Luận văn: Đánh giá thực hiện quy hoạch nông thôn mới tại Tam Nông, Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp đánh giá quy hoạch xây dựng nông thôn mới tại huyện Tam Nông, Phú Thọ. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy hoạch nông thôn mới huyện Tam Nông Phú Thọ

Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng Nông thôn mới (NTM) là một chủ trương lớn, có ý nghĩa chiến lược đối với sự phát triển kinh tế - xã hội tại các địa phương. Tại huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ, một huyện miền núi với nhiều tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức, công tác quy hoạch và triển khai xây dựng NTM giai đoạn 2011-2015 đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, tạo ra sự thay đổi sâu sắc cho bộ mặt nông thôn. Dựa trên nghiên cứu của Chu Việt An (2016), bài viết này tiến hành đánh giá toàn diện quá trình thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới Tam Nông, từ cơ sở lý luận, điều kiện thực tiễn đến những thành tựu và tồn tại. Quá trình này không chỉ là việc đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng mà còn là một cuộc cách mạng trong tư duy sản xuất và tổ chức đời sống của người dân. UBND huyện Tam Nông đã xác định đây là nhiệm vụ trọng tâm, đòi hỏi sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và sự đồng thuận của toàn xã hội. Việc lập quy hoạch được xem là bước đi đầu tiên, có tính chất định hướng, quyết định sự thành công của toàn bộ chương trình. Một bản quy hoạch tốt phải đảm bảo tính khoa học, phù hợp với điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa của địa phương, đồng thời phải khai thác được tiềm năng, lợi thế để thúc đẩy phát triển bền vững huyện Tam Nông. Trọng tâm của quá trình này là nâng cao chất lượng cuộc sống người dân, đảm bảo an sinh xã hội nông thôn và thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn một cách hợp lý, hiệu quả.

1.1. Cơ sở lý luận và vai trò của quy hoạch trong xây dựng NTM

Quy hoạch xây dựng nông thôn mới được định nghĩa là việc bố trí, sắp xếp không gian các khu chức năng, hạ tầng kinh tế - xã hội, khu dân cư và các vùng sản xuất trên địa bàn xã theo các tiêu chuẩn của NTM. Theo Quyết định 800/QĐ-TTg, đây là nội dung đầu tiên và quan trọng nhất trong 11 nội dung của chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM. Vai trò của quy hoạch là tạo ra một khung pháp lý và kỹ thuật để quản lý sự phát triển, đảm bảo các hoạt động đầu tư xây dựng diễn ra đồng bộ, tránh lãng phí và phát huy tối đa hiệu quả các nguồn lực thực hiện quy hoạch. Một bản quy hoạch chất lượng giúp địa phương xác định rõ lộ trình, mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn, từ đó có kế hoạch huy động vốn, phân bổ nguồn lực và tổ chức thực hiện một cách khoa học. Đồng thời, nó là công cụ để định hướng chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, gắn sản xuất nông nghiệp với công nghiệp, dịch vụ và đô thị hóa một cách hài hòa.

1.2. Đặc điểm tự nhiên kinh tế và xã hội huyện Tam Nông

Huyện Tam Nông nằm ở phía Tây Nam tỉnh Phú Thọ, có vị trí địa lý thuận lợi, gần các trung tâm kinh tế lớn như thành phố Việt Trì và thủ đô Hà Nội. Địa hình huyện mang đặc trưng của vùng bán sơn địa, bao gồm cả đồi núi và đồng bằng ven sông Hồng, sông Đà, tạo điều kiện đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Tuy nhiên, địa hình phức tạp cũng gây ra không ít khó khăn cho việc xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế - xã hội Tam Nông, đặc biệt là giao thông. Về kinh tế, trước khi thực hiện chương trình NTM, nông nghiệp vẫn là ngành chủ đạo, nhưng sản xuất còn manh mún, nhỏ lẻ. Dân số của huyện tính đến năm 2015 là 76.920 người, chủ yếu sống ở khu vực nông thôn. Đây vừa là nguồn lao động dồi dào, vừa là thách thức trong việc giải quyết việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân. Những đặc điểm này đòi hỏi công tác quy hoạch phải có tầm nhìn xa, giải quyết đồng bộ các vấn đề về sản xuất, hạ tầng và đời sống xã hội.

II. Thách thức lớn trong thực trạng nông thôn mới Tam Nông

Giai đoạn 2011-2015, việc triển khai quy hoạch nông thôn mới huyện Tam Nông đã đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Thực trạng nông thôn mới Tam Nông tại thời điểm bắt đầu chương trình cho thấy một xuất phát điểm thấp ở nhiều xã, đặc biệt là các xã miền núi, vùng khó khăn. Sự chênh lệch về điều kiện phát triển giữa các xã trong huyện là một rào cản lớn, đòi hỏi phải có các giải pháp và chính sách hỗ trợ linh hoạt. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc hoàn thành các tiêu chí đòi hỏi nguồn vốn đầu tư cao như giao thông, thủy lợi, cơ sở vật chất văn hóa và môi trường. Nghiên cứu của Chu Việt An (2016) chỉ ra rằng, đây là những tiêu chí có tỷ lệ đạt thấp nhất trong giai đoạn đầu. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận cán bộ và người dân về vai trò chủ thể của mình trong xây dựng NTM còn hạn chế, vẫn còn tư tưởng trông chờ, ỷ lại vào sự đầu tư của nhà nước. Việc huy động các nguồn lực thực hiện quy hoạch từ cộng đồng và doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn. Vấn đề môi trường và cảnh quan nông thôn cũng là một thách thức lớn khi việc thu gom, xử lý rác thải và nước thải sinh hoạt chưa được quy hoạch và đầu tư đồng bộ, gây ảnh hưởng đến chất lượng sống và sự phát triển bền vững.

2.1. Phân tích các tiêu chí NTM khó đạt và nguyên nhân

Theo báo cáo tổng kết, các tiêu chí khó đạt nhất tại huyện Tam Nông thường tập trung vào nhóm hạ tầng kinh tế - xã hội. Cụ thể, tiêu chí Giao thông (số 2), Thủy lợi (số 3), và Môi trường (số 17) có tỷ lệ xã đạt chuẩn thấp. Nguyên nhân chính là do nhu cầu vốn đầu tư để kiên cố hóa đường giao thông nông thôn, kênh mương nội đồng, và xây dựng hệ thống xử lý rác thải tập trung là rất lớn. Địa hình chia cắt của huyện làm tăng chi phí xây dựng. Ngoài ra, tiêu chí Thu nhập (số 10) và Hộ nghèo (số 11) cũng là thách thức, do sản xuất nông nghiệp còn phụ thuộc nhiều vào thời tiết, thị trường tiêu thụ chưa ổn định, và việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn còn chậm, chưa tạo ra nhiều việc làm có thu nhập cao tại chỗ.

2.2. Rào cản trong huy động và quản lý nguồn lực tài chính

Nguồn vốn là yếu tố quyết định tiến độ và chất lượng xây dựng NTM. Mặc dù tổng nguồn lực thực hiện quy hoạch được huy động khá lớn, nhưng chủ yếu vẫn dựa vào ngân sách nhà nước (trung ương và địa phương) và vốn tín dụng. Nguồn vốn đóng góp từ người dân và doanh nghiệp còn hạn chế. Nguyên nhân là do đời sống người dân ở nhiều xã còn khó khăn, khả năng đóng góp có hạn. Doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, nông thôn chưa nhiều do thiếu các chính sách khuyến khích đủ hấp dẫn và rủi ro cao. Công tác quản lý, sử dụng vốn ở một số nơi chưa thực sự hiệu quả, còn dàn trải, chưa tập trung vào các công trình trọng điểm, cấp bách, dẫn đến việc nhiều dự án kéo dài, gây lãng phí và làm giảm lòng tin của nhân dân.

