Luận án: Nghiên cứu tác động của tiến bộ công nghệ đến năng suất lao động

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của tiến bộ công nghệ đến tăng năng suất lao động tại Việt Nam. Phân tích thống kê, dữ liệu và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kinh tế học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2020

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

prefix.1. Lý do chọn đề tài

prefix.2. Mục đích nghiên cứu

prefix.3. Phạm vi, đối tượng và phương pháp nghiên cứu

prefix.4. Đóng góp mới của luận án

prefix.5. Kết cấu của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.1.1. Các nghiên cứu về năng suất lao động

1.1.2. Các nghiên cứu về tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất

1.1.3. Các nghiên cứu ở Việt Nam liên quan đến đề tài

1.2. Khoảng trống các công trình đã được công bố và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ CÔNG NGHỆ VÀO TĂNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG

2.1. Khái niệm và phương pháp đo năng suất lao động

2.1.1. Năng suất lao động

2.1.2. Tăng năng suất lao động

2.2. Khái niệm và các chỉ tiêu phản ánh tiến bộ công nghệ

2.2.1. Khái niệm tiến bộ công nghệ

2.2.2. Các yếu tố tạo nên tiến bộ công nghệ

2.3. Phương pháp luận nghiên cứu tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động

2.3.1. Cơ chế tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động

2.3.2. Phương pháp đánh giá tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG VÀ TÁC ĐỘNG CỦA TIẾN BỘ CÔNG NGHỆ VÀO TĂNG NĂNG SUẤT LAO ĐỘNG CỦA VIỆT NAM

3.1. Đánh giá năng suất lao động và tăng năng suất lao động của Việt Nam

3.1.1. Dữ liệu tính năng suất lao động và tăng năng suất lao động

3.1.2. Đánh giá năng suất lao động chung toàn nền kinh tế của Việt Nam

3.1.3. Đánh giá năng suất lao động theo các ngành kinh tế

3.2. Nghiên cứu tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động của Việt Nam

3.2.1. Dữ liệu và xử lý bổ sung dữ liệu về vốn

3.2.2. Nghiên cứu đánh giá tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng năng suất lao động của nền kinh tế

3.2.3. Tiến bộ công nghệ tác động tăng năng suất khối doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KIẾN NGHỊ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG SUẤT DỰA TRÊN THÚC ĐẨY TIẾN BỘ CÔNG NGHỆ

4.1. Các vấn đề đặt ra đối với thúc đẩy tiến bộ công nghệ làm tăng năng suất lao động

4.2. Bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những cơ hội thách thức thúc đẩy tiến bộ công nghệ

4.2.1. Bối cảnh của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư

4.2.2. Năng lực sáng tạo đổi mới của Việt Nam

4.3. Đề xuất giải pháp thúc đẩy tiến bộ công nghệ đóng góp nâng cao năng suất lao động

4.3.1. Xây dựng đồng bộ các chính sách và các chương trình thúc đẩy tiến bộ công nghệ và nâng cao năng suất lao động

4.3.2. Thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu và đổi mới

4.3.3. Nâng cao năng lực hấp thụ tiến bộ công nghệ

4.3.4. Tạo lập hệ sinh thái đổi mới, sáng tạo

4.4. Điều kiện thực hiện giải pháp

4.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Đánh giá Tác động Công nghệ đến Năng suất Lao động Tổng quan Quan trọng

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và hội nhập sâu rộng, việc đánh giá tác động công nghệ đến năng suất lao động trở thành một yếu tố then chốt, quyết định khả năng cạnh tranh và sự phát triển bền vững của mỗi quốc gia. Năng suất lao động (NSLĐ) không chỉ đơn thuần là thước đo sản lượng tạo ra từ một đơn vị lao động mà còn phản ánh trình độ khoa học, ứng dụng công nghệ và hiệu quả quản lý. Chính phủ Việt Nam đã liên tục nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa thông qua các chương trình và nghị quyết quốc gia. Đặc biệt, Nghị quyết số 05-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII đã đặt mục tiêu cụ thể về tốc độ tăng NSLĐ bình quân hằng năm, đồng thời Nghị quyết 52 – NQ/TW của Bộ Chính trị cũng xác định mục tiêu cao hơn cho các giai đoạn tiếp theo, coi đây là yếu tố then chốt để nâng cao năng suất lao động, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0.

Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) chỉ ra rằng, mặc dù vai trò của tiến bộ công nghệ trong việc tăng NSLĐ đã được khẳng định từ lâu – điển hình là Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII năm 1996 về vai trò của Khoa học và Công nghệ (KH&CN) – nhưng các nghiên cứu định lượng chuyên sâu về tác động công nghệ năng suất tại Việt Nam vẫn còn những khoảng trống đáng kể. Cả về phương diện số liệu và phương pháp nghiên cứu, việc phân tích tác động công nghệ một cách đầy đủ và đáng tin cậy vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này đặt ra vấn đề cần làm rõ vai trò thực sự của tiến bộ công nghệ trong việc thúc đẩy NSLĐ, từ đó định hướng các giải pháp chính sách hiệu quả. Để đạt được sự tăng trưởng bền vững, việc hiểu rõ cơ chế và mức độ ảnh hưởng công nghệ năng suất lao động là không thể thiếu, đặc biệt khi các yếu tố đầu tư cho nghiên cứu, phát triển và đổi mới ở các doanh nghiệp vẫn chưa cao. Nâng cao nhận thức về ý nghĩa của KH&CN là bước đầu tiên để tạo ra sự chuyển biến tích cực trong toàn xã hội.

