Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán nâng cao chất lượng dịch vụ phân phối dược phẩm trong bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt. Kể từ thời điểm Việt Nam mở cửa hoàn toàn thị trường dịch vụ theo cam kết gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 01/01/2009, thị trường kinh doanh dược phẩm nội địa đã chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp tham gia phân phối và bán lẻ. Cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân ngày càng được chú trọng, đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng điều trị thông qua việc chẩn đoán đúng bệnh và chỉ định đúng thuốc.

Trên địa bàn thành phố Huế, sự xuất hiện của nhiều đơn vị kinh doanh dược phẩm có danh mục hàng hóa tương đồng đã tạo ra áp lực cạnh tranh trực tiếp. Do tính chất đặc thù của dược phẩm là loại hàng hóa ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng, người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến hiệu quả điều trị mà còn chú trọng đến chất lượng dịch vụ tư vấn, hướng dẫn sử dụng và thái độ phục vụ của đội ngũ dược sĩ. Công ty Cổ phần Thương mại (CPTM) Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ là doanh nghiệp phân phối và bán lẻ dược phẩm lâu năm tại địa phương, do đó việc đánh giá khoa học mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ là cơ sở thực tiễn quan trọng giúp công ty duy trì thị phần và gia tăng mức độ gắn kết của khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Xác định mức độ hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng thông qua hoàn thiện chất lượng dịch vụ của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ.
    • Mục tiêu 2: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của người dân tại hệ thống nhà thuốc thuộc Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ.
    • Mục tiêu 3: Xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng về chất lượng dịch vụ của khách hàng.
    • Mục tiêu 4: Đề xuất một số giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của khóa luận:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng trực tiếp mua sản phẩm dược phẩm tại cơ sở bán lẻ của công ty.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện khảo sát tại nhà thuốc trung tâm số 74 – 76 Ngô Quyền, Phường Vĩnh Ninh, Thành phố Huế thuộc Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn 2016 – 2018; dữ liệu sơ cấp phục vụ nghiên cứu định lượng được thu thập từ tháng 03/2019 đến tháng 04/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết kinh điển về dịch vụ và chất lượng dịch vụ. Tác giả tổng hợp các định nghĩa về dịch vụ của Valarie A. Zeithaml & Mary J. Bitner (2000), Philip Kotler & Gary Armstrong (2004) và Tiêu chuẩn ISO 9004, làm rõ 4 đặc tính cơ bản phân biệt dịch vụ với hàng hóa vật chất: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), và tính không thể cất trữ (perishability).

Về chất lượng dịch vụ, nghiên cứu tiếp cận theo mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP Model) và thang đo SERVQUAL ban đầu gồm 10 thành phần (Parasuraman & ctg, 1985), sau đó được rút gọn thành 5 thành phần cốt lõi (Parasuraman & ctg, 1988): Độ tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Competence/Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Bên cạnh đó, tác giả phân tích mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) chỉ đo lường mức độ cảm nhận thực tế thay vì tính khoảng cách kỳ vọng, cùng các nghiên cứu thích ứng thang đo dịch vụ bán lẻ như mô hình DTR (Dabholkar & ctg, 1996), mô hình MLH (Mehta & ctg, 2000), và thang đo dịch vụ bán lẻ tại Việt Nam của Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang (2003).

Về sự hài lòng và giá cả, tác giả vận dụng công thức so sánh mức độ kỳ vọng của Philip Kotler (2000) ($S = P - E$), mô hình tác động của dịch vụ đến sự hài lòng của Zeithaml & Bitner (2000), cùng lý thuyết về cảm nhận giá cả của Zeithaml (1988), Varki & Colgate (2001). Đối với lĩnh vực phân phối dược phẩm — một ngành hàng kinh doanh có điều kiện theo quy định của Bộ Y tế — mô hình nghiên cứu lý thuyết được thiết lập gồm 5 nhóm nhân tố chính tác động đến sự hài lòng của khách hàng:

  • $H_1$: Chất lượng sản phẩm dược phẩm có mối quan hệ dương (+) với sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_2$: Phương tiện hữu hình có mối quan hệ dương (+) với sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_3$: Khả năng đáp ứng có mối quan hệ dương (+) với sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_4$: Khả năng phục vụ của nhân viên có mối quan hệ dương (+) với sự hài lòng của khách hàng.
  • $H_5$: Độ tin cậy có mối quan hệ dương (+) với sự hài lòng của khách hàng.
  • (Thành phần Giá cả được tích hợp và đánh giá đồng thời trong hệ thống biến quan sát định lượng).
Nhóm biến trong mô hình Khái niệm thao tác Cơ sở lý thuyết dẫn chiếu
Độ tin cậy (DTC) Sự chính xác, giữ lời hứa và uy tín phân phối thuốc Parasuraman & ctg (1988)
Chất lượng sản phẩm (CLSP) Chủng loại đa dạng, nguồn gốc rõ ràng, an toàn sử dụng Zeithaml & Bitner (2000)
Sự đáp ứng (SDU) Tốc độ xử lý, sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn kịp thời Parasuraman & ctg (1988)
Khả năng phục vụ (KNPV) Trình độ chuyên môn dược sĩ, thái độ nhã nhặn Parasuraman & ctg (1988)
Giá cả (GC) Mức giá hợp lý, tính tương xứng với giá trị nhận được Zeithaml (1988), Varki & Colgate (2001)
Sự hữu hình (SHH) Không gian nhà thuốc, trang thiết bị, trang phục nhân viên Parasuraman & ctg (1988)
Sự hài lòng (SHL) Cảm nhận chung sau quá trình mua thuốc và sử dụng dịch vụ Philip Kotler (2000), Oliver (1999)

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Thực hiện kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp 01 cán bộ quản lý (Giám đốc khối trung tâm Trương Thị Diệu An) và 05 khách hàng mua thuốc tại nhà thuốc nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với ngành bán lẻ dược phẩm. Sau đó, tác giả tiến hành phỏng vấn thử 10 khách hàng để hiệu chỉnh độ rõ ràng của từ ngữ trong bảng hỏi.
  2. Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phiếu khảo sát cấu trúc gồm 30 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) và các câu hỏi thông tin cá nhân.
    • Xác định cỡ mẫu: Căn cứ quy tắc cỡ mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát ($30 \times 5 = 150$ mẫu) theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), và điều kiện hồi quy $n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu theo Tabachnick & Fidell (1991). Tác giả phát ra 160 bảng hỏi (dự trù 7% không hợp lệ) và thu về 150 bảng hỏi hợp lệ phục vụ phân tích.
    • Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
      • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện Alpha $\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0.3$).
      • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí: trị số KMO trong khoảng $0.5 - 1.0$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0.05$, chỉ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $> 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0.5$.
      • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và Hồi quy tuyến tính bội (phương pháp Enter) với phương trình dạng: $$Y = \alpha + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + \varepsilon$$ Đánh giá độ phù hợp qua hệ số $R^2$, kiểm định ANOVA ($Sig. < 0.05$) và kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số Tolerance ($> 0.1$) và phóng đại phương sai VIF ($< 10$).
      • Phân tích thống kê mô tả, kiểm định One-Sample T-test, kiểm định Independent-Samples T-test (so sánh theo giới tính), kiểm định phương sai One-Way ANOVA và kiểm định sau ANOVA (so sánh sự khác biệt theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và hành vi khách hàng trong lĩnh vực thương mại bán lẻ. Nội dung tập trung phân tích các quan điểm đo lường chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml, Berry (1985, 1988) và Cronin & Taylor (1992), chỉ ra sự khác biệt giữa chất lượng dịch vụ (tập trung vào các thuộc tính thành phần cụ thể) và sự hài lòng của khách hàng (trạng thái đánh giá tổng thể sau tiêu dùng).

Tác giả đi sâu phân tích đặc thù của dịch vụ phân phối dược phẩm: là ngành kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật, sản phẩm có tính rủi ro cao liên quan đến sức khỏe, khách hàng cá nhân thường không thể tự kiểm tra chất lượng kỹ thuật trước hoặc sau khi dùng và có thói quen không mặc cả giá bán. Từ đó, chương 1 xác lập vai trò của các yếu tố trung gian như trình độ chuyên môn của dược sĩ, tính minh bạch về nguồn gốc thuốc, tính sẵn có của danh mục tân dược và các phương tiện hỗ trợ bán lẻ trong việc hình thành sự hài lòng của người bệnh.

Chương 2: Nội dung và kết quả nghiên cứu

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ và kết quả phân tích dữ liệu thực nghiệm:

  • Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Tiền thân là nhà thuốc Mạnh Tý thành lập năm 1990 tại chợ Đông Ba, chuyển đổi thành Công ty TNHH TM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ vào ngày 10/03/2000, trụ sở chính đặt tại 74 – 76 Ngô Quyền, Phường Vĩnh Ninh, TP. Huế. Công ty vận hành mạng lưới 22 nhà thuốc bán lẻ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (phủ khắp TP. Huế, thị xã Hương Trà, huyện Phong Điền, Phú Vang, Quảng Điền), đồng thời trúng thầu cung ứng thuốc cho 65 bệnh viện trên toàn quốc. Cơ cấu nhân sự gồm 126 lao động (31 nam, 95 nữ), tổ chức quản trị theo mô hình Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (3 thành viên) và Ban Giám đốc (Bà Nguyễn Ngọc Tường Vy giữ chức Giám đốc kiêm Chủ tịch HĐQT; Ông Phan Thành Nhân giữ chức Phó Giám đốc 1; Ông Nguyễn Ngọc Nhật Minh phụ trách khối kinh doanh/Phó Giám đốc 2). Kênh nhà thuốc bán lẻ chiếm tỷ trọng khoảng 70% tổng doanh số của công ty.
  • Kết quả kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha và EFA):
    • Đánh giá sơ bộ thang đo cho thấy các thang đo thành phần: Độ tin cậy (DTC), Chất lượng sản phẩm (CLSP), Sự đáp ứng (SDU), Khả năng phục vụ của nhân viên (KNPV), Giá cả (GC), Sự hữu hình (SHH) và biến phụ thuộc Sự hài lòng (SHL) đều đạt độ tin cậy nội tại với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0.6 và các hệ số tương quan biến - tổng đều lớn hơn 0.3.
    • Phân tích EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc xác nhận tính giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (KMO nằm trong khoảng 0.5 – 1.0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0.05$, các nhân tố rút trích đều có Eigenvalue $> 1$ và phương sai trích lũy tích đạt trên 50%).
  • Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội:
    • Mô hình hồi quy khẳng định mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các thành phần chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng tại nhà thuốc Mạnh Tý ($Sig. ANOVA < 0.05$).
    • Giá trị $R^2$ giải thích được phần lớn sự biến thiên của mức độ hài lòng khách hàng; các chỉ số kiểm tra đa cộng tuyến cho thấy Tolerance $> 0.1$ và VIF $< 10$, chứng minh không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng giữa các biến độc lập.
  • Kết quả kiểm định T-test và ANOVA theo đặc điểm nhân khẩu học:
    • Kiểm định Independent-Samples T-test: Đánh giá sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa khách hàng nam và nữ thông qua kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene và kiểm định $t$.
    • Kiểm định One-Way ANOVA: Phân tích sự khác biệt về cảm nhận và mức độ hài lòng theo các nhóm độ tuổi, nhóm ngành nghề và các mức thu nhập khác nhau của người dân mua thuốc tại TP. Huế.

Chương 3: Giải pháp để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ của Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ

Dựa trên kết quả định lượng ở chương 2, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển và mục tiêu của công ty:

  • Định hướng chung: Mở rộng và chuẩn hóa mạng lưới phân phối, củng cố hình ảnh thương hiệu dược phẩm uy tín tại khu vực Miền Trung.
  • Nhóm giải pháp marketing hỗn hợp và nhân sự:
    • Điều chỉnh sản phẩm: Đa dạng hóa danh mục thuốc biệt dược, thực phẩm chức năng, thiết bị y tế và mỹ phẩm chính hãng; quản lý chặt chẽ hạn dùng và điều kiện bảo quản thuốc theo chuẩn GPP.
    • Xúc tiến bán hàng: Tăng cường các chương trình đo huyết áp miễn phí trong toàn bộ khung giờ hoạt động, tổ chức bốc thăm trúng thưởng trong khung giờ vàng (8h – 11h) và nâng cao kênh giới thiệu sản phẩm.
    • Phát triển nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn dược lý cho đội ngũ dược sĩ bán lẻ, đào tạo kỹ năng giao tiếp và tư vấn toa thuốc; cải thiện chất lượng đời sống làm việc và hoàn thiện chính sách lương thưởng, hoa hồng gắn với hiệu quả bán hàng.
  • Nhóm giải pháp theo từng thành phần chất lượng dịch vụ:
    • Nâng cao khả năng phục vụ của nhân viên: Chuẩn hóa quy trình đón tiếp, lắng nghe triệu chứng và hướng dẫn dùng thuốc chu đáo.
    • Tăng cường độ tin cậy: Đảm bảo bán đúng giá niêm yết, bán đúng thuốc theo đơn, cung cấp đầy đủ hóa đơn chứng từ hợp lệ.
    • Cải thiện sự đáp ứng: Rút ngắn thời gian chờ đợi lấy thuốc, thiết lập cơ chế điều phối thuốc nhanh giữa 22 nhà thuốc trực thuộc khi xảy ra tình trạng thiếu hàng cục bộ.
    • Nâng cao chất lượng sản phẩm và sự hữu hình: Bố trí quầy kệ khoa học, biển hiệu rõ ràng, duy trì không gian nhà thuốc sạch sẽ, trang phục nhân viên chỉnh tề.

Phần 3: Kết luận và kiến nghị

Phần kết luận tổng kết lại hai nội dung trọng tâm:

  1. Đánh giá mô hình lý thuyết và mô hình đo lường: Khẳng định sự phù hợp của khung lý thuyết SERVQUAL/SERVPERF khi điều chỉnh cho ngành dịch vụ bán lẻ dược phẩm tại địa bàn đô thị loại I (TP. Huế).
  2. Kiến nghị thực tiễn:
    • Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Sở Y tế, Quản lý thị trường): Tăng cường thanh kiểm tra chất lượng thuốc lưu hành, kiểm soát chặt chẽ quy chế kê đơn và bán thuốc theo đơn (ETC), tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh nghiệp dược chấp hành nghiêm túc quy định.
    • Đối với cơ sở bán thuốc lẻ: Đẩy mạnh áp dụng công nghệ thông tin trong quản lý xuất - nhập - tồn kho, tăng cường liên kết chuỗi để tối ưu chi phí phân phối và nâng cao năng lực chăm sóc khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu

Khóa luận đã lượng hóa được thực trạng đánh giá của khách hàng đối với dịch vụ bán lẻ dược phẩm của Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ tại TP. Huế thông qua quy trình xử lý dữ liệu chuẩn tắc trên 150 mẫu khảo sát hợp lệ:

  • Đã xác lập và kiểm định thang đo gồm 6 thành phần độc lập (Độ tin cậy, Chất lượng sản phẩm, Sự đáp ứng, Khả năng phục vụ, Giá cả, Sự hữu hình) tác động đến 1 biến phụ thuộc là Sự hài lòng của khách hàng.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố khẳng định các biến quan sát đạt độ tin cậy nội tại cao (Cronbach's Alpha $> 0.6$, tương quan biến - tổng $> 0.3$) và đảm bảo giá trị hội tụ cũng như giá trị phân biệt trong phân tích EFA.
  • Phân tích hồi quy đa biến và kiểm định ANOVA mô hình khẳng định mối liên hệ tuyến tính có ý nghĩa thống kê giữa các thuộc tính dịch vụ với mức độ hài lòng chung. Trong đó, các nhân tố về chuyên môn phục vụ của nhân viên, chất lượng thuốc và độ tin cậy là những điểm then chốt chi phối trực tiếp quyết định mua lại của người dân.
  • Kiểm định T-test và One-Way ANOVA chỉ ra các đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) tạo nên sự khác biệt nhất định trong kỳ vọng và cảm nhận của người tiêu dùng đối với dịch vụ của nhà thuốc.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Đề tài đã hệ thống hóa và chứng minh tính ứng dụng thực tiễn của các mô hình chất lượng dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF) trong một lĩnh vực đặc thù là phân phối và bán lẻ dược phẩm tại thị trường Việt Nam. Nghiên cứu đã bổ sung biến số chất lượng sản phẩm và giá cả vào mô hình đánh giá dịch vụ y tế bán lẻ, phản ánh đúng bản chất kép (kết hợp giữa hàng hóa dược phẩm và dịch vụ tư vấn y tế) của mô hình nhà thuốc tư nhân.
  • Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp bức tranh dữ liệu cụ thể về thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và mức độ hài lòng của khách hàng tại Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ giai đoạn 2016 – 2018 (sơ cấp năm 2019). Hệ thống giải pháp đề xuất theo 4 nhóm nhân tố chất lượng dịch vụ và chính sách nhân sự - marketing mang tính ứng dụng cao, giúp ban lãnh đạo công ty hoàn thiện quy trình vận hành chuỗi 22 nhà thuốc trên địa bàn Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Mặc dù đã đạt được các mục tiêu nghiên cứu đề ra, khóa luận tồn tại một số giới hạn được xác định từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi khảo sát không gian hẹp: Nghiên cứu định lượng chỉ mới tập trung thu thập dữ liệu tại 01 điểm bán lẻ trung tâm (nhà thuốc 74 – 76 Ngô Quyền, TP. Huế), chưa bao quát toàn bộ 22 cơ sở nhà thuốc và quầy thuốc phân bố tại các huyện, thị xã lân cận (như Phong Điền, Phú Vang, Hương Trà, Sịa) thuộc hệ thống của công ty Mạnh Tý – Việt Mỹ.
  • Giới hạn về đối tượng khách hàng: Đề tài chỉ khảo sát đối tượng khách hàng cá nhân mua lẻ thuốc tân dược, chưa tiếp cận và đánh giá nhóm khách hàng là các bệnh viện và cơ sở y tế lớn (mặc dù mảng bỏ thầu cho 65 bệnh viện trên toàn quốc chiếm 30% doanh số của công ty).
  • Quy mô mẫu và thời gian thu thập: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở mức 150 bảng hỏi hợp lệ được thu thập trong thời gian ngắn (tháng 03/2019 – 04/2019), điều này có thể hạn chế tính đại diện khi suy rộng cho toàn bộ tệp khách hàng của doanh nghiệp theo mùa bệnh tật trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu mở rộng cần gia tăng kích thước mẫu, mở rộng địa bàn điều tra sang các nhà thuốc vệ tinh tại tuyến huyện, đồng thời xây dựng bộ công cụ đánh giá riêng biệt dành cho nhóm khách hàng tổ chức (bệnh viện, phòng khám đấu thầu) nhằm hoàn thiện bức tranh đánh giá chất lượng phân phối dược phẩm toàn diện.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Marketing: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ bước tổng quan lý thuyết, thiết kế nghiên cứu định tính điều chỉnh thang đo, xác định cỡ mẫu theo công thức của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) và Tabachnick & Fidell (1991), đến các bước xử lý số liệu trên SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, One-Sample T-test, Independent-Samples T-test, One-Way ANOVA).
  • Sinh viên và nhà nghiên cứu ngành Quản trị Dược / Kinh tế Y tế: Cung cấp khung biến quan sát và cách tiếp cận đánh giá chất lượng dịch vụ bán lẻ thuốc đạt chuẩn GPP, làm rõ mối quan hệ giữa chuyên môn dược sĩ với mức độ thỏa mãn của người bệnh.
  • Ban quản lý các doanh nghiệp bán lẻ dược phẩm: Cung cấp tài liệu thực tiễn tham khảo về mô hình tổ chức bộ máy quản lý chuỗi nhà thuốc, các chỉ tiêu giám sát chất lượng phục vụ và giải pháp đào tạo đội ngũ trình dược viên/dược sĩ tư vấn tại quầy.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào các tiêu chuẩn khoa học nào để xác định cỡ mẫu 150 bảng hỏi hợp lệ?

Tác giả căn cứ vào hai tiêu chuẩn phương pháp luận phổ biến:

  • Quy tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008): Kích thước mẫu tối thiểu phải bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát. Bảng hỏi gồm 30 biến quan sát nên cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $30 \times 5 = 150$ mẫu.
  • Tiêu chuẩn của Tabachnick & Fidell (1991) cho phân tích hồi quy: Cỡ mẫu thỏa mãn $n \ge 8m + 50$, với $m = 6$ biến độc lập thì $n \ge 8 \times 6 + 50 = 98$ mẫu. Tác giả đã phát ra 160 bảng hỏi (tính phòng ngừa tỷ lệ không hợp lệ 7%) và thu về chính xác 150 phiếu hợp lệ, đáp ứng đầy đủ cả hai điều kiện trên.

