Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein cho xã hội. Theo dự báo của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cho giai đoạn 2021 – 2030, sản lượng thịt gia cầm toàn cầu tiếp tục duy trì tốc độ tăng trưởng nhanh hơn các loại thịt khác; đến năm 2030, thịt gia cầm dự kiến chiếm trên 41% tổng sản lượng thịt sản xuất và trên 52% tổng lượng thịt thương mại trên thế giới. Tại Việt Nam, sự phát triển của công tác giống, kỹ thuật dinh dưỡng và quy trình thú y đã thúc đẩy chăn nuôi gia cầm công nghiệp mở rộng quy mô.
Trong các giống gà chuyên thịt cao sản, giống gà Ross 308 (có nguồn gốc từ Scotland, Vương quốc Anh, do Tập đoàn Aviagen phát triển) được nhập nuôi phổ biến nhờ các đặc tính sinh trưởng nhanh, khả năng chuyển hóa thức ăn hiệu quả và tỷ lệ thân thịt cao. Nhằm cung cấp các dữ liệu thực nghiệm về khả năng thích ứng và tiềm năng di truyền của giống gà này trong điều kiện chuồng kín tại địa phương, đề tài "Đánh giá khả năng sinh trưởng của gà Ross 308 nuôi tại Công ty Cổ phần Gia cầm Tất Thắng ở Thanh Sơn – Phú Thọ" đã được thực hiện.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Cung cấp các thông tin thực nghiệm cần thiết về khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của giống gà Ross 308, tạo cơ sở dữ liệu định hướng cho người chăn nuôi.
- Xác định hiệu quả chăn nuôi gà Ross 308 tại trang trại của Công ty Cổ phần Gia cầm Tất Thắng (xã Cự Thắng, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ).
- Yêu cầu nghiên cứu:
- Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, nuôi dưỡng, chăm sóc và quy chuẩn thú y của công ty.
- Thực hiện theo dõi, đo lường, ghi chép và xử lý số liệu một cách khách quan, đầy đủ và có tính kế thừa khoa học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt thương phẩm Ross 308 giai đoạn từ 01 ngày tuổi đến xuất bán (6 tuần tuổi/42 ngày tuổi).
- Địa điểm nghiên cứu: Công ty Cổ phần Gia cầm Tất Thắng, xã Cự Thắng, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 20/02/2022 đến ngày 20/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và đặc điểm sinh học
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về ngoại hình học, giải phẫu sinh lý gia cầm và khoa học dinh dưỡng chuyên sâu cho gà thịt thương phẩm (broiler):
- Đặc điểm sinh học: Gia cầm có thân nhiệt cao (dao động 41,2 – 42,2°C), tốc độ trao đổi chất mạnh mẽ, hệ hô hấp đặc thù gồm phổi liên kết với 9 túi khí giúp cơ thể nhẹ và hỗ trợ điều nhiệt. Hệ tiêu hóa không có răng, thức ăn được làm mềm sơ bộ tại diều dưới tác dụng của men amylase từ nước bọt, tiếp tục được nhào trộn và tiêu hóa hóa học tại dạ dày tuyến, dạ dày cơ trước khi hấp thu chính tại ruột non; thời gian thức ăn đi qua đường tiêu hóa rất ngắn (2 – 4 giờ ở gà con và 4 – 5 giờ ở gà lớn).
- Nhu cầu dinh dưỡng:
- Năng lượng trao đổi (ME) là chỉ tiêu điều hòa mức thu nhận thức ăn.
- Nhu cầu protein cho gà sinh trưởng được xác định theo mô hình lý thuyết của Scott (1976), phân bổ cho duy trì cơ thể, tăng sinh khối mô cơ và phát triển bộ lông.
- Cân bằng axit amin lý tưởng dựa trên tỷ lệ chuẩn hóa theo Lysine (Rose, 1997): Lysine (1,00), Arginine (1,05), Isoleucine (0,72), Leucine (1,25), Methionine + Cystine (0,75), Phenylalanine + Tyrosine (1,21), Threonine (0,63), Tryptophan (0,18).