1.1. Năng suất Lao động Khái niệm và phương pháp đo lường chính xác

Năng suất lao động (NSLĐ) là một chỉ số kinh tế vĩ mô và vi mô quan trọng, được định nghĩa là tổng lượng hàng hóa và dịch vụ được tạo ra từ một đơn vị đầu vào lao động trong một khoảng thời gian nhất định. Theo Tổ chức Hợp tác Phát triển Kinh tế (OECD, 2001), NSLĐ là “lượng đầu ra trên một đầu vào lao động”. Tuy thuật ngữ gợi ý đo lường riêng hiệu suất của người lao động, nhưng bản chất, NSLĐ chịu ảnh hưởng công nghệ năng suất lao động và nhiều yếu tố khác như trình độ tay nghề, quy trình sản xuất, và hiệu quả sử dụng tư liệu sản xuất.

Để đo lường năng suất lao động chính xác, luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) đã sử dụng hai phương pháp tiếp cận chính: NSLĐ tính bằng giá trị tăng thêm trên tổng số lao động và NSLĐ tính bằng giá trị tăng thêm trên tổng giờ lao động. Việc sử dụng giá trị tăng thêm giúp phản ánh đúng giá trị do lao động tạo ra, loại bỏ các chi phí trung gian. Tuy nhiên, việc tính toán NSLĐ theo giờ gặp nhiều hạn chế về số liệu thống kê tại Việt Nam, đòi hỏi việc suy luận trên cơ sở phương pháp thống kê phù hợp từ các dữ liệu hiện có. Tăng NSLĐ, biểu hiện qua lượng tăng tuyệt đối và tốc độ tăng, có ý nghĩa to lớn trong việc gia tăng sản phẩm xã hội, hạ thấp giá thành, nâng cao đời sống và đặc biệt là tăng khả năng cạnh tranh của nền kinh tế.

1.2. Tiến bộ Công nghệ Các chỉ tiêu phản ánh và vai trò quyết định

Tiến bộ công nghệ (technical progress) được hiểu là những phương thức mới và tốt hơn để tạo ra sản phẩm, dịch vụ, cùng với các kỹ thuật cải tiến nhằm sử dụng nguồn tài nguyên một cách năng suất hơn. Công nghệ được cải tiến mang lại lượng đầu ra lớn hơn từ cùng một lượng tài nguyên, đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng năng suất nhờ công nghệ. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) phân tách tiến bộ công nghệ thành hai phần: tiến bộ công nghệ trong thiết bị (Embodied Technical Progress) và tiến bộ công nghệ ngoài thiết bị (Disembodied Technical Progress).

Đặc điểm của tiến bộ công nghệ là quá trình dần dần, bao gồm một chuỗi các gia tăng nhỏ, từ sáng chế ý tưởng đến đổi mới và ứng dụng thương mại hóa. Các yếu tố thúc đẩy đổi mới sáng tạo công nghệ bao gồm chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển (NC&PT), luật sáng chế, năng lực nghiên cứu, khả năng áp dụng kết quả nghiên cứu và nhu cầu thị trường. Một hệ sinh thái đổi mới yếu kém có thể cản trở ý tưởng mới được tạo ra hoặc ngăn chặn chúng trở thành sản phẩm có khả năng thương mại, từ đó hạn chế lợi ích công nghệ doanh nghiệp và NSLĐ. Việc hiểu rõ các yếu tố này là nền tảng để hoạch định chính sách hiệu quả, nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ sản xuất và nâng cao hiệu quả công nghệ kinh doanh.

II. Thách thức Hiện hữu Ảnh hưởng Công nghệ đến Năng suất tại Việt Nam

Việt Nam đang trên đà phát triển và hội nhập sâu rộng, nhưng việc ảnh hưởng công nghệ năng suất lao động vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Theo luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020), mặc dù năng suất lao động của Việt Nam đã có sự cải thiện liên tục trong giai đoạn 2011-2018, tốc độ tăng trưởng này vẫn chưa tạo ra được sự đột phá và nhìn chung vẫn ở mức thấp so với các nước trong khu vực Châu Á. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về khả năng cạnh tranh năng suất của nền kinh tế trong bối cảnh toàn cầu. Một trong những vấn đề cốt lõi là sự chênh lệch lớn về trình độ công nghệ và khả năng hấp thụ tiến bộ công nghệ giữa các ngành và loại hình doanh nghiệp.

Bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), được Nghị quyết 52 – NQ/TW của Bộ Chính trị xác định, mang lại cả cơ hội vàng lẫn thách thức công nghệ lao động không nhỏ. Các công nghệ tiên tiến như AI năng suất lao động, robotics năng suất lao động, Internet of Things (IoT) năng suấtBig Data năng suất lao động có tiềm năng cách mạng hóa quy trình sản xuất và kinh doanh. Tuy nhiên, để biến tiềm năng này thành hiện thực, Việt Nam cần giải quyết các rào cản về năng lực đổi mới, nguồn nhân lực và môi trường chính sách. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển (NC&PT) ở cấp độ doanh nghiệp còn hạn chế, và việc chuyển giao, ứng dụng tri thức khoa học vào thực tiễn sản xuất chưa được chú trọng đúng mức. Các doanh nghiệp, đặc biệt là khối tư nhân, chưa thực sự là trung tâm của các hoạt động cải tiến và đổi mới, dẫn đến việc các lợi ích công nghệ doanh nghiệp tiềm năng chưa được khai thác tối đa. Điều này đòi hỏi một sự thay đổi nhận thức sâu rộng từ cả cơ quan quản lý nhà nước và khối doanh nghiệp về vai trò và ý nghĩa thực sự của KH&CN trong việc nâng cao hiệu suất làm việc công nghệ.

