Đánh giá sức khỏe thương hiệu bảo hiểm Manulife tại Huế - ĐH Kinh tế

Đánh giá sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Manulife tại Huế. Phân tích chi tiết mức độ nhận diện, uy tín và trải nghiệm dịch vụ khách hàng.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

129
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Manulife tại Huế

Sức khỏe thương hiệu đóng vai trò cốt lõi đối với doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ. Khái niệm này phản ánh giá trị tài sản vô hình và khả năng duy trì tăng trưởng doanh thu theo thời gian. Thị trường bảo hiểm nhân thọ tại thành phố Huế ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều doanh nghiệp lớn. Trong bối cảnh đó, Manulife Việt Nam giữ vị trí tiên phong với danh mục sản phẩm đa dạng. Việc đo lường sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Manulife tại thành phố Huế giúp xác định rõ mức độ tin tưởng của người dân địa phương. Quá trình đánh giá dựa trên các khía cạnh nhận biết, lòng trung thành, uy tín và chất lượng dịch vụ. Các thuộc tính này quyết định trực tiếp đến quyết định ký kết hợp đồng dài hạn. Khách hàng tại miền Trung thường có xu hướng cân nhắc kỹ lưỡng về rủi ro tài chính. Thương hiệu mạnh tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội. Doanh nghiệp cần theo dõi liên tục các chỉ số để kịp thời điều chỉnh chiến lược marketing. Nghiên cứu thực nghiệm cung cấp bức tranh toàn diện về năng lực vận hành của Manulife trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.

1.1. Cơ sở lý luận về sức khỏe thương hiệu

Sức khỏe thương hiệu là thước đo phản ánh toàn diện trạng thái tài sản thương hiệu. Các mô hình lý thuyết của Aaker và Keller nhấn mạnh bốn yếu tố chính. Bốn yếu tố gồm nhận thức thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu và lòng trung thành. Một thương hiệu lành mạnh giúp doanh nghiệp duy trì lượng khách hàng ổn định. Doanh nghiệp bảo vệ thị phần trước các đối thủ cạnh tranh. Trong ngành dịch vụ tài chính, thương hiệu đại diện cho lời cam kết chi trả quyền lợi tương lai. Sự tin tưởng của công chúng là nền tảng cốt lõi duy trì sự sống còn của doanh nghiệp. Đánh giá định kỳ sức khỏe thương hiệu hỗ trợ ban lãnh đạo tối ưu hóa ngân sách tiếp thị.

1.2. Vị thế của Manulife trên thị trường bảo hiểm

Manulife Việt Nam là một trong những công ty bảo hiểm nhân thọ có vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên tại thị trường nội địa. Doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần doanh thu phí bảo hiểm khai thác mới hàng đầu cả nước. Chi nhánh văn phòng tại thành phố Huế đóng vai trò trọng yếu trong việc mở rộng mạng lưới khách hàng miền Trung. Manulife cung cấp hệ sinh thái giải pháp tài chính toàn diện. Danh mục gồm bảo hiểm sức khỏe, liên kết đầu tư, hưu trí và bảo vệ bệnh hiểm nghèo. Đội ngũ tư vấn viên đông đảo giúp thương hiệu tiếp cận nhanh chóng các hộ gia đình. Tên tuổi thương hiệu được củng cố qua hàng thập kỷ hoạt động minh bạch và chuyên nghiệp.

