cho sinh hoạt và điều kiện vệ sinh tối thiểu. Chúng ta mất đi 4000 trẻ em mỗi ngày – đó là một thực trạng đau lòng và bức xúc hiện nay”[2]. Việt Nam là nƣớc đang phát triển, mặc dù tài nguyên nƣớc là tƣơng đối đa dạng và phong phú, nhƣng lại có sự phân bố không đồng đều về cả không gian và thời gian.

Tình trạng hạn hán, khan hiếm nguồn nƣớc cũng nhƣ hiện tƣợng mƣa gây ra lũ lụt xảy ra phổ biến ở nhiều vùng và địa phƣơng. Hơn nữa, dƣới sự tác động của việc bùng nổ dân số, chất thải sinh hoạt, chất thải công – nông nghiệp và do hành vi của con ngƣời đã khiến cho nguồn nƣớc sinh hoạt của ngƣời dân ngày càng bị ô nhiễm, gây ảnh hƣởng xấu tới sức khỏe, đời sống của hàng triệu ngƣời dân ở cả thành thị và nông thôn trên cả nƣớc. Xã Diễn Kim là một địa phƣơng thuần nông thuộc huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An, là một xã ven biển Miền Trung, đời sống nhân dân còn gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên trong những năm gần đây cùng với sự đi lên và phát triển của đất nƣớc, Diễn Kim đang có đƣợc nhiều thành tựu trong việc phát triển kinh tế - 1 xã hội, đời sống ngƣời dân không ngừng đƣợc cải thiện.

Đi kèm với sự phát triển đó, ô nhiễm môi trƣờng đang là vấn đề đƣợc ngƣời dân và chính quyền các cấp tại địa phƣơng rất quan tâm đến, trong đó có ô nhiễm nguồn nƣớc sinh hoạt của ngƣời dân trong khu vực. Tuy nhiên cho tới nay chƣa có công trình nghiên cứu nào điều tra, đánh giá hiện trạng chất lƣợng nƣớc sinh hoạt trên địa bàn xã Diễn Kim. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trên tại xã Diễn Kim và nguyện vọng của bản thân, dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.TS Bế Minh Châu và CN. Trần Thị Đăng Thúy, tôi đã tiến hành thực hiện đề tài tốt nghiệp: “Đánh giá thực trạng và đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng nƣớc sinh hoạt trên địa bàn xã Diễn Kim, huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An” nhằm góp phần vào việc nâng cao nhận thức ngƣời dân đối với các hành vi gây ảnh hƣởng đến chất lƣợng nƣớc sinh hoạt và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao chất lƣợng nƣớc sinh hoạt tại khu vực nghiên cứu.

2 CHƢƠNG I TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu tổng quan về môi trƣờng nƣớc Nƣớc là nguồn tài nguyên mà con ngƣời chúng ta sử dụng vào các mục đích khác nhau. Nƣớc đƣợc dùng trong các hoạt động công nghiệp, sinh hoạt, nông nghiệp, dân dụng, giải trí và môi trƣờng. Hầu hết các hoạt động sản xuất, sinh hoạt trong đời sống hằng ngày của con ngƣời đều cần tới nƣớc.

Nƣớc ngọt là nguồn tài nguyên có thể tái tạo, tuy vậy việc cung cấp nƣớc ngọt và nƣớc sạch trên thế giới đang từng bƣớc bị giảm đi. Nhiều nƣớc trên thế giới đang trong tình trạng thiếu nƣớc sử dụng, trong khi dân số thế giới đang không ngừng gia tăng, làm cho vấn đề thiếu nƣớc ngọt đang trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết ở nhiều quốc gia. Sự nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo vệ nguồn nƣớc chỉ mới đƣợc lên tiếng trong những năm gần đây. Trong suốt thế kỷ 20, hơn một nửa các vùng đất ngập nƣớc trên thế giới đã bị biến mất, cùng với các hệ sinh thái nƣớc ngọt mang đậm tính đa dạng sinh học hiện đang suy giảm nhanh hơn các hệ sinh thái biển và đất liền.

