Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý nước thải y tế và nước thải sinh hoạt tại bệnh viện đa khoa huyện thuận châu tỉnh sơn la

Đánh giá thực trạng, đề xuất giải pháp quản lý nước thải y tế và sinh hoạt tại Bệnh viện Đa khoa Thuận Châu, Sơn La. Nâng cao hiệu quả xử lý, bảo vệ môi trường.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Môi Trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2019

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quản lý nước thải y tế và sinh hoạt BV

Quản lý nước thải y tế và sinh hoạt tại các cơ sở khám chữa bệnh là một nhiệm vụ tối quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và môi trường. Nước thải bệnh viện không chỉ chứa các chất ô nhiễm hữu cơ thông thường mà còn mang theo mầm bệnh nguy hiểm, hóa chất độc hại và thậm chí cả dư lượng dược phẩm. Theo nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa huyện Thuận Châu, nguồn phát sinh nước thải rất đa dạng, bao gồm hai dòng chính: nước thải sinh hoạtnước thải y tế. Nước thải sinh hoạt đến từ hoạt động vệ sinh, tắm rửa, giặt giũ của bệnh nhân và nhân viên. Trong khi đó, nước thải y tế (NTYT) phát sinh từ các hoạt động chuyên môn như phẫu thuật, xét nghiệm, vệ sinh dụng cụ y khoa, chứa máu, mủ, dịch tiết và các vi sinh vật gây bệnh. Việc không xử lý hoặc xử lý nước thải không triệt để sẽ biến nguồn nước tiếp nhận thành ổ dịch tiềm tàng. Các vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, Shigella có thể tồn tại lâu trong môi trường và lây lan qua nguồn nước, gây ra các dịch bệnh nghiêm trọng. Do đó, việc đầu tư một hệ thống xử lý nước thải hiệu quả và vận hành công tác quản lý nước thải một cách khoa học là yêu cầu bắt buộc đối với mọi bệnh viện, nhằm tuân thủ QCVN 28:2010/BTNMT và bảo vệ môi trường bền vững.

1.1. Nguồn gốc và đặc điểm của nước thải bệnh viện

Nước thải bệnh viện được phân thành hai nguồn chính. Nguồn thứ nhất là nước thải sinh hoạt, chiếm khoảng 80%, phát sinh từ hoạt động của bệnh nhân, người nhà và nhân viên y tế. Nguồn này có thành phần tương tự nước thải đô thị nhưng nồng độ các chất hữu cơ thường cao hơn. Nguồn thứ hai, nguy hiểm hơn, là nước thải y tế chuyên biệt. Dòng thải này đến từ các khoa phòng chức năng như phòng mổ, phòng xét nghiệm, khoa truyền nhiễm. Đặc điểm của nó là chứa nồng độ cao các vi sinh vật gây bệnh, hóa chất khử trùng, dung môi, kim loại nặng và dư lượng kháng sinh. Chính vì sự phức tạp và nguy hại này, quản lý nước thải y tế đòi hỏi các quy trình nghiêm ngặt từ thu gom, phân loại tại nguồn đến xử lý cuối cùng.

1.2. Tại sao xử lý nước thải y tế lại là vấn đề cấp bách

Việc xử lý nước thải y tế là cấp bách vì những nguy cơ tiềm ẩn mà nó mang lại. Nước thải chưa qua xử lý là nguồn lây truyền các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như tả, thương hàn, lỵ. Các chất hóa học và dược phẩm tồn dư trong nước có thể gây ra hiện tượng kháng kháng sinh, ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả điều trị bệnh. Ngoài ra, các chất hữu cơ và dinh dưỡng (Nitơ, Photpho) khi xả ra môi trường sẽ gây phú dưỡng nguồn nước, làm suy giảm chất lượng nước mặt và ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Việc tuân thủ quy định về xử lý nước thải không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn là đạo đức nghề nghiệp, bảo vệ sức khỏe cho chính cộng đồng mà bệnh viện đang phục vụ.