II. Phân tích sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Manulife tại Huế

Khảo sát thực tế tại thành phố Huế phản ánh rõ nét nhận thức của người tiêu dùng đối với thương hiệu Manulife. Mức độ nhận biết thương hiệu của Manulife đạt tỷ lệ cao trong nhóm các công ty bảo hiểm nhân thọ quốc tế. Người dân địa phương dễ dàng nhận diện logo và màu sắc đặc trưng của thương hiệu. Tuy nhiên, mức độ gắn kết cảm xúc và sự hiểu biết sâu về điều khoản hợp đồng vẫn còn rào cản. Một bộ phận khách hàng cảm thấy các thuật ngữ nghiệp vụ còn phức tạp. Hoạt động tư vấn của đại lý đôi khi chưa tạo được sự an tâm tuyệt đối. Áp lực cạnh tranh từ các thương hiệu như Dai-ichi Life, Prudential hay Bảo Việt rất gay gắt. Các đối thủ liên tục triển khai các chương trình tiếp thị trực tiếp tại địa bàn Huế. Sự tin cậy đối với kênh phân phối qua ngân hàng (bancassurance) cũng gặp những biến động trong thời gian qua. Điều này tác động trực tiếp đến thái độ và mức độ trung thành của khách hàng. Doanh nghiệp cần nhìn nhận các khoảng cách trong trải nghiệm dịch vụ để bảo vệ uy tín thương hiệu.

2.1. Điểm mạnh và mức độ nhận diện thương hiệu

Manulife sở hữu tỷ lệ nhận biết thương hiệu cao tại thành phố Huế. Hình ảnh chuyên nghiệp và tiềm lực tài chính vững mạnh từ tập đoàn mẹ tạo được niềm tin ban đầu. Các sản phẩm bổ trợ đa dạng như chăm sóc y tế và trợ cấp viện phí được đánh giá tích cực. Văn phòng đại diện tại Huế có vị trí thuận lợi, tạo điều kiện thuận tiện cho việc giao dịch. Hệ thống ứng dụng trực tuyến giúp khách hàng tra cứu hợp đồng nhanh chóng. Uy tín lâu năm trên thị trường quốc tế là điểm cộng lớn khi tiếp cận khách hàng có thu nhập khá. Các chiến dịch quảng bá hình ảnh mang lại độ phủ sóng rộng khắp.

2.2. Thách thức trong trải nghiệm khách hàng tại địa phương

Một số hạn chế xuất phát từ chất lượng tư vấn của đội ngũ đại lý bảo hiểm. Khách hàng địa phương thường lo ngại về tính minh bạch trong quyền lợi chi trả. Thủ tục bồi thường đôi khi đòi hỏi nhiều giấy tờ xác minh phức tạp. Tình trạng luân chuyển nhân sự đại lý cao dẫn đến việc chăm sóc sau bán hàng bị gián đoạn. Nhiều hợp đồng bảo hiểm thiếu người theo dõi trực tiếp sau khi ký kết. Ngoài ra, tâm lý thận trọng đặc thù của người dân xứ Huế yêu cầu sự đồng hành kiên trì và chân thành hơn. Doanh nghiệp cần giải quyết triệt để những rào cản tâm lý này để củng cố sức khỏe thương hiệu.

III. Nâng cao sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Manulife tại Huế

Để gia tăng sức khỏe thương hiệu Manulife tại thành phố Huế, doanh nghiệp cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược. Trọng tâm đầu tiên là nâng cao chất lượng đào tạo chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ tư vấn viên. Đại lý bảo hiểm phải cung cấp thông tin trung thực, rõ ràng và đầy đủ về quyền lợi cũng như nghĩa vụ tài chính. Doanh nghiệp cần đơn giản hóa quy trình chi trả quyền lợi bảo hiểm nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi. Ứng dụng công nghệ số trong thẩm định bồi thường trực tuyến mang lại trải nghiệm tiện lợi cho khách hàng. Bên cạnh đó, Manulife cần đẩy mạnh các chương trình trách nhiệm xã hội gắn liền với văn hóa Huế. Các hoạt động cộng đồng giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu nhân văn và gần gũi. Công tác truyền thông địa phương cần tập trung vào giáo dục tài chính cá nhân. Việc lắng nghe phản hồi của khách hàng thường xuyên giúp công ty hoàn thiện chất lượng dịch vụ kịp thời.

3.1. Chuẩn hóa quy trình tư vấn và dịch vụ khách hàng

Doanh nghiệp cần thiết lập quy chuẩn nghiêm ngặt cho toàn bộ đội ngũ tư vấn viên tại văn phòng Huế. Mọi điều khoản loại trừ và chi phí bảo hiểm phải được giải thích chi tiết trước khi ký hợp đồng. Việc kiểm tra định kỳ nghiệp vụ tư vấn giúp hạn chế tối đa tranh chấp phát sinh. Ngoài ra, chi nhánh cần xây dựng đường dây nóng chuyên trách hỗ trợ khách hàng địa phương. Tinh thần phục vụ tận tâm là yếu tố then chốt tạo dựng sự tin tưởng lâu dài. Sự đồng hành bền bỉ sau bán hàng giúp nâng cao chỉ số trung thành của khách hàng.

3.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số và truyền thông thương hiệu

Manulife cần tối ưu hóa các ứng dụng quản lý hợp đồng trên thiết bị di động. Giao diện trực quan giúp khách hàng Huế dễ dàng theo dõi quyền lợi bảo hiểm và đóng phí định kỳ. Quy trình bồi thường tự động hóa giúp rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ xuống chỉ còn vài ngày. Về mặt truyền thông, doanh nghiệp nên tăng cường xuất hiện trên các kênh tin tức uy tín địa phương. Các thông điệp quảng bá cần gắn kết với các giá trị gia đình và tính an toàn tài chính. Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và truyền thông bản địa hóa sẽ củng cố sức khỏe thương hiệu.

IV. Đánh giá chung sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Manulife Huế

Đánh giá sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ Manulife tại thành phố Huế cho thấy những kết quả tích cực song hành cùng nhiều thách thức. Thương hiệu duy trì vị thế dẫn đầu nhờ nhận thức cao và uy tín lâu năm trên thị trường tài chính. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần liên tục củng cố niềm tin của khách hàng thông qua chất lượng dịch vụ thực tế. Sự minh bạch trong tư vấn và tốc độ chi trả quyền lợi là chìa khóa then chốt giữ chân người tiêu dùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ khoa học giúp ban lãnh đạo Manulife tối ưu hóa chiến lược định vị tại thị trường miền Trung. Việc duy trì thương hiệu lành mạnh không chỉ thúc đẩy tăng trưởng doanh thu mà còn nâng cao rào cản phòng thủ trước các đối thủ cạnh tranh. Ứng dụng mô hình đánh giá sức khỏe thương hiệu giúp doanh nghiệp phát hiện sớm các rủi ro truyền thông. Từ đó, công ty có thể đưa ra giải pháp xử lý linh hoạt và kịp thời.

4.1. Ý nghĩa thực tiễn đối với quản trị thương hiệu

Nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà quản lý chi nhánh Manulife tại Huế. Kết quả đo lường chỉ ra chính xác các khía cạnh cần đầu tư nguồn lực cải thiện. Việc tập trung nguồn lực vào nâng cao chất lượng tư vấn và số hóa quy trình bồi thường giúp tối đa hóa hiệu quả chi phí marketing. Đồng thời, dữ liệu nghiên cứu là cơ sở để điều chỉnh chiến lược tiếp thị phù hợp với đặc thù văn hóa Huế. Quản trị thương hiệu dựa trên số liệu giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài trên thị trường bảo hiểm nhân thọ địa phương.

4.2. Định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai

Các công trình nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát sang các thị trường lân cận tại khu vực miền Trung. Việc so sánh đối chuẩn sức khỏe thương hiệu Manulife với các đối thủ trực tiếp như Prudential hay Dai-ichi Life sẽ mang lại góc nhìn đa chiều hơn. Bên cạnh đó, việc áp dụng các phương pháp phân tích định lượng nâng cao như mô hình phương trình cấu trúc (SEM) sẽ giúp kiểm định sâu hơn mối quan hệ nhân quả. Nghiên cứu trong tương lai cũng cần cập nhật sự thay đổi trong thói quen tiêu dùng số sau các biến động thị trường để hoàn thiện bức tranh học thuật.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

15/06/2026
Đánh giá sức khỏe thương hiệu bảo hiểm nhân thọ manulife tại thành phố huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về thương hiệu và sức khỏe thương hiệu Chương 2: Đo lường sức khỏe thương hiệu BHNT Manulife tại thành phố Huế Chương 3: Giải pháp nhằm nâng cao sức khỏe thương hiệu BHNT Manulife tại thành phố Huế Phần III: Kết luận và kiến nghị 4 PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THƢƠNG HIỆU VÀ SỨC KHỎE THƢƠNG HIỆU 1. Cơ sở lý luận của vấn đề nghiên cứu 1. Tổng quan Lý thuyết về thƣơng hiệu 1. Khái niệm Thương hiệu Có rất nhiều khái niệm thương hiệu từ quan điểm truyền thống đến quan điểm tổng hợp như: Hiệp hội marketing hoa kỳ (AMA – American Marketing Association, 1985): “Thương hiệu là (brand) là một cái tên, từ ngữ, ký hiệu, biểu tượng hoặc hình vẽ, kiểu thiết kế,… hoặc tổng hợp của các yếu tố trên nhằm xác định và phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của các đối thủ cạnh tranh”.

Amber & Styler (1995): “Thương hiệu (brand) là một tập các thuộc tính cung cấp cho khách hàng mục tiêu các giá trị mà họ đòi hỏi”. Sản phẩm chỉ là một thành phần của thương hiệu, chủ yếu cung cấp các lợi ích chức năng cho khách hàng, các yếu tố khác của marketing mix cũng chỉ là các thành phần của một thương hiệu. Philip Kotler (1996): “Thương hiệu (brand) là sản phẩm, dịch vụ được thêm vào các yếu tố để khác biệt hoá với sản phẩm dịch vụ khác cũng được thiết kế để thỏa mãn cùng nhu cầu. Sự khác biệt này có thể là về mặt chức năng, các yếu tố hữu hình của sản phẩm.

Chúng cũng có thể là những yếu tố mang tính biểu tượng, cảm xúc, hoặc vô hình mà thương hiệu thể hiện ra. Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004): “Thương hiệu là hình tượng về một loại hoặc một nhóm hàng hoá, dịch vụ trong con mắt khách hàng; là tập hợp các dấu hiệu để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của doanh nghiệp này với hàng hoá, dịch vụ của doanh nghiệp khác hoặc để phân biệt chính doanh nghiệp này với chính doanh nghiệp khác”. Định nghĩa của Tổ chức sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO, 1967) cho rằng: “Thương hiệu là một dấu hiệu (hữu hình hoặc vô hình) đặc biệt để nhận biết một sản 5 phẩm hàng hoá hay một dịch vụ nào đó được sản xuất hay được cung cấp bởi một cá nhân hay tổ chức”. Đối với pháp luật Việt Nam không có khái niệm Thương hiệu mà chỉ có khái niệm Nhãn hiệu.

Theo Điều 4, Khoản 16, Luật sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11ngày 29/11/2005 “Nhãn hiệu là dấu hiệu dùng để phân biệt hàng hoá, dịch vụ của các tổ chức khác nhau”. Qua những khái niệm trên, chúng ta có thể diễn giải thương hiệu như sau: Thương hiệu là tập hợp những hình ảnh về một doanh nghiệp, hoặc là hình ảnh của một sản phẩm, một nhóm hàng hóa hay dịch vụ nào đó; Ngoài ra, nó còn là sự tập hợp của các dấu hiệu nhằm giúp mọi người nhận biết được để phân biệt với các doanh nghiệp, sản phẩm, nhóm hàng hóa hay dịch vụ khác. Mặt khác, thương hiệu còn có một vai trò hết sức quan trọng, đó là mang tính đại diện cho doanh nghiệp, hoặc các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ của doanh nghiệp. Đằng sau một thương hiệu là những nỗ lực để cải thiện chất lượng sản phẩm, cách ứng xử chuyên nghiệp của mỗi doanh nghiệp với khách hàng, và nhất là hiệu quả đích thực dành cho người tiêu dùng mà nó mang lại,v.