Vai trò của nước Nƣớc có vai trò rất quan trọng đối với đời sống sinh vật. Nó là thành phần không thể thiếu của tất cả các tế bào sống. Nƣớc tham gia vào hầu hết các hoạt động của sinh vật. Nước là phương tiện vận chuyển máu và chất dinh dưỡng ở động vật.

Tài nguyên nước bao gồm các nguồn nước: nước trên mặt đất (nước mặt), nước dưới đất (nước ngầm), nước trong khí quyển (hơi nước). Nước là thành phần cấu tạo nên sinh quyển, giữ vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu. Là một trong các nhân tố quyết định môi trường sống của con người “ở đâu có nước ở đó có sự sống”.  Đối với cơ thể con ngƣời Nƣớc có vai trò đặc biệt quan trọng với cơ thể, con ngƣời có thể nhịn ăn đƣợc vài ngày, nhƣng không thể nhịn uống nƣớc.

Đối với cơ thể thì nƣớc còn quan trọng hơn cả chất đạm, chất béo, chất đƣờng và muối khoáng. Nƣớc chiếm 3 70% trọng lƣợng cơ thể, 65-75% trọng lƣợng cơ, 50% trọng lƣợng xƣơng. Nƣớc tồn tại ở hai dạng: nƣớc trong tế bào và nƣớc ngoài tế bào. Nƣớc ngoài tế bào có trong huyết máu, dịch limpho, nƣớc bọt Huyết tƣơng chiếm khoảng 20% dịch lƣợng ngoài tế bào của cơ thể (3-4 lít).

Nƣớc tham gia vào việc hình thành các dịch tiêu hóa, giúp cơ thể hấp thụ các chất dinh dƣỡng cũng nhƣ tạo thành các chất lỏng trong cơ thể, thúc đẩy quá trình trao đổi chất. Nƣớc đóng vai trò quan trọng để các phản ứng hóa học và sự trao đổi chất diễn ra không ngừng trong cơ thể. Nƣớc là một dung môi, nhờ đó tất cả các chất dinh dƣỡng đƣợc đƣa vào cơ thể, sau đó đƣợc chuyển vào máu dƣới dạng dung dịch nƣớc. Nƣớc còn giúp các phế nang luôn ẩm ƣớt, có lợi cho việc hô hấp.

Nƣớc còn đƣợc gọi là mỡ bôi trơn của các khớp xƣơng trong cơ thể, là một chất hoãn xung của hệ thần kinh. Vì vậy uống nƣớc không chỉ đơn giản là giải khát. Hàng ngày nếu lƣợng nạp vào cơ thể không đủ, hoặc bị mất nƣớc do các nguyên nhân khác nhƣ tiêu chảy, nôn mửa, sốt cao, xuất huyết… sẽ sinh ra chứng mất nƣớc. Cơ thể nếu mất nhiều nƣớc sẽ gây bứt rứt không yên, kém ăn dẫn đến tay chân tê dại, thở dốc, tim đập nhanh.

Khi mất nƣớc đến một mức độ nhất định có thể gây ra tử vong (mất nƣớc 5% có thể gây ra hôn mê, mất nƣớc 15 – 20 % có thể gây tử vong). Nƣớc đƣợc coi là một phần tất yếu của sự sống.[3]  Đối với đời sống sản xuất - Đối với đời sống sinh hoạt: Nƣớc đƣợc sử dụng nhằm phục vụ cho nhu cầu ăn uống, tắm giặt và trong hầu hết các hoạt động hằng ngày của con ngƣời. - Đối với hoạt động nông nghiệp: Nƣớc là yếu tố không thể thiếu đối với cây trồng, vật nuôi. Dân gian có câu “Nhất nƣớc, nhì phân, tam cần, tứ giống”.