II. Đánh giá thực trạng quản lý nước thải tại BV Thuận Châu

Nghiên cứu thực tế tại Bệnh viện Đa khoa huyện Thuận Châu cung cấp một cái nhìn chi tiết về công tác quản lý và xử lý nước thải. Bệnh viện đã được đầu tư hệ thống xử lý nước thải từ năm 2013, vận hành theo quy trình kết hợp nhiều công nghệ như kỵ khí, thiếu khí (Anoxic), hiếu khí (Aerotank) và màng lọc sinh học (MBR). Tuy nhiên, kết quả quan trắc chất lượng nước trong giai đoạn 2017-2019 cho thấy nhiều thách thức. Chất lượng nước thải đầu vào có sự biến động lớn, đặc biệt là các chỉ số ô nhiễm hữu cơ. Cụ thể, nồng độ BOD5 có thời điểm vượt 4,9 lần và COD vượt 3,1 lần giới hạn cho phép của QCVN 28:2010/BTNMT (cột B). Điều này cho thấy hệ thống phải chịu tải trọng ô nhiễm rất cao. Mặc dù chất lượng nước sau xử lý phần lớn đạt yêu cầu, với các chỉ số như TSS, pH, Amoni đều nằm trong ngưỡng an toàn, nhưng sự biến động của nguồn thải đầu vào là một rủi ro tiềm tàng. Nó có thể gây sốc tải cho hệ vi sinh vật, làm giảm hiệu quả xử lý nếu không có các biện pháp điều hòa và kiểm soát chặt chẽ. Thực trạng này nhấn mạnh sự cần thiết phải có các giải pháp quản lý nước thải toàn diện, không chỉ tập trung vào công đoạn xử lý cuối cùng mà còn phải tối ưu hóa cả khâu thu gom và quản lý tại nguồn.

2.1. Phân tích hệ thống xử lý nước thải hiện có của BV

Hệ thống xử lý nước thải tại Bệnh viện Đa khoa huyện Thuận Châu được thiết kế tương đối hiện đại. Sơ đồ công nghệ bao gồm các bể tự hoại, bể điều hòa, bể kỵ khí, bể Anoxic, bể Aerotank và cuối cùng là cụm bể MBR. Nước thải từ các khoa phòng được thu gom và đưa vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Sau đó, nước được xử lý sinh học qua các ngăn kỵ khí, thiếu khí và hiếu khí để loại bỏ chất hữu cơ, nitơ. Công nghệ màng lọc MBR ở giai đoạn cuối giúp tách bùn và vi sinh vật, đảm bảo nước đầu ra trong và được khử trùng trước khi xả ra môi trường. Về lý thuyết, đây là một hệ thống hiệu quả. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc rất nhiều vào quy trình vận hành và kiểm soát chất lượng đầu vào.

2.2. Kết quả quan trắc chất lượng nước thải đầu vào và ra

Dữ liệu quan trắc từ năm 2017 đến 2019 cho thấy sự chênh lệch lớn. Nước thải đầu vào có nồng độ BOD5 dao động mạnh, đỉnh điểm năm 2018 lên tới 243,5 mg/L, và COD là 307,2 mg/L. Các chỉ số này đều vượt xa tiêu chuẩn xả thải, đặt gánh nặng lớn lên hệ thống. Ngược lại, chất lượng nước đầu ra tại điểm xả thải khá ổn định. Hầu hết các chỉ số quan trọng như TSS (Tổng chất rắn lơ lửng), pH, BOD5COD sau xử lý đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 28:2010/BTNMT. Ví dụ, trong năm 2019, giá trị BOD5 đầu ra chỉ là 11,8 mg/L (so với GHCP 50 mg/L) và TSS là 14 mg/L (so với GHCP 100 mg/L). Điều này chứng tỏ hệ thống xử lý hoạt động có hiệu quả, nhưng vẫn cần giám sát chặt chẽ nguồn thải để tránh quá tải.

III. Giải pháp quản lý nâng cao hiệu quả xử lý nước thải

Để nâng cao hiệu quả quản lý nước thải y tế và sinh hoạt, các giải pháp cần được triển khai đồng bộ từ cấp quản lý đến từng nhân viên. Trước hết, bệnh viện cần xây dựng một quy chế quản lý môi trường chi tiết, phân công rõ trách nhiệm cho từng khoa phòng trong việc thu gom và phân loại nước thải tại nguồn. Việc tách riêng dòng thải y tế nguy hại và dòng thải sinh hoạt thông thường ngay từ đầu sẽ giúp giảm tải cho hệ thống xử lý chính. Bên cạnh đó, công tác giám sát chất lượng nước cần được thực hiện định kỳ và thường xuyên hơn. Thay vì chỉ quan trắc đầu vào và đầu ra, việc lấy mẫu tại các công đoạn xử lý trung gian (sau bể kỵ khí, sau bể Aerotank) sẽ giúp đánh giá chính xác hiệu quả của từng phần trong hệ thống xử lý nước thải. Dữ liệu này là cơ sở quan trọng để kịp thời điều chỉnh quy trình vận hành, ví dụ như điều chỉnh tốc độ sục khí hay liều lượng hóa chất. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác với các cơ quan quản lý nhà nước như Sở Tài nguyên và Môi trường là cần thiết để nhận được sự hỗ trợ về chuyên môn và cập nhật các quy định pháp luật mới nhất về xử lý nước thải.