Đạt được những điều đó, một thương hiệu mới đi sâu được vào tâm trí từng khách hàng. Từ đó cho thầy thương hiệu và sản phẩm có mối quan hệ chặt chẽ với nhau: Khách hàng thường mua thương hiệu và dùng sản phẩm. Thương hiệu là điều kiện quan trọng ảnh hưởng đến tâm lý khách hàng khi chọn mua sản phẩm. Tuy nhiên, để giữ chân khách hàng thì sản phẩm mới là yếu tố quyết định.

Do vậy, xây dựng thương hiệu và phát triển sản phẩm luôn là hướng đi bền vững mà các doanh nghiệp lựa chọn. Chia sẻ về sự khác nhau ở trong mối quan hệ giữa thương hiệu và sản phẩm, chuyên trang so sánh Key Differences (2018) đã đưa ra nhận định: “Sản phẩm là thứ bạn cần, còn thương hiệu là những gì bạn muốn. Sản phẩm được làm ra bởi doanh nghiệp, còn thương hiệu được xây dựng từ những trải nghiệm tích cực của khách hàng”. Thương hiệu và sản phẩm tuy không giống nhau cả về bản chất lẫn nhiệm vụ, nhưng lại là yếu tố cần phải song hành chứ không thể tách rời.

6 Hình 2: Mối quan hệ giữa sản phẩm và thƣơng hiệu (Nguồn: Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang, 2002) 1. Thành phần thương hiệu Theo quan điểm sản phẩm là một thành phần của thương hiệu, thương hiệu là một tập các thành phần có mục đích cung cấp cả lợi ích chức năng và lợi ích tâm lý cho khách hàng mục tiêu. Lối sống Khách hàng Thương hiệu Nhu cầu chức năng Thuộc tính chức năng Nhu cầu tâm lý Thuộc tính tâm Ngân sách Hình 3: Thành phần của thƣơng hiệu (Nguồn: Hankinson & Cowing, 1996) Theo Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2007) thương hiệu gồm 2 chức năng chính: 7 Thành phần chức năng: thành phần này có mục đích cung cấp lợi ích chức năng của thương hiệu cho khách hàng mục tiêu và nó chính là sản phẩm. Nó bao gồm các thuộc tính mang tính chức năng (functional attributes) như công dụng sản phẩm, các đặc trưng bổ sung (ferates), chất lượng.

Thành phần cảm xúc: thành phần này bao gồm các yếu tố giá trị mang tính biểu tượng nhằm tạo cho khách hàng mục tiêu những lợi ích tâm lý. Các yếu tố này có thể là nhân cách thương hiệu, biểu tượng, luận cứ giá trị hay còn gọi là luận cứ bán hàng độc đáo, gọi tắt là USP (Unique Selling Proposition), vị trí thương hiệu đồng hành với công ty như quốc gia với xuất xứ, công ty nội địa hay quốc tế,v. Đặc điểm thương hiệu Thứ nhất, thương hiệu là một loại tài sản vô hình, có giá trị ban đầu bằng 0, giá trị của nó được hình thành và lớn dần nhờ vào chất lượng sản phẩm và đầu tư vào quảng cáo. Thứ hai, thương hiệu là thuộc tài sản của doanh nghiệp, nhưng lại nằm ngoài doanh nghiệp và tồn tại trong tâm trí khách hàng.

Thứ ba, thương hiệu là tài sản có giá trị tiềm năng, không bị mất đi vì sự thua lỗ của công ty. Thứ tư, thương hiệu được hình thành dần qua thời gian nhờ sự nhận thức của người tiêu dùng khi sử dụng những nhãn hiệu mình yêu thích, tiếp xúc với các hệ thống, các nhà phân phối và qua quá trình tiếp nhận thông tin về sản phẩm. Chức năng của thương hiệu Theo Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2003), thương hiệu có bốn chức năng cơ bản: Chức năng nhận biết và phân biệt: Đây là chức năng rất đặc trưng và quan trọng nhất của thương hiệu. Mục đích tạo ra thương hiệu trước hết là để nhận biết và phân biệt giữa sản phẩm của doanh nghiệp này với các sản phẩm cùng loại của các doanh nghiệp khác.

