Luận văn: Đánh giá thực hiện chính sách tinh giản biên chế tại Thừa Thiên Huế

Đánh giá chi tiết tình hình thực hiện chính sách tinh giản biên chế tại Thừa Thiên Huế. Phân tích hiệu quả, thách thức và đưa ra giải pháp nâng cao.

Chuyên ngành

Quản trị nhân lực

Tác giả

Lê Văn Hiếu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khoá luận tốt nghiệp

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Chính sách Tinh giản Biên Chế Thừa Thiên Huế Từ Lý Luận đến Thực Tiễn

Chính sách tinh giản biên chế (TGBB) đóng vai trò then chốt trong công cuộc cải cách hành chính, hướng tới một bộ máy nhà nước tinh gọn, hoạt động hiệu quả và minh bạch. Tại Thừa Thiên Huế, việc triển khai chính sách tinh giản biên chế không chỉ là tuân thủ chủ trương chung của Đảng và Nhà nước mà còn là yêu cầu cấp thiết nhằm tối ưu hóa nguồn nhân lực, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế, phân tích những kết quả đạt được, các khó khăn tồn tại, từ đó đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế trong thời gian tới. Việc đánh giá thực trạng chính sách tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế một cách khách quan sẽ là cơ sở quan trọng để điều chỉnh và hoàn thiện chính sách, đảm bảo phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương.

1.1. Khái niệm và Mục tiêu Cốt lõi của Chính sách Tinh giản Biên Chế

Chính sách tinh giản biên chế được hiểu là chủ trương của Nhà nước nhằm cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong các cơ quan, tổ chức, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước. Mục tiêu cốt lõi của chính sách này là loại bỏ những cá nhân không đáp ứng yêu cầu công việc hoặc dôi dư do sắp xếp tổ chức, từ đó nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và hiệu quả hoạt động của bộ máy. Theo tài liệu nghiên cứu, tinh giản biên chế không chỉ đơn thuần là giảm số lượng người làm việc mà còn hướng tới mục tiêu xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có năng lực, phẩm chất, và cơ cấu hợp lý. Điều này giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, đồng thời tạo môi trường làm việc cạnh tranh, khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.

1.2. Bối cảnh Pháp lý và Sự cần thiết của Tinh giản Biên Chế tại Thừa Thiên Huế

Tại Việt Nam, quy định tinh giản biên chế được cụ thể hóa qua nhiều văn bản pháp luật, đặc biệt là Nghị định số 108/2014/NĐ-CP của Chính phủ về chính sách tinh giản biên chế. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để các địa phương như Thừa Thiên Huế triển khai thực hiện. Thừa Thiên Huế, với đặc thù là tỉnh có nhiều cơ quan hành chính, đơn vị sự nghiệp và chịu áp lực từ nguồn ngân sách, việc tinh giản biên chế trở thành một nhiệm vụ cấp thiết. Mục tiêu của việc này không chỉ là đáp ứng chỉ tiêu trung ương mà còn nhằm xây dựng một bộ máy chính quyền năng động, hiệu quả hơn, phù hợp với yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh. Sự cần thiết của chính sách còn nằm ở việc giải quyết tình trạng dôi dư cục bộ, những trường hợp không đáp ứng yêu cầu công việc, từ đó tạo động lực cho sự phát triển bền vững.

II. Đánh giá Thực trạng Tinh giản Biên Chế Thừa Thiên Huế Kết quả 2015 2018

Giai đoạn 2015-2018, tỉnh Thừa Thiên Huế đã tích cực triển khai chính sách tinh giản biên chế theo các quy định của Chính phủ. Việc đánh giá thực trạng chính sách tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế trong giai đoạn này cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận của địa phương trong việc thực hiện mục tiêu cải cách hành chính. Mặc dù đối mặt với nhiều thách thức, tỉnh đã đạt được những kết quả ban đầu quan trọng, góp phần vào việc sắp xếp lại tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan, đơn vị. Phân tích dưới đây sẽ đi sâu vào các con số cụ thể và những ưu điểm trong quá trình thực hiện, làm rõ hơn bức tranh toàn cảnh về hiệu quả tinh giản biên chế tại địa bàn.

2.1. Phân tích Kết quả Thực hiện Chính sách Tinh giản Biên Chế

Theo tài liệu nghiên cứu, trong ba năm đầu thực hiện chính sách tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế (2015-2018), tỉnh đã đạt được một số kết quả nhất định. Cụ thể, đã có 239 người thuộc diện tinh giản biên chế. Tổng kinh phí chi trả cho các đối tượng này lên đến gần 22,4 tỷ đồng. Tuy nhiên, so với mục tiêu đặt ra cho cả quá trình là tinh giản 10,31% tổng biên chế năm 2015, tương đương 3049 người, kết quả này vẫn còn khiêm tốn, chỉ đạt khoảng 7,8% tổng chỉ tiêu. Điều này cho thấy mặc dù có sự nỗ lực, tốc độ tinh giản biên chế vẫn chưa đạt kỳ vọng. Việc không hoàn thành chỉ tiêu hằng năm có thể dẫn đến việc khó hoàn thành kế hoạch chung của tỉnh, gây áp lực lên nguồn ngân sách và mục tiêu cải cách bộ máy.

2.2. Ưu điểm Nổi bật trong Triển khai Tinh giản Biên Chế Thừa Thiên Huế

Việc tổ chức thực hiện chính sách tinh giản biên chế trên địa bàn Thừa Thiên Huế đã thể hiện nhiều ưu điểm đáng kể. Tỉnh đã thực hiện đầy đủ các bước trong quy trình triển khai, từ phổ biến, tuyên truyền chính sách đến xây dựng kế hoạch rõ ràng. Các hình thức tuyên truyền được đa dạng hóa như tập huấn, thông tin trên các báo, tạp chí của tỉnh, đảm bảo thông tin đến được đông đảo cán bộ, công chức, viên chức. Hơn nữa, quá trình triển khai có sự phân công, phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị liên quan. Trong trường hợp phát sinh khó khăn, các cấp có thẩm quyền đã chủ động đề xuất sửa đổi, bổ sung quy định, cho thấy sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh chính sách để phù hợp với thực tiễn, góp phần nâng cao hiệu quả tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế.

III. Thách thức Khó khăn Thực trạng Tinh giản Biên Chế Thừa Thiên Huế

Mặc dù đạt được những kết quả ban đầu, quá trình tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế không tránh khỏi những thách thức và khó khăn nội tại. Đây là một vấn đề nhạy cảm, phức tạp, không chỉ riêng Thừa Thiên Huế mà còn là thực trạng chung trên cả nước. Việc đánh giá thực trạng chính sách tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế đã bộc lộ rõ những vướng mắc từ nhiều phía, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và hiệu quả tinh giản biên chế. Các vấn đề này bao gồm cả yếu tố khách quan liên quan đến quy định pháp luật và các yếu tố chủ quan từ phía đối tượng chịu tác động của chính sách.

3.1. Các Yếu tố Khách quan và Chủ quan gây khó khăn cho Tinh giản Biên Chế

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đã cản trở tiến trình tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế. Về khách quan, việc rà soát và xác định đối tượng tinh giản gặp nhiều khó khăn do tiêu chí đánh giá chưa thật sự rõ ràng và cụ thể. Ngoài ra, nguồn kinh phí lớn để chi trả chế độ cho các đối tượng tinh giản cũng là một áp lực đáng kể đối với ngân sách địa phương, với gần 22,4 tỷ đồng đã chi cho 239 người. Về chủ quan, theo tài liệu, một số cá nhân thuộc diện tinh giản nhưng thiếu ý thức, thiếu kiến thức, vô kỷ luật, tư tưởng thoái hóa, biến chất. Đặc biệt, những đối tượng này thường không tự giác, tự nguyện tham gia mà còn có thái độ chống đối với chính sách tinh giản biên chế của nhà nước, làm chậm trễ quá trình thực hiện.

3.2. Hạn chế về Nhận thức và Phản ứng từ Đối tượng Tinh giản Biên Chế

Một trong những hạn chế lớn trong thực trạng tinh giản biên chế công chức tại Thừa Thiên Huế là vấn đề nhận thức và phản ứng của đối tượng chịu ảnh hưởng. Nhiều cán bộ, công chức, viên chức còn tâm lý e ngại, lo lắng về việc mất việc làm, cơ hội phát triển nghề nghiệp hoặc thay đổi môi trường làm việc. Điều này dẫn đến thái độ thụ động, thậm chí chống đối, gây khó khăn cho việc triển khai chính sách. Sự thiếu hiểu biết sâu sắc về mục tiêu, ý nghĩa và các chế độ, chính sách hỗ trợ đi kèm cũng khiến họ khó chấp nhận. Tình trạng này đòi hỏi các cơ quan chức năng cần tăng cường công tác truyền thông, giải thích rõ ràng hơn về quy định tinh giản biên chế và các quyền lợi của người bị ảnh hưởng để tạo sự đồng thuận trong xã hội.

