Luận văn: Đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước về đất đai huyện Kỳ Sơn

Đánh giá thực trạng quản lý đất đai tại huyện Kỳ Sơn, Hòa Bình. Phân tích yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khoá luận tốt nghiệp

2008

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng công tác quản lý đất đai huyện Kỳ Sơn

Đất đai là tài nguyên quốc gia, tư liệu sản xuất đặc biệt và là nền tảng cho sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình, công tác quản lý nhà nước về đất đai giữ vai trò then chốt trong việc ổn định đời sống người dân và thúc đẩy tăng trưởng. Huyện Kỳ Sơn là một huyện miền núi, có điều kiện địa hình phức tạp, chủ yếu là đồi núi dốc, gây nhiều khó khăn cho canh tác và quản lý. Do đó, việc đánh giá chính xác thực trạng quản lý đất đai huyện Kỳ Sơn là cơ sở quan trọng để đề ra những giải pháp phù hợp, nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Giai đoạn 2005-2008 ghi nhận nhiều nỗ lực của chính quyền địa phương, đặc biệt là UBND huyện Kỳ SơnPhòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kỳ Sơn, trong việc triển khai các chính sách pháp luật đất đai. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác này vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế cần được khắc phục. Bài viết này sẽ phân tích sâu về các khía cạnh của công tác quản lý, từ điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức, đến việc thực thi các nội dung quản lý nhà nước cụ thể.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội Kỳ Sơn

Huyện Kỳ Sơn có địa hình đa dạng, chia làm 3 vùng rõ rệt: vùng cao, vùng giữa và vùng bãi, ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu sử dụng đất. Tài nguyên đất phong phú với các nhóm chính như đất nâu vàng, đất vàng đỏ, đất phù sa, phù hợp cho phát triển nông lâm nghiệp. Tuy nhiên, độ dốc lớn khiến đất dễ bị xói mòn và thoái hóa. Về kinh tế, huyện có tốc độ tăng trưởng ổn định, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Sự phát triển này tạo ra áp lực lớn lên quỹ đất, đặc biệt là nhu cầu chuyển đổi đất nông nghiệp sang đất phi nông nghiệp để thực hiện các dự án đầu tư. Dân số tăng tự nhiên và sự phát triển các chính sách xã hội cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về quỹ đất ở và đất xây dựng hạ tầng. Những yếu tố này đòi hỏi công tác quản lý nhà nước về đất đai phải linh hoạt và chặt chẽ để cân bằng giữa phát triển và bảo vệ tài nguyên.

1.2. Cơ cấu tổ chức Phòng TN MT và cán bộ địa chính xã

Cơ quan chịu trách nhiệm chính về quản lý đất đai tại huyện là Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kỳ Sơn. Theo thống kê năm 2007, phòng có 9 cán bộ, trong đó chỉ có 4 người có trình độ đại học và nhiều người không được đào tạo đúng chuyên ngành quản lý đất đai. Ở cấp xã, mỗi xã và thị trấn có 01 cán bộ địa chính, trình độ chủ yếu là trung cấp. Mặc dù đội ngũ cán bộ còn trẻ, năng động, nhưng trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn còn hạn chế. Điều này gây ra không ít khó khăn trong việc triển khai các nghiệp vụ phức tạp như lập hồ sơ địa chính, thẩm định hồ sơ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hay tham mưu giải quyết các vấn đề liên quan đến vi phạm pháp luật đất đai. Việc thiếu hụt nhân lực chất lượng cao là một trong những rào cản lớn ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý đất đai trên toàn địa bàn.

II. Top 5 thách thức trong công tác quản lý đất đai tại Kỳ Sơn

Mặc dù đã đạt được những kết quả nhất định, công tác quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Kỳ Sơn vẫn đối mặt với nhiều khó khăn, tồn tại. Những thách thức này không chỉ xuất phát từ điều kiện tự nhiên mà còn từ những bất cập trong cơ chế chính sách và năng lực thực thi. Việc xác định rõ các vấn đề cốt lõi là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp cải thiện hiệu quả quản lý đất đai. Các vấn đề nổi cộm bao gồm sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Sơn, những vướng mắc trong công tác thu hồi đất tại huyện Kỳ Sơnbồi thường, hỗ trợ, tái định cư, và sự chậm trễ trong việc giải quyết tranh chấp đất đai tại Kỳ Sơn. Ngoài ra, hệ thống hồ sơ địa chính chưa được cập nhật thường xuyên và tình trạng vi phạm pháp luật đất đai vẫn còn diễn ra, đòi hỏi các cơ quan chức năng phải có những biện pháp mạnh mẽ và quyết liệt hơn.