2.1. Năng lực cạnh tranh và vấn đề kỹ năng lao động thời công nghệ

Sự phát triển vũ bão của công nghệ thông tin năng suất và các công nghệ cốt lõi của CMCN 4.0 đang thay đổi sâu sắc bản chất của công việc và yêu cầu về kỹ năng lao động thời công nghệ. Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo có thể thay thế một số công việc lặp đi lặp lại, đồng thời tạo ra nhu cầu về các kỹ năng mới như tư duy phản biện, sáng tạo, giải quyết vấn đề phức tạp và hợp tác. Theo luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020), vấn đề năng lực sáng tạo đổi mới của Việt Nam và nguồn nhân lực chưa thực sự đáp ứng được yêu cầu của kỷ nguyên số là một thách thức công nghệ lao động lớn. Để duy trì năng suất cạnh tranh, lực lượng lao động cần được trang bị kỹ năng số, khả năng học hỏi liên tục và thích ứng với môi trường làm việc thay đổi. Nếu không có sự chuẩn bị kịp thời, sự dịch chuyển cơ cấu việc làm do công nghệ và việc làm gây ra có thể dẫn đến tình trạng dư thừa lao động ở một số ngành và thiếu hụt ở các ngành công nghệ cao, ảnh hưởng tiêu cực đến tổng thể NSLĐ.

2.2. Hạn chế trong đầu tư công nghệ hiệu quả và hấp thụ đổi mới

Mặc dù tầm quan trọng của KH&CN được khẳng định là quốc sách hàng đầu, việc đầu tư công nghệ hiệu quả tại các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) chỉ ra rằng, đầu tư cho nghiên cứu, phát triển và đổi mới trong khối doanh nghiệp chưa cao, mặc dù đây là khu vực chính có thể gia tăng giá trị thông qua tiến bộ công nghệ. Kết quả nghiên cứu còn cho thấy “hiệu quả kỹ thuật đạt được so với đường biên hiệu quả của các ngành còn thấp”, điều này cho thấy các hoạt động sản xuất kinh doanh chưa hiệu quả, còn nhiều lãng phí, và hạn chế năng lực hấp thụ công nghệ. Việc không thể hấp thụ và triển khai các giải pháp công nghệ mới một cách hiệu quả không chỉ làm giảm hiệu quả công nghệ kinh doanh mà còn cản trở khả năng tối ưu quy trình sản xuất công nghệ và tạo ra lợi ích công nghệ doanh nghiệp bền vững. Để vượt qua thách thức này, cần có những chính sách khuyến khích mạnh mẽ hơn để thúc đẩy doanh nghiệp chủ động ứng dụng công nghệ sản xuất và đầu tư vào các giải pháp tiên tiến.

III. Phương pháp Khoa học Đo lường Tác động Công nghệ vào Năng suất

Để có cái nhìn khách quan và định lượng về ảnh hưởng công nghệ năng suất lao động, việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học là cực kỳ cần thiết. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) đã tổng hợp và sử dụng các mô hình tác động công nghệ tiên tiến nhằm đánh giá tác động công nghệ một cách bài bản. Theo Coelli và các cộng sự (2005), có bốn phương pháp chính để phân tích tác động công nghệ vào tăng năng suất: mô hình kinh tế lượng ước lượng bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất (OLS), phương pháp chỉ số TFP (Total Factor Productivity), phân tích bao dữ liệu (DEA) và phân tích đường biên ngẫu nhiên (SFA). Mỗi phương pháp có những giả định và yêu cầu dữ liệu khác nhau, nhưng đều hướng tới việc đo lường tiến bộ công nghệ và hiệu quả sử dụng đầu vào.

Trong khuôn khổ nghiên cứu, luận án đã lựa chọn và ứng dụng hai cách tiếp cận chính: phương pháp phi tham sốphương pháp tham số. Phương pháp phi tham số, như chỉ số TFP Malmquist dựa trên DEA, giúp phân tách sự thay đổi năng suất thành hai thành phần quan trọng: thay đổi hiệu quả kỹ thuật và thay đổi công nghệ. Trong khi đó, phương pháp tham số như SFA, sử dụng các mô hình kinh tế lượng để ước lượng đóng góp của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ. Sự kết hợp linh hoạt các phương pháp này, đặc biệt trong điều kiện dữ liệu thống kê còn hạn chế của Việt Nam, đã giúp luận án đưa ra được những đánh giá đáng tin cậy. Mục tiêu là không chỉ đo lường năng suất lao động mà còn xác định được mức độ tác động công nghệ năng suất và các yếu tố cấu thành sự thay đổi đó, từ đó cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc hoạch định chính sách nhằm thúc đẩy tiến bộ công nghệ và nâng cao NSLĐ bền vững.

3.1. Cơ chế tác động công nghệ năng suất Hiểu rõ mối quan hệ

Cơ chế tác động công nghệ năng suất có thể được minh họa rõ ràng thông qua mô hình đường biên sản xuất, như được trình bày trong luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) (Biểu đồ 2.1). Đường biên sản xuất đại diện cho mức đầu ra tối đa có thể đạt được từ một lượng đầu vào nhất định. Các doanh nghiệp hoạt động trên đường biên được coi là có hiệu quả kỹ thuật tối ưu. Năng suất có thể được cải thiện theo hai cách chính: tăng hiệu quả kỹ thuật (di chuyển về phía đường biên) và khai thác hiệu quả kinh tế theo quy mô (đạt điểm quy mô tối ưu trên đường biên).

Tuy nhiên, yếu tố quan trọng nhất trong việc giải thích tăng trưởng năng suất nhờ công nghệtiến bộ công nghệ. Nó được biểu diễn bằng sự dịch chuyển lên phía trên của toàn bộ hàm sản xuất (Biểu đồ 2.3). Điều này có nghĩa là, với cùng một lượng đầu vào, các doanh nghiệp có thể sản xuất được nhiều đầu ra hơn nhờ vào công nghệ tiên tiến hơn. Theo luận án, ba yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến năng suất của một doanh nghiệp hoặc ngành là tiến bộ công nghệ, thay đổi hiệu quả kỹ thuật, và thay đổi hiệu quả theo quy mô. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp xác định đúng trọng tâm để phân tích tác động công nghệ và đưa ra các giải pháp thúc đẩy hiệu quả.

3.2. Các mô hình tác động công nghệ SFA và DEA trong phân tích

Để định lượng đánh giá tác động công nghệ vào năng suất, luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) đã áp dụng các mô hình tác động công nghệ tiên tiến. Hai phương pháp chủ đạo được sử dụng là Phân tích bao dữ liệu (DEA) và Phân tích đường biên ngẫu nhiên (SFA).

DEA là một phương pháp phi tham số, sử dụng kỹ thuật quy hoạch toán học để xác định một “đường biên hiệu quả” bao quanh các dữ liệu (Charnes-Cooper-Rhodes model). Các đơn vị ra quyết định (DMU) sẽ được so sánh với đường biên này để đo lường năng suất lao động và hiệu quả tương đối của chúng. Điểm đặc biệt của DEA là khả năng tính toán chỉ số đo năng suất Malmquist (MPI). MPI cho phép phân tách tổng thay đổi năng suất nhân tố (TFP) thành hai thành phần: thay đổi hiệu quả kỹ thuật (efficiency change) và thay đổi công nghệ (technological change). Khi MPI > 1, năng suất tăng lên; MPI = 1, năng suất không đổi; MPI < 1, năng suất giảm.

SFA là một phương pháp tham số, sử dụng mô hình kinh tế lượng để ước lượng hàm sản xuất và đồng thời xác định mức độ phi hiệu quả kỹ thuật. Luận án đã khai thác nguồn dữ liệu thống kê hiện có của Việt Nam để ứng dụng các mô hình này, đặc biệt là các dữ liệu về giá trị tăng thêm, vốn và lao động, giúp phân tích tác động công nghệ một cách có hệ thống và đưa ra các kết quả đáng tin cậy.

IV. Bí quyết Phát triển Tối ưu Tăng trưởng Năng suất nhờ Công nghệ 4

Kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0 mở ra những cơ hội chưa từng có để tối ưu tăng trưởng năng suất nhờ công nghệ. Các thành tựu vượt bậc trong các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), Internet of Things (IoT), và tự động hóa đang định hình lại cách thức các doanh nghiệp vận hành, từ đó cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc công nghệ. Nắm bắt và ứng dụng công nghệ sản xuất một cách chiến lược không chỉ giúp giảm chi phí lao động công nghệ mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp tiên phong trong việc đầu tư công nghệ hiệu quảchuyển đổi số năng suất lao động đã gặt hái được những kết quả tích cực. Từ việc tự động hóa các quy trình lặp lại, đến việc sử dụng AI năng suất lao động để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định thông minh hơn, công nghệ đang thay đổi mọi khía cạnh của hoạt động kinh doanh. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) nhấn mạnh rằng, việc thúc đẩy tiến bộ công nghệ là yếu tố quyết định để đạt mục tiêu tăng NSLĐ của Việt Nam. Điều này đòi hỏi không chỉ việc tiếp thu công nghệ mới mà còn là khả năng đổi mới sáng tạo công nghệ để tạo ra các giải pháp phù hợp với bối cảnh và điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Việc tích hợp các công nghệ tiên tiến không chỉ dừng lại ở việc thay thế lao động thủ công mà còn là việc tạo ra một môi trường làm việc thông minh hơn, linh hoạt hơn. Điện toán đám mây năng suất làm việc cho phép làm việc từ xa hiệu quả, trong khi Big Data năng suất lao động cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất, giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược kịp thời. Để thực sự tận dụng lợi ích công nghệ doanh nghiệp, cần có một tầm nhìn dài hạn và cam kết đầu tư mạnh mẽ vào con người và hệ thống.

4.1. Vai trò của chuyển đổi số năng suất lao động và tự động hóa

Chuyển đổi số năng suất lao động là quá trình tích hợp các công nghệ số vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp, thay đổi căn bản cách thức vận hành và cung cấp giá trị cho khách hàng. Quá trình này giúp tối ưu quy trình sản xuất công nghệ, từ đó cải thiện hiệu suất làm việc công nghệ đáng kể. Ví dụ, việc số hóa tài liệu và quy trình làm việc giảm thiểu thời gian xử lý thủ công, tăng cường tính chính xác và khả năng truy cập thông tin.

Tự động hóa năng suất lao động là một thành phần quan trọng của chuyển đổi số. Robot công nghiệp, hệ thống quản lý kho tự động (WMS) hoặc phần mềm tự động hóa quy trình nghiệp vụ (RPA) có thể thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại với tốc độ và độ chính xác vượt trội so với con người. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí lao động công nghệ mà còn giải phóng nhân viên khỏi các công việc nhàm chán, cho phép họ tập trung vào các nhiệm vụ yêu cầu tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề phức tạp hơn. Kết quả là, doanh nghiệp đạt được sự tăng trưởng năng suất nhờ công nghệ một cách bền vững.

4.2. Khai thác AI năng suất lao động và Big Data hiệu quả

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Big Data là hai trụ cột của Cách mạng công nghiệp 4.0, có khả năng biến đổi năng suất lao động một cách sâu rộng. AI năng suất lao động giúp các hệ thống học hỏi từ dữ liệu, nhận diện mẫu và đưa ra dự đoán hoặc quyết định mà không cần lập trình rõ ràng. Ứng dụng AI trong sản xuất có thể tối ưu hóa lịch trình máy móc, dự đoán lỗi thiết bị, và tự động hóa kiểm soát chất lượng, dẫn đến tối ưu quy trình sản xuất công nghệ vượt trội.

Kết hợp với big data năng suất lao động, AI có thể phân tích lượng lớn thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu từ Internet of Things (IoT) năng suất. Các công cụ phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng, hiệu suất vận hành và xu hướng thị trường, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt hơn. Điều này không chỉ tăng cường hiệu quả công nghệ kinh doanh mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo công nghệ, cho phép tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới đáp ứng nhu cầu thị trường nhanh chóng và hiệu quả.

4.3. Giảm chi phí lao động công nghệ thông qua tối ưu quy trình

Một trong những lợi ích công nghệ doanh nghiệp rõ ràng nhất là khả năng giảm chi phí lao động công nghệ thông qua việc tối ưu quy trình sản xuất công nghệ. Các giải pháp như công nghệ thông tin năng suấtđiện toán đám mây năng suất làm việc cho phép doanh nghiệp vận hành tinh gọn hơn. Ví dụ, việc triển khai hệ thống quản lý doanh nghiệp (ERP) hoặc phần mềm quản lý quan hệ khách hàng (CRM) trên nền tảng đám mây giúp tự động hóa các tác vụ hành chính, giảm thiểu giấy tờ và thời gian chờ đợi.

Điện toán đám mây năng suất làm việc còn tạo điều kiện cho mô hình làm việc linh hoạt, cho phép nhân viên cộng tác từ bất cứ đâu, giảm chi phí vận hành văn phòng và tăng cường sự hài lòng của nhân viên. Sự kết hợp của các công nghệ này không chỉ trực tiếp cắt giảm chi phí mà còn gián tiếp nâng cao NSLĐ bằng cách giảm thiểu các hoạt động không tạo ra giá trị, từ đó cải thiện hiệu suất làm việc công nghệ tổng thể. Điều này giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn lực để đầu tư vào các lĩnh vực chiến lược hơn, thúc đẩy tăng trưởng năng suất nhờ công nghệ bền vững.

V. Ứng dụng Thực tiễn Công nghệ và Năng suất Khối Doanh nghiệp

Các nghiên cứu thực nghiệm là minh chứng rõ ràng nhất cho ảnh hưởng công nghệ năng suất lao động. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) đã tiến hành đánh giá tác động công nghệ vào NSLĐ của Việt Nam, đặc biệt tập trung vào khối doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo – một trong những khu vực có tiềm năng lớn trong việc ứng dụng công nghệ sản xuất. Kết quả phân tích chỉ ra rằng, mặc dù NSLĐ của Việt Nam đang tiếp tục cải thiện, tốc độ tăng trưởng vẫn còn ở mức vừa phải và chưa thực sự tạo ra đột phá so với các quốc gia khác trong khu vực. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy mạnh hơn nữa các chính sách và hoạt động nhằm thúc đẩy tiến bộ công nghệ.

Nghiên cứu sử dụng các mô hình tác động công nghệ như chỉ số Malmquist dựa trên DEA và phương pháp đường biên ngẫu nhiên (SFA) để phân tích tác động công nghệ trên dữ liệu của các ngành kinh tế cấp I và khối doanh nghiệp. Các phát hiện cho thấy tiến bộ công nghệ có tác động chính đến tăng năng suất lao động, nhưng đóng góp của nó vào tăng NSLĐ của toàn nền kinh tế vẫn còn ở mức khiêm tốn, chưa thể hiện được vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, đối với khối doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, đóng góp của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ khá nổi bật, dù tốc độ tăng NSLĐ chung của khu vực này vẫn chỉ đạt mức vừa phải. Điều này gợi mở về tiềm năng to lớn nếu các doanh nghiệp có thể đầu tư công nghệ hiệu quả và cải thiện năng lực hấp thụ công nghệ.

Phân tích cũng chỉ ra rằng hiệu quả kỹ thuật đạt được so với đường biên hiệu quả của các ngành còn thấp, phản ánh rằng các hoạt động sản xuất kinh doanh còn chưa hiệu quả, lãng phí và hạn chế khả năng ứng dụng công nghệ sản xuất. Để tăng cường năng suất cạnh tranh, các doanh nghiệp cần không ngừng cải tiến quy trình và tận dụng tối đa các lợi ích công nghệ doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế số và năng suất ngày càng gắn kết.

5.1. Phân tích hiệu quả công nghệ kinh doanh ở ngành chế biến chế tạo

Ngành công nghiệp chế biến, chế tạo được xem là khu vực then chốt để đánh giá tác động công nghệ rõ nét nhất. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) đã chứng minh rằng tiến bộ công nghệ có tác động chính đến sự gia tăng năng suất lao động trong ngành này. Các doanh nghiệp trong ngành này, nhờ ứng dụng công nghệ sản xuất và các giải pháp chuyển đổi số năng suất lao động, đã có những cải thiện đáng kể về hiệu quả. Tuy nhiên, mặc dù đóng góp của tiến bộ công nghệ là nổi bật, tốc độ tăng NSLĐ chung của khối doanh nghiệp này vẫn ở mức vừa phải. Điều này ngụ ý rằng, dù công nghệ đã được đưa vào, việc khai thác tối đa tiềm năng của nó để đạt được hiệu quả công nghệ kinh doanh đột phá vẫn còn là một thách thức.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hiệu quả kỹ thuật của các doanh nghiệp trong ngành còn thấp so với đường biên hiệu quả, cho thấy vẫn còn nhiều không gian để cải thiện thông qua việc tối ưu quy trình sản xuất công nghệ, giảm lãng phí và nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ. Việc tập trung vào các giải pháp công nghệ không chỉ giúp giảm chi phí lao động công nghệ mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, từ đó tăng cường năng suất cạnh tranh trên thị trường.