- Nhu cầu khoáng đa lượng và vi lượng: Tỷ lệ Ca/P duy trì xấp xỉ 2:1; bổ sung các nguyên tố vi lượng (Fe, Cu, Zn, Mn) và vitamin thiết yếu (A, D, nhóm B, C) tham gia vào hệ thống coenzyme và điều hòa trao đổi chất.
Phương pháp bố trí thí nghiệm và kỹ thuật chuồng trại
Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp theo dõi thực nghiệm trên đàn gà 1 ngày tuổi:
- Quy mô mẫu: 500 con gà Ross 308 (gồm 300 con trống và 200 con mái, tỷ lệ trống/mái là 3:2), tiến hành lặp lại 3 lần (tổng dung lượng đàn khảo sát là 1.500 con). Gà trống và mái được nuôi nhốt chung trong hệ thống chuồng kín.
- Cơ sở hạ tầng chuồng nuôi: Diện tích chuồng 150 m², nền xi măng lót trấu dày 5 – 7 cm (mùa hè) hoặc 7 – 10 cm (mùa đông). Vách ngăn bao quanh sử dụng tấm panel cách nhiệt, tường gạch xây cao 1,2 m. Hệ thống thông gió gồm 7 quạt hút công nghiệp kết hợp giàn làm mát cooling pad, cửa inlet bố trí hai bên tường; hệ thống chiếu sáng sử dụng đèn ánh sáng vàng nhiệt màu 3000K; hệ thống sưởi ấm gồm lò đốt than và sưởi khí gas.
- Chế độ cho ăn 3 giai đoạn:
- Giai đoạn úm (1 – 14 ngày tuổi): Thức ăn hỗn hợp dạng mảnh, mã hiệu 6625B.
- Giai đoạn sau úm (15 – 28 ngày tuổi): Thức ăn hỗn hợp dạng viên, mã hiệu 6835.
- Giai đoạn vỗ béo trước xuất bán (29 – 42 ngày tuổi): Thức ăn hỗn hợp dạng viên, mã hiệu 6935.
| Chỉ tiêu dinh dưỡng |
0 – 2 tuần tuổi (Mã 6625B) |
3 – 4 tuần tuổi (Mã 6835) |
5 – 6 tuần tuổi (Mã 6935) |
| Độ ẩm tối đa (%) |
14,0 |
14,0 |
14,0 |
| Năng lượng trao đổi - ME (kcal/kg) |
$\ge$ 3000 |
$\ge$ 3050 |
$\ge$ 3150 |
| Protein thô - CP tối thiểu (%) |
21,0 |
18,0 |
18,0 |
| Xơ thô tối đa (%) |
4,0 |
5,0 |
5,0 |
| Canxi (%) |
0,8 – 1,25 |
0,7 – 1,1 |
0,4 – 1,0 |
| Photpho tổng số (%) |
0,5 – 0,8 |
0,5 – 0,8 |
0,5 – 0,8 |
| Lysine tổng số tối thiểu (%) |
1,1 |
0,9 |
0,9 |
| Methionine + Cystine tối thiểu (%) |
0,9 |
0,7 |
0,7 |
- Quy chuẩn môi trường và chăm sóc:
- Mật độ nuôi: 10 – 12 con/m² (giai đoạn 1 – 15 ngày tuổi), giảm dần xuống 6 – 7 con/m² (giai đoạn 3 – 6 tuần tuổi).
- Nhiệt độ và ẩm độ: Nhiệt độ chuồng úm ngày 1 – 2 duy trì 34 – 35°C, giảm tuần tự xuống 24 – 25°C sau 35 ngày tuổi; độ ẩm chuồng nuôi duy trì ổn định ở mức 65 – 75%.
- Chế độ chiếu sáng: Giai đoạn 1 – 7 ngày tuổi chiếu sáng 23 giờ/ngày (tắt điện 1 giờ); giai đoạn 8 – 40 ngày tuổi chiếu sáng 18 giờ/ngày (tắt điện 6 giờ); trên 40 ngày tuổi duy trì 18 – 21 giờ/ngày.
