Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động gia công xuất khẩu hàng may mặc giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế và tổng sản phẩm quốc nội của Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, hiệu quả hoạt động kinh doanh phụ thuộc trực tiếp vào tính liên tục, ổn định và mức độ tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực trong quá trình sản xuất. Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà vận hành thông qua hệ thống các kế hoạch liên tiếp nhằm đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động liên tục; tuy nhiên, thực tiễn công tác lập và quản lý thực hiện kế hoạch tại đơn vị còn bộc lộ một số hạn chế, bất cập cần được hoàn thiện.

Nghiên cứu được triển khai nhằm thực hiện các mục tiêu cụ thể:

  1. Trình bày rõ nội dung và quy trình lập kế hoạch sản xuất đang được áp dụng tại công ty.
  2. Đưa ra nhận xét, đánh giá các nhân tố tác động đến công tác lập kế hoạch sản xuất và chất lượng của bản kế hoạch tổng thể tại đơn vị.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm khắc phục các điểm yếu, hoàn thiện quy trình lập kế hoạch và nâng cao chất lượng các bản kế hoạch sản xuất của doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch và công tác lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà (Lô CN3 cụm công nghiệp Tứ Hạ, phường Tứ Hạ, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu thực tế diễn ra từ ngày 24/09/2018 đến ngày 30/12/2018, sử dụng chuỗi số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2015–2017 và dữ liệu kế hoạch năm 2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý luận của đề tài xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị sản xuất và tác nghiệp:

  • Khái niệm và vai trò của kế hoạch hóa: Kế hoạch hóa được tiếp cận như một phương thức quản lý theo mục tiêu, giúp doanh nghiệp định hướng tương lai, tối ưu hóa các yếu tố sản xuất (máy móc, nhà xưởng, nguyên vật liệu, lao động), ứng phó với tính không chắc chắn của môi trường và kiểm soát tiến độ thực hiện.
  • Phân loại kế hoạch: Theo thời gian (dài hạn 10 năm, trung hạn 3–5 năm, ngắn hạn dưới 1 năm) và theo cấp độ quản trị (kế hoạch chiến lược và kế hoạch tác nghiệp).
  • Quy trình và phương pháp kỹ thuật trong lập kế hoạch sản xuất:
    • Kế hoạch năng lực sản xuất: Phân biệt công suất thiết kế và công suất thực tế; dự báo nhu cầu sử dụng công suất thông qua mô hình xác suất và cây ra quyết định tính giá trị tiền tệ kỳ vọng (EMV).
    • Kế hoạch sản xuất tổng thể: Ứng dụng phương pháp đồ thị để cân đối giữa mức sản xuất trung bình, công suất giờ chuẩn, giờ phụ trội, tồn kho và chi phí lao động.
    • Kế hoạch chỉ đạo sản xuất: Cụ thể hóa kế hoạch tổng thể theo từng tháng và từng nhóm sản phẩm.
    • Kế hoạch nhu cầu sản xuất: Phương pháp hoạch định nhu cầu vật tư (MRP) dựa trên việc bóc tách kết cấu sản phẩm từ nhu cầu độc lập sang nhu cầu phụ thuộc qua ma trận cấp I, cấp II, cấp III.
    • Kế hoạch tiến độ sản xuất: Ứng dụng phương pháp điều kiện sớm, phương pháp điều kiện muộn và công cụ biểu đồ Gantt để theo dõi trình tự, thời gian thực hiện các công đoạn.
  • Các nhân tố tác động: Quan điểm và năng lực của cán bộ lập kế hoạch, tính không chắc chắn của môi trường kinh doanh, hệ thống mục tiêu chiến lược, sự giới hạn của các nguồn lực và chất lượng hệ thống thông tin.

Phương pháp nghiên cứu bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, biểu mẫu kế hoạch sản xuất của công ty; dữ liệu sơ cấp từ quan sát thực tế và các tài liệu chuyên ngành dệt may.
  • Phương pháp phân tích kinh doanh và thống kê mô tả: Sử dụng phần mềm Excel để xử lý, tổng hợp số liệu, tính toán các đại lượng thống kê (tổng số, tỷ lệ phần trăm, mức tăng trưởng, giá trị trung bình) và thể hiện qua hệ thống bảng biểu, đồ thị.
  • Phương pháp tổng hợp và suy luận logic: Phân tích thực trạng, so sánh quy trình thực tế với mô hình lý thuyết để rút ra kết luận và xây dựng giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về kế hoạch sản xuất

Chương này hệ thống hóa cơ sở lý luận về kế hoạch hóa và quy trình lập kế hoạch sản xuất trong doanh nghiệp sản xuất, đồng thời tổng quan bối cảnh thực tiễn của ngành dệt may:

  • Làm rõ bản chất của kế hoạch sản xuất như một bộ phận trọng yếu của kế hoạch kinh doanh, xác định khối lượng sản phẩm, phân công đơn vị sản xuất, bố trí thiết bị, cung ứng nguyên phụ liệu và kế hoạch gia công ngoài.
  • Trình bày trình tự 5 bước lập kế hoạch sản xuất theo lý thuyết: (1) Lập kế hoạch năng lực sản xuất $\rightarrow$ (2) Lập kế hoạch sản xuất tổng thể $\rightarrow$ (3) Lập kế hoạch chỉ đạo sản xuất $\rightarrow$ (4) Lập kế hoạch nhu cầu sản xuất $\rightarrow$ (5) Lập kế hoạch tiến độ sản xuất.
  • Đánh giá thực trạng ngành dệt may Việt Nam: Nhu cầu sử dụng khoảng 8 tỷ mét vải mỗi năm nhưng nguồn cung trong nước chỉ đáp ứng 16,4%, kim ngạch nhập khẩu vải năm 2016 đạt 9,4 tỷ USD (nhập từ Trung Quốc 49,5%, Hàn Quốc 19,6%, Đài Loan 14,8%, Nhật Bản 5,9%, Hồng Kông 2,7%). Phương thức sản xuất chủ yếu là gia công CMT (chiếm 75,3%) và FOB (chiếm 21,2%), chiếm trên 95% tổng giá trị kim ngạch xuất khẩu.
  • Tham khảo kinh nghiệm thực tiễn quy trình lập kế hoạch sản xuất của Công ty Cổ phần 26 làm cơ sở so sánh đối chiếu.

Chương 2: Thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà

Chương này đi sâu vào phân tích nguồn lực, kết quả hoạt động và quy trình lập kế hoạch thực tế tại doanh nghiệp:

  • Tổng quan đơn vị: Thành lập ngày 26/11/2013, trực thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Vinatex (VINATEX IDC), quy mô diện tích 66.000 $\text{m}^2$, trang bị 900 máy móc thiết bị, năng lực sản xuất đạt 80.000 sản phẩm/tháng. Phương thức hoạt động chính là nhận gia công may mặc xuất khẩu cho các khách hàng như Carmel, Sainbury, Primark, Denny, Topshop, George...
  • Kết quả sản xuất kinh doanh (2015–2017): Doanh thu và lợi nhuận tăng trưởng liên tục qua các năm, phản ánh quy mô sản xuất mở rộng.
Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng doanh thu Tỷ đồng 40,534 46,526 62,146
- Doanh thu thuần BH & CCDV Tỷ đồng 39,925 45,179 60,724
- Doanh thu hoạt động tài chính Tỷ đồng 0,016 0,012 0,008
- Thu nhập khác Tỷ đồng 0,593 1,035 1,414
Lợi nhuận Tỷ đồng 0,901 1,397 1,993
  • Cơ cấu tài chính và lao động:
    • Tài sản: Năm 2016, tổng tài sản đạt 75,608 tỷ đồng (tài sản dài hạn chiếm 88,77%, tài sản ngắn hạn chiếm 11,23%); năm 2017 tổng tài sản giảm do tài sản dài hạn giảm 14,67% và tài sản ngắn hạn giảm 2,43%. Nợ phải trả giảm từ 60,68% (năm 2016) xuống 54,52% (năm 2017).
    • Lao động: Năm 2017 công ty có 730 cán bộ công nhân viên (tăng 35,19% so với năm 2015). Lao động trực tiếp chiếm 65,07% (475 người), lao động nữ chiếm 72,05% (526 người), lao động dưới 25 tuổi chiếm 68,08% (497 người) và lao động phổ thông chiếm 70,96% (518 người).
  • Cơ cấu sản phẩm kế hoạch năm 2018: Tổng sản lượng dự kiến đạt 1.346.204 sản phẩm, trong đó Jacket là mặt hàng chủ lực chiếm tỷ trọng áp đảo:
Mặt hàng Sản lượng kế hoạch 2018 (Sản phẩm)
Jacket 962.728
Blazer 134.620
Trouser 125.006
PaintCoat 67.310
Suit 20.386
Tổng cộng 1.346.204
  • Thực trạng quy trình lập kế hoạch sản xuất tại công ty:
    1. Bước 1 - Lập kế hoạch năng lực sản xuất: Trưởng phòng Kế hoạch sản xuất xây dựng dựa trên năng lực sản xuất thực tế, quy đổi doanh thu bình quân đầu người của lao động trực tiếp (với tỷ lệ lao động trực tiếp là 65%), trình Tổng Giám đốc công ty và Tổng Giám đốc VINATEX IDC phê duyệt.
    2. Bước 2 - Lập kế hoạch sản xuất tổng thể (năm): Trưởng phòng Kế hoạch sản xuất tổng hợp chỉ tiêu từ kết quả năm trước và định hướng năm kế hoạch; văn bản này phải được Tổng Giám đốc Vinatex Hương Trà và Tổng Giám đốc VINATEX IDC phê duyệt.
    3. Bước 3 - Lập kế hoạch sản xuất tháng: Cụ thể hóa kế hoạch năm thành các chỉ tiêu sản lượng và doanh thu từng tháng.
    4. Bước 4 - Lập kế hoạch tiến độ sản xuất: Xác định thứ tự ưu tiên và thời điểm bắt đầu/hoàn thành các mã hàng.
    5. Bước 5 - Lập kế hoạch sản xuất theo mã hàng: Cán bộ mặt hàng xây dựng dựa trên kế hoạch tháng, tiến độ, tính đồng bộ của nguyên phụ liệu và định mức kỹ thuật do phòng Kỹ thuật và bộ phận Cải tiến ban hành.
    6. Bước 6 - Kiểm tra và thực hiện kế hoạch: Cán bộ mặt hàng giám sát, các chuyền trưởng và kho báo cáo định kỳ để kịp thời xử lý phát sinh.
  • Đánh giá thực trạng:
    • Ưu điểm: Quy trình phân định rõ trách nhiệm giữa các cấp quản lý và bộ phận chức năng; kế hoạch năng lực gắn với định mức năng suất của từng chuyền.
    • Hạn chế: Các căn cứ lập kế hoạch còn thiếu dữ liệu phân tích và dự báo nhu cầu thị trường tổng thể; công tác lập kế hoạch còn mang tính điều chỉnh cơ học dựa trên số liệu năm trước; tỷ lệ lao động phổ thông chiếm trên 70% dẫn đến phát sinh chi phí đào tạo lại và làm biến động năng suất thực tế so với kế hoạch.

Chương 3: Các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác lập kế hoạch tại công ty

Dựa trên định hướng phát triển năm 2018 của công ty (tuyển dụng - đào tạo, đẩy mạnh sản xuất, tiết kiệm chi phí và chăm lo đời sống người lao động), tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp về nguồn lực:
    • Nâng cao năng lực cán bộ lập kế hoạch: Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng dự báo, tổng hợp thông tin, ứng dụng các phương pháp định lượng và công cụ lập kế hoạch hiện đại.
    • Chính sách lao động: Đẩy mạnh đào tạo tay nghề cho lao động phổ thông; xây dựng chính sách tiền lương, thưởng và phúc lợi phù hợp với đặc thù lao động nữ chiếm trên 70% nhằm hạn chế biến động nhân sự.
    • Giải pháp kỹ thuật và cơ sở vật chất: Tiếp tục hiện đại hóa máy móc thiết bị (đầu tư máy lập trình khổ lớn, lắp đặt moteur điện tử cho máy vắt sổ, máy xăm lai, máy xén viền; nâng công suất lò hơi; mở rộng kho chứa thành phẩm).
  • Nhóm giải pháp về cơ cấu tổ chức: Tăng cường cơ chế phối hợp tác nghiệp và trao đổi thông tin phản hồi hai chiều giữa phòng Kế hoạch - Sản xuất với phòng Kỹ thuật, phòng Cải tiến - KCS và các chuyền may.
  • Nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình lập kế hoạch:
    • Bổ sung bước nghiên cứu, khảo sát và dự báo nhu cầu thị trường vào hệ thống căn cứ lập kế hoạch ban đầu.
    • Từng bước đa dạng hóa phương thức kinh doanh, chuyển dịch từ hình thức gia công thuần túy nhận nguyên liệu (CMT) sang phương thức mua nguyên liệu bán thành phẩm (FOB) để nâng cao giá trị gia tăng và tính chủ động trong điều hành sản xuất.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp cụ thể:

  • Hệ thống hóa lý luận: Tổng hợp khung lý thuyết toàn diện về quản trị kế hoạch sản xuất, từ hoạch định công suất, lập kế hoạch tổng thể, kế hoạch tiến độ đến các công cụ điều độ sản xuất (MRP, biểu đồ Gantt).
  • Phản ánh dữ liệu thực tế: Cung cấp bức tranh chi tiết về tình hình tài chính, biến động lao động (tăng từ 540 người năm 2015 lên 730 người năm 2017) và kết quả sản xuất kinh doanh (doanh thu đạt 62,146 tỷ đồng năm 2017) của một doanh nghiệp may xuất khẩu tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
  • Làm rõ quy trình tác nghiệp: Mô tả chi tiết sơ đồ quy trình lập kế hoạch 6 bước tại Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà và cơ chế phối hợp giữa các phòng ban.
  • Đề xuất giải pháp có tính ứng dụng: Chỉ ra điểm thiếu sót trong các căn cứ lập kế hoạch (thiếu dự báo thị trường) và đề xuất các giải pháp khả thi về nhân sự, kỹ thuật, tổ chức và quy trình nhằm nâng cao chất lượng bản kế hoạch sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian khảo sát thực tế tại doanh nghiệp giới hạn (từ 24/09/2018 đến 30/12/2018); phạm vi số liệu phân tích tập trung chủ yếu vào chuỗi thời gian 2015–2017 và kế hoạch năm 2018; các phân tích thực trạng chủ yếu gắn liền với mô hình gia công xuất khẩu thuần túy (CMT).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình lập kế hoạch sản xuất trong điều kiện doanh nghiệp chuyển dịch hoàn toàn sang phương thức sản xuất FOB hoặc ODM; nghiên cứu ứng dụng các phần mềm chuyên dụng trong điều hành và tối ưu hóa kế hoạch sản xuất ngành may.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng và Kinh tế phát triển khi thực hiện đề tài tốt nghiệp về công tác lập kế hoạch sản xuất tại doanh nghiệp công nghiệp.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, nhân viên phòng kế hoạch tại các doanh nghiệp may mặc vừa và nhỏ có thể tham khảo quy trình phân cấp lập kế hoạch 6 bước, công thức tính toán doanh thu/sản lượng theo năng suất lao động trực tiếp và cách thức xây dựng kế hoạch theo mã hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương thức sản xuất và nguồn doanh thu chủ yếu của Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà là gì?
Phương thức sản xuất chính của công ty là nhận gia công may mặc xuất khẩu (chủ yếu theo hình thức CMT - bên đặt gia công cung cấp nguyên phụ liệu, công ty thực hiện sản xuất và nhận tiền công). Doanh thu gia công chiếm 97% trong tổng doanh thu tiêu thụ của công ty (theo kế hoạch năm 2018, doanh thu gia công đạt 94,027 tỷ đồng trên tổng 97,391 tỷ đồng).

2. Quy trình lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Lập kế hoạch năng lực sản xuất $\rightarrow$ (2) Lập kế hoạch sản xuất tổng thể $\rightarrow$ (3) Lập kế hoạch sản xuất tháng $\rightarrow$ (4) Lập kế hoạch tiến độ sản xuất $\rightarrow$ (5) Lập kế hoạch sản xuất theo mã hàng $\rightarrow$ (6) Kiểm tra và thực hiện kế hoạch.

3. Cơ cấu sản phẩm trong kế hoạch sản xuất năm 2018 của công ty tập trung vào những mặt hàng nào?
Tổng sản lượng kế hoạch năm 2018 là 1.346.204 sản phẩm, bao gồm 5 mặt hàng chính: Jacket (962.728 sản phẩm, chiếm tỷ trọng lớn nhất trên 71%), Blazer (134.620 sản phẩm), Trouser (125.006 sản phẩm), PaintCoat (67.310 sản phẩm) và Suit (20.386 sản phẩm).

4. Điểm hạn chế chính trong khâu xác định căn cứ lập kế hoạch sản xuất tại doanh nghiệp là gì?
Cán bộ kế hoạch chủ yếu dựa vào số liệu thực hiện của năm trước, năng lực thiết bị hiện có, kết cấu sản phẩm và tiến độ giao hàng mà chưa đưa yếu tố nghiên cứu, dự báo nhu cầu thị trường tổng thể vào hệ thống căn cứ lập kế hoạch.

5. Đặc điểm lao động tại công ty đặt ra thách thức gì cho công tác lập kế hoạch sản xuất?
Năm 2017, lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao (70,96% với 518 người) và lao động dưới 25 tuổi chiếm 68,08% (497 người). Lực lượng này đòi hỏi thời gian đào tạo lại tay nghề, dễ gây biến động về năng suất và tiến độ thực hiện các mã hàng mới so với định mức kế hoạch đã lập.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ry đã phân tích hệ thống lý luận và phản ánh thực trạng công tác lập kế hoạch sản xuất tại Công ty Cổ phần May Vinatex Hương Trà giai đoạn 2015–2017. Nghiên cứu đã làm rõ quy trình lập kế hoạch 6 bước, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng và chỉ ra những điểm bất cập trong việc xác định căn cứ lập kế hoạch và bố trí nguồn lực. Các giải pháp được đề xuất tập trung vào hoàn thiện nguồn nhân lực, nâng cấp thiết bị, tăng cường phối hợp tổ chức và bổ sung khâu dự báo thị trường, mang lại giá trị thực tiễn đối với công tác quản trị sản xuất tại doanh nghiệp may mặc.