Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quản trị tài chính doanh nghiệp, việc hoạch định và lựa chọn cơ cấu vốn là một trong những quyết định chiến lược có ý nghĩa sống còn. Cơ cấu nguồn vốn—được hình thành từ sự kết hợp giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu—ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn bình quân, khả năng sinh lời cũng như mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp. Một cơ cấu vốn hợp lý giúp doanh nghiệp khai thác hiệu quả lợi ích từ lá chắn thuế của lãi vay, khuếch đại thu nhập cho chủ sở hữu thông qua đòn bẩy tài chính, đồng thời tối ưu hóa giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, việc lạm dụng nợ vay hoặc phân bổ nguồn vốn thiếu cân đối sẽ làm gia tăng chi phí kiệt quệ tài chính và rủi ro mất khả năng thanh toán.

Thực tế tại Việt Nam cho thấy nhiều nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn chưa chú trọng đúng mức đến việc tối ưu hóa cơ cấu vốn theo các lý thuyết tài chính hiện đại. Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh (tỉnh Ninh Bình) là doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực đấu thầu thi công xây lắp các công trình dân dụng, giao thông, thủy lợi và hạ tầng kỹ thuật. Mặc dù quy mô vốn không quá lớn, công ty có nhu cầu mở rộng quy mô sản xuất kinh doanh liên tục và tích cực sử dụng nguồn vốn vay ngân hàng để tài trợ vốn lưu động và máy móc thi công. Do đặc thù ngành xây dựng đòi hỏi lượng vốn lưu động lớn và chu kỳ quay vòng dài, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả hoạt động kinh doanh tại đơn vị mang tính cấp bách cao.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Đóng góp và hệ thống hóa cơ sở lý luận về cơ cấu vốn, các chỉ tiêu đo lường và các kênh tác động của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng cơ cấu vốn và đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh trong giai đoạn 2018–2022.
  3. Chỉ ra những mặt đạt được, các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp, khuyến nghị nhằm hoàn thiện chính sách cơ cấu vốn, nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh cho công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ và mức độ ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh (trụ sở tại xã Gia Phong, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình), đặt trong mối tương quan với môi trường kinh tế vĩ mô và so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành (Công ty Cổ phần Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD, Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu tài chính được thu thập, xử lý trong giai đoạn 5 năm liên tục từ năm 2018 đến năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng cơ cấu nguồn vốn, sự biến động của tài sản, chi phí sử dụng vốn và tác động của cơ cấu vốn đến rủi ro kinh doanh, rủi ro tài chính cùng các chỉ tiêu khả năng sinh lời.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Tác giả đã hệ thống hóa nền tảng lý luận tài chính doanh nghiệp thông qua 6 lý thuyết cơ cấu vốn kinh điển:

  • Lý thuyết cổ điển của Durand (1952): Khẳng định chi phí nợ vay thường thấp hơn chi phí vốn chủ sở hữu, việc gia tăng tỷ lệ nợ có thể hạ thấp chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC), nhưng nếu vượt ngưỡng an toàn sẽ làm tăng rủi ro phá sản và chi phí vay. Doanh nghiệp cần tìm điểm cân bằng để tối thiểu hóa WACC.
  • Lý thuyết Modigliani & Miller (M&M 1958, 1963): Trong môi trường không có thuế, cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp (1958). Khi có thuế thu nhập doanh nghiệp (1963), việc sử dụng nợ vay tạo ra giá trị gia tăng nhờ lợi ích từ lá chắn thuế (tax shield) do chi phí lãi vay được khấu trừ trước thuế.
  • Lý thuyết Chi phí đại diện (Agency Cost Theory): Phát triển bởi Berle & Means (1932), Jensen & Meckling (1976), Harris & Raviv (1991), giải thích hai xung đột lợi ích: giữa cổ đông với nhà quản lý (nợ vay đóng vai trò cơ chế giám sát kỷ luật điều hành) và giữa cổ đông với chủ nợ (nợ vay quá cao làm tăng chi phí đại diện do chủ nợ yêu cầu lãi suất cao hơn).
  • Lý thuyết Đánh đổi cơ cấu vốn (Trade-off Theory): Đề xuất bởi Kraus & Litzenberger (1973), Myers (1977, 1984), chỉ ra cơ cấu vốn tối ưu đạt được tại điểm mà lợi ích biên từ lá chắn thuế bằng với chi phí biên gia tăng từ nguy cơ kiệt quệ tài chính.
  • Lý thuyết Trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Khởi xướng bởi Myers & Majluf (1984), Abor (2005), dựa trên giả thuyết bất cân xứng thông tin; doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn theo thứ tự: (1) Lợi nhuận giữ lại, (2) Vay nợ/phát hành trái phiếu, (3) Phát hành cổ phiếu mới.
  • Lý thuyết Định thời điểm thị trường (Market Timing Theory): Phát triển bởi Baker & Wurgler (2002), cho rằng quyết định tài trợ phụ thuộc vào việc định giá của thị trường đối với cổ phiếu của công ty ở từng thời điểm.

Hệ thống chỉ tiêu đo lường được sử dụng trong nghiên cứu:

  • Chỉ tiêu cơ cấu vốn: Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản ($\text{Nợ phải trả} / \text{Tổng tài sản}$), Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu ($D/E = \text{Nợ phải trả} / \text{VCSH}$), Tỷ lệ tự tài trợ ($\text{VCSH} / \text{Tổng tài sản}$).
  • Chỉ tiêu hiệu quả hoạt động kinh doanh: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu thuần (ROS).
  • Chỉ tiêu đòn bẩy và rủi ro: Độ bẩy hoạt động (DOL - Degree of Operating Leverage) đo lường rủi ro kinh doanh, Độ bẩy tài chính (DFL - Degree of Financial Leverage) đo lường mức độ khuếch đại lợi nhuận và rủi ro tài chính.
  • Mô hình phân tích DuPont: Tách đoạn chỉ tiêu ROE thành tích số của khả năng sinh lời trên doanh thu (ROS), hiệu suất sử dụng tổng tài sản (Vòng quay tài sản) và hệ số nhân vốn chủ sở hữu (đòn bẩy tài chính): $$\text{ROE} = \text{ROS} \times \text{Vòng quay tổng tài sản} \times \text{Hệ số đòn bẩy tài chính}$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Thuyết minh BCTC) của Công ty TNHH Xuân Thịnh từ năm 2018 đến 2022; số liệu thống kê ngành từ Tổng cục Thống kê, Chi cục Thống kê tỉnh Ninh Bình và các cổng thông tin tài chính (cafef.vn, finance.vn). Toàn bộ dữ liệu được tổng hợp và tính toán bằng phần mềm Microsoft Excel.
  • Phương pháp so sánh: Sử dụng kỹ thuật so sánh số tuyệt đối (đo lường quy mô biến động), so sánh số tương đối (đo lường tỷ lệ tăng trưởng, tỷ trọng cấu thành) và so sánh số bình quân qua chuỗi thời gian 5 năm; đồng thời so sánh chéo các chỉ số tài chính của doanh nghiệp với các đơn vị cùng ngành xây dựng.
  • Phương pháp định tính: Tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính và cán bộ quản lý (Ban Giám đốc, Kế toán trưởng) nhằm làm rõ nguyên nhân biến động và chiến lược huy động vốn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về ảnh hưởng của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết toàn diện về quản trị nguồn vốn. Tác giả phân tích các khái niệm cơ cấu vốn theo quan điểm quốc tế (Khan & Jain, Pandey, Watson & Head, Ross, Berk) và trong nước (Nguyễn Thu Thủy, Vũ Duy Hào). Phân loại cơ cấu vốn theo nguồn hình thành (nguồn vốn chủ sở hữu, nguồn vốn vay, liên doanh liên kết) và theo nội dung kinh tế (vốn cố định, vốn lưu động).

Nội dung chương làm rõ 4 cơ chế tác động cốt lõi của cơ cấu vốn đến hiệu quả kinh doanh:

  1. Tác động đến chi phí sử dụng vốn bình quân và gánh nặng chi phí lãi vay.
  2. Tác động đến sự cân bằng tài chính và rủi ro thanh khoản giữa nguồn vốn ngắn hạn/dài hạn với tài sản tương ứng.
  3. Tác động giảm thuế thu nhập doanh nghiệp thông qua tấm lá chắn thuế.
  4. Tác động điều tiết chi phí đại diện phát sinh từ xung đột giữa cổ đông, ban điều hành và chủ nợ.

Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Trần Hùng Sơn & Trần Viết Hoàng 2008, Đoàn Ngọc Phi Anh 2010, Nguyễn Thành Cường 2015, Lê Minh Trường 2022) và quốc tế (Abor 2005, Tariq Javed 2014, Ahamed & Hunjra 2014). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây phần lớn tập trung vào nhóm doanh nghiệp lớn niêm yết trên thị trường chứng khoán, ngành ngân hàng hoặc bất động sản; rất ít nghiên cứu đi sâu vào các công ty TNHH quy mô vừa và nhỏ chuyên ngành thi công xây lắp và sản xuất thương mại tại địa bàn cấp tỉnh.

Chương 2: Số liệu sử dụng và phương pháp nghiên cứu

Tác giả thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn hóa gồm 5 bước logic:

  • Bước 1: Xây dựng cơ sở lý luận về cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh.
  • Bước 2: Xác định phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu tài chính giai đoạn 2018–2022.
  • Bước 3: Phân tích thực trạng cơ cấu vốn và đánh giá hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Xuân Thịnh, đối chiếu với doanh nghiệp cùng ngành.
  • Bước 4: Tổng hợp, trình bày kết quả phân tích và đánh giá các nhân tố ảnh hưởng.
  • Bước 5: Đề xuất các giải pháp, khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua hoàn thiện cơ cấu vốn.

Phương pháp tách đoạn DuPont và kỹ thuật tính toán đòn bẩy hoạt động (DOL), đòn bẩy tài chính (DFL) được cụ thể hóa thành công cụ phân tích xuyên suốt cho dữ liệu của chương tiếp theo.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động và tài chính của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh:

  • Khái quát doanh nghiệp: Thành lập năm 2006 (tiền thân là DNTN Xây dựng Phước Lộc, đăng ký thay đổi lần 7 và đổi tên ngày 16/5/2019 theo Giấy phép ĐKKD số 2700285019 do Sở KH&ĐT tỉnh Ninh Bình cấp). Trụ sở tại xã Gia Phong, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Vốn điều lệ đạt 36,899 tỷ đồng; doanh thu bình quân 3 năm gần nhất đạt 219 tỷ đồng. Công ty sở hữu năng lực thi công công trình dân dụng (cấp II), giao thông (cấp II), hạ tầng kỹ thuật (cấp III), nông nghiệp & PTNT (cấp III), quản lý đội xe máy thi công chuyên dụng gồm 21 chủng loại và đội ngũ nhân sự gồm các kỹ sư, cử nhân kinh tế giàu kinh nghiệm.
  • Bối cảnh giai đoạn 2018–2022: Doanh nghiệp chịu tác động đa chiều từ căng thẳng thương mại Mỹ - Trung (2018–2019), đại dịch Covid-19 làm đóng băng thị trường xây dựng (2020–2021), xung đột Nga - Ukraine và lạm phát đẩy giá nguyên nhiên vật liệu tăng cao (2022). Tiến độ giải ngân vốn đầu tư công toàn quốc 11 tháng năm 2022 chỉ đạt 52,43% kế hoạch, tạo áp lực lớn lên các doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ.
  • Phân tích thực trạng tài chính và cơ cấu vốn: Thông qua hệ thống 15 bảng biểu số liệu, khóa luận phân tích chi tiết biến động tài sản, nguồn vốn, cơ cấu chi phí, hệ số nợ, các tỷ số thanh toán, tỷ số sinh lời (ROA, ROE, ROS) và mức độ sử dụng đòn bẩy (DOL, DFL).
  • Phân tích tác động của cơ cấu vốn: Đánh giá ảnh hưởng của việc gia tăng nợ vay đến rủi ro kinh doanh và rủi ro tài chính. Kết quả tách đoạn DuPont chỉ ra sự phụ thuộc của chỉ tiêu ROE vào việc sử dụng hệ số nhân vốn chủ sở hữu và hiệu quả sinh lời trên doanh thu.
  • Đánh giá tổng hợp: Xác định những kết quả đạt được trong việc duy trì doanh thu và mở rộng đấu thầu; chỉ rõ các điểm hạn chế về mất cân đối kỳ hạn nguồn vốn, chi phí lãi vay cao và công nợ ứ đọng kéo dài.

Chương 4: Một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty

Trên cơ sở kết quả phân tích, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị gồm hai nhóm đối tượng:

Khuyến nghị đối với doanh nghiệp:

  1. Nâng cao hiệu quả huy động vốn: Hoạch định tỷ lệ nợ vay phù hợp với chu kỳ dòng tiền của từng gói thầu, đa dạng hóa các kênh huy động vốn ngoài tín dụng ngân hàng.
  2. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Đẩy mạnh kiểm soát chi phí thi công, định mức nguyên vật liệu để gia tăng tỷ suất sinh lời trên tài sản.
  3. Giảm thiểu rủi ro tài chính: Tái cơ cấu các khoản nợ ngắn hạn tài trợ cho tài sản dài hạn, đảm bảo các chỉ số thanh toán an toàn.
  4. Quản lý chặt chẽ công nợ phải thu và phải trả: Rút ngắn thời gian nghiệm thu công trình, đẩy nhanh tiến độ thanh quyết toán với chủ đầu tư để thu hồi vốn lưu động.
  5. Nâng cao năng lực quản trị dòng tiền: Lập kế hoạch lưu chuyển tiền tệ chi tiết theo tuần/tháng nhằm tránh tình trạng thiếu hụt vốn cục bộ.
  6. Hoàn thiện công tác quản lý điều hành: Ứng dụng tiến bộ kỹ thuật trong thi công và nâng cao năng lực chuyên môn của cán bộ quản lý dự án.