3.1. Tăng cường giám sát và tuân thủ quy định pháp lý

Tuân thủ pháp luật là nền tảng của công tác quản lý nước thải. Bệnh viện cần đảm bảo mọi hoạt động xả thải đều tuân thủ nghiêm ngặt QCVN 28:2010/BTNMT. Để làm được điều này, cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc cử cán bộ kiêm nhiệm chịu trách nhiệm giám sát môi trường. Nhiệm vụ của bộ phận này là theo dõi hoạt động của hệ thống xử lý, lập kế hoạch quan trắc định kỳ, lưu trữ hồ sơ và báo cáo cho ban lãnh đạo cũng như cơ quan chức năng. Việc lập sổ tay vận hành và nhật ký hoạt động chi tiết cho hệ thống là rất quan trọng để theo dõi và truy xuất dữ liệu khi cần thiết.

3.2. Nâng cao nhận thức cho cán bộ và nhân viên y tế

Con người là yếu tố quyết định. Hiệu quả của hệ thống phụ thuộc lớn vào ý thức của toàn thể cán bộ, nhân viên bệnh viện. Cần tổ chức các buổi tập huấn, đào tạo định kỳ về quy trình phân loại chất thải, đặc biệt là chất thải lỏng. Nhân viên y tế cần hiểu rõ tại sao không được đổ hóa chất xét nghiệm, dược phẩm hết hạn vào hệ thống thoát nước chung. Việc nâng cao nhận thức sẽ giúp giảm thiểu lượng chất độc hại đi vào hệ thống xử lý nước thải, từ đó bảo vệ hệ vi sinh vật xử lý và nâng cao hiệu quả chung.

IV. Top giải pháp kỹ thuật tối ưu hệ thống xử lý nước thải

Bên cạnh các giải pháp về quản lý, việc cải tiến kỹ thuật đóng vai trò then chốt để đảm bảo hệ thống xử lý nước thải của Bệnh viện Đa khoa huyện Thuận Châu hoạt động ổn định và bền vững. Một trong những giải pháp hàng đầu là tối ưu hóa quy trình vận hành. Cần xây dựng một lịch trình bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho các thiết bị như máy bơm, máy thổi khí, màng lọc MBR. Việc kiểm tra và vệ sinh màng lọc thường xuyên sẽ giúp tránh tình trạng tắc nghẽn, duy trì hiệu suất lọc và kéo dài tuổi thọ của màng. Hơn nữa, cần xem xét việc lắp đặt thêm các thiết bị quan trắc tự động cho một số chỉ tiêu cơ bản như pH, DO (oxy hòa tan) tại bể hiếu khí. Các cảm biến này cung cấp dữ liệu thời gian thực, giúp người vận hành điều chỉnh quá trình sục khí một cách chính xác, vừa đảm bảo hiệu quả xử lý BOD5, COD, vừa tiết kiệm năng lượng. Trong dài hạn, việc nghiên cứu ứng dụng các công nghệ xử lý tiên tiến hơn như công nghệ oxy hóa bậc cao (AOPs) để xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và dư lượng dược phẩm cũng là một hướng đi cần được xem xét để nâng cấp hệ thống.

4.1. Cải tiến quy trình vận hành và bảo trì hệ thống XLNT

Một quy trình vận hành chuẩn là xương sống của hệ thống. Cần xây dựng sổ tay hướng dẫn chi tiết cho từng công đoạn, từ khởi động, vận hành hàng ngày đến xử lý sự cố. Lịch bảo trì, bảo dưỡng phải được lập kế hoạch cụ thể cho từng thiết bị: kiểm tra máy bơm hàng tuần, hiệu chuẩn cảm biến hàng tháng, súc rửa màng lọc MBR định kỳ 3-6 tháng/lần. Việc này không chỉ đảm bảo hệ thống xử lý nước thải hoạt động ổn định mà còn giúp phát hiện sớm các hỏng hóc, giảm chi phí sửa chữa lớn và kéo dài tuổi thọ công trình.