III. Cách quy hoạch sử dụng đất huyện Tam Nông một cách hiệu quả

Một trong những yếu tố then chốt tạo nên thành công bước đầu của chương trình NTM tại Tam Nông là công tác quy hoạch sử dụng đất huyện Tam Nông. Thay vì cách làm manh mún, tự phát, huyện đã chỉ đạo các xã xây dựng quy hoạch một cách bài bản, khoa học, gắn liền với định hướng phát triển dài hạn. 100% các xã đã hoàn thành và được phê duyệt đề án, quy hoạch xây dựng NTM, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc quản lý và đầu tư. Điểm nổi bật trong phương pháp quy hoạch là việc kết hợp chặt chẽ giữa quy hoạch tổng thể và quy hoạch chi tiết. Bản đồ quy hoạch huyện Tam Nông không chỉ dừng lại ở việc phân chia các khu vực chức năng như đất ở, đất sản xuất, đất công cộng, mà còn đi sâu vào quy hoạch vùng sản xuất nông nghiệp tập trung, các khu chăn nuôi, vùng trồng cây công nghiệp, cây ăn quả có giá trị kinh tế cao. Công tác này được thực hiện dựa trên việc phân tích kỹ lưỡng tiềm năng, lợi thế về đất đai, khí hậu của từng tiểu vùng. Đặc biệt, việc công khai, minh bạch quy hoạch tại trụ sở UBND xã và các khu dân cư đã phát huy vai trò giám sát của người dân, tạo sự đồng thuận cao trong quá trình giải phóng mặt bằng, triển khai các dự án, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững huyện Tam Nông.

3.1. Quy hoạch sản xuất nông nghiệp gắn với tái cơ cấu kinh tế

Công tác quy hoạch sản xuất không chỉ là sắp xếp lại đồng ruộng mà còn là một cuộc cách mạng nhằm thực hiện chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Huyện Tam Nông đã chỉ đạo các xã xác định rõ các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh để tập trung đầu tư phát triển. Các mô hình sản xuất hàng hóa tập trung, ứng dụng khoa học công nghệ cao đã được hình thành. Ví dụ, việc quy hoạch các vùng lúa chất lượng cao, vùng trồng chè, cây ăn quả, và các khu châm nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn đã góp phần tăng năng suất và giá trị trên một đơn vị diện tích. Quy hoạch sản xuất gắn liền với việc xây dựng thương hiệu, tìm kiếm thị trường tiêu thụ và liên kết “4 nhà”, giúp nông dân yên tâm sản xuất và nâng cao thu nhập.

3.2. Hiệu quả từ việc công khai bản đồ quy hoạch và lấy ý kiến dân

Một bài học kinh nghiệm quan trọng tại Tam Nông là việc phát huy dân chủ trong quy hoạch. Thay vì áp đặt từ trên xuống, bản đồ quy hoạch huyện Tam Nông và quy hoạch chi tiết cấp xã đều được đưa ra lấy ý kiến rộng rãi trong nhân dân. Các cuộc họp thôn, xóm được tổ chức để người dân trực tiếp tham gia bàn bạc, đóng góp ý kiến về việc bố trí các công trình công cộng, hướng tuyến các con đường, hay vị trí khu xử lý rác thải. Nhờ vậy, các đồ án quy hoạch khi được phê duyệt đều mang tính khả thi cao, phù hợp với nguyện vọng của người dân. Sự minh bạch này cũng giúp hạn chế tối đa các khiếu kiện, tranh chấp liên quan đến đất đai, tạo điều kiện thuận lợi cho việc huy động người dân hiến đất, góp công xây dựng các công trình hạ tầng.

