Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động nhập khẩu đóng vai trò bổ sung nguồn tư liệu sản xuất và công nghệ tiên tiến phục vụ các ngành sản xuất trong nước, đặc biệt là lĩnh vực xây dựng hạ tầng vốn đòi hỏi khối lượng máy móc cơ giới lớn mà nền sản xuất nội địa chưa tự chủ hoàn toàn. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp thương mại đã đẩy mạnh nhập khẩu các dòng máy móc công trình đã qua sử dụng từ các quốc gia phát triển nhằm tối ưu chi phí đầu tư cho thị trường trong nước. Tuy nhiên, khâu đánh giá và quản lý nguồn cung ứng nhập khẩu tại nhiều đơn vị vẫn mang tính tự phát, thiếu hệ thống tiêu chuẩn rõ ràng, dẫn đến tình trạng chất lượng hàng hóa không ổn định, phát sinh rủi ro giao hàng trễ và làm giảm hiệu quả chuẩn bị nguồn hàng kinh doanh.
Công ty Cổ phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam (Vinacoma., JSC) là đơn vị chuyên kinh doanh và nhập khẩu các dòng máy và thiết bị xây dựng đã qua sử dụng, trong đó nhóm mặt hàng máy và thiết bị làm đất từ thị trường Nhật Bản đóng vai trò chủ lực trong cơ cấu doanh thu. Mặc dù kim ngạch nhập khẩu liên tục tăng trưởng trong giai đoạn 2021–2023, nguồn cung từ thị trường Nhật Bản luôn chịu sự biến động về giá cả, chất lượng và chuỗi cung ứng quốc tế. Bên cạnh đó, công tác đánh giá các nhà cung cấp hiện tại của công ty còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn về tần suất, công cụ và quy trình tổ chức thực hiện. Do đó, việc nghiên cứu, chuẩn hóa quy trình đánh giá nguồn cung cấp nhập khẩu là đòi hỏi cấp thiết nhằm duy trì mối quan hệ thương mại bền vững với các đối tác Nhật Bản.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đánh giá thực trạng công tác đánh giá nguồn cung cấp hiện tại đối với mặt hàng máy và thiết bị làm đất nhập khẩu từ Nhật Bản của Vinacoma., JSC, qua đó xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình này. Tác giả xác lập 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị nhập khẩu và đánh giá nguồn cung cấp hiện tại của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình, bộ tiêu chí và kết quả đánh giá các nhà cung cấp máy và thiết bị làm đất Nhật Bản tại Công ty Cổ phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá nguồn cung cấp hiện tại của công ty đến năm 2027.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động đánh giá nguồn cung ứng hiện tại trong nghiệp vụ nhập khẩu máy và thiết bị làm đất. Phạm vi nghiên cứu về không gian tập trung tại Công ty Cổ phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam và các đối tác xuất khẩu tại Nhật Bản; phạm vi thời gian sử dụng số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 và định hướng giải pháp giai đoạn 2024–2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận thương mại quốc tế và quản trị cung ứng, lấy khái niệm nhập khẩu hàng hóa từ Giáo trình Kinh doanh quốc tế của Trường Đại học Thương mại (2021) làm nền tảng phân định nghiệp vụ nhập khẩu trực tiếp và nhập khẩu ủy thác. Về quản trị chuỗi cung ứng, tác giả sử dụng định nghĩa đánh giá nguồn cung của tổ chức CRIF D&B Việt Nam (2020), xác định đây là quá trình thẩm định, đo lường định lượng nhằm lựa chọn và duy trì các nhà cung cấp phù hợp, bảo đảm chuỗi cung ứng vận hành liên tục và thúc đẩy cải tiến chất lượng.
Khung lý thuyết của đề tài hệ thống hóa 3 phương pháp đánh giá nguồn cung cấp phổ biến:
- Phương pháp sơ đồ tuyệt đối: Phân loại nhà cung cấp thành các nhóm "tốt", "đạt", "chưa đạt" dựa trên kinh nghiệm đánh giá trực quan của bộ phận phụ trách; phù hợp với doanh nghiệp có ít đối tác và khối lượng giao dịch nhỏ.
