Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), ngành nông nghiệp Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội phát triển nhưng đồng thời cũng đối mặt với không ít thách thức. Vùng đồng bằng sông Hồng từ lâu đã là một trong hai vựa lúa trọng điểm của cả nước, nơi cây lúa đóng vai trò là nguồn thu nhập chủ đạo của cư dân nông thôn. Tuy nhiên, tình hình thời tiết diễn biến ngày càng phức tạp cùng với áp lực thâm canh tăng vụ nhằm gia tăng sản lượng đã dẫn đến sự bùng phát của nhiều loại dịch bệnh hại cây trồng. Thực tế này thúc đẩy người nông dân gia tăng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV), thậm chí lạm dụng hóa chất như một phản xạ canh tác thường quy.
Việc lạm dụng hóa chất nông nghiệp không đi kèm kiến thức kỹ thuật đúng đắn đã gây ra nguy cơ suy thoái môi trường đất, nước, không khí và đe dọa trực tiếp sức khỏe cộng đồng. Biểu hiện rõ nét nhất trên đồng ruộng là tình trạng vỏ bao bì, chai lọ thuốc BVTV bị vứt bỏ bừa bãi sau khi sử dụng do ý thức người dân còn hạn chế và địa phương chưa thiết lập được hệ thống thu gom, xử lý triệt để. Bên cạnh đó, công tác quản lý thị trường thuốc BVTV tại cơ sở còn bộc lộ kẽ hở khi các sản phẩm độc hại hoặc nằm ngoài quy chuẩn vẫn có khả năng tiếp cận người tiêu dùng.
Xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng là địa bàn thuần nông với diện tích đất tự nhiên 557,56 ha (5,55 km²), trong đó cơ cấu kinh tế nông nghiệp với cây lúa chiếm ưu thế lớn. Hiện tượng gia tăng số lượng và nồng độ hóa chất BVTV trong mỗi vụ sản xuất tại xã đang trở thành vấn đề môi trường cấp bách, đòi hỏi phải có cuộc điều tra, đánh giá toàn diện để làm căn cứ đề xuất các giải pháp quản lý bền vững.
Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá được thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật của người dân trong việc trồng lúa trên địa bàn xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá thực trạng sử dụng thuốc BVTV và việc áp dụng các biện pháp an toàn trong sử dụng thuốc BVTV trên địa bàn xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
- Đánh giá nhận thức của người dân về tác hại của việc sử dụng thuốc BVTV tới môi trường.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm sử dụng hiệu quả và nâng cao ý thức của nhân dân trong sử dụng thuốc BVTV an toàn cho trồng lúa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động sử dụng thuốc BVTV trong sản xuất lúa trên địa bàn xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng.
- Phạm vi không gian: Địa bàn xã Hiệp Hòa, tập trung chuyên sâu tại các thôn có diện tích canh tác lúa trọng điểm gồm thôn Trúc Hiệp, thôn Lả và thôn Giông.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và khảo sát thực địa được triển khai từ ngày 15/02/2022 đến ngày 15/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý
Về mặt học thuật, nghiên cứu tiếp cận khái niệm thuốc BVTV (pesticide) theo các định nghĩa chuẩn mực: định nghĩa của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (US EPA), định nghĩa học thuật của Trần Văn Hai (2009) và khái niệm pháp lý tại Khoản 16 Điều 3 Chương 1 Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13. Theo đó, thuốc BVTV là các hợp chất hóa học hoặc chế phẩm sinh học được ứng dụng để phòng ngừa, tiêu diệt hoặc kiểm soát sinh vật gây hại tài nguyên thực vật.
Nghiên cứu áp dụng các thuật ngữ chuyên môn nông hóa: nồng độ, liều lượng, dư lượng (mg/kg), độ bền sinh học, cùng hệ thống nguyên tắc canh tác "4 đúng" (đúng thuốc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng lúc, đúng cách) kết hợp chương trình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).