- Tốc độ gió chuồng kín: Điều chỉnh từ 0,1 – 0,4 m/s (1 – 7 ngày tuổi) tăng dần lên 1,9 – 3,5 m/s (từ 29 ngày tuổi đến khi xuất bán).
Phương pháp thu thập chỉ tiêu và xử lý số liệu
- Tỷ lệ nuôi sống (%): Kiểm tra và ghi nhận hằng ngày số lượng gà sống cuối kỳ so với đầu kỳ.
- Khối lượng cơ thể và khả năng sinh trưởng: Cân cá thể định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn bằng cân điện tử (giai đoạn 1 – 5 ngày dùng cân điện tử 200g; 5 – 28 ngày dùng cân đồng hồ 2kg; từ 29 ngày đến xuất bán dùng cân điện tử 200kg).
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1}$
- Sinh trưởng tương đối ($R$, %): $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_1 + P_2)/2} \times 100$
- Tiêu tốn thức ăn và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR): Theo dõi lượng thức ăn cấp và thức ăn thừa hằng ngày, xác định tỷ lệ tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng ($FCR = \frac{\text{Tổng thức ăn thu nhận}}{\text{Tổng tăng khối lượng}}$).
- Chỉ số sản xuất ($PN$): $PN = \frac{\text{Khối lượng sống (g)} \times \text{Tỷ lệ nuôi sống (%)}}{\text{Thời gian nuôi (ngày)} \times FCR \times 10}$
- Khảo sát năng suất thân thịt: Kết thúc 6 tuần tuổi, chọn ngẫu nhiên 5 gà trống và 5 gà mái có khối lượng đại diện cho đàn để mổ khảo sát các chỉ tiêu: khối lượng sống sau nhịn đói 12 giờ, khối lượng móc hàm, khối lượng thân thịt, tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ cơ ngực (thịt lườn), tỷ lệ thịt đùi và tỷ lệ mỡ bụng theo đúng quy trình giải phẫu động vật.
- Xử lý thống kê: Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được quản lý, tính toán trên Microsoft Excel 2010 và xử lý thống kê sinh học theo mô hình phân tích phương sai thí nghiệm một nhân tố hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) trên phần mềm Minitab 16.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần I: Mở đầu
Tác giả đặt vấn đề về sự gia tăng nhu cầu tiêu thụ thịt gia cầm trên thế giới và tại Việt Nam, nêu bật tầm quan trọng của việc ứng dụng các dòng gà ngoại nhập chuyên thịt nhằm nâng cao năng suất chăn nuôi. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu là cung cấp số liệu thực nghiệm về sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn và hiệu quả chăn nuôi gà Ross 308 tại trang trại thuộc huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ; đồng thời đặt ra các yêu cầu kỹ thuật cần tuân thủ trong quá trình thực địa.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các nghiên cứu và lý thuyết chuyên ngành:
- Mô tả đặc điểm ngoại hình gia cầm (phân loại 5 dạng lông: lông ống, lông nệm, lông chỉ, lông chổi, lông tơ; cấu trúc da và cơ chế tích lũy sắc tố xanthophyl, melanin; hình thái mào, mỏ, chân).
- Trình bày giải phẫu và sinh lý các hệ cơ quan (hô hấp, tiêu hóa với cơ chế tác động của men pepsin, acid HCl, dịch tụy và vi sinh vật đường ruột).
- Phân tích chi tiết nhu cầu dinh dưỡng gồm năng lượng trao đổi (ME), protein thô và cân bằng axit amin theo Lysine, khoáng chất (Ca, P, Na, K, Cl, Fe, Cu, Zn, Mn) và các vitamin nhóm tan trong dầu (A, D), nhóm tan trong nước (B1, B2, B3, B6, B12, C, Biotin, Choline, Folacin).