2.1. Bất cập trong quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất

Công tác lập, quản lý và thực hiện quy hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Sơn vẫn còn nhiều hạn chế. Theo báo cáo, mặc dù huyện đã có quy hoạch giai đoạn 2000-2010 và kế hoạch sử dụng đất tỉnh Hòa Bình làm định hướng, nhưng việc triển khai trên thực tế còn chậm. Báo cáo năm 2007 cho thấy nhiều chỉ tiêu sử dụng đất theo kế hoạch không đạt, chẳng hạn như đất trồng rừng và đất công trình sự nghiệp có tỷ lệ thực hiện là 0%. Sự phát triển kinh tế - xã hội nhanh chóng làm cho quy hoạch trở nên lạc hậu, dẫn đến tình trạng lúng túng trong việc điều chỉnh và quản lý. Việc thiếu tầm nhìn dài hạn và sự phối hợp thiếu chặt chẽ giữa các ngành đã ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả quản lý đất đai.

2.2. Vướng mắc trong thu hồi đất và cấp giấy chứng nhận

Công tác thu hồi đất tại huyện Kỳ Sơn để thực hiện các dự án phát triển kinh tế gặp nhiều khó khăn. Một số dự án sau khi được cho thuê đất nhưng không sử dụng hoặc sử dụng sai mục đích, gây lãng phí tài nguyên. Ví dụ, Công ty Công Trình Giao thông 128 và Xí nghiệp Vật liệu xây dựng 206 thuê đất tại xã Trung Minh nhưng không sử dụng. Việc UBND huyện Kỳ Sơn đề nghị thu hồi nhưng chưa nhận được phản hồi từ cấp trên cho thấy sự chậm trễ trong xử lý. Về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, mặc dù tỷ lệ cấp GCN đất ở đạt khá cao (98,5%), nhưng việc cấp đổi GCN đất nông nghiệp sau đo đạc chính quy còn tồn đọng khoảng 2.400 giấy, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người dân.

2.3. Tình trạng giải quyết tranh chấp đất đai còn chậm trễ

Hoạt động giải quyết tranh chấp đất đai tại Kỳ Sơn và xử lý khiếu nại, tố cáo là một trong những nhiệm vụ phức tạp và nhạy cảm. Giai đoạn 2004-2007, UBND huyện Kỳ Sơn đã chỉ đạo thanh tra, xác minh nhiều vụ việc tại các xã Hợp Thịnh, Phúc Tiến, Trung Minh, Mông Hóa. Tuy nhiên, quy trình xử lý đôi khi còn kéo dài, chưa đáp ứng kịp thời yêu cầu của người dân. Nguyên nhân một phần do hồ sơ địa chính không đầy đủ, lịch sử sử dụng đất phức tạp, và năng lực hòa giải ở cơ sở còn hạn chế. Tình trạng này nếu không được cải thiện sẽ tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định trật tự xã hội và làm giảm lòng tin của người dân vào công tác quản lý nhà nước về đất đai.

III. Phương pháp quản lý quy hoạch sử dụng đất tại huyện Kỳ Sơn

Để nâng cao hiệu quả quản lý đất đai, huyện Kỳ Sơn đã triển khai nhiều phương pháp và quy trình cụ thể trong quản lý quy hoạch và phân bổ quỹ đất. Trọng tâm của các hoạt động này là đảm bảo việc sử dụng đất đúng mục đích, tiết kiệm và phù hợp với định hướng phát triển chung của tỉnh Hòa Bình. Công tác quản lý nhà nước về đất đai được thực hiện dựa trên cơ sở pháp lý là Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn. UBND huyện Kỳ Sơn đã chỉ đạo sát sao việc lập, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Sơn và xây dựng kế hoạch sử dụng đất hàng năm. Công tác giao đất, cho thuê đất, thu hồi và chuyển mục đích sử dụng đất được tiến hành theo một quy trình chặt chẽ, nhằm đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế và đảm bảo quyền lợi của người dân.