IV. Giải pháp xây dựng hạ tầng kinh tế xã hội Tam Nông đồng bộ

Để hiện thực hóa quy hoạch nông thôn mới huyện Tam Nông, việc đầu tư xây dựng hạ tầng kinh tế - xã hội Tam Nông được xác định là khâu đột phá. Giai đoạn 2011-2015, với phương châm “Nhà nước và nhân dân cùng làm”, một khối lượng lớn công trình hạ tầng thiết yếu đã được đầu tư xây dựng mới và nâng cấp, làm thay đổi căn bản diện mạo nông thôn. Hệ thống giao thông được đặc biệt chú trọng, hàng trăm km đường liên xã, liên thôn, đường ngõ xóm và giao thông nội đồng đã được bê tông hóa, cứng hóa. Điều này không chỉ giúp việc đi lại, giao thương hàng hóa thuận tiện mà còn là đòn bẩy thúc đẩy các ngành kinh tế khác phát triển. Hệ thống thủy lợi được kiên cố hóa, đảm bảo tưới tiêu chủ động, giảm thiểu thiệt hại do thiên tai. Mạng lưới điện, trường học, trạm y tế, nhà văn hóa cũng được đầu tư đồng bộ, từng bước đáp ứng các tiêu chí nông thôn mới nâng cao. Sự phát triển đồng bộ của hạ tầng đã trực tiếp cải thiện, nâng cao chất lượng cuộc sống người dân, tạo ra một môi trường sống và sản xuất ngày càng tốt hơn, thu hẹp khoảng cách giữa nông thôn và thành thị.

4.1. Kết quả kiên cố hóa giao thông nông thôn và kênh mương

Theo số liệu từ nghiên cứu, phong trào làm đường giao thông nông thôn đã trở thành điểm sáng trong xây dựng NTM tại Tam Nông. Hàng nghìn ngày công và hàng chục tỷ đồng đã được người dân đóng góp cùng với sự hỗ trợ xi măng của tỉnh và ngân sách huyện. Kết quả, tỷ lệ đường trục xã, liên xã được nhựa hóa hoặc bê tông hóa đạt chuẩn tăng lên đáng kể. Hệ thống kênh mương nội đồng được kiên cố hóa đã phát huy hiệu quả rõ rệt trong việc chống hạn và tiêu úng, giúp nông dân chủ động trong sản xuất, tăng vụ và áp dụng cơ giới hóa. Đây là những thành quả vật chất cụ thể, minh chứng cho sự thành công của chủ trương huy động sức dân trong xây dựng NTM.

4.2. Nâng cao chất lượng giáo dục y tế và đời sống văn hóa

Cùng với hạ tầng sản xuất, hạ tầng xã hội cũng được quan tâm đầu tư. Nhiều trường học ở các cấp được xây dựng mới, cải tạo, nâng cấp, góp phần hoàn thành tiêu chí trường học đạt chuẩn quốc gia. Hệ thống trạm y tế xã được củng cố cả về cơ sở vật chất và đội ngũ y bác sĩ, nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân. Phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” được triển khai sâu rộng. Hầu hết các khu dân cư đều có nhà văn hóa và khu thể thao, trở thành trung tâm sinh hoạt cộng đồng, góp phần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc và xây dựng đời sống tinh thần lành mạnh, đảm bảo an sinh xã hội nông thôn một cách toàn diện.

