Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và cạnh tranh thị trường ngày càng gia tăng, các doanh nghiệp sản xuất may mặc chịu áp lực lớn về việc nâng cao chất lượng sản phẩm đồng thời tối ưu hóa giá thành để duy trì lợi thế cạnh tranh. Nguyên vật liệu là yếu tố đầu vào then chốt cấu thành nên thực thể sản phẩm, chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu chi phí sản xuất và tài sản lưu động của doanh nghiệp. Hiệu quả của hoạt động quản trị nguyên vật liệu trực tiếp quyết định đến tính liên tục của dây chuyền sản xuất, chất lượng thành phẩm xuất xưởng cũng như hiệu quả sử dụng vốn lưu động. Do đó, công tác quản trị nguyên vật liệu đòi hỏi phải đảm bảo tính chính xác, kịp thời và toàn diện trên toàn bộ chuỗi cung ứng nội bộ.

Tại Việt Nam, ngành dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn với tỷ trọng xuất khẩu cao. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp trong nước vẫn phụ thuộc vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu (chiếm tới 80% nhu cầu vải, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm gần 50%), chịu sức ép lớn từ quy tắc xuất xứ của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP). Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An (đóng tại Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế) là doanh nghiệp sản xuất và gia công hàng may mặc quy mô lớn với hơn 1.000 lao động. Trong quá trình vận hành các đơn hàng gia công xuất khẩu, điển hình là đơn hàng cho đối tác Texland, việc phân tích thực trạng và chuẩn hóa quy trình quản trị nguyên phụ liệu từ khâu lập định mức, thu mua, tiếp nhận, bảo quản đến cấp phát và quyết toán là yêu cầu cấp thiết nhằm hạn chế thất thoát, giảm thời gian ngừng chuyền và tối ưu hóa chi phí.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng sản xuất kinh doanh và phân tích công tác quản trị nguyên vật liệu, phát hiện các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về nguyên vật liệu và công tác quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất may mặc.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động quản trị nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất hàng gia công may mặc tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An, tập trung vào đơn hàng Texland trong năm 2020.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Khóa luận giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Công tác quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An được tổ chức và thực hiện như thế nào?
  2. Các chỉ tiêu phản ánh tình hình cung ứng, dự trữ và sử dụng nguyên vật liệu đối với đơn hàng Texland tại công ty biến động ra sao?
  3. Những giải pháp nào cần được thực hiện để nâng cao hiệu quả quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị nguyên vật liệu tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An (Lô C4-4 và C4-5, Khu công nghiệp Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp về tổ chức, lao động và tài chính giai đoạn 2017 – 2019; phân tích chuyên sâu thực trạng quản trị nguyên vật liệu tập trung vào năm 2020 đối với đơn hàng gia công Texland.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy chuẩn pháp lý và lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng - sản xuất:

  • Khái niệm và đặc điểm nguyên vật liệu: Vận dụng Chuẩn mực kế toán số 02 – Hàng tồn kho (ban hành theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 21/12/2001 của Bộ Tài chính), xác định nguyên vật liệu là bộ phận của hàng tồn kho, tham gia trực tiếp vào một chu kỳ sản xuất kinh doanh và chuyển toàn bộ giá trị vào sản phẩm hoàn thành. Phân loại nguyên vật liệu theo nội dung kinh tế (nguyên vật liệu chính, vật liệu phụ, nhiên liệu, phụ tùng thay thế, vật liệu thiết bị xây dựng cơ bản), theo nguồn hình thành (mua ngoài, tự chế/thuê gia công, nguồn khác) và theo mục đích sử dụng.
  • Lý thuyết quản trị nguyên vật liệu: Tổng hợp quan điểm của các học giả quốc tế gồm Gomsson (1983) về hệ thống tiêu chuẩn, thủ tục kiểm soát dòng nguyên vật liệu; Cavinto (1984) về sự phối hợp giữa mua sắm, sản xuất, phân phối và tài chính; Arnold (1991) về chức năng lập kế hoạch và tối ưu hóa sử dụng nguồn lực doanh nghiệp.
  • Nội dung quản trị nguyên vật liệu: Bao gồm 8 khâu nghiệp vụ: (1) Xây dựng định mức tiêu dùng nguyên vật liệu (bằng phương pháp thống kê kinh nghiệm, thực nghiệm hoặc phân tích kinh tế kỹ thuật); (2) Bảo đảm nguyên vật liệu cho sản xuất (xác định nhu cầu dùng, dự trữ thường xuyên, dự trữ bảo hiểm, dự trữ theo mùa vụ và nhu cầu mua); (3) Xây dựng tiến độ mua sắm; (4) Tổ chức mua sắm và tiếp nhận; (5) Tổ chức bảo quản kho bãi; (6) Tổ chức cấp phát (theo yêu cầu hoặc theo hạn mức kế hoạch); (7) Tổ chức thanh quyết toán nguyên vật liệu (áp dụng mô hình cân đối lý thuyết $A = L_{sxsp} + L_{btp} + L_{spd} + L_{tkx}$, trong đó $A$ là lượng vật liệu nhận về, $L_{sxsp}$ là lượng cấu thành sản phẩm, $L_{btp}$ là bán thành phẩm kho, $L_{spd}$ là sản phẩm dở dang, $L_{tkx}$ là tồn kho phân xưởng); (8) Sử dụng hợp lý và tiết kiệm nguyên vật liệu.
  • Phương pháp phân tích chỉ tiêu: Sử dụng công thức chỉ số chất lượng $I_{cl}$ (theo Trần Văn Thắng, 2015, Giáo trình Lý thuyết thống kê, NXB Đại học Kinh tế Quốc dân) để đánh giá tương quan giữa khối lượng thực tế và kế hoạch theo từng mức giá chất lượng; phân tích tính kịp thời và tính đều đặn của công tác cung ứng; phân tích biến động dự trữ tồn kho và tỷ lệ tiêu hao thực tế so với định mức.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính (bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh), báo cáo nhân sự, hồ sơ kỹ thuật định mức, báo cáo xuất - nhập - tồn kho, phiếu đề nghị mua hàng (PĐNMH), đơn đặt hàng (PO), tài liệu kiểm soát chất lượng (QC) từ các phòng Kế hoạch kinh doanh, Tài chính kế toán, Kho nguyên phụ liệu và website công ty (https://phugatex.vn/).
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp, so sánh số tuyệt đối và số tương đối, phương pháp cân đối hạch toán vật tư nhằm làm rõ các biến động qua các năm 2017 – 2019 và chi tiết trong năm 2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung trình bày khung lý luận chung về nguyên vật liệu và quản trị nguyên vật liệu trong doanh nghiệp sản xuất. Tác giả phân tích chi tiết bản chất kinh tế, đặc điểm kỹ thuật của nguyên vật liệu may mặc, quy trình 8 bước của công tác quản trị vật tư cùng hệ thống chỉ tiêu phân tích cung ứng (số lượng, chất lượng, tính kịp thời, tính đều đặn), dự trữ và sử dụng. Đồng thời, chương 1 phân tích các nhân tố chủ quan (phương pháp đánh giá xuất kho, kiểm nghiệm nhập kho, mã hóa vật tư, năng lực quản lý) và nhân tố khách quan (thị trường nhà cung cấp, biến động giá cả, hệ thống giao thông vận tải, tiến độ đơn hàng).

Bên cạnh lý thuyết chung, tác giả khái quát bối cảnh ngành công nghiệp dệt may Việt Nam với tốc độ tăng trưởng bình quân 30%/năm, kim ngạch xuất khẩu chiếm 20% cả nước, năng lực thiết bị đạt 1.000 cọc kéo sợi, 14.000 máy dệt vải, 450 máy dệt kim và lực lượng lao động 1,6 triệu người. Chương 1 chỉ rõ áp lực cạnh tranh quốc tế, rào cản thuế quan và yêu cầu quy tắc xuất xứ từ EVFTA và CPTPP. Tác giả tổng quan 3 công trình nghiên cứu của Trần Thị Nhung (ĐH Thái Nguyên) tại Công ty chè Sông Cầu, Lê Thị Thu Thương (ĐH Kinh tế Huế) tại Công ty CP Sứ Thiên Thanh, và Trần Anh Tuấn (ĐH Vinh) tại Công ty TNHH MTV Cấp nước và Xây dựng Hà Tĩnh; từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá chi tiết theo từng đơn hàng gia công cụ thể trong ngành may xuất khẩu.

Chương 2: Thực trạng công tác quản trị nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất hàng gia công may mặc đối với đơn hàng Texland tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An

Chương 2 mô tả chi tiết quá trình hình thành và phát triển của Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An (thành lập ngày 07/06/2008 theo giấy phép số 3300547575 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp, chính thức hoạt động từ tháng 6/2009 với vốn điều lệ ban đầu 8 tỷ đồng, tăng lên 10 tỷ đồng năm 2011). Cơ cấu bộ máy quản lý được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị, Ban Giám đốc, các phòng ban chuyên môn (Kinh doanh, Hành chính nhân sự, Kế toán - tài chính, Quản lý chất lượng ISO 9001:2000 và SA8000) và Khối sản xuất (Xưởng may 1 rộng 5.000 m2 gồm 21 chuyền may, tổ Cắt, tổ Hoàn thành, tổ Cơ điện, tổ Thêu, tổ Đóng kiện). Doanh nghiệp áp dụng hai phương thức xuất khẩu chính: gia công xuất khẩu (CMT - khách hàng cung cấp nguyên phụ liệu và trả phí gia công) và xuất khẩu FOB (mua nguyên liệu, bán thành phẩm).

