Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của ngành du lịch Việt Nam và chiến lược phát triển du lịch trên con đường di sản miền Trung, thành phố Hội An (tỉnh Quảng Nam) đã trở thành một trung tâm du lịch lớn với nhiều danh hiệu quốc tế uy tín (năm 2016 xếp vị trí thứ 6 trong hạng mục thành phố tuyệt nhất châu Á của tạp chí Travel & Leisure; năm 2017 xếp thứ 13 trong top 25 điểm đến tốt nhất thế giới do TripAdvisor bình chọn; năm 2018 đứng thứ 7 trong danh sách các khu phố quyến rũ nhất thế giới của Travel & Leisure). Cùng với sự phát triển của khu phố cổ, xã Cẩm Thanh — nằm cách trung tâm Hội An khoảng 5km đường bộ và 3km đường sông, sở hữu khu sinh thái ngập mặn Rừng dừa Bảy Mẫu thuộc vùng đệm Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm — đã nhanh chóng trở thành điểm đến thu hút lượng lớn du khách trong và ngoài nước.
Sự bùng nổ của hoạt động du lịch mang lại nguồn thu nhập đáng kể, thúc đẩy kinh tế địa phương và chuyển dịch cơ cấu việc làm. Tuy nhiên, hoạt động này cũng tạo ra những tác động nhiều chiều đến kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường sinh thái. Theo quy luật phát triển điểm đến, nếu thiếu sự điều chỉnh và quản lý bền vững, điểm du lịch có thể đối mặt với nguy cơ quá tải, phá vỡ cảnh quan và suy thoái. Do đó, việc nghiên cứu đánh giá của người dân địa phương — chủ thể trực tiếp tham gia và chịu tác động — là cơ sở khoa học để hoạch định chính sách, duy trì sự hài lòng của du khách và đảm bảo sự phát triển bền vững cho Cẩm Thanh.
Mục đích nghiên cứu:
Khóa luận nhằm tìm hiểu và làm rõ những đánh giá của cư dân xã Cẩm Thanh về các tác động của du lịch (trên các mặt kinh tế, xã hội, môi trường) và mức độ hỗ trợ của họ đối với sự phát triển du lịch tại địa phương.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Đặc điểm về nhân khẩu học và xã hội của người dân xã Cẩm Thanh là gì?
- Làm thế nào để cư dân xã Cẩm Thanh đánh giá được tác động của du lịch và đánh giá như thế nào những tác động này? Làm thế nào để họ hỗ trợ phát triển du lịch xã Cẩm Thanh?
- Những biến số nào trong nghiên cứu giải thích sự hỗ trợ của cư dân đối với du lịch phát triển xã Cẩm Thanh?
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Tổng quan cơ sở lý luận về tác động của du lịch và đánh giá của người dân địa phương đối với tác động của du lịch.
- Nghiên cứu, khảo sát thực tế đánh giá của người dân địa phương về tác động của du lịch tại xã Cẩm Thanh trên các khía cạnh kinh tế, văn hóa - xã hội và môi trường.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm khai thác hiệu quả tài nguyên du lịch và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân địa phương xã Cẩm Thanh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá của người dân xã Cẩm Thanh về tác động của hoạt động du lịch tại địa phương.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Cẩm Thanh, thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam; trong đó tập trung khảo sát tại 3 thôn có hoạt động du lịch phát triển mạnh nhất gồm: thôn Vạn Lăng, thôn Thanh Tam Đông và thôn Thanh Đông.
- Phạm vi thời gian: Khóa luận được thực hiện từ tháng 01/2018 đến tháng 04/2018 (thời gian điều tra bảng hỏi thực địa diễn ra từ ngày 10/02/2018 đến ngày 30/03/2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý luận và khung khái niệm
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong nghiên cứu du lịch:
- Khái niệm du lịch: Tổng hợp quan điểm của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO), Hội nghị Liên Hợp Quốc về du lịch tại Roma (1963), Giáo trình Thống kê du lịch của Nguyễn Cao Thường và Tô Đăng Hải (2001), và định nghĩa theo Luật Du lịch Việt Nam (2005).