4.2. Xem xét nâng cấp công nghệ xử lý vi sinh vật

Công nghệ hiện tại với bể Aerotank và MBR đã hiệu quả. Tuy nhiên, để đối phó với sự biến động của tải lượng ô nhiễm, có thể xem xét nâng cấp. Một phương án là bổ sung giá thể vi sinh di động (công nghệ MBBR) vào bể Aerotank. Các giá thể này làm tăng diện tích bề mặt cho vi sinh vật bám vào, giúp tăng mật độ vi sinh và khả năng chịu sốc tải của hệ thống. Đây là một giải pháp nâng cấp tương đối hiệu quả về chi phí, giúp cải thiện đáng kể khả năng xử lý chất ô nhiễm hữu cơ mà không cần xây dựng thêm bể mới.

V. Tác động của giải pháp quản lý nước thải đến cộng đồng

Việc áp dụng các giải pháp quản lý và kỹ thuật một cách đồng bộ sẽ mang lại những tác động tích cực và sâu rộng. Trước hết, chất lượng nước thải sau xử lý được đảm bảo ổn định và đạt QCVN 28:2010/BTNMT sẽ góp phần bảo vệ nguồn nước mặt tại địa phương, cụ thể là Suối Muội. Điều này trực tiếp bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh và ngăn chặn nguy cơ ô nhiễm lan rộng đến các khu vực hạ lưu, nơi người dân có thể sử dụng nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp. Quan trọng hơn, một hệ thống xử lý nước thải hoạt động hiệu quả sẽ loại bỏ gần như hoàn toàn các mầm bệnh nguy hiểm có trong nước thải y tế. Điều này làm giảm đáng kể nguy cơ bùng phát các dịch bệnh lây qua đường nước như tả, thương hàn, góp phần bảo vệ sức khỏe cho cộng đồng dân cư xung quanh Bệnh viện Đa khoa huyện Thuận Châu. Về mặt kinh tế, vận hành hệ thống một cách tối ưu giúp tiết kiệm chi phí năng lượng, hóa chất và giảm thiểu chi phí khắc phục sự cố môi trường, tạo ra một mô hình bệnh viện xanh, sạch, an toàn và phát triển bền vững.

5.1. Lợi ích về môi trường và sức khỏe cộng đồng

Lợi ích rõ ràng nhất là bảo vệ môi trường. Nước thải đạt chuẩn không gây ô nhiễm nguồn tiếp nhận, giữ gìn sự trong sạch của nguồn nước. Về sức khỏe, việc tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, Coliforms trong nước thải trước khi xả ra ngoài có ý nghĩa sống còn. Nó cắt đứt con đường lây lan dịch bệnh, tạo ra một vành đai an toàn cho người dân sống gần khu vực bệnh viện. Đây là một trong những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng của công tác quản lý nước thải bệnh viện.

5.2. Xây dựng hình ảnh bệnh viện an toàn và trách nhiệm

Một bệnh viện chú trọng đến công tác bảo vệ môi trường và xử lý nước thải sẽ xây dựng được uy tín và lòng tin trong cộng đồng. Hình ảnh một cơ sở y tế không chỉ giỏi về chuyên môn khám chữa bệnh mà còn có trách nhiệm với xã hội sẽ thu hút bệnh nhân và tạo ra sự phát triển bền vững. Việc đầu tư vào môi trường chính là đầu tư cho tương lai, thể hiện cam kết của bệnh viện đối với sức khỏe lâu dài của người dân và sự trong sạch của hệ sinh thái địa phương.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý nước thải y tế và nước thải sinh hoạt tại bệnh viện đa khoa huyện thuận châu tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những năm gần đây, vấn đề môi trƣờng đang là mối quan tâm hàng đầu của toàn nhân loại. Sự phát triển vƣợt bậc của xã hội và khoa học kỹ thuật nhằm đáp ứng các nhu cầu ngày càng cao của con ngƣời đã làm cho môi trƣờng sống của chúng ta đang xấu dần đi. Thiên tai, lũ lụt, cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên….Xảy ra thƣờng xuyên, nghiêm trọng hơn, gây ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe con ngƣời. Đứng trƣớc hiện trạng môi trƣờng sống đang bị suy thoái, sức khỏe của con ngƣời cũng bị đe dọa.Nhiều bệnh viện đã đƣợc thành lập nhằm phục vụ cho nhu cầu chăm s c sức khỏe cho ngƣời dân và gặt hái đƣợc nhiều kết quả tốt đẹp.Vì thế mà công tác khám chữa bệnh ngày càng phát triển và đƣợc chú trọng nhiều hơn.

