Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển của nền kinh tế thị trường, người tiêu dùng ngày càng tiếp cận với nhiều chủng loại sản phẩm và dịch vụ đa dạng, kéo theo yêu cầu khắt khe hơn trong hành vi lựa chọn và mua sắm. Đối với các doanh nghiệp, việc xây dựng và duy trì mức độ nhận biết thương hiệu đóng vai trò tiên quyết trong việc định hình nhận thức, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo dựng sự gắn kết dài hạn với khách hàng. Cùng với đó, trước thực trạng ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu gia tăng, xu hướng tiêu dùng xanh và sử dụng các phương tiện giao thông thân thiện với môi trường đang trở thành định hướng phát triển bền vững tất yếu.
Tại Việt Nam, với đặc thù giao thông đô thị nhiều ngõ ngách, xe máy vẫn là phương tiện di chuyển chủ lực với quy mô khoảng 46 triệu chiếc đang lưu hành (đứng thứ 4 thế giới). Trước đây, thị trường xe máy điện trong nước chủ yếu do các dòng xe nhập khẩu hoặc lắp ráp nguyên chiếc từ Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản chiếm lĩnh, vắng bóng các thương hiệu nội địa có chất lượng cao. Cuối năm 2018, Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (trực thuộc Tập đoàn Vingroup) chính thức ra mắt mẫu xe máy điện VinFast Klara, đánh dấu bước chuyển biến quan trọng của ngành sản xuất phương tiện giao thông chạy điện mang thương hiệu Việt Nam. Đầu năm 2019, Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc thành lập Đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế nhằm khai thác và phân phối dòng sản phẩm này tại thị trường địa phương.
Tuy nhiên, do VinFast Klara là sản phẩm mới gia nhập thị trường, công tác truyền thông và nhận diện thương hiệu tại thành phố Huế trong giai đoạn đầu còn nhiều hạn chế. Việc khảo sát, đo lường mức độ nhận biết thương hiệu của khách hàng là cơ sở thực tiễn cần thiết giúp đại lý và doanh nghiệp định vị sản phẩm chính xác.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu Xe máy điện VinFast Klara của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, từ đó đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến thương hiệu và nhận biết thương hiệu xe máy điện.
- Đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ nhận biết của người dân thành phố Huế đối với thương hiệu Xe máy điện VinFast Klara.
- Định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm gia tăng mức độ nhận biết của người dân thành phố Huế đối với thương hiệu Xe máy điện VinFast Klara.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận biết thương hiệu Xe máy điện VinFast Klara.
- Đối tượng điều tra: Người dân sinh sống trên địa bàn thành phố Huế (độ tuổi từ 16 tuổi trở lên).
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn thành phố Huế (tập trung tại các địa điểm công cộng, trung tâm mua sắm, siêu thị BigC, trường trung học phổ thông và khách hàng giao dịch tại đại lý VinFast Huế).
- Phạm vi thời gian:
- Số liệu thứ cấp: Thu thập theo từng quý trong năm 2019 (từ quý 1/2019 đến quý 4/2019).
- Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua điều tra khảo sát thực tế từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020.
- Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường mức độ nhận biết và các yếu tố thuộc hệ thống nhận diện thương hiệu tác động đến nhận thức của khách hàng đối với dòng xe VinFast Klara.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm học thuật về thương hiệu và nhận diện thương hiệu:
- Định nghĩa thương hiệu theo Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), Ambler & Styles (1996), WIPO (1967), Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung (2004, 2013).
- Khái niệm nhãn hiệu theo quy định tại Điều 4, Khoản 16, Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 của Việt Nam; phân biệt giữa thương hiệu và nhãn hiệu (Dương Ngọc Dũng và Phan Đình Quyền, 2004).
- Thang đo các cấp độ nhận biết thương hiệu theo mô hình của Aaker (1991), Keller (1998) và Nguyễn Quốc Thịnh - Nguyễn Thành Trung (2004), phân chia thành 4 bậc: (1) Nhớ đến đầu tiên (Top of Mind - T.M), (2) Nhớ đến thương hiệu không có trợ giúp (Brand Recall), (3) Nhận biết có trợ giúp (Brand Recognition / Nhắc mới nhớ), và (4) Không nhận biết (Unaware of Brand).
- Cấu tạo thương hiệu theo Lê Anh Cường và cộng sự (2003) gồm phần đọc được (tên, logo, slogan) và phần không đọc được (giá trị, sự liên tưởng thương hiệu).
Kế thừa mô hình lý thuyết quản trị thương hiệu của Trương Đình Chiến (2005) cùng các nghiên cứu thực nghiệm liên quan của Bùi Thị Tấm (2019), Phan Thị Diệu (2017) và Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013), tác giả loại bỏ các yếu tố khó đo lường trực tiếp ở sản phẩm mới (như triết lý kinh doanh, hoạt động nội bộ) và xác lập mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập với tổng cộng 29 biến quan sát (23 biến thành phần và 6 biến đánh giá chung):
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa biến quan sát |
Nội dung tiêu chí đo lường |
Nguồn tham khảo |
| Tên thương hiệu |
TH1 – TH5 |
Dễ đọc, dễ nhớ, có ý nghĩa, tạo khả năng liên tưởng, gây ấn tượng |
Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013) |
| Hình ảnh Logo |
LG1 – LG5 |
Dễ nhận biết, có sự khác biệt, có ý nghĩa, tính mỹ thuật cao, tạo được ấn tượng |
Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013) |
| Câu khẩu hiệu (Slogan) |
SLG1 – SLG5 |
Dễ hiểu, ngắn gọn, dễ nhớ, có tính hấp dẫn, mang cảm xúc tích cực |
Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013) |
| Quảng bá thương hiệu |
QB1 – QB5 |
Nội dung dễ hiểu, đúng thời điểm, nhiều chương trình lái thử, khuyến mãi hấp dẫn, tích cực tham gia hoạt động cộng đồng |
Bùi Thị Tấm (2019) & tác giả bổ sung |
| Đồng phục nhân viên |
DPNV1 – DPNV3 |
Thiết kế đẹp tinh tế, thoải mái tự tin thân thiện, thể hiện nét đặc trưng công ty |
Phan Thị Diệu (2017) & bổ sung |
| Đánh giá chung |
DG1 – DG6 |
Dễ nhận biết tên, logo, slogan, quảng cáo, đồng phục và thương hiệu VinFast Klara |
Nguyễn Thị Thúy Hằng (2013) |
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Nghiên cứu áp dụng quy trình kết hợp hai giai đoạn:
Xác định vấn đề, mục tiêu nghiên cứu
Tổng quan lý thuyết & nghiên cứu liên quan
Xây dựng mô hình & thang đo dự kiến
Nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia & khảo sát thử n = 20)
Hoàn thiện thang đo & mô hình chính thức
Nghiên cứu định lượng chính thức (khảo sát n = 185)
Xử lý & phân tích số liệu trên SPSS 20
Báo cáo kết quả, thảo luận & giải pháp
- Nghiên cứu định tính: Nghiên cứu tài liệu thứ cấp kết hợp phỏng vấn sâu chuyên gia (ông Trần Lê Sĩ – Giám đốc Đại lý xe máy điện VinFast Huế) và tiến hành phát phiếu khảo sát thử nghiệm trên mẫu $n = 20$ khách hàng nhằm điều chỉnh từ ngữ, lược bỏ câu hỏi trùng lặp, hoàn thiện bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi giấy cấu trúc 3 phần (thông tin chung về thương hiệu, thang đo đánh giá Likert 5 mức độ từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý, và thông tin nhân khẩu học).
- Phương pháp xác định cỡ mẫu: Áp dụng nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu phân tích nhân tố của Hair và cộng sự (1998), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến:
$$\text{Cỡ mẫu tối thiểu } (n) = m \times 5 = 29 \times 5 = 145$$
Để tăng độ tin cậy, tác giả phát ra $n = 185$ bảng hỏi hợp lệ.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (tiếp cận khách hàng tại siêu thị, trường học, điểm công cộng và đại lý).
- Phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu, làm sạch và xử lý bằng phần mềm SPSS 20 với các kỹ thuật thống kê:
- Thống kê mô tả: Phân tích tần số, tỷ lệ phần trăm cơ cấu mẫu và các chỉ tiêu nhận biết.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các biến quan sát (chấp nhận $\alpha \ge 0{,}6$; $0{,}7 \le \alpha \le 0{,}8$ là sử dụng tốt; $\alpha \ge 0{,}8$ là rất tốt).
- Kiểm định One-Sample T-test: So sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng.
- Kiểm định Levene và Independent-Samples T-test: So sánh sự khác biệt về mức độ nhận biết theo giới tính.
- Kiểm định One-Way ANOVA: Đánh giá sự khác biệt mức độ nhận biết theo nhóm tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lí luận, thực tiễn về thương hiệu và nhận biết thương hiệu
Chương này tập trung trình bày các khái niệm nền tảng về thương hiệu, chức năng (nhận biết, thông tin, cảm nhận - tin cậy, kinh tế) và vai trò của thương hiệu đối với cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp. Phân tích rõ 6 khía cạnh rủi ro mà người tiêu dùng muốn giảm thiểu khi lựa chọn thương hiệu mạnh: rủi ro chức năng, thể chất, tài chính, xã hội, thời gian và tâm lý.
Tác giả đi sâu vào các cấp độ nhận biết thương hiệu và các thành phần của hệ thống nhận diện thị giác (tên gọi, biểu trưng, khẩu hiệu, bao bì, nhạc hiệu, đồ dùng văn phòng, phương tiện vận tải).
Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh thị trường xe hai bánh tại Việt Nam:
- Số liệu từ VAMM và Cục Quản lý thị trường ghi nhận trên 3 triệu xe đạp điện, xe máy điện lưu hành; tốc độ tăng trưởng doanh số xe điện năm 2017 đạt 30% (~500.000 xe), năm 2018 đạt 40%.
- Đánh giá của các chuyên gia trong ngành (ông Tạ Cao Minh – CTI, ông Đoàn Linh – Tổng Giám đốc PEGA, ông Hoàng Hà – nguyên Giám đốc Bán hàng và Marketing Yamaha Việt Nam) khẳng định tiềm năng thay thế dần xe máy xăng của phương tiện chạy điện nhờ các cải tiến về cự ly di chuyển (80–100 km/lần sạc), khả năng chống ngập nước và thiết kế phù hợp vóc dáng người Việt.
- Chương 1 kết thúc bằng việc tổng thuật các mô hình nghiên cứu trước và thiết lập bảng mã hóa 29 biến quan sát chính thức cho đề tài.
Chương II: Đánh giá mức độ nhận biết của khách hàng về thương hiệu xe máy điện VinFast Klara trên địa bàn thành phố Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty TNHH Sản xuất và Kinh doanh VinFast (thành lập năm 2017, tên viết tắt từ: Việt Nam – Phong cách – An toàn – Sáng tạo – Tiên phong; nhà máy khánh thành ngày 14/6/2019 sau 650 ngày xây dựng với hệ thống tự động hóa từ ABB, Siemens, SAP) và Đại lý ủy quyền VinFast Huế trực thuộc Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc.
Nội dung trọng tâm phân tích thực trạng nhận diện và kết quả khảo sát định lượng trên mẫu 185 người dân tại TP. Huế:
- Hoạt động nhận diện thương hiệu tại địa bàn: Thống kê các chương trình đã triển khai năm 2019–2020 gồm chạy Roadshow (2019), tổ chức sự kiện trưng bày và lái thử tại Vincom Huế (2019), phát tờ rơi tại các trường THPT (2020) và tổ chức cuộc thi học đường (2019) cho các dòng xe Klara, Klara S, Impes, Ludo.
- Đặc điểm mẫu khảo sát ($n = 185$): Thống kê cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập của đối tượng tham gia.
- Thực trạng mức độ nhận biết thương hiệu:
- Đo lường tỷ lệ khách hàng nhận biết VinFast Klara theo các mức độ: Top of Mind (nhớ đầu tiên), nhớ không trợ giúp, nhận biết có trợ giúp và không nhận biết.
- So sánh mức độ nhận diện của VinFast Klara với các thương hiệu xe máy điện khác đang lưu hành trên thị trường Huế.
- Đánh giá tỷ lệ nhận biết thông qua các kênh truyền thông (mạng xã hội, sự kiện lái thử, bạn bè người thân, quảng cáo ngoài trời).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện kiểm định cho từng thang đo thành phần (Tên thương hiệu, Logo, Câu khẩu hiệu, Quảng bá thương hiệu, Đồng phục nhân viên) và thang đo Đánh giá chung; các thang đo đều đạt độ tin cậy theo quy chuẩn thống kê.
- Kiểm định giả thuyết thống kê:
- Kiểm định One-Sample T-test xác định mức độ đánh giá trung bình của khách hàng đối với các thuộc tính nhận diện.
- Kiểm định Independent-Samples T-test kiểm tra sự khác biệt về nhận biết giữa nam và nữ.
- Kiểm định Levene và One-Way ANOVA phân tích sự khác biệt về nhận biết thương hiệu giữa các nhóm độ tuổi, ngành nghề và các mức thu nhập khác nhau.
- Hành vi tiêu dùng thực tế: Khảo sát tỷ lệ sở hữu xe máy điện VinFast Klara hiện tại và mức độ sẵn lòng trải nghiệm mẫu xe nâng cấp VinFast Klara S tại địa bàn thành phố.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện Klara
Dựa trên kết quả phân tích thống kê ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng chiến lược và 5 nhóm giải pháp cụ thể cho Đại lý VinFast Huế:
- Giải pháp đối với nhân tố "Tên thương hiệu": Đẩy mạnh truyền thông ý nghĩa các chữ viết tắt của thương hiệu VinFast (Việt Nam - Phong cách - An toàn - Sáng tạo - Tiên phong) gắn liền với niềm tự hào dân tộc; tăng cường tần suất xuất hiện tên gọi Klara trên các ấn phẩm truyền thông địa phương.
- Giải pháp đối với nhân tố "Logo": Gia tăng sự hiện diện của biểu trưng chữ "V" cách điệu tại các điểm chạm khách hàng, biển bảng quảng cáo ngoài trời và hệ thống nhận diện tại showroom Đại lý Phước Lộc.
- Giải pháp đối với nhân tố "Câu khẩu hiệu (Slogan)": Tăng cường lồng ghép slogan trong các chiến dịch quảng bá, đảm bảo thông điệp ngắn gọn, dễ hiểu và truyền tải rõ rệt cam kết bảo vệ môi trường và công nghệ thông minh.
- Giải pháp đối với nhân tố "Đồng phục nhân viên": Chuẩn hóa quy định mặc đồng phục mang màu sắc nhận diện thương hiệu cho toàn bộ nhân viên tư vấn, kỹ thuật viên tại đại lý nhằm tạo dựng hình ảnh chuyên nghiệp, lịch sự và nhất quán.
- Giải pháp đối với nhân tố "Quảng bá thương hiệu":
- Tổ chức định kỳ các chương trình lái thử xe (Test drive) tại các khu dân cư đông đúc, trường đại học, trường THPT trên địa bàn TP. Huế.
- Khai thác kênh tiếp thị trực tuyến, mạng xã hội và các hội nhóm tiêu dùng tại Huế.
- Triển khai các chương trình khuyến mại, chính sách hỗ trợ giá, đổi pin linh hoạt và tăng cường tham gia các hoạt động tài trợ xã hội, bảo vệ môi trường tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Xác định được mức độ nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara của người dân TP. Huế phân bổ qua các cấp độ nhận thức (từ nhận biết tự nhiên, có trợ giúp đến nhớ đến đầu tiên), phản ánh đúng thực trạng của một thương hiệu mới gia nhập thị trường sau hơn 1 năm ra mắt.
- Xác lập và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 29 biến quan sát đo lường mức độ nhận diện thương hiệu sản phẩm xe máy điện tại thị trường cấp tỉnh/thành phố trực thuộc.
- Chỉ ra nguồn tiếp cận thông tin nhận biết chủ yếu của người dân Huế đối với VinFast Klara là qua mạng xã hội, các sự kiện trải nghiệm thực tế tại Vincom Huế và các chương trình roadshow, phát tờ rơi học đường.
- Kiểm định ANOVA và T-test chỉ rõ sự khác biệt/tương đồng trong nhận thức về thương hiệu giữa các phân khúc khách hàng phân theo giới tính, lứa tuổi, nghề nghiệp và thu nhập, làm cơ sở phân đoạn thị trường mục tiêu.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nhận biết thương hiệu, vận dụng và điều chỉnh phù hợp vào ngành hàng phương tiện giao thông chạy điện – một lĩnh vực mới mẻ tại Việt Nam.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về nhận thức của người tiêu dùng thành phố Huế đối với dòng xe VinFast Klara; đóng vai trò tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ban Giám đốc Đại lý VinFast Huế (Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc) trong việc hoạch định kế hoạch Marketing Mix và tối ưu hóa ngân sách truyền thông thương hiệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Do hạn chế về nguồn lực thời gian và chi phí, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất ($n = 185$), do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ tổng thể dân số thành phố Huế có thể chưa đạt mức tuyệt đối.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020, phản ánh giai đoạn đầu khi sản phẩm mới thương mại hóa, chưa đo lường được sự thay đổi nhận thức thương hiệu theo thời gian dài hạn.
- Hạn chế về phạm vi sản phẩm và địa bàn: Nghiên cứu chỉ tập trung vào dòng xe VinFast Klara/Klara S tại khu vực nội thành TP. Huế, chưa mở rộng ra các huyện thị lân cận hoặc các dòng sản phẩm ra mắt cùng thời điểm (như Ludo, Impes).
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng; mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế; đồng thời phát triển mô hình nghiên cứu tác động của nhận biết thương hiệu đến thái độ, ý định mua và lòng trung thành của khách hàng đối với các dòng xe máy điện.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tham khảo cấu trúc khóa luận chuẩn mực về đo lường mức độ nhận biết thương hiệu, phương pháp thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu định lượng bằng phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test, One-Way ANOVA, Levene test).
- Các đại lý, doanh nghiệp kinh doanh xe điện và phương tiện giao thông: Vận dụng các phát hiện thực nghiệm để xây dựng chiến dịch truyền thông nhận diện, thiết kế chương trình trải nghiệm lái thử và phân bổ kênh xúc tiến bán hàng phù hợp với thị trường đô thị loại vừa.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định quy mô mẫu khảo sát?
Tác giả căn cứ theo nguyên tắc xác định cỡ mẫu cho phân tích thống kê của Hair và cộng sự (1998), Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), theo đó số mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = m \times 5$). Với mô hình gồm 29 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là $29 \times 5 = 145$ mẫu. Thực tế nghiên cứu đã khảo sát $n = 185$ mẫu hợp lệ.
2. Mô hình nghiên cứu đánh giá mức độ nhận biết thương hiệu gồm những nhóm nhân tố nào?
Mô hình chính thức bao gồm 5 nhóm nhân tố độc lập: (1) Tên thương hiệu (5 biến), (2) Hình ảnh Logo (5 biến), (3) Câu khẩu hiệu/Slogan (5 biến), (4) Quảng bá thương hiệu (5 biến), (5) Đồng phục nhân viên (3 biến) cùng 1 nhóm biến Đánh giá chung (6 biến).
3. Tên gọi thương hiệu VinFast mang ý nghĩa gì theo công bố của doanh nghiệp?
Tên thương hiệu VinFast được kết nối từ chuỗi viết tắt của các từ tiếng Việt: Việt Nam – Phong cách – An toàn – Sáng tạo – Tiên phong, thể hiện khát vọng xây dựng một thương hiệu xe đẳng cấp quốc tế của người Việt.
4. Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh của Đại lý VinFast Huế được thu thập theo 4 quý của năm 2019 (từ quý 1/2019 đến quý 4/2019). Dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát khách hàng được thực hiện từ tháng 01/2020 đến tháng 04/2020.
5. Đơn vị nào chịu trách nhiệm vận hành đại lý ủy quyền độc quyền VinFast tại Huế trong thời gian nghiên cứu?
Đại lý ủy quyền độc quyền VinFast Huế được thành lập và vận hành bởi Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc, hoạt động từ đầu năm 2019.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thu Hồng đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu đánh giá thực trạng nhận biết thương hiệu xe máy điện VinFast Klara của khách hàng tại địa bàn thành phố Huế. Thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị thương hiệu với phương pháp nghiên cứu định lượng trên mẫu 185 khách hàng, đề tài đã kiểm định độ tin cậy của hệ thống thang đo 29 biến quan sát và chỉ ra các đặc trưng nhận thức của thị trường địa phương. Các phát hiện thực nghiệm cùng hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất là căn cứ hữu ích giúp Đại lý VinFast Huế và Công ty TNHH Ô tô Thương mại Phước Lộc hoàn thiện chiến lược truyền thông, nâng cao vị thế cạnh tranh của sản phẩm xe máy điện Việt Nam trong tâm trí người tiêu dùng.