- Khái niệm du lịch bền vững: Tiếp cận theo Luật Du lịch Việt Nam (2006), Hội đồng Du lịch và Lữ hành Quốc tế (WTTC, 1996), Ủy ban Môi trường và Phát triển Quốc tế (WCED, 1987), cùng công trình của Nguyễn Đình Hòe và Vũ Văn Hiếu (2001), nhấn mạnh sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, bảo tồn bản sắc văn hóa và bảo vệ môi trường sinh thái.
- Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory): Được sử dụng làm khung lý thuyết cốt lõi để lý giải nhận thức và thái độ của cộng đồng. Cư dân đánh giá tác động của du lịch dựa trên sự so sánh giữa lợi ích nhận được và chi phí/tổn hại phát sinh; khi lợi ích vượt trội chi phí, người dân sẽ có thái độ tích cực và ủng hộ phát triển du lịch.
- Tổng quan các mô hình nghiên cứu: Kế thừa kết quả nghiên cứu quốc tế của Jurowski và cs (1997), Perdue, Long & Allen (1990), Lin Yan (2013), Lim Poh Ling & Shaharudin Jakpar (2011), Aref (2010), Murphy (1986), Philip L. Pearce (1997), Derek Hall (2003), Gianna Moscardo (2008), Faulker & Tideswell (1997); cùng các công trình tại Việt Nam của TS. Phạm Hồng Long (2011), Nguyễn Thị Trà My (2015), Trịnh Minh Lý (2016), Trần Đức Thắng (2008), Hồ Thị Kim Thoa (2012), Trịnh Ngọc Anh (2013), Bùi Thị Vân, và Phan Thị Bích Vân (2012).
Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo, niên giám thống kê của Phòng Thương mại - Du lịch thành phố Hội An và UBND xã Cẩm Thanh.
- Phương pháp điều tra thực địa và phỏng vấn sâu: Phỏng vấn chuyên gia quản lý và doanh nghiệp lữ hành (ông Võ Minh Trung – Giám đốc Công ty Thiên Cảnh Việt, ông Nguyễn Cao Đức – Trưởng phòng Kinh doanh SaiGon Suntravel), lãnh đạo địa phương (bí thư chi bộ, cán bộ quản lý du lịch xã, tổ trưởng tổ du lịch cộng đồng).
- Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (khảo sát xã hội học):
- Áp dụng công thức chọn mẫu của Nancy J. với sai số cho phép $e = 10%$:
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
- Quy mô mẫu tính toán theo số hộ: Thôn Thanh Đông ($N = 1292 \Rightarrow n = 93$), Thôn Thanh Tam Đông ($N = 957 \Rightarrow n = 91$), Thôn Vạn Lăng ($N = 981 \Rightarrow n = 91$). Tổng số mẫu lý thuyết là 275 mẫu.
- Tác giả phát ra 300 phiếu thực tế (mỗi thôn 100 phiếu), sau khi điều tra thử 15 phiếu mỗi nhóm để hoàn thiện bảng hỏi.
- Qua 2 vòng làm sạch dữ liệu: vòng 1 loại 10 phiếu không đạt, vòng 2 loại 4 phiếu phi logic, thu được 286 mẫu hợp lệ phục vụ phân tích.
| Đơn vị thôn |
Tổng số hộ ($N$) |
Số mẫu lý thuyết ($e = 10%$) |
Số mẫu điều tra thực tế |
Số mẫu hợp lệ sau làm sạch |
| Thôn Thanh Đông |
1.292 |
93 |
100 |
- |
| Thôn Thanh Tam Đông |
957 |
91 |
100 |
- |
| Thôn Vạn Lăng |
981 |
91 |
100 |
- |
| Tổng cộng |
3.230 |
275 |
300 |
286 |
Phương pháp xử lý dữ liệu
- Công cụ phần mềm: IBM SPSS Statistics 23 và Expert Choice v11.
