Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình đô thị hóa tại Việt Nam, ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) giữ vai trò trọng yếu trong việc đáp ứng nhu cầu thiết yếu hàng ngày của người dân. Dữ liệu từ báo cáo của NielsenIQ được tác giả trích dẫn cho thấy ngành FMCG tại Việt Nam đã ghi nhận sự phục hồi rõ nét sau đại dịch COVID-19, đạt mức tăng trưởng 9,6% vào năm 2022 so với năm 2019 và tăng 17,5% so với năm 2021. Tuy nhiên, đặc thù nổi bật của sản phẩm FMCG là vòng đời ngắn, tần suất tiêu dùng cao, nhu cầu biến động liên tục và chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều kênh phân phối. Thực tế này đòi hỏi các doanh nghiệp phân phối phải duy trì chuỗi cung ứng liên tục và tối ưu hóa quản trị hàng tồn kho nhằm cắt giảm chi phí vận hành.

Tại thị trường Thành phố Huế, Công ty TNHH Vạn Thành là một trong những đơn vị phân phối các mặt hàng FMCG. Tuy nhiên, công tác quản trị hàng tồn kho tại doanh nghiệp đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn thực tiễn: tình trạng biến động tồn kho lớn xuất phát từ danh mục sản phẩm đa dạng và nhu cầu thị trường thay đổi thất thường; sự mất cân đối giữa tồn kho dư thừa và thiếu hụt cục bộ (dư thừa làm phát sinh chi phí lưu kho, trong khi thiếu hụt tại một số thời điểm dẫn đến gián đoạn cung ứng và đánh mất cơ hội kinh doanh); hệ thống quy trình kiểm soát chưa thực sự đồng bộ. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Đánh giá công tác quản trị hàng tồn kho của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Công ty TNHH Vạn Thành" được thực hiện nhằm nhận diện hạn chế và xây dựng giải pháp hoàn thiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác quản trị hàng tồn kho, tiến hành đánh giá công tác quản trị hàng tồn kho của ngành hàng FMCG tại Công ty TNHH Vạn Thành; từ đó nhận diện điểm mạnh, hạn chế và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác quản trị hàng tồn kho tại doanh nghiệp.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Vạn Thành giai đoạn 2021–2023.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Vạn Thành.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hệ thống quản trị hàng tồn kho của Công ty TNHH Vạn Thành đang đối mặt với những hạn chế cụ thể nào?
  2. Các chỉ tiêu nào được sử dụng để đánh giá hiệu quả quản trị hàng tồn kho?
  3. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến công tác quản trị hàng tồn kho tại công ty?
  4. Những giải pháp nào phù hợp để nâng cao hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Vạn Thành?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Vạn Thành.
  • Phạm vi không gian: Phòng kế toán và hệ thống kho hàng của Công ty TNHH Vạn Thành tại địa chỉ số 23A Nguyễn Văn Linh, Phường Hương Sơ, Thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích tài chính và hoạt động kinh doanh thu thập trong giai đoạn 3 năm (2021–2023); số liệu sơ cấp từ khảo sát nhân sự được thực hiện trong thời gian từ tháng 01 đến tháng 02 năm 2025.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng quản lý hàng tồn kho, hạch toán, luân chuyển kho, xác định kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 ban hành theo Quyết định 149/2001/QĐ-BTC) cùng các công trình học thuật chuyên ngành của Hồ Tiến Dũng (2009), Bùi Văn Danh (2018), Đoàn Thị Hồng Vân (2013) và Hà Minh Hiếu. Khung lý thuyết bao quát định nghĩa hàng tồn kho, chức năng, vai trò dự phòng rủi ro, phân loại hàng tồn kho theo nhiều giác độ (mục đích sử dụng, nguồn hình thành, nhu cầu sử dụng, kế hoạch dự trữ, phẩm chất, địa điểm bảo quản, chuẩn mực VAS 02 và kỹ thuật phân tích ABC).

Các mô hình và phương pháp định lượng hàng tồn kho được tác giả hệ thống hóa gồm:

  • Phương pháp hạch toán và tính giá xuất kho: Phương pháp kiểm kê định kỳ; các phương pháp tính giá trị xuất kho gồm Nhập trước - Xuất trước (FIFO), Bình quân gia quyền cả kỳ dự trữ, Bình quân gia quyền sau mỗi lần nhập (bình quân liên hoàn), và Phương pháp đích danh.
  • Các mô hình quản trị tồn kho kinh điển: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ - Economic Order Quantity) gắn với xác định điểm đặt hàng lại (ROP - Reorder Point); Mô hình lượng đặt hàng theo sản xuất (POQ - Production Order Quantity); Mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM - Quantity Discount Model).

Hệ thống chỉ tiêu đánh giá công tác quản trị và hiệu quả vận hành được tổng hợp thành các nhóm đo lường sau:

Nhóm chỉ tiêu Tên chỉ tiêu cụ thể Công thức / Căn cứ tính toán được nêu trong văn bản
Hiệu quả quản trị tồn kho Thời gian luân chuyển hàng tồn kho (DIO) 365 ngày / Số vòng quay hàng tồn kho
Hệ số đảm nhiệm hàng tồn kho Giá trị hàng tồn kho bình quân / Doanh thu thuần
Hệ số vòng quay hàng tồn kho Giá vốn hàng bán (COGS) / Giá trị hàng tồn kho bình quân
Khả năng sinh lời Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS) Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần
Tỷ suất sinh lời trên vốn sở hữu (ROE) Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân
Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản
Khả năng thanh toán Khả năng thanh toán ngắn hạn Tổng tài sản ngắn hạn / Tổng nợ ngắn hạn
Khả năng thanh toán nhanh (Tổng tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Tổng nợ ngắn hạn
Hiệu quả dịch vụ & kiểm soát Tỷ lệ đơn hàng khả thi 100% - (Số đơn hàng không hoàn thành / Tổng số đơn hàng) × 100%
Tỷ lệ tài sản tồn kho trong tổng tài sản (Giá trị hàng tồn kho / Tổng tài sản) × 100%
Tỷ lệ tồn kho trong tài sản lưu động (Giá trị hàng tồn kho / Tổng tài sản lưu động) × 100%
Mức độ chính xác của báo cáo tồn kho 100% - (Số báo cáo không chính xác / Tổng số báo cáo trong năm) × 100%

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhánh thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Nguồn nội bộ từ Công ty TNHH Vạn Thành (báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, thống kê tài sản, nguồn vốn, doanh thu, lợi nhuận, chi phí kho, quy trình giao nhận giai đoạn 2021–2023); nguồn tài liệu bên ngoài (sách, giáo trình, bài báo khoa học) và các báo cáo ngành từ NielsenIQ, Kantar Worldpanel, số liệu niên giám từ Cục Thống kê Thừa Thiên Huế năm 2023.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát chọn mẫu thuận tiện với dung lượng mẫu $n = 50$ nhân viên từ cấp phòng trở lên thuộc 4 bộ phận liên quan trực tiếp: kho hàng, kế toán, kinh doanh và ngành hàng. Phiếu khảo sát được thiết kế gồm 2 phần: thông tin nhân khẩu học (trình độ học vấn, thời gian công tác, bộ phận) và nội dung đánh giá công tác quản trị kho bãi.
  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian 2021–2023, phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), với sự hỗ trợ xử lý dữ liệu của phần mềm Microsoft Excel và SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn công tác quản trị hàng tồn kho của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm và khung lý thuyết về quản trị hàng tồn kho đối với các đơn vị kinh doanh hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Nội dung làm rõ bản chất hàng tồn kho theo VAS 02, phân tích 3 nhóm chi phí cơ bản cấu thành chi phí quản trị tồn kho (chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho, chi phí mua hàng), phân tích ưu - nhược điểm của các phương pháp định giá xuất kho và quy trình nghiệp vụ xuất - nhập kho tiêu chuẩn gồm các khâu kiểm tra chứng từ, lập phiếu, ghi nhận hệ thống, phân loại dán nhãn theo nguyên tắc FIFO/FEFO và cập nhật sơ đồ kho.

Về mặt mô hình hóa, chương này phân tích chi tiết cơ chế cân bằng giữa chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho trong mô hình EOQ cơ bản, công thức tính sản lượng tối ưu $Q^* = \sqrt{\frac{2 \cdot D \cdot P}{H}}$ và điểm đặt hàng lại $ROP = d \cdot L$, đồng thời giới thiệu mô hình POQ và mô hình chiết khấu số lượng QDM.

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp bức tranh thị trường FMCG Việt Nam giai đoạn 2019–2024: GDP năm 2023 tăng 5,05%, tăng trưởng ngành bán lẻ và dịch vụ đạt 9,6%, tỷ lệ người tiêu dùng sẵn sàng chi tiêu đạt 76% (mức cao hàng đầu khu vực theo khảo sát của Nielsen). Tại địa bàn nghiên cứu Thành phố Huế, số liệu năm 2023 của Cục Thống kê Thừa Thiên Huế cho thấy tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng đạt 54.327,2 tỷ đồng (tăng 14,8%), riêng bán lẻ hàng hóa đạt 41.372,6 tỷ đồng (chiếm 76,2%). Ngành FMCG đóng góp khoảng 40% doanh thu bán lẻ toàn thành phố, tương đương hơn 16.000 tỷ đồng. Mặc dù các kênh bán lẻ hiện đại (Go!, Aeon Mall, WinMart) phát triển nhanh, kênh truyền thống (các chợ lớn như Đông Ba, An Cựu, Bến Ngự) vẫn chiếm tỷ trọng chi phối khoảng 60% thị phần FMCG tại Huế, đặt ra bài toán phức tạp về luân chuyển và quản lý hàng tồn kho cho các nhà phân phối trung gian.

Chương 2: Thực trạng quản trị hàng tồn kho của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Công ty TNHH Vạn Thành

Chương 2 phản ánh toàn diện thực trạng tổ chức và hiệu quả quản trị hàng tồn kho tại doanh nghiệp nghiên cứu thông qua 22 bảng biểu và các sơ đồ quy trình nghiệp vụ:

  • Tổng quan doanh nghiệp và nguồn lực: Phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng nhiệm vụ các phòng ban, tình hình lao động, biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH Vạn Thành giai đoạn 2021–2023 (đánh giá qua các bảng từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.5 về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, ROS, ROE, ROA và các hệ số thanh toán ngắn hạn, thanh toán nhanh).
  • Hiện trạng vận hành kho bãi: Đánh giá cơ sở hạ tầng kho tại số 23A Nguyễn Văn Linh, nguồn nhân lực quản lý kho (Bảng 2.6), danh mục phân loại hàng tồn kho (Bảng 2.7), cách thức sắp xếp vị trí và phương pháp hạch toán tồn kho đang áp dụng tại công ty. Mô tả chi tiết sơ đồ quy trình quản lý hoạt động nhập kho (Sơ đồ 2.3) và xuất kho (Sơ đồ 2.4).
  • Phân tích luân chuyển và ứng dụng mô hình định lượng: Thống kê số liệu biến động xuất nhập tồn hàng hóa 2021–2023 (Bảng 2.8, Biểu đồ 2.1). Nghiên cứu tiến hành xác định nhu cầu hàng tồn kho $D$ (Bảng 2.9), tính toán chi phí cho một đơn đặt hàng $P$ (Bảng 2.10) và tổng hợp chi phí lưu trữ kho $H$ (Bảng 2.11) để lập bảng thông số (Bảng 2.12), từ đó chạy mô hình EOQ thực tế của công ty giai đoạn 2021–2023 (Bảng 2.13).
  • Đánh giá hệ thống chỉ tiêu hiệu quả: Khóa luận phân tích khả năng luân chuyển hàng tồn kho (Bảng 2.14), hệ số đảm nhận hàng tồn kho trên doanh thu (Bảng 2.15), khả năng sinh lời của hàng tồn kho (Bảng 2.16), tỷ lệ đáp ứng nhu cầu đơn hàng của khách hàng (Bảng 2.17) và mức độ chính xác của các báo cáo tồn kho (Bảng 2.18).
  • Kết quả khảo sát nhân sự: Báo cáo kết quả điều tra 50 cán bộ nhân viên thuộc các bộ phận kho, kế toán, kinh doanh, ngành hàng. Tác giả tổng hợp cơ cấu học vấn (Biểu đồ 2.2), thâm niên công tác (Biểu đồ 2.3), phân bổ bộ phận (Biểu đồ 2.4) và mức độ đánh giá của người lao động về: công tác quản trị kho (Bảng 2.19), điều kiện cơ sở hạ tầng kho (Bảng 2.20), quan hệ và năng lực quản lý nhà cung cấp (Bảng 2.21), công tác đào tạo nhân viên kho (Bảng 2.22), cùng các kiến nghị của nhân viên (Biểu đồ 2.5).
  • Đánh giá tổng hợp: Tổng kết các mặt làm được (đáp ứng phần lớn chu chuyển bán hàng), chỉ rõ các hạn chế tồn tại (sai lệch báo cáo, tồn đọng hàng cục bộ, ứng dụng công nghệ thông tin còn phân tán) và phân tích nguyên nhân chủ quan, khách quan dẫn đến các hạn chế này.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản trị hàng tồn kho của ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) tại Công ty TNHH Vạn Thành

Dựa trên kết quả thực trạng và bảng phân tích ma trận SWOT về quy trình quản trị hàng tồn kho (Bảng 3.1), Chương 3 xây dựng định hướng và 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Ứng dụng công nghệ hiện đại trong quản trị hàng tồn kho: Đầu tư, triển khai phần mềm quản lý kho chuyên dụng tích hợp hệ thống quản trị doanh nghiệp, sử dụng công nghệ mã vạch để tự động hóa khâu kiểm soát nhập - xuất.
  2. Tối ưu hóa quy trình quản trị kho: Chuẩn hóa lại các bước nghiệp vụ từ tiếp nhận đề nghị, kiểm tra hàng, lập chứng từ đến xuất kho, bảo đảm tuân thủ triệt để nguyên tắc FIFO/FEFO đối với hàng tiêu dùng nhanh.
  3. Nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên: Xây dựng chương trình đào tạo chuyên môn về nghiệp vụ kho vận, kỹ năng sử dụng phần mềm và quản lý dữ liệu cho nhân lực kho.
  4. Nâng cấp cơ sở hạ tầng: Quy hoạch lại mặt bằng sắp xếp pallet, giá kệ và hệ thống thông gió, kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm nhằm bảo vệ phẩm chất hàng hóa.
  5. Ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) vào mô hình EOQ để tối ưu hàng tồn kho: Tích hợp thuật toán dự báo thông minh vào mô hình tính toán lượng đặt hàng kinh tế, hỗ trợ cập nhật linh hoạt biến động nhu cầu và thời gian giao hàng (lead time).
  6. Tăng cường quản lý nhà cung cấp: Thiết lập tiêu chí đánh giá nhà cung cấp về thời gian giao hàng, độ chính xác đơn hàng và chính sách hỗ trợ chiết khấu.
  7. Cải tiến hệ thống báo cáo và kiểm soát hàng tồn kho: Nâng cao tính kịp thời và độ chính xác của các báo cáo tồn kho định kỳ, giảm thiểu độ trễ thông tin giữa thủ kho và bộ phận kế toán.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả nghiên cứu:

  • Đã phản ánh được bức tranh thực trạng chuỗi cung ứng hàng FMCG trên địa bàn Thành phố Huế năm 2023, trong đó chỉ ra quy mô thị trường FMCG đạt trên 16.000 tỷ đồng và kênh phân phối truyền thống vẫn chiếm ưu thế với 60% thị phần.
  • Lượng hóa các chỉ số hoạt động kinh doanh và hiệu quả quản trị hàng tồn kho của Công ty TNHH Vạn Thành xuyên suốt 3 năm (2021–2023) thông qua hệ thống dữ liệu kế toán và dữ liệu kho bãi thực tế.
  • Thu thập và xử lý thành công ý kiến đánh giá từ mẫu khảo sát $n = 50$ cán bộ nhân viên thuộc các bộ phận chủ chốt (kho, kế toán, kinh doanh, ngành hàng), cung cấp căn cứ thực nghiệm về hạ tầng kho bãi, quy trình phối hợp và năng lực quản lý nhà cung cấp.
  • Áp dụng thành công mô hình toán học EOQ trên cơ sở bóc tách chi tiết các thành phần chi phí đặt hàng ($P$) và chi phí lưu kho ($H$) thực tế tại doanh nghiệp phân phối để tính toán lượng đặt hàng và điểm đặt hàng lại tối ưu.

Về mặt giải pháp và đóng góp:

  • Xây dựng ma trận SWOT trực tiếp cho quy trình quản trị tồn kho tại Công ty TNHH Vạn Thành, làm căn cứ đề xuất 7 nhóm giải pháp cải tiến có tính đồng bộ: từ công nghệ phần mềm, nâng cấp cơ sở vật chất, chuẩn hóa quy trình xuất nhập, nâng cao năng lực nhân sự đến quản trị chuỗi cung ứng thượng nguồn (nhà cung cấp).
  • Đóng góp luận cứ thực tiễn trong việc kết nối giữa lý thuyết quản trị tồn kho cổ điển (mô hình EOQ, quy tắc ABC) với việc định hướng ứng dụng công nghệ mới (AI, phần mềm số hóa) vào việc giải quyết bài toán tồn trữ của một doanh nghiệp phân phối hàng FMCG tại thị trường miền Trung.
  • Đưa ra các kiến nghị quản lý xác đáng cho Công ty TNHH Vạn Thành và đề xuất kiến nghị đối với chính quyền Thành phố Huế trong việc hỗ trợ hạ tầng thương mại và logistics trên địa bàn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 2021–2023, chưa cập nhật đầy đủ các biến động kinh tế và chuỗi cung ứng trong năm 2024.
  • Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô mẫu dừng ở mức 50 nhân viên nội bộ của công ty trong khung thời gian hẹp (tháng 01 đến tháng 02 năm 2025), chưa mở rộng khảo sát các đối tác bên ngoài như các đại lý bán lẻ, siêu thị hoặc nhà cung cấp.
  • Việc tính toán mô hình EOQ dựa trên các giả định lý thuyết truyền thống (nhu cầu ổn định, giá không đổi), trong khi thị trường hàng tiêu dùng nhanh trên thực tế có độ biến động giá và khuyến mại rất lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu với chuỗi số liệu tài chính và hoạt động kho kéo dài sau năm 2023 nhằm đánh giá độ trễ của các chính sách quản trị.
  • Tăng quy mô mẫu điều tra và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, kết hợp khảo sát đánh giá từ các khách hàng bán lẻ tại các chợ truyền thống và kênh hiện đại ở Huế.
  • Ứng dụng các mô hình kiểm soát tồn kho ngẫu nhiên (Stochastic Inventory Models) hoặc mô phỏng động để phản ánh sát thực tế hơn sự biến động thất thường của nhu cầu tiêu dùng nhanh và thời gian cung ứng hàng hóa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Kế toán doanh nghiệp: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về cấu trúc và phương pháp thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành, cách kết hợp phân tích số liệu tài chính thứ cấp với điều tra khảo sát sơ cấp bằng bảng hỏi.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về quản trị chuỗi cung ứng và kho hàng: Có thể tham khảo phương pháp bóc tách chi phí đặt hàng, chi phí lưu kho để tính toán mô hình EOQ, quy trình chuẩn hóa hoạt động nhập - xuất kho, và cách thiết lập hệ thống chỉ tiêu đánh giá DIO, vòng quay tồn kho, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng.
  • Cán bộ quản lý kho vận tại các doanh nghiệp phân phối FMCG vừa và nhỏ: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về các điểm nghẽn thường gặp tại các kho hàng phân phối địa phương, bảng phân tích ma trận SWOT và định hướng triển khai công nghệ kiểm soát tồn kho trong môi trường kết hợp kênh truyền thống và hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận căn cứ vào văn bản pháp lý nào để định nghĩa và hạch toán hàng tồn kho?
Khóa luận căn cứ vào Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02 - Hàng tồn kho), được ban hành và công bố theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, để xác định khái niệm, thành phần cấu thành giá gốc và các tiêu chuẩn phân loại tài sản tồn kho trong doanh nghiệp.

2. Khảo sát sơ cấp trong khóa luận được thiết kế với quy mô và đối tượng như thế nào?
Khảo sát sơ cấp được thực hiện bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 50 nhân viên từ cấp phòng trở lên tại Công ty TNHH Vạn Thành, thuộc 4 bộ phận trực tiếp liên quan: bộ phận kho hàng, bộ phận kế toán, bộ phận kinh doanh và bộ phận ngành hàng. Thời gian khảo sát diễn ra trong tháng 01 và tháng 02 năm 2025.

3. Tác giả sử dụng các mô hình định lượng quản trị tồn kho nào trong phần lý luận và thực trạng?
Trong phần lý luận, tác giả hệ thống hóa 3 mô hình định lượng: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ) kết hợp điểm đặt hàng lại (ROP), Mô hình sản lượng đặt hàng theo sản xuất (POQ), và Mô hình khấu trừ theo số lượng (QDM). Tại phần thực trạng (Chương 2), tác giả tập trung tính toán các thông số $D$, $P$, $H$ để áp dụng mô hình EOQ cho Công ty TNHH Vạn Thành.

4. Dữ liệu thực tiễn về thị trường bán lẻ FMCG tại Thành phố Huế năm 2023 được tác giả trích dẫn với những chỉ số nào?
Theo số liệu Cục Thống kê Thừa Thiên Huế năm 2023 được trích dẫn trong văn bản, tổng doanh thu bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng tại TP Huế đạt 54.327,2 tỷ đồng (tăng 14,8%), trong đó bán lẻ hàng hóa đạt 41.372,6 tỷ đồng (chiếm 76,2%). Nhóm hàng FMCG đóng góp khoảng 40% doanh thu bán lẻ (hơn 16.000 tỷ đồng), trong đó hệ thống chợ truyền thống (Đông Ba, An Cựu, Bến Ngự) chiếm 60% doanh thu FMCG toàn thành phố.

5. Các giải pháp trọng tâm nào được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản trị kho tại Công ty TNHH Vạn Thành?
Tác giả đề xuất 7 giải pháp trọng tâm: ứng dụng công nghệ thông tin hiện đại trong quản trị kho; tối ưu hóa quy trình nhập - xuất kho theo nguyên tắc FIFO/FEFO; nâng cao chất lượng đào tạo nhân sự kho; nâng cấp hạ tầng giá kệ và bảo quản; ứng dụng AI vào mô hình tính toán EOQ; nâng cao hiệu quả quản lý nhà cung cấp; và cải tiến hệ thống báo cáo kiểm soát tồn kho định kỳ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đình Uyên Thi đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán quản trị hàng tồn kho tại Công ty TNHH Vạn Thành – một doanh nghiệp phân phối FMCG điển hình trên địa bàn Thành phố Huế. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý thuyết kế toán, các mô hình định lượng tồn kho (EOQ, ROP) với chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2021–2023 và khảo sát thực nghiệm 50 nhân viên nội bộ, công trình đã làm rõ những điểm nghẽn cốt lõi trong công tác kiểm soát tồn kho của công ty. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính ứng dụng cao, bám sát điều kiện hạ tầng và đặc thù phân phối hàng tiêu dùng nhanh của địa phương, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện quản trị vận hành của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.