Đánh giá thực trạng công tác quản lý nước thải và rác thải tại làng nghề sản xuất miến dong tân hòa quốc oai hà nôi

Đánh giá thực trạng quản lý nước thải, rác thải tại làng nghề miến dong Tân Hòa, Quốc Oai, Hà Nội. Phân tích thách thức, đề xuất giải pháp cải thiện môi trường.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa học Môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2011

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Làng nghề miến dong Tân Hòa Bối cảnh và thách thức quản lý

Làng nghề sản xuất miến dong Tân Hòa, thuộc huyện Quốc Oai, Hà Nội, là một làng nghề truyền thống Hà Nội có lịch sử phát triển lâu đời, đóng góp quan trọng vào kinh tế địa phương. Theo báo cáo, nghề làm miến đóng góp tới 35,2% tổng giá trị sản xuất của xã và thu hút từ 600 – 900 lao động. Tuy nhiên, sự phát triển này mang tính tự phát, thiếu quy hoạch bài bản. Hầu hết các cơ sở sản xuất là hộ gia đình với quy mô nhỏ, nằm xen kẽ trong khu dân cư. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu, dẫn đến việc tiêu tốn nhiều nguyên, nhiên liệu và đặc biệt là nước sạch. Hệ quả trực tiếp là một lượng lớn nước thải và rác thải chưa qua xử lý được xả thẳng ra môi trường. Vấn đề ô nhiễm môi trường làng nghề tại Tân Hòa ngày càng trở nên nghiêm trọng, đặt ra một thách thức lớn cho công tác quản lý của chính quyền địa phương và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng làng nghề.

1.1. Tổng quan quy trình sản xuất miến dong và nguồn phát thải

Để hiểu rõ nguồn gốc phát sinh chất thải, cần phân tích quy trình sản xuất miến dong. Quy trình này bắt đầu từ khâu làm sạch bột dong, ngâm, lắng, tráng bánh, phơi khô, và cuối cùng là cắt sợi. Mỗi công đoạn đều sử dụng một lượng nước đáng kể. Đặc biệt, công đoạn làm sạch bột và rửa bánh miến sau khi phơi là hai nguồn phát sinh nước thải chính. Theo khảo sát, để sản xuất 1,5 - 1,7 tấn miến, các hộ tiêu thụ từ 14,5 – 20 m³ nước. Lượng nước thải công nghiệp làng nghề này chứa hàm lượng tinh bột dư thừa, các chất hữu cơ dễ phân hủy, có chỉ số BOD và COD rất cao. Về rác thải, nguồn phát sinh chủ yếu đến từ nồi hơi (xỉ than, than củi), bã thải (bột mịn, cát, sạn), vụn miến trong quá trình cắt, và vỏ bao bì. Việc sản xuất phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện tự nhiên (phơi nắng) và diễn ra ngay tại khu dân cư làm gia tăng tác động môi trường của làng nghề.

1.2. Hiện trạng môi trường huyện Quốc Oai và vai trò làng nghề

Tân Hòa là một xã thuộc huyện Quốc Oai, nơi có nhiều làng nghề phụ phát triển. Hiện trạng môi trường huyện Quốc Oai nói chung và xã Tân Hòa nói riêng đang đối mặt với nhiều áp lực. Mặc dù các làng nghề tạo ra thu nhập và việc làm, nhưng chúng cũng là nguồn gây ô nhiễm chính. Tại Tân Hòa, ngoài nghề miến dong còn có nghề làm bún, làm đậu, làm mộc. Sự thiếu quy hoạch chung và hệ thống xử lý chất thải đồng bộ đã khiến môi trường đất, nước, và không khí tại đây ngày càng suy giảm. Theo ông Vương Trí Kiểm, Chủ tịch UBND xã Tân Hòa, chỉ riêng các hộ sản xuất miến đã thải ra từ 700 - 900 m³ nước thải mỗi ngày vào mùa cao điểm. Điều này cho thấy tính cấp bách của việc xây dựng một báo cáo đánh giá tác động môi trường toàn diện và triển khai các giải pháp quản lý hiệu quả.