V. Kết quả thực hiện chương trình NTM Phú Thọ tại Tam Nông

Sau 5 năm nỗ lực, kết quả thực hiện chương trình NTM Phú Thọ trên địa bàn huyện Tam Nông đã đạt được những thành tựu quan trọng. Đến cuối năm 2015, bộ mặt nông thôn đã có sự chuyển biến rõ rệt và toàn diện. Số tiêu chí NTM bình quân trên một xã tăng đáng kể so với năm 2011. Đặc biệt, huyện đã có xã đầu tiên là Dậu Dương được công nhận đạt chuẩn NTM vào tháng 5/2016, trở thành hình mẫu để các xã khác học tập. Ngoài ra, nhiều xã khác cũng đã đạt từ 15-18 tiêu chí, tạo tiền đề vững chắc để về đích trong giai đoạn tiếp theo. Thành công này đến từ sự chỉ đạo quyết liệt của UBND huyện Tam Nông, sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị và đặc biệt là sự đồng thuận, tham gia tích cực của người dân. Thu nhập bình quân đầu người khu vực nông thôn tăng, tỷ lệ hộ nghèo giảm. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn diễn ra theo hướng tích cực, tăng tỷ trọng công nghiệp, dịch vụ. An ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội được giữ vững. Đây là những kết quả toàn diện, khẳng định tính đúng đắn của chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng NTM.

5.1. Phân tích trường hợp điển hình xã Dậu Dương đạt chuẩn NTM

Xã Dậu Dương là minh chứng sống động cho sự thành công của chương trình. Với việc hoàn thành 19/19 tiêu chí, Dậu Dương đã cho thấy khi có sự quyết tâm cao, cách làm sáng tạo và phát huy được sức mạnh của nhân dân thì mục tiêu nào cũng có thể đạt được. Bài học lớn nhất từ Dậu Dương là công tác tuyên truyền, vận động để người dân hiểu rõ “dân làm, dân hưởng thụ”, từ đó tự nguyện hiến đất, góp công, góp của. Ban chỉ đạo xã đã xây dựng một lộ trình cụ thể, chi tiết, lựa chọn những tiêu chí dễ làm trước, khó làm sau, tạo đà và niềm tin trong nhân dân. Việc quản lý, sử dụng các nguồn vốn công khai, minh bạch, có sự giám sát của cộng đồng cũng là yếu tố then chốt tạo nên thành công.

5.2. Bài học kinh nghiệm từ xã Thọ Văn và các xã khó khăn

Bên cạnh thành công của Dậu Dương, câu chuyện của xã Thọ Văn lại mang đến những bài học kinh nghiệm quý báu. Là một xã có xuất phát điểm rất thấp, địa hình đồi núi phức tạp (80% diện tích), đến cuối năm 2015 Thọ Văn mới đạt 7/19 tiêu chí. Khó khăn khách quan về địa lý, kinh tế đã cản trở rất lớn đến tiến độ thực hiện. Điều này cho thấy, đối với các xã đặc biệt khó khăn, cần có cơ chế, chính sách hỗ trợ đặc thù từ cấp trên, không thể áp dụng một cách máy móc các tiêu chí chung. Cần ưu tiên đầu tư cho các công trình hạ tầng thiết yếu nhất để tạo đòn bẩy phát triển sản xuất, từng bước nâng cao đời sống người dân, trước khi yêu cầu hoàn thành tất cả các tiêu chí khác. Bài học từ Thọ Văn nhấn mạnh sự cần thiết phải có cách tiếp cận linh hoạt, phù hợp với thực tiễn từng địa phương.

VI. Định hướng phát triển huyện Tam Nông đến 2030 bền vững

Trên cơ sở những kết quả đã đạt được và những bài học kinh nghiệm rút ra, định hướng phát triển huyện Tam Nông đến 2030 là tiếp tục đẩy mạnh xây dựng NTM theo chiều sâu, đảm bảo tính bền vững. Mục tiêu không chỉ là hoàn thành 19 tiêu chí ở tất cả các xã mà còn phải nâng cao chất lượng các tiêu chí, hướng tới xây dựng các xã đạt chuẩn tiêu chí nông thôn mới nâng cao và NTM kiểu mẫu. Giải pháp xây dựng nông thôn mới trong giai đoạn tới sẽ tập trung vào việc phát triển sản xuất hàng hóa quy mô lớn, gắn với chế biến và tiêu thụ sản phẩm theo chuỗi giá trị. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, nông nghiệp thông minh để tăng năng suất và khả năng cạnh tranh. Một nhiệm vụ trọng tâm khác là bảo vệ môi trường và cảnh quan nông thôn, xây dựng các mô hình xử lý rác thải, nước thải hiệu quả, giữ gìn không gian xanh - sạch - đẹp. Huyện sẽ tiếp tục hoàn thiện hạ tầng kinh tế - xã hội Tam Nông, đồng thời chú trọng hơn đến việc nâng cao đời sống văn hóa tinh thần, đảm bảo an sinh xã hội nông thôn và giữ vững an ninh trật tự, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững huyện Tam Nông.