Trong các bệnh viện cũng đang dần bổ sung thêm các thiết bị mới, kỹ thuật cao và hiện đại hơn phục vụ cho nhu cầu khám chữa bệnh của nhân dân. Cùng với sự phát triển và nhiều sự đ ng g p tích cực của các bện viện đã thải ra môi trƣờng những chât thải phát sinh từ hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm, phẫu thuật, sinh hoạt của bệnh nhân,.Đ là vấn đề môi trƣờng hiện nay tại các bệnh viện là bài toán khó cho các cơ quan chức năng. Chất thải nói chung và nƣớc thải nói riêng tại các bệnh viện hầu hết vẫn chƣa đƣợc xử lý, nên không đạt tiêu chuẩn, cũng nhƣ chƣa c chiến lƣợc quản lý một cách có hiệu quả. Trong thời gian gần đây, chỉ một số ít bệnh viện là c đầu tƣ xây dựng hệ thống xử lý nƣớc thải.

Ở Việt Nam nƣớc thải sinh hoạt n i chung và nƣớc thải bệnh viện nói riêng c độ ô nhiễm cao, mùi rất khó chịu, giàu chất hữu cơ hòa tan, chứa nhiều vi khuẩn gây bệnh…. Nƣớc thải bệnh viện nếu không đƣợc xử lý sẽ gây ô nhiễm các nguồn tiếp nhận, đặc biệt nƣớc thải bệnh viện còn là nguồn lan truyền các loại bệnh. Hiện nay ở một số bệnh viện đã đƣợc trang bị hệ thống xử lý nƣớc thải, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế làm ảnh hƣởng đến chất lƣợng xử lý. Nƣớc thải bệnh viện là một trong những mối quan tâm, lo ngại vì chúng c thể gây ô nhiễm môi trƣờng nghiêm trọng và nguy hại đến đời sống con ngƣời.

Điều quan tâm hàng đầu đối với nƣớc thải của các bệnh viện là vấn đề 1 các vi trùng gây bệnh và thuốc kháng sinh, thuốc sát trùng. Các vi trùng gây bệnh c thể tồn tại trong một thời gian nhất định ngoài môi trƣờng khi c cơ hội n sẽ phát triển trên một vật chủ khác và đ chính là hiện tƣợng lây lan các bệnh truyền nhiễm. Đây chính là điểm khác biệt của nƣớc thải bệnh viện so với các loại nƣớc thải khác. Để góp phần giải quyết một phần nội dung trên tôi lựa chọn đề tài “Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp quản lý nước thải y tế và nước thải sinh hoạt tại Bệnh viện Đa khoa huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La” với mong muốn góp phần bảo vệ môi trƣờng và hạn chế do nƣớc thải sinh họat và nƣớc thải y tế gây ra.

2 PHẦN I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các khái niệm cơ bản Nƣớc thải là nƣớc đã đƣợc thải ra sau khi đã sử dụng hoặc đƣợc tạo ra trong một quá trình công nghệ và không còn có giá trị trực tiếp đối với quá trình đ. Theo QCVN 28:2010/BT NMT- QCKTQG về nƣớc thải y tế thì: Nƣớc thải y tế là dung dịch thải từ các cơ sở khám, chữa bệnh. Nguồn tiếp nhận nƣớc thải là các nguồn: nƣớc mặt, vùng nƣớc biển ven bờ, hệ thống thoát nƣớc, nơi mà nƣớc thải y tế thải vào.