Cơ sở pháp lý phục vụ đánh giá công tác quản lý bao gồm:
- Luật Bảo vệ Môi trường năm 2005;
- Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13;
- Nghị định số 58/2002/NĐ-CP ngày 03/6/2002 của Chính phủ ban hành Điều lệ quản lý thuốc BVTV;
- Thông tư 21/2015/TT-BNNPTNT về quản lý thuốc Bảo vệ thực vật;
- Thông tư 10/2020/TT-BNNPTNT ban hành Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng và cấm sử dụng tại Việt Nam;
- Thông tư liên tịch số 05/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT hướng dẫn việc thu gom, vận chuyển và xử lý bao gói thuốc BVTV sau sử dụng;
- Quyết định số 97/2008/QĐ-BNN ngày 06/10/2008 quy định về cấp chứng chỉ hành nghề sản xuất, kinh doanh thuốc BVTV.
Về độc tính học, đề tài dựa trên phân loại độ độc cấp tính qua đường miệng (LD50 trên chuột nhà tính bằng mg/kg) theo tiêu chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2015):
| Phân nhóm độc |
Biểu tượng cảnh báo |
Độ độc cấp tính LD50 qua miệng (thể rắn) |
Độ độc cấp tính LD50 qua miệng (thể lỏng) |
| Nhóm I: "Rất độc" |
Đầu lâu xương chéo, chữ đen trên băng đỏ |
< 50 mg/kg |
< 200 mg/kg |
| Nhóm II: "Độc cao" |
Chữ thập đen, chữ đen trên băng vàng |
50 – 500 mg/kg |
200 – 2000 mg/kg |
| Nhóm III: "Nguy hiểm" |
Vạch đen không liên tục, chữ đen trên băng xanh nước biển |
> 500 mg/kg |
> 2000 mg/kg |
Nghiên cứu cũng tham chiếu bảng thời gian tồn lưu của các nhóm hóa chất trong đất và các chất hữu cơ khó phân hủy (POPs) theo số liệu Tổng cục Môi trường (2015), ghi nhận thời gian bán phân hủy của Aldrin từ 5–10 năm, DDT từ 10–15 năm, Dieldrin 5 năm và Endrin trên 12 năm.
Phương pháp nghiên cứu
Để thực hiện các mục tiêu đề ra, tác giả sử dụng phối hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập và kế thừa các tài liệu, báo cáo thống kê kinh tế - xã hội, hiện trạng sử dụng đất từ UBND xã Hiệp Hòa, Hợp tác xã nông nghiệp, Hội Nông dân, Hội Phụ nữ và các tài liệu chuyên ngành về quản lý hóa chất nông nghiệp.
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp:
- Khảo sát thực địa: Quan sát trực tiếp hoạt động pha chế, phun rải thuốc, kiểm tra hiện trạng đồng ruộng trước và sau các đợt phun, ghi nhận thực trạng bao bì rác thải nông nghiệp vứt bỏ tại các bờ mương, bờ ruộng.
- Điều tra bảng hỏi (xã hội học): Thực hiện phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu điều tra ngẫu nhiên đối với 35 hộ gia đình nông dân ($n = 35$) thuộc 3 thôn có diện tích cấy lúa lớn nhất xã: thôn Trúc Hiệp, thôn Lả và thôn Giông. Quy trình điều tra gồm 4 bước: (1) Soạn thảo phiếu điều tra; (2) Phỏng vấn thử nghiệm tại 03 hộ gia đình; (3) Hiệu chỉnh phiếu điều tra; (4) Tiến hành điều tra chính thức trên diện rộng.
- Phỏng vấn chuyên sâu: Trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý nông nghiệp xã, lãnh đạo địa phương và các chủ cơ sở kinh doanh, đại lý buôn bán thuốc BVTV trên địa bàn.
- Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát và số liệu thống kê được nhập liệu, phân loại, tính toán tỷ lệ phần trăm và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết xuất phát từ bối cảnh chuyển dịch sản xuất lúa thâm canh tại vùng đồng bằng sông Hồng, những hệ lụy môi trường do lạm dụng hóa chất BVTV và sự buông lỏng trong thu gom bao bì thuốc tại khu vực nông thôn. Phần này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi nghiên cứu tại xã Hiệp Hòa trong giai đoạn 4 tháng (từ tháng 2 đến tháng 6 năm 2022).
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 cung cấp bức tranh lý luận tổng quát về hóa chất bảo vệ thực vật:
- Hệ thống hóa các định nghĩa, thuật ngữ thương mại, cách phân loại theo đối tượng dịch hại (trừ sâu, trừ bệnh, trừ cỏ, diệt chuột, trừ nhện, trừ tuyến trùng), theo con đường xâm nhập (tiếp xúc, vị độc, xông hơi, nội hấp, thấm sâu) và theo nguồn gốc hóa học (thảo mộc, sinh học, vô cơ, hữu cơ).