II. Đánh giá thực trạng quản lý nước thải và rác thải Tân Hòa

Công tác quản lý chất thải tại làng nghề Tân Hòa hiện đang ở mức báo động với nhiều yếu kém và bất cập. Việc đánh giá thực trạng công tác quản lý nước thải và rác thải cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về cơ sở hạ tầng, nhận thức của người dân và sự quyết liệt trong quản lý của chính quyền. Nước thải và rác thải từ hoạt động sản xuất và sinh hoạt không được phân tách, xử lý mà thải trực tiếp ra hệ thống cống rãnh chung, ao hồ và đồng ruộng. Điều này không chỉ gây mất mỹ quan, bốc mùi hôi thối mà còn là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước và đất, đe dọa đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Theo khảo sát, 100% các hộ sản xuất chưa có bất kỳ hệ thống xử lý nước thải nào, dù là sơ bộ.

2.1. Phân tích công tác quản lý và xử lý nước thải sản xuất miến

Thực trạng xử lý nước thải sản xuất miến dong tại Tân Hòa gần như bằng không. Lượng nước thải toàn xã ước tính khoảng 5.070 m³/ngày đêm, trong đó nước thải sản xuất chiếm gần 54% (khoảng 2.770 m³). Toàn bộ lượng nước này được thải chung vào hệ thống cống rãnh nổi, không có nắp đậy. Kết quả khảo sát cho thấy 100% (97/97) ý kiến khẳng định chưa có hệ thống thu gom và xử lý nước thải riêng biệt. Hệ thống cống rãnh thô sơ, thường xuyên quá tải, đặc biệt vào mùa sản xuất cao điểm, gây ra hiện tượng nước đen tràn lên đường đi, bốc mùi hôi thối. Việc này làm gia tăng nguy cơ các bệnh về đường hô hấp và da liễu cho cộng đồng. Tình trạng này là một minh chứng rõ ràng cho sự yếu kém trong công tác quản lý chất thải tại Quốc Oai.

2.2. Hiện trạng thu gom và xử lý rác thải rắn làng nghề

Công tác thu gom và xử lý rác thải cũng đối mặt nhiều thách thức. Tổng lượng rác thải toàn xã là khoảng 3,1 tấn/ngày, trong đó chất thải rắn làng nghề từ sản xuất miến chiếm tới 27,44%. Kết quả điều tra cho thấy 100% các hộ gia đình không thực hiện phân loại rác tại nguồn. Rác thải sinh hoạt và sản xuất được trộn lẫn và vứt bừa bãi hoặc chờ đội thu gom. Lực lượng thu gom còn mỏng (14 người cho 8 thôn) và phương tiện thô sơ, tần suất thu gom không thường xuyên (2 lần/tuần), chỉ đạt hiệu quả khoảng 65%. Bãi chôn lấp duy nhất của xã (diện tích 540m²) được xây dựng thô sơ, không có lớp lót đáy, không có hệ thống thu gom nước rỉ rác, gây ô nhiễm thứ cấp nghiêm trọng cho đất và nguồn nước ngầm xung quanh.

III. Tác động môi trường và sức khỏe từ hoạt động sản xuất miến

Hoạt động sản xuất miến dong với công tác quản lý yếu kém đã để lại những hậu quả nghiêm trọng. Tác động môi trường của làng nghề biểu hiện rõ rệt qua sự ô nhiễm không khí do đốt than, ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm do nước thải không qua xử lý, và ô nhiễm đất do rác thải và nước rỉ rác. Các con kênh, mương trong xã đã biến thành những dòng sông chết, nước đen kịt, sủi bọt và bốc mùi. Nguồn nước ngầm, vốn là nguồn cung cấp nước sinh hoạt chính cho người dân, cũng đứng trước nguy cơ ô nhiễm cao. Những tác động này không chỉ phá vỡ cân bằng sinh thái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và sức khỏe cộng đồng làng nghề, gây ra nhiều hệ lụy lâu dài.