- Khái quát các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng (di truyền giống, tính biệt, dinh dưỡng, nhiệt độ, ẩm độ, ánh sáng, mật độ, tốc độ mọc lông).
- Giới thiệu tổng quan về giống gà Ross 308 (nguồn gốc Aviagen, thân hình cân đối ngực sâu rộng, lông trắng, chân vàng, thời gian nuôi ngắn) và lược sử nghiên cứu giống gà này tại Việt Nam từ năm 1992 (Trung tâm giống gia cầm Thụy Phương, Japfa Comfeed Việt Nam) cũng như diễn biến thị trường thương mại gia cầm quốc tế.
Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết phương pháp tiếp cận và tổ chức thực nghiệm:
- Khảo sát điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, trang thiết bị chuồng nuôi khép kín tại Công ty Cổ phần Gia cầm Tất Thắng (xã Cự Thắng, huyện Thanh Sơn, tỉnh Phú Thọ) trong giai đoạn từ 20/02/2022 đến 20/06/2022.
- Quy trình bố trí thí nghiệm trên 500 gà Ross 308 một ngày tuổi (300 trống, 200 mái, lặp lại 3 lần).
- Chi tiết thành phần dinh dưỡng của 3 loại thức ăn hỗn hợp (6625B, 6835, 6935).
- Định mức kỹ thuật chuồng kín: chương trình chiếu sáng (23h giảm còn 18h), quy chuẩn nhiệt độ (35°C giảm còn 24°C), độ ẩm (65 – 75%), tốc độ gió (0,1 – 3,5 m/s).
- Hệ thống công thức toán học tính toán sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối ($A$), sinh trưởng tương đối ($R$), chỉ số $FCR$, chỉ số $PN$, các tỷ lệ thân thịt khi mổ khảo sát và phương pháp hạch toán kinh tế (Tổng thu, Tổng chi, Lãi thô). Phương pháp phân tích thống kê trên Minitab 16 và Excel 2010.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương tập trung phản ánh các số liệu thực tế thu thập được:
- Hiện trạng trang trại: Trại đi vào hoạt động từ đầu năm 2020 trên diện tích 2.000 m² (khu chuồng nuôi 1.000 m² gồm 4 nhà nuôi 2 tầng với 8 chuồng khép kín có mái tôn chống nóng và phụ trợ kho trấu, kho vaccine, kho vôi).
- Năng suất sinh trưởng: Đánh giá chi tiết tỷ lệ nuôi sống qua từng tuần tuổi, động thái tăng khối lượng cơ thể của gà trống và gà mái đến 42 ngày tuổi.
- Hiệu quả chuyển hóa thức ăn và chỉ số sản xuất: Phân tích lượng thức ăn thu nhận hằng ngày, chỉ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$) theo giai đoạn và diễn biến chỉ số sản xuất ($PN$) đạt đỉnh ở tuần thứ 5.
- Khảo sát thân thịt 6 tuần tuổi: Trình bày số liệu mổ khảo sát về tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ cơ ức (thịt lườn), cơ đùi và tỷ lệ mỡ tích lũy trong khoang bụng.
- Tình hình dịch bệnh và điều trị: Ghi nhận tỷ lệ đàn gà nhiễm bệnh hô hấp mãn tính (CRD) ở các tuần tuổi (đặc biệt tăng cao ở tuần 3) và kết quả thử nghiệm điều trị bằng kháng sinh Tylosin.