- Phân tích cơ chế tác động của thuốc BVTV: khả năng bảo vệ năng suất lúa (giảm thiểu tỷ lệ mất mùa do dịch hại vốn chiếm tới 46% tiềm năng năng suất lúa thế giới và 51,6% tại châu Á), đồng thời chỉ rõ các tác động tiêu cực: nhiễm độc cấp tính và mãn tính ở người, hiện tượng tích lũy sinh học, nguy cơ làm mất cân bằng hệ sinh thái (tiêu diệt thiên địch, gây bùng phát dịch bệnh thứ cấp do tính kháng thuốc) và mức độ ô nhiễm các thành phần môi trường đất, nước, không khí.
- Khái quát tình hình sử dụng thuốc BVTV trên thế giới và tại Việt Nam: Giai đoạn 2000–2011, lượng thuốc sử dụng tại Việt Nam tăng 2,5 lần, nhập khẩu tăng 3,5 lần; bình quân đầu người sử dụng thuốc BVTV tại Việt Nam năm 2010 là 0,95 kg. Năm 2021, Việt Nam nhập khẩu 60.621,52 tấn thuốc thành phẩm (trị giá 347,71 triệu USD) và xuất khẩu 18.982,285 tấn (160 triệu USD).
- Phân tích chi tiết quy chuẩn canh tác an toàn theo nguyên tắc "4 đúng", kỹ thuật phối trộn hỗn hợp thuốc và nguyên tắc luân phiên nhóm thuốc nhằm ngăn ngừa tính kháng thuốc của sâu bệnh.
Chương 2: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này trình bày cụ thể thiết kế nghiên cứu:
- Xác định đối tượng nghiên cứu là hoạt động sử dụng thuốc BVTV trong canh tác lúa tại địa phương.
- Làm rõ 5 nội dung nghiên cứu: (1) Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội; (2) Hiện trạng sản xuất lúa; (3) Thực trạng sử dụng thuốc BVTV; (4) Hiện trạng thải bỏ, thu gom bao bì; (5) Đề xuất giải pháp.
- Chi tiết hóa phương pháp luận thu thập số liệu thứ cấp, quy trình 4 bước lập bảng hỏi và điều tra thực tế mẫu $n = 35$ hộ dân tại 3 thôn (Trúc Hiệp, Lả, Giông), cùng phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương 3 tập trung phân tích các kết quả điều tra và số liệu thực tế tại địa phương:
1. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội xã Hiệp Hòa
- Vị trí và địa hình: Nằm phía Tây huyện Vĩnh Bảo, cách trung tâm huyện 7 km, tiếp giáp sông Hóa (phía Tây) và tuyến Quốc lộ 10. Địa hình đồng bằng sa bồi không đều, độ dốc dưới 1%, chia thành khu ven làng/chân đê cao và khu đồng lòng chảo trũng, thuận lợi cho xây dựng thủy lợi tưới tiêu nội đồng.
- Khí hậu và thủy văn: Nhiệt độ trung bình 23°C (cao nhất 39°C vào tháng 7, thấp nhất 7°C vào tháng 1). Lượng mưa trung bình năm đạt 1.780,2 mm, tập trung 75% vào mùa hè (tháng 5 đến tháng 8). Hệ thống kênh mương gồm kênh Đồng Gừng, kênh Hiệp Hòa, kênh Chóp Chài và sông Hóa giữ vai trò cấp thoát nước chính.
- Dân số và lao động: Toàn xã có 6.033 nhân khẩu với 1.876 hộ; quy mô lao động đạt 3.482 người (chiếm 57,71% dân số). Cơ cấu lao động: Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp chiếm 45,65%, Nông nghiệp chiếm 40,52%, Thương mại – Dịch vụ chiếm 13,83%.
- Hiện trạng sử dụng đất: Tổng diện tích tự nhiên là 557,56 ha; trong đó đất nông nghiệp chiếm 383,58 ha (68,80%), riêng đất trồng lúa chiếm diện tích lớn nhất với 331,25 ha (59,41% tổng diện tích tự nhiên). Đất phi nông nghiệp là 173,98 ha (31,20%).
- Chỉ tiêu kinh tế năm 2021: Tổng giá trị kinh tế đạt 260.432,06 triệu đồng; tốc độ tăng trưởng 6,9%; thu nhập bình quân đầu người đạt 61 triệu đồng/năm; tỷ lệ hộ nghèo còn 6%; tỷ lệ gia đình văn hóa đạt 94%.
2. Thực trạng sản xuất lúa tại địa phương
Xã Hiệp Hòa đạt chuẩn nông thôn mới từ năm 2017 và mở rộng vùng lúa chất lượng cao từ 60 ha (2015) lên 210 ha (2019), năng suất bình quân 5 năm đạt 62 tạ/ha/năm. Năm 2021, tổng diện tích gieo trồng lúa cả năm đạt 570 ha, năng suất trung bình 6,68 tấn/ha, tổng sản lượng đạt 3.807,6 tấn.
Cơ cấu mùa vụ năm 2021 ghi nhận: Vụ đông xuân có diện tích 280 ha, năng suất đạt 7,2 tấn/ha, sản lượng đạt 2.016 tấn (theo bảng tính thời vụ); vụ mùa có diện tích 290 ha. Ba thôn có diện tích canh tác lúa lớn nhất là thôn Giông (83,4 ha), Trúc Hiệp (69,4 ha) và thôn Lả (55,4 ha). Các giống lúa phổ biến gồm BC15, Bắc Thơm, Thơm RVT, Tiến Vua, BC225 và Tám Thơm.
3. Chủng loại và quy trình sử dụng thuốc BVTV
Dịch hại phổ biến trên đồng ruộng gồm sâu cuốn lá, sâu đục thân chấm, sâu tơ, cỏ lộc vừng, cỏ gừng, bệnh đạo ôn cổ bông, khô vằn, lem lép hạt, cùng chuột và ốc bươu vàng. Chu kỳ sử dụng thuốc của nông dân diễn ra qua 5–6 đợt phun:
- Đợt 1 (trước/sau cấy 2–3 ngày): Xử lý ốc bươu vàng và phun trừ cỏ tiền nảy mầm.
- Đợt 2 (khi lúa khoảng 20 ngày tuổi): Phun phòng bệnh đạo ôn đợt 1.
- Đợt 3 (lúa đạt 35–40 ngày tuổi): Phun phòng trừ đạo ôn đợt 2.
- Đợt 4 (lúa đạt 55–60 ngày tuổi): Phun hỗn hợp phòng đạo ôn, lem lép hạt, vàng lá, khô vằn đợt 1.
- Đợt 5 (lúa đạt 65–70 ngày tuổi): Phun nhắc lại đợt 2 phòng trừ tổng hợp nấm và bệnh lem lép hạt.
- Đợt 6 (trước thu hoạch 15–20 ngày): Phun ngừa lem lép hạt và vàng lá lần cuối.
Qua khảo sát thực tế, tác giả tổng hợp danh mục 15 loại thuốc BVTV được người dân địa phương sử dụng phổ biến nhất:
| STT |
Tên thương phẩm |
Hoạt chất |
Loại thuốc |
Công dụng chính |
Nhóm độ độc |
| 1 |
Cửu Châu 15GR |
Metaldehyde |
Hóa học |
Trừ ốc bươu vàng |
Nhóm 2 |
| 2 |
Scogold 300EC |
Difenoconazole (min 94%) |
Hóa học |
Trừ lem lép hạt, khô lá |
Nhóm 2 |
| 3 |
Abvectin 1.8EC w/w |
Abamectin |
Sinh học |
Trừ sâu cuốn lá, sâu tơ, bọ chét |
Nhóm 2 |
| 4 |
Abavua 36EC |
Abamectin |
Sinh học |
Trừ sâu đục thân, sâu cuốn lá |
Nhóm 2 |
| 5 |
Chess 50WG |
Pymetrozine |
Hóa học |
Trị rầy nâu, bọ phấn, rầy lưng trắng |
Nhóm 2 |
| 6 |
Penazon 100EC |
Penconazole (min 95%) |
Hóa học |
Trừ bệnh đạo ôn lúa |
Nhóm 2 |
| 7 |
Supreme 325SC |
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l |
Hóa học |
Trừ bệnh khô vằn lúa |
Nhóm 2 |
| 8 |
