Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm là ngành sản xuất truyền thống giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp thực phẩm tại Việt Nam. Theo thống kê được tác giả trích dẫn, Việt Nam đứng thứ 20 trên thế giới về sản lượng thịt gia cầm. Xu hướng phát triển chăn nuôi gia cầm trong nước hiện tập trung vào hai phương thức chính: chăn nuôi công nghiệp thâm canh sử dụng giống cao sản (chiếm khoảng 18–20% tổng sản lượng) và chăn nuôi bán công nghiệp, thả vườn nông hộ tận dụng giống bản địa. Dù các giống gà nội địa có chất lượng thịt thơm ngon, phù hợp thị hiếu tiêu dùng nhưng năng suất sinh trưởng còn hạn chế, dẫn đến hiệu quả kinh tế chưa cao.

Nhằm kết hợp ưu thế về năng suất tầm vóc và phẩm chất thịt, Công ty TNHH LinkFarm đã nhập giống gà lai thương phẩm GF 268 từ Công ty Giống gia cầm Hòa Bình để đưa vào nuôi thử nghiệm quy mô lớn. Khóa luận được thực hiện nhằm kiểm chứng các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của giống gà này trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Đánh giá khả năng sinh trưởng của gà ri lai GF 268 nuôi tại chuồng kín.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đánh giá sức sống và tỷ lệ nuôi sống của đàn gà GF 268 qua các tuần tuổi và giai đoạn nuôi.
  2. Xác định các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tuyệt đối và sinh trưởng tương đối qua từng tuần tuổi.
  3. Đánh giá lượng thức ăn thu nhận và hiệu quả chuyển hóa thức ăn (chỉ số FCR) của đàn gà.
  4. Xác định chi phí thức ăn trên một kilôgam tăng khối lượng và đánh giá sơ bộ hiệu quả kinh tế.
  5. Thu thập số liệu theo dõi khách quan, chính xác phục vụ công tác kỹ thuật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn gà ri lai thương phẩm GF 268 từ 1 đến 95 ngày tuổi (14 tuần nuôi), số lượng 10.200 cá thể, tỷ lệ trống mái 1:1, nuôi nhốt hoàn toàn trên nền đệm lót trấu.
  • Không gian: Chuồng nuôi số 2, Trại gia cầm thương phẩm thuộc Công ty TNHH LinkFarm, xã Phú Lộc, huyện Phù Ninh, tỉnh Phú Thọ.
  • Thời gian: Nghiên cứu thực địa từ ngày 17/03/2022 đến ngày 17/07/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và các khái niệm sử dụng

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận chuyên ngành Chăn nuôi gia cầm:

  • Đặc điểm ngoại hình: Đánh giá hình thái bên ngoài gồm cấu tạo 5 loại lông (lông ống, lông nệm, lông chỉ, lông chổi, lông tơ); cơ chế tích tụ sắc tố xanthophyll tạo màu vàng ở da, mỏ, chân từ thức ăn và sắc tố melanin, lipocrom quy định màu lông; hình thái mào (mào cờ/mào đơn) chỉ thị tình trạng sức khỏe và sinh lý.
  • Quy luật sinh trưởng: Tiếp cận theo định nghĩa của Trần Đình Miên và Nguyễn Kim Đường (1992), xem sinh trưởng là quá trình tích lũy chất hữu cơ qua đồng hóa và dị hóa, gắn liền với hai thời kỳ sinh học (thời kỳ gà con và thời kỳ gà trưởng thành). Khảo sát tác động của kiểu gen, tính biệt, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng (cân bằng protein trao đổi và năng lượng trao đổi ME), tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, độ thông thoáng, ánh sáng) và yếu tố mùa vụ.
  • Chỉ tiêu đánh giá: Khái niệm hiệu quả sử dụng thức ăn (FCR - tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng trọng) và chỉ số sản xuất (PN - Production Number).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khảo sát thường quy trong chăn nuôi gia cầm:

  • Xác định tỷ lệ nuôi sống: Đếm và ghi chép hàng ngày số cá thể chết hoặc bị loại thải, tính tỷ lệ phần trăm sống sót theo từng tuần và cả giai đoạn.
  • Xác định khối lượng và tốc độ tăng trưởng: Cân định kỳ 1 tuần/lần vào buổi chiều mát (khi gà đã tiêu hóa hết thức ăn trong ngày). Cỡ mẫu cân ngẫu nhiên đạt từ 5–10% tổng đàn ($n \ge 50$ cá thể/ô), sử dụng cân kỹ thuật có độ chính xác $\pm 0,05$ g.
  • Công thức tính toán:
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): $$A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1} \quad (\text{g/con/ngày})$$
    • Sinh trưởng tương đối ($R$): $$R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_1 + P_2}{2}} \times 100 \quad (%)$$
    • Hiệu quả chuyển hóa thức ăn ($FCR$): $$FCR = \frac{\text{Tổng lượng thức ăn tiêu tốn (kg)}}{\text{Khối lượng cơ thể tăng lên (kg)}}$$
    • Chỉ số sản xuất ($PN$): $$PN = \frac{\text{Khối lượng sống (g)} \times \text{Tỷ lệ nuôi sống (%)}}{\text{Thời gian nuôi (ngày)} \times FCR \times 10}$$
  • Xử lý số liệu: Thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2019, tính toán các giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$) và dung lượng mẫu ($N$).
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu sơ cấp theo dõi trực tiếp tại chuồng 2 - Trại LinkFarm; số liệu thứ cấp về tình hình chăn nuôi từ báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tính cấp thiết của việc cải thiện năng suất chăn nuôi gà thịt trong bối cảnh giá nguyên liệu thức ăn gia súc gia tăng và dịch bệnh diễn biến phức tạp. Xác lập mục tiêu đưa giống gà lai thương phẩm GF 268 vào kiểm tra sinh trưởng tại trại LinkFarm nhằm cung cấp căn cứ thực tiễn cho việc mở rộng quy mô.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh học gia cầm:

  • Hệ thống hóa các đặc điểm giải phẫu da, lông, mào, cựa và cơ chế sinh hóa hình thành sắc tố màu.
  • Trình bày cơ sở sinh lý của sự sinh trưởng, nêu bật các yếu tố ảnh hưởng như sai khác dòng giống, chênh lệch giới tính (con trống thường tăng khối lượng nhanh hơn con mái từ sau tuần thứ 3), chế độ dinh dưỡng và các thông số tiểu khí hậu.
  • Phân tích bức tranh ngành chăn nuôi gia cầm 6 tháng đầu năm 2022: đàn gia cầm cả nước tăng 1,2%, sản lượng thịt hơi xuất chuồng đạt 980,7 nghìn tấn; dịch cúm gia cầm A/H5N6 và A/H5N1 giảm so với năm 2021; giá gà thịt lông màu dao động ở mức 58.000 đồng/kg.

Phần III: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết đối tượng 10.200 con gà GF 268 và các thông số quản lý kỹ thuật tại trại:

  • Chuẩn bị chuồng trại: Thời gian nghỉ chuồng 15 ngày, tẩy uế bằng máy rửa thủy lực, phun sát trùng Biovx (tỷ lệ 1:200), ngâm đường ống nước bằng dung dịch Intra Hydrocare (25 ml/100 lít nước), đệm lót trấu dày 5–10 cm.
  • Quy trình úm và điều tiết tiểu khí hậu: Sử dụng máy sưởi (heater), nhiệt kế kiểm tra tại 3 vị trí (treo cách đầu gà 30 cm). Cắt mỏ bằng máy lúc 7–10 ngày tuổi (cắt 1/3–1/4 mỏ), bổ sung vitamin K (20 mg/lít) chống xuất huyết. Phân tách trống mái vào ngày thứ 35 thành 3 ô riêng biệt (2 ô trống đầu chuồng gần giàn mát, 1 ô mái cuối chuồng gần quạt hút).
Thông số kỹ thuật Giai đoạn 1–7 ngày Giai đoạn 8–30 ngày Giai đoạn 31 ngày đến xuất chuồng
Độ sáng chuồng 5–7 W/m² 5–7 W/m² 5 W/m²
Thời gian chiếu sáng 24 giờ/ngày 18–20 giờ/ngày 12–14 giờ/ngày
Nhiệt độ quây úm 30–31°C (trước heater 33–35°C) 28–30°C (giảm dần) 26°C (từ tuần 5 trở đi)
Tốc độ gió thiết kế 0,1 m/s (1–11 ngày) 0,5–2,0 m/s (15–30 ngày) 2,0–2,5 m/s (>30 ngày)
  • Chế độ dinh dưỡng và thú y: Sử dụng cám thương phẩm GF20 (dạng mảnh từ 1–14 ngày, dạng viên từ 15–30 ngày) và GF21 (từ 31 ngày đến xuất bán). Lịch vaccine thực hiện từ ngày thứ 3 đến ngày 60 phòng các bệnh Cầu trùng, Newcastle, Gumboro, Đậu gà, APV.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày hệ thống số liệu thực nghiệm qua 14 tuần nuôi dưỡng:

Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà

Tỷ lệ sống tích lũy toàn giai đoạn đạt 96,04% (còn 9.796 con khi xuất bán). Giai đoạn 1–7 tuần tuổi đạt tỷ lệ nuôi sống trung bình 97,39%. Tuần thứ 1 có tỷ lệ chết cao nhất (tỷ lệ sống 99,00%) do gà con chưa thích nghi môi trường; từ tuần thứ 8 trở đi tỷ lệ sống duy trì ở mức cao từ 99,68% đến 99,99%.

Diễn biến sinh trưởng tích lũy

Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 36,00 g/con. Khối lượng tăng đều đặn qua các tuần và có sự phân hóa giới tính rõ nét từ thời điểm tách đàn ở tuần 6.

Tuần tuổi Khối lượng chung ($\bar{X} \pm SD$, g) Gà trống ($\bar{X} \pm SD$, g) Gà mái ($\bar{X} \pm SD$, g)
Sơ sinh 36,00 — —
1 103,00 ± 2,42 — —
2 183,00 ± 2,41 — —
3 303,00 ± 2,53 — —
4 484,00 ± 2,54 — —
5 661,52 ± 1,61 — —
6 — 875,84 ± 12,37 797,36 ± 11,41
7 — 1110,81 ± 37,85 911,19 ± 8,42
8 — 1363,37 ± 6,69 1171,22 ± 10,97
9 — 1617,89 ± 21,39 1329,70 ± 14,35
10 — 1996,53 ± 8,73 1471,86 ± 13,35
11 — 2326,40 ± 14,88 1610,40 ± 4,56
12 — 2503,29 ± 5,51 1738,40 ± 4,22
13 — 2667,36 ± 9,82 1806,64 ± 4,65
14 — 2748,42 ± 5,35 1847,57 ± 7,35

Ghi chú: Khối lượng trung bình toàn đàn khi xuất chuồng tuần 14 đạt 2.298 g/con.

Sinh trưởng tuyệt đối và tương đối

  • Sinh trưởng tuyệt đối: Đồ thị có dạng hình cung. Ở gà trống, tăng khối lượng tuyệt đối đạt đỉnh ở tuần thứ 10 (54,09 ± 3,56 g/con/ngày), sau đó giảm dần xuống 11,58 ± 1,55 g/con/ngày ở tuần 14. Ở gà mái, đỉnh sinh trưởng đạt tại tuần thứ 7 (27,69 ± 2,29 g/con/ngày) và giảm còn 5,84 ± 1,06 g/con/ngày ở tuần 14 do cơ thể chuyển sang giai đoạn tích lũy mỡ và hoàn thiện ngoại hình thương phẩm.
  • Sinh trưởng tương đối: Cao nhất ở tuần thứ 1 đạt 96,37 ± 1,77%, sau đó giảm liên tục theo quy luật hyperbol: tuần 5 đạt 30,99 ± 0,47%; đến tuần 14 gà trống chỉ còn 2,99 ± 0,40% và gà mái đạt 2,23 ± 0,40%.

Tiêu thụ thức ăn và hiệu quả chuyển hóa

Lượng thức ăn tiêu thụ hàng ngày tăng tỷ lệ thuận với tuổi gà: tuần 1 tiêu thụ 14,1 g/con/ngày (tổng 1.000 kg), tuần 7 tiêu thụ 41,7 g/con/ngày (tổng 20.300 kg), và tuần 14 đạt 63,5 g/con/ngày (tổng 60.950 kg). Chỉ số tiêu tốn thức ăn toàn kỳ (FCR) đạt 2,71 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các chỉ tiêu sinh trưởng thực nghiệm, khẳng định giống gà GF 268 thích hợp với điều kiện nuôi chuồng kín thâm canh. Tác giả kiến nghị trang trại tiếp tục duy trì và nhân rộng mô hình, đồng thời cần chú trọng quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi vào các đợt nắng nóng để duy trì tốc độ tăng trọng ổn định.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Khả năng sống sót: Tỷ lệ nuôi sống đàn gà đạt 96,04% sau 95 ngày nuôi dưỡng (xuất bán 9.796 con trên tổng số 10.200 con ban đầu).
  • Khối lượng xuất bán: Khối lượng trung bình toàn đàn ở 14 tuần tuổi đạt 2.298 g/con. Sự sai khác khối lượng giữa hai giới tính đạt mức tối đa ở tuần 14: gà trống đạt 2.748,42 g/con, gà mái đạt 1.847,57 g/con.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: Chỉ số FCR đạt 2,71 kg thức ăn/kg tăng khối lượng với mức thu nhận thức ăn ở tuần cuối đạt 63,5 g/con/ngày.
  • Hiệu quả kinh tế: Đàn gà xuất bán ở giá 58.000 đồng/kg mang lại lợi nhuận ghi nhận theo hạch toán của trang trại.

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật của tác giả

  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh phòng dịch, đặc biệt là giai đoạn chuẩn bị chuồng nuôi 15 ngày với quy trình khử trùng bằng máy áp lực và dung dịch Biovx.
  • Áp dụng kỹ thuật cắt mỏ ở thời điểm 7–10 ngày tuổi kết hợp bổ sung vitamin K và vitamin C để giảm tỷ lệ hao hụt thức ăn (tiết kiệm 4–5% thức ăn rơi vãi) và triệt tiêu hiện tượng cắn mổ lông.
  • Thực hiện phân tách giới tính trống mái riêng biệt từ ngày thứ 35 (bố trí trống ở đầu chuồng nhận gió mát, mái ở cuối quạt) nhằm tránh kích thích sinh lý gây cắn mổ, tối ưu hóa mật độ nuôi 8–10 con/m².

Đóng góp thực tiễn

Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh về tốc độ tăng trọng (tích lũy, tuyệt đối, tương đối) và định mức tiêu thụ thức ăn theo từng tuần tuổi của giống gà lai GF 268 trong mô hình nuôi nhốt kín quy mô trên 10.000 cá thể tại khu vực trung du Bắc Bộ.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thông tin nguồn giống: Công thức lai tạo gốc của giống gà GF 268 thuộc sở hữu công nghệ riêng của Công ty Giống gia cầm Hòa Bình, không được công bố chi tiết trong văn bản.
  • Công thức dinh dưỡng: Thành phần chi tiết và tỷ lệ phối trộn các chất dinh dưỡng của hai loại cám GF20 và GF21 là quy định nội bộ của trang trại LinkFarm, không có bảng phân tích thành phần hóa học cụ thể.
  • Chỉ tiêu khảo sát: Nghiên cứu tập trung vào các chỉ tiêu ngoại hình, sinh trưởng sống và tiêu thụ thức ăn; chưa thực hiện mổ khảo sát thân thịt để đánh giá tỷ lệ thân thịt nạc, tỷ lệ cơ ngực, cơ đùi và chất lượng cảm quan của thịt.
  • Yếu tố tiểu khí hậu: Giai đoạn tuần 4–9 ghi nhận hiện tượng tăng trọng biến động thất thường do điều kiện thời tiết thực tế mưa nắng xen kẽ gây stress nhiệt cho đàn gà.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Tiếp tục theo dõi khả năng sinh trưởng và hiệu quả kinh tế của giống gà GF 268 qua các mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là vụ Đông - Xuân).
  • Bổ sung đánh giá mổ khảo sát năng suất thịt, đo lường các chỉ tiêu hóa sinh của thịt gà GF 268 khi kết thúc giai đoạn nuôi thịt thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí thí nghiệm khảo sát sinh trưởng gia cầm theo dõi theo tuần tuổi, phương pháp lập biểu bảng số liệu thống kê mô tả ($\bar{X}$, $SD$) và quy trình úm gà công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi gia cầm: Cung cấp định mức cụ thể về thời gian chiếu sáng, biểu nhiệt độ sưởi ấm, tốc độ gió chuồng kín, lịch tiêm phòng vaccine và định mức lượng thức ăn ăn vào (g/con/ngày) cho gà ri lai nuôi thương phẩm đến 14 tuần tuổi.
  • Người làm đề tài tương tự: Phần phương pháp nghiên cứu và hệ thống công thức tính toán chỉ số sinh trưởng tuyệt đối, tương đối, chỉ số sản xuất PN là tài liệu tham khảo trực tiếp phục vụ viết chuyên đề hoặc đồ án tốt nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà GF 268 có nguồn gốc từ đâu và đặc điểm ngoại hình thương phẩm như thế nào?
Gà GF 268 được Công ty TNHH LinkFarm nhập từ Công ty Giống gia cầm Hòa Bình (công thức lai nội bộ). Gà có lông màu nâu vàng bóng mượt xen kẽ sọc đen ở vùng cổ, búp lông đuôi màu xanh đen, da và chân màu vàng, mào cờ màu đỏ tươi, thân hình cân đối rắn chắc.

2. Tại sao cần tách riêng gà trống và gà mái vào ngày tuổi thứ 35?
Gà được tách trống mái lúc 35 ngày tuổi thành 3 ô riêng biệt (2 ô trống đầu chuồng gần giàn mát, 1 ô mái cuối chuồng gần quạt hút). Việc này nhằm quản lý nhu cầu sinh trưởng chênh lệch giữa hai giới tính, đồng thời tránh việc hormone sinh dục của gà mái kích thích gà trống đánh nhau, bảo vệ mẫu mã lông và da khi xuất bán.

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt bao nhiêu và giai đoạn nào có tỷ lệ hao hụt cao nhất?
Tỷ lệ nuôi sống toàn kỳ 14 tuần đạt 96,04%. Tuần tuổi thứ nhất có tỷ lệ hao hụt cao nhất (tỷ lệ sống 99,00%) do gà con mới nhập đàn chưa hoàn toàn thích nghi với điều kiện tiểu khí hậu và quy trình chăm sóc tại trại.

4. Đỉnh sinh trưởng tuyệt đối của gà trống và gà mái diễn ra vào tuần tuổi nào?
Tốc độ tăng khối lượng tuyệt đối đạt đỉnh ở gà trống vào tuần thứ 10 (đạt 54,09 g/con/ngày), trong khi gà mái đạt đỉnh tăng trọng sớm hơn vào tuần thứ 7 (đạt 27,69 g/con/ngày). Sau các mốc này, sinh trưởng tuyệt đối giảm dần đến tuần 14.

5. Định mức tiêu tốn thức ăn (FCR) và khối lượng khi xuất bán của đàn gà là bao nhiêu?
Khi kết thúc nuôi thịt ở tuần 14 (95 ngày tuổi), khối lượng trung bình toàn đàn đạt 2.298 g/con (trống đạt 2.748,42 g; mái đạt 1.847,57 g). Hiệu quả chuyển hóa thức ăn toàn kỳ đạt FCR = 2,71 kg thức ăn/kg tăng khối lượng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Huyền đã hoàn thành việc theo dõi, đánh giá thực nghiệm trên quy mô 10.200 cá thể gà ri lai GF 268 nuôi chuồng kín tại Phú Thọ. Kết quả khẳng định giống gà này có tỷ lệ sống cao (96,04%), sinh trưởng nhanh đạt khối lượng bình quân 2.298 g/con sau 14 tuần nuôi và chuyển hóa thức ăn tốt với chỉ số FCR đạt 2,71. Toàn bộ quy trình kỹ thuật chăm sóc, úm gà, cắt mỏ, điều hòa tiểu khí hậu và phòng dịch được mô tả chi tiết, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng tin cậy cho việc phát triển giống gà lai thương phẩm theo hướng công nghiệp tập trung.