- Hiệu quả kinh tế: Hạch toán sơ bộ chi phí con giống, thức ăn, thuốc thú y, điện nước, khấu hao và doanh thu xuất bán để xác định lợi nhuận.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đưa ra các kết luận súc tích dựa trên kết quả theo dõi thực tế về tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống, khả năng chuyển hóa thức ăn, tỷ lệ thân thịt và đề xuất các biện pháp quản lý, chăm sóc đàn gà Ross 308 trong chuồng kín.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Khóa luận đã thu thập và xử lý toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật chính trên đàn gà thí nghiệm Ross 308 trong thời gian nuôi 42 ngày (6 tuần tuổi):
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Kết quả thực nghiệm |
| Tỷ lệ nuôi sống toàn đàn |
% |
97,22 |
| Khối lượng cơ thể kết thúc 42 ngày (Gà trống) |
g/con |
2.934,60 |
| Khối lượng cơ thể kết thúc 42 ngày (Gà mái) |
g/con |
2.698,40 |
| Sinh trưởng tuyệt đối trung bình (Gà trống) |
g/con/ngày |
76,619 |
| Sinh trưởng tuyệt đối trung bình (Gà mái) |
g/con/ngày |
63,232 |
| Hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$) toàn kỳ |
kg TĂ/kg tăng KL |
1,60 |
| Chỉ số sản xuất ($PN$) cao nhất (đạt tại tuần 5) |
- |
303,48 |
| Tỷ lệ thân thịt (mổ khảo sát lúc 6 tuần tuổi) |
% |
72,51 |
| Tỷ lệ thịt lườn và thịt đùi so với thân thịt |
% |
41,43 |
| Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD ở thời điểm 3 tuần tuổi |
% |
21,95 |
| Tỷ lệ nhiễm bệnh CRD ở thời điểm 6 tuần tuổi |
% |
2,67 |
| Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh CRD bằng thuốc Tylosin |
% |
97,05 (thời gian 3 – 5 ngày) |
Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu trước
- Khả năng sinh trưởng và khối lượng xuất chuồng: Kết quả khối lượng gà lúc 42 ngày tuổi trong nghiên cứu (trống đạt 2.934,60g; mái đạt 2.698,40g) cao hơn kết quả công bố của Đoàn Xuân Trúc (2006) đối với gà Ross 308 sau 42 ngày tuổi nuôi tại Việt Nam (đạt 2.350 – 2.470g).
- Hiệu quả sử dụng thức ăn: Hệ số tiêu tốn thức ăn toàn kỳ đạt 1,60 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, cải thiện rõ rệt so với mức tiêu tốn 1,75 – 1,92 kg ghi nhận trong các công trình trước đây của Đoàn Xuân Trúc (2006).
- Hiệu quả điều trị thú y: Khóa luận cung cấp số liệu thực nghiệm về dịch tễ bệnh CRD trên đàn gà broiler nuôi chuồng kín (tỷ lệ mắc cao nhất ở giai đoạn 3 tuần tuổi đạt 21,95%) và chứng minh hiệu lực điều trị của phác đồ sử dụng kháng sinh Tylosin với tỷ lệ khỏi đạt 97,05% trong thời gian 3 – 5 ngày.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi thời gian tương đối ngắn (từ tháng 02/2022 đến tháng 06/2022, thời điểm chuyển mùa xuân – hè) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất là Công ty Cổ phần Gia cầm Tất Thắng ở Phú Thọ; đàn gà thí nghiệm chỉ được theo dõi trong phạm vi chu kỳ nuôi thương phẩm từ 0 đến 6 tuần tuổi (42 ngày).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng sinh trưởng của giống gà Ross 308 trong các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh hoặc mùa hè nhiệt độ cao); mở rộng đánh giá chất lượng thịt chuyên sâu thông qua các chỉ tiêu hóa sinh mô cơ (hàm lượng mỡ giắt, pH thịt sau giết mổ, tỷ lệ mất nước sau chế biến) và phân tích hiệu quả kinh tế ở các quy mô đàn thương mại lớn hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi – Thú y: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật về phương pháp bố trí thí nghiệm dinh dưỡng động vật theo mô hình CRD, kỹ thuật mổ khảo sát thân thịt gia cầm tiêu chuẩn và cách vận dụng các công thức tính toán chỉ tiêu tăng trọng ($A, R, FCR, PN$).