Khuyến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:

  1. Đẩy nhanh tiến độ giải ngân vốn đầu tư công và đơn giản hóa thủ tục thanh toán cho các công trình hoàn thành.
  2. Hoàn thiện cơ chế định giá và cập nhật đơn giá vật liệu xây dựng sát với biến động thực tế của thị trường.
  3. Hoàn thiện hệ thống quy định pháp luật liên quan đến bất động sản, đầu tư xây dựng nhằm đảm bảo tính đồng bộ, nhất quán.
  4. Ban hành các chính sách hỗ trợ tín dụng, giảm lãi suất hoặc gia hạn nợ cho các doanh nghiệp xây lắp chịu ảnh hưởng bởi biến động kinh tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã làm rõ bức tranh thực trạng tài chính và cơ cấu vốn của Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh qua chuỗi dữ liệu 5 năm (2018–2022).

Tiêu chí phân tích Đặc điểm và dữ kiện ghi nhận trong khóa luận
Đơn vị nghiên cứu Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh (Ninh Bình)
Quy mô vốn điều lệ 36,899 tỷ đồng
Doanh thu bình quân 219 tỷ đồng (bình quân 3 năm gần nhất)
Giai đoạn nghiên cứu 2018 – 2022 (5 năm)
Công cụ phân tích Bảng CĐKT, BCKQKD, BCLCTT, Hệ số nợ, ROA, ROE, ROS, DOL, DFL, Mô hình DuPont
Doanh nghiệp so sánh CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD, CTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình
Bối cảnh ngành Tiến độ giải ngân vốn đầu tư công 11 tháng năm 2022 của cả nước chỉ đạt 52,43% kế hoạch

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Tác động của đòn bẩy tài chính: Đòn bẩy tài chính (DFL) thể hiện tính chất "con dao hai lưỡi". Việc sử dụng nợ vay giúp doanh nghiệp tận dụng lá chắn thuế thu nhập và khuếch đại tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) trong giai đoạn kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, khi thị trường xây dựng chững lại và giá vật liệu tăng cao, chi phí lãi vay đã tạo áp lực lớn lên lợi nhuận sau thuế và làm suy giảm khả năng thanh toán.
  • Cơ cấu tài trợ vốn: Doanh nghiệp có xu hướng phụ thuộc lớn vào nguồn nợ vay ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh và thi công công trình, dẫn đến rủi ro thanh khoản tiềm ẩn khi các chủ đầu tư chậm giải ngân nghiệm thu.
  • Đóng góp của khóa luận: Khóa luận đã bổ sung tài liệu thực nghiệm có giá trị về quản trị cơ cấu vốn cho khối doanh nghiệp xây lắp tư nhân quy mô vừa và nhỏ—một đối tượng ít được phân tích chi tiết trong các công trình nghiên cứu trước đây. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở thực chứng giúp ban giám đốc công ty Xuân Thịnh đánh giá đúng mức độ an toàn tài chính và định hình lại cơ cấu nguồn vốn tối ưu trong các kỳ kinh doanh tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) tại một doanh nghiệp duy nhất là Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh, do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành xây dựng còn chịu những giới hạn nhất định. Dữ liệu phân tích dựa trên số liệu báo cáo tài chính nội bộ và dữ liệu thống kê trong giai đoạn đặc thù (2018–2022) có nhiều biến động bất thường về kinh tế - xã hội (đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu), có thể làm biến dạng tạm thời một số chỉ số tài chính.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu khảo sát sang tập hợp nhiều doanh nghiệp thi công xây dựng vừa và nhỏ tại khu vực Đồng bằng sông Hồng; áp dụng các mô hình kinh tế lượng định lượng (mô hình hồi quy dữ liệu bảng FEM/REM, mô hình hồi quy ngưỡng threshold regression) nhằm lượng hóa chính xác ngưỡng cơ cấu vốn tối ưu cho ngành xây lắp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính doanh nghiệp, Kế toán, Quản trị kinh doanh tham khảo phương pháp phân tích báo cáo tài chính thực tế; đồng thời cung cấp góc nhìn thực tiễn cho các nhà quản trị doanh nghiệp xây lắp và các cán bộ thẩm định tín dụng ngân hàng khi đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp xây dựng.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Khung lý luận tổng hợp đầy đủ 6 lý thuyết cơ cấu vốn cốt lõi và tổng thuật nghiên cứu trong/ngoài nước.
    • Quy trình 5 bước phân tích báo cáo tài chính kết hợp phân tích đòn bẩy hoạt động (DOL), đòn bẩy tài chính (DFL) và mô hình phân tích tách đoạn DuPont.
    • Hệ thống chỉ tiêu và giải pháp quản trị công nợ, quản trị dòng tiền gắn liền với thực tiễn hoạt động đấu thầu thi công xây dựng.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh có quy mô và năng lực hoạt động như thế nào trong văn bản?
Công ty có trụ sở tại huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình, tiền thân là DNTN Xây dựng Phước Lộc thành lập năm 2006 và đổi tên vào năm 2019. Vốn điều lệ của công ty là 36,899 tỷ đồng, doanh thu bình quân 3 năm gần nhất đạt 219 tỷ đồng. Doanh nghiệp có năng lực thi công các công trình dân dụng cấp II, giao thông cấp II, hạ tầng kỹ thuật cấp III, nông nghiệp và PTNT cấp III, sở hữu danh mục 21 chủng loại máy móc thiết bị vận chuyển và thi công xây lắp chuyên dụng.

