Luận văn: Đánh giá công tác thu hồi, bồi thường đất ở Lập Thạch, Vĩnh Phúc

Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác thu hồi đất, bồi thường hỗ trợ tại các dự án ở huyện Lập Thạch, Vĩnh Phúc. Phân tích thực trạng và giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

79
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài

0.3. Ý nghĩa của nghiên cứu

1. Chương 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư

1.2. Thu hồi đất

1.3. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến bồi thường, giải phóng mặt bằng

1.4. Đặc điểm của quá trình bồi thường và giải phóng mặt bằng

1.5. Những yếu tố tác động đến công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng

1.6. Cơ sở pháp lý của đề tài

1.7. Cơ sở thực tiễn của đề tài

1.7.1. Công tác bồi thường khi thu hồi đất của một số nước trên thế giới

1.7.2. Công tác giải phóng mặt bằng, bồi thường khi thu hồi đất ở 1 số tỉnh thành trong cả nước

1.7.3. Một số nghiên cứu về bồi thường, giải phóng mặt bằng

1.8. Đánh giá chung về tổng quan nghiên cứu

2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Phạm vi nghiên cứu

2.2. Địa điểm và thời gian tiến hành

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra thu thập số liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp điều tra thu thập số liệu sơ cấp

2.4.3. Phương pháp thống kê phân tích, xử lý số liệu

3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc

3.1.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

3.2. Hiện trạng sử dụng đất của huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc

3.3. Đánh giá kết quả thực hiện công tác bồi thường giải phóng mặt bằng khi Nhà nước thu hồi đất để thực hiện dự án đường Tỉnh lộ ĐT 307 - Ngọc Mỹ- Quang Sơn - Quốc lộ 2C và dự án Cầu Phú Hậu

3.3.1. Xác định đối tượng và điều kiện để được bồi thường

3.3.2. Kết quả điều tra, xác định các đối tượng và điều kiện được bồi thường của 2 dự án trên địa bàn huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc

3.3.3. Loại đất, diện tích thu hồi của 02 dự án nghiên cứu

3.3.4. Bồi thường, hỗ trợ thiệt hại về đất và tài sản trên đất

3.3.5. Đánh giá tiến độ thực hiện bồi thường GPMB của 2 dựán

3.4. Đánh giá công tác bồi thường GPMB của 2 dự án qua ý kiến của người dân

3.4.1. Công tác tuyên truyền và công khai dự án

3.4.2. Ý kiến người dân về đơn giá bồi thường

3.5. Đánh giá tác động của công tác bồi thường, GPMB, hỗ trợ TĐC đến đời sống, việc làm và thu nhập của người bị thu hồi đất tại 02 dự án nghiên cứu

3.6. Thuận lợi, khó khăn và giải pháp nâng cao hiệu quả về công tác bồi thường GPMB khi Nhà nước thu hồi đất trên địa huyện Lập Thạch, tỉnh Vĩnh Phúc

3.6.1. Khó khăn, tồn tại

3.6.2. Đề xuất một số giải pháp góp phần hoàn thiện chính sách bồi thường, hỗ trợ, TĐC khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn huyện Lập Thạch

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh công tác thu hồi bồi thường đất tại Lập Thạch

Công tác thu hồi, bồi thường đất tại Lập Thạch, Vĩnh Phúc là một nhiệm vụ trọng tâm, gắn liền với quá trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Huyện Lập Thạch, với đặc thù là huyện miền núi có nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, đang trong giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Quá trình này đòi hỏi một quỹ đất lớn để xây dựng các công trình hạ tầng, khu công nghiệp và đô thị mới. Do đó, việc giải phóng mặt bằng trở thành yếu tố then chốt, quyết định tiến độ của các dự án tại Lập Thạch. Tuy nhiên, đây là một lĩnh vực phức tạp, tác động trực tiếp đến đời sống, việc làm và tư liệu sản xuất của người dân. Việc đánh giá chính xác thực trạng, xác định những điểm mạnh và tồn tại trong công tác này là cơ sở quan trọng để hoàn thiện chính sách, đảm bảo hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân, đồng thời hạn chế các tranh chấp, khiếu kiện không đáng có.

1.1. Bối cảnh phát triển kinh tế và nhu cầu thu hồi đất

Trong những năm gần đây, huyện Lập Thạch đã thu hút nhiều dự án đầu tư trọng điểm nhằm thúc đẩy kinh tế. Các dự án này bao gồm xây dựng hạ tầng giao thông, khu công nghiệp, và các khu đô thị mới. Theo luận văn của Trần Thị Ngọc Linh (2020), việc triển khai các dự án này là tất yếu để thay đổi bộ mặt kinh tế của huyện. Tuy nhiên, điều này đồng nghĩa với việc phải thực hiện quyết định thu hồi đất, bao gồm cả đất nông nghiệp và đất ở của nhiều hộ gia đình. Nhu cầu sử dụng đất cho các mục đích phi nông nghiệp ngày càng tăng, tạo áp lực lớn lên công tác quản lý đất đai và đòi hỏi một cơ chế chính sách đền bù minh bạch, công bằng. UBND huyện Lập Thạch và các cơ quan chức năng phải đối mặt với bài toán cân bằng giữa phát triển và ổn định đời sống cho người dân có đất bị thu hồi.

1.2. Vai trò của việc bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Bồi thường, hỗ trợ và tái định cư không chỉ là việc đền bù về mặt vật chất. Nó còn là một chính sách xã hội quan trọng nhằm đảm bảo người dân bị thu hồi đất có điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Một phương án bồi thường hợp lý sẽ giúp người dân ổn định cuộc sống, có điều kiện hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm mới. Công tác hỗ trợ tái định cư hiệu quả giúp giảm thiểu xáo trộn xã hội, tạo sự đồng thuận của người dân đối với các chủ trương phát triển của địa phương. Ngược lại, nếu công tác này thực hiện không tốt, nó có thể trở thành nguồn gốc của các khiếu kiện phức tạp, gây mất an ninh trật tự và làm chậm tiến độ các dự án, ảnh hưởng đến môi trường đầu tư chung của toàn tỉnh Vĩnh Phúc.

II. Thách thức trong chính sách đền bù thu hồi đất Lập Thạch

Quá trình triển khai công tác thu hồi và bồi thường đất tại huyện Lập Thạch không tránh khỏi những khó khăn, thách thức. Những vướng mắc này xuất phát từ cả khung pháp lý, thực tiễn triển khai và tâm lý của người dân. Một trong những vấn đề nổi cộm nhất là sự chênh lệch giữa giá bồi thường của nhà nước và giá chuyển nhượng thực tế trên thị trường. Theo khảo sát tại một số dự án, nhiều người dân cho rằng đơn giá bồi thường đất ở và đất nông nghiệp còn thấp, chưa đảm bảo khả năng tái tạo tư liệu sản xuất. Bên cạnh đó, công tác xác minh nguồn gốc sử dụng đất phức tạp, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất chưa hoàn thiện cũng gây trở ngại lớn cho việc lập hồ sơ và chi trả tiền bồi thường. Những tồn tại này cần được nhận diện và giải quyết triệt để.

2.1. Vướng mắc về giá đất cụ thể và khung pháp lý

Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định giá đất cụ thể để tính bồi thường. Mặc dù Luật Đất đai 2013 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 47/2014/NĐ-CP đã quy định nguyên tắc định giá đất phải sát với giá thị trường, nhưng trên thực tế, bảng giá đất Lập Thạch do UBND tỉnh Vĩnh Phúc ban hành thường có độ trễ và chưa phản ánh kịp thời biến động của thị trường bất động sản. Điều này dẫn đến tình trạng người dân so sánh giá đền bù với giá giao dịch bên ngoài và cảm thấy bị thiệt thòi. Hơn nữa, sự thay đổi liên tục của chính sách, đặc biệt là khi Luật Đất đai 2024 sắp có hiệu lực, cũng tạo ra những lúng túng nhất định cho cả cơ quan quản lý và người dân trong quá trình áp dụng.

2.2. Khó khăn trong công tác kiểm đếm và xác minh nguồn gốc

Công tác kiểm đếm bắt buộc tài sản trên đất và xác minh nguồn gốc đất đai là một khâu phức tạp. Nhiều thửa đất có lịch sử sử dụng lâu đời, qua nhiều thế hệ, không có giấy tờ hợp lệ hoặc có sự sai lệch giữa hồ sơ địa chính và thực địa. Tình trạng lấn chiếm, xây dựng trái phép không được xử lý dứt điểm từ trước cũng gây khó khăn cho hội đồng bồi thường khi xác định đối tượng và điều kiện được bồi thường. Những trường hợp này đòi hỏi thời gian xác minh kéo dài, dễ phát sinh tranh chấp giữa các hộ liền kề và làm chậm quá trình giải phóng mặt bằng chung của toàn dự án.

2.3. Tâm lý và phản ứng của người dân khi bị thu hồi đất

Đối với người nông dân, đất đai không chỉ là tài sản mà còn là tư liệu sản xuất chính, gắn bó với cả cuộc đời. Việc bị thu hồi đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, gây ra tâm lý lo lắng về việc làm và thu nhập trong tương lai. Nhiều người chưa được trang bị kỹ năng để hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp. Do đó, khi nhận phương án bồi thường, một bộ phận người dân có xu hướng không đồng thuận, đưa ra các yêu cầu cao hơn hoặc thực hiện khiếu nại quyết định bồi thường. Việc thiếu thông tin minh bạch, công tác tuyên truyền, vận động chưa sâu sát cũng là nguyên nhân làm gia tăng sự thiếu tin tưởng và bất hợp tác từ phía người dân.

III. Phương pháp xác định giá bồi thường đất tại Lập Thạch

Việc xác định giá đất để tính bồi thường là khâu quan trọng và nhạy cảm nhất trong toàn bộ quy trình. Một mức giá hợp lý không chỉ đảm bảo quyền lợi cho người dân mà còn thúc đẩy tiến độ dự án. Tại Lập Thạch, việc xác định giá bồi thường tuân thủ theo các quy định của pháp luật hiện hành, dựa trên sự kết hợp giữa khung giá của nhà nước và các phương pháp thẩm định giá đất độc lập. Quy trình này đòi hỏi sự tham gia của nhiều cơ quan, ban ngành, từ Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc đến các đơn vị tư vấn, nhằm đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Mục tiêu cuối cùng là đưa ra một đơn giá bồi thường đất nông nghiệp và đất ở phản ánh đúng giá trị thực, được người dân chấp thuận.

3.1. Căn cứ pháp lý theo Luật Đất đai và các nghị định

Cơ sở pháp lý chính để xác định giá bồi thường là Luật Đất đai 2013 (và sắp tới là Luật Đất đai 2024), Nghị định 44/2014/NĐ-CP về giá đất và Nghị định 47/2014/NĐ-CP về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư. Theo đó, nguyên tắc định giá đất là phải "phù hợp với giá đất phổ biến trên thị trường". Để thực hiện nguyên tắc này, UBND cấp tỉnh sẽ xây dựng và ban hành bảng giá đất định kỳ 5 năm một lần và quyết định giá đất cụ thể cho từng dự án. Giá đất cụ thể được xác định thông qua các phương pháp như so sánh trực tiếp, chiết trừ, thu nhập, thặng dư. Đây là căn cứ để hội đồng bồi thường của huyện Lập Thạch lập phương án chi trả.

3.2. Quy trình thẩm định và áp dụng bảng giá đất Lập Thạch

UBND huyện Lập Thạch chịu trách nhiệm tổ chức việc điều tra, khảo sát giá đất, thu thập thông tin về các giao dịch thành công trên thị trường tại khu vực có đất thu hồi. Dựa trên các thông tin này, Phòng Tài nguyên và Môi trường sẽ tham mưu, đề xuất mức giá. Sau đó, hồ sơ sẽ được trình lên Sở Tài nguyên và Môi trường Vĩnh Phúc để thẩm định. Hội đồng thẩm định giá đất của tỉnh sẽ xem xét, đánh giá tính hợp lý, hợp pháp trước khi trình UBND tỉnh phê duyệt. Bảng giá đất Lập Thạch được ban hành công khai là cơ sở để áp dụng chung, nhưng giá đất cụ thể cho từng dự án sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với vị trí và điều kiện thực tế tại thời điểm thu hồi.

IV. Hướng dẫn quy trình thu hồi và bồi thường đất Lập Thạch

Quy trình thu hồi đất và bồi thường tại huyện Lập Thạch được thực hiện theo một trình tự chặt chẽ, công khai và minh bạch, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của người dân. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ khâu thông báo chủ trương, kiểm đếm bắt buộc, lập và niêm yết phương án bồi thường, đến khâu đối thoại, giải quyết khiếu nại và cuối cùng là ban hành quyết định thu hồi đất và tổ chức chi trả tiền bồi thường. Việc tuân thủ đúng và đủ các bước trong quy trình không chỉ đảm bảo tính pháp lý mà còn tạo dựng niềm tin và sự đồng thuận trong cộng đồng, giúp công tác giải phóng mặt bằng diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn.

4.1. Các bước từ thông báo thu hồi đến kiểm kê tài sản

Bước đầu tiên, UBND huyện Lập Thạch ban hành thông báo thu hồi đất và kế hoạch thu hồi đất, trong đó nêu rõ lý do, diện tích và vị trí. Thông báo này được gửi đến từng hộ dân và niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã và các điểm sinh hoạt cộng đồng. Sau đó, hội đồng bồi thường, hỗ trợ và tái định cư của huyện được thành lập. Tổ công tác sẽ phối hợp với cán bộ địa chính xã tiến hành đo đạc, kiểm đếm bắt buộc chi tiết về diện tích đất, loại đất, số lượng và chất lượng nhà cửa, cây trồng, vật nuôi và các tài sản khác bị ảnh hưởng. Biên bản kiểm kê phải có chữ ký của chủ sử dụng đất để đảm bảo tính chính xác.

4.2. Lập phê duyệt và công khai phương án bồi thường

Dựa trên kết quả kiểm kê và giá đất cụ thể đã được phê duyệt, hội đồng bồi thường sẽ lập dự thảo phương án bồi thường, hỗ trợ và tái định cư chi tiết cho từng hộ. Dự thảo này được niêm yết công khai trong ít nhất 20 ngày để người dân tham gia góp ý. Trong thời gian này, các buổi họp dân, đối thoại trực tiếp được tổ chức để giải đáp thắc mắc. Mọi ý kiến đóng góp sẽ được tổng hợp, giải trình và tiếp thu để hoàn thiện phương án. Sau khi hoàn thiện, phương án sẽ được trình cấp có thẩm quyền phê duyệt. Việc công khai, minh bạch ở giai đoạn này là yếu tố quyết định sự thành công của công tác đền bù.

4.3. Quy trình chi trả tiền bồi thường và bàn giao mặt bằng

Sau khi phương án được phê duyệt, quyết định thu hồi đất và quyết định phê duyệt phương án bồi thường sẽ được gửi đến từng hộ gia đình. UBND huyện Lập Thạch sẽ tổ chức chi trả tiền bồi thường, hỗ trợ cho người dân. Việc chi trả thường được thực hiện tập trung, công khai. Người dân sau khi nhận đủ tiền bồi thường và các khoản hỗ trợ có trách nhiệm bàn giao mặt bằng cho đơn vị thi công theo đúng thời gian quy định. Đối với các trường hợp được bố trí hỗ trợ tái định cư, chính quyền địa phương sẽ tổ chức bốc thăm hoặc phân lô đất để người dân sớm ổn định cuộc sống mới.

V. Thực tiễn công tác bồi thường đất tại dự án ở Lập Thạch

Để đánh giá hiệu quả thực tế, cần xem xét công tác thu hồi và bồi thường đất qua các dự án cụ thể đã triển khai tại Lập Thạch. Luận văn của Trần Thị Ngọc Linh (2020) đã phân tích sâu hai dự án trọng điểm là đường Tỉnh lộ ĐT 307 và cầu Phú Hậu. Kết quả nghiên cứu cho thấy những thành công nhất định trong việc áp dụng chính sách đền bù và đảm bảo tiến độ dự án. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những tác động không nhỏ đến đời sống, việc làm của người dân sau khi bị thu hồi đất. Việc phân tích các trường hợp thực tiễn này cung cấp bài học kinh nghiệm quý báu để hoàn thiện cơ chế, chính sách trong tương lai.

5.1. Đánh giá qua dự án đường Tỉnh lộ ĐT 307 và cầu Phú Hậu

Hai dự án tại Lập Thạch là đường Tỉnh lộ ĐT 307 và cầu Phú Hậu có quy mô thu hồi đất lớn, ảnh hưởng đến hàng trăm hộ dân. Công tác giải phóng mặt bằng cho hai dự án này đã được UBND huyện Lập Thạch chỉ đạo quyết liệt. Phương án bồi thường được xây dựng dựa trên bảng giá đất Lập Thạch tại thời điểm triển khai và có áp dụng các chính sách hỗ trợ bổ sung. Nhìn chung, tiến độ chi trả và bàn giao mặt bằng cơ bản đáp ứng yêu cầu. Tuy nhiên, qua khảo sát ý kiến người dân, vẫn còn một bộ phận chưa hoàn toàn hài lòng với đơn giá bồi thường đất nông nghiệp, cho rằng mức giá này chưa đủ để họ tái đầu tư sản xuất hiệu quả ở nơi khác.

5.2. Tác động đến đời sống và việc làm của người dân

Việc thu hồi đất đã làm thay đổi cơ cấu lao động và nguồn thu nhập của các hộ gia đình. Một số hộ sử dụng tiền bồi thường để xây dựng nhà cửa khang trang, đầu tư kinh doanh hoặc cho con cái học hành. Tuy nhiên, đối với các hộ thuần nông, mất đất sản xuất là một cú sốc lớn. Mặc dù có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, nhưng hiệu quả chưa cao do nhiều lao động đã lớn tuổi, khó tiếp cận việc làm trong các khu công nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng, sau khi nhận tiền đền bù, một số gia đình gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính và ổn định sinh kế lâu dài, đòi hỏi cần có các giải pháp hỗ trợ sau thu hồi một cách bền vững hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá công tác thu hồi bồi thường hỗ trợ tại một số dự án trên địa bàn huyện lập thạch tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học và thực tiễn về bồi thường, hỗ trợ, tái định cư 1. Khái niệm đấtđai Đất đai là tài nguyên quốc gia vô cùng quý giá, là tư liệu sản xuất đặc biệt, là thành phần quan trọng hàng đầu của môi trường sống, là địa bàn phân bố các khu dân cư, xây dựng các cơ sở kinh tế, văn hoá, xã hội, an ninh và quốc phòng của quốc gia. Đặc điểm của đấtđai Đất đai có vị trí cố định không thể di chuyển được, với một số lượng lớn có hạn trên phạm vi toàn cầu, quốc gia và khu vực.

Tính cố định không di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác của đất đai đồng thời quy định tính giới hạn về quy mô và không gian gắn liền với môi trường mà đất đai chịu chi phối (nguồn gốc hình thành, sinh thái với những tác động khác của thiên nhiên). Vị trí của đất đai có ý nghĩa rất lớn về mặt kinh tế trong quá trình khai thác và sử dụng đất đai. Khả năng phục hồi và tái tạo của đất đai chính là khả năng phục hồi và tái tạo độ phì thông qua tự nhiên hoặc do tác động của con người. Ngoàitínhhaimặttrên,đấtđaicòncónhữngđặcđiểmnhưlà:Sựchiếmhữu,sở hữuđấtđaivàtínhđadạngphongphúcủađấtđai.Vềsựchiếmhữuvàsởhữucủađất đai ở nước ta đã được quy định rõ trong Luật Đất đai.

Còn tính đa dạng và phong phúcủađấtđaithểhiệnởchỗ:Trướchết,dođặctínhtựnhiêncủađấtđaivàphânbổ cốđịnhtừngvùnglãnhthổnhấtđịnh,gắnliềnvớiđiềukiệnhìnhthànhcủacủađấtđai quyếtđịnh.Mặtkhác,tínhđadạng,phongphúcòndo yêucầu,đặcđiểmvàmụcđích sử dụng khác nhau. Đặc điểm này của đất đai đòi hỏi con người khi sử dụng đất đai phảibiếtkhaitháctriệtđểlợithếcủamỗiloạiđấtmộtcáchhiệuquảvàtiếtkiệmtrên một vùng lãnh thổ. Để làm được điều này, phải xây dựng một quy hoạch tổng thể và Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 chitiếtsửdụngđấtđaitrênphạmvicảnướcvàtừngvùngkhuvực. Thu hồiđất 1.

Khái niệm về thu hồiđất Thu hồi đất là việc Nhà nước quyết định thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai (Luật đất đai, 2013) 1. Các trường hợp thu hồiđất Điều 61 và Điều 62 của Luật đất đai 2013 (Luật đất đai, 2013)quy định: - Nhà nước thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh trong các trường hợp sau đây: 1. Làm nơi đóng quân, trụ sở làm việc; 2. Xây dựng căn cứ quân sự; 3.

Xây dựng công trình phòng thủ quốc gia, trận địa và công trình đặc biệt về quốc phòng, an ninh; 4. Xây dựng ga, cảng quân sự; 5. Xây dựng công trình công nghiệp, khoa học và công nghệ, văn hóa, thể thao phục vụ trực tiếp cho quốc phòng, an ninh; 6. Xây dựng kho tàng của lực lượng vũ trang nhân dân; 7.

Làm trường bắn, thao trường, bãi thử vũ khí, bãi hủy vũ khí; 8. Xây dựng cơ sở đào tạo, trung tâm huấn luyện, bệnh viện, nhà an dưỡng của lực lượng vũ trang nhân dân; 9. Xây dựng nhà công vụ của lực lượng vũ trang nhân dân; 10. Xây dựng cơ sở giam giữ, cơ sở giáo dục do Bộ Quốc phòng, Bộ Công an quản lý.

- Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng trong các trường hợp sau đây: 1. Thực hiện các dự án quan trọng quốc gia do Quốc hội quyết định chủ trương đầu tư mà phải thu hồi đất; Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc. Thực hiện các dự án do Thủ tướng Chính phủ chấp thuận, quyết định đầu tư mà phải thu hồi đất, bao gồm: a) Dự án xây dựng khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao, khu kinh tế; khu đô thị mới, dự án đầu tư bằng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA); b) Dự án xây dựng trụ sở cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội ở trung ương; trụ sở của tổ chức nước ngoài có chức năng ngoại giao; công trình di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh được xếp hạng, công viên, quảng trường, tượng đài, bia tưởng niệm, công trình sự nghiệp công cấp quốc gia; c) Dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật cấp quốc gia gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc; hệ thống dẫn, chứa xăng dầu, khí đốt; kho dự trữ quốc gia; công trình thu gom, xử lý chất thải; 3. Thực hiện các dự án do Hội đồng nhân dân cấp tỉnh chấp thuận mà phải thu hồi đất bao gồm: a) Dự án xây dựng trụ sở cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị - xã hội; công trình di tích lịch sử - văn hóa, danh lam thắng cảnh được xếp hạng, công viên, quảng trường, tượng đài, bia tưởng niệm, công trình sự nghiệp công cấp địa phương; b) Dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật của địa phương gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc, chiếu sáng đô thị; công trình thu gom, xử lý chất thải; c) Dự án xây dựng công trình phục vụ sinh hoạt chung của cộng đồng dân cư; dự án tái định cư, nhà ở cho sinh viên, nhà ở xã hội, nhà ở công vụ; xây dựng công trình của cơ sở tôn giáo; khu văn hóa, thể thao, vui chơi giải trí phục vụ công cộng; chợ; nghĩa trang, nghĩa địa, nhà tang lễ, nhà hỏa táng; d) Dự án xây dựng khu đô thị mới, khu dân cư nông thôn mới; chỉnh trang đô thị, khu dân cư nông thôn; cụm công nghiệp; khu sản xuất, chế biến nông sản, lâm sản, thủy sản, hải sản tập trung; dự án phát triển rừng phòng hộ, rừng đặc dụng; đ) Dự án khai thác khoáng sản được cơ quan có thẩm quyền cấp phép, trừ trường hợp khai thác khoáng sản làm vật liệu xây dựng thông thường, than bùn, Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 khoáng sản tại các khu vực có khoáng sản phân tán, nhỏ lẻ và khai thác tận thu khoáng sản.

Một số khái niệm cơ bản liên quan đến bồi thường, giải phóng mặt bằng 1. Bồithường Bồi thường là đền bù những tổn hại đã gây ra. Đền bù là trả lại tương xứng với giá trị hoặc công lao. Như vậy, bồi thường là trả lại tương xứng với giá trị hoặc công lao cho một chủ thể nào đó bị thiệt hại vì hành vi của chủ thể khác mang lại.

Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất (Luật đất đai, 2013). Hỗtrợ Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển (Luật đất đai, 2013). Tái định cư Táiđịnhcưlàviệcdichuyểnđếnmộtnơikhácvớinơiởtrướcđâyđểsinhsốngvà làm ăn. Tái định cư bắt buộc đó là sự di chuyển không thể tránh khỏi khi Nhà nước thu hồihoặctrưngthuđấtđaiđểthựchiệncácdựánpháttriển.

Tái định cư (TĐC) được hiểu là một quá trình từ bồi thường thiệt hại về đất, tài sản; di chuyển đến nơi ở mới và các hoạt động hỗ trợ để xây dựng lại cuộc sống, thu nhập, cơ sở vật chất tinh thần tạiđó. Thu hồi đất, Bồi thường giải phóng mặt bằng là giải pháp quan trọng mang tính đột phá nhằm chủ động quỹ đất, tạo điều kiện thuận lợi để thu hút các nguồn lực cho đầu tư phát triển và triển khai thực hiện các dự án đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội. Quá trình thực hiện bồi thường GPMB phải đảm bảo hài hoà giữa các lợi ích: lợi ích của Nhà nước, lợi ích của doanh nghiệp, của cộng đồng dân cư và đặc biệt là lợi ích của người dân (Trương Ánh Tuyết, 2002). Một số khái niệm liên quankhác - Nhà nước giao đất là việc Nhà nước ban hành quyết định giao đất để trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 7 - Nhànướcchothuêđấtlà việc Nhà nước quyết định trao quyền sử dụng đất cho đối tượng có nhu cầu sử dụng đất thông qua hợp đồng cho thuê quyền sử dụng đất. - Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất là việc Nhà nước trao quyền sử dụng đất cho người đang sử dụng đất ổn định mà không có nguồn gốc được Nhà nước giao đất, cho thuê đất thông qua việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất lần đầu đối với thửa đất xác định. - Giá đất là giá trị của quyền sử dụng đất tính trên một đơn vị diện tích đất. - Giá trị quyền sử dụng đất là giá trị bằng tiền của quyền sử dụng đất đối với một diện tích đất xác định trong thời hạn sử dụng đất xác định (Luật đất đai, 2013).

Đặc điểm của quá trình bồi thường và giải phóng mặtbằng Như chúng ta đã biết, để thực hiện được dự án theo đúng tiến độ thì trước hết các chủ đầu tư cần phải giải phóng được mặt bằng. Công việc này mang tính chất phức tạp, tốn kém nhiều thời gian, công sức và tiền của. Ngày nay, công việc này ngày càng trở nên khó khăn hơn do đất đai ngày càng có giá trị và khan hiếm. Bên cạnh đó công tác BTGPMB liên quan đến lợi ích của nhiều cá nhân, tập thể và của toàn xã hội.

Ở các địa phương khác nhau thì công tác BTGPMB cũng có nhiều đặc điểm khác nhau. Chính vì vậy, công tác BTGPMB mang tính đa dạng và phức tạp: - Tính đa dạng: Mỗi dự án được tiến hành trên một vùng đất khác nhau với điều kiện TN - KT - XH và trình độ dân trí nhất định. Đối với khu vực nội thành, khu vực ven đô, khu vực ngoại thành. mật độ dân cư khác nhau, ngành nghề đa dạng và đều hoạt động sản xuất theo đặc trưng riêng của vùng đó.

Do đó, công tác BTGPMB cũng được tiến hành với những đặc điểm riêng biệt. - Tính phức tạp: Đất đai là tài sản có giá trị cao, có vai trò quan trọng trong đời sống KT - XH đối với mọi người dân. Ở khu vực nông thôn, dân cư chủ yếu sống nhờ vào hoạt động sản xuất nông nghiệp mà đất đai lại là tư liệu sản xuất quan trọng trong khi trình độ sản xuất của nông dân thấp, khả năng chuyển đổi nghề nghiệp khó khăn. Do đó, tâm lý người dân khu vực này là phải giữ được đất để sản xuất.

Mặt khác, cây trồng vật nuôi trên vùng đó cũng đa dạng, không được tập trung Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 8 một loại nhất định nên gây khó khăn cho công tác định giá bồi thường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