2. Quy mô mạng lưới kinh doanh và cơ cấu nhân sự của Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?

Theo số liệu trong văn bản, công ty có trụ sở chính tại 74 – 76 Ngô Quyền (TP. Huế), sở hữu hệ thống 22 nhà thuốc bán lẻ phủ rộng khắp tỉnh Thừa Thiên Huế (và danh mục liệt kê gồm 26 điểm bán/quầy thuốc tại các chợ và trục đường chính), đồng thời cung cấp thầu cho 65 bệnh viện trên toàn quốc. Tổng số lao động của công ty là 126 người, trong đó cơ cấu gồm 31 lao động nam và 95 lao động nữ.

3. Tại sao tác giả không đưa nhóm khách hàng bệnh viện vào phạm vi khảo sát dù mảng này chiếm 30% doanh số?

Trong nội dung chương 2, tác giả giải thích rõ: Nhóm khách hàng bệnh viện tham gia mua sắm thông qua hình thức đấu thầu định kỳ theo danh mục quy định, số lượng đơn vị ít và quyết định lựa chọn nhà cung ứng chịu sự chi phối phức tạp của hội đồng thầu và nhiều bên liên quan. Trong khi đó, nhóm khách hàng mua lẻ tại chuỗi nhà thuốc chiếm tới 70% tổng doanh số công ty và phản ánh trực tiếp chất lượng dịch vụ phân phối tới người tiêu dùng, do đó nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào nhóm khách hàng này.

4. Nghiên cứu định tính trong đề tài được tiến hành với những đối tượng nào và nhằm mục đích gì?

Nghiên cứu định tính được tiến hành qua 2 bước:

  • Bước 1: Thảo luận và phỏng vấn sâu trực tiếp 01 Giám đốc khối trung tâm của công ty (chị Trương Thị Diệu An) và 05 khách hàng đang mua thuốc tại nhà thuốc nhằm điều chỉnh, bổ sung các nhân tố thành phần của chất lượng dịch vụ dược phẩm cho sát thực tế.
  • Bước 2: Phỏng vấn thử tiếp 10 khách hàng để kiểm tra độ rõ ràng của từ ngữ, loại bỏ các nội dung trùng lặp trước khi phát hành bảng hỏi chính thức.

5. Cơ cấu quản lý của Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ gồm những vị trí lãnh đạo nào?

Cơ cấu lãnh đạo cao nhất của công ty gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (3 thành viên nhiệm kỳ 5 năm) và Ban Giám đốc gồm:

  • Bà Nguyễn Ngọc Tường Vy: Giám đốc kiêm Chủ tịch Hội đồng quản trị (phụ trách nhân sự, tài chính, quản lý kho bãi, trình dược viên và hàng hóa đấu thầu).
  • Ông Phan Thành Nhân: Phó Giám đốc 1 (phụ trách vận chuyển, máy móc, phòng giám sát và IT).
  • Ông Nguyễn Ngọc Nhật Minh: Cổ đông công ty kiêm Phó Giám đốc 2 (phụ trách mua bán hàng hóa sỉ/lẻ, chương trình khuyến mãi, giá cả và thị trường đấu thầu).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Thiện Tâm (Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) là một công trình nghiên cứu ứng dụng nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý thuyết dịch vụ (SERVQUAL, SERVPERF) với thực tiễn ngành phân phối dược phẩm tại địa bàn thành phố Huế. Thông qua khảo sát thực chứng 150 khách hàng tại Công ty CPTM Dược phẩm Mạnh Tý – Việt Mỹ và xử lý dữ liệu bằng phần mềm SPSS 20.0, đề tài đã làm rõ mức độ tác động của các nhân tố chất lượng phục vụ, độ tin cậy, sản phẩm và giá cả đến sự hài lòng của người dân. Các giải pháp được xây dựng bám sát thực trạng doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị chuỗi bán lẻ dược phẩm và nghiên cứu học thuật liên quan.