Takumi 20WG |
Flubendiamide |
Hóa học |
Trừ sâu cuốn lá, sâu đục thân |
Nhóm 2 |
| 9 |
Sofit 300 EC |
Pretilachlor |
Hóa học |
Diệt cỏ nảy mầm lúa |
Nhóm 2 |
| 10 |
A.tvil 5SC |
Hexaconazole 5% w/v |
Hóa học |
Trừ vàng lá, đạo ôn, lem lép hạt |
Nhóm 3 |
| 11 |
Repny 65WP |
Chlorpyrifos ethyl 45% + Imidacloprid 20% |
Hóa học |
Trừ rầy nâu, sâu đục thân, bọ trĩ |
Nhóm 3 |
| 12 |
Happyend 30EC |
Difenoconazole 15% + Propiconazole 15% |
Hóa học |
Trừ bệnh khô vằn lúa |
Nhóm 3 |
| 13 |
Fendy 25WP |
Fenoxanil (min 95%) |
Hóa học |
Trừ bệnh đạo ôn, nấm lúa |
Nhóm 3 |
| 14 |
Kato 51EC |
Pyribenzoxim (min 95%) |
Hóa học |
Trừ cỏ trên lúa gieo thẳng |
Nhóm 3 |
| 15 |
Ratkill 2% DP |
Warfarin |
Hóa học |
Diệt chuột |
- |
4. Hiện trạng bảo hộ lao động và xử lý chất thải bao bì
Khóa luận chỉ ra rằng phần lớn nông dân chưa tuân thủ đầy đủ trang bị bảo hộ lao động (thiếu kính bảo hộ, găng tay chuyên dụng, quần áo chống thấm), dẫn tới các triệu chứng mệt mỏi, cay mắt, chóng mặt sau khi phun thuốc. Thói quen súc rửa bình bơm trực tiếp xuống kênh mương nội đồng và vứt bỏ bao bì, chai lọ thuốc ngay tại bờ ruộng còn diễn ra phổ biến do địa phương thiếu các bể chứa bê tông chuyên dụng theo đúng Thông tư liên tịch 05/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính rút ra từ số liệu văn bản
- Về cơ cấu sử dụng đất và sản xuất lúa: Nghiên cứu lượng hóa toàn bộ quỹ đất nông nghiệp của xã đạt 383,58 ha (68,80% diện tích tự nhiên), trong đó đất chuyên trồng lúa là 331,25 ha (59,41%). Sản lượng lúa năm 2021 đạt 3.807,6 tấn với năng suất bình quân 6,68 tấn/ha trên tổng diện tích canh tác 570 ha/năm. Vụ đông xuân đạt năng suất cao hơn vụ mùa (7,2 tấn/ha so với khoảng 6,15 tấn/ha), tương ứng với mức độ đầu tư phân bón và số lượt phun thuốc BVTV nhiều hơn.
- Về danh mục và mức độ phụ thuộc hóa chất: Ghi nhận 15 loại thuốc BVTV được dùng chủ đạo, trong đó thuốc hóa học chiếm ưu thế tuyệt đối (13/15 loại), chỉ có 2 chế phẩm sinh học gốc Abamectin (Abvectin 1.8EC và Abavua 36EC). Về mức độ nguy hại, có tới 9 sản phẩm thuộc Nhóm độc II ("Độc cao" theo phân loại WHO) và 5 sản phẩm thuộc Nhóm độc III. Đáng chú ý, nông dân vẫn sử dụng hoạt chất Chlorpyrifos ethyl phối hợp Imidacloprid (thương phẩm Repny 65WP).
- Về tập quán canh tác và bảo hộ: Xác nhận chu trình thâm canh phụ thuộc hoàn toàn vào thuốc hóa học với mật độ 5–6 lần phun trong một vụ. Công tác thu gom vỏ bao bì và sử dụng bảo hộ lao động của 35 hộ điều tra còn nhiều bất cập, rác thải thuốc BVTV bị thải bỏ trực tiếp ra hệ thống mương thủy lợi nội đồng.