2. Khóa luận sử dụng những lý thuyết tài chính nào làm nền tảng phân tích cơ cấu vốn?
Khóa luận vận dụng 6 lý thuyết tài chính cơ bản: Lý thuyết cổ điển của Durand (1952), Lý thuyết Modigliani & Miller (1958, 1963), Lý thuyết Chi phí đại diện (Berle & Means 1932, Jensen & Meckling 1976), Lý thuyết Đánh đổi cơ cấu vốn (Kraus & Litzenberger 1973, Myers 1984), Lý thuyết Trật tự phân hạng (Myers & Majluf 1984) và Lý thuyết Định thời điểm thị trường (Baker & Wurgler 2002).

3. Bối cảnh kinh tế vĩ mô và ngành xây dựng giai đoạn 2018–2022 tác động ra sao đến công ty?
Giai đoạn này ghi nhận tác động từ căng thẳng thương mại Mỹ - Trung, đại dịch Covid-19 làm đóng băng các giao dịch xây dựng, cùng xung đột Nga - Ukraine đẩy giá nguyên nhiên vật liệu tăng cao. Đáng chú ý, tỷ lệ giải ngân vốn đầu tư công cả nước 11 tháng năm 2022 chỉ đạt 52,43% kế hoạch do vướng mắc về cơ chế định giá và giải ngân, gây khó khăn lớn về nguồn việc và dòng tiền thu hồi của doanh nghiệp xây lắp.

4. Mô hình DuPont được áp dụng trong khóa luận nhằm mục đích gì?
Mô hình DuPont (phân tích tách đoạn) được sử dụng để phân tích các nhân tố cấu thành tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Mô hình tách ROE thành tích số của tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS), vòng quay tổng tài sản và hệ số đòn bẩy tài chính (nhân tử vốn chủ sở hữu), giúp xác định rõ nguyên nhân biến động hiệu quả sinh lời xuất phát từ quản trị chi phí, hiệu suất sử dụng tài sản hay việc sử dụng nợ vay.

5. Các giải pháp trọng tâm mà tác giả đề xuất cho doanh nghiệp là gì?
Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp vi mô: nâng cao hiệu quả huy động vốn; tối ưu hóa chi phí để gia tăng tỷ suất sinh lời; tái cơ cấu nợ để giảm thiểu rủi ro tài chính; kiểm soát chặt chẽ các khoản phải thu và nợ phải trả nhằm rút ngắn kỳ thu tiền; nâng cao năng lực lập kế hoạch và quản trị dòng tiền; hoàn thiện công tác quản lý điều hành thi công.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hiền Thục đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cơ cấu vốn và vận dụng phương pháp phân tích báo cáo tài chính, mô hình DuPont cùng hệ số đòn bẩy để đánh giá thực trạng tại Công ty TNHH Đầu tư Sản xuất và Thương mại Xuân Thịnh giai đoạn 2018–2022. Kết quả nghiên cứu đã phản ánh rõ nét tính hai mặt của việc sử dụng nợ vay đối với rủi ro tài chính và hiệu quả sinh lời của một doanh nghiệp xây lắp vừa và nhỏ trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động vĩ mô. Các nhóm giải pháp và khuyến nghị được đề xuất có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp hoàn thiện chính sách tài trợ và nâng cao năng lực cạnh tranh.