Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp với quy mô đàn thuộc nhóm quốc gia lớn trên thế giới. Tuy nhiên, sản lượng thịt xuất khẩu còn hạn chế do phương thức chăn nuôi nhỏ lẻ vẫn chiếm tỷ trọng lớn với hơn 2,5 triệu nông hộ chăn nuôi. Nhằm hạ giá thành sản xuất, kiểm soát an toàn sinh học và nâng cao phẩm cấp sản phẩm, ngành chăn nuôi trong nước đang thực hiện quá trình chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung với trang thiết bị đồng bộ và quy trình giám sát nghiêm ngặt.
Bước sang năm 2021, ngành chăn nuôi đối mặt với nhiều khó khăn do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng logistics toàn cầu, giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi tăng cao trong khi sức mua thị trường giảm sút. Cùng với đó, dịch bệnh trên đàn gia súc diễn biến phức tạp, đặc biệt là bệnh dịch tả lợn châu Phi (ASF). Dữ liệu thống kê từ Cục Thú y (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) chỉ ra rằng tính đến ngày 28/11/2021, cả nước có 901 xã thuộc 43 tỉnh, thành phố ghi nhận dịch tả lợn châu Phi chưa qua 21 ngày, với khối lượng lợn buộc tiêu hủy vượt mốc 10.000 tấn, cao hơn gấp hai lần so với cùng kỳ năm 2020.
Trong bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp đại học chuyên ngành Thú y của sinh viên Hoàng Diễm Ly (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, người hướng dẫn khoa học: TS. Nguyễn Đức Trường) thực hiện đề tài: "Đánh giá khả năng sinh sản và tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái nuôi tại trại lợn Công ty CP Thiên Thuận Tường, TP Cẩm Phả, Quảng Ninh".
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 6 nội dung:
- Nắm được tình hình sản xuất chăn nuôi lợn tại trang trại Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản (CP KTKS) Thiên Thuận Tường, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Đánh giá được khả năng sinh sản của đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Thực hiện các thao tác kỹ thuật chăn nuôi cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
- Nắm vững kỹ thuật chẩn đoán, phòng bệnh và điều trị các bệnh thường gặp trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Rèn luyện tay nghề, nâng cao kỹ năng chuyên môn thú y và kỹ năng sống trong môi trường sản xuất thực tế.
- Tích lũy kinh nghiệm thực tế về quản lý và vận hành trang trại lợn theo hướng công nghiệp.
Yêu cầu của chuyên đề gồm 3 nhiệm vụ:
- Tham khảo, điều tra và phân tích số liệu về tình hình sản xuất chăn nuôi tại trang trại Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường.
- Áp dụng chuẩn xác các phương pháp, quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng nhằm đảm bảo năng suất và chất lượng cho đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
- Xác định tỷ lệ mắc các chứng bệnh phổ biến và xây dựng, áp dụng biện pháp phòng trị thích hợp trên đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ được phân công quản lý tại cơ sở.
- Không gian (địa điểm): Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Cổ phần Khai thác khoáng sản Thiên Thuận Tường; địa chỉ tại tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19 tháng 6 năm 2021 đến ngày 26 tháng 12 năm 2021 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở sinh lý học sinh sản và bệnh học gia súc chuyên sâu, kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu sản xuất và theo dõi lâm sàng tại hiện trường:
Cơ sở sinh lý và bệnh học:
- Cơ chế nội tiết sinh dục lợn nái: Phân tích quá trình thành thục tính dục qua các trục điều hòa ngược hormone: GnRH (vùng dưới đồi), FSH và LH (tuyến yên), cùng hàm lượng estrogen buồng trứng kích hoạt sóng rụng trứng. Phân kỳ chu kỳ động dục của lợn thành 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục (proestrus, 1-2 ngày), động dục chịu đực (estrus, 2-3 ngày), sau động dục (metestrus, 3-4 ngày) và yên tĩnh (diestrus, 12-14 ngày).