6.1. Giải pháp hoàn thiện tiêu chí và hướng tới NTM nâng cao

Để hoàn thành mục tiêu, huyện cần tiếp tục rà soát, đánh giá thực trạng các tiêu chí chưa đạt ở từng xã để có giải pháp hỗ trợ cụ thể. Cần ưu tiên nguồn lực thực hiện quy hoạch cho các xã khó khăn, đồng thời ban hành các cơ chế khuyến khích để các xã đã đạt chuẩn tiếp tục duy trì và nâng cao chất lượng. Việc hướng tới NTM nâng cao đòi hỏi phải có những đột phá mới trong tổ chức sản xuất, nâng cao thu nhập người dân lên mức cao hơn, xây dựng cảnh quan môi trường sáng - xanh - sạch - đẹp và phát triển văn hóa, giáo dục, y tế một cách toàn diện. Đây là một quá trình liên tục, không có điểm dừng, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của cả hệ thống chính trị và người dân.

6.2. Chiến lược phát triển bền vững và bảo vệ môi trường

Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Định hướng phát triển huyện Tam Nông đến 2030 xác định đây là một nguyên tắc cốt lõi. Các giải pháp xây dựng nông thôn mới sẽ bao gồm việc quy hoạch và xây dựng các khu xử lý rác thải tập trung, khuyến khích phân loại rác tại nguồn, và xử lý dứt điểm ô nhiễm từ các làng nghề, khu chăn nuôi. Huyện cũng sẽ đẩy mạnh việc trồng cây xanh phân tán, bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng, giữ gìn sự trong lành của nguồn nước. Xây dựng NTM bền vững chính là tạo ra một môi trường sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên, đảm bảo cho các thế hệ tương lai được hưởng lợi từ những thành quả hôm nay.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện tam nông tỉnh phú thọ luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM CHU VIỆT AN ĐÁNH GIÁ TÌNH HÌNH THỰC HIỆN QUY HOẠCH XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN TAM NÔNG, TỈNH PHÚ THỌ Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60.03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Thị Tám NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là kết quả nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận văn đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn đã chỉ rõ nguồn gốc.

Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Chu Việt An i LỜI CẢM ƠN Để hoàn thiện luận văn tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình, sự đóng góp quý báu của nhiều cá nhân và tập thể. Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.Đỗ Thị Tám - Giảng viên Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo tôi trong suốt thời gian thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự góp ý chân thành của các Thầy, Cô giáo Khoa Quản lý đất đai, Ban quản lý đào tạo - Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi thực hiện và hoàn thành đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ủy ban nhân dân huyện Tam Nông, tập thể Phòng Tài nguyên và Môi trường, Phòng Kinh tế, Phòng Thống kê, Phòng Nông nghiệp cấp ủy, chính quyền và bà con nhân dân xã Dậu Dương và Thọ Văn đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài trên địa bàn.

Tôi xin cảm ơn đến gia đình, người thân, các cán bộ đồng nghiệp và bạn bè đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong qua trình thực hiện đề tài này. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả luận văn Chu Việt An ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng .vii Danh mục hình .viii Trích yếu luận văn.

ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đánh giá tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện Tam Nông – tỉnh Phú Thọ.