3.1. Quy trình lập và điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất

Huyện Kỳ Sơn thực hiện công tác quy hoạch dựa trên Quyết định số 1862/QĐ-UB của UBND tỉnh Hòa Bình, phê duyệt quy hoạch sử dụng đất giai đoạn 2000-2010. Hàng năm, Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kỳ Sơn tham mưu cho UBND huyện xây dựng báo cáo thực hiện kế hoạch sử dụng đất và đề xuất điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn. Quy trình này bao gồm việc thống kê diện tích đất từ cấp xã, tổng hợp số liệu, phân tích nhu cầu sử dụng đất cho các dự án và lập kế hoạch cho năm tiếp theo. Mặc dù quy trình đã được thiết lập, nhưng việc thực hiện vẫn còn những hạn chế như đã phân tích, đòi hỏi cần có sự giám sát chặt chẽ hơn để đảm bảo kế hoạch sử dụng đất tỉnh Hòa Bình và của huyện được tuân thủ.

3.2. Thực tiễn công tác giao đất cho thuê đất và thu hồi đất

Công tác giao đất nông nghiệp được thực hiện theo Nghị định 64/CP, giúp người dân yên tâm sản xuất. Đến năm 2007, huyện đã giao và cấp 6.933 GCN đất nông nghiệp. Việc giao đất ở cũng được chú trọng, góp phần ổn định đời sống cho hàng nghìn hộ gia đình. Về cho thuê đất, có 48 tổ chức đã thuê đất để phát triển sản xuất kinh doanh, cho thấy tiềm năng thu hút đầu tư của huyện. Công tác thu hồi đất tại huyện Kỳ Sơnbồi thường, hỗ trợ, tái định cư được thực hiện thông qua Hội đồng đền bù giải phóng mặt bằng, phần lớn nhận được sự đồng thuận của người dân. Tuy nhiên, việc quản lý sau khi cho thuê đất cần được tăng cường để tránh tình trạng đất bị bỏ hoang, sử dụng sai mục đích.

IV. Quy trình cấp GCN quyền sử dụng đất và thanh tra đất đai

Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) và công tác thanh tra, kiểm tra đất đai là hai trụ cột quan trọng nhằm đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong công tác quản lý nhà nước về đất đai. Tại huyện Kỳ Sơn, các quy trình này được triển khai nghiêm túc, bám sát quy định của pháp luật. Người sử dụng đất được đảm bảo các quyền lợi hợp pháp, đồng thời các hành vi vi phạm pháp luật đất đai được phát hiện và xử lý kịp thời. Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kỳ Sơn là đơn vị đầu mối trong việc thẩm định hồ sơ, trình UBND huyện Kỳ Sơn ký cấp GCN, cũng như chủ trì các cuộc thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật đất đai của các tổ chức và cá nhân trên địa bàn, góp phần đưa việc sử dụng đất đi vào nề nếp.

4.1. Kết quả cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho người dân

Tính đến tháng 9/2007, huyện Kỳ Sơn đã giải quyết và cấp 8.616 GCNQSDĐ ở cho hộ gia đình, cá nhân, đạt tỷ lệ 98,5% so với tổng số hồ sơ đã nhận. Đối với đất nông nghiệp, đã cấp 6.993 GCN, trong đó đất lâm nghiệp chiếm phần lớn diện tích. Việc viết GCN được thực hiện trên máy vi tính, đảm bảo độ chính xác. Văn phòng "một cửa" cũng thực hiện tốt việc đăng ký, xóa thế chấp, bảo lãnh bằng QSDĐ, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân trong các giao dịch dân sự. Những kết quả này cho thấy nỗ lực lớn của chính quyền trong việc đảm bảo quyền lợi cho người sử dụng đất, là nền tảng quan trọng cho việc nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.

4.2. Hoạt động thanh tra kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật

Công tác thanh tra, kiểm tra đất đai được thực hiện thường xuyên nhằm giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. Các hồ sơ chuyển nhượng, tặng cho đều được quản lý chặt chẽ để chống thất thu thuế cho nhà nước. Khi có biến động, Phòng TN&MT tiến hành chỉnh lý ngay trên bản đồ và hồ sơ địa chính. Các cuộc thanh tra chuyên đề được tổ chức để xử lý các điểm nóng về vi phạm pháp luật đất đai, như việc các hộ gia đình bán đất nông nghiệp trái phép tại xã Phúc Tiến. Hoạt động này đã góp phần răn đe, phòng ngừa các sai phạm, từng bước thiết lập lại trật tự trong quản lý và sử dụng đất trên địa bàn huyện.

V. Đánh giá hiệu quả công tác quản lý nhà nước về đất đai

Nhìn chung, công tác quản lý nhà nước về đất đai tại huyện Kỳ Sơn trong giai đoạn 2005-2008 đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, nhưng cũng bộc lộ không ít tồn tại. Hiệu quả quản lý đất đai được thể hiện qua việc từng bước hoàn thiện hệ thống bản đồ, hồ sơ địa chính; cơ bản hoàn thành việc giao đất, cấp GCN cho người dân, tạo hành lang pháp lý an toàn cho các giao dịch đất đai. Sự biến động sử dụng đất phản ánh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện. Tuy nhiên, những khó khăn về nguồn nhân lực, sự thiếu đồng bộ trong quy hoạch và những vướng mắc trong xử lý vi phạm đã ảnh hưởng không nhỏ đến kết quả chung. Việc đánh giá một cách khách quan những điểm mạnh và điểm yếu là cơ sở để đề ra các giải pháp phù hợp trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong quản lý đất đai tại Kỳ Sơn

Thành tựu lớn nhất là việc đưa công tác quản lý đất đai đi vào nề nếp, dựa trên cơ sở pháp luật. Huyện đã hoàn thành việc đo đạc lập bản đồ địa chính chính quy cho hầu hết các xã, thị trấn. Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đạt tỷ lệ cao, đặc biệt là đất ở. Việc giao đất nông, lâm nghiệp ổn định đã giúp người dân yên tâm đầu tư sản xuất. Công tác thống kê, kiểm kê đất đai được thực hiện định kỳ, cung cấp số liệu tin cậy cho việc lập quy hoạch sử dụng đất huyện Kỳ Sơn. Quản lý chặt chẽ các giao dịch đất đai thông qua văn phòng "một cửa" đã góp phần tăng nguồn thu cho ngân sách và đảm bảo tính minh bạch.

5.2. Phân tích biến động sử dụng đất nông nghiệp và phi nông nghiệp

Giai đoạn 2005-2007, cơ cấu sử dụng đất của huyện có sự biến động nhẹ. Theo số liệu thống kê, diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm, trong khi đất phi nông nghiệp tăng lên. Cụ thể, năm 2007, đất nông nghiệp giảm 3.23 ha do chuyển sang đất phi nông nghiệp; đất phi nông nghiệp tăng 4.19 ha. Sự gia tăng của đất phi nông nghiệp chủ yếu là do nhu cầu đất cho sản xuất kinh doanh và xây dựng hạ tầng, phản ánh quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa của huyện. Tuy nhiên, việc chuyển đổi đất, đặc biệt là đất lúa, cần được kiểm soát chặt chẽ để không ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Đây là một thách thức lớn đối với công tác quản lý nhà nước về đất đai trong những năm tới.

VI. Giải pháp tối ưu hóa quản lý đất đai theo Luật Đất đai 2024

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai, huyện Kỳ Sơn cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp trong thời gian tới. Đặc biệt, việc áp dụng các quy định mới của Luật Đất đai 2024 sẽ tạo ra cơ hội để đổi mới toàn diện công tác quản lý nhà nước về đất đai. Các giải pháp cần tập trung vào việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu đất đai, nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ, tăng cường công tác thanh tra và xử lý dứt điểm các vi phạm. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh cải cách hành chính, công khai, minh bạch thông tin quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất để người dân và doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận, giám sát, qua đó xây dựng một nền quản trị đất đai hiện đại, hiệu quả và bền vững.

6.1. Xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai và hiện đại hóa hồ sơ địa chính

Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu đất đai kỹ thuật số thống nhất trên toàn huyện. Cần đầu tư trang thiết bị, phần mềm và tiến hành số hóa toàn bộ bản đồ địa chính, sổ mục kê, sổ địa chính và các hồ sơ liên quan. Việc này không chỉ giúp quản lý các biến động đất đai một cách nhanh chóng, chính xác mà còn là nền tảng để cung cấp dịch vụ công trực tuyến, giảm thiểu thủ tục hành chính. Hoàn thiện hệ thống hồ sơ địa chính hiện đại sẽ là công cụ đắc lực cho công tác quản lý nhà nước về đất đai, từ lập quy hoạch đến giải quyết tranh chấp đất đai tại Kỳ Sơn.