IV. Đánh giá Hiệu quả Chính sách Tinh giản Biên Chế Thừa Thiên Huế

Việc đánh giá thực trạng chính sách tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế cần nhìn nhận cả về chi phí và những lợi ích thực tiễn mà nó mang lại. Dù đối mặt với những thách thức đáng kể, chính sách tinh giản biên chế đã và đang góp phần vào việc cải thiện chất lượng bộ máy hành chính công. Phân tích tác động tổng thể sẽ giúp hiểu rõ hơn về hiệu quả tinh giản biên chế không chỉ ở khía cạnh định lượng mà còn ở những giá trị vô hình đối với quản lý biên chế hành chính và nguồn nhân lực của tỉnh. Điều này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện về cả mặt tích cực lẫn tiêu cực.

4.1. Chi phí Thực hiện và Những Lợi ích Đạt được từ Tinh giản Biên Chế

Như đã đề cập, chi phí để thực hiện chính sách tinh giản biên chế là rất lớn. Với 239 người được tinh giản, ngân sách tỉnh đã chi trả gần 22,4 tỷ đồng tiền lương và các chế độ khác, ví dụ như thêm 5 tháng tiền lương cho 20 năm đầu công tác và 0,5 tháng cho mỗi năm tiếp theo có đóng bảo hiểm xã hội. Mức chi phí này, chưa kể chi phí tổ chức thực hiện, cho thấy áp lực tài chính đối với địa phương. Tuy nhiên, lợi ích đạt được không chỉ dừng lại ở việc giảm số lượng. Mục tiêu quan trọng hơn là nâng cao chất lượng đội ngũ, loại bỏ những cá nhân không đủ năng lực, từ đó tạo ra một bộ máy hoạt động hiệu quả hơn, góp phần cải thiện môi trường làm việc và chất lượng dịch vụ công.

4.2. Ảnh hưởng đến Chất lượng Nguồn Nhân lực và Quản lý Biên Chế

Mặc dù chậm hơn so với kế hoạch, tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế đã có những tác động tích cực đến chất lượng nguồn nhân lực và quản lý biên chế hành chính. Việc loại bỏ những cá nhân yếu kém, thiếu ý thức đã góp phần sàng lọc và nâng cao chất lượng đội ngũ công chức, viên chức. Điều này tạo điều kiện cho những người có năng lực thực sự phát huy vai trò, từ đó cải thiện hiệu suất công việc chung. Về lâu dài, chính sách này còn giúp quản lý biên chế một cách chặt chẽ hơn, tránh tình trạng cồng kềnh, kém hiệu quả, đồng thời tạo ra động lực để cán bộ, công chức tự rèn luyện, nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ. Đây là bước đi cần thiết để Thừa Thiên Huế xây dựng một đội ngũ cán bộ vững mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển trong kỷ nguyên mới.

V. Bí quyết Nâng tầm Hiệu quả Tinh giản Biên Chế Thừa Thiên Huế

Để nâng cao hiệu quả tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt. Việc đánh giá thực trạng chính sách tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế đã chỉ ra rõ những điểm nghẽn, đòi hỏi sự thay đổi trong cả phương pháp tiếp cận và thực thi. Hướng tới một tương lai mà bộ máy hành chính không chỉ tinh gọn về số lượng mà còn vững mạnh về chất lượng, những đề xuất dưới đây sẽ tập trung vào việc khắc phục các hạn chế hiện có và xây dựng nền tảng vững chắc cho công tác quản lý biên chế trong dài hạn. Đây là chìa khóa để đảm bảo tinh giản biên chế thực sự mang lại giá trị bền vững cho tỉnh.

5.1. Đề xuất Giải pháp Cụ thể nhằm Khắc phục Hạn chế Tinh giản Biên Chế

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả tinh giản biên chế Thừa Thiên Huế, cần triển khai nhiều giải pháp tinh giản biên chế cụ thể. Thứ nhất, cần hoàn thiện các tiêu chí đánh giá, phân loại cán bộ, công chức, viên chức một cách khách quan, minh bạch và khoa học hơn, tránh tình trạng cảm tính. Thứ hai, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến chính sách tinh giản biên chế một cách sâu rộng, rõ ràng về mục tiêu, ý nghĩa và chế độ, chính sách hỗ trợ để tạo sự đồng thuận. Thứ ba, cần có các chính sách hỗ trợ nghề nghiệp, đào tạo lại cho những người bị tinh giản biên chế để họ có cơ hội chuyển đổi công việc, ổn định cuộc sống. Cuối cùng, cần kiên quyết xử lý những trường hợp chống đối hoặc lợi dụng chính sách, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật.

5.2. Định hướng Phát triển Bền vững và Quản lý Biên Chế trong tương lai

Trong dài hạn, Thừa Thiên Huế cần định hướng tinh giản biên chế gắn liền với chiến lược phát triển bền vững và quản lý biên chế hành chính hiệu quả. Điều này bao gồm việc xây dựng kế hoạch tinh giản biên chế có lộ trình rõ ràng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của tỉnh. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý nhân sự, đánh giá hiệu suất công việc sẽ giúp việc tinh giản trở nên minh bạch và chính xác hơn. Tỉnh cũng cần chú trọng thu hút nhân tài, bổ sung nguồn lực chất lượng cao vào những vị trí thiết yếu, đồng thời tạo cơ chế linh hoạt để cán bộ, công chức, viên chức tự nguyện chuyển đổi vị trí hoặc nghỉ việc. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ cán bộ tinh nhuệ, đáp ứng yêu cầu của một chính quyền hiện đại, năng động và phát triển.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

17/04/2026
Luận văn kinh tế đánh giá tình hình thực hiện chính sách tinh giản biên chế trên địa bàn tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH TINH GIẢN BIÊN CHẾ 1.1 Một số khái niệm liên quan đến vấn đề tinh giản biên chế Cán bộ là công dân Việt Nam, được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan của Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương, ở cấp tỉnh và cấp huyện, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách Nhà nước (Theo Luật cán bộ, công chức 2018). Công chức là công dân Việt Nam, được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh trong cơ quan của Đảng, Nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội; trong cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân; thuộc Công an nhân dân và trong bộ máy lãnh đạo, quản lý của đơn vị sự nghiệp công lập, trong biên chế và hưởng lương từ ngân sách Nhà nước…(Theo Luật cán bộ, công chức 2018). Viên chức là công dân Việt Nam được tuyển dụng theo vị trí việc làm, làm việc tại đơn vị sự nghiệp công lập theo chế độ hợp đồng làm việc, hưởng lương từ quỹ lương của đơn vị sự nghiệp công lập theo quy định của pháp luật (Luật Viên chức 2010). Biên chế là số người làm việc trong cơ quan, đơn vị sự nghiệp công lập của Nhà nước do đơn vị quyết định hoặc được cấp có thẩm quyền phê duyệt theo hướng dẫn của Nhà nước.

Đây là vị trí công việc phục vụ lâu dài, vô thời hạn trong các cơ quan Nhà nước, hưởng các chế độ về lương, phụ cấp theo quy định của Nhà nước (theo định nghĩa của Thư Viện Pháp Luật). Tinh giản biên chế: được hiểu là việc đánh giá, phân loại, đưa ra khỏi biên chế những người dôi dư, không đáp ứng yêu cầu công việc, không thể tiếp tục bố trí sắp xếp công tác khác và giải quyết chế độ, chính sách đối với những người thuộc diện tinh giản biên chế (Định nghĩa tại Khoản 2 Điều 3 Nghị định 108/2014/NĐ-CP về chính sách tinh giản biên chế). Chi thường xuyên: Chi thường xuyên là quá trình phân bổ và sử dụng thu nhập từ các quỹ tài chính công nhằm đáp ứng các nhu cầu chi gắn liền với việc thực hiện 10 SVTH: Lê Văn Hiếu Lớp: K49B_QTNL Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trương Thị Hương Xuân các nhiệm vụ thường xuyên của nhà nước về quản lý kinh tế – xã hội (theo www. Các đối tượng lao động hợp đồng theo nghị định 68/2000/NĐ-CP bao gồm: Sửa chữa, bảo trì đối với hệ thống cấp điện, cấp, thoát nước ở công sở, xe ô tô và các máy móc, thiết bị khác đang được sử dụng trong cơ quan, đơn vị sự nghiệp; lái xe; bảo vệ; vệ sinh; trông giữ phương tiện đi lại của cán bộ, công chức và khách đến làm việc với cơ quan, đơn vị sự nghiệp.2 Quan điểm của Đảng, chính sách của Nhà nước về Tinh giản biên chế 1.1 Quan điểm của Đảng về chủ trương Tinh giản biên chế Nhằm tổ chức thực hiện thắng lợi Nghị quyết số 39-NQ/TW ngày 17/4/2015 của Bộ Chính trị về tinh giản biên chế và cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, thu hút những người có đức, có tài vào hoạt động công vụ trong các cơ quan, tổ chức hành chính và đơn vị sự nghiệp công lập của Nhà nước, đáp ứng được yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và hội nhập quốc tế.