- Sinh lý giao tử và phối giống: Sự sống của tế bào trứng thụ tinh tại tử cung (2-3 giờ) và thời gian sống của tinh trùng trong đường sinh dục lợn cái (30-48 giờ); xác định khung thời gian thụ thai tối ưu (20-24 giờ).
- Các giai đoạn khủng hoảng của lợn con theo mẹ: Khủng hoảng sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống), khủng hoảng 3 tuần tuổi (sữa mẹ bắt đầu giảm nhưng nhu cầu dưỡng chất tăng cao) và khủng hoảng sau cai sữa (áp lực chuyển đổi từ sữa sang thức ăn khô).
- Bệnh lý học chuyên biệt: Bệnh đẻ khó (nguyên nhân do cơ thể mẹ hoặc thai quá to, sai tư thế), viêm tử cung (thể cấp tính và thể mãn tính), viêm vú do vi khuẩn (E. coli, Klebsiella, Streptococcus, Staphylococcus), hội chứng tiêu chảy lợn con, bệnh viêm da tiết dịch do vi khuẩn Staphylococcus hyicus và bệnh phù đầu do độc tố E. coli dung huyết.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp hồi cứu số liệu chăn nuôi: Thu thập số liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách lưu trữ của cơ sở trong giai đoạn 3 năm (2019 - 2021), kết hợp phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý trại, nhân viên kỹ thuật và công nhân chăn nuôi.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực địa: Theo dõi liên tục từng cá thể đàn nái (n = 50 con) và đàn lợn con theo mẹ (n = 617 con sơ sinh; n = 558 con cai sữa) từ ngày 19/6/2021 đến 26/12/2021. Khám lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát ngoại hình, trạng thái vận động, bề mặt niêm mạc, kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài, tính chất dịch viêm, đo thân nhiệt và các triệu chứng tiêu hóa, tiết dịch da.
- Phương pháp xử lý thống kê: Số liệu được tính toán theo các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chữa khỏi (%) và giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$); toàn bộ dữ liệu được nhập liệu và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Bố cục khóa luận được xây dựng thành 5 phần chính theo quy chuẩn báo cáo thực tập tốt nghiệp chuyên đề khoa học nông nghiệp:
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tái cơ cấu ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam từ nông hộ nhỏ lẻ sang công nghiệp tập trung. Tác giả phân tích các tác động tiêu cực của dịch bệnh COVID-19 và dịch tả lợn châu Phi (ASF) trong năm 2021 làm đứt gãy chuỗi cung ứng vật tư và gia tăng chi phí sản xuất. Từ đó, tác giả xác định rõ ràng mục đích, yêu cầu và phạm vi nghiên cứu của đợt thực tập chuyên đề tại Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Tác giả tổng hợp toàn diện các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế liên quan đến chuyên đề:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục và kỹ thuật chăm sóc: Trình bày các quy luật thành thục về tính và thể vóc; ảnh hưởng của di truyền (giống lợn ngoại Yorkshire, Landrace thành thục muộn hơn lợn nội Móng Cái, Ỉ), chế độ dinh dưỡng (mức lysin, năng lượng), mật độ chuồng nuôi và mùa vụ. Phân tích quy trình chăm sóc nái giai đoạn đẻ, giai đoạn tiết sữa nuôi con và kỹ thuật sưởi ấm (35°C ngày đầu, giảm dần về 24-26°C), cố định đầu vú, tiêm 200 mg sắt (dextran) vào ngày tuổi thứ 3 và kỹ thuật ghép mẹ.
- Bệnh lý học đàn nái và lợn con: Mô tả cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng, phương pháp phòng bệnh và phác đồ điều trị cho các bệnh: đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú ở nái; hội chứng tiêu chảy, viêm da tiết dịch (Staphylococcus hyicus) và sưng phù đầu (E. coli) ở lợn con.
