Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp và cung cấp nguồn thực phẩm chủ lực tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 6 năm 2022, tổng đàn lợn cả nước ước tính tăng 3,8%, sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng đạt khoảng 2,12 triệu tấn (tăng 5,7% so với cùng kỳ năm 2021). Tổng sản lượng thịt hơi cung ứng cho tiêu dùng nội địa và xuất khẩu đạt 4,17 triệu tấn, chiếm trên 60% tổng sản lượng thịt hơi các loại. Theo định hướng phát triển chăn nuôi đến năm 2030 của Cục Chăn nuôi, định hướng chiến lược là tập trung phát triển đàn lợn giống cao sản theo mô hình trang trại công nghiệp kết hợp bảo tồn, phát huy giống bản địa. Việc nhập nội nguồn gen ngoại cao sản và tạo các công thức lai thương phẩm nhiều máu nhằm cải thiện năng suất, chất lượng thân thịt và hạ hệ số chuyển hóa thức ăn là xu thế tất yếu.
Tại Trại chăn nuôi Greenfarm Hưng Yên, đơn vị đang khai thác thương phẩm hai tổ hợp lai (♂GF399 x ♀GF24) và (♂GF337 x ♀GF24) từ nguồn giống của tập đoàn PIC (Mỹ), do Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam phân phối độc quyền. Dòng nái GF24 có đặc tính thích nghi nhanh, mang gen kháng vi khuẩn Escherichia coli chủng F18, tỷ lệ chọn nuôi trung bình đạt 13 con/lứa/nái, thời gian lên giống lại từ 3 đến 5 ngày. Dòng đực giống GF399 có tuổi khai thác tinh lúc 32 tuần tuổi, bắt đầu tập nọc ở 28 tuần tuổi, tần suất khai thác 1 lần/tuần trong năm đầu và 2 lần/tuần từ sau 1 năm tuổi. Lợn thương phẩm tạo ra từ tổ hợp lai giữa đực GF399 và nái GF24 mang ưu thế tăng trọng nhanh, tỷ lệ nạc cao, chỉ số tiêu tốn thức ăn thấp nhưng tồn tại nhược điểm dễ bị stress và cấu trúc xương chân nhỏ, dễ chấn thương. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn của cơ sở chăn nuôi, đề tài được thực hiện nhằm kiểm chứng tiềm năng di truyền và hoàn thiện quy trình kỹ thuật.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn lợn thịt thương phẩm thuộc tổ hợp lai (♂GF399 x ♀GF24) giai đoạn từ 70 đến 161 ngày tuổi nuôi tại Trại chăn nuôi Greenfarm Hưng Yên thông qua các chỉ tiêu khối lượng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối, sinh trưởng tương đối.
- Xác định lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và chỉ số tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (FCR) của đàn lợn qua các giai đoạn nuôi.
- Khảo sát thực trạng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và công tác phát hiện, chẩn đoán, điều trị một số bệnh thường gặp trên đàn lợn tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 30 cá thể lợn thịt thương phẩm thuộc tổ hợp lai (♂GF399 x ♀GF24) được chọn ngẫu nhiên, bảo đảm đồng đều về khối lượng khởi điểm và điều kiện chăm sóc.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi Công ty Greenfarm Hưng Yên tại thôn Nhân Vũ, xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên.
- Phạm vi thời gian: Thực hiện từ ngày 10/02/2022 đến ngày 12/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học động vật dạ dày đơn và quy luật sinh trưởng cá thể. Bộ máy tiêu hóa của lợn gồm miệng (nước bọt có pH khoảng 7,3 chứa enzym amylase tiêu hóa tinh bột), dạ dày (dung tích khoảng 8 lít ở lợn trưởng thành, pH dịch vị khoảng 2,0 nhờ axit clohydric hoạt hóa pepsinogen thành pepsin phân giải protein) và ruột non dài 18–20 m (nơi diễn ra 60–80% quá trình phân giải dưỡng chất dưới tác động của dịch tụy đổ qua ống Wirsung và muối mật). Dạ dày và ruột non hấp thu tới 85% đường và 87% protein. Sự sinh trưởng cơ thể tuân theo đường cong tích lũy hình chữ S, trong khi sinh trưởng tuyệt đối biểu diễn qua đồ thị parabol và sinh trưởng tương đối tuân theo dạng hypebol.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hồi cứu tài liệu sản xuất với thực nghiệm trực tiếp tại chuồng nuôi:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ sổ nhật ký chuồng trại, báo cáo sản xuất hàng tuần, hàng tháng và biên bản chốt lô xuất bán.