Nƣớc thải bệnh viện chủ yếu 80% là nƣớc thải sinh hoạt của bệnh nhân, thân nhân nuôi ngƣời bệnh và cán bộ công nhân viên trong bệnh viện. Ngoài ra, 20% còn lại là nƣớc từ phẫu thuật, dịch tiết, máu, mủ, khám chữa bệnh, xét nghiệm, giặt giũ và từ các công trình phụ trợ (thiết bị xử lý khí thải, giải nhiệt máy phát điện dự phòng, giải nhiệt cho các máy điều hòa không khí …) Do đ , nƣớc thải bệnh viện chủ yếu ô nhiễm các hợp chất hữu cơ, vi sinh và chứa nhiều vi trùng gây bệnh. Nguồn phát sinh nƣớc thải y tế Nguồn phát sinh nƣớc thải y tế (bệnh viện) đến từ nhiều hoạt động khác nhau, có thể phân loại thành 2 nguồn chính: (xử lý nƣớc thải y tế) Nƣớc thải sinh hoạt: từ các hoạt động vệ sinh, tắm rửa, giặt giũ của cán bộ, nhân viên bệnh viện, thân nhân và bệnh nhân, các hoạt động lau dọn phòng ốc… Nƣớc thải y tế: từ các hoạt động khám chữa bệnh, tiểu phẫu, phẫu thuật, xét nghiệm, dịch tiết, máu, mủ, các bộ phận loại bỏ của cơ thể, vệ sinh dụng cụ y khoa. Nhìn chung các nguồn thải trên đều mang mầm bệnh rất lớn và khả năng lây nhiễm rất cao cho con ngƣời và môi trƣờng xung quanh.

Do vậy việc thu gom và xử lý triệt để nƣớc thải bệnh viện là việc làm hết sức cần thiết ở mỗi quốc gia(Công ty TNHH Công nghệ môi trƣờng Hòa Bình xanh). Tính chất và thành phần của nƣớc thải bệnh viện 1. Tính chất Nƣớc thải bệnh viện không chỉ ô nhiễm thông thƣờng (ô nhiễm khoáng chất và các chất hữu cơ) còn c chứa những tác nhân gây bệnh nhƣ vi trùng, động vật nguyên sinh gây bệnh, trứng giun, virus. Chúng đặc biệt nhiều nếu ở bệnh viện có khoa truyền nhiễm.

Còn gây nguy hiểm hơn về phƣơng diện dịch tễ là nƣớc thải của những bệnh viện truyền nhiễm chuyên khoa, các trại điều dƣỡng bệnh lao và những cơ sở lây nhiễm khác. Chế độ nƣớc thải của bệnh viện không ổn định theo thời gian trong ngày, cũng nhƣ theo ngày trong tuần mà phụ thuộc vào cấp và quy mô bệnh viện. Đối với các hoạt động ăn uống, sinh hoạt, vệ sinh, giặt giũ giống nhƣ nƣớc thải sinh hoạt nhƣng nƣớc thải bệnh viện có mức độ ô nhiễm cao hơn nƣớc thải sinh hoạt do: công việc giặt giũ quần áo bệnh nhân, quần áo các cán bộ, bác sĩ, chăn ga, gối đƣợc diễn ra thƣờng xuyên. Việc giặt giũ thƣờng đƣợc sử dụng các loại thuốc tẩy chuyên dụng do phải tẩy nhiều chất bẩn đặc biệt nhƣ máu, mủ, dịch.Do vậy nƣớc thải bệnh viện chứa 1 hàm lƣợng lớn các chất hóa học tẩy rửa nồng độ cao.

Hơn nữa, các bệnh nhân trong bệnh viện thƣờng có chế độ ăn uống cao hơn so với bình thƣờng do phải bổ sung các chất dinh dƣỡng để tăng sức đề kháng nên nƣớc thải từ hoạt động ăn uống trong bệnh viện có hàm lƣợng chất hữu cơ cao. Đ là 1 vài nguyên nhân tiêu biểu khiến cho tính chất của nƣớc thải bệnh viện khác với nƣớc thải khác(Đinh Thị Thiên Ngân, 2015). Thành phần Nƣớc thải sinh hoạt ở bệnh viện: Cũng giống nhƣ nƣớc thải sinh hoạt từ các khu dân cƣ: c chứa các cặn bã, các chất hữu cơ hòa tan (các chỉ tiêu BOD và COD), các chất dinh dƣỡng (nitơ, phốt pho) và vi trùng. Chất lƣợng nƣớc thải loại này vƣợt quá tiêu chuẩn quy định hiện hành và có khả năng gây ô nhiễm môi trƣờng hữu cơ, làm giảm lƣợng oxy hòa tan (DO) vốn rất quan trọng đối với đời sống của thủy sinh vật tại nguồn tiếp nhận.