- Phương pháp phân tích tỷ lệ chi phí: Đánh giá hiệu quả nhà cung ứng dựa trên tỷ lệ chi phí phát sinh bổ sung do sai sót trong quá trình cung ứng so với tổng giá trị hợp đồng, theo công thức:
$$RC = \frac{\sum_{k=1}^n C_k}{C}$$
Trong đó: $RC$ là tỷ lệ chi phí phát sinh; $C$ là tổng trị giá hợp đồng; $C_k$ là các chi phí phát sinh thực tế (lưu kho bãi, đổi trả, khiếu nại, vận chuyển bổ sung).
- Phương pháp tính điểm đa tiêu chí (Weighted Point Method): Phương pháp gán trọng số cho từng tiêu chuẩn (chất lượng, giá cả, giao hàng, dịch vụ) và chấm điểm định lượng từng hợp đồng nhằm đưa ra quyết định hợp tác chính xác.
Quy trình đánh giá nguồn cung cấp chuẩn được thiết lập gồm 5 bước logic: (1) Xác định danh sách nhà cung cấp hiện tại; (2) Thiết lập bộ tiêu chí, trọng số và chọn phương pháp đánh giá; (3) Thu thập và xử lý dữ liệu; (4) Tiến hành chấm điểm đánh giá; (5) Kết luận và lưu trữ hồ sơ đánh giá. Đồng thời, văn bản phân tích hệ thống các yếu tố ảnh hưởng từ bên ngoài (kinh tế toàn cầu, chính sách thương mại - thuế quan, công nghệ thông tin, đối tác, khách hàng) và bên trong (chiến lược kinh doanh, đặc thù sản phẩm máy công trình cũ, năng lực tài chính, trình độ nhân sự, hạ tầng kỹ thuật phần mềm).
Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp hai kênh: dữ liệu thứ cấp từ tài liệu học thuật, giáo trình, công trình nghiên cứu đi trước và dữ liệu sơ cấp trích xuất trực tiếp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh của Phòng Tài chính - Kế toán, dữ liệu hợp đồng ngoại thương và nhật ký giao dịch trên hệ thống phần mềm Bitrix của Phòng Nhập khẩu Vinacoma. Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu bao gồm kỹ thuật thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu chuỗi số liệu 3 năm (2021–2023) và phương pháp tổng hợp - phân tích định lượng chỉ số cung ứng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của hoạt động nhập khẩu máy móc thiết bị công trình đã qua sử dụng trong bối cảnh tái thiết kinh tế sau đại dịch và nhu cầu xây dựng hạ tầng tại Việt Nam. Tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến đánh giá nguồn cung ứng, bao gồm: nghiên cứu quy trình thanh tra nhà cung ứng tại Công ty Cổ phần Traphaco; luận văn thạc sĩ của Lê Xuân Bình về hoàn thiện đánh giá nhà cung cấp tại Canon Việt Nam; nghiên cứu của Trần Thị Hồng Hạnh về ứng dụng phương pháp TOPSIS trong gia công điện tử; các khóa luận tại Trường Đại học Thương mại của Trần Thị Nhung (nguồn cung sàn gỗ CCBM), Trần Thị Tâm Linh (nhập khẩu bánh kẹo từ Malaysia) và Đỗ Thị Ngọc Hà (nhập khẩu hạt nhựa từ UAE). Trên cơ sở đó, tác giả khẳng định khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào khảo sát chuyên sâu quy trình đánh giá nhà cung ứng đối với mặt hàng máy và thiết bị làm đất đã qua sử dụng từ thị trường Nhật Bản tại doanh nghiệp thương mại Việt Nam. Chương này cũng quy định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp luận của toàn bộ khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về đánh giá nguồn cung cấp hiện tại trong nhập khẩu máy và thiết bị làm đất từ thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về nghiệp vụ nhập khẩu và bản chất của hoạt động đánh giá nguồn cung cấp hiện tại. Tác giả phân tích cụ thể 4 nhóm tiêu chí đánh giá cốt lõi:
- Sự tuân thủ chất lượng: Đo lường thông qua tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng, tính ổn định và độ bền thực tế của thiết bị máy móc cũ.