3.1. Phân tích mức độ ô nhiễm nguồn nước và hệ sinh thái địa phương

Tình trạng ô nhiễm nguồn nước tại Tân Hòa đã đến mức báo động. Nước thải từ sản xuất miến có hàm lượng chất hữu cơ, BOD, COD cao hơn nhiều lần tiêu chuẩn cho phép. Khi thải ra môi trường, chúng gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa tại các ao hồ, làm suy giảm lượng oxy hòa tan và tiêu diệt các loài thủy sinh. Các ruộng trồng rau muống tại những vùng trũng như thôn Thị Ngoại đã biến thành vùng đất chết, sình lầy không thể tái sản xuất. Nước rỉ rác từ bãi chôn lấp không hợp vệ sinh thấm xuống đất, mang theo các chất độc hại gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước ngầm, tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh cho người sử dụng.

3.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm đến sức khỏe cộng đồng làng nghề

Môi trường sống bị ô nhiễm là nguyên nhân chính gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe cho người dân Tân Hòa. Theo thống kê của Trạm y tế xã, năm 2009 có 4.500 lượt bệnh nhân đến khám và điều trị. Các bệnh phổ biến nhất bao gồm bệnh về đường viêm nhiễm (25%), bệnh đường ruột (20%), và bệnh đường hô hấp (15%). Mùi hôi thối từ cống rãnh và nước thải là nguyên nhân gây ra các bệnh như viêm xoang mãn tính, viêm mũi dị ứng. Rác thải tồn đọng là nơi sinh sôi của ruồi, muỗi, chuột, làm tăng nguy cơ bùng phát các dịch bệnh truyền nhiễm. Việc bảo vệ môi trường làng nghề Tân Hòa không chỉ là vấn đề cảnh quan mà còn là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người dân.

IV. Phương pháp quản lý nước thải và rác thải hiệu quả cho Tân Hòa

Để giải quyết tình trạng ô nhiễm, cần có những giải pháp môi trường cho làng nghề một cách đồng bộ và bền vững. Các giải pháp phải kết hợp cả biện pháp kỹ thuật, chính sách quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc xây dựng một hệ thống quản lý chất thải hiệu quả không chỉ giúp cải thiện môi trường sống mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của làng nghề, nâng cao giá trị sản phẩm và bảo vệ thương hiệu miến dong Tân Hòa. Cần có sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền, sự hợp tác của các hộ sản xuất và sự tham gia tích cực của toàn thể cộng đồng dân cư. Đây là con đường duy nhất để giải quyết bài toán xung đột giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

4.1. Giải pháp quy hoạch và xây dựng hạ tầng xử lý chất thải

Giải pháp căn cơ nhất là quy hoạch lại khu vực sản xuất. Về lâu dài, cần xây dựng cụm công nghiệp làng nghề tập trung, tách biệt khỏi khu dân cư. Cụm công nghiệp này phải được đầu tư hạ tầng đồng bộ, bao gồm hệ thống thu gom và trạm xử lý nước thải sản xuất miến dong tập trung. Trước mắt, cần cải tạo, nâng cấp hệ thống cống rãnh hiện có, xây dựng nắp đậy để hạn chế mùi hôi và mầm bệnh. Đối với rác thải, cần quy hoạch và xây dựng một bãi chôn lấp hợp vệ sinh theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật: có lớp lót chống thấm, hệ thống thu gom nước rỉ rác, và các ô chôn lấp được phủ đất định kỳ. Đây là bước đi quan trọng trong quản lý chất thải tại Quốc Oai.

4.2. Biện pháp chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng

Chính quyền địa phương cần ban hành các quy định cụ thể về bảo vệ môi trường làng nghề Tân Hòa. Áp dụng các công cụ kinh tế như thu phí bảo vệ môi trường đối với nước thải sản xuất, xử phạt nghiêm các hành vi xả thải không đúng quy định. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để nâng cao nhận thức của người dân về tác hại của ô nhiễm và lợi ích của việc bảo vệ môi trường. Tổ chức các lớp tập huấn về phân loại rác tại nguồn, hướng dẫn các mô hình tái sử dụng chất thải như ủ phân compost từ rác hữu cơ. Việc huy động sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để các giải pháp được thực thi hiệu quả.

4.3. Đề xuất mô hình tái sử dụng nước thải và rác thải tại chỗ

Khuyến khích các hộ sản xuất áp dụng các biện pháp xử lý sơ bộ tại nguồn. Có thể xây dựng các bể lắng lọc đơn giản để loại bỏ cặn tinh bột trong nước thải trước khi xả ra hệ thống chung. Lượng tinh bột thu hồi có thể được tận dụng làm thức ăn chăn nuôi. Đối với chất thải rắn làng nghề, cần thực hiện triệt để việc phân loại. Vỏ bao bì, nilon có thể bán cho cơ sở tái chế. Xỉ than có thể được sử dụng làm vật liệu san lấp. Vụn miến, bã thải hữu cơ có thể được ủ làm phân bón hoặc thức ăn cho gia súc. Các mô hình này không chỉ giảm lượng chất thải ra môi trường mà còn mang lại lợi ích kinh tế cho các hộ gia đình.

V. Kết luận và định hướng phát triển bền vững cho làng nghề

Thực trạng ô nhiễm tại làng nghề sản xuất miến dong Tân Hòa là một vấn đề nhức nhối, phản ánh mâu thuẫn điển hình giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường ở nhiều làng nghề Việt Nam. Công tác quản lý nước thải và rác thải còn tồn tại nhiều yếu kém từ hạ tầng, chính sách đến nhận thức. Việc giải quyết triệt để vấn đề này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, dài hạn và sự chung tay của tất cả các bên liên quan. Hướng tới một mô hình làng nghề phát triển bền vững, sản xuất gắn liền với bảo vệ môi trường là mục tiêu bắt buộc, đảm bảo tương lai cho cả kinh tế địa phương và chất lượng sống của người dân.

5.1. Tóm lược các kết quả nghiên cứu và tồn tại chính

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, mỗi ngày làng nghề Tân Hòa thải ra môi trường khoảng 5.070 m³ nước thải và 3,1 tấn rác thải mà gần như không được xử lý. Hệ thống hạ tầng môi trường hoàn toàn không đáp ứng được quy mô sản xuất. Nhận thức của người dân về bảo vệ môi trường còn rất hạn chế, thể hiện qua việc không phân loại rác và xả thải bừa bãi. Bộ máy quản lý môi trường cấp xã còn mỏng, thiếu chuyên môn và các công cụ pháp lý đủ mạnh. Đây là những tồn tại cốt lõi cần được giải quyết để cải thiện công tác quản lý nước thải và rác thải tại địa phương.

5.2. Kiến nghị các giải pháp cấp bách và định hướng tương lai

Trước mắt, UBND xã Tân Hòa cần tổ chức nạo vét, khơi thông hệ thống cống rãnh; tăng cường tần suất và hiệu quả của đội thu gom và xử lý rác thải. Về lâu dài, cần kiến nghị lên cấp huyện và thành phố để có chính sách hỗ trợ quy hoạch cụm công nghiệp làng nghề và đầu tư xây dựng hệ thống xử lý chất thải tập trung. Cần xây dựng và thực thi một quy chế bảo vệ môi trường riêng cho làng nghề, kết hợp giữa khuyến khích và chế tài. Định hướng tương lai cho Tân Hòa phải là mô hình "làng nghề xanh", nơi hoạt động sản xuất không gây tổn hại đến môi trường, đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng công tác quản lý nước thải và rác thải tại làng nghề sản xuất miến dong tân hòa quốc oai hà nôi

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Trong những năm gần đây, nhiều vùng nông thôn nước ta các làng nghề đã phát triển khá mạnh. Sản phẩm làng nghề không những đáp ứng thị trường tiêu thụ trong nước mà còn xuất khẩu ra thị trường nước ngoài đem lại nhiều lợi ích to lớn về mặt kinh tế - xã hội. Hơn thế làng nghề còn là chìa khóa giải quyết bài toán lao động nông thôn Việt Nam. Tuy nhiên sự phát triển làng nghề ở nước ta còn mang tính tự phát, thiếu quy hoạch.