- Tổng quan nghiên cứu liên quan: Tổng hợp kết quả công bố của Trần Thanh Vân và cộng sự (2017), Lê Minh và cộng sự (2017), Nguyễn Mạnh Cường và cộng sự (2020) về tính mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn, Cù Hữu Phú và cộng sự (1999), Nguyễn Văn Thanh (2007) về mối liên hệ giữa nái viêm tử cung làm tăng tỷ lệ tiêu chảy ở đàn con (trung bình 68,01%), cùng các công trình quốc tế của Muirhead (2010), Taylor (1995), Smith (1995).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Phần này xác định địa điểm thực hiện đề tài tại cơ sở chăn nuôi của Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường (phường Cửa Ông, TP Cẩm Phả, Quảng Ninh) trong 6 tháng (19/6/2021 - 26/12/2021). Trình bày hệ thống chỉ tiêu theo dõi gồm: cơ cấu quy mô đàn giai đoạn 2019-2021; biện pháp an toàn sinh học; lịch tiêm vaccine; khẩu phần thức ăn; chỉ tiêu số con đẻ ra, số con cai sữa, tỷ lệ sống, khối lượng cai sữa; tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh trên đàn nái và lợn con. Các công thức toán học tính tỷ lệ phần trăm và giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2010 được quy định chi tiết.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này tập trung phân tích các số liệu thực chứng thu thập trong quá trình thực tập:
1. Tình hình chăn nuôi của cơ sở qua 3 năm (2019 - 2021):
Trang trại nuôi cả lợn nái sinh sản và lợn thương phẩm với các giống thuần và giống lai: Yorkshire, Landrace, Pietrain, Hampshire, Duroc.
Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn của cơ sở giai đoạn 2019 - 2021 (Đơn vị tính: Con)
| Loại lợn |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Nái hậu bị |
245 |
272 |
210 |
| Nái sinh sản |
442 |
510 |
490 |
| Đực sản xuất |
24 |
20 |
22 |
| Đực hậu bị |
63 |
40 |
43 |
Nhận xét: Năm 2021, quy mô nái sinh sản (490 con) và nái hậu bị (210 con) có sự điều chỉnh giảm nhẹ so với năm 2020 do áp lực giá thịt lợn hơi trên thị trường giảm sâu trong khi giá thức ăn hỗn hợp tăng cao, buộc trang trại phải chủ động loại thải nái già kém năng suất và hạn chế đàn hậu bị thay thế.
2. Quy trình dinh dưỡng cho lợn nái sinh sản và lợn con:
Cơ sở sử dụng các dòng thức ăn chuyên dụng của Tập đoàn Cargill: cám 1982 IP cho nái mang thai, cám 1992 IP cho nái đẻ/nuôi con và cám máu 1912 IP cho lợn con tập ăn sớm (khẩu phần 350 g/con/ngày từ 3 ngày tuổi).
Bảng 2: Định mức khẩu phần ăn cho lợn nái sinh sản tại trại (Đơn vị: kg/ngày)
| Giai đoạn sinh lý |
Nái cơ bản (kg) |
Nái kiểm định (kg) |
| Chửa kỳ 1 (1 - 80 ngày đầu) |
2,5 |
2,5 |
| Chửa kỳ 2 (80 - 111 ngày) |
3,5 |
3,0 - 3,5 |
| Giai đoạn chuẩn bị đẻ (111 - 115 ngày) |
2,0 |
2,5 |
| Ngày đẻ |
2,0 |
2,0 |
| Sau đẻ: Tăng dần 0,5 kg/ngày đến ngày thứ 6 |
4,5 - 5,0 |
4,5 - 5,0 |
| Từ ngày thứ 7 đến khi cai sữa (cho ăn tự do) |
5,0 - 6,0 |
5,0 - 7,0 |
| Từ cai sữa đến phối giống trở lại |
3,5 - 4,0 |
3,5 - 5,0 |
Ghi chú: Lượng thức ăn nái nuôi con được tính theo công thức kỹ thuật: $2,5\text{ kg} + (\text{số lợn con} \times 0,35\text{ kg/con})$, chia thành 3 bữa (sáng, chiều, đêm).