Chỉ tiêu tài chính & nguồn lực Năm 2017 Năm 2018 Năm 2019
Tổng tài sản Baseline Tăng >7,1 tỷ VNĐ (+7,66%) Tăng >63,6 tỷ VNĐ (+63,x%)
Tài sản ngắn hạn Baseline Tăng >4,14 tỷ VNĐ (+6,02%) Tăng >53,5 tỷ VNĐ (+73,43%)
Tài sản dài hạn Baseline Tăng >2,97 tỷ VNĐ (+12,37%) Tăng >10,05 tỷ VNĐ (+37,20%)
Tỷ trọng nợ phải trả trong tổng nguồn vốn 88,70% 72,48% 76,46%
Quy mô lao động (tháng 12/2020) — — 1.016 người

Chương này đi sâu phân tích thực trạng ứng dụng phần mềm chuyên ngành HS-GiMM trong việc theo dõi luân chuyển mã hàng và quản lý kho; phân tích quy trình vận hành từ lập định mức kỹ thuật tại tổ Công nghệ, lập kế hoạch mua sắm nguyên phụ liệu (chỉ may, nút, cúc, bao bì, nhãn mác), tổ chức nhập kho có kiểm soát QC, bảo quản và quy trình vận chuyển cấp phát nguyên phụ liệu đến các chuyền may. Tác giả phân tích dữ liệu năm 2020 của đơn hàng Texland qua các bảng số liệu chuyên đề:

  • Cung ứng nguyên vật liệu về mặt số lượng và chất lượng cho đơn hàng Texland tháng 5/2020 (Bảng 4 và Bảng 5).
  • Tình hình cung ứng về mặt kịp thời và tính đều đặn trong năm 2020 (Bảng 6 và Bảng 7).
  • Báo cáo xuất - nhập - tồn kho nguyên phụ liệu của đơn hàng Texland (Bảng 8).
  • Tình hình sử dụng và phân tích mức độ tiêu hao nguyên vật liệu thực tế so với định mức (Bảng 9).

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản trị nguyên vật liệu cho quá trình sản xuất hàng gia công may mặc tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An

Dựa trên các phát hiện thực tế, chương 3 đề ra định hướng phát triển sản xuất kinh doanh của công ty nhằm nâng cao tỷ trọng các đơn hàng FOB có giá trị gia tăng cao bên cạnh việc duy trì các đơn hàng gia công truyền thống. Tác giả xây dựng 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ có tính ứng dụng trực tiếp:

  1. Nâng cao hiệu quả công tác tiếp nhận nguyên liệu: Chuẩn hóa quy trình kiểm nghiệm chất lượng vải và phụ liệu đầu vào, phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận QC và thủ kho để giảm tỷ lệ sai sót, lập biên bản xử lý kịp thời đối với các lô hàng không đạt tiêu chuẩn kỹ thuật.
  2. Nâng cao hiệu quả công tác mua sắm nguyên vật liệu: Đánh giá và phân loại nhà cung cấp định kỳ, tối ưu hóa quy trình lập phiếu đề nghị mua hàng (PĐNMH) và đơn đặt hàng (PO) nhằm giảm thiểu thời gian chờ đợi.
  3. Nâng cao hiệu quả công tác cấp phát: Áp dụng hình thức cấp phát theo hạn mức kế hoạch dựa trên tiến độ từng bàn cắt và chuyền may, kiểm soát chặt chẽ việc ghi chép sổ sách và chứng từ xuất kho.
  4. Đảm bảo dự trữ nguyên vật liệu hợp lý, an toàn: Xác định mức dự trữ tối thiểu và tối đa khoa học cho từng loại phụ liệu phổ thông nhằm tránh ứ đọng vốn nhưng không làm gián đoạn sản xuất.
  5. Tăng cường sử dụng hợp lý và tiết kiệm nguyên vật liệu: Cải tiến sơ đồ giác mẫu, giám sát định mức cắt vải tại tổ Cắt, tăng cường thu hồi phế liệu, tái sử dụng các đầu mẩu vải dư thừa để giảm tỷ lệ hao hụt.
  6. Tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ quản lý và tay nghề cho cán bộ công nhân viên: Bồi dưỡng kỹ năng khai thác phần mềm HS-GiMM cho nhân viên kho và kế toán vật tư; nâng cao ý thức tiết kiệm nguyên vật liệu cho công nhân may trên chuyền.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Làm rõ bức tranh nguồn lực tài chính và sản xuất: Khóa luận hệ thống hóa chuỗi số liệu giai đoạn 2017 – 2019, chỉ ra sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô tài sản (năm 2019 tăng hơn 63,6 tỷ đồng) đi kèm đặc điểm cơ cấu nguồn vốn có tỷ lệ nợ phải trả cao (chiếm trên 72% - 88%), phản ánh nhu cầu vốn lưu động lớn phục vụ việc nhập khẩu nguyên phụ liệu và mở rộng sản xuất.
  • Lượng hóa thực trạng quản trị nguyên vật liệu đơn hàng Texland: Đánh giá chi tiết công tác cung ứng về số lượng, chất lượng, tính kịp thời và tính đều đặn trong năm 2020; xác định tỷ lệ đáp ứng của các nhà cung cấp phụ liệu và mức độ đồng bộ giữa thời điểm nhập vải với phụ liệu may mặc.
  • Phân tích cơ chế luân chuyển và quản lý hao hụt: Làm rõ quy trình phối hợp giữa phòng Kinh doanh, phòng Kế toán, tổ Công nghệ, tổ Cắt và các chuyền may thông qua phần mềm HS-GiMM; xác định các nguyên nhân gây chênh lệch định mức và tồn dư vật tư sau khi kết thúc đơn hàng.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khắc phục hạn chế của các đề tài đi trước (vốn chỉ phân tích chung chung mà thiếu dữ liệu định lượng cụ thể) bằng việc cung cấp hệ thống bảng phân tích chi tiết cho một đơn hàng gia công thực tế (Texland), kết hợp việc đánh giá các công cụ quản lý hiện đại (ISO 9001:2000, SA8000, phần mềm HS-GiMM) trong môi trường doanh nghiệp dệt may xuất khẩu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi khảo sát và dữ liệu: Khóa luận tập trung nghiên cứu điển cứu (case study) tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An, trong đó các số liệu phân tích chuyên sâu về quản trị cung ứng, dự trữ và tiêu hao nguyên vật liệu chỉ tập trung vào một đơn hàng đại diện là đơn hàng gia công Texland trong năm 2020. Dữ liệu tổng thể về tài chính và lao động của công ty dừng lại ở mốc giai đoạn 2017 – 2019.
  • Hạn chế về phương thức sản xuất: Trọng tâm nghiên cứu đặt vào phương thức gia công may mặc (nơi khách hàng chỉ định hoặc cung cấp phần lớn nguyên phụ liệu chính), chưa mở rộng phân tích chuyên sâu sang các phương thức sản xuất chủ động như FOB chỉ định, FOB tự doanh hoặc ODM.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với toàn bộ các đơn hàng lớn khác của công ty (như Tommy, Nautica, Ziod, NrG, Grey’s, Apron’s, Sea Salt); nghiên cứu mô hình tối ưu hóa tồn kho và quản trị chuỗi cung ứng khi doanh nghiệp thực hiện chiến lược chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức gia công sang xuất khẩu FOB.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp/sản xuất, Kinh doanh thương mại, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng có thể tham khảo phương pháp tiếp cận đánh giá công tác quản trị vật tư trong một doanh nghiệp sản xuất cụ thể.
  • Người nghiên cứu đề tài tương tự: Cung cấp khung phân tích thực tế về quy trình xuất - nhập - tồn, công thức kiểm tra tính đều đặn, chỉ số chất lượng $I_{cl}$, bảng cân đối thanh quyết toán vật tư trong ngành dệt may.
  • Cán bộ quản lý tại doanh nghiệp may mặc: Tham khảo quy trình tổ chức kho bãi, quy trình cấp phát nguyên phụ liệu cho tổ Cắt và các chuyền may, cùng phương pháp ứng dụng phần mềm quản lý kho chuyên ngành (HS-GiMM) nhằm giảm thiểu thất thoát và nâng cao hiệu quả sử dụng nguyên vật liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An được thành lập vào thời gian nào và cơ cấu vốn ban đầu gồm những cổ đông sáng lập nào? Công ty được thành lập ngày 07/06/2008 theo giấy phép kinh doanh số 3300547575 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp, chính thức hoạt động từ tháng 6/2009. Vốn điều lệ ban đầu là 8 tỷ đồng, bao gồm các cổ đông sáng lập: Công ty CP Sợi Phú Bài góp 12% (960 triệu đồng), Công ty CP Dệt may Huế góp 5% (400 triệu đồng), Tổng công ty CP Dệt may Hòa Thọ góp 10% (800 triệu đồng), ông Lê Hồng Long góp 20% (1,6 tỷ đồng); 53% cổ phần còn lại bán cho cán bộ công nhân viên và khách hàng chiến lược.

2. Hai phương thức kinh doanh xuất khẩu chính tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An có đặc điểm gì? Công ty xuất khẩu theo hai hình thức:

  • Phương thức gia công: Khách hàng nước ngoài cung cấp nguyên phụ liệu, mẫu mã, tài liệu kỹ thuật; công ty thực hiện sản xuất, kiểm định chất lượng, đóng gói và giao hàng ra cảng/sân bay để thu phí gia công và chi phí bao bì.
  • Phương thức xuất khẩu trực tiếp FOB: Khách hàng đặt hàng theo mẫu và tiêu chuẩn; công ty tự bỏ vốn mua nguyên phụ liệu, tổ chức sản xuất và vận chuyển giao hàng tại cảng Đà Nẵng hoặc sân bay Phú Bài.

3. Quy mô cơ sở vật chất và năng lực sản xuất của công ty được ghi nhận như thế nào trong khóa luận? Công ty có tổng diện tích mặt bằng 26.000 m2 (diện tích nhà xưởng may 1 là 5.000 m2, nhà điều hành 603 m2, nhà ăn 716 m2, kho thành phẩm 720 m2). Xưởng may được bố trí 21 chuyền may với năng lực sản xuất từ 4,0 đến 4,8 triệu sản phẩm/năm (chủ yếu là áo Polo-shirt, T-shirt, Jacket, đồng phục y tế). Trang thiết bị gồm máy cắt Eastman (Mỹ), máy ép mex Hasima (Nhật), máy may Brother (Nhật), bàn ủi Silverstar (Hàn Quốc), máy may Typical và bàn hút Okurma (Trung Quốc), thiết bị vẽ sơ đồ của Ý. Quy mô lao động đạt 1.016 người tại thời điểm tháng 12/2020.

4. Phần mềm chuyên dụng nào được công ty ứng dụng trong công tác quản trị nguyên vật liệu? Công ty áp dụng phần mềm chuyên ngành HS-GiMM để theo dõi, quản lý định mức, hỗ trợ lập kế hoạch mua sắm, kiểm soát dữ liệu xuất - nhập - tồn kho và thống kê chi tiết nguyên phụ liệu theo từng mã đơn hàng và từng chuyền may.

5. Công thức lý thuyết nào được sử dụng để kiểm tra việc thanh quyết toán nguyên vật liệu nội bộ? Tác giả sử dụng mô hình cân đối lý thuyết: $A = L_{sxsp} + L_{btp} + L_{spd} + L_{tkx}$, trong đó $A$ là lượng nguyên vật liệu nhận về trong kỳ; $L_{sxsp}$ là lượng nguyên vật liệu đã cấu thành trong sản phẩm hoàn thành; $L_{btp}$ là lượng nguyên vật liệu trong bán thành phẩm nhập kho; $L_{spd}$ là lượng nguyên vật liệu trong sản phẩm dở dang trên chuyền; $L_{tkx}$ là lượng nguyên vật liệu còn tồn tại kho phân xưởng. Sự chênh lệch giữa $A$ và tổng các thành phần trên phản ánh mức độ hao hụt và thất thoát thực tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đoàn Thị Tâm đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nguyên vật liệu và phản ánh chi tiết thực trạng quản trị dòng vật tư cho đơn hàng gia công Texland tại Công ty Cổ phần Dệt may Phú Hòa An trong năm 2020. Thông qua việc phân tích dữ liệu tài chính giai đoạn 2017 – 2019 và hệ thống quy trình luân chuyển nguyên phụ liệu thực tế tại các xưởng sản xuất, tác giả đã chỉ rõ các ưu điểm trong việc ứng dụng công nghệ, phần mềm HS-GiMM cũng như những điểm nghẽn trong khâu kiểm soát hao hụt và đồng bộ tiến độ cung ứng. Trên cơ sở đó, công trình đề xuất 6 nhóm giải pháp nghiệp vụ đồng bộ và mang tính khả thi cao nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí nguyên vật liệu, nâng cao năng suất chuyền may và đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng trong sản xuất may mặc xuất khẩu.