6.2. Nâng cao năng lực cán bộ và vai trò của UBND huyện Kỳ Sơn

Con người là yếu tố quyết định. Huyện cần có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ thường xuyên cho đội ngũ cán bộ địa chính từ huyện đến xã, đặc biệt là cập nhật các chính sách đất đai mới theo Luật Đất đai 2024. UBND huyện Kỳ Sơn cần tăng cường vai trò chỉ đạo, kiểm tra, đôn đốc và có cơ chế khen thưởng, kỷ luật rõ ràng. Cần ưu tiên tuyển dụng những cán bộ được đào tạo đúng chuyên ngành. Đồng thời, cần phát huy vai trò của Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kỳ Sơn trong việc tham mưu, hướng dẫn chuyên môn, đảm bảo mọi hoạt động quản lý đất đai được thực hiện đúng pháp luật và hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá thực trạng công tác quản lý nhà nước về đất đai tại huyện kỳ sơn tỉnh hoà bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Đất đai là một nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, mà thiên nhiên đã ban tặng cho con người, là tư liệu sản xuất đặc biệt của con người, là “vật mang” của các hệ sinh thái trên trái đất. Tuy nhiên, đất đai có giới hạn về diện tích, trong khi nhu cầu về đất đai cho các ngành không ngừng tăng cho nên giá trị về đất đai càng cao. Chính vì vậy, mọi hoạt động, quan hệ có liên quan đến đất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của đất nước về kinh tế, chính trị, xã hội… Vậy muốn ổn định phát triển, mỗi địa phương, mỗi vùng, mỗi quốc gia phải quản lý chặt chẽ vốn đất đai hiện có. Nước ta có diện tích tự nhiên khoảng 33 triệu hecta, trong đó 3/4 diện tích là đồi núi.

Dân số trên 80 triệu người, dẫn đến sức ép rất lớn về đất đai. Làm thế nào để khai thác, sử dụng, quản lý đất đai có hiệu quả nhất? là câu hỏi luôn được đặt ra cho các nhà quản lý hành chính Nhà nước về đất đai. Từ đây ta thấy được vai trò của công tác quản lý Nhà nước về đất đai rất quan trọng và cần thiết. Muốn khai thác, quản lý, SDĐ tốt, Nhà nước ta phải đầu tư đúng mực cho công tác quản lý đất đai, nâng cao trình độ quản lý của cán bộ, tuyên truyền pháp luật đến từng người dân, quản lý đất theo QH, kế hoạch, đất được đăng kí, cấpGCN quyền sử dụng…để người dân yên tâm đầu tư vào đất, nâng cao hiệu quả sử dung đất, phát huy được vai trò của đất đai là nội lực và nguồn vốn to lớn của đất nước.

Kỳ Sơn là huyện miền núi của tỉnh Hoà Bình. Nằm ở phía Tây Bắc của đất nước, diện tích đa số là đất đồi núi, điều kiện canh tác khó khăn. Dân số chủ yếu là người dân tộc thiểu số như Mường, Thái, Dao… nên trình độ khai thác, sử dụng, quản lý về đất đai còn nhiều hạn chế. Người dân thường canh tác theo phương thức nương rẫy đơn giản làm cho đất đai bị xói mòn nặng nề, đất bị bỏ 1 hoang hoá, sử dụng chưa đúng mục đích …Điều này gây nhiều khó khăn trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai.

Xuất phát từ thực trạng trên, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Đánh giá thực trạng công tác quản lý Nhà nước về đất đai tại huyện Kỳ Sơn - tỉnh Hoà Bình”. Mục tiêu nghiên cứu - Phân tích một số thuận lợi, khó khăn và bất cập trong công tác quản lý Nhà nước về đất đai tại huyện Kỳ Sơn. - Đề xuất một số giải pháp góp phần tăng cường công tác quản lý Nhà nước về đất đai của huyện Kỳ Sơn. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2.

Sơ lược công tác quản lý đất đai của một số nước trên thế giới 2. Ở Úc Nước Úc có tiềm năng đất đai rộng lớn. Người dân có trình độ, biết cách phát huy và sử dụng tiềm năng đất đai. Ở đây 90% đất thuộc sở hữu tư nhân, Nhà nước chỉ sở hữu 10% đất đai nên khi cần sử dụng nhà nước phải thuê đất đai của tư nhân.