3. Khả năng sinh sản của đàn nái và chỉ tiêu lợn con theo mẹ:
Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp theo dõi, chăm sóc và đỡ đẻ cho 50 nái sinh sản, thu được kết quả:
- Diễn biến đẻ: 43 nái đẻ bình thường (tỷ lệ 86,00%); 7 nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật (tỷ lệ 14,00%). Nguyên nhân đẻ khó gồm: 1 nái lứa đầu có xương chậu hẹp, 3 nái già sức rặn yếu, 2 nái thai quá to và 1 nái bào thai nằm sai tư thế.
- Năng suất đàn lợn con (n = 50 ổ): Tổng số lợn con sơ sinh đạt 617 con; số lợn con sống đến khi cai sữa (28 ngày tuổi) đạt 558 con.
Bảng 3: Tổng hợp các chỉ tiêu sinh sản của đàn lợn con theo dõi qua các tháng
| Chỉ tiêu theo dõi |
Giá trị bình quân |
Biên độ dao động giữa các tháng |
| Số lợn con sơ sinh/nái/lứa (con) |
12,34 |
11,25 (tháng 11) – 13,75 (tháng 12) |
| Số con sống đến cai sữa/nái/lứa (con) |
11,16 |
10,75 (tháng 10) – 11,50 (tháng 6, 12) |
| Tỷ lệ sống đến khi cai sữa (%) |
90,43 |
83,63 (tháng 12) – 97,78 (tháng 11) |
| Khối lượng bình quân lúc cai sữa (kg/con) |
6,32 |
6,23 (tháng 8) – 6,41 (tháng 9) |
Giải thích số liệu: Tỷ lệ lợn con sống đến cai sữa thấp nhất vào tháng 12 (83,63%) do thời tiết chuyển lạnh làm tăng nguy cơ lợn mẹ nằm đè con và một số cá thể lợn sơ sinh yếu ớt phải loại thải.
4. Kỹ thuật ngoại khoa và quy trình phòng bệnh trên đàn lợn:
Tác giả tham gia thực hiện đầy đủ các quy trình thú y thực địa:
- Can thiệp ngoại khoa: Cắt rốn (buộc cách thành bụng 3 cm, cắt cách nút buộc 1 cm, sát trùng cồn iod); cắt đuôi (trong vòng 24 giờ sau sinh, chiều dài đuôi giữ lại 2,5 - 3 cm); mài 8 răng nanh nhọn (lúc 2 ngày tuổi); bấm tai định danh giống (tổng số vết cắt vành tai không quá 12 vết, đọc mã số theo chiều kim đồng hồ); thiến lợn đực thương phẩm (từ 3 - 8 ngày tuổi).
- Dự phòng hóa dược: Tiêm sắt bù đắp thiếu hụt bằng chế phẩm Previron (2 ml/con tiêm bắp cổ vào 2 - 3 ngày tuổi); uống thuốc ngừa cầu trùng Nova-coc 5% (1 ml/con lúc 3 ngày tuổi).
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đưa ra các kết quả thực chứng và đóng góp cụ thể cho công tác chăn nuôi thú y tại cơ sở:
Kết quả định lượng cụ thể:
- Đánh giá chính xác cơ cấu đàn lợn tại Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường năm 2021 với 490 nái sinh sản, 210 nái hậu bị, 22 đực sản xuất và 43 đực hậu bị.
- Kiểm chứng hiệu quả sinh sản trên 50 nái theo dõi trực tiếp: tỷ lệ đẻ tự nhiên đạt 86,00%, tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp ngoại khoa là 14,00%.