- Kỹ sư chăn nuôi và người quản lý trang trại gia cầm: Tham khảo trực tiếp khung quy chuẩn kỹ thuật nuôi gà broiler chuồng kín (nhiệt độ theo ngày tuổi, độ ẩm, định mức chiếu sáng, tốc độ gió, mật độ nuôi) và phác đồ kiểm soát bệnh CRD bằng Tylosin trong thực tế sản xuất.
Câu hỏi thường gặp
1. Khối lượng xuất chuồng và tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của gà Ross 308 ở 42 ngày tuổi đạt bao nhiêu?
Ở thời điểm 42 ngày tuổi, khối lượng cơ thể trung bình của gà trống đạt 2.934,60 g/con và gà mái đạt 2.698,40 g/con. Sinh trưởng tuyệt đối trung bình giai đoạn 0 – 6 tuần tuổi của gà trống đạt 76,619 g/con/ngày và gà mái đạt 63,232 g/con/ngày.
2. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) và chỉ số sản xuất (PN) của đàn gà thí nghiệm là bao nhiêu?
Hệ số tiêu tốn thức ăn ($FCR$) trung bình của cả giai đoạn nuôi 0 – 6 tuần tuổi là 1,60 kg thức ăn/kg tăng khối lượng. Chỉ số sản xuất ($PN$) của đàn gà đạt giá trị cao nhất tại thời điểm 5 tuần tuổi là 303,48.
3. Tỷ lệ các thành phần thân thịt của gà Ross 308 khi mổ khảo sát ở 6 tuần tuổi đạt mức nào?
Kết quả mổ khảo sát trên 10 cá thể đại diện ở 6 tuần tuổi cho thấy tỷ lệ thân thịt đạt 72,51% so với khối lượng sống. Tỷ lệ cơ ức (thịt lườn) và cơ đùi chiếm 41,43% tổng khối lượng thân thịt.
4. Tình hình nhiễm bệnh đường hô hấp (CRD) trên đàn gà thí nghiệm diễn ra như thế nào và phác đồ điều trị đạt hiệu quả ra sao?
Tỷ lệ mắc bệnh CRD của đàn gà đạt mức cao nhất vào tuần tuổi thứ 3 (21,95%) và giảm xuống còn 2,67% ở tuần tuổi thứ 6. Khi sử dụng thuốc kháng sinh Tylosin để điều trị, tỷ lệ gà khỏi bệnh đạt 97,05% với thời gian điều trị kéo dài từ 3 đến 5 ngày.
5. Chế độ dinh dưỡng trong thí nghiệm được phân chia thành những giai đoạn nào và sử dụng loại thức ăn gì?
Khẩu phần được chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn úm 1 – 14 ngày tuổi sử dụng thức ăn hỗn hợp dạng mảnh mã hiệu 6625B (ME $\ge$ 3000 kcal/kg, CP $\ge$ 21%); giai đoạn sau úm 15 – 28 ngày tuổi sử dụng dạng viên mã hiệu 6835 (ME $\ge$ 3050 kcal/kg, CP $\ge$ 18%); giai đoạn trước xuất bán 29 – 42 ngày tuổi sử dụng dạng viên mã hiệu 6935 (ME $\ge$ 3150 kcal/kg, CP $\ge$ 18%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Kim Oanh đã thực hiện đánh giá toàn diện khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ thân thịt của giống gà chuyên thịt Ross 308 nuôi chuồng kín tại Công ty Cổ phần Gia cầm Tất Thắng, tỉnh Phú Thọ. Các số liệu thực nghiệm khẳng định giống gà này thích ứng tốt với quy trình nuôi công nghiệp địa phương, đạt tỷ lệ nuôi sống 97,22%, khối lượng 42 ngày tuổi vượt mức 2,6 – 2,9 kg/con với chỉ số tiêu tốn thức ăn thấp (1,60 kg TĂ/kg tăng trọng) và tỷ lệ thân thịt đạt 72,51%. Đề tài đồng thời cung cấp dữ liệu thực tế về việc kiểm soát bệnh CRD bằng Tylosin, đóng góp nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác nghiên cứu và thực hành chăn nuôi gia cầm cao sản.