Hệ thống thông tin của họ khá đầy đủ và hoàn chỉnh, thuận tiện cho các đơn vị đăng ký SDĐ. Nước Úc đã tiến hành đăng ký cấp GCNQSDĐ cho toàn Liên bang. Ở Mỹ Nước Mỹ có nguồn tài nguyên đất đai rất dồi dào. Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý.

Công tác quản lý về đất đai ở đây được chú trọng và rất chặt chẽ. GCN được cấp đầy đủ cho từng chủ sử dụng. Thông tin về đất đai được quản lý trên máy vi tính, hàng ngày có thể cập nhật mọi thông tin qua hệ thống GIS. Ở Thái Lan Đất đai ở Thái Lan có đặc điểm manh mún, nên công tác quản lý gặp nhiều khó khăn.

Công tác cấp GCN đã được thực hiện từ lâu, các GCN có giá trị khác nhau như: đầy đủ giấy tờ hợp lệ - giấy màu đỏ, thiếu giấy tờ hợp lệ - giấy màu vàng, không xác định nguồn gốc rõ ràng - giấy màu xanh. Ở Singapo Đất đai ở đây manh mún. Để quản lý chặt chẽ nguồn tài nguyên đất họ tiến hành cấp GCN theo ba loại: đỏ, vàng, xanh và được cập nhật trên máy vi tính. Quản lý đất đai bằng hệ thống GIS khá hoàn chỉnh.

Tình hình quản lý đất đai ở Việt Nam 2. Sơ lược về ngành Địa chính Việt Nam qua các thời kỳ a. Thời kỳ phong kiến Trong lịch sử hàng nghìn năm phong kiến ở Việt Nam luôn tồn tại hai thiết chế về ruộng đất: Sở hữu đất công và sở hữu đất tư. Đáng chú ý trong các thời kỳ sau: Thời kỳ nhà Trần tồn tại ba hình thức sở hữu về đất đai: Sở hữu của nhà vua, sở hữu tập thể, sở hữu tư nhân.

Ruộng đất tư hữu ở thời kỳ này phát triển mạnh. Chế độ thuế khoán dựa trên chế độ sở hữu ruộng đất. Việc mua bán đất được Nhà nước thừa nhận. Thời kỳ Hồ Quý Ly, ban hành chính sách “hạn danh điền” nhằm củng cố chế độ sở hữu về đất đai của Nhà nước xoa dịu nỗi bất bình trong quần chúng, cải cách chính sách thuế khoá.

Thời kỳ nhà Lê: Tiến hành kiểm kê đất đai, lập sổ địa bạ. Cùng với chính sách hạn điền Nhà nước chính thức tuyên bố hàng loạt các đạo dụ và theo luật quân điền thời Hồng Đức ban hành năm 1481 “Đất đai là tài sản Nhà nước”. Thời kỳ nhà Nguyễn (1802-1808): Đã hoàn tất việc lập sổ địa bạ cho 18000 xã, bao gồm 10004 tập. Nhà Nguyễn còn ban hành bộ luật thứ hai của nước ta - Bộ Luật Gia Long, đây là Bộ luật xác định quyền sở hữu tối cao của Nhà nước về ruộng đất.

Thời kỳ Gia Long (1860): Nhà nước phong kiến đã tiến hành đo đạc, lập sổ địa bạ cho từng xã với nội dung phân rõ công tư điền thổ, diện tích, tứ cận, định dạng thuế. Thời kỳ pháp thuộc Khi thực dân pháp xâm lược nước ta, chúng đã điều chỉnh lại quan hệ đất đai theo pháp luật của nước pháp - công nhận quyền sở hữu tư nhân tuyệt đối về đất đai. Chúng đánh thuế đất nông nghiệp rất cao nhưng thuế đất ở lại không đáng kể. Chúng chia nước ta thành ba kỳ để cai trị: Bắc kỳ, Trung kỳ và Nam kỳ.

