Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu kinh tế Việt Nam, nguồn thu từ thuế, phí và lệ phí giữ vị trí đặc biệt quan trọng, chiếm bình quân 21,7% GDP trong giai đoạn 2011–2015 và 22,4% GDP trong giai đoạn 2016–2019 (Thu Hồng, 2020). Cùng với sự tăng trưởng kinh tế khi quy mô GDP tăng gấp 12 lần và GDP bình quân đầu người đạt 2.779 USD vào năm 2020 (Hà Văn, 2022), thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) tiếp tục là một sắc thuế trọng yếu điều tiết hoạt động sản xuất kinh doanh.
Chi phí tiền lương là một trong những khoản mục chi phí chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, là căn cứ trực tiếp để kết chuyển chi phí và xác định nghĩa vụ thuế TNDN. Tuy nhiên, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về thuế thường xuyên được điều chỉnh, bổ sung khiến nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc chủ động phân định giữa chi phí tiền lương được trừ và không được trừ. Thực tế phát sinh nhiều sai phạm nghiệp vụ dẫn đến nguy cơ bị loại trừ chi phí, truy thu thuế và xử phạt vi phạm hành chính.
Xuất phát từ quá trình thực tập tại Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG (phòng Corporate Tax 1), tác giả Lê Thị Kim Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nghiên cứu quy trình đánh giá các sai phạm tiền lương và đề xuất giải pháp kiểm soát rủi ro thuế.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Tìm hiểu và hệ thống hóa quy trình đánh giá các sai phạm trong công tác kế toán tiền lương ảnh hưởng đến chi phí thuế TNDN tại công ty khách hàng của Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG.
- Nhận diện các sai phạm kế toán tiền lương thực tế ảnh hưởng đến nghĩa vụ thuế TNDN.
- Đề xuất các khuyến nghị, giải pháp thực tiễn giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Các sai phạm trong công tác kế toán tiền lương tại công ty khách hàng ảnh hưởng đến chi phí thuế TNDN là gì?
- Câu hỏi 2: Quy trình đánh giá các sai phạm trong công tác kế toán tiền lương ảnh hưởng đến thuế TNDN tại công ty khách hàng của Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG được thực hiện như thế nào?
- Câu hỏi 3: Giải pháp nào sẽ hạn chế các sai phạm trong công tác kế toán tiền lương ảnh hưởng đến chi phí thuế TNDN?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kế toán tiền lương của công ty khách hàng và quy trình đánh giá sai phạm kế toán tiền lương ảnh hưởng đến thuế TNDN tại Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG.
- Đối tượng khảo sát thực tế: Công ty A (khách hàng sử dụng dịch vụ tư vấn thuế của KPMG).
- Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận kế toán tài chính, chế độ kế toán doanh nghiệp và các quy định pháp luật thuế hiện hành tại Việt Nam:
Khung lý thuyết và khái niệm:
- Khái niệm tiền lương: Tiếp cận dưới góc độ học thuyết Mác – Lênin, Công ước 95 năm 1949 về bảo vệ tiền lương và Điều 90 Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14).
- Khái niệm và nguyên tắc thuế TNDN: Căn cứ Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 14/2008/QH12 và Điều 6 Nghị định 218/2013/NĐ-CP.
- Chế độ kế toán tiền lương: Áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp. Hệ thống tài khoản hạch toán trọng tâm bao gồm TK 334 (Phải trả người lao động), TK 338 (Phải trả, phải nộp khác), TK 335 (Chi phí phải trả), TK 821 (Chi phí thuế TNDN - gồm 8211 và 8212), cùng các tài khoản chi phí liên quan (TK 622, 623, 627, 641, 642, 241).
- Quy định về thuế TNDN và chi phí được trừ: Áp dụng Thông tư 78/2014/TT-BTC, Thông tư 96/2015/TT-BTC và Thông tư 25/2018/TT-BTC. Các nguyên tắc khống chế định mức chi phí phúc lợi (không quá 01 tháng lương bình quân thực tế), chi trang phục (không quá 5 triệu đồng/người/năm bằng tiền mặt), chi mua bảo hiểm hưu trí tự nguyện/nhân thọ (không quá 3 triệu đồng/tháng/người) và chế tài xử lý vi phạm theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
Hệ thống chứng từ kế toán tiền lương theo Thông tư 200/2014/TT-BTC:
| Mẫu số |
Tên chứng từ kế toán |
Mục đích sử dụng |
| 01a-LĐTL |
Bảng chấm công |
Theo dõi ngày làm việc thực tế làm căn cứ tính lương, BHXH |
| 01b-LĐTL |
Bảng chấm công làm thêm giờ |
Theo dõi giờ làm thêm thực tế để trả lương hoặc tính nghỉ bù |
| 02-LĐTL |
Bảng thanh toán tiền lương |
Căn cứ thanh toán tiền lương, phụ cấp, thu nhập tăng thêm |
| 03-LĐTL |
Bảng thanh toán tiền thưởng |
Chứng minh việc chi trả tiền thưởng và ghi sổ kế toán |
| 04-LĐTL |
Giấy đi đường |
Thủ tục công tác và thanh toán công tác phí |
| 05-LĐTL |
Phiếu xác nhận sản phẩm/công việc hoàn thành |
Ghi nhận khối lượng công việc, lập bảng thanh toán lương |
| 06-LĐTL |
Bảng thanh toán tiền làm thêm giờ |
Xác định tiền làm thêm ngoài giờ theo tính chất công việc |
| 07-LĐTL |
Bảng thanh toán tiền thuê ngoài |
Xác minh chi trả cho lao động thuê ngoài không lập hợp đồng |
| 08-LĐTL |
Hợp đồng giao khoán |
Xác định khối lượng, nội dung, quyền lợi và nghĩa vụ giao khoán |
| 09-LĐTL |
Biên bản thanh lý (nghiệm thu) HĐ giao khoán |
Xác nhận kết quả công việc để thanh toán và kết thúc hợp đồng |
| 10-LĐTL |
Bảng kê trích nộp các khoản theo lương |
Xác định các khoản trích nộp BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ |
| 11-LĐTL |
Bảng phân bổ tiền lương và BHXH |
Tổng hợp và phân bổ chi phí lương, trích nộp vào chi phí SXKD |
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp tài liệu: Thu thập, hệ thống hóa các văn bản luật, thông tư hướng dẫn về thuế và kế toán để xác định chuẩn mực ghi nhận chi phí; phân tích tài liệu nội bộ, báo cáo hoạt động và quy trình tính toán của KPMG.
- Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu hồ sơ dữ liệu, bảng lương, chứng từ thực tế của Công ty khách hàng A với các tiêu chuẩn pháp luật hiện hành để phát hiện sai lệch, từ đó đưa ra đánh giá và giải pháp khắc phục.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kế toán tiền lương và chi phí thuế TNDN
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các quy định lý luận và pháp lý chi phối mối quan hệ giữa kế toán lao động tiền lương và nghĩa vụ thuế TNDN:
- Nguyên tắc hạch toán và phương pháp tính thuế: Trình bày chi tiết kết cấu tài khoản, phương pháp hạch toán các nghiệp vụ trích lập chi phí lương, các khoản trích theo lương (BHXH, BHYT, BHTN, KPCĐ), thuế TNCN khấu trừ (TK 3335), trích trước lương nghỉ phép (TK 335), và các bút toán kết chuyển chi phí thuế TNDN hiện hành (TK 8211), thuế TNDN hoãn lại (TK 8212) sang TK 911.
- Quy định về hồ sơ dữ liệu lưu trữ: Xác định danh mục hồ sơ bắt buộc gồm bảng lương tháng, hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế thưởng, chính sách hỗ trợ dịch bệnh, bảng kê chi trả cho ban điều hành không ký HĐLĐ, chi tiết phụ cấp trang phục, sổ nhật ký chung và bảng cân đối số phát sinh.
- Phân loại sai phạm trong kế toán tiền lương ảnh hưởng đến thuế TNDN:
- Sai phạm liên quan đến pháp lý: Chậm cập nhật quy định về mức lương cơ sở, mức lương tối thiểu vùng; nhầm lẫn giữa hợp đồng dịch vụ và hợp đồng lao động; các khoản thưởng, phụ cấp không được quy định cụ thể trong thỏa ước hoặc quy chế tài chính.
- Sai phạm liên quan đến xử lý nghiệp vụ: Chứng từ thiếu thông tin thiết yếu (ngày tháng, nội dung, chữ ký); thiếu hóa đơn GTGT đối với giao dịch trên 200.000 đồng; không có chứng từ chứng minh làm thêm giờ, công tác phí; kê khai sai chỉ tiêu trên tờ khai thuế.
- Sai phạm có mục đích (gian lận): Lập hồ sơ lao động giả bằng cách đăng tuyển dụng ảo; tiếp tục tính lương khống cho nhân viên đã nghỉ việc; nâng khống số giờ làm việc trên bảng lương của lao động phổ thông; đưa các chi phí cá nhân của ban lãnh đạo vào chi phí doanh nghiệp; sử dụng hóa đơn, chứng từ khống để tăng chi phí được trừ.
- Hậu quả sai phạm: Làm sai lệch số thuế phải nộp, dẫn đến việc bị cơ quan thuế truy thu, tính tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 125/2020/NĐ-CP, đồng thời làm giảm hiệu quả điều hành ngân sách nhà nước.
Chương 2: Thực trạng quy trình đánh giá các sai phạm trong công tác kế toán tiền lương ảnh hưởng đến chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp tại công ty khách hàng của Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG
Chương này đi sâu vào năng lực cung cấp dịch vụ của KPMG Việt Nam và mô tả chi tiết quy trình kỹ thuật đánh giá sai phạm tại công ty khách hàng:
- Tổng quan về KPMG Việt Nam: Thành lập năm 1994, trực thuộc mạng lưới toàn cầu KPMG International Limited (thành lập năm 1987 từ sự hợp nhất giữa PMI và KMG, hiện có 265.000 nhân viên tại 143 quốc gia). KPMG Việt Nam có trụ sở chính tại Keangnam Landmark Tower (Hà Nội), cùng hai chi nhánh tại TP.HCM và Đà Nẵng, phục vụ hơn 8.000 khách hàng trên 13 nhóm ngành trọng điểm (Tài chính - Ngân hàng, Hóa chất, Năng lượng, Hàng tiêu dùng, Bán lẻ, Công nghệ, Bất động sản, Khu vực công...).
- Cơ cấu tổ chức nhóm dịch vụ tư vấn (nhóm chuẩn 7–9 thành viên): Gồm Partner (Thành viên điều hành), Managing Director (Giám đốc quản lý), Director (Trưởng phòng), Associate Director (Phó giám đốc), Manager (Trưởng phòng), Assistant Manager (Phó phòng), Senior Consultant (Trưởng nhóm), Consultant (Tư vấn viên) và Assistant (Trợ lý).
- Kết quả hoạt động kinh doanh của KPMG Việt Nam giai đoạn 2020–2022:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 (triệu VNĐ) |
Năm 2021 (triệu VNĐ) |
Năm 2022 (triệu VNĐ) |
Biến động 2020-2021 (triệu VNĐ) |
Biến động 2021-2022 (triệu VNĐ) |
| Tổng doanh thu |
555.857 |
580.450 |
598.089 |
+24.593 |
+17.639 |
| - Doanh thu kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng |
108.975 |
110.508 |
118.350 |
+1.533 |
+7.842 |
| - Doanh thu từ dịch vụ khác (Thuế, Pháp lý, Tư vấn) |
446.882 |
469.942 |
479.739 |
+23.060 |
+9.797 |
| Tổng chi phí |
552.526 |
578.338 |
596.648 |
+25.812 |
+18.310 |
| - Chi phí tiền lương, thưởng của nhân viên |
388.418 |
403.149 |
433.923 |
+14.731 |
+30.774 |
| - Chi phí mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp |
1.278 |
2.123 |
2.414 |
+845 |
+291 |
| - Chi phí khác |
162.830 |
173.066 |
160.311 |
+10.236 |
-12.755 |
| Lợi nhuận sau thuế |
3.331 |
2.112 |
1.441 |
-1.219 |
-671 |
| Thuế phải nộp NSNN |
13.729 |
19.357 |
19.187 |
+5.628 |
-170 |
| - Trong đó: Thuế TNDN |
1.190 |
3.500 |
3.200 |
+2.310 |
-300 |
(Nguồn: Báo cáo minh bạch của KPMG Việt Nam)
- Quy trình đánh giá sai phạm bằng bộ công cụ Toolkit (Microsoft Excel):
KPMG thiết kế bộ công cụ chuyên dụng (Toolkit) trên Microsoft Excel để kiểm tra và tính toán lại chi phí thuế TNDN. Quy trình đánh giá sai phạm tiền lương được thực hiện qua các bước chuẩn hóa:
- Bước 1 - Xử lý dữ liệu ban đầu từ khách hàng: Trợ lý tư vấn thuế tiếp nhận tệp dữ liệu chi phí tiền lương, hợp nhất thành một tập tin duy nhất, tiến hành làm sạch, loại bỏ thông tin không liên quan và cấu trúc hóa dữ liệu phục vụ phân tích.
- Các bước tiếp theo: Đối chiếu dữ liệu lương với chính sách nội bộ và quy định thuế (Thông tư 96/2015/TT-BTC, Thông tư 25/2018/TT-BTC) để bóc tách các khoản chi không hợp lệ tại Công ty khách hàng A (tiền lương không chứng từ thanh toán, chi trang phục vượt trần, chi phúc lợi vượt 01 tháng lương bình quân, các khoản phụ cấp không quy định trong hợp đồng).
Chương 3: Đánh giá và kiến nghị về quy trình đánh giá các sai phạm trong công tác kế toán tiền lương ảnh hưởng đến chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp tại Công ty A – Công ty khách hàng của Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG
Nội dung chương 3 tập trung đánh giá hiệu quả của công cụ kiểm soát và đưa ra các nhóm giải pháp khắc phục:
- Đánh giá ưu điểm và hạn chế của quy trình Toolkit: Đánh giá tính chuẩn xác, khả năng bao quát các sai lệch giữa số liệu kế toán và quy định pháp luật thuế; chỉ ra các điểm còn phụ thuộc vào dữ liệu thô và thao tác xử lý dữ liệu thủ công.
- Giải pháp hoàn thiện cho doanh nghiệp:
- Chuẩn hóa hệ thống quy chế tài chính, quy chế tiền lương và thỏa ước lao động tập thể nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho toàn bộ các khoản phụ cấp, trợ cấp, thưởng năng suất.
- Thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ đối với chứng từ thanh toán nhân sự: bắt buộc kiểm tra sự trùng khớp giữa bảng chấm công, bảng theo dõi làm thêm giờ và phiếu thanh toán trước khi chi trả.
- Nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế, thường xuyên cập nhật các văn bản quy phạm pháp luật mới để chủ động loại trừ hoặc điều chỉnh kịp thời các khoản chi phí không được trừ trước khi lập tờ khai quyết toán thuế TNDN.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ: Khóa luận làm rõ các bước triển khai công cụ rà soát chi phí thuế TNDN (Toolkit trên Excel) của KPMG, từ giai đoạn chuẩn hóa dữ liệu thô đến khâu bóc tách chi phí tiền lương không được trừ theo luật định.
- Dữ liệu phân tích thực tế: Cung cấp bức tranh tài chính chi tiết của KPMG Việt Nam giai đoạn 2020–2022 (doanh thu tăng từ 555.857 triệu đồng lên 598.089 triệu đồng; chi phí lương chiếm từ 388.418 triệu đồng đến 433.923 triệu đồng).
- Phân loại sai phạm mang tính ứng dụng: Xác lập danh mục các sai phạm điển hình (sai phạm pháp lý, nghiệp vụ, gian lận tạo hồ sơ/khống giờ làm) và gắn liền với các điều khoản pháp luật cụ thể (Thông tư 96/2015/TT-BTC, Thông tư 25/2018/TT-BTC, Nghị định 125/2020/NĐ-CP).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Đề tài tập trung nghiên cứu trường hợp điển hình tại Công ty khách hàng A thông qua góc nhìn của đơn vị tư vấn thuế KPMG, chưa mở rộng so sánh trên nhiều loại hình doanh nghiệp thuộc các ngành nghề đặc thù khác nhau (sản xuất quy mô lớn, xây dựng, thương mại điện tử).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình đánh giá chi phí tiền lương và thuế TNDN tại các doanh nghiệp có chuỗi cung ứng phức tạp, khảo sát tác động của việc áp dụng hóa đơn điện tử và cơ chế quản lý thuế điện tử đối với công tác kiểm soát sai phạm chi phí nhân công.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Là tài liệu tham khảo giá trị về cách kết nối lý luận kế toán tiền lương (Thông tư 200/2014/TT-BTC) với thực tiễn thanh tra, tư vấn thuế TNDN (Thông tư 96/2015/TT-BTC).
- Đối với nhân viên kế toán và tư vấn thuế: Cung cấp danh mục 11 biểu mẫu chứng từ lao động tiền lương chuẩn hóa, các tiêu chí nhận diện nhanh chi phí không được trừ và các bước xử lý dữ liệu tiền lương phục vụ quyết toán thuế TNDN.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu nhân sự một nhóm cung cấp dịch vụ tư vấn thuế tại KPMG gồm những vị trí nào?
Theo quy định nội bộ của KPMG, một nhóm dịch vụ chuẩn gồm 7 đến 9 thành viên tùy yêu cầu công việc, bao gồm 9 vị trí chức danh: Partner (Thành viên điều hành), Managing Director (Giám đốc quản lý), Director (Trưởng phòng), Associate Director (Phó giám đốc), Manager (Trưởng phòng), Assistant Manager (Phó phòng), Senior Consultant (Trưởng nhóm), Consultant (Tư vấn viên) và Assistant (Trợ lý).
2. Các khoản chi phúc lợi và trang phục cho người lao động bị khống chế như thế nào khi tính thuế TNDN?
Căn cứ Thông tư 96/2015/TT-BTC và Thông tư 25/2018/TT-BTC:
- Chi trang phục bằng tiền: Không vượt quá 05 triệu đồng/người/năm. Nếu chi bằng hiện vật phải có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp.
- Chi có tính chất phúc lợi trực tiếp: Tổng số chi đám hiếu, hỷ, nghỉ mát, bảo hiểm tai nạn/sức khỏe... không vượt quá 01 tháng lương bình quân thực tế thực hiện trong năm tính thuế.
3. Tình hình doanh thu và chi phí tiền lương của KPMG Việt Nam giai đoạn 2020–2022 biến động ra sao?
Tổng doanh thu KPMG tăng trưởng đều qua 3 năm: đạt 555.857 triệu VNĐ (2020), 580.450 triệu VNĐ (2021) và 598.089 triệu VNĐ (2022). Chi phí tiền lương và thưởng nhân viên chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí, lần lượt là 388.418 triệu VNĐ (2020), 403.149 triệu VNĐ (2021) và 433.923 triệu VNĐ (2022).
4. Doanh nghiệp thường thực hiện các hành vi gian lận nào trong kế toán tiền lương để giảm thuế TNDN?
Các hành vi gian lận phổ biến bao gồm: lập hồ sơ lao động giả từ thông tin tuyển dụng ảo, tiếp tục tính lương khống cho nhân viên đã thôi việc, ghi tăng số giờ làm việc thực tế của công nhân trên bảng lương, đưa các chi phí sinh hoạt cá nhân của ban lãnh đạo vào chi phí quản lý doanh nghiệp, và sử dụng chứng từ khống không có giao dịch thực tế.
5. Công cụ Toolkit được KPMG sử dụng trong quy trình đánh giá sai phạm là gì?
Toolkit là quy trình được xây dựng trên phần mềm Microsoft Excel do KPMG phát triển chuyên biệt, dùng để tính toán lại nghĩa vụ thuế, rà soát tính hợp lệ của các khoản mục chi phí và phát hiện các điểm sai lệch giữa dữ liệu kế toán của khách hàng với quy định pháp luật thuế hiện hành.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Kim Anh đã giải quyết thấu đáo mối liên hệ giữa hạch toán kế toán tiền lương và việc xác định chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN. Thông qua việc phân tích thực tế quy trình kiểm tra bằng Toolkit tại Chi nhánh Công ty TNHH Thuế và Tư vấn KPMG, công trình làm rõ các rủi ro pháp lý, sai sót nghiệp vụ và gian lận tiền lương phổ biến tại doanh nghiệp khách hàng. Các khuyến nghị được đề xuất mang tính ứng dụng cao, giúp doanh nghiệp hoàn thiện quy chế tài chính nội bộ, nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế và tối ưu hóa quản trị chi phí.