- Xác lập các chỉ số kỹ thuật thực tế của đàn lợn con giai đoạn theo mẹ: năng suất sinh sản sơ sinh đạt trung bình 12,34 con/lứa/nái; số con nuôi sống đến cai sữa đạt 11,16 con/lứa/nái; tỷ lệ nuôi sống đến 28 ngày tuổi đạt 90,43%; khối lượng xuất cai sữa bình quân đạt 6,32 kg/con.
Quy trình kỹ thuật và giải pháp can thiệp tác giả áp dụng:
- Áp dụng thành công định mức khẩu phần thức ăn Cargill theo từng pha thể trạng, đặc biệt là kỹ thuật giảm cám trước đẻ 5 ngày (xuống 2 - 2,5 kg/ngày) và công thức bổ sung dinh dưỡng nái nuôi con dựa trên số đầu con ($2,5\text{ kg} + \text{số con} \times 0,35\text{ kg}$).
- Hoàn thiện thao tác sơ cứu lợn con ngạt thở sơ sinh (dốc ngược đầu, vuốt nhớt mũi miệng, hô hấp nhân tạo ép lồng ngực với tần số 60 - 70 nhịp/phút).
- Chuẩn hóa quy trình can thiệp ca đẻ khó: sử dụng dung dịch nước ấm pha muối loãng kích thích thành âm đạo, tiêm tĩnh mạch Oxytocin (20 - 40 UI/nái khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn), thao tác can thiệp thủ công bằng tay sát khuẩn bôi trơn vaseline và liệu trình kháng sinh chống nhiễm trùng sau đẻ (Ampicillin, Ampi-Kana hoặc Gentamycin).
Đóng góp so với các nghiên cứu và thực tiễn:
Khóa luận đã đối chiếu các chỉ tiêu năng suất thực tế tại trang trại Thiên Thuận Tường với các công bố khoa học trong ngành. Tác giả chứng minh rằng việc kết hợp chặt chẽ giữa chăm sóc tiểu khí hậu chuồng nuôi (ấm vào mùa đông, thoáng vào mùa hè), áp dụng kỹ thuật úm ấm phân kỳ nhiệt độ, cho bú sữa đầu sớm để nhận kháng thể $\gamma$-globulin và tiêm sắt sớm lúc 2-3 ngày tuổi đã giúp đàn lợn con đạt tỷ lệ sống 90,43% và khối lượng cai sữa 6,32 kg/con, phản ánh sự phù hợp của quy trình chăn nuôi công nghiệp đang triển khai tại vùng duyên hải Quảng Ninh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:
- Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ được thực hiện tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường, Cẩm Phả, Quảng Ninh). Số lượng đàn nái theo dõi trực tiếp giới hạn ở quy mô 50 con nái và 617 lợn con sơ sinh thuộc các ô chuồng được phân công, chưa bao quát toàn bộ tổng đàn của trang trại.
- Thời gian nghiên cứu: Số liệu thực nghiệm được thu thập trong thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021), chưa phản ánh đầy đủ biến động sinh sản và áp lực dịch bệnh qua trọn vẹn chu kỳ 12 tháng của năm.
- Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh lý trên đàn lợn chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm điều trị thực địa dưới sự hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật trại, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như phân lập vi khuẩn, nuôi cấy định danh loài hay làm kháng sinh đồ xác định tính mẫn cảm thuốc).
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật và thực hành có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Nguồn tài liệu học tập hữu ích về phương pháp thu thập số liệu sổ sách trang trại, cách tính toán các chỉ tiêu sinh sản của lợn nái và lợn con theo mẹ, cũng như quy trình viết báo cáo thực tập tốt nghiệp chuẩn mực.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp chi tiết quy trình định mức thức ăn của hãng Cargill cho lợn nái qua từng pha sinh lý (chửa kỳ 1, chửa kỳ 2, ngày đẻ, nuôi con, cai sữa), công thức tính cám theo số con theo mẹ và kỹ thuật xử lý các ca đẻ khó bằng thủ công kết hợp dược lý.