5.2. Sự khác biệt năng suất cạnh tranh giữa các cấp độ công nghệ

Một phát hiện quan trọng từ luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) là sự khác biệt rõ rệt về năng suất lao động, tốc độ tăng NSLĐ và tiến bộ công nghệ giữa các ngành công nghiệp thuộc các cấp độ công nghệ khác nhau. Cụ thể, các ngành công nghệ trung bình và cao có mức NSLĐ, tốc độ tăng NSLĐ và tiến bộ công nghệ vượt trội so với các ngành công nghệ thấp. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng ưu tiên phát triển các ngành sử dụng công nghệ 4.0 năng suất lao động và các giải pháp công nghệ tiên tiến.

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực công nghệ cao thường có khả năng đầu tư công nghệ hiệu quả hơn, áp dụng các công nghệ như AI năng suất lao động, robotics năng suất lao động, và Big Data năng suất lao động, từ đó tạo ra hiệu suất làm việc công nghệ cao hơn. Ngược lại, các ngành công nghệ thấp thường gặp khó khăn trong việc đổi mới sáng tạo công nghệ và cải thiện năng suất. Để nâng cao năng suất cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế, việc thúc đẩy các ngành công nghệ trung bình và cao là chiến lược cần thiết, đồng thời cần có chính sách hỗ trợ các ngành công nghệ thấp trong việc ứng dụng công nghệ sản xuất để thu hẹp khoảng cách này.

VI. Tương lai Bền vững Kiến nghị Thúc đẩy Công nghệ Nâng cao Năng suất

Để đảm bảo tương lai bền vững và đạt được mục tiêu tăng NSLĐ đã đề ra, việc đưa ra các kiến nghị giải pháp toàn diện dựa trên thúc đẩy tiến bộ công nghệ là vô cùng cấp thiết. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) đã trình bày những giải pháp cụ thể, tập trung vào việc tạo lập một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo công nghệ và tăng cường khả năng hấp thụ công nghệ trong doanh nghiệp. Bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 không chỉ là thách thức mà còn là cơ hội vàng để Việt Nam bứt phá, nâng cao năng suất cạnh tranh trên trường quốc tế.

Các kiến nghị tập trung vào việc xây dựng đồng bộ các chính sách và chương trình nhằm thúc đẩy tiến bộ công nghệ và nâng cao NSLĐ. Điều này bao gồm các chính sách khuyến khích đầu tư công nghệ hiệu quả, chuyển giao công nghệ, và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng phát triển các ngành công nghệ trung bình và cao. Đặc biệt, luận án nhấn mạnh vai trò của việc thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu và phát triển (NC&PT), nhất là các nghiên cứu ứng dụng trong khối tư nhân, để tạo ra nhiều cơ hội cải tiến năng suất và bắt kịp trình độ KH&CN với các nước phát triển hơn. Việc này không chỉ nâng cao hiệu quả công nghệ kinh doanh mà còn tạo ra lợi ích công nghệ doanh nghiệp lâu dài. Cuối cùng, việc tạo lập một hệ sinh thái đổi mới, sáng tạo liên kết các thành phần khác nhau trong xã hội là chìa khóa để chuyển hóa tri thức thành giá trị kinh tế, từ đó thúc đẩy kinh tế số và năng suất của quốc gia.

6.1. Xây dựng chính sách đồng bộ thúc đẩy đổi mới sáng tạo công nghệ

Để tối đa hóa ảnh hưởng công nghệ năng suất lao động, việc xây dựng và thực thi các chính sách đồng bộ là điều kiện tiên quyết. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) kiến nghị cần có một chiến lược quốc gia rõ ràng, khuyến khích đổi mới sáng tạo công nghệứng dụng công nghệ sản xuất một cách mạnh mẽ. Các chính sách này cần bao gồm việc tạo ra khuôn khổ pháp lý thuận lợi, hỗ trợ tài chính cho NC&PT, và thiết lập các cơ chế khuyến khích chuyển giao công nghệ từ nước ngoài cũng như từ các viện nghiên cứu trong nước sang doanh nghiệp. Đặc biệt, cần ưu tiên phát triển các ngành sử dụng công nghệ 4.0 năng suất lao độngAI năng suất lao động để tạo ra động lực tăng trưởng mới.

Bên cạnh đó, chính sách cũng cần chú trọng đến việc phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với kỹ năng lao động thời công nghệ mới. Các chương trình đào tạo, đào tạo lại cần được thiết kế linh hoạt, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động. Chỉ khi có sự đồng bộ giữa chính sách về công nghệ, đầu tư và nhân lực, Việt Nam mới có thể thực sự biến các thách thức công nghệ lao động thành cơ hội, đạt được tăng trưởng năng suất nhờ công nghệ bền vững.

6.2. Nâng cao năng lực hấp thụ và phát triển kinh tế số và năng suất

Nâng cao năng lực hấp thụ tiến bộ công nghệ tại các doanh nghiệp là yếu tố then chốt để các giải pháp công nghệ thực sự phát huy hiệu quả. Luận án của Nguyễn Thị Lê Hoa (2020) đề xuất cần có các chương trình cụ thể nhằm giúp doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, cải thiện khả năng tiếp nhận, làm chủ và điều chỉnh công nghệ mới. Điều này không chỉ đơn thuần là việc mua sắm máy móc thiết bị mà còn là việc xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo công nghệ, đào tạo nhân sự và tối ưu quy trình sản xuất công nghệ để tích hợp công nghệ một cách hiệu quả nhất.