- Thang đo: Thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn phản đối đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Tiêu chuẩn đánh giá giá trị trung bình (Mean):
- $\text{Mean} < 3,00$: Mức thấp
- $3,00 \le \text{Mean} \le 3,24$: Mức trung bình
- $3,25 \le \text{Mean} \le 3,49$: Mức trung bình khá
- $3,50 \le \text{Mean} \le 3,74$: Mức khá cao
- $3,75 \le \text{Mean} \le 3,99$: Mức cao
- $\text{Mean} > 4,00$: Mức rất cao
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Cơ sở lý luận chung và tổng quan về du lịch Cẩm Thanh, Tp. Hội An, Tỉnh Quảng Nam
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về du lịch bền vững và tác động du lịch, đồng thời phác thảo bức tranh tổng quan về điều kiện tự nhiên, tài nguyên và thực trạng hoạt động du lịch tại xã Cẩm Thanh:
- Điều kiện địa lý và dân sinh: Xã Cẩm Thanh có diện tích tự nhiên 895,43 ha, trong đó diện tích mặt nước chiếm 348,69 ha với mạng lưới sông Đình, sông Đò chằng chịt. Toàn xã có 8 thôn (được đổi tên theo địa danh lịch sử vào năm 2012: Thanh Tam Tây, Thanh Tam Đông, Thanh Nhứt, Thanh Nhì, Thanh Đông, Võng Nhi, Vạn Lăng, Cồn Nhàn). Năm 2015, toàn xã có 5.744 người trong độ tuổi lao động, chiếm 67,1% dân số.
- Tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn: Sở hữu Rừng dừa Bảy Mẫu rộng 57,68 ha thuộc hệ thống Khu dự trữ sinh quyển thế giới Cù Lao Chàm; vườn rau hữu cơ Thanh Đông thành lập năm 2014 với diện tích 6.368 m² do 8 hộ canh tác hơn 30 loại cây trồng; di tích lịch sử căn cứ kháng chiến Rừng dừa; làng nghề tranh tre dừa truyền thống hơn 200 năm tuổi (chiếm hơn 25% số hộ tại xã, tập trung ở thôn Thanh Tam Đông); nghệ thuật ẩm thực dân dã (cá chai nướng, sò điệp nướng mỡ hành, bánh dừa nướng, bánh ít lá gai); và các di tích văn hóa kiến trúc Chăm Lùm Bà, mộ Thứ Phi vua Quang Trung.
- Sản phẩm du lịch khai thác: Mô hình homestay phát triển nhanh (năm 2016 có 36 cơ sở dịch vụ, trong đó có 17 homestay); dịch vụ chèo thuyền thúng ngắm cảnh và trải nghiệm sông nước tại Rừng dừa Bảy Mẫu; điểm trải nghiệm nông nghiệp hữu cơ Thanh Đông (giá vé tham quan 30.000 đồng/khách, trải nghiệm làm nông 50.000 đồng/khách/giờ); tour lữ hành cộng đồng như "Fish & Chip", "Trồng lúa nước" do các đơn vị như Hội An Eco Tours khai thác; cơ sở thủ công mỹ nghệ tre dừa Tatoo Shop của nghệ nhân Võ Tấn Tân.