Đề ra giải pháp góp phần vào quá trình thực hiện xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện Tam Nông – tỉnh Phú Thọ. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Cơ sở lý luận của quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Một số khái niệm cơ bản.

Vai trò của mô hình nông thôn mới trong phát triển kinh tế - xã hội. Nội dung quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Bộ Tiêu chí quốc gia về xây dựng nông thôn mới. Kinh nghiệm của một số nước về xây dựng nông thôn của một số nước trên thế giới.

Xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam. Một số bài học rút ra từ kinh nghiệm xây dựng nông thôn mới. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.

Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Tam Nông. Đánh giá tình hình xây dựng Nông thôn mới tại các xã của huyện Tam Nông. Đánh giá tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới tại xã Dậu Dương và xã Thọ Văn. Đề xuất một số giải pháp để tăng cường thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới tại địa phương.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp điều tra, khảo sát thu thập số liệu. Phương pháp phân tích, tổng hợp và xử lý số liệu.

Kết quả nghiên cứu. Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội huyện tam nông. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, môi trường. Thực trạng phát triển kinh tế - xã hội.

Đánh giá tình hình xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện tam nông. Kiện toàn hệ thống tổ chức chỉ đạo thực hiện chương trình. Công tác lập quy hoạch, đề án. Công tác thông tin, tuyên truyền.

Phát triển sản xuất tăng thu nhập cho người dân. Xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu. Phát triển giáo dục, y tế, văn hóa và đời sống tinh thần của người dân nông thôn. Xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh và đảm bảo an ninh trật tự ở nông thôn.

Kết quả huy động nguồn lực. Kết quả thực hiện các tiêu chí xây dựng NTM trên địa bàn huyện Tam Nông. Đánh giá chung. Những tồn tại trong quá trình thực hiện xây dựng Nông thôn mới huyện Tam Nông.

Đánh giá tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới tại xã dậu dương – xã thọ văn huyện tam nông. Tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng Nông thôn mới xã Dậu Dương. Tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng Nông thôn mới xã Thọ Văn. Ý kiến của nhân dân về công tác thực hiện xây dựng nông thôn mới tại xãDậu Dương và xã Thọ Văn.

Đánh giá về công tác thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới trên địa bàn xã Dậu Dương và xã Thọ Văn. Đề xuất một số giải pháp đẩy mạnh tiến độ thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Đề xuất một số giải pháp để hoàn thành các tiêu chí chưa đạt. Xem xét điều chỉnh một số tiêu chí trong Đồ án quy hoạch các xã đã được phê duyệt theo Bộ tiêu chí nông thôn mới.

Một số giải pháp nhằm đẩy mạnh thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới. Kết luận và kiến nghị. 93 Tài liệu tham khảo. 94 v DANH MỤC VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng việt BCĐ Ban chỉ đạo BQL Ban quản lý CP Chính phủ CT Chương trình DTTN Diện tích tự nhiên HĐND Hội đồng nhân dân KH Kế hoạch MTQG Mục tiêu quốc gia NTN Nông thôn mới QĐ Quyết định SXNN Sản xuất nông nghiệp THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TTGDTX Trung tâm giáo dục thường xuyên TW Trung ương UBND Ủy ban nhân dân VH-XH Văn hóa – xã hội vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4.

Kết quả sản xuất ngành nông nghiệp. Tổng hợp dân số và số hộ, số lao động huyện Tam Nông. Hiện trạng phân bố dân cư năm 2015 của huyện Tam Nông. Ngân sách huyện Tam Nông hỗ trợ xây dưng cơ sở hạ tầng.

Tình hình thực hiện nhóm tiêu chí cơ sở hạ tầng, kinh tế - xã hội huyện Tam Nông đến năm 2015. Quy mô và cơ cấu dân số, lao động huyện Tam Nông năm 2015. Tình hình thực hiện nhóm tiêu chí kinh tế & tổ chức sản xuất huyện Tam Nông đến năm 2015. Tình hình thực hiện nhóm tiêu chí văn hóa – xã hội – môi trường huyện Tam Nông đến năm 2015.

Tình hình thực hiện nhóm tiêu chí hệ thống chính trị huyện Tam Nông đến năm 2015. Tổng hợp các tiêu chí đạt và chưa đạt năm 2011 và năm 2015 của huyện Tam Nông. Kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất xã Dậu Dương đến năm 2015. Kết quả thực hiện quy hoạch giao thông xã Dậu Dương.

Kết quả thực hiện tiêu chí NTM xã Dậu Dương. Kết quả thực hiện quy hoạch sử dụng đất xã Thọ Văn. Kết quả thực hiện quy hoạch sản xuất nông nghiệp xã Thọ Văn. Tình hình thực hiện xây dựng các hạng mục giao thông xã Thọ Văn.

Tổng phụ tải cho sinh hoạt và công cộng. Kết quả thực hiện các tiêu chí NTM xã Thọ Văn. Tổng hợp ý kiến của người dân về tham gia xây dựng nông thôn mới. Hình thức tham gia xây dựng nông thôn mới của người dân.

86 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Ủy ban nhân dân xã Dậu Dương. Bưu điện xã Dậu Dương. Trạm y tế xã Dậu Dương.

Nghĩa trang xã Dậu Dương. Trường tiểu học xã Dậu Dương. Giao thông nội đồng khu 3 xã Dậu Dương. Ủy ban nhân dân xã Thọ Văn.

Đường liên xã khu 2 xã Thọ Văn. Trường tiểu học Thọ Văn. Công trình Phụ trợ y tế xã Thọ Văn do Bệnh viện đa khoa 16A Hà Đông – Hà Nội tài trợ. Nhà văn hóa khu 3 xã Thọ Văn.

85 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Chu Việt An Tên luận văn: “Đánh giá tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện Tam Nông - tỉnh Phú Thọ”. Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60 85 01 03 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1. Mục đích nghiên cứu của đề tài - Đánh giá tình hình thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện Tam Nông - tỉnh Phú Thọ - Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện quy hoạch xây dựng nông thôn mới trên địa bàn huyện Tam Nông - tỉnh Phú Thọ. Phương pháp nghiên cứu của đề tài Luận văn đã sử dụng các phương pháp: - Số liệu thứ cấp được kế thừa, thu thập từ các phòng ban trong huyện Tam Nông và trong các xã Dậu Dương, Thọ Văn, từ các công trình đã được được nghiên cứu công bố.

- Số liệu sơ cấp: Thực hiện điều tra, khảo sát các thông tin, tư liệu, số liệu phục vụ xây dựng quy hoạch nông thôn mới tại các xã - Phương pháp thống kê: Sử dụng các chỉ tiêu tổng hợp (số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân), sử dụng phần mềm Excel để tổng hợp và phân tích số liệu điều tra từ đó đánh giá thực trạng phát triển kinh tế xã hội xây dựng nông thôn mới. - Phương pháp so sánh: So sánh việc thực hiện xây dựng nông thôn mới ở các xã trong huyện Tam Nông theo 5 nhóm tiêu chí là: quy hoạch, hạ tầng kinh tế xã hội, kinh tế và tổ chức sản xuất, văn hóa – xã hội - môi trường và hệ thống chính trị với 19 tiêu chí trong Bộ tiêu chí quốc gia về xây dựng nông thôn mới. So sánh việc thực hiện quy hoạch xây dựng NTM với kế hoạch đề ra. Kết quả chính + Cách trung tâm thành phố Hà Nội 90 km về phía Bắc huyện Tam Nông nắm trên có trục đường quốc lộ 32A chạy qua, là huyện nằm gần kề với thủ đô nên có rất nhiều tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội, phù hợp cho sản xuất nông nghiệp cung ứng các thành phẩm cho thủ đô cũng như các địa bàn lân cận.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