Song song đó, việc phát triển kinh tế số và năng suất gắn liền với việc tạo lập một hệ sinh thái đổi mới liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp. Hệ sinh thái này sẽ tạo ra dòng chảy tri thức, thúc đẩy nghiên cứu ứng dụng, thương mại hóa các ý tưởng sáng tạo và phổ biến các giải pháp công nghệ tiên tiến. Bằng cách nâng cao khả năng hấp thụ và tạo ra một môi trường đổi mới sôi động, Việt Nam có thể khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ thông tin năng suấtchuyển đổi số năng suất lao động, đảm bảo sự phát triển năng suất cạnh tranh và bền vững cho toàn nền kinh tế.

01/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Tăng năng suất lao động có ý nghĩa rất lớn, là nhân tố quan trọng để tăng thêm sản phẩm cho xã hội, là cơ sở để hạ thấp giá thành, góp phần nâng cao đời sống nhân dân và tăng tích lũy để phát triển sản xuất. Chỉ có phát triển nhờ vào tăng năng suất mới tăng được khả năng cạnh tranh của nền kinh tế và có điều kiện đẩy mạnh xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ, tăng cường hội nhập quốc tế. Ở Việt Nam, từ nhiều năm thuật ngữ “Năng suất – Chất lượng – Hiệu quả” đã trở thành khẩu hiệu ở các nhà máy.

Từ năm 1996, khi Việt Nam tham gia vào Tổ chức Năng suất Châu Á (APO) thì vai trò và tầm quan trọng của năng suất và cải tiến năng suất càng được nhấn mạnh hơn. Ngày 21 tháng 5 năm 2010, Thủ tướng Chính phủ ký Quyết định phê duyệt Chương trình quốc gia “Nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2020”. Chương trình nhấn mạnh vào tầm quan trọng “nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa, thúc đẩy ứng dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, hệ thống quản lý tiên tiến và công cụ cải tiến năng suất và chất lượng, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và đổi mới công nghệ. Thiết lập vai trò nền tảng của nhà nước đối với các hoạt động nâng cao năng suất và chất lượng, lấy doanh nghiệp làm trung tâm cho các hoạt động cải tiến và đổi mới, nâng cao năng suất, chất lượng”.

Một lần nữa vai trò của nâng cao năng suất được nhấn mạnh trong Nghị quyết số 05-NQ/TW Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII ngày 1/11/2016 về “Một số chủ trương, chính sách lớn nhằm tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, sức cạnh tranh của nền kinh tế”. Nghị quyết đã đặt ra mục tiêu tăng năng suất và khẳng định vai trò của nâng cao năng suất trong phát triển kinh tế, trong đó đề ra mục tiêu giai đoạn 2016 - 2020: “tốc độ tăng năng suất lao động bình quân hằng năm cao hơn 5,5%”. Quan điểm của Đảng xác định tiếp tục đổi mới mô hình tăng trưởng trưởng theo hướng chú trọng và ngày càng dựa nhiều hơn vào các nhân tố thúc đẩy tăng năng suất lao động, sử dụng hiệu quả các nguồn lực, trí sáng tạo của con người Việt Nam và thành tựu khoa học - công nghệ (KH&CN). Gần đây, Nghị quyết 52 – NQ/TW ngày 27 tháng 9 năm 2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 2 tư đưa ra quan điểm chỉ đạo: “Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư mang lại cả cơ hội và thách thức.

Phải nắm bắt kịp thời, tận dụng hiệu quả các cơ hội để nâng cao năng suất lao động, hiệu quả, sức cạnh tranh của nền kinh tế, hiệu lực, hiệu quả quản lý xã hội thông qua nghiên cứu, chuyển giao và ứng dụng mạnh mẽ các thành tựu tiên tiến của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư”. Đồng thời, Nghị quyết cũng đưa ra mục tiêu năng suất lao động tăng bình quân trên 7%/năm giai đoạn 2021-2025 và tăng bình quân khoảng 7,5%/năm đến năm 2030. Về vai trò của KH&CN, năm 1996, Ban Chấp hành Trung ương Đảng đã ra Nghị quyết Trung ương 2 khóa VIII, trong đó khẳng định “vai trò to lớn của KH&CN trong việc đẩy nhanh sự phát triển của lực lượng sản xuất và nâng cao năng suất lao động – là những yếu tố tác động quan trọng tới sự phát triển kinh tế - xã hội”. Hiến pháp năm 2013 cũng đã nêu rõ: Phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, giữ vai trò then chốt trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước.

Những năm gần đây, được sự đầu tư, phát triển KH&CN, hạ tầng cơ sở cho KH&CN cũng đã được cải thiện như cơ quan làm việc, các phòng thử nghiệm, các cơ sở nghiên cứu khoa học, đầu tư nâng cao trình độ cán bộ… Nhà nước cũng có rất nhiều các chính sách, chương trình liên quan thúc đẩy hoạt động KH&CN, nhưng thường tập trung nhiều hơn vào nghiên cứu và phát triển, tạo ra tri thức mà chưa chú trọng nhiều tới tăng cường, phổ biến và áp dụng tri thức để tạo ra được các giá trị kinh tế, bên cạnh đó, việc quan tâm và đầu tư cho nghiên cứu, phát triển, đổi mới ở các doanh nghiệp chưa cao, mà đây là khu vực chính đưa các tiến bộ của KH&CN làm gia tăng giá trị. Để tạo ra sự sẵn sàng đầu tư và chuyển biến tích cực cho thúc đẩy các hoạt động KH&CN, vấn đề nhận thức cần đặt lên đầu tiên, không chỉ nhận thức từ các cơ quan quản lý mà gồm cả khối tư nhân ở các thành phần kinh tế - xã hội. Để tạo ra được nhận thức, thì cần làm rõ được vai trò và ý nghĩa thực sự của KH&CN. Vì vậy, câu hỏi quản lý là: Vai trò của tiến bộ công nghệ trong tăng năng suất lao động (NSLĐ) ở Việt Nam như thế nào để định hướng cho các giải pháp thúc đẩy hoạt động KH&CN làm tăng NSLĐ.