- Tăng trưởng du lịch giai đoạn 2012–2016: Lượng khách đến Cẩm Thanh tăng mạnh từ 2.710 lượt (năm 2012) lên trên 65.000 lượt (năm 2016). Tỷ lệ khách Cẩm Thanh so với toàn Hội An tăng từ 0,7% lên 2,5%; tốc độ tăng trưởng khách của Cẩm Thanh đạt 6,7 lần (trong khi toàn Hội An là 1,9 lần). Doanh thu du lịch tăng từ 8.920 triệu đồng (năm 2014) lên 184.536 triệu đồng (năm 2016), riêng dịch vụ thuyền thúng đạt 3.800 triệu đồng (tăng 137,5% so với năm 2015).
| Năm |
Doanh thu du lịch xã Cẩm Thanh (triệu đồng) |
Doanh thu dịch vụ thúng chai (triệu đồng) |
Tỷ lệ khách Cẩm Thanh / Hội An (%) |
| 2012 |
- |
- |
0,7% |
| 2014 |
8.920 |
- |
- |
| 2015 |
64.xxx |
1.600 |
- |
| 2016 |
184.536 |
3.800 |
2,5% |
Chương 2. Đánh giá của người dân Cẩm Thanh về tác động của du lịch
Chương 2 trình bày kết quả phân tích định lượng từ 286 mẫu khảo sát người dân địa phương tại 3 thôn trọng điểm:
- Đặc điểm nhân khẩu học:
- Độ tuổi: Nhóm 36–55 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (26,x%), nhóm 26–35 tuổi chiếm 24,x%, nhóm trên 60 tuổi chiếm 20,6%, nhóm 56–60 tuổi chiếm 16,x%, nhóm 18–25 tuổi chiếm 11,6%.
- Giới tính: Nữ giới chiếm 51,7% (148 người), nam giới chiếm 48,3% (138 người).
- Trình độ học vấn: Cấp 1 chiếm tỷ lệ cao nhất với 28,3%–28,7% (82 người); Cấp 2 chiếm 18,9%; Không qua trường lớp chiếm 15,7% (45 người); Cấp 3 chiếm 13,3%; Trung cấp/Cao đẳng chiếm 12,9% (37 người); Đại học chiếm 10,5%.
- Nghề nghiệp: Lao động làm dịch vụ du lịch chiếm đa số với 52,8%; buôn bán nhỏ chiếm 23,4%–23,5%; ngư nghiệp chiếm 11,4%–11,5%; tiểu thủ công nghiệp chiếm 7,8%; nông nghiệp chiếm 4,5%.
- Thu nhập từ du lịch: Trong số các hộ có thu nhập từ du lịch, mức thu nhập chiếm trên 50% tổng thu nhập gia đình chiếm tỷ lệ cao nhất (44,0%); từ 20–50% chiếm 35,0%; từ 10–20% chiếm 16,x%; dưới 10% chiếm 4,9%.
| Biến nhân khẩu học |
Phân loại |
Tần số ($N=286$) |
Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Độ tuổi |
18–25 tuổi |
33 |
11,6% |
|
26–35 tuổi |
- |
24,x% |
|
36–55 tuổi |
- |
26,x% |
|
56–60 tuổi |
- |
16,x% |
|
Trên 60 tuổi |
- |
20,6% |
| Giới tính |
Nam |
138 |
48,3% |
|
Nữ |
148 |
51,7% |
| Trình độ học vấn |
Không qua trường lớp |
45 |
15,7% |
|
Cấp 1 |
82 |
28,3%–28,7% |
|
Cấp 2 |
- |
18,9% |
|
Cấp 3 |
- |
13,3% |
|
Trung cấp, Cao đẳng |
37 |
12,9% |
|
Đại học |
- |
10,5% |
| Nghề nghiệp |
Dịch vụ du lịch |
- |
52,8% |
|
Buôn bán nhỏ |
- |
23,4%–23,5% |
|
Ngư nghiệp |
- |
11,4%–11,5% |
|
Tiểu thủ công nghiệp |
- |
7,8% |
|
Nông nghiệp |
- |
4,5% |
| Tỷ trọng thu nhập du lịch |
Dưới 10% |
11 |
4,9% |
|
Từ 10%–20% |
- |
16,x% |
|
Trên 20%–50% |
93 |
35,0% |
|
Trên 50% |
117 |
44,0% |
- Đánh giá tác động kinh tế tích cực:
- Cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống (KTT01): Đạt điểm trung bình rất cao ($\text{Mean} > 4,00$), với 52,4% hoàn toàn đồng ý và 47,52% đồng ý; 0% phản đối.
- Hỗ trợ nền kinh tế địa phương (KTT04): Đạt 72,4% đồng ý ($\text{Mean} > 4,00$).
- Cải thiện chất lượng dịch vụ công cộng (KTT03): Đạt mức trung bình khá cao ($\text{Mean} = 3,\text{xx}$), với 52,1% đồng ý và 18,9% hoàn toàn đồng ý.
- Thu hút đầu tư cho cộng đồng (KTT02): Có 36,9% người dân không đồng tình do các cơ sở lưu trú lớn phần lớn đã được đầu tư từ trước thời điểm du lịch Cẩm Thanh bùng nổ.
- Đánh giá tác động kinh tế tiêu cực:
- Giá bất động sản tăng cao (KTt04): Được đánh giá ở mức rất cao ($\text{Mean} = 4,20$), với 62,9% người dân đồng ý. Giá đất tại các thôn trọng điểm du lịch tăng mạnh, đạt mức 22 triệu đồng/m².
- Rủi ro việc làm và thất nghiệp theo mùa vụ (KTt05): Đạt mức cao ($\text{Mean} = 3,93$), với 46,x% hoàn toàn đồng ý. Mùa cao điểm diễn ra từ tháng 1 đến tháng 8, mùa thấp điểm (mưa bão, thời tiết xấu) từ tháng 9 đến tháng 12 khiến hoạt động du lịch ảm đạm.
- Lợi ích chảy ra ngoài địa phương (KTt01): Có 67,1% người dân phản đối ($\text{Mean} = 2,\text{xx}$), khẳng định người dân địa phương trực tiếp đầu tư và hưởng lợi.
- Cản trở sinh kế truyền thống (KTt02): Có 88,1% người dân không đồng ý ($\text{Mean} = 2,13$).
- Tăng giá hàng hóa sinh hoạt (KTt03): Có 43,7% người dân phản đối ($\text{Mean} = 2,\text{xx}$), do giá cả sinh hoạt cơ bản vẫn giữ bình ổn, chỉ tăng đối với các mặt hàng đặc thù bán trực tiếp cho du khách.
- Các nhóm biến đo lường xã hội, môi trường và hỗ trợ du lịch: Thiết lập thang đo tác động xã hội tích cực (XHT01–XHT05: hạ tầng, niềm tự hào, làng nghề, giao lưu văn hóa, vui chơi); xã hội tiêu cực (XHt01–XHt05: tệ nạn, thương mại hóa, phá vỡ bình yên); môi trường tích cực (MTT01–MTT02); môi trường tiêu cực (MTt01–MTt03: rác thải, thu hẹp đất nông nghiệp); và 6 biến đo lường mức độ sẵn sàng hỗ trợ phát triển du lịch sinh thái Cẩm Thanh trong tương lai (HTDL01–HTDL06).
| Mã biến |
Nội dung biến quan sát kinh tế |
Mức độ đồng thuận chính |
Đánh giá giá trị trung bình (Mean) |
| KTT01 |
Du lịch cải thiện thu nhập và chất lượng cuộc sống |
52,4% HTĐÝ, 47,52% ĐÝ |
Rất cao ($\text{Mean} > 4,00$) |
| KTT02 |
Du lịch thu hút nhiều đầu tư hơn cho cộng đồng |
36,9% Không đồng tình |
Mức trung bình |
| KTT03 |
Chất lượng dịch vụ công cộng tốt hơn |
52,1% ĐÝ, 18,9% HTĐÝ |
Trung bình khá |
| KTT04 |
Du lịch hỗ trợ nền kinh tế địa phương |
72,4% Đồng ý |
Rất cao ($\text{Mean} > 4,00$) |
| KTt01 |
Lợi ích du lịch dành cho bên ngoài địa phương |
67,1% Phản đối |
Thấp ($\text{Mean} = 2,\text{xx}$) |
| KTt02 |
Du lịch làm trở ngại kế sinh nhai |
88,1% Không đồng ý |
Rất thấp ($\text{Mean} = 2,13$) |
| KTt03 |
Giá cả các loại hàng hóa tăng do du lịch |
43,7% Phản đối |
Thấp ($\text{Mean} = 2,\text{xx}$) |
| KTt04 |
Giá bất động sản trong cộng đồng tăng lên |
62,9% Đồng ý |
Rất cao ($\text{Mean} = 4,20$) |
| KTt05 |
Tính mùa vụ tạo rủi ro việc làm/thất nghiệp |
46,x% HTĐÝ |
Cao ($\text{Mean} = 3,93$) |
Chương 3. Định hướng và giải pháp phát triển du lịch hiệu quả tại xã Cẩm Thanh, Hội An
Dựa trên kết quả khảo sát thực tế và phân tích các bất cập tại địa phương, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển bền vững và các nhóm giải pháp:
- Quy hoạch và quản lý không gian điểm đến: Khắc phục tình trạng phát triển tự phát, lộn xộn tại khu vực Rừng dừa Bảy Mẫu; kiểm soát chặt chẽ sức chứa thuyền thúng và phương tiện đường thủy nhằm tránh quá tải, xung đột giao thông thủy và suy thoái hệ sinh thái rừng dừa ngập mặn.
- Bảo tồn và đa dạng hóa sản phẩm du lịch: Khôi phục và nâng tầm làng nghề tranh tre dừa truyền thống thông qua đổi mới mô hình tổ chức khu dịch vụ làng quê Cẩm Thanh; kết nối hiệu quả các tour tham quan vườn rau hữu cơ Thanh Đông với các tour sinh thái sông nước; bảo đảm mô hình homestay phát triển đúng bản chất trải nghiệm văn hóa gia đình, hạn chế việc thương mại hóa thành resort nghỉ dưỡng cao cấp sai quy chuẩn.
- Nâng cao năng lực cộng đồng và chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức các lớp bồi dưỡng kỹ năng giao tiếp, nghiệp vụ du lịch cộng đồng, nâng cao nhận thức bảo vệ môi trường và ngoại ngữ cơ bản cho lao động địa phương (đặc biệt là nhóm lao động lớn tuổi và có trình độ học vấn cấp 1, cấp 2).
- Quản lý rủi ro kinh tế và tính mùa vụ: Đa dạng hóa các sản phẩm trải nghiệm trong mùa mưa bão (tháng 9 đến tháng 12) như dạy nấu ăn, làm thủ công mỹ nghệ tre dừa trong nhà; kết hợp linh hoạt giữa dịch vụ du lịch với các nghề truyền thống (nông nghiệp, ngư nghiệp) nhằm duy trì thu nhập ổn định quanh năm cho người dân.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu
- Về chuyển dịch sinh kế và thu nhập: Khóa luận lượng hóa tỷ lệ tham gia dịch vụ du lịch của người dân tại các thôn trọng điểm đạt 52,8%; có đến 44,0% số hộ khảo sát có thu nhập từ du lịch chiếm trên 50% tổng thu nhập gia đình. Người dân đồng thuận cao rằng du lịch giúp nâng cao chất lượng cuộc sống (100% đồng ý và hoàn toàn đồng ý, không có ý kiến phản đối).
- Về nhận diện mặt trái kinh tế: Nghiên cứu chỉ ra hai áp lực kinh tế tiêu cực rõ nét nhất tại địa phương: sự gia tăng đột biến của giá bất động sản ($\text{Mean} = 4,20$, giá đất đạt 22 triệu đồng/m²) và rủi ro việc làm mang tính mùa vụ ($\text{Mean} = 3,93$, cao điểm từ tháng 1 đến tháng 8, thấp điểm từ tháng 9 đến tháng 12).
- Về thực trạng quản lý: Phản ánh thực trạng hoạt động rời rạc của Trung tâm làng nghề tre dừa (đầu tư 4 tỷ đồng trên diện tích 1,5 ha nhưng chưa gắn kết sâu với tour lữ hành) và hiện tượng biến tướng của một số mô hình homestay trên địa bàn.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp lý luận và khoa học: Bổ sung nguồn tư liệu thực chứng về việc ứng dụng lý thuyết trao đổi xã hội trong đánh giá tác động du lịch tại một điểm đến ven đô, nông thôn ngập mặn thuộc vùng đệm di sản sinh quyển miền Trung.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu khảo sát 286 mẫu thực tế cùng các ý kiến chuyên gia, hỗ trợ chính quyền xã Cẩm Thanh và các cơ quan quản lý du lịch thành phố Hội An xây dựng chiến lược phát triển du lịch sinh thái dựa vào cộng đồng, kiểm soát tác động tiêu cực và nâng cao sinh kế bền vững.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Phạm vi không gian khảo sát thực địa giới hạn tại 3 trên tổng số 8 thôn của xã Cẩm Thanh (Vạn Lăng, Thanh Tam Đông, Thanh Đông), chưa bao quát toàn diện các địa bàn ít phát triển du lịch hơn trong xã.
- Thời gian nghiên cứu thực địa tập trung trong 4 tháng đầu năm (mùa xuân - hè), chưa theo dõi và đo lường trực tiếp biến động tâm lý của người dân trong mùa thấp điểm (mùa mưa bão cuối năm).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu tập trung vào thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, Mean), chưa thực hiện các mô hình hồi quy đa biến hay cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định sâu mức độ tác động định lượng của từng nhóm biến độc lập lên biến phụ thuộc (sự hỗ trợ phát triển du lịch).
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi điều tra trên toàn bộ 8 thôn của xã Cẩm Thanh để so sánh sự khác biệt đánh giá giữa vùng lõi du lịch và vùng ngoại vi.
- Thực hiện nghiên cứu lặp lại theo chuỗi thời gian (cả mùa cao điểm và mùa thấp điểm) nhằm đánh giá toàn diện tác động của tính mùa vụ.
- Ứng dụng mô hình phân tích định lượng nâng cao (EFA, hồi quy tương quan, SEM) để lượng hóa các nhân tố thúc đẩy sự tham gia và hỗ trợ của cộng đồng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Văn hóa - Du lịch, Quản trị Dịch vụ Du lịch & Lữ hành, Việt Nam học, Xã hội học và Địa lý du lịch.
- Các nhà hoạch định chính sách tại UBND xã Cẩm Thanh, Phòng Thương mại - Du lịch thành phố Hội An và các doanh nghiệp kinh doanh lữ hành sinh thái cộng đồng.
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung bảng hỏi và quy trình 5 bước xử lý, làm sạch dữ liệu khảo sát xã hội học bằng phần mềm SPSS và Expert Choice.
- Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về nhân khẩu học, thu nhập, tăng trưởng khách và doanh thu du lịch Cẩm Thanh giai đoạn 2012–2016.
- Bảng tổng hợp các tiêu chí đánh giá tác động kinh tế, xã hội, môi trường và sự hỗ trợ của cộng đồng theo thang đo Likert.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức chọn mẫu nào và số lượng mẫu khảo sát thực tế hợp lệ là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Nancy J. với mức sai số cho phép $e = 10%$, tính toán được 275 mẫu lý thuyết từ 3.230 hộ gia đình tại 3 thôn (Thanh Đông, Thanh Tam Đông, Vạn Lăng). Thực tế tác giả phát ra 300 phiếu (mỗi thôn 100 phiếu), sau 2 vòng kiểm tra và loại bỏ các phiếu sai sót/phi logic, thu được 286 mẫu hợp lệ để nhập liệu và phân tích.