80% các cơ sở tham gia sản xuất tại làng nghề là các hộ gia đình nằm phân tán nhỏ lẻ trong khu dân cư, quy mô sản xuất nhỏ, khép kín, việc đầu tư vào trang thiết bị, công nghệ hạn chế nên hiệu quả sản xuất chưa cao, tốn nguyên, nhiên vật liệu đồng thời thải ra một lượng các chất thải gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, làm ảnh hưởng trực tiếp tới người dân quanh vùng sản xuất và cảnh quan nông thôn. Làng nghề Tân Hòa cũng nằm trong số đó. Sản xuất miến dong là một nghề thủ công truyền thống đang phát triển tại Tân Hòa - Quốc Oai - Hà Nội, việc sản xuất miến thu hút từ 600 – 900 lao động tại chỗ, hàng năm nghề miến đóng góp 35,2% tổng giá trị sản xuất của xã. Nhưng với dây chuyên sản xuất lạc hậu, xả thải bừa bãi đã và đang gây tác động xấu đến môi trường cũng như sức khỏe người dân.

Vấn đề này ngày càng trở nên nghiêm trọng nhưng lại chưa được sự quan tâm đầy đủ từ phía người sản xuất cũng như chính quyền địa phương. Do đó chúng tôi thực hiện đề tài “Đánh giá thực trạng công tác quản lý nước thải và rác thải tại làng nghề sản xuất miến dong Tân Hòa-Quốc Oai-Hà Nội” Nhằm đóng góp một phần nhỏ bé vào sự phát triển bền vững của quê nhà. 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Lịch sử hình thành và phát triển làng nghề tại Việt Nam Cùng với sự phát triển của nền văn minh nông nghiệp từ hàng ngàn năm trước đây, nhiều nghề thủ công cũng ra đời tại các vùng nông thôn Việt Nam, việc hình thành các làng nghề bắt đầu từ những nghề ban đầu được cư dân tranh thủ làm lúc nông nhàn, những lúc không phải mùa vụ chính.

Theo thời gian, nghề phụ ban đầu đã thể hiện rõ vai trò to lớn của nó mang lại lợi ích to lớn cho dân cư địa phương. Như việc làm ra các sản phẩm mây tre đan, đồ gốm phục vụ sinh hoạt hay đồ sắt phục vụ cho sản xuất…. Nghề phụ từ chỗ phục vụ nhu cầu riêng trở thành hàng hóa trao đổi mang lại lợi ích to cho những người dân trước đây vốn chỉ trong chờ vào các vụ lúa.Từ chỗ trong làng một và nhà trong làng làm, nhiều gia đình khác cũng làm theo, nghề từ đó lan rộng phát triển trong cả làng, hay nhiều làng gần nhau. [13] Hiện nay cả nước có khoảng hơn 1450 làng nghề, phát triển và phân bố làng nghề trong cả nước không đều nhau, các làng nghề Miền Bắc phát triển mạnh hơn miền Trung và miền Nam, theo 6 loại hình sau: + Chế biến lương thực, thực phẩm dược liệu 197 làng (chiếm 13.