Nƣớc thải do hoạt động khám và điều trị bệnh: Chứa nhiều vi trùng gây bệnh nhất trong số các dòng thải nƣớc của bệnh viện. Nƣớc thải này phát sinh từ 4 nhiều khâu và quá trình khác nhau trong bệnh viện: Giặt, tấy quần áo bệnh nhân, khăn lau, chăn mền, ga, trải giƣờng cho các giƣờng bệnh, súc rửa các vật dụng y khoa, xét nghiệm, giải phẫu, sản nhi, vệ sinh lau chùi làm sạch các phòng bệnh và phòng làm việc…Tùy theo từng khâu và quá trình cụ thể mà tính chất nƣớc thải và mức độ ô nhiễm khi đ sẽ khác nhau (Đinh Thị Thiên Ngân, 2015). Thành phần và tính chất nƣớc thải bệnh viện. TCVN 3782 – Hiện trạng nƣớc 2004 Giá trị giới So sánh thải bệnh viện Thông số môi hạn với TT trƣờng Giá trị TCVN Khoảng điển Mức I Mức II (số lần) giá trị hình 6,5 ÷ 6,5 ÷ 1 pH - - - 8,5 8,5 Tổng chất rắn lơ 2 100÷200 180 50 100 1÷ 2 lửng (TSS): mg/L 3 BOD5 (20OC): mg/L 120÷150 170 30 50 2.4 ÷ 3 4 COD: mg/L 150÷350 300 50 100 1,5 ÷ 3,5 Sufua: mg/L 5 - - 1.0 - (Tính theo H2S) Amoni: mg/L 6 30÷60 40 5 10 3÷6 (Tính theo N) Nitrat: mg/L 7 - - 30 50 - (Tính theo N) Dầu mỡ động vật, 8 - - 10 20 - thực vật: mg/L 9 Octophoshat: mg/L 10÷30 25 6 10 1–3 Tổng coliforms 10 106÷ 109 106÷107 3000 5000 200÷2.105 MPN/100ml Vi khuẩn gây bệnh đƣờng ruột 11 Salmonella - - KPHD KPHD - Shigella KPHD KPHD Vibria cholera KPHD KPHD Tổng hoạt độ 12 - - 0,1 0,1 - Phóng xạ :Bq/L Tổng hoạt độ 13 - - 1,0 1,0 - Phóng xạ :Bq/L Nguồn: Đinh Thị Thiên Ngân (2015).

Thành phần, thông số ô nhiễm chính trong nƣớc thải y tế 1. Các chất rắn trong nước thải y tế (TS, TSS và TDS) Thành phần vật lý cơ bản trong nƣớc thải y tế gồm có: tổng chất rắn (TS); tổng chất rắn lơ lửng (TSS); tổng chất rắn hòa tan (TDS). Chất rắn hòa tan có kích hƣớc hạt 10-8 – 10-6 mm, không lắng đƣợc. Chất rắn lơ lửng c kích thƣớc hạt từ 10-3 – 1 mm và lắng đƣợc.Ngoài ra trong nƣớc thải còn có hạt keo (kích thƣớc hạt từ 10-5– 10-4 mm) khó lắng.

Các chỉ tiêu hữu cơ của nước thải y tế (BOD5, COD) Các chỉ tiêu hữu cơ của nƣớc thải y tế gồm có: nhu cầu oxy sinh hóa (BOD) và nhu cầu oxy hóa học (COD). BOD5gián tiếp chỉ ra mức độ ô nhiễm do các chất có khả năng bị oxy hoá sinh học, mà đặc biệt là các chất hữu cơ. OD5thƣờng đƣợc xác định bằng phƣơng pháp phân hủy sinh học trong thời gian 5 ngày nên đƣợc gọi là chỉ số BOD5. Có thể phân loại mức độ ô nhiễm của nƣớc thải thông qua chỉ số BOD5 nhƣ sau: BOD5 < 200 mg/lít (mức độ ô nhiễm thấp).

350 mg/l < BOD5 <500 mg/lít (mức độ ô nhiễm trung bình). 500mg/l < BOD5 <750 mg/lít (mức độ ô nhiễm cao). COD là chỉ tiêu để đánh giá mức độ ô nhiễm nƣớc thải kể cả chất hữu cơ dễ phân huỷ và khó phân huỷ sinh học. Đối với nƣớc thải, hàm lƣợng ô nhiễm hữu cơ đƣợc xác định gián tiếp thông qua chỉ số COD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