4 Tại Bắc kỳ: Năm 1906 Sở địa chính chính thức ra đời phân định địa giới huyện, xã và bắt đầu làm bản đồ bao đạc nhằm mục đích đánh thuế. Trong giai đoạn 1928, tiến hành lập bản đồ địa chính chính quy thì được Quản thủ địa chính theo các tài liệu phê duyệt: Bản đồ giải thửa; sổ điền thủ và sổ khai báo. Tại Trung kỳ: Từ năm 1806 đã tiến hành đo đạc đơn giản để lập Địa bộ nhằm tính thuế. Ngày 26/4/1938, Khâm sứ Trung kỳ đã ban hành Nghị định số 1385 lập Sở bản đồ Điền trạch, sau đó Nghị định 3161 ngày 14/10/1939 quy định việc đo đạc giải thửa và lập Địa bạ được lập sau khi đo đạc giải thửa xong.

Tại Nam kỳ: Năm 1867, Pháp lập sở Địa chính Sài Gòn đặt dưới quyền một viên thanh tra hành chính. Từ năm 1871 đến năm 1895, tại Sài Gòn đã lập nên tam giác đạc. Năm 1894 sở Địa chính lập nên tam giác đạc cho toàn bộ Nam kỳ và lập nên Quản thủ địa chính cho các tỉnh, quận. Đến năm 1930 đã đo đạc xong bản đồ giải thửa.

Thời kỳ Mỹ Nguỵ Ở thời kỳ này, chính sách đất đai nổi bật là quốc sách “Cải cách điền địa” của Ngô Đình Diệm và sau này là chính sách “Người cày có ruộng” của Nguyễn Văn Thiệu. Từ năm 1945 đến trước ngày giải phóng miền Nam (30/4/1975) tổ chức địa chính thay đổi theo ba thời kỳ: - Từ năm 1945-1955: Thiết lập nha địa chính tại các Phần: Nam phần, Trung phần và Cao nguyên Trung phần. - Từ 1956- 1959: Ngày 14/12/1955, tuyên bố bác bỏ tư cách pháp nhân các “Phần” và thành lập Nha tổng giám đốc địa chính và địa hình theo Nghị định số 01/ĐTCC – NĐ ngày 21/01/1957 để thi hành chính sách điền địa và nông nghiệp. - Từ 1960-1975: Ngày 01/12/1959 Bộ trưởng điền thổ và cải cách điền địa đã ban hành Nghị đính số 211/HĐBT/NĐ thiết lập tổng nha điền địa.

Thời kỳ nước Việt Nam dân chủ cộng hoà và CHXHCN Việt Nam Chính sách đất đai giai đoạn này mang tính chất “Chấn hưng nông nghiệp”. Hàng loạt các Thông tư, Nghị định…được ban hành nhằm tăng cường hiệu quả SDĐ nông nghiệp, tránh lãng phí đất. Tháng 12/1953 Quốc hội khoá I họp thông qua Luật cải cách ruộng đất, ngày 19/12/1953 Chủ tịch Hồ Chí Minh đã ký xác lệnh ban hành luật cải cách ruộng đất. Năm 1970, Bộ Nông nghiệp đã triển khai chỉnh lý bản đồ giải thửa và thống kê diện tích ruộng đất cả nước.

Ngày 18/1/1988, Luật đất đai ra đời đã là một dấu mốc lịch sử đầu tiên thể hiện sự quản lý Nhà nước về đất đai, tiếp theo là nghị quyết 10 của Bộ chính trị ngày 05/4/1988, đây là sự biến đổi to lớn trong quan niệm về quản lý đất đai Hiến pháp năm 1992 ra đời khẳng định “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước thống nhất quản lý toàn bộ đất đai theo QH và pháp luật, đảm bảo SDĐ đúng mục đích và có hiệu quả”. Ngày 31/7/1993, Luật đất đai sửa đổi được công bố. Điểm mới nhất của luật là cho phép người SDĐ có 5 quyền: Chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, thừa kế, thế chấp QSDĐ. Đến năm 1998, Luật đất đai được sửa đổi bổ sung một số điều của luật đất đai năm 1993, đến năm 2001 bổ sung thêm một lần nữa.

Từ khi Luật đất đai năm 2003 ra đời ngày 26/11/2003 đã khắc phục những cản trở trong quản lý và SDĐ. Để triển khai thi hành Luật đất đai 2003 nhanh chóng đưa luật đát đai vào cuộc sống, Chính phủ và Bộ TN&MT đã ra hàng loạt các văn bản, chỉ thị, nghị định… hướng dẫn thi hành luật đất đai, tạo những chuyển biến rõ rệt trong quản lý và SDĐ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