Các giải pháp do tác giả đề xuất
Để khắc phục thực trạng trên, khóa luận xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về quản lý: UBND xã cần phối hợp với cơ quan bảo vệ thực vật cấp huyện tăng cường kiểm tra, rà soát các cơ sở buôn bán thuốc BVTV trên địa bàn; đình chỉ các điểm bán hàng không phép hoặc buôn bán thuốc ngoài danh mục Thông tư 10/2020/TT-BNNPTNT; thiết lập quy chế giám sát xả thải rác nông nghiệp.
- Giải pháp về tuyên truyền, tập huấn: Tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật chuyển giao mô hình Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), hướng dẫn nông dân nhận biết biểu tượng an toàn trên bao bì thuốc, thực hiện đúng nguyên tắc "4 đúng" và nâng cao ý thức tự bảo vệ sức khỏe khi phun xịt.
- Giải pháp về kỹ thuật: Hướng dẫn nông dân chuyển đổi từ thuốc hóa học nồng độ cao sang các dòng thuốc vi sinh, thuốc thảo mộc và chế phẩm sinh học; khuyến khích kỹ thuật phun tập trung đúng ổ dịch thay vì phun tràn lan toàn bộ cánh đồng.
- Giải pháp xây dựng mạng lưới thu gom và bể chứa: Xây dựng hệ thống các bể chứa bằng bê tông có nắp đậy đặt tại các trục đường giao thông nội đồng và các điểm thuận tiện, tuân thủ đúng quy chuẩn kỹ thuật tại Thông tư liên tịch 05/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT, định kỳ thu gom và vận chuyển đi tiêu hủy theo quy trình chất thải nguy hại.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã cung cấp hệ thống dữ liệu thực địa cập nhật năm 2022 về thực trạng sử dụng hóa chất BVTV tại một xã nông thôn mới thuộc huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng. Công trình làm rõ mối tương quan giữa sự gia tăng năng suất lúa với tần suất dùng thuốc BVTV, phản ánh khách quan khoảng cách giữa quy định pháp luật và thói quen canh tác thực tế của người dân tại cơ sở.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản, đề tài tồn tại các hạn chế và hướng mở sau:
- Hạn chế về phạm vi và thời gian: Thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong 4 tháng (từ 15/02/2022 đến 15/06/2022), trùng với vụ lúa đông xuân, do đó các quan sát chưa bao quát trọn vẹn đặc điểm phát sinh sâu bệnh và tập quán phun thuốc của cả vụ mùa.
- Hạn chế về cỡ mẫu: Khảo sát định lượng mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu hạn chế gồm 35 hộ gia đình ($n = 35$) tại 3 trong tổng số 6 thôn của xã (thôn Trúc Hiệp, thôn Lả, thôn Giông).
- Hạn chế về phương pháp đánh giá môi trường: Đề tài chỉ dừng lại ở phương pháp điều tra xã hội học và quan sát thực địa; chưa thực hiện lấy mẫu thí nghiệm để phân tích các chỉ tiêu lý hóa nhằm định lượng chính xác dư lượng hoạt chất thuốc BVTV tồn lưu trong đất, nước mặt và nông sản.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô điều tra trên toàn bộ các thôn của xã trong cả 2 vụ lúa; thực hiện các nghiên cứu quan trắc phân tích hóa học để đánh giá mức độ tích tụ kim loại và hoạt chất độc hại trong môi trường sinh thái đất, nước và chuỗi thức ăn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng và hoạt động học thuật sau:
- Đối với sinh viên và học viên: Sinh viên chuyên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Tài nguyên, Nông học hoặc Phát triển Nông thôn có thể tham khảo phương pháp thiết kế phiếu điều tra hộ nông dân, quy trình khảo sát thực địa 4 bước và cấu trúc xây dựng đề tài đánh giá hiện trạng môi trường nông nghiệp cấp xã.
- Đối với cán bộ quản lý địa phương: UBND xã Hiệp Hòa, cán bộ khuyến nông và phòng Tài nguyên & Môi trường huyện Vĩnh Bảo có thể sử dụng danh mục 15 loại thuốc phổ biến và bảng số liệu hiện trạng làm căn cứ xây dựng kế hoạch tập huấn an toàn hóa chất và quy hoạch vị trí đặt bể thu gom bao bì thuốc BVTV trên các cánh đồng lúa.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp chi tiết các hoạt chất, tên thương phẩm thuốc BVTV (Bảng 3.7) và lịch trình phun thuốc theo các giai đoạn sinh trưởng của cây lúa, cung cấp dữ liệu thực tiễn phản ánh sát thực hành vi của nông dân vùng đồng bằng sông Hồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận những loại dịch hại và bệnh hại chính nào thường xuyên xuất hiện trên đồng ruộng xã Hiệp Hòa?
Các đối tượng gây hại phổ biến được ghi nhận gồm: sâu cuốn lá, sâu tơ, sâu đục thân chấm; cỏ dại (cỏ lộc vừng, cỏ gừng, cỏ dừa); các bệnh hại gồm đạo ôn cổ bông, khô vằn, lem lép hạt, vàng lá; cùng các tác nhân gây hại khác như ốc bươu vàng và chuột cắn phá.
2. Nông dân xã Hiệp Hòa thực hiện lịch phun thuốc BVTV như thế nào trong một chu kỳ canh tác lúa?
Nông dân thường phun từ 5 đến 6 đợt: (1) Trước/sau cấy 2–3 ngày phun trừ ốc bươu vàng và cỏ tiền nảy mầm; (2) Khi lúa 20 ngày tuổi phun phòng đạo ôn đợt 1; (3) Lúa đạt 35–40 ngày tuổi phun đạo ôn đợt 2; (4) Lúa 55–60 ngày tuổi phun kết hợp phòng đạo ôn, lem lép hạt, vàng lá, khô vằn đợt 1; (5) Lúa 65–70 ngày tuổi phun đợt 2; (6) Phun lần cuối trước thu hoạch 15–20 ngày để ngừa vàng lá và lem lép hạt.
3. Tỷ lệ thuốc trừ sâu sinh học và hóa học trong danh mục thuốc được người dân sử dụng nhiều nhất là bao nhiêu?
Trong danh sách 15 loại thuốc BVTV được người dân sử dụng phổ biến tại xã (Bảng 3.7), thuốc có nguồn gốc hóa học chiếm ưu thế vượt trội với 13/15 loại (tương đương 86,67%), trong khi thuốc sinh học chỉ có 2 loại (chiếm 13,33%) là Abvectin 1.8EC và Abavua 36EC (đều sử dụng hoạt chất Abamectin).
4. Quy mô diện tích đất tự nhiên, diện tích đất lúa và cơ cấu lao động của xã Hiệp Hòa năm 2021 được ghi nhận ra sao?
Tổng diện tích tự nhiên của xã là 557,56 ha, trong đó đất trồng lúa là 331,25 ha (chiếm 59,41% diện tích tự nhiên và 86,36% đất sản xuất nông nghiệp). Toàn xã có 3.482 lao động; cơ cấu lao động gồm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp chiếm 45,65%, Nông nghiệp chiếm 40,52% và Thương mại – Dịch vụ – Du lịch chiếm 13,83%.
5. Cỡ mẫu và địa bàn khảo sát nông hộ trực tiếp của đề tài được phân bổ như thế nào?
Tác giả đã phỏng vấn trực tiếp bằng phiếu điều tra đối với 35 hộ gia đình nông dân ($n = 35$) được lựa chọn ngẫu nhiên tại 3 thôn có diện tích canh tác lúa lớn nhất xã Hiệp Hòa gồm: thôn Giông (diện tích lúa 83,4 ha), thôn Trúc Hiệp (69,4 ha) và thôn Lả (55,4 ha).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hữu Thanh đã phản ánh bức tranh toàn diện và trung thực về thực trạng sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trong sản xuất lúa tại xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, thành phố Hải Phòng trong vụ xuân năm 2022. Nghiên cứu chỉ rõ việc thâm canh tăng năng suất lúa đang đi kèm với sự phụ thuộc lớn vào hóa chất nông nghiệp, đặc biệt là các nhóm thuốc độc tính cao và quy trình phun nhiều đợt thiếu trang bị bảo hộ đạt chuẩn. Trên cơ sở đối chiếu với các quy định pháp luật môi trường hiện hành, đề tài đã đề xuất các nhóm giải pháp đồng bộ từ quản lý, tuyên truyền, kỹ thuật canh tác IPM đến việc đầu tư hạ tầng bể chứa thu gom bao bì thuốc BVTV nhằm giảm thiểu rủi ro sinh thái tại địa phương.