Trong các yếu tố đóng góp vào tăng NSLĐ, tiến bộ công nghệ đóng vai trò đặc biệt quan trọng và về dài hạn thì chính là yếu tố quyết định tăng NSLĐ bền vững. Mặc dù vậy, các nghiên cứu tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ ở Việt Nam còn nhiều vấn đề, cả về phương diện số liệu và phương pháp sử dụng, chưa có được các nghiên cứu đầy đủ về phương pháp luận cũng như chưa khai thác hợp lý các dữ liệu 3 thống kê cho mục đích nghiên cứu trên để có các kết quả đáng tin cậy làm cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách. Luận án đặt ra vấn đề nghiên cứu tác động tiến bộ công nghệ và tăng NSLĐ của nền kinh tế Việt Nam nói chung và khối doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo nói riêng (là khu vực có thể cho thấy những tác động nổi bật của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ), qua đó thấy được sự cần thiết thúc đẩy phát triển KH&CN, đồng thời định hướng cho giải pháp thúc đẩy tiến bộ KH&CN nhằm đạt mục tiêu tăng NSLĐ của Việt Nam. Dự kiến nghiên cứu nhằm tới việc ứng dụng phương pháp thông dụng là phương pháp hàm sản xuất biên ngẫu nhiên (SFA) và phương pháp bao dữ liệu (DEA) để đo lường tiến bộ công nghệ tác động làm tăng NSLĐ trên cơ sở khai thác nguồn dữ liệu thống kê hiện có của Việt Nam.

Mục đích nghiên cứu Trả lời cho câu hỏi quản lý nêu trên, câu hỏi nghiên cứu sẽ là: - Hiện trạng NSLĐ của Việt Nam đang như thế nào? - Tiến bộ công nghệ tác động như thế nào vào tăng NSLĐ của Việt Nam? - Các gợi ý chính sách từ các kết quả nghiên cứu để thúc đẩy tiến bộ KH&CN đóng góp vào tăng NSLĐ? Để trả lời các câu hỏi trên, nội dung nghiên cứu của luận án sẽ tập trung vào: làm rõ ý nghĩa và cách tiếp cận xử lý số liệu tính NSLĐ; đo lường tiến bộ công nghệ tác động vào tăng NSLĐ dựa trên các dữ liệu thống kê liên quan; phân tích các kết quả để đề xuất các hướng giải pháp thúc đẩy tiến bộ công nghệ nhằm tăng NSLĐ. Mục đích nghiên cứu nhằm tới: - Đánh giá được vai trò và tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ của Việt Nam; - Xây dựng được phương pháp xác định tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ trong điều kiện dữ liệu thống kê hiện nay của Việt Nam. Mục tiêu cụ thể: - Xử lý số liệu thống kê tính toán chỉ tiêu NSLĐ, tăng NSLĐ của Việt Nam giai đoạn từ 2011 – 2018; - Đưa ra cách tiếp cận xử lý dữ liệu đánh giá tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ trong điều kiện dữ liệu thống kê hiện nay của Việt Nam; 4 - Đánh giá được tác động của tiến bộ công nghệ vào tăng NSLĐ của nền kinh tế và khối doanh nghiệp ngành công nghiệp chế biến, chế tạo; - Đề xuất các giải pháp thúc đẩy tiến bộ công nghệ nhằm nâng cao NSLĐ dựa trên kết quả phân tích thực trạng. Phạm vi, đối tượng và phương pháp nghiên cứu 3.1 Phạm vi nghiên cứu Nghiên cứu tính toán tác động của tiến bộ công nghệ vào NSLĐ của Việt Nam từ 2011 đến 2018, khi bắt đầu kế hoạch phát triển kinh tế thập niên 2010 – 2020 và khi bắt đầu chương trình quốc gia nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm hàng hóa, trong đó khẳng định vai trò của KH&CN trong thúc đẩy nâng cao NSLĐ.

Khi phân tích năng suất, hiệu quả và tiến bộ công nghệ, luận án sử dụng dữ liệu của ngành kinh tế cấp I. Tuy nhiên, nếu gộp chung các ngành sẽ hạn chế về kết quả ước lượng do các ngành có sự khác biệt lớn về công nghệ sản xuất, do đó, luận án phân tích sâu hơn đối với ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, trong đó sử dụng dữ liệu khối doanh nghiệp và phân ngành thành 4 cấp độ công nghệ: công nghệ cao, công nghệ trung bình cao, công nghệ trung bình và công nghệ thấp.2 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng chính của đề tài là tính toán tiến bộ công nghệ đóng góp vào tăng NSLĐ dựa trên phương pháp thống kê và mô hình kinh tế lượng phù hợp.3 Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp phân tích lý thuyết: nghiên cứu tổng hợp lý thuyết để khai thác các khía cạnh khác nhau của lý thuyết liên quan tới năng suất lao động và yếu tố tác động tới tăng năng suất lao động, từ đó chọn lọc những thông tin cần thiết phục vụ cho luận án nghiên cứu. - Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: được sử dụng để thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn số liệu thống kê, như niên giám thống kê, các số liệu công bố của Tổng cục Thống kê, các báo cáo của các tổ chức nghiên cứu, số liệu trên website của Tổng cục Thống kê, Bộ Khoa học và Công nghệ và các cơ quan liên quan khác. - Phương pháp thống kê mô tả: sử dụng phương pháp, kỹ thuật thống kê để mô tả dữ liệu, nhận biết được thực trạng, xu hướng của dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