+ Ươm tơ, dệt vải, đồ da 173 làng (chiếm 12%). + Thủ công mỹ nghệ, thêu ren 618 làng (chiếm 42. + Sản xuất vật liệu xây dựng 31 làng (chiếm 2.14%) + Các nghề khác 341 làng (chiếm 29,66 %) Sự phát triển không ngừng của làng nghề không chỉ đưa sản phẩm của làng nghề đến các thị trường nôi địa mà mỗi năm hàng hóa làng nghề đóng góp cho xuất khẩu đạt bình quân 600 triệu USD, và đang đóng góp một phần không nhỏ vào sự phát triển của bộ mặt nông thôn nói riêng và cả nước nói chung. Nhưng bên cạnh những thành tựu đạt được thì vấn đề môi trường làng nghề cũng ngày càng trở nên bức xúc và cần được giải quyết 2 1.

Khái niệm nƣớc thải Theo TCVN5980-1995 nước thải là nước đã được thải ra sau khi sử dụng hoặc được tạo ra trong một quá trình công nghệ và không còn giá trị trực tiếp với quá trình đó. Phân loại Thông thường người ta phân loại nước thải theo ba cách chính sau đây. Phân loại theo nguồn gốc phát sinh. - Nước thải sinh hoạt: nước thải từ các khu dân cư, khu hoạt động thương mại, khu công sở, trường học và các khu tương tự khác.

- Nước thải công nghiệp (hay còn gọi là nước thải sản xuất) là nước thải từ các nhà máy đang hoạt động hoặc trong đó có nước thải công nghiệp là chủ yếu. - Nước thải tự nhiên: nước mưa được xem như nước thải tự nhiên - Nước thải khu đô thị: là thuật ngữ chung chỉ chất lỏng trong hệ thống cống thoát của một số thị xã, thành phố 1. Phân loại theo cách xác định nguồn thải Gồm hai loại: nguồn xác định và nguồn không xác định - Nguồn thải xác định (nguồn điểm): là nguồn gây ô nhiễm có thể xác định được vị trí, kích thước, bản chất, lưu lượng xả thải của các thông số gây ô nhiễm. Ví dụ như vị trí cống xả nước thải, điểm xảy ra tai nạn tràn dầu.

- Nguồn không xác định (nguồn không điểm): nguồn gây ô nhiễm không có điểm cố định, không xác định được vị trí, bản chất, lưu lượng các tác nhân gây ô nhiễm. ví dụ : nước mưa chảy tràn trên đồng ruộng. Sự phân loại này rất có ích khi đề cập tới vấn đề điều chỉnh, kiểm soát ô nhiễm. Các nguồn gây ô nhiễm xác định thường có thể kiểm soát và định lượng trước khi thải ra, ngược lại các nguồn không xác định thường rất khó khăn trong việc quản lý.Phân loại theo tác nhân gây ô nhiễm Được phân loại thành các dạng sau: + Ô nhiễm vật lý.

+ Ô nhiễm vi sinh vật. + Ô nhiễm phóng xạ. Một số chỉ tiêu phân tích nƣớc thải - Các thông số vật lý: bao gồm nhiệt độ, độ pH, độ màu, độ đục, chất rắn (gồm chất rắn hòa tan, chất rắn bay hơi, chất rắn không bay hơi, chất rắn lơ lửng) , độ cứng. - Các thông số hóa hoc: DO (oxy hòa tan trong nước), BOD (nhu cầu oxy sinh học), COD (nhu cầu oxy hóa học), amoniac (NH3), amoni (NH4+), nitrat(NO3) nitrit (NO2-), photphat, cacbonic (CO2), clorua (Cl-), sunphat (SO42-), các hợp chất phenol, các thuốc trừ sâu, diệt cỏ hữu cơ, tannin và lignin, kim loại nặ ng.

- Các thông số sinh học: gồm: + Coliform đặc trưng là Echerichia (E.coli) + Streptococci đặc trưng là Streptococcus faecalis. + Clostridia đặc trưng là Clostridium ferfringens Có thể nói nước thải là một dị thể phức tạp, bao gồm nhiều chất tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau. Nếu như nước thải công nghiệp chứa nhiều hóa chất vô cơ và hữu cơ thì nước thải sinh hoạt lại chứa rất nhiều chất dưới dạng protein, hidratcacbon, mỡ, chất thải từ người động vật… Với những ngành khác nhau thì trong nước thải có những loại chất khác nhau. Ngành chế biến nông sản đặc biệt là tinh bột với đặc trưng cơ bản là lượng bã thải lớn, sử dụng nhiều nước và thải lượng lớn nên thường gây ra ô nhiễm.

Nước thải của làng nghề chế biến nông sản thường có màu, mùi rất hôi 4 thối, đọ đục rất cao và hàm lượng COD và BOD cao hơn nhiều lần tiêu chuẩn cho phép. Khái niệm rác thải Theo Nghị Định số 59/2007/NĐ-CP: Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn, được thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt, hoặc các hoạt động khác. Chất thải bao gồm chất thải rắn thông thường và chất thải rắn nguy hại. Các thuộc tính của chất thải Chất thải tồn tại ở dạng vật chất như rắn, lỏng, khí mà ta có thể xác định khối lượng rõ ràng.

Một số chất thải tồn tại dưới dạng khó xác định như nhiệt phóng xạ, bức xạ… Dù tồn tại ở dạng nào thì tác động gây ô nhiễm của chất thải đều xuất phát từ các thuộc tính hóa học là quan trọng nhất. Vì vậy trong công tác quản lý chất thải ta chú trọng đến các thuộc tính cơ bản của chất thải về mặt hóa học: + Thuộc tính tích lũy dần +Thuộc tính chuyển đổi (cộng hưởng) +Thuộc tính môi sinh 1. Phân loại rác thải - Có nhiều cách phân loại rác thải, trong đó phân loại theo nguồn gốc hình thành gồm những loại như sau: + Chất thải công nghiệp: là loại chất thải phát sinh từ các hoạt động sản xuất công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp. + Chất thải rắn xây dựng: bao gồm các loại đất đá gạch gói, bê tông….

+ Chất thải rắn trong nông nghiệp là các loại chất thải phát sinh từ hoạt động nông nghiệp như rơm, rạ, phân bón… + Chất thải rắn sinh hoạt: là chất thải liên quan đến các hoạt động sống của con người, nguồn gốc chủ yếu là từ các khu dân cư, trung tâm thương mại, trường học công trình công cộng. 5 Trong các loại chất thải thì chất thải rắn sinh hoạt (hay gọi là rác thải sinh hoạt) chiếm khối lượng lớn và gây mất mỹ quan trên diện rộng. Theo phương diện khoa học, có thể phân biệt rác thải sinh hoạt thành các loại sau: + Chất thải thực phẩm. + Chất thải trực tiếp từ động vật.

+ Tro và các chất dư thừa khác. + Các thải rắn từ đường phố. Trong lượng lớn rác thải sinh hoạt này, chỉ có một tỉ lệ rất nhỏ có thể sơ chế tái sử dụng, còn phần lớn phải hủy bỏ hoặc phải qua một quá trình chế biến phức tạp mới có thể tái sử dụng. Khái niệm về quản lý chất thải Quản lý chất thải là làm sao để các chất có thể gây ra ô nhiễm môi trường không lan truyền ra khí quyển, thủy quyển và thạch quyển.

Việc quản lý chất thải phụ thuộc vào bản chất quá trính sản xuất, đặc trưng của chất thải, tính chất các chất ô nhiễm nằm trong chất thải. Đối với mỗi loại chất thải cần phải đưa ra các biện pháp quản lý mang hiệu quả cao nhất. Tại sao phải quản lí chất thải Trong quá trình tiến hành các hoạt động sản xuất của con người đã đưa vào môi trường rất nhiều loại chất thải. Chính vì vậy mà môi trường sống của chúng ta đang ngày càng bị ô nhiễm nghiêm trọng.

Sự ô nhiễm này về một số phương diện đã vượt quá khả năng tự điều chỉnh của tự nhiên và có nguy cơ gây ra khủng hoảng sinh thái. Vì vậy vấn đề cấp bách hiên nay là chống ô nhiễm môi trường, trả lại cho thiên nhiên trạng thái cân bằng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