- Bố trí theo dõi trực tiếp: Chọn ngẫu nhiên mẫu theo dõi gồm 30 cá thể lợn thương phẩm tổ hợp lai (♂GF399 x ♀GF24) được nuôi trong điều kiện chuồng kín, thông gió cưỡng bức, kiểm soát tiểu khí hậu. Cân khối lượng lợn định kỳ bằng cân điện tử tại các thời điểm 70, 100, 130 và 161 ngày tuổi.
- Theo dõi khẩu phần và lượng ăn: Cân đo chính xác lượng thức ăn rải vào máng tự động mỗi ngày (chia 2 bữa chính: 7h–8h và 17h–18h) và vét cân lại lượng thức ăn thừa vào sáng hôm sau để tính lượng thu nhận thực tế.
- Các công thức tính toán:
- Sinh trưởng tuyệt đối: $A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1} \times 1000$ (tính theo g/con/ngày, với $P_1, P_2$ là khối lượng ở thời điểm $T_1, T_2$).
- Sinh trưởng tương đối: $R% = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1) / 2} \times 100$.
- Hệ số chuyển hóa thức ăn: $FCR = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn ăn vào (kg)}}{\text{Tổng khối lượng hơi tăng lên (kg)}}$.
- Phương pháp thống kê: Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và Minitab 16, xác định số trung bình ($\bar{X}$), sai số trung bình ($SE$), độ lệch chuẩn ($S_x$) và hệ số biến động ($Cv%$).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần I: Mở đầu
Tác giả trình bày bối cảnh kinh tế chăn nuôi lợn cả nước năm 2022, tính cấp thiết của việc kiểm nghiệm con giống ngoại cao sản thế hệ mới và năng lực thương mại của tổ hợp lai từ hệ gen PIC do GreenFeed phân phối. Mục đặt vấn đề xác định rõ yêu cầu theo dõi số liệu phải đảm bảo tính khách quan, đo lường chính xác các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật trong điều kiện sản xuất thực tế tại huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên.
Phần II: Tài liệu nghiên cứu
Phần này hệ thống hóa các đặc tính di truyền của tổ hợp lai (♂GF399 x ♀GF24), cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (di truyền, tính biệt, dinh dưỡng, tiểu khí hậu chuồng trại) và tổng quan các nghiên cứu trong, ngoài nước:
- Khẩu phần thức ăn chiếm khoảng 70% giá thành chăn nuôi; sự cân đối giữa năng lượng trao đổi và protein quyết định tỷ lệ nạc và độ dày mỡ lưng.
- Tác giả tổng hợp các nghiên cứu trong nước của Đỗ Đức Lực và cs. (2008) trên lợn Piétrain kháng stress tại Hải Phòng (khối lượng 2, 4, 5,5 và 8,5 tháng tuổi lần lượt là 19,05; 51,05; 85,82 và 119,47 kg; FCR 2,69); Hoàng Thị Mai (2021) trên lợn lai GF399 x GF24 tại miền Trung (đạt 110 kg ở 172 ngày tuổi với FCR 2,65; đạt 118,4 kg ở 180 ngày tuổi với FCR 2,70); Phạm Thị Đào và cs. (2013) trên đực PiDu phối với nái F1(Landrace x Yorkshire) cho tăng trọng 765,79–829,42 g/ngày và FCR 2,31–2,38.
Phần III: Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết vị trí trang trại tại xã Nguyễn Trãi, huyện Ân Thi, mô tả dung lượng mẫu thí nghiệm $n = 30$, các thời điểm cân lợn (70, 100, 130, 161 ngày tuổi), phương pháp cân thức ăn tồn đọng và hệ thống công thức sinh trắc học động vật, kèm theo thuật toán xử lý dữ liệu qua phần mềm Minitab 16 và Excel 2016.
Phần IV: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu thập được từ ngày 10/02/2022 đến ngày 12/06/2022 theo 5 nhóm nội dung chính:
1. Thực trạng cơ sở chăn nuôi và quy trình kỹ thuật tại Trại Greenfarm Hưng Yên
Trang trại có quy mô diện tích 6 ha, thành lập năm 2012 với quy mô ban đầu 600 nái sinh sản. Từ năm 2020, trại chuyển đổi cơ cấu hạ tầng sang nuôi lợn thịt với quy mô 2.500 con (thời điểm khảo sát có 2.460 lợn thịt). Bộ máy nhân sự gồm 11 người do anh Nguyễn Văn Huy làm trưởng trại. Hệ thống an toàn sinh học gồm trạm trung chuyển ngoài trại và 2 cấp cổng sát trùng cách nhau 1 km. Khu chuồng nuôi kín gồm 2 dãy chuồng thịt, 1 chuồng sau cai sữa, 1 chuồng nọc và 1 chuồng nái (kích thước chuồng thịt: 20 m x 103 m), vận hành quạt hút, giàn mát pad cooling và sưởi nhiệt, duy trì nhiệt độ chuồng 25°C, tốc độ gió tối đa 3 m/s, ẩm độ 50–75%.
Quy trình vệ sinh sát trùng gồm thu dọn, vét cám thừa, rửa bằng máy xịt áp lực cao kết hợp máy Karcher, phun sát trùng, thổi khô quạt gió. Lợn sau cai sữa được chuyển sang khu thịt lúc 70 ngày tuổi, nhốt 20–30 con/ô, cho uống chất điện giải và vitamin C trong 5 ngày đầu. Lịch vaccine gồm: PCV lúc 3 tuần tuổi (phòng bệnh còi cọc), HCV mũi 1 lúc 6 tuần tuổi và mũi 2 lúc 9 tuần tuổi (phòng dịch tả lợn), FMD lúc 10 tuần tuổi (phòng lở mồm long móng). Thức ăn sử dụng là các dòng cám chuyên dụng của GreenFeed:
| Tên thức ăn |
Giai đoạn sử dụng |
NLTĐ tối thiểu (kcal/kg) |
Protein thô (%) |
Độ ẩm tối đa (%) |
Xơ thô (%) |
Ca (%) |
Methionine + Cystine tối thiểu (%) |
| GF01 |
4 đến 6 tuần tuổi |
3400 |
21 |
14 |
5 |
0,75–1,20 |
0,75 |
| GF02 |
6 đến 8 tuần tuổi |
3350 |
20 |
14 |
5 |
0,75–1,20 |
0,70 |
| GF03 |
9 đến 11 tuần tuổi |
3200 |
19 |
14 |
5 |
0,70–1,05 |
0,65 |
| GF04 |
12 đến 16 tuần tuổi |
3050 |
17 |
14 |
6 |
0,70–1,05 |
0,60 |
| GF05 |
17 đến 23 tuần tuổi |
3050 |
16 |
14 |
8 |
0,70–1,05 |
0,50 |
2. Sinh trưởng tích lũy của đàn lợn thí nghiệm
Khối lượng cá thể tăng liên tục qua các giai đoạn nghiên cứu, thể hiện qua bảng số liệu thực nghiệm:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Dung lượng mẫu ($n$) |
$\bar{X} \pm SE$ |
Hệ số biến động ($Cv%$) |
| Khối lượng 70 ngày tuổi (kg) |
30 |
33,36 ± 0,80 |
13,19 |
| Khối lượng 100 ngày tuổi (kg) |
30 |
52,38 ± 0,95 |
9,97 |
| Khối lượng 130 ngày tuổi (kg) |
30 |
81,73 ± 0,82 |
5,47 |
| Khối lượng 161 ngày tuổi (kg) |
30 |
115,10 ± 0,37 |
1,78 |
| Tăng khối lượng 70–100 ngày tuổi (kg) |
30 |
19,02 ± 0,79 |
22,72 |
| Tăng khối lượng 100–130 ngày tuổi (kg) |
30 |
29,35 ± 0,91 |
16,97 |
| Tăng khối lượng 130–161 ngày tuổi (kg) |
30 |
33,37 ± 0,59 |
9,68 |
| Tổng tăng khối lượng 70–161 ngày tuổi (kg) |
30 |
81,74 ± 0,86 |
5,78 |
Khối lượng xuất chuồng lúc 161 ngày tuổi đạt 115,10 kg. Hệ số biến động khối lượng giảm dần từ 13,19% lúc 70 ngày tuổi xuống còn 1,78% ở 161 ngày tuổi, chứng minh độ đồng đều đàn lợn tăng rõ rệt khi được nuôi dưỡng đúng quy chuẩn kỹ thuật.
3. Sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối
Tốc độ tăng trọng bình quân ngày (sinh trưởng tuyệt đối) tăng dần theo các giai đoạn và đạt đỉnh ở pha vỗ béo cuối (130–161 ngày tuổi):
| Giai đoạn theo dõi (ngày tuổi) |
Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) |
$Cv%$ |
Sinh trưởng tương đối (%) |
$Cv%$ |
| 70–100 |
634,10 ± 26,30 |
22,72 |
44,61 ± 1,88 |
23,12 |
| 100–130 |
978,20 ± 30,30 |
16,97 |
44,00 ± 1,51 |
18,77 |
| 130–161 |
1076,50 ± 19,00 |
9,68 |
34,00 ± 0,75 |
12,14 |
| Toàn kỳ 70–161 |
898,24 ± 9,48 |
5,78 |
110,37 ± 1,67 |
8,30 |
Sinh trưởng tuyệt đối tính chung toàn giai đoạn đạt 898,24 g/con/ngày. Sinh trưởng tương đối đạt 110,37% cho toàn kỳ 70–161 ngày, trong đó giai đoạn đầu (70–100 ngày) đạt cao nhất với 44,61% và giảm xuống 34,00% ở giai đoạn cận xuất bán (130–161 ngày), đúng với quy luật sinh học của gia súc thịt.
4. Thu nhận và tiêu tốn thức ăn (FCR)
Lượng thức ăn ăn vào và hiệu quả sử dụng thức ăn biến động tương ứng với khối lượng cơ thể:
| Giai đoạn theo dõi (ngày tuổi) |
Lượng ăn vào (kg/con/ngày) |
$Cv%$ |
Tiêu tốn thức ăn (kg TĂ/kg tăng KL) |
$Cv%$ |
| 70–100 |
1,70 ± 0,02 |
7,82 |
2,86 ± 0,16 |
30,42 |
| 100–130 |
2,21 ± 0,03 |
6,41 |
2,34 ± 0,09 |
20,17 |
| 130–161 |
2,66 ± 0,03 |
5,64 |
2,42 ± 0,05 |
11,63 |
| Bình quân 70–161 |
2,18 ± 0,02 |
5,08 |
2,44 ± 0,03 |
6,42 |
Lượng thức ăn thu nhận trung bình toàn giai đoạn nuôi đạt 2,18 kg/con/ngày. Chỉ số tiêu tốn thức ăn bình quân đạt 2,44 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (trong phần thảo luận tác giả ghi nhận giá trị tính toán chi tiết là 2,4363 kg). Giai đoạn 70–100 ngày tuổi có FCR cao nhất (2,86 kg/kg) do ảnh hưởng của stress chuyển chuồng và chuyển đổi thức ăn từ giai đoạn sau cai sữa sang cám GF03.
5. Công tác thú y, phòng và trị bệnh
Đàn lợn tại cơ sở chủ yếu mắc ba hội chứng bệnh: tiêu chảy, viêm khớp và viêm phổi.
- Bệnh tiêu chảy: Xuất hiện chủ yếu do biến động thời tiết, thay đổi cám hoặc ẩm ướt chuồng nuôi. Tỷ lệ mắc cao nhất ở giai đoạn 98–161 ngày tuổi (3,52% trên quy mô 597 con theo dõi), điều trị bằng Tylovet (1 ml/10–15 kg thể trọng) phối hợp Hetdau (1 ml/33 kg thể trọng), hoặc Enrotis-LA (3 ml/40 kg thể trọng) kết hợp Multivit-forte (1 ml/10 kg thể trọng). Tỷ lệ điều trị khỏi đạt 100% ở hầu hết các đợt (riêng đợt 84–90 ngày khỏi 33,33%).
- Bệnh viêm khớp: Nguyên nhân do nhiễm khuẩn Streptococcus hoặc chấn thương nền chuồng do chân lợn nhỏ. Triệu chứng: đi lại khập khiễng, què, sốt, sưng khớp. Phác đồ can thiệp: tiêm Stepen (2,5–5 ml/50 kg thể trọng) phối hợp Hetdau (1 ml/33 kg thể trọng), nhắc lại sau 48–72 giờ.
- Bệnh đường hô hấp: Điều trị bằng Tiamulin 10% với liều 1 ml/10 kg thể trọng.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật chính; khẳng định tính thích nghi và hiệu quả của tổ hợp lai GF399 x GF24; kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì chế độ dinh dưỡng cám GreenFeed theo lứa tuổi và tăng cường sát trùng chuồng trại để kiểm soát viêm khớp và tiêu chảy.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại hệ thống dẫn liệu thực nghiệm về tiềm năng sản xuất của con lai thương phẩm PIC tại vùng đồng bằng sông Hồng:
- Kết quả định lượng cốt lõi:
- Khối lượng xuất chuồng bình quân ở 161 ngày tuổi đạt 115,10 kg, tổng tăng khối lượng từ 70 đến 161 ngày tuổi đạt 81,74 kg.
- Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối toàn kỳ đạt 898,24 g/con/ngày, riêng giai đoạn vỗ béo 130–161 ngày tuổi đạt 1076,50 g/con/ngày.
- Hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) đạt 2,44 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, với mức thu nhận thức ăn bình quân 2,18 kg/con/ngày.
- Đóng góp so sánh với các công bố khoa học trước đó:
- So với nghiên cứu của Hoàng Thị Mai (2021) trên cùng tổ hợp lai (♂GF399 x ♀GF24) nuôi tại miền Trung (đạt 110 kg ở 172 ngày tuổi với FCR 2,65; đạt 118,4 kg ở 180 ngày tuổi với FCR 2,70), đàn lợn nuôi tại Greenfarm Hưng Yên rút ngắn thời gian nuôi thương phẩm (đạt 115,10 kg ở 161 ngày tuổi) và có chỉ số FCR thấp hơn (2,44 so với 2,65–2,70).
- Khả năng tăng trọng của tổ hợp lai này (898,24 g/ngày) vượt trội so với các công thức lai 3 giống ngoại truyền thống như Duroc x F1(Landrace x Yorkshire) đạt 634 g/ngày, Pietrain x F1(Landrace x Yorkshire) đạt 601 g/ngày theo công bố của Lê Thanh Hải (2005); đồng thời vượt dòng Piétrain thuần kháng stress nuôi tại Hải Phòng đạt 528,56 g/ngày của Đỗ Đức Lực và cs. (2008).
- Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất:
- Thực hiện nghiệm ngặt quy trình an toàn sinh học 2 cấp cổng sát trùng và duy trì vi khí hậu chuồng kín ổn định ở mức 25°C, ẩm độ 50–75%.
- Bổ sung men tiêu hóa và vitamin (Bioberry, Multivet, Biolyte) định kỳ giúp lợn sớm thích nghi thức ăn mới và giảm tỷ lệ rối loạn tiêu hóa khi chuyển giai đoạn.
- Phân loại thể trạng lợn ngay khi nhập khu thịt, tách riêng các cá thể yếu để bón cám ướt và điều trị tích cực, tạo độ đồng đều cao cho toàn lô khi xuất chuồng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi đề tài:
- Quy mô mẫu theo dõi trực tiếp chỉ dừng ở 30 cá thể lợn thương phẩm trên tổng quy mô 2.460 lợn thịt của toàn trại.
- Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 4 tháng (tháng 2 đến tháng 6 năm 2022), chưa bao quát được biến động sinh trưởng và bệnh lý giữa các mùa khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh).
- Chưa tiến hành mổ khảo sát thân thịt để đánh giá trực tiếp các chỉ tiêu quầy thịt như tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, tỷ lệ nạc, độ dày mỡ lưng và diện tích cơ thăn do quy định sản xuất thương mại của trang trại.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô khảo nghiệm trên các mùa vụ khác nhau; bổ sung chỉ tiêu đánh giá phẩm chất thịt chi tiết (đo pH, màu sắc, khả năng giữ nước của cơ thăn) và nghiên cứu giải pháp cải thiện đệm lót sàn chuồng nhằm giảm thiểu chấn thương cơ học ở khớp chân của con lai PIC.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu chuyên môn thực chứng hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thực nghiệm theo dõi sinh trưởng lợn thịt, kỹ thuật tính toán các chỉ tiêu sinh trắc động vật (sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối parabol, sinh trưởng tương đối hypebol) và xử lý thống kê sinh học trên Minitab 16.
- Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi công nghiệp: Tham khảo định mức kinh tế kỹ thuật thực tế (FCR, ADG, mức ăn) của tổ hợp lai GF399 x GF24, bảng phân bổ dinh dưỡng từ cám GF01 đến GF05 của GreenFeed, cùng quy trình an toàn sinh học và phác đồ phối hợp kháng sinh điều trị viêm khớp, tiêu chảy trong điều kiện trang trại thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Nguồn gốc di truyền của tổ hợp lai lợn thương phẩm trong đề tài là gì?
Tổ hợp lai được tạo ra từ đực giống ♂GF399 và nái ♀GF24 thuộc bản quyền của tập đoàn giống PIC (Mỹ), do Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam phân phối và khai thác độc quyền. Nái GF24 mang gen kháng vi khuẩn E. coli chủng F18, trong khi lợn thương phẩm con lai thừa hưởng ưu thế tăng trọng nhanh, tỷ lệ nạc cao và hệ số chuyển hóa thức ăn thấp.
2. Khối lượng xuất chuồng và tốc độ tăng trọng bình quân của đàn lợn đạt mức bao nhiêu?
Sau 91 ngày nuôi theo dõi (từ 70 đến 161 ngày tuổi), đàn lợn đạt khối lượng xuất chuồng trung bình 115,10 ± 0,37 kg (khởi điểm 33,36 ± 0,80 kg). Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn giai đoạn đạt 898,24 ± 9,48 g/con/ngày, đạt giá trị cao nhất ở pha 130–161 ngày tuổi với 1076,50 ± 19,00 g/con/ngày.
3. Chỉ số tiêu tốn thức ăn (FCR) của đàn lợn trong nghiên cứu là bao nhiêu?
Hệ số tiêu tốn thức ăn bình quân giai đoạn 70–161 ngày tuổi đạt 2,44 ± 0,03 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (giá trị tính toán chi tiết trong phần thảo luận là 2,4363 kg/kg). Mức tiêu tốn thức ăn này thấp hơn so với kết quả công bố của Hoàng Thị Mai (2021) trên cùng tổ hợp lai nuôi tại miền Trung (2,65–2,70 kg/kg).
4. Trang trại sử dụng những loại thức ăn nào cho lợn thịt giai đoạn 70–161 ngày tuổi?
Cơ sở sử dụng 3 dòng cám công nghiệp của GreenFeed: cám GF03 (từ tuần 9 đến tuần 11, protein thô 19%, NLTĐ ≥ 3200 kcal/kg), cám GF04 (từ tuần 12 đến tuần 16, protein thô 17%, NLTĐ ≥ 3050 kcal/kg) và cám GF05 (từ tuần 17 đến tuần 23, protein thô 16%, NLTĐ ≥ 3050 kcal/kg). Lượng thu nhận thức ăn bình quân toàn kỳ đạt 2,18 ± 0,02 kg/con/ngày.
5. Phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy và viêm khớp tại trang trại được triển khai như thế nào?
Đối với tiêu chảy, trại dùng Tylovet (1 ml/10–15 kg thể trạng) kết hợp Hetdau (1 ml/33 kg thể trạng) tiêm 3–5 ngày, hoặc tiêm Enrotis-LA (3 ml/40 kg thể trạng) kết hợp Multivit-forte (1 ml/10 kg thể trạng). Đối với viêm khớp (Streptococcus hoặc chấn thương), phác đồ áp dụng là tiêm Stepen (2,5–5 ml/50 kg thể trạng) phối hợp Hetdau (1 ml/33 kg thể trạng), tiêm 1–2 mũi cách nhau 48–72 giờ.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Bùi Ngọc Hoàng đã đánh giá đầy đủ khả năng sinh trưởng và hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng của 30 lợn thịt thương phẩm tổ hợp lai (♂GF399 x ♀GF24) giai đoạn 70–161 ngày tuổi tại Trại chăn nuôi Greenfarm Hưng Yên. Kết quả thực nghiệm khẳng định tổ hợp giống này sinh trưởng nhanh, đạt khối lượng xuất bán 115,10 kg ở 161 ngày tuổi với tốc độ tăng trọng bình quân 898,24 g/con/ngày và hệ số FCR tối ưu 2,44 kg thức ăn/kg tăng trọng. Công trình đồng thời hệ thống hóa chi tiết quy trình an toàn sinh học, chương trình dinh dưỡng cám GreenFeed và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh tiêu chảy, viêm khớp phổ biến trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp chuồng kín.