2. Người dân Cẩm Thanh đánh giá yếu tố tiêu cực nào của du lịch ở mức độ cao nhất về mặt kinh tế?
Yếu tố tiêu cực được đánh giá cao nhất là tình trạng giá bất động sản gia tăng mạnh mẽ ($\text{Mean} = 4,20$ với 62,9% đồng ý; giá đất tại các thôn phát triển du lịch lên tới 22 triệu đồng/m²) và rủi ro thất nghiệp/thiếu việc làm do tính mùa vụ của du lịch ($\text{Mean} = 3,93$ với 46,x% hoàn toàn đồng ý; mùa cao điểm kéo dài từ tháng 1 đến tháng 8, mùa thấp điểm từ tháng 9 đến tháng 12).
3. Tốc độ tăng trưởng lượng khách và doanh thu du lịch xã Cẩm Thanh giai đoạn 2012–2016 diễn ra như thế nào?
Lượng khách đến Cẩm Thanh tăng mạnh từ 2.710 lượt (năm 2012) lên trên 65.000 lượt (năm 2016), đạt tốc độ tăng trưởng 6,7 lần (vượt trội so với mức tăng 1,9 lần của toàn thành phố Hội An). Tỷ trọng khách Cẩm Thanh so với Hội An tăng từ 0,7% lên 2,5%. Doanh thu dịch vụ du lịch tăng từ 8.920 triệu đồng (năm 2014) lên 184.536 triệu đồng (năm 2016), trong đó dịch vụ thuyền thúng năm 2016 đạt 3.800 triệu đồng.
4. Đặc điểm học vấn và nghề nghiệp của người dân tham gia khảo sát tại địa phương có gì đáng chú ý?
Về học vấn, tỷ lệ người có trình độ cấp 1 chiếm cao nhất (28,3%–28,7%), người không qua trường lớp chiếm 15,7%, trong khi trình độ trung cấp/cao đẳng (12,9%) và đại học (10,5%) chiếm tỷ lệ thấp. Về nghề nghiệp, tỷ lệ lao động trực tiếp tham gia dịch vụ du lịch chiếm đa số (52,8%), tiếp đến là buôn bán nhỏ phục vụ du khách (23,4%–23,5%), ngư nghiệp (11,4%–11,5%), tiểu thủ công nghiệp (7,8%) và nông nghiệp chiếm tỷ lệ thấp nhất (4,5%).
5. Những công cụ phần mềm nào được tác giả ứng dụng để phân tích dữ liệu nghiên cứu?
Tác giả sử dụng phần mềm IBM SPSS Statistics 23 để mã hóa biến, làm sạch dữ liệu, tính toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn) và phần mềm Expert Choice v11 để hỗ trợ phân tích định lượng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thanh Đoan đã phản ánh toàn diện thực trạng phát triển du lịch sinh thái cộng đồng tại xã Cẩm Thanh (Hội An) thông qua lăng kính đánh giá của cư dân địa phương. Kết quả nghiên cứu định lượng 286 mẫu khảo sát đã chứng minh vai trò then chốt của du lịch trong việc nâng cao thu nhập, cải thiện chất lượng sống và chuyển dịch cơ cấu việc làm, đồng thời làm rõ hai thách thức kinh tế lớn là tình trạng sốt đất bất động sản và tính mùa vụ bấp bênh. Hệ thống giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở thực tiễn quan trọng nhằm hỗ trợ chính quyền địa phương và các bên liên quan định hướng phát triển du lịch Cẩm Thanh bền vững, hài hòa giữa lợi ích kinh tế, bản sắc văn hóa và bảo tồn hệ sinh thái ngập mặn Rừng dừa Bảy Mẫu.