Đánh giá tác dụng của Cao Lỏng Đại An trong điều trị hội chứng rối loạn lipid máu

Đánh giá tác dụng của cao lỏng đại an trong điều trị hội chứng rối loạn lipid máu, cung cấp thông tin hữu ích cho sức khỏe tim mạch.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

185
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. KHÁI NIỆM VỀ LIPID VÀ CHUYỂN HÓA LIPID

1.2. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CHỨNG ĐÀM THẤP THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

1.3. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỐC Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

1.4. TỔNG QUAN VỀ BÀI THUỐC ĐẠI AN HOÀN

2. CHƯƠNG 2: CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.2. NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG

2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KIỂM SOÁT SAI SỐ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN THỰC NGHIỆM

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. SỰ LỰA CHỌN BÀI THUỐC ĐẠI AN HOÀN TRONG ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU

4.2. TÍNH AN TOÀN CỦA CAO LỎNG ĐẠI AN

4.3. LỰA CHỌN THUỐC ĐỐI CHỨNG TRONG NGHIÊN CỨU

4.4. TÁC DỤNG ĐIỀU CHỈNH LIPID MÁU CỦA CAO LỎNG ĐẠI AN TRÊN THỰC NGHIỆM

4.5. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN RỐI LOẠN LIPID MÁU

4.6. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU CỦA CAO LỎNG ĐẠI AN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rối Loạn Lipid Máu Nguyên Nhân Phân Loại

Rối loạn lipid máu (RLLPM) là một hội chứng phức tạp, liên quan đến sự bất thường của các thành phần lipid trong máu, bao gồm cholesterol cao, triglyceride cao, HDL-cholesterol thấp và LDL-cholesterol cao. Hội chứng này là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn đến xơ vữa động mạch và các bệnh tim mạch nguy hiểm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Việc điều trị hiệu quả RLLPM có vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các biến chứng tim mạch. Y học hiện đại đã phát triển nhiều loại thuốc điều chỉnh lipid máu, nhưng xu hướng hiện nay là tìm kiếm các phương pháp điều trị từ nguồn gốc tự nhiên, an toàn và hiệu quả hơn. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sự tương đồng giữa RLLPM và chứng đàm thấp trong Y học cổ truyền, mở ra hướng điều trị tiềm năng bằng các bài thuốc YHCT.

1.1. Các Thành Phần Lipid Máu Chính và Vai Trò Của Chúng

Các lipid chính trong máu bao gồm acid béo tự do, triglyceride (TG), cholesterol toàn phần (TC), phospholipids (PL). Do không tan trong nước, lipid kết hợp với protein đặc hiệu (apoprotein - apo) tạo thành lipoprotein (LP) để vận chuyển trong máu. Các LP chính bao gồm chylomicron (CM), VLDL, IDL, LDL và HDL. Mỗi loại LP có cấu trúc và chức năng riêng biệt trong quá trình vận chuyển và chuyển hóa lipid. Ví dụ, LDL vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô, trong khi HDL vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô về gan. Sự cân bằng giữa các loại LP này rất quan trọng để duy trì sức khỏe tim mạch.

1.2. Phân Loại Rối Loạn Lipid Máu Theo Y Học Hiện Đại

Rối loạn lipid máu được phân loại theo nhiều hệ thống khác nhau, bao gồm phân loại Fredrickson/WHO, De Gennes và EAS. Các phân loại này dựa trên sự thay đổi của các chỉ số lipid máu như cholesterol, triglyceride, HDL-CLDL-C. Việc xác định loại RLLPM cụ thể giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, tăng triglyceride đơn thuần có thể được điều trị bằng chế độ ăn uống và lối sống, trong khi tăng LDL-C có thể cần dùng thuốc statin.

