Đánh giá sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Quảng Trị

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ ATM tại ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam, chi nhánh Quảng Trị.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

1. Phần 1: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Lý do chọn đề tài khóa luận

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

1.4.2. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu

1.4.3. Phương pháp phân tích

1.5. Bố cục nghiên cứu

2. Phần 2: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

2.1. Chương 1: Tổng quan lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM của Ngân hàng Agribank

2.1.1. Lý luận cơ bản về chất lượng dịch vụ thẻ ATM

2.1.2. Đặc tính của dịch vụ

2.1.3. Chất lượng dịch vụ

2.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ

2.1.5. Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ thẻ ATM của ngân hàng

2.1.5.1. Sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ
2.1.5.2. Khái niệm về sự hài lòng
2.1.5.3. Phân loại sự hài lòng khách hàng
2.1.5.4. Vai trò của sự hài lòng khách hàng
2.1.5.5. Các nhân tố quyết định sự hài lòng của khách hàng. Quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

2.1.6. Khái quát về thẻ ATM

2.1.6.1. Phân loại các loại thẻ
2.1.6.2. Vai trò của thẻ thanh toán

2.1.7. Chất lượng dịch vụ thẻ ATM

2.1.7.1. Khái niệm về chất lượng dịch vụ thẻ
2.1.7.2. Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ thẻ
2.1.7.3. Tình hình phát triển thẻ ở Việt Nam

2.1.8. Tổng quan các mô hình nghiên cứu liên quan và đề xuất mô hình nghiên cứu

2.1.8.1. Mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng
2.1.8.1.1. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của Mỹ (ACSI)
2.1.8.1.2. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của các quốc gia Châu Âu (ECSI)
2.1.8.1.3. Mô hình chỉ số hài lòng khách hàng của ngân hàng (BCSI)
2.1.8.2. Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ
2.1.8.2.1. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman và các cộng sự)
2.1.8.2.2. Mô hình chất lượng dịch vụ SERVPERF
2.1.8.3. Đề xuất mô hình nghiên cứu

2.1.9. Quy trình nghiên cứu và thang đo

2.1.9.1. Mô hình nghiên cứu
2.1.9.2. Xây dựng thang đo

2.2. Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại ngân hàng AGRIBANK

2.2.1. Tổng quan về ngân hàng AGRIBANK

2.2.1.1. Giới thiệu về ngân hàng AGRIBANK Việt Nam
2.2.1.2. Giới thiệu về ngân hàng Agribank tỉnh Quảng Trị
2.2.1.3. Chức năng nhiệm vụ của Agribank Quảng Trị
2.2.1.4. Cơ cấu tổ chức quản lý
2.2.1.5. Kết quả hoạt động kinh doanh của ngân hàng qua 3 năm

2.2.2. Tình hình huy động vốn qua 3 năm 2014-2016. Kết quả hoạt động kinh doanh qua 3 năm 2014-2016. Thực trạng kinh doanh thẻ

2.2.3. Giới thiệu chung về sản phẩm thẻ của ngân hàng Agribank

2.2.4. Tình hình dịch vụ thẻ tại ngân hàng Agribank

2.2.4.1. Số lượng máy ATM trên địa bàn Quảng Trị
2.2.4.2. Số lượng thẻ ATM phát hành

2.2.5. Kết quả khảo sát sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM ở Agribank Quảng Trị

2.2.5.1. Thông tin chung về mẫu nghiên cứu. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis – EFA)
2.2.5.2. Kiểm định KMO & Barlett Test các biến độc lập
2.2.5.3. Tiến hành rút trích các nhân tố nghiên cứu biến độc lập
2.2.5.4. Kiểm định độ tin cậy của thang đo
2.2.5.5. Phân tích nhân tố khẳng định CFA
2.2.5.6. Đo lường mức độ phù hợp của mô hình với thông tin thị trường. Giá trị phân biệt
2.2.5.7. Mô hình cấu trúc SEM
2.2.5.8. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM lần 2
2.2.5.9. Kiểm định ước lượng mô hình nghiên cứu bằng phương pháp Bootstrap
2.2.5.10. Nhận xét chung

2.3. Chương 3: Một số giải pháp đề xuất nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại ngân hàng Agribank

2.3.1. Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố độ tin cậy của khách hàng

2.3.2. Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố sự cảm thông của khách hàng

2.3.3. Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố hữu hình

2.3.4. Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố đảm bảo

2.3.5. Nhóm giải pháp nâng cao yếu tố giá cả

3. Phần 3: Kết luận và kiến nghị

3.1. Kiến nghị với Nhà nước

3.2. Kiến nghị với Ngân hàng Agribank Việt Nam

3.3. Kiến nghị với Ngân hàng Agribank Quảng Trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

A – KẾT QUẢ PHÂN TÍCH THỐNG KÊ TỪ PHẦN MỀM SPSS 20

B – KẾT QUẢ PHÂN TÍCH TỪ PHẦN MỀM AMOS 20

Tóm tắt

I. Tổng quan về sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Quảng Trị

Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Quảng Trị. Nghiên cứu này nhằm mục đích phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM. Việc hiểu rõ về sự hài lòng của khách hàng không chỉ giúp ngân hàng cải thiện dịch vụ mà còn tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

1.1. Khái niệm về sự hài lòng của khách hàng

Sự hài lòng của khách hàng được định nghĩa là cảm giác thỏa mãn hoặc không thỏa mãn của khách hàng sau khi sử dụng dịch vụ. Điều này có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ trong tương lai.

1.2. Tầm quan trọng của dịch vụ thẻ ATM

Dịch vụ thẻ ATM đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các dịch vụ tài chính nhanh chóng và tiện lợi cho khách hàng. Sự phát triển của dịch vụ này giúp ngân hàng nâng cao khả năng cạnh tranh trên thị trường.

II. Các thách thức trong việc đánh giá sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Quảng Trị

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều thách thức mà Agribank Quảng Trị phải đối mặt trong quá trình này. Những thách thức này có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của các kết quả nghiên cứu.

2.1. Khó khăn trong việc thu thập dữ liệu

Việc thu thập dữ liệu từ khách hàng có thể gặp khó khăn do sự thiếu hợp tác hoặc không đủ thông tin từ phía khách hàng. Điều này có thể dẫn đến việc thiếu sót trong việc đánh giá chính xác sự hài lòng.

2.2. Đánh giá chất lượng dịch vụ

Chất lượng dịch vụ thẻ ATM có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như thời gian chờ đợi, độ tin cậy của máy ATM và sự hỗ trợ từ nhân viên ngân hàng. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình đánh giá.

III. Phương pháp nghiên cứu đánh giá sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Quảng Trị

Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng, nghiên cứu sử dụng các phương pháp định lượng và định tính. Các phương pháp này giúp thu thập thông tin chi tiết và chính xác về trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM.

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu được thu thập thông qua bảng hỏi và phỏng vấn trực tiếp khách hàng. Phương pháp này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của thông tin thu thập được.

3.2. Phân tích dữ liệu

Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phần mềm thống kê như SPSS và AMOS. Phân tích này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

IV. Kết quả nghiên cứu về sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Quảng Trị

Kết quả nghiên cứu cho thấy mức độ hài lòng của khách hàng với dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Quảng Trị là khá cao. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần cải thiện để nâng cao hơn nữa sự hài lòng của khách hàng.

4.1. Mức độ hài lòng chung

Phân tích cho thấy rằng phần lớn khách hàng cảm thấy hài lòng với dịch vụ thẻ ATM. Tuy nhiên, một số khách hàng vẫn gặp khó khăn trong việc sử dụng dịch vụ.

4.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng

Các yếu tố như độ tin cậy của máy ATM, thời gian xử lý giao dịch và sự hỗ trợ từ nhân viên ngân hàng đều có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của khách hàng.

V. Giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng tại Agribank Quảng Trị

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, Agribank Quảng Trị cần thực hiện một số giải pháp cụ thể. Những giải pháp này sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường mối quan hệ với khách hàng.

5.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ

Ngân hàng cần nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM bằng cách đảm bảo máy ATM hoạt động ổn định và nhanh chóng. Điều này sẽ giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng.