Khả năng nhận biết được của thương hiệu là yếu tố quan trọng không chỉ cho người tiêu dùng mà còn cho cả doanh nghiệp trong quản trị và điều hành hoạt động của doanh nghiệp. Khi sản phẩm càng phong phú, đa dạng thì chức năng phân biệt càng trở nên quan trọng. Mọi dấu hiệu gây khó khăn khi phân biệt sẽ 8 làm giảm uy tín và cản trở sự phát triển của một thương hiệu. Nhận biết và phân biệt không chỉ là dựa trên các "dấu hiệu trực giác" mà còn được xem xét cả đối với các "dấu hiệu tri giác".

Một thương hiệu được thiết lập, nhưng thiếu vắng chức năng phân biệt và nhận biết sẽ không được công nhận dưới góc độ pháp lý (có khả năng nhận biết và phân biệt là điều kiện tiên quyết để có thể đăng ký bảo hộ) và có thể dẫn đến sự thất bại trong chiến lược của doanh nghiệp. Trong các quy định pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ, vấn đề phân biệt và nhận biết đối với nhãn hiệu luôn được chỉ dẫn rõ ràng, chặt chẽ. Người tiêu dùng và cả doanh nghiệp có thể sẽ phải đối mặt với những tình huống không mong đợi hoặc khó chịu, thậm chí tranh chấp khi thương hiệu không có khả năng phân biệt hoặc nhận biết. Chức năng thông tin và chỉ dẫn: Chức năng thông tin và chỉ dẫn của thương hiệu thể hiện ở chỗ, thông qua những hình ảnh, ngôn ngữ hoặc các dấu hiệu khác cũng như khẩu hiệu,v.

của thương hiệu, người tiêu dùng có thể nhận biết được phần nào về giá trị sử dụng của sản phẩm, những công dụng đích thực mà sản phẩm đó mang lại cho người tiêu dùng trong hiện tại và trong tương lai. Nội dung của thông điệp mà thương hiệu truyền tải luôn rất phong phú và thể hiện chức năng thông tin, chỉ dẫn của thương hiệu. Người tiêu dùng có thể hình dung nhanh về những sản phẩm mang thương hiệu Vinamilk từ chính tên gọi của thương hiệu này. Chức năng thông tin chỉ dẫn có thể về nguồn gốc xuất xứ, những giá trị nổi trội của sản phẩm, các giá trị cảm nhận hoặc giới hạn nhóm khách hàng mục tiêu, thông điệp định vị cho sự khác biệt, dạng thức hợp tác và liên kết thương hiệu.

Không phải tất cả mọi thương hiệu đang tồn tại trên thị trường đều có đầy đủ và rõ ràng chức năng này. Tuy nhiên, khi thương hiệu thể hiện rõ được chức năng thông tin và chỉ dẫn sẽ là những cơ hội thuận lợi để người tiêu dùng tìm hiểu và đi đến chấp nhận thương hiệu một cách dễ dàng và nhanh chóng hơn. Chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy: Thương hiệu còn có chức năng tạo sự cảm nhận và tin cậy. Đó là cảm nhận của người tiêu dùng về sự sang trọng, sự khác biệt, một cảm nhận yên tâm, thoải mái và tin tưởng khi lựa chọn và tiêu dùng hàng hoá, dịch vụ đó.

Nói đến sự cảm nhận là người ta nói đến một ấn tượng nào đó về hàng hoá, dịch vụ trong tâm trí người tiêu dùng. Một thương hiệu chỉ được tin cậy khi có sự 9 cảm nhận tốt về sản phẩm mang thương hiệu, cách thức và thái độ ứng xử của doanh nghiệp sở hữu thương hiệu với khách hàng và công chúng. Tất nhiên sự cảm nhận của khách hàng không phải tự nhiên mà có, nó được hình thành do tổng hợp các yếu tố của thương hiệu như màu sắc, tên gọi, biểu tượng, biểu trưng, âm thanh, khẩu hiệu, giá trị nổi trội và khác biệt của sản phẩm,v. và cả sự trải nghiệm của người tiêu dùng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