Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây chè (Camellia sinensis (L.) O. Kuntze) là cây công nghiệp lâu năm có nguồn gốc nhiệt đới và á nhiệt đới, giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp và xuất khẩu của Việt Nam, đặc biệt tại khu vực Trung du và miền núi phía Bắc. Do cây chè có chu kỳ kinh doanh dài từ 40 đến 50 năm với chi phí đầu tư ban đầu cao, cơ cấu giống cây trồng đóng vai trò quyết định trực tiếp và lâu dài đến năng suất, chất lượng cũng như hiệu quả kinh tế. Định hướng phát triển ngành chè Việt Nam đặt trọng tâm vào việc ổn định diện tích, thâm canh tăng năng suất và thay thế dần các giống chè cũ bằng các giống chè chọn lọc, nhập nội có năng suất cao, phẩm chất tốt nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường.

Tại tỉnh Thái Nguyên, chè là cây trồng chủ lực với các vùng chuyên canh nổi tiếng như Tân Cương, Trại Cài. Để phục vụ công tác chuyển đổi cơ cấu giống tại địa phương, đề tài "Đánh giá đặc điểm sinh trưởng và phát triển của một số giống chè mới được trồng tại mô hình trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên năm 2014" được thực hiện nhằm kiểm chứng khả năng thích ứng của các giống chè mới ở giai đoạn kiến thiết cơ bản (KTCB).

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Đánh giá đặc điểm sinh trưởng, phát triển của một số giống chè mới trong điều kiện sinh thái tại Thái Nguyên.
  • Bước đầu lựa chọn những giống chè sinh trưởng tốt, phù hợp với điều kiện tự nhiên để giới thiệu vào sản xuất.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Theo dõi và phân tích ảnh hưởng của điều kiện khí hậu, thời tiết năm 2013 tại Thái Nguyên đến khả năng sinh trưởng của các giống chè.
  2. Khảo sát các đặc điểm hình thái thân, cành, lá của các giống chè thí nghiệm thời kỳ kiến thiết cơ bản.
  3. Đánh giá đặc điểm búp, thời gian sinh trưởng búp, số lứa hái và phẩm cấp búp chè tươi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 05 giống chè gồm giống đối chứng LDP1 và 04 giống chè mới/nhập nội gồm Kim Tuyên, Phúc Vân Tiên, Keo Am Tích và Yabukita.
  • Không gian nghiên cứu: Vườn thí nghiệm thuộc Trung tâm Thực hành - Thực nghiệm, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  • Thời gian nghiên cứu: Thực hiện theo dõi thực địa trong năm 2013, hoàn thành và nghiệm thu khóa luận năm 2014.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Cây chè thuộc ngành hạt kín (Angiospermae), lớp hai lá mầm (Dicotyledonae), bộ chè (Theales), họ chè (Theaceae), chi Camellia, loài Camellia sinensis (L.) O. Kuntze. Theo phân loại của Cohen Stuart (1919), chè được chia thành 4 thứ: chè Trung Quốc lá nhỏ (C. sinensis var. bohea), chè Trung Quốc lá to (C. sinensis var. macrophylla), chè Ấn Độ (C. sinensis var. assamica) và chè Shan (C. sinensis var. shan). Hoa chè là hoa lưỡng tính nhưng thụ phấn chéo là chủ yếu; tỷ lệ tự thụ rất thấp khiến cây mọc từ hạt có sự phân ly lớn về hình thái và năng suất. Vì vậy, phương pháp nhân giống vô tính (giâm cành) là cơ sở thực tiễn chính nhằm giữ nguyên đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ.

Chu kỳ sinh trưởng của búp chè vận động tuần tự qua các giai đoạn: mầm chè phát động $\rightarrow$ mầm chè tiềm sinh $\rightarrow$ xuất hiện lá vảy ốc $\rightarrow$ mở lá thật $\rightarrow$ ngừng sinh trưởng tạo cành chè mới. Số đợt sinh trưởng búp tự nhiên đạt 3–5 đợt/năm và có thể đạt 6–9 đợt/năm khi có can thiệp đốn hái và thâm canh. Các nghiên cứu tương quan nông học chỉ ra rằng diện tích lá, góc lá (thích hợp từ 40°–60°) và khoảng cách giữa các lá có tương quan thuận với sản lượng và mật độ búp trên tán.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu được bố trí theo phương pháp khảo nghiệm đồng ruộng, tuân thủ Tiêu chuẩn ngành 10TCN 745:2006 (Quy trình khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng của giống chè).

Các chỉ tiêu nông sinh học và phương pháp thu thập số liệu cụ thể:

  • Đường kính gốc (cm): Đo bằng thước kẹp panme tại vị trí cách mặt đất 5 cm.
  • Chiều cao cây (cm): Đo từ mặt đất đến đỉnh sinh trưởng cao nhất của tán cây.
  • Độ cao phân cành (cm): Đo từ mặt đất đến điểm phân cành cấp 1 đầu tiên.
  • Số cành cấp 1 (cành): Đếm trực tiếp tổng số cành cấp 1 trên thân chính.
  • Đặc điểm hình thái lá: Ghi nhận màu sắc (xanh, xanh nhạt, xanh vàng, xanh đậm), dạng lá (thuôn dài, bầu dục), phiến lá (phẳng, gồ ghề), răng cưa mép lá (thưa, dầy, nông, sâu).
  • Kích thước và diện tích lá: Đo chiều dài lá (từ cuống đến chóp lá), chiều rộng lá (vị trí rộng nhất); tính diện tích lá theo công thức: $$\text{Diện tích lá } (S) = \text{Dài} \times \text{Rộng} \times 0{,}7$$
  • Chỉ tiêu búp chè: Đo chiều dài búp (trung bình 30–50 búp); xác định khối lượng búp 1 tôm 2 lá bằng cách cân 100g búp chè rồi đếm số lượng búp; đánh giá mức độ lông tuyết theo 3 cấp (nhiều tuyết, tuyết trung bình, ít tuyết).
  • Tỷ lệ búp có tôm và búp mù xòe (%): Lấy mẫu ngẫu nhiên 100g búp tươi, phân loại đếm búp có tôm và búp mù xòe theo từng lứa hái chính: $$\text{Tỷ lệ búp có tôm } (%) = \left(\frac{\text{Số búp có tôm}}{\text{Tổng số búp}}\right) \times 100$$
  • Thời gian sinh trưởng và số lứa hái: Ghi nhận ngày bắt đầu sinh trưởng, ngày kết thúc sinh trưởng và tổng số lứa hái thực tế trong năm.

Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê

  • Dữ liệu khí hậu: Số liệu nhiệt độ, lượng mưa, ẩm độ không khí và số giờ nắng năm 2013 thu thập từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn tỉnh Thái Nguyên.
  • Xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình số học bằng phần mềm Microsoft Excel và phân tích phương sai (Balanced ANOVA) kiểm định ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95% trên phần mềm chuyên ngành IRRISTAT 5.0.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Tổng quan nghiên cứu

Phần tổng quan hệ thống hóa tài liệu về ngành chè trên ba phạm vi:

  • Thế giới: Theo số liệu FAO (2013), tính đến năm 2011 diện tích chè thế giới đạt 3.994 nghìn ha, sản lượng đạt 4.917 nghìn tấn. Trung Quốc dẫn đầu về diện tích (1.762 nghìn ha, chiếm 46,49%) và sản lượng (1.310 nghìn tấn); Nhật Bản đạt năng suất bình quân cao nhất (20,565 tạ khô/ha). Các quốc gia như Trung Quốc, Sri Lanka, Nhật Bản, Kenya chú trọng các phương pháp chọn dòng vô tính, lai tạo và ứng dụng công nghệ sinh học để tạo giống kháng bệnh, năng suất cao.
  • Việt Nam: Giai đoạn 2002–2011, diện tích chè cả nước tăng từ 77,20 nghìn ha lên 114,80 nghìn ha; năng suất tăng từ 12,20 tạ khô/ha lên 17,99 tạ khô/ha; sản lượng tăng từ 94,20 nghìn tấn lên 206,60 nghìn tấn. Cây chè phân bố trên 35 tỉnh thành, tập trung tại 12 tỉnh trọng điểm. Các viện nghiên cứu đã áp dụng quy trình chọn lọc 4 bước kết hợp xử lý đột biến bức xạ và Consixin để tạo ra các dòng triển vọng (như N08950, N089401, LDP1, PH1).
  • Tỉnh Thái Nguyên: Đến năm 2011, diện tích chè toàn tỉnh đạt 18.648 ha (trong đó diện tích kinh doanh là 16.648 ha), sản lượng chè búp tươi đạt 181,02 nghìn tấn (tương đương 36,20 nghìn tấn khô), năng suất bình quân 108,73 tạ tươi/ha, đứng thứ hai cả nước sau Lâm Đồng.

Phần 2: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày nguồn gốc, lai lịch của 5 giống chè trong mô hình:

  1. LDP1 (đối chứng): Con lai giữa dòng mẹ Đại Bạch Trà (Trung Quốc) và dòng bố PH1 (Ấn Độ), chọn lọc theo phương pháp chọn dòng cá thể.
  2. Kim Tuyên: Giống chè nhập nội từ Đài Loan, thân bụi, búp xanh nhạt phớt tím.
  3. Phúc Vân Tiên: Giống chọn lọc vô tính nhập nội từ Trung Quốc, tán trung bình, búp nhiều tuyết.
  4. Keo Am Tích: Giống chọn tạo vô tính có nguồn gốc từ An Khê, tỉnh Phúc Kiến, Trung Quốc.
  5. Yabukita: Giống chè nhập nội từ Nhật Bản, dạng thân thấp, lá nhỏ, chuyên dụng cho chế biến chè xanh.

Hệ thống hóa toàn bộ các bước bố trí thí nghiệm, các công thức toán học đo đếm nông học và quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm IRRISTAT 5.0.

Phần 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

1. Ảnh hưởng của điều kiện khí hậu thời tiết năm 2013 tại Thái Nguyên

Điều kiện khí tượng tác động trực tiếp đến quá trình sinh trưởng thân, cành và sự phát động búp chè.

Tháng Nhiệt độ trung bình (°C) Lượng mưa trung bình (mm) Ẩm độ không khí (%)
5 27,9 298,2 81
6 29,0 256,7 81
7 27,9 974,1 86
8 28,3 405,7 85
9 26,4 352,2 85
10 24,6 83,0 78
11 22,4 44,8 76
12 25,0 32,2 75

Nhiệt độ trung bình các tháng biến động trong khoảng 22,4°C–29,0°C và ẩm độ trung bình đạt 75%–86%, nằm trong khoảng tối thích cho cây chè sinh trưởng. Tuy nhiên, lượng mưa phân bố không đều (tháng 7 cao nhất đạt 974,1 mm; tháng 12 thấp nhất chỉ đạt 32,2 mm, dưới ngưỡng yêu cầu 100 mm/tháng của cây chè), đòi hỏi phải có biện pháp giữ ẩm, tưới bổ sung vào mùa khô và chống xói mòn vào mùa mưa. Số giờ nắng dao động từ 86 giờ (tháng 12) đến 167 giờ (tháng 8).

2. Đặc điểm hình thái cây chè thời kỳ kiến thiết cơ bản

Số liệu đo đạc cấu trúc sinh dưỡng của 5 giống chè ở giai đoạn KTCB cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa các giống (hệ số biến động $CV = 3{,}55%$).

Tên giống Đường kính gốc (cm) Chiều cao cây (cm) Độ cao phân cành (cm) Số cành cấp 1 (cành)
LDP1 (đ/c) 0,75 50,3 6,5 6,5
Kim Tuyên 0,64 45,5 7,2 5,4
Phúc Vân Tiên 0,52 43,5 7,5 6,3
Keo Am Tích 0,70 45,7 5,4 4,5
Yabukita 0,45 40,5 3,7 4,0

Giống đối chứng LDP1 có khả năng sinh trưởng thân cành vượt trội với đường kính gốc đạt 0,75 cm, chiều cao cây 50,3 cm và số cành cấp 1 đạt 6,5 cành. Phúc Vân Tiên có vị trí phân cành cao nhất (7,5 cm) và số cành cấp 1 nhiều (6,3 cành). Giống Yabukita có các chỉ tiêu sinh trưởng thấp nhất trong tập đoàn khảo nghiệm (đường kính gốc 0,45 cm, chiều cao 40,5 cm, 4,0 cành cấp 1).

3. Hình dạng, màu sắc và kích thước lá

Đặc điểm giải phẫu hình thái lá thể hiện tính trạng di truyền đặc trưng của từng giống:

  • Hình thái và màu sắc: LDP1 và Kim Tuyên có lá màu xanh vàng, dạng thuôn dài, răng cưa thưa và sâu; trong khi Phúc Vân Tiên, Keo Am Tích và Yabukita có lá màu xanh đậm, dạng hình bầu dục. Phiến lá gồ ghề xuất hiện ở giống Kim Tuyên và Keo Am Tích; các giống còn lại có phiến lá phẳng.
  • Kích thước lá và số đôi gân chính:
Tên giống Chiều dài lá (cm) Chiều rộng lá (cm) Diện tích lá ($cm^2$) Tỷ lệ Dài/Rộng Số đôi gân chính (đôi)
LDP1 (đ/c) 7,3 4,7 24,01 1,55 4,5
Kim Tuyên 6,8 4,3 20,46 1,58 4,7
Phúc Vân Tiên 6,7 4,5 21,10 1,48 3,8
Keo Am Tích 7,2 4,6 23,18 1,56 4,3
Yabukita 5,2 3,8 13,83 1,36 3,5

Diện tích lá dao động từ 13,83 $cm^2$ (Yabukita) đến 24,01 $cm^2$ (LDP1). Số đôi gân chính dao động từ 3,5 đôi (Yabukita) đến 4,7 đôi (Kim Tuyên).

4. Đặc điểm búp, thời gian sinh trưởng và số lứa hái

Búp chè là đối tượng thu hoạch thương phẩm, các chỉ tiêu đo đếm búp phản ánh trực tiếp tiềm năng cho năng suất:

Tên giống Chiều dài búp (cm) Khối lượng búp (g/búp) Mức độ lông tuyết Thời gian sinh trưởng (ngày/năm) Số lứa hái/năm (lứa)
LDP1 (đ/c) 7,3 0,63 Ít tuyết 210 5,6
Kim Tuyên 6,7 0,58 Ít tuyết 210 5,8
Phúc Vân Tiên 5,4 0,55 Ít tuyết 195 5,4
Keo Am Tích 5,0 0,50 Nhiều tuyết 165 3,5
Yabukita 5,0 0,48 Ít tuyết 165 3,5

Giống đối chứng LDP1 có chiều dài búp lớn nhất (7,3 cm) và khối lượng búp nặng nhất (0,63 g/búp), tiếp theo là Kim Tuyên (6,7 cm và 0,58 g/búp). Giống Keo Am Tích có mật độ lông tuyết dày nhất ở cả tôm và lá non. Thời gian sinh trưởng búp trong năm dài nhất ở LDP1 và Kim Tuyên (210 ngày, cho 5,6–5,8 lứa hái); ngắn nhất ở Keo Am Tích và Yabukita (165 ngày, chỉ đạt 3,5 lứa hái/năm).

5. Phẩm cấp và chất lượng búp chè tươi

Đánh giá cơ cấu búp trên cây cho thấy mật độ búp hữu hiệu (búp có tôm) và hiện tượng búp mù xòe ở thời kỳ KTCB ($CV = 6{,}74%$).

Tên giống Tổng số búp (búp/cây/lứa) Búp có tôm (búp) Búp mù xòe (búp)
LDP1 (đ/c) 15,3 11,8 3,5
Kim Tuyên 18,0 13,3 4,7
Phúc Vân Tiên 11,3 8,8 2,5
Keo Am Tích 10,3 7,5 2,8
Yabukita 7,2 5,5 1,6

Giống Kim Tuyên đạt tổng số búp cao nhất (18,0 búp/cây/lứa) và số lượng búp có tôm cao nhất (13,3 búp/cây/lứa), vượt qua đối chứng LDP1. Giống Yabukita có tổng số búp thấp nhất (7,2 búp/cây/lứa) và số búp có tôm đạt 5,5 búp/cây/lứa.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định được các đặc trưng nông học định lượng của 5 giống chè ở giai đoạn kiến thiết cơ bản tại Thái Nguyên:
    • Về sinh trưởng thân cành: Giống LDP1 sinh trưởng mạnh nhất với chiều cao cây (50,3 cm), đường kính gốc (0,75 cm) và số cành cấp 1 (6,5 cành) đạt giá trị cao nhất có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy 95%.
    • Về khả năng phát sinh búp: Giống Kim Tuyên thể hiện ưu thế về mật độ búp với 18,0 búp/cây/lứa, trong đó búp có tôm đạt 13,3 búp, cao hơn giống đối chứng LDP1 (15,3 búp tổng số và 11,8 búp có tôm).
    • Về đặc điểm phẩm cấp: Giống Keo Am Tích biểu hiện đặc tính búp nhiều lông tuyết, thích hợp cho hướng sản xuất chè chất lượng cao; giống Yabukita có kích thước búp nhỏ (0,48 g/búp) và thời gian sinh trưởng ngắn (165 ngày/năm).
  • Phân tích tương quan điều kiện thời tiết năm 2013 cho thấy nhiệt độ (22,4°C–29,0°C) và ẩm độ (75%–86%) tại Thái Nguyên hoàn toàn đáp ứng tốt nhu cầu sinh thái của các giống chè mới, tuy nhiên lượng mưa thiếu hụt trong các tháng cuối năm (tháng 11 đạt 44,8 mm; tháng 12 đạt 32,2 mm) là yếu tố cần can thiệp biện pháp kỹ thuật tưới giữ ẩm.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Cần tiếp tục theo dõi, thu thập số liệu trên mô hình ở các năm tiếp theo khi cây chè bước vào giai đoạn kinh doanh để có đánh giá toàn diện về năng suất thực thu và tính ổn định của các giống.
  • Áp dụng các biện pháp kỹ thuật canh tác tổng hợp: làm đất, xới xáo, phủ bổi tủ gốc giữ ẩm vào mùa khô và tạo rãnh thoát nước chống xói mòn vào mùa mưa bão (đặc biệt trong các tháng mưa cao điểm như tháng 7).
  • Bố trí cây che bóng hợp lý để hạn chế tác động bất lợi của bức xạ mặt trời trực xạ trong những tháng có số giờ nắng cao (tháng 8 đạt 167 giờ nắng).

Đóng góp của đề tài

Khóa luận cung cấp tập dữ liệu thực nghiệm có kiểm chứng thống kê sinh học (phân tích phương sai Balanced ANOVA) về các chỉ tiêu nông học thời kỳ kiến thiết cơ bản của các giống chè nhập nội (Kim Tuyên, Phúc Vân Tiên, Keo Am Tích, Yabukita) so sánh với giống chuẩn LDP1 tại tiểu vùng sinh thái Thái Nguyên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi 01 năm theo dõi (2013) tại một điểm thí nghiệm duy nhất, trên đối tượng cây chè đang ở giai đoạn kiến thiết cơ bản (chưa bước vào thời kỳ thu hoạch búp kinh doanh ổn định); chưa tiến hành phân tích thành phần sinh hóa búp tươi (tanin, đường tan, catechin) và thử nếm cảm quan chất lượng chè thành phẩm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, khả năng chống chịu sâu bệnh và năng suất búp thực tế của các giống chè này ở thời kỳ kinh doanh chính thức.
    2. Đánh giá chất lượng chế biến các sản phẩm chè chuyên biệt (chè xanh, chè Ô long, chè đen) từ nguyên liệu của từng giống khảo nghiệm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Bảo vệ thực vật: Tham khảo phương pháp thu thập chỉ tiêu nông học cây chè theo tiêu chuẩn ngành 10TCN 745:2006 và phương pháp xử lý số liệu thí nghiệm nông nghiệp bằng phần mềm IRRISTAT 5.0.
  • Cán bộ khuyến nông và người sản xuất chè tại Thái Nguyên: Cung cấp cơ sở khoa học về đặc tính thực tế của các giống Kim Tuyên, Keo Am Tích, Phúc Vân Tiên để định hướng lựa chọn giống phù hợp với mục tiêu thâm canh hoặc chế biến chè đặc sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong 5 giống chè thí nghiệm, giống nào có tổng số búp và số búp có tôm trên cây đạt cao nhất?
Giống Kim Tuyên đạt tổng số búp cao nhất với 18,0 búp/cây/lứa và số búp có tôm cao nhất với 13,3 búp/cây/lứa, vượt giống đối chứng LDP1 (15,3 tổng số búp và 11,8 búp có tôm).

2. Đặc điểm nổi bật về hình thái búp của giống chè Keo Am Tích là gì?
Giống Keo Am Tích có chiều dài búp trung bình 5,0 cm, khối lượng búp 0,50 g/búp và là giống duy nhất trong thí nghiệm có mức độ lông tuyết "nhiều tuyết" (tuyết phủ dày ở tôm và cả lá 1, lá 2), trong khi 4 giống còn lại đều thuộc nhóm "ít tuyết".

3. Khóa luận sử dụng tiêu chuẩn ngành và công cụ phần mềm nào để thực hiện khảo nghiệm và xử lý dữ liệu?
Tác giả áp dụng Tiêu chuẩn ngành 10TCN 745:2006 (Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng của giống chè) để đo đếm chỉ tiêu và sử dụng phần mềm Excel cùng IRRISTAT 5.0 để phân tích phương sai (Balanced ANOVA).

4. Khả năng sinh trưởng thân cành của giống chè Nhật Bản Yabukita thể hiện như thế nào trong mô hình?
Giống Yabukita có các chỉ tiêu sinh dưỡng thấp nhất trong mô hình KTCB: đường kính gốc đạt 0,45 cm, chiều cao cây 40,5 cm, độ cao phân cành 3,7 cm, số cành cấp 1 đạt 4,0 cành, diện tích lá nhỏ nhất (13,83 $cm^2$) và thời gian sinh trưởng búp ngắn nhất (165 ngày/năm với 3,5 lứa hái).

5. Điều kiện khí tượng năm 2013 tại Thái Nguyên có yếu tố nào bất lợi cho cây chè?
Lượng mưa phân bố rất không đồng đều giữa các tháng: tháng 7 đạt đỉnh 974,1 mm gây nguy cơ xói mòn, trong khi các tháng cuối năm lượng mưa xuống rất thấp (tháng 10: 83,0 mm; tháng 11: 44,8 mm; tháng 12: 32,2 mm), không đạt mức tối thiểu 100 mm/tháng cho chè sinh trưởng bình thường, đòi hỏi phải tưới giữ ẩm bổ sung.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Sỹ Giỏi đã đánh giá chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, đặc tính búp và phẩm cấp nguyên liệu của 5 giống chè ở thời kỳ kiến thiết cơ bản tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống đối chứng LDP1 duy trì ưu thế vượt trội về sinh trưởng sinh dưỡng thân cành và kích thước búp, trong khi giống nhập nội Kim Tuyên thể hiện tiềm năng cao về mật độ phát sinh búp có tôm, và giống Keo Am Tích có ưu thế về mật độ lông tuyết. Các số liệu được phân tích phương sai chặt chẽ qua IRRISTAT 5.0, cung cấp nguồn dữ liệu khảo nghiệm bước đầu có giá trị khoa học phục vụ công tác nghiên cứu và chuyển dịch cơ cấu giống chè tại địa phương.