5.2. Đào tạo nhân viên

Đào tạo nhân viên ngân hàng về kỹ năng giao tiếp và hỗ trợ khách hàng sẽ giúp nâng cao trải nghiệm của khách hàng khi sử dụng dịch vụ thẻ ATM.

VI. Kết luận và triển vọng tương lai của dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Quảng Trị

Dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Quảng Trị có tiềm năng phát triển lớn trong tương lai. Việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng sẽ góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của ngân hàng.

6.1. Tương lai của dịch vụ thẻ ATM

Dịch vụ thẻ ATM sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của khách hàng. Agribank cần nắm bắt xu hướng này để phát triển dịch vụ.

6.2. Định hướng phát triển

Agribank cần có chiến lược phát triển dịch vụ thẻ ATM phù hợp với nhu cầu của khách hàng và xu hướng thị trường. Điều này sẽ giúp ngân hàng duy trì vị thế cạnh tranh trong ngành.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/07/2025
Đánh giá sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ atm tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn việt nam chi nhánh tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ thẻ ATM của Ngân hàng Agribank 1. Lý luận cơ bản về chất lượng dịch vụ thẻ ATM 1. Khái niệm Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và kinh doanh. Có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ nhưng theo Valarie A Zeithaml và Mary J Bitner (2000) thì “dịch vụ là những hành vi, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng, làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng” “Dịch vụ là một hoạt động hoặc là một chuỗi hoạt động ít nhiều có tính chất vô hình, nhưng không cần thiết, diễn ra trong các mối tương tác giữa khách hàng và nhân viên dịch vụ và/hoặc các nguồn lực vật chất hoặc hàng hóa và/hoặc các hệ thống cung ứng dịch vụ được cung cấp như là các giải pháp giải quyết các vấn đề của khách hàng” theo Gronroos (1990) dẫn theo Paul Lawrence Miner (1998).

“Dịch vụ là một quá trình gồm các hoạt động hậu đài và các hoạt động phía trước, nơi mà khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ tương tác với nhau. Mục đích của việc tương tác này là nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng theo cách khách hàng mong đợi, cũng như tạo ra giá trị cho khách hàng” theo Bùi Nguyên Hùng (2004). Dịch vụ ngân hàng nói chung và dịch vụ thẻ nói riêng có vai trò rất quan trọng quyết định sự thịnh vượng của ngân hàng trong giai đoạn khó khăn, là nhân tố mang lại lợi nhuận không nhỏ các các ngân hàng trong giai đoạn hiện nay. Dịch vụ thẻ là một dịch vụ ngân hàng độc đáo, hiện đại, ra đời và phát triển dựa trên sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật.

Với những tính năng ưu việt, cung cấp nhiều tiện ích cho khách hàng, dịch vụ thẻ đã nhanh chóng trở thành dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt phổ biến và được ưu chuộng hàng đầu trên thế giới. Và nay, SVTH: Ngô Thu Thủy 8 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Hoàng Hữu Hòa thẻ cũng đang dần khẳng định vị trí của mình trong hoạt động thanh toán toán tại Việt Nam. Đặc tính của dịch vụ Dịch vụ là một “sản phẩm đặc biệt” có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ. Chính những đặc tính này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được.

Tính vô hình Như ta biết dịch vụ không có hình dáng cụ thể, không thể sờ mó, cân đong, đo đếm một cách cụ thể như đối với các sản phẩm vật chất hữu hình. Khi mua sản phẩm vật chất, khách hàng có thể yêu cầu kiểm định, thử nghiệm, đánh giá được chất lượng trước khi mua nhưng sản phẩm dịch vụ thì không thể tiến hành đánh giá như thế. Do tính chất vô hình, dịch vụ không có “mẫu” và cũng không có “dùng thử” như sản phẩm vật chất. Chỉ thông qua việc sử dụng dịch vụ, khách hàng mới có thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ một cách đúng đắn nhất.