Từ đó, góp phần nâng cao năng lực, hiệu quả quản lý nhà nước, tiết kiệm ngân sách, giảm chi thường xuyên, cải cách tiền lương. Các tổ chức trong hệ thống chính trị, cụ thể là các tổ chức đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc và chính trị - xã hội từng bước được sắp xếp, kiện toàn; chức năng, nhiệm vụ, mối quan hệ công tác của các tổ chức đó được phân định, điều chỉnh hợp lý hơn, bảo đảm vai trò lãnh đạo của Đảng, sự quản lý của Nhà nước, phát huy quyền làm chủ của nhân dân. Đồng thời, các đơn vị sự nghiệp công lập được giao quyền tự chủ, tự chịu trách nhiệm, chủ động sử dụng tài sản, nguồn nhân lực để phát triển và nâng cao chất lượng hoạt động cung cấp dịch vụ sự nghiệp công, chủ động trong việc sắp xếp, tổ chức lại cơ cấu bên trong của đơn vị; ký hợp đồng làm việc và hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật để hoàn thành nhiệm vụ được giao. Trong những năm qua, Đảng ta có nhiều chủ trương, nghị quyết, kết luận về xây dựng tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị gắn với tinh giản biên chế và cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức, như Kết luận số 64-KL/TW, ngày 28-5- 2013, của Hội nghị Trung ương 7 khóa XI, “Một số vấn đề về tiếp tục đổi mới, hoàn thiện hệ thống chính trị từ Trung ương đến cơ sở”; Nghị quyết số 39-NQ/TW, ngày 17-4-2015, của Bộ Chính trị, “Về tinh giản biên chế và cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, 11 SVTH: Lê Văn Hiếu Lớp: K49B_QTNL Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trương Thị Hương Xuân công chức, viên chức”; Kết luận số 102-KL/TW, ngày 22-9-2014, của Bộ Chính trị khóa, “Về hội quần chúng”; Quyết định số 253-QĐ/TW, ngày 21-7-2014, của Bộ Chính trị, “Về việc ban hành Quy định của Bộ Chính trị về quản lý biên chế thống nhất của hệ thống chính trị”; Thông báo kết luận số 37-TB/TW, ngày 26-5-2011, của Bộ Chính trị, “Về Đề án “Đổi mới cơ chế hoạt động của các đơn vị sự nghiệp công lập, đẩy mạnh xã hội hóa một số loại hình dịch vụ sự nghiệp công””.

Trong đó, ngày 17/04/2015 Ban chấp hành Trung ương ra Nghị quyết 39-NQ/TW năm 2015 Tinh giản biên chế và cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Nêu rõ: “- Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của Nhà nước, phát huy vai trò giám sát của cơ quan dân cử, Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức chính trị-xã hội và nhân dân trong quá trình thực hiện. Bộ Chính trị quy định quản lý thống nhất biên chế cuả cả hệ thống chính trị. - Cả hệ thống chính trị thống nhất nhận thức và hành động, quyết tâm thực hiện tinh giản biên chế, nhưng không làm ảnh hưởng đến hoạt động của các cơ quan, tổ chức, đơn vị,bảo đảm hoàn thành tốt nhiệm vụ chính trị được giao.

- Tiến hành đồng bộ với các hoạt động cải cách hành chính, cải cách chế độ công vụ, công chức; nâng cao chất lượng khu vực dịch vụ công và đẩy mạnh xã hội hóa sự nghiệp công. Trên cơ sở danh mục vị trí việc làm, cơ cấu công chức, viên chức hợp lý để xác định biên chế phù hợp. Một việc chỉ giao cho một cơ quan chủ trì, chịu trách nhiệm chính, các cơ quan liên quan có trách nhiệm phối hợp thực hiện. - Tinh giản biên chế phải đi đôi với cải cách tiền lương và đổi mới tổ chức bộ máy của cả hệ thống chính trị, đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng.