Đối với cây trồng thì nƣớc là nhu cầu thiết yếu, đồng thời còn có vai trò điều tiết nhiệt, ánh sáng, chất dinh dƣỡng, vi sinh vật… - Đối với công nghiệp: Nƣớc đƣợc sử dụng trong nhiều khâu của các quá trình sản xuất nhƣ công nghiệp giấy, luyện kim, công nghiệp hóa chất… 4 1. Nước sinh hoạt Nƣớc sinh hoạt là nguồn nƣớc đƣợc sử dụng hàng ngày cho nhu cầu sinh hoạt nhƣ tắm, giặt giũ, nấu nƣớng, rửa,vệ sinh…. thƣờng không sử dụng để ăn, uống trực tiếp. Nƣớc sinh hoạt đảm bảo (nƣớc sạch) là nƣớc có các tiêu chuẩn đạt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lƣợng nƣớc sinh hoạt QCVN 02:2009/BYT.

Về cơ bản nƣớc đạt các yêu cầu: không màu, không mùi, không vị lạ, không có các thành phần gây ảnh hƣởng đến sức khỏe con ngƣời. Nƣớc ăn uống là loại nƣớc dùng để ăn uống, nƣớc dùng cho các cơ sở chế biến thực phẩm 1. Nước Ngầm Nƣớc ngầm là một dạng nƣớc dƣới đất tồn tại trong các khoảng trống dƣới đất, trong các khe nứt, các mao quản, thấm trong các lớp đất đá, có thể tập trung thành từng bể, thành bồn, thành dòng chảy trong lòng đất. Nƣớc dƣới đất chứa các hợp chất hòa tan từ các lớp đất đá mà nó chảy qua.

Một phần nƣớc dƣới đất do mƣa thấm trực tiếp xuống ngay trong và sau cơn mƣa. Nƣớc mƣa khi rơi xuống đất thƣờng mang theo các hợp chất hữu cơ và vô cơ, các vi khuẩn… Trong quá trình thấm xuống và chảy dƣới đất, chất lƣợng nƣớc ngầm đƣợc cải thiện đáng kể, các hạt lơ lửng đƣợc loại bỏ do tác dụng lọc của các lớp đất, các hợp chất hữu cơ bị phân giải sinh học, các vi khuẩn gây bệnh bị triệt tiêu dần. Vì vậy nƣớc ngầm đƣợc coi là nƣớc sạch. Việt Nam là nƣớc có nguồn nƣớc ngầm tƣơng đối dồi dào cả về trữ lƣợng và chất lƣợng nên đây là điều kiện thuận lợi cho việc phát triển kinh tế xã hội.

Tuy nhiên do khai thác và sử dụng nguồn nƣớc ngầm bừa bãi, không hợp lý, dẫn đến nguồn nƣớc đang bị suy giảm về trữ lƣợng và chất lƣợng. Thực trạng chất lƣợng nƣớc sinh hoạt trên thế giới và Việt Nam 1. Thực trạng chất lượng nước sinh hoạt trên thế giới Ngày 22 tháng 3 hàng năm đã đƣợc Liên Hiệp Quốc chọn làm Ngày Nƣớc Thế giới - ngày để con ngƣời nhìn lại tầm quan trọng của tài nguyên quý giá bậc nhất trên Trái đất. 5 Hiện tại, hơn 80 quốc gia, đại diện cho 40% dân số thế giới, đang trải qua tình trạng thiếu nƣớc nghiêm trọng.

Các nƣớc Tây Nam Á đối mặt với mối đe dọa lớn nhất với hơn 90% dân số của khu vực thiếu nƣớc trầm trọng [1]. Trong khi đó, tiếp cận với nguồn nƣớc sạch hiện vẫn là giấc mơ của hàng triệu ngƣời ở những vùng đất khô hạn và bán khô hạn Châu Phi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