II. Thách Thức Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Hiện Nay Giải Pháp

Mặc dù y học hiện đại có nhiều loại thuốc điều trị RLLPM hiệu quả, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Các thuốc tây y như statin và fibrat có thể gây ra tác dụng phụ không mong muốn, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Hơn nữa, chi phí điều trị bằng thuốc tây y có thể là gánh nặng tài chính đối với nhiều người. Do đó, việc tìm kiếm các phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả và kinh tế hơn là một nhu cầu cấp thiết. Y học cổ truyền với các bài thuốc nam và thảo dược có thể là một giải pháp tiềm năng, đặc biệt là trong việc điều trị RLLPM mạn tính. Các bài thuốc YHCT thường tập trung vào việc điều chỉnh sự cân bằng của cơ thể, giảm các yếu tố nguy cơ và cải thiện sức khỏe tổng thể.

2.1. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Tây Y Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu

Các thuốc statin, mặc dù hiệu quả trong việc giảm LDL-C, có thể gây ra các tác dụng phụ như đau cơ, yếu cơ, tăng men gan và thậm chí là tổn thương gan. Fibrat có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa, sỏi mật và tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với warfarin. Việc sử dụng lâu dài các thuốc này cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ để phát hiện và xử lý kịp thời các tác dụng phụ.

2.2. Quan Điểm Y Học Cổ Truyền Về Rối Loạn Lipid Máu Đàm Thấp

Theo Y học cổ truyền, RLLPM có nhiều điểm tương đồng với chứng đàm thấp. Đàm thấp là tình trạng tích tụ các chất dịch dư thừa trong cơ thể, gây ra các triệu chứng như nặng nề, mệt mỏi, béo phì và rối loạn tiêu hóa. Nguyên nhân của đàm thấp thường do chức năng tỳ vị suy yếu, không chuyển hóa được thức ăn và tân dịch. Điều trị đàm thấp tập trung vào việc kiện tỳ, hóa đàm, trừ thấp và điều hòa khí huyết.

III. Cao Lỏng Đại An Giải Pháp Từ YHCT Cho Rối Loạn Lipid Máu

Bài thuốc cổ phương Đại An Hoàn, bào chế dưới dạng Cao lỏng Đại An, là một lựa chọn tiềm năng trong điều trị RLLPM theo YHCT. Bài thuốc này có các vị thuốc như Sơn tra, Trần bì, Bán hạ, Bạch linh, Thần khúc, có tác dụng tiêu thực tích, kiện tỳ, hóa đàm, trừ thấp. Theo YHCT, việc điều trị chứng đàm thấp bằng thuốc YHCT có thể mang lại hiệu quả điều trị RLLPM tốt, có thể dùng lâu dài mà không lo ngại tác dụng phụ như thuốc y học hiện đại. Các vị thuốc có nguồn gốc thảo mộc đã được nhân giống trồng trong nước nên giá thành rẻ, sẵn có và ít độc tính.

3.1. Thành Phần và Công Dụng Của Cao Lỏng Đại An

Cao lỏng Đại An chứa các vị thuốc quý như Sơn tra, Trần bì, Bán hạ, Bạch linh, Thần khúc. Sơn tra có tác dụng giảm cholesterol và triglyceride, Trần bì giúp kiện tỳ vị và tiêu hóa, Bán hạ có tác dụng táo thấp hóa đàm, Bạch linh giúp lợi tiểu và trừ thấp, Thần khúc giúp tiêu thực và kiện tỳ. Sự kết hợp của các vị thuốc này giúp điều chỉnh lipid máu, cải thiện chức năng tiêu hóa và tăng cường sức khỏe tổng thể.

3.2. Cơ Chế Tác Dụng Của Cao Lỏng Đại An Theo Y Học Cổ Truyền

Theo YHCT, Cao lỏng Đại An tác động vào gốc rễ của vấn đề RLLPM bằng cách kiện tỳ, hóa đàm, trừ thấp. Khi chức năng tỳ vị được cải thiện, quá trình chuyển hóa thức ăn và tân dịch diễn ra hiệu quả hơn, giảm sự tích tụ của đàm thấp. Các vị thuốc trong bài thuốc cũng giúp điều hòa khí huyết, tăng cường lưu thông máu và giảm nguy cơ xơ vữa động mạch.

IV. Nghiên Cứu Đánh Giá Tác Dụng Của Cao Lỏng Đại An Kết Quả

Nghiên cứu đánh giá tác dụng của Cao lỏng Đại An trên động vật thực nghiệm cho thấy hiệu quả điều chỉnh lipid máu trên mô hình nội sinh và ngoại sinh. Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân RLLPM cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng cơ năng và thực thể, cũng như sự biến đổi tích cực của các chỉ số lipid máu. Kết quả nghiên cứu cho thấy Cao lỏng Đại An có tiềm năng trở thành một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn cho RLLPM.

4.1. Tác Dụng Điều Chỉnh Lipid Máu Trên Mô Hình Thực Nghiệm

Nghiên cứu trên động vật thực nghiệm cho thấy Cao lỏng Đại An có tác dụng giảm cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-C, đồng thời tăng HDL-C. Tác dụng này được quan sát thấy trên cả mô hình RLLPM nội sinh (do di truyền) và ngoại sinh (do chế độ ăn uống). Nghiên cứu cũng cho thấy Cao lỏng Đại An có tác dụng chống xơ vữa động mạch trên thực nghiệm.

4.2. Hiệu Quả Điều Trị Rối Loạn Lipid Máu Trên Lâm Sàng

Nghiên cứu lâm sàng trên bệnh nhân RLLPM cho thấy Cao lỏng Đại An giúp cải thiện các triệu chứng cơ năng như mệt mỏi, nặng nề, khó tiêu. Các chỉ số lipid máu cũng được cải thiện đáng kể, với sự giảm cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL-C, đồng thời tăng HDL-C. Kết quả điều trị RLLPM theo tiêu chuẩn của YHHĐ và YHCT đều cho thấy hiệu quả tích cực của Cao lỏng Đại An.

V. Ưu Điểm Vượt Trội Của Cao Lỏng Đại An So Với Phương Pháp Khác

Cao lỏng Đại An có nhiều ưu điểm so với các phương pháp điều trị RLLPM khác. Thứ nhất, Cao lỏng Đại An có nguồn gốc từ thảo dược tự nhiên, an toàn và ít tác dụng phụ. Thứ hai, Cao lỏng Đại An tác động vào gốc rễ của vấn đề RLLPM bằng cách kiện tỳ, hóa đàm, trừ thấp. Thứ ba, Cao lỏng Đại An có giá thành rẻ và dễ tiếp cận. Thứ tư, Cao lỏng Đại An có thể được sử dụng lâu dài để duy trì sức khỏe tim mạch.

5.1. Tính An Toàn và Ít Tác Dụng Phụ Của Cao Lỏng Đại An

Cao lỏng Đại An được bào chế từ các vị thuốc thảo dược tự nhiên, đã được sử dụng trong YHCT hàng trăm năm. Các nghiên cứu cho thấy Cao lỏng Đại An không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng. Tuy nhiên, một số người có thể gặp các triệu chứng nhẹ như khó tiêu hoặc tiêu chảy, nhưng các triệu chứng này thường tự khỏi sau vài ngày.

5.2. Khả Năng Điều Trị Gốc Rễ Theo Y Học Cổ Truyền

Không giống như các thuốc tây y chỉ tập trung vào việc giảm cholesterol, Cao lỏng Đại An tác động vào gốc rễ của vấn đề RLLPM bằng cách kiện tỳ, hóa đàm, trừ thấp. Điều này giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, tăng cường sức khỏe tổng thể và giảm nguy cơ tái phát RLLPM.

VI. Kết Luận Triển Vọng Cao Lỏng Đại An Cho Tương Lai

Cao lỏng Đại An là một phương pháp điều trị RLLPM tiềm năng, an toàn và hiệu quả. Các nghiên cứu đã chứng minh tác dụng điều chỉnh lipid máu và chống xơ vữa động mạch của Cao lỏng Đại An. Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và dài hạn hơn để xác nhận hiệu quả và an toàn của Cao lỏng Đại An. Cao lỏng Đại An có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị RLLPM, góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch của cộng đồng.

6.1. Tổng Kết Về Hiệu Quả Của Cao Lỏng Đại An

Cao lỏng Đại An đã chứng minh được hiệu quả trong việc điều chỉnh lipid máu, cải thiện các triệu chứng cơ năng và thực thể của RLLPM. Cao lỏng Đại An có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị bổ trợ hoặc thay thế cho các thuốc tây y, đặc biệt là đối với những người không dung nạp thuốc tây y hoặc muốn tìm kiếm một phương pháp điều trị tự nhiên hơn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Cao Lỏng Đại An Trong Tương Lai

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu về cơ chế tác dụng của Cao lỏng Đại An ở cấp độ phân tử. Các nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc xác định liều lượng tối ưu và thời gian điều trị hiệu quả nhất. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh Cao lỏng Đại An với các phương pháp điều trị RLLPM khác để đánh giá hiệu quả tương đối của Cao lỏng Đại An.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. KHÁI NIỆM VỀ LIPID VÀ CHUYỂN HÓA LIPID 1. Các thành phần lipid máu và lipoprotein Các lipid chính có mặt trong máu là các acid béo tự do, triglycerid (TG), cholesterol toàn phần (TC) gồm cholesterol tự do (FC) và cholesterol este (CE), phospholipids (PL).Vì không tan trong nước nên lipid trong huyết tương không lưu hành dưới dạng tự do mà được gắn với protein đặc hiệu (apoprotein viết tắt là apo) tạo thành các tiểu phần lipoprotein (LP) vận chuyển trong máu và hệ bạch huyết [14]. * Cấu trúc và thành phần lipoprotein: Lipoprotein (LP) là những phần tử hình cầu, bao gồm phần nhân chứa đựng những phân tử không phân cực là TG và CE, xung quanh bao bọc bởi lớp các phân tử phân cực: PL, FC và các protein được gọi là các apolipoprotein (apo).

Các apo có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chuyển hóa của lipoprotein. * Phân loại lipoprotein: Bằng phương pháp điện di và siêu ly tâm người ta phân ra các loại LP chính theo tỷ trọng tăng dần là: - Chylomycron (CM): là LP lớn nhất, tỷ trọng < 0,95, được tạo thành duy nhất bởi tế bào niêm mạc ruột, thành phần chủ yếu là TG thức ăn, apo chính là C, B-48, E và AI, AII. Chức năng chủ yếu là vận chuyển TG và cholesterol ngoại sinh về gan [15]. - Very low density lipoprotein (VLDL): là LP có tỷ trọng rất thấp 0,96 – 1,006 được tạo thành chủ yếu ở gan, chứa nhiều TG (65%).

Apo gồm B- 100, C và E. Chức năng là vận chuyển TG nội sinh (được tổng hợp từ tế bào gan) vào hệ tuần hoàn [15].1: Sơ đồ phân loại các lipoprotein [16] (Nguồn: Harrison’s principles of Internal Medicine, sixteenth edition) - Intermediate-density-lipoprotein (IDL): là LP có tỷ trọng trung gian, là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu, gọi là VLDL tàn dư (remnant) [15]. - Low-density-lipoprotein (LDL): là LP có tỷ trọng thấp 1,020 - 1,063, là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu, chứa nhiều cholesterol (50% CE và 10% TG). Phân tử LDL gồm có lõi chứa CE và lớp vỏ chứa apo-B100 còn các apolipoprotein khác chỉ có vết, ở người phần lớn VLDL chuyển thành LDL và apo-B100.

Chức năng chính là vận chuyển cholesterol được tổng hợp ở gan đến các mô ngoại vi. LDL được gắn với các receptor đặc hiệu ở màng tế bào để vào trong tế bào [15]. - High-density-lipoprotein (HDL): là LP có tỷ trọng cao 1,064 – 1,210, được tổng hợp ở gan và một phần ở ruột, một phần do chuyển hóa của VLDL trong máu. Thành phần của HDL gồm nhiều protein (55%), TG (5%), cholesterol (20%) và apo chính là A, C, E.

Chức năng chính của HDL là vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô ngoại vi trở về gan để tạo các acid mật và đào thải theo đường mật. HDL là loại LP bảo vệ chống VXĐM [15]. Nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy Lp(a) có thể là yếu tố nguy cơ độc lập của động mạch vành [15]. Chuyển hóa lipoprotein LP được chuyển hóa theo hai con đường ngoại sinh và nội sinh với sự tham gia của các enzyme và protein vận chuyển.

* Chuyển hoá ngoại sinh: TG, TC, PL từ lipid thức ăn được hấp thu qua niêm mạc ruột non tạo thành CM. CM theo các bạch mạch đến ống ngực, đổ vào hệ tuần hoàn rồi tới mô mỡ và cơ. Tại các mô, TG được tách ra nhờ enzym LPL thành glycerol và acid béo, các acid béo được dự trữ hoặc được các mô sử dụng làm nguồn cung cấp năng lượng. Quá trình này xảy ra liên tục làm cho CM bị mất TG, ApoC (trả về cho HDL) và tạo thành CM tàn dư giàu cholesterol.

CM tàn dư được gắn bắt ở tế bào gan nhờ các thụ thể đặc hiệu với apo B – 48 và apo E có trong thành phần CM tàn dư. Đời sống của CM rất ngắn, chỉ vài phút. Ở gan, cholesterol được chuyển thành acid mật và đào thải theo đường mật xuống ruột non, một phần cholesterol và TG tham gia tạo VLDL. VLDL này rời gan vào hệ tuần hoàn để bắt đầu con đường vận chuyển hay chuyển hoá lipid nội sinh (còn gọi là chuyển hoá lipid ở mạch máu) [14].2: Chuyển hoá lipoprotein nội và ngoại sinh [16] LPL: lipoprotein lipase; FFA: free fatty acids; VLDL: very low density lipoproteins; IDL: intermediate-density lipoproteins; LDL: low- density lipoproteins; LDLR: low-density lipoprotein receptor.

* Chuyển hoá nội sinh: Con đường này liên quan đến lipid chủ yếu có nguồn gốc từ gan. VLDL giàu TG chứa apoprotein là apo B-100, apo E và apo C được tạo thành ở gan (90%) và một phần ở ruột (10%) vào máu đến các mô ngoại vi, tại đây TG bị tách ra do tác dụng của enzym LPL, đồng thời apo C cũng được chuyển để tạo thành HDL. VLDL chỉ còn lại apo B100 và apo E và kích thước bị giảm dần. Một enzym khác cũng tác động đến cholesterol của VLDL là enzym LCAT từ gan vào huyết tương, enzym này xúc tác sự vận chuyển acid béo từ lecithin để este hoá phân tử cholesterol tạo thành CE.

Như vậy, VLDL sau khi giải phóng TG, nhận thêm CE và mất đi apo C, 7 chuyển thành IDL - tiền chất của LDL. Ở điều kiện bình thường LCAT tạo ra 75-90% CE trong huyết tương, phần CE còn lại của huyết tương do gan hoặc ruột sản xuất bởi enzym ACAT (acyl-CoA cholesterol acyl transferase) của nội bào. Do vậy, sự thiếu hụt LCAT gây nên các rối loạn chuyển hóa LP [14], [17]. * Chuyển hoá của HDL và LDL + Lipoprotein tỷ trọng trung gian (IDL) trở lại gan, gắn vào các thụ thể đặc hiệu ở màng tế bào và chịu tác dụng của lipase gan.

+ Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) là chất vận chuyển chính cholesterol trong máu, chủ yếu dưới dạng CE. LDL gắn với các thụ thể LDL nhận biết ApoB-100 trên màng tế bào gan (70%) và các màng tế bào khác của cơ thể (30%). Các LDL được chuyển vào trong tế bào và chịu sự thoái hóa trong lysosom, giải phóng FC. Đại thực bào tạo ra từ các monocyt trong máu có thể bắt giữ LDL qua thụ thể thu dọn.

Quá trình này xảy ra ở các nồng độ LDL bình thường nhưng được tăng cường khi nồng độ LDL tăng cao và bị biến đổi (LDL bị oxy hóa hoặc glycosyl hóa). Sự bắt giữ LDL bởi đại thực bào ở thành động mạch là yếu tố quan trọng trong bệnh sinh của VXĐM. Khi đại thực bào quá tải CE, chúng chuyển thành các tế bào bọt (foam cell) - một thành phần của mảng vữa xơ [17], [18]. + Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) được tổng hợp tại gan hoặc từ sự thoái hóa của VLDL và CM trong máu.

FC được este hóa thành CE bởi LCAT có trong HDL mới sinh, làm tăng tỷ trọng của HDL. HDL đóng vai trò loại trừ cholesterol thừa, vì vậy nó được gọi là “cholesterol tốt” và là cơ chế chống VXĐM quan trọng nhất [17], [19].3: Chuyển hoá HDL và vận chuyển cholesterol [20] LCAT: lecithin-cholesterol acyltransferase; CETP: cholesteryl ester transfer protein; VLDL: LDLR : low-density lipoprotein receptor; TG: triglycerides. Ở người bình thường, quá trình tổng hợp và thoái hoá lipid diễn ra cân bằng nhau và phụ thuộc vào nhu cầu cơ thể, vì thế duy trì được sự ổn định về nồng độ lipid và LP trong máu. Khi có sự bất thường, các kiểu rối loạn chuyển hoá lipid sẽ xảy ra.

HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU 1. Định nghĩa Rối loạn lipid máu (RLLPM) khi có một hoặc nhiều các rối loạn sau đây [21]: - Tăng cholesterol huyết tương (TC): + Bình thường: cholesterol trong máu <5,2 mmol/L (<200 mg/dL) + Tăng giới hạn: TC máu từ 5,2- 6,2 mmol/L (200 – 239mg/dL) + Tăng cholesterol trong máu khi >6,2 mmol/L (>240 mg/dL) - Tăng Triglycerid (TG) trong máu: 9 + Bình thường: TG máu <2,26 mmol/L (<200 mg/dL) + Tăng giới hạn: TG từ 2,26 – 4,5 mmol/L (200 – 400 mg/dL). + Tăng TG: TG từ 4,5 – 11,3 mmol/L (400 – 1000 mg/dL) + Rất tăng: TG >11,3 mmol/L (>1000 mg/dL) - Giảm HDL-C: HDL-C là một lipoprotein (LP) có tính bảo vệ thành mạch. Nếu giảm HDL-C là có nguy cơ cao với xơ vữa động mạch (XVĐM): + Bình thường HDL-C trong máu >0,9 mmol/L; + Khi HDL-C máu <0,9 mmol/L (<35 mg/dL) là giảm.

- Tăng LDL-C + Bình thường: LDL-C trong máu <3,4 mmol/L (<130mg/dL); + Tăng giới hạn: 3,4 – 4,1 mmol/L (130 – 159 mg/dL); + Tăng nhiều khi: >4,1 mmol/L (>160 mg/dL). - RLLPM hỗn hợp: TC >6,2 mmol/L và TG khoảng 2,26- 4,5 mmol/L. Phân loại rối loạn lipid máu Có nhiều cách phân loại RLLPM. Phân loại của Frederickson có tính chất mô tả tình trạng RLLPM, tương đối khó áp dụng trong thực hành lâm sàng.

Phân loại của De Gennes và phân loại của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (EAS) đơn giản hơn và dễ áp dụng trên lâm sàng hơn (tăng TC đơn thuần, tăng triglycerid đơn thuần, tăng cả cholesterol và triglycerid). Phân loại RLLPM theo Fredrickson/WHO [22], [23]. Typ Tăng lipoprotein Tăng lipid I Chylomicron TC ↔↑ TG ↑↑↑ IIa LDL TC ↑↑ TG ↔ IIb LDL, VLDL TC ↑↑ TG ↑ III IDL TC ↑↑ TG ↑↑ IV VLDL TC ↑ TG ↑↑ V Chylomicron và VLDL TC ↑↑ TG ↑↑↑ Chú thích: ↔ bình thường ↑ tăng 10 Bảng 1. Phân loại RLLPM theo De Gennes, tương ứng với các typ RLLPM của Fredrickson [22], [23].

Nhóm Typ Lipoprotein Lipid Tăng cholesterol huyết IIa LDL TC/TG >2,5 thanh đơn thuần I Tăng TG huyết thanh đơn IV Chylomicron và VLDL TG/TC >2,5 thuần V IIb LDL, VLDL TC/TG <2,5 Tăng lipid máu hỗn hợp III IDL TG/TC <2,5 Bảng 1. Phân loại RLLPM theo EAS (Hiệp hội vữa xơ động mạch Châu Âu) [2] Týp Cholesterol mmol/l Triglycerid mmol/l A 5,2 ≤ TC ≤6,5 TG ≤ 2,2 B 6,5 ≤ TC ≤ 7,8 TG ≤ 2,2 C TC ≤ 5,2 2,2 ≤ TG ≤ 5,5 D 5,2 ≤ TC ≤ 7,8 2,2 ≤ TG ≤ 5,5 E TC ≥ 7,8 TG ≥ 5,5 Phân loại mức độ rối loạn chuyển hóa lipid máu theo Chương trình giáo dục Quốc gia về cholesterol của Mỹ (NCEP- National Cholesterol Education Program) (ATP III- Adult Treatment Panel III): cách phân loại này cho biết sự thay đổi các thành phần lipid máu gây XVĐM và có tác dụng bảo vệ chống XVĐM, đồng thời cho biết mức độ rối loạn của các thành phần trên. Đây là cách phân loại mới nhất. Đánh giá các mức độ RLLPM theo NCEP ATP III [24].

Nồng độ Chỉ số Đánh giá mức độ rối loạn mg/dL mmol/L <200 <5,17 Bình thường TC 200-239 5,17 – 6,18 Giới hạn cao ≥ 240 ≥ 6,20 Cao <100 <2,58 Tối ưu 100-129 2,58 – 3,33 Gần tối ưu/ Trên tối ưu LDL-cholesterol 130-159 3,36 - 4,11 Giới hạn cao 160-189 4,13 – 4,88 Cao ≥ 190 ≥ 4,91 Rất cao <150 <1,70 Bình thường 150-199 1,70 – 2,25 Giới hạn cao TG 200-499 2,26 – 5,64 Cao ≥ 500 ≥ 5,65 Rất cao <40 <1,03 Thấp HDL-cholesterol ≥ 60 ≥ 1,55 Cao 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người dùng. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc cải thiện quy trình phục vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của bạn đọc và tối ưu hóa nguồn lực của thư viện.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi cung cấp thông tin chi tiết về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại việt nam cũng có thể mang lại những góc nhìn thú vị về cách thức cải thiện dịch vụ trong các tổ chức. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thiết kế lập trình hệ thống tự động bơm và trộn liệu sử dụng plc s7 200, một tài liệu liên quan đến công nghệ tự động hóa, có thể hỗ trợ trong việc tối ưu hóa quy trình phục vụ tại thư viện.

Mỗi liên kết trên đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và cải thiện kỹ năng trong lĩnh vực này.