Tỉ lệ tinh giản biên chế được xác định theo từng cơ quan, tổ chức, đơn vị, phù hợp với thực tế số lượng, chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức của cơ quan, đơn vị. - Cơ cấu lại đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức hợp lý về trình độ chuyên môn, ngạch, chức danh nghề nghiệp và độ tuổi, giới tính, dân tộc.” Cho đến thời điểm hiện tại thì Đảng ta vẫn giữ vững quan điểm đó là “Tinh giản biên chế gắn với cơ cấu lại, nâng cao chất lượng, sử dụng hiệu quả đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức; giảm chi thường xuyên và góp phần cải cách chính sách tiền lương”. 12 SVTH: Lê Văn Hiếu Lớp: K49B_QTNL Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trương Thị Hương Xuân 1.2 Chính sách của Nhà nước về chủ trương Tinh giản biên chế Ngày 20/11/2014 Chính phủ ban hành Nghị định 108/2014/NĐCP “Về chính sách tinh giản biên chế” có hiệu lực kể từ ngày 10/01/2015 đến ngày 31/12/2021. Nghị định đã quy định cụ thể phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng, nguyên tắc và các trường hợp tinh giản biên chế, chính sách tinh giản biên chế, trình tự và thời hạn giải quyết tinh giản biên chế cũng như trách nhiệm của cơ quan, đơn vị trong việc thực hiện tinh giản biên chế.

Theo nghị định 108/2014/NĐCP thì tinh giản biên chế có các chính sách sau (quy định tại các điều 8, 9,10 chương II của nghị định này): - Chính sách về hưu trước tuổi - Chính sách chuyển sang làm việc tại các tổ chức không hưởng lương thường xuyên từ ngân sách nhà nước. - Chính sách thôi việc: gồm chính sách thôi việc ngay và thôi việc sau khi đi học nghề. Ngoài ra theo kế hoạch số 65/KH-UBND năm 2015 còn có chính sách đối với những người thôi giữ các chức vụ lãnh đạo hoặc được bổ nhiệm, bầu cử vào các chức vụ khác có phụ cấp chức vụ lãnh đạo mới thấp hơn do sắp xếp tổ chức. Ngày 31/08/2018 ban hành Nghị định số 113/2018/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 108/2014/NĐ-CP ngày 20/11/2014 của Chính phủ về chính sách tinh giản biên, Nghị định có hiệu lực kể từ ngày 15/10/2018.

Cụ thể các chính sách của Nhà nước về Tinh giản biên chế: a. Mục tiêu chính sách tinh giản biên chế: nhằm tinh gọn bộ máy, làm cho biên chế có chất lượng hơn, góp phần xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan, đơn vị, tổ chức trong hệ thống chính trị có số hợp lý, chất lượng cao đủ trình độ, năng lực chuyên môn, phẩm chất đạo đức nghề nghiệp để thực hiện nhiệm vụ, công vụ được giao có hiệu quả cao. Các giải pháp chính sách tinh giản biên chế Về tổ chức bộ máy: kiện toàn hệ thống chính trị từ Trung ương đến các cấp cơ sở, bảo đảm bộ máy đồng bộ, tinh gọn, ổn định, phù hợp với chức năng, nhiệm vụ. 13 SVTH: Lê Văn Hiếu Lớp: K49B_QTNL Khoá luận tốt nghiệp GVHD: Th.S Trương Thị Hương Xuân - Rà soát, sắp xếp, bố trí lại các vị trí, chức vụ trong mỗi cơ quan, đơn vị.

Trừ các trường hợp các biệt và bức thiết thì thành lập tổ chức mới còn lại không được thành lập các tổ chức trung gian. - Kiện toàn bộ máy gắn liền với hoàn thiện chức năng, nhiệm vụ. Xem xét tiến hành hợp nhất các cục, vụ, phòng trong các cơ quan. Khuyến khích sáp nhập đơn vị hành chính cấp xã, bảo đảm cơ bản không tăng số lượng đơn vị hành chính ở địa phương.

- Hoàn thiện quy hoạch mạng lưới các đơn vị sự nghiệp công lập theo ngành, lĩnh vực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