- Người chăn nuôi: Tham khảo trực tiếp hướng dẫn kỹ thuật ngoại khoa cho lợn sơ sinh gồm cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi bằng kìm nhiệt, bấm tai định danh và kỹ thuật tiêm sắt Previron (2 ml), uống thuốc phòng cầu trùng Nova-coc 5% (1 ml) để nâng cao tỷ lệ sống của đàn lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu quy mô đàn lợn nái của Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường trong năm 2021 biến động như thế nào so với năm 2020?
Năm 2021, cơ sở duy trì 490 nái sinh sản (giảm 20 con so với mức 510 con của năm 2020) và 210 nái hậu bị (giảm 62 con so với mức 272 con của năm 2020). Sự sụt giảm này xuất phát từ việc giá lợn hơi trên thị trường giảm mạnh trong khi giá thức ăn hỗn hợp tăng cao, buộc trang trại phải chủ động loại thải bớt các nái già kém năng suất và thu hẹp đàn hậu bị thay thế.
2. Công thức tính lượng thức ăn hỗn hợp hàng ngày cho lợn nái nuôi con tại trang trại được quy định như thế nào?
Từ ngày thứ 7 sau khi đẻ đến lúc cai sữa, nái được cho ăn tự do với định mức tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/ngày)} = 2,5\text{ kg} + (\text{số lợn con} \times 0,35\text{ kg/con})$, chia đều làm 3 bữa (sáng, chiều và đêm). Định mức này có thể tăng thêm 0,5 kg nếu lợn mẹ gầy hoặc giảm đi 0,5 kg nếu lợn mẹ quá béo.
3. Trong 50 nái sinh sản được tác giả đỡ đẻ, có bao nhiêu ca đẻ khó và các nguyên nhân chính là gì?
Có 7 ca đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật (chiếm tỷ lệ 14,00%), trong khi 43 nái đẻ bình thường (chiếm 86,00%). Bốn nguyên nhân gây đẻ khó được xác định gồm: 1 nái đẻ lứa đầu có khung xương chậu hẹp, 3 nái già sức rặn yếu, 2 nái có bào thai quá to và 1 nái có bào thai nằm sai tư thế.
4. Quy trình bổ sung sắt và phòng trị cầu trùng cho lợn con theo mẹ tại cơ sở được tiến hành vào thời điểm nào với liều lượng bao nhiêu?
Lợn con được tiêm bắp cổ bổ sung sắt bằng chế phẩm Previron với liều lượng 2 ml/con vào lúc 2 - 3 ngày tuổi (thực hiện cùng lúc với thao tác mài nanh). Phòng bệnh cầu trùng được thực hiện bằng cách cho uống thuốc Nova-coc 5% với liều lượng 1 ml/con vào lúc lợn con đạt 3 ngày tuổi.
5. Chỉ tiêu sinh sản trung bình của đàn lợn con theo mẹ trên 50 nái theo dõi đạt kết quả cụ thể ra sao?
Kết quả tính chung ghi nhận: số lợn con sơ sinh đạt bình quân 12,34 con/lứa/nái; số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 11,16 con/lứa/nái; tỷ lệ sống sót từ sơ sinh đến cai sữa (28 ngày tuổi) đạt 90,43%; khối lượng cơ thể bình quân của lợn con lúc cai sữa đạt 6,32 kg/con.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Diễm Ly đã phản ánh toàn diện bức tranh chăn nuôi thực nghiệm tại trại lợn Công ty CP KTKS Thiên Thuận Tường trong nửa cuối năm 2021. Đề tài cung cấp hệ thống số liệu thực chứng chuẩn xác về năng suất sinh sản trên 50 lợn nái (12,34 lợn con sơ sinh/lứa; tỷ lệ sống cai sữa 90,43%; khối lượng cai sữa 6,32 kg/con) gắn liền với quy trình chăm sóc dinh dưỡng của Cargill. Công trình là tư liệu tham khảo thực tiễn có độ tin cậy cao cho sinh viên chuyên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn nái sinh sản công nghiệp.