Tính không đồng nhất Hay còn được gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ. Hơn thế, cùng một loại dịch vụ cũng có nhiều mức độ thực hiện từ “cao cấp”, “phổ thông” đến “thứ cấp”. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa vào một thước đo chuẩn mà phải xét đến nhiều yếu tố liên quan khác trong trường hợp cụ thể.

Tính không thể tách rời Tính không thể tách rời của dịch vụ thể hiện ở việc khó thể phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn rạch ròi là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng. Sự tạo thành và sử dụng dịch vụ thông thường diễn ra dồng thời cùng lúc với nhau. Nếu hàng hóa thường được sản xuất, lưu kho, phân phối và sau cùng mới giao đến người tiêu dùng thì dịch vụ được tạo ra và sử dụng ngay trong suốt quá trình tạo ra đó. Đối với sản SVTH: Ngô Thu Thủy 9 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Hoàng Hữu Hòa phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ.

Nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình này làm cho dịch vụ trở nên hoàn tất. Tính không thể cất trữ Dịch vụ không thể cất trữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác. Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thể đem cất dịch vụ rồi sau đó đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thể để dành cho việc “tái sử dụng” hay “phục hồi” lại. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó.

Chất lượng dịch vụ 1. Định nghĩa Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhau về chất lượng dịch vụ, nhưng nhìn chung người ta định nghĩa chất lượng dịch vụ là những gì mà khách hàng cảm nhận được. Mỗi khách hàng có nhận thức và nhu cầu cá nhân khác nhau nên cảm nhận về chất lượng dịch vụ cũng khác nhau. Theo Advardsson, Thomasson và Ovretveit (1994) cho rằng chất luợng dịch vụ là dịch vụ dáp ứng duợc sự mong dợi của khách hàng và là nhận thức của họ khi dã sử dụng dịch vụ.

Theo Lewis & Mitchell (1990) và Dotchin & Oakland (1994) chất luợng dịch vụ liên quan dến khả nang dịch vụ dó dáp ứng nhu cầu hoặc kỳ vọng của khách hàng. Theo Armand Feigenbaum “chất luợng là quyết dịnh của khách hàng dựa trên kinh nghiệm thực tế dối với sản phẩm hoặc dịch vụ, duợc do luờng dựa trên những yêu cầu của khách hàng - những yêu cầu này có thể duợc nêu ra hoặc không nêu ra, duợc ý thức hoặc don giản chỉ là cảm nhận, hoàn toàn chủ quan hoặc mang tính chuyên môn - và luôn dại diện cho mục tiêu dộng trong một thị truờng cạnh tranh”. Theo American Society for Quality (ASQ) “Chất luợng thể hiện sự vuợt trội của hàng hóa và dịch vụ, dặc biệt dạt dến mức dộ mà nguời ta có thể thỏa mãn mọi nhu cầu và làm hài lòng khách hàng”. SVTH: Ngô Thu Thủy 10 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Hoàng Hữu Hòa Theo Parasuraman (1985, 1988) “Chất luợng dịch vụ được xác định bởi sự khác biệt giữa sự mong đợi của khách hàng về dịch vụ và đánh giá của họ về dịch vụ mà họ nhận được”.

Sau đó, Servqual tiếp tục duợc hoàn thiện thông qua việc tập trung vào khái niệm về “Sự cảm nhận chất luợng"của nguời tiêu dùng vì sự cảm nhận chất luợng của khách hàng là việc đánh giá có tính khách quan nhất về chất luợng của dịch vụ. Chất luợng dịch vụ thẻ là khả năng đáp ứng dịch vụ thẻ đối với sự mong đợi của khách hàng sử dụng thẻ, hay nói theo cách khác là toàn bộ những hoạt động, lợi ích tăng thêm mà ngân hàng mang lại cho khách hàng nhằm thiết lặp, củng cố và mở rộng quan hệ đối tác lâu dài với khách hàng thông qua sự tạo nên sự hài lòng cho khách hàng. Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng dịch vụ Chất luợng dịch vụ được đo luờng bởi nhiều yếu tố và việc nhận định chính xác các yếu tố này phụ thuộc vào tính chất của dịch vụ và môi truờng nghiên cứu. Có nhiều tác giả đã nghiên cứu vấn dề này nhưng phổ biến nhất và biết đến nhiều nhất là các tiêu chí đánh giá chất luợng dịch vụ của Parasuraman et al.

Mô hình 5 khoảng cách là mô hình tổng quát mang tính chất lý thuyết về chất lượng dịch vụ. Để có thể thực hành được Parasuraman (1985) và các cộng sự đã cố gắng xây dựng thang đo trong từng lĩnh vực dịch vụ, theo đó bất kỳ dịch vụ nào chất lượng cũng được khách hàng cảm nhận dựa trên 10 thành phần, bao gồm: (1) Tin cậy, (2) Đáp ứng, (3) Năng lực phục vụ, (4) Khả năng tiếp cận, (5) Phong cách phục vụ, (6) Thông tin, (7) Tín nhiệm, (8) An toàn, (9) Hiểu biết khách hàng, (10) Phương tiện hữu hình (dẫn theo Bexley J.B, 2005) Mô hình này có ưu điểm bao quát mọi khía cạnh của dịch vụ, tuy nhiên tất cả 10 thành phần của thang đo SERVQUAL quá phức tạp nên khó khăn trong quá trình phân tích đánh giá. Vì vậy, Parasuraman cùng các cộng sự (1988) đã hiệu chỉnh lại và hình thành mô hình mới gồm 5 thành phần cơ bản theo Nguyễn Đình Thọ (2007) SVTH: Ngô Thu Thủy 11 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.TS Hoàng Hữu Hòa Mối quan hệ giữa 2 mô hình gốc Parasuraman (1985) và mô hình hiệu chỉnh (1988) được trình bày như sau: Bảng 2.1: Mối quan hệ giữa mô hình Parasuraman (1985) và (1988) Mô hình gốc ( 1985) Mô hình hiệu chỉnh (1988) Phương tiện hữu hình(Tangibles) Phương tiện hữu hình(Tangibles) Tin cậy (Reliability) Tin cậy (Reliability) Đáp ứng (Competence) Đảm bảo (Assurance) Năng lực phục vụ (Responsiveness) Lịch sự (courtesy) Năng lực phục vụ Tín nhiệm (credibility) (Responsiveness) An toàn (Security) Tiếp cận (Access) Hiểu biết khách hàng (Understanding customer) Cảm thông (Empathy) Thông tin (Communication) (Nguồn: Zeithaml, Parasuraman & Berry (1988) dẫn theo Bexley J.B (2005)) - Kế thừa học thuyết của Parasuraman et al (1988), Johnston và Silvestro (1990) cũng đúc kết 5 nhân tố khác của chất lượng dịch vụ bao gồm: (1) Sự ân cần (helpfulness) (2) Sự chăm sóc (care) (3) Sự cam kết (commitment) (4) Sự hữu ích (functionality) (5) Sự hoàn hảo (integrity) - Đồng thời Gronross (1990) cũng tiến hành nghiên cứu và đưa ra 6 thành phần đo lường chất lượng dịch vụ như sau: (1) Có tính chuyên nghiệp (professtinalism and skills) (2) Có phong cách phục vụ ân cần (attitudes and behaviour) SVTH: Ngô Thu Thủy 12 Khóa luận tốt nghiệp GVHD: PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ thẻ ATM tại Agribank Quảng Trị" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ATM của ngân hàng Agribank tại Quảng Trị. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng mà còn đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, từ đó nâng cao trải nghiệm của khách hàng.

Đối với những ai quan tâm đến lĩnh vực ngân hàng và dịch vụ khách hàng, tài liệu này là một nguồn thông tin quý giá. Để mở rộng kiến thức của bạn, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh nam sài gòn, nơi phân tích sự hài lòng trong dịch vụ ngân hàng điện tử, hay sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ ngân hàng điện tử tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam techcombank, giúp bạn hiểu rõ hơn về trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng điện tử. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm hiểu về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ internet banking tại ngân hàng tmcp kỹ thương việt nam để có cái nhìn tổng quát hơn về sự hài lòng trong các dịch vụ ngân hàng hiện đại.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng trong ngành ngân hàng, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của bạn về lĩnh vực này.