- Giá cả sản phẩm: Đánh giá mức độ cạnh tranh so với mặt bằng thị trường, biên độ biến động giá qua các năm và tính linh hoạt trong đàm phán thương mại.
- Giao hàng: Đo lường qua thời hạn giao hàng trung bình theo điều kiện Incoterms, tỷ lệ hoàn tất đơn hàng và số ngày giao trễ hạn.
- Chất lượng dịch vụ: Đánh giá định tính và bán định lượng về tinh thần hợp tác, độ chuẩn xác của chứng từ ngoại thương, tốc độ xử lý sự cố phát sinh và chính sách hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
Chương này cũng phân tích chi tiết quy trình 5 bước đánh giá định kỳ và hệ thống hóa các tác nhân ảnh hưởng, nhấn mạnh đặc thù kỹ thuật phức tạp của dòng máy công trình đã qua sử dụng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu giao dịch thương mại và kiểm định kỹ thuật thực tế.
Chương 3: Phân tích thực trạng đánh giá nguồn cung cấp hiện tại trong nhập khẩu máy và thiết bị làm đất từ thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam
Chương 3 trình bày lịch sử hình thành và thực trạng kinh doanh của Vinacoma., JSC (thành lập ngày 24/09/2008, tiền thân là trung tâm xúc tiến thành lập từ 2002–2005, do ông Phan Văn Hải làm chủ sở hữu). Hoạt động kinh doanh và nhập khẩu của công ty ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét qua các báo cáo tài chính và dữ liệu hải quan:
| Chỉ tiêu tài chính & nhập khẩu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Tăng trưởng 2022/2021 |
Tăng trưởng 2023/2022 |
| Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) |
62,5 |
86,88 |
105,55 |
+39,0% |
+21,5% |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ VNĐ) |
6,9 |
— |
— |
— |
— |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) |
4,4 |
6,45 |
8,97 |
+46,6% |
+39,0% |
| Tổng kim ngạch nhập khẩu (tỷ VNĐ) |
42,0 |
59,5 |
83,8 |
+41,7% (tăng 0,4 lần) |
+40,8% (gấp 1,98 lần 2021) |
| Nhập khẩu máy làm đất (tỷ VNĐ) |
23,1 |
— |
35,0 |
— |
— |
| Tỷ trọng máy làm đất trong cơ cấu nhập |
54,6% |
44,5% (nâng hạ dẫn đầu) |
Nhóm dẫn đầu |
— |
— |
| Tỷ trọng nhập khẩu từ Nhật Bản/Máy làm đất |
— |
— |
96,2% |
— |
— |
Vinacoma duy trì hợp tác thường xuyên với 4 nhà cung cấp lớn tại Nhật Bản đối với mặt hàng máy và thiết bị làm đất đã qua sử dụng:
- Kunisaki Jyuhan (Địa chỉ: Karijuku, TP. Kitsuki, tỉnh Oita; Website:
kunisaki-jyuhan.jp).
- Shin Shin (Địa chỉ: Edogawa-ku, TP. Tokyo).
- Toku World (Địa chỉ: Akashita-cho, TP. Kasugai; Website:
toku-world.com).
- Yanagawa Shoji (Địa chỉ: Chuo-ku, TP. Hyogo).
Công ty áp dụng phương pháp tính điểm đa tiêu chí theo thang điểm 100 với 4 nhóm tiêu chuẩn: Sự tuân thủ chất lượng (trọng số 40), Giá cả (trọng số 30), Giao hàng (trọng số 20), Chất lượng dịch vụ (trọng số 10). Kết quả phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 thể hiện qua các phương diện:
- Về chất lượng hàng hóa: Kunisaki Jyuhan đạt tỷ lệ hàng kém chất lượng thấp nhất (năm 2021 giao 55 máy, chỉ có 2 máy kém chất lượng, tỷ lệ 3,6%; sau đó giảm dần qua các năm 2022–2023), đạt điểm chất lượng cao nhất (36,9 điểm năm 2021 và tăng lên trên 38 điểm năm 2023). Ngược lại, Yanagawa Shoji có tỷ lệ hàng lỗi cao (13,6% năm 2021, 10% năm 2022 và 11% năm 2023), điểm chất lượng chỉ đạt 26,4 đến 28 điểm.
- Về biến động giá cả: Năm 2021, do đại dịch Covid-19, cả 4 đối tác đồng loạt giảm giá bán (Kunisaki giảm 7%, Shin Shin giảm 5%, Toku World giảm 5%, Yanagawa giảm 10%). Sang năm 2022, khủng hoảng nhiên liệu và lạm phát buộc các đối tác tăng giá (Kunisaki tăng 12%, Shin Shin tăng 7%, Toku World tăng 11%, Yanagawa tăng 5%). Đến năm 2023, do đồng Yên Nhật mất giá và nhu cầu kích cầu, các đối tác lại giảm giá (Kunisaki giảm 10%, Shin Shin giảm 5%, Toku World giảm 7%, Yanagawa giảm 10%). Kunisaki Jyuhan và Toku World thường xuyên đạt điểm giá tối đa (30 điểm năm 2021 và 2023; đạt 15 điểm năm 2022).
- Về công tác giao hàng: Toku World thể hiện sự ổn định vượt trội khi số lần giao hàng muộn giảm dần về 0 lần trong năm 2022 và 2023, đạt điểm số giao hàng tuyệt đối (20/20 điểm năm 2023). Kunisaki Jyuhan có thời gian giao hàng từ 25–30 ngày, số đơn muộn thấp (năm 2022 không trễ đơn nào, năm 2023 chỉ trễ 1 đơn khoảng 5 ngày). Yanagawa Shoji dù có thời gian hành trình nhanh (20–25 ngày) nhưng tỷ lệ đơn trễ hạn và số ngày trễ kéo dài (10–13 ngày), điểm số chỉ dao động từ 7 đến 14,3 điểm.
- Về chất lượng dịch vụ: Kunisaki Jyuhan dẫn đầu về tinh thần hợp tác và độ chính xác của bộ chứng từ vận tải, đạt 9/10 điểm trong năm 2021–2022 và đạt điểm tuyệt đối 10/10 vào năm 2023. Toku World đạt 8–10 điểm; Shin Shin đạt 7–10 điểm; Yanagawa Shoji xếp cuối với 5–7 điểm do phản hồi chậm và hỗ trợ kỹ thuật sau bán còn hạn chế.
Bảng tổng hợp điểm đánh giá các nhà cung cấp Nhật Bản giai đoạn 2021–2023:
| Nhà cung cấp |
Điểm chất lượng (40đ) |
Điểm giá cả (30đ) |
Điểm giao hàng (20đ) |
Điểm dịch vụ (10đ) |
Tổng điểm (100đ) |
Xếp hạng & Đánh giá |
| Kunisaki Jyuhan |
36,9 → >38,0 |
15,0 – 30,0 |
14,0 – 18,0 |
9,0 – 10,0 |
89,4 (2021) → Tăng dần |
Đối tác chiến lược số 1, dẫn đầu toàn diện về chất lượng và độ chuẩn xác chứng từ. |
| Toku World |
32,0 – 35,0 |
15,0 – 30,0 |
11,9 – 20,0 |
8,0 – 10,0 |
Xếp thứ 2 |
Thế mạnh vượt trội về giao hàng đúng hạn (đạt 20/20 điểm năm 2023) và giá cả cạnh tranh. |
| Shin Shin |
33,0 – 36,0 |
10,0 – 25,0 |
10,0 – 15,0 |
7,0 – 10,0 |
66,3 (2021) → 82,0 (2023) |
Chất lượng máy khá tốt nhưng giá cả kém linh hoạt, thời gian giao hàng còn trễ. |
| Yanagawa Shoji |
26,4 – 28,0 |
15,0 – 30,0 |
7,0 – 14,3 |
5,0 – 7,0 |
Điểm thấp nhất, có xu hướng giảm |
Tỷ lệ hàng lỗi cao (10–13,6%), dịch vụ sau bán yếu, cần tái cơ cấu tỷ trọng nhập khẩu. |
Hạn chế trong công tác đánh giá của Vinacoma được tác giả chỉ rõ:
- Chu kỳ đánh giá quá thưa: công ty chỉ thực hiện 1 lần/năm vào thời điểm cuối năm, khiến việc nhận diện sai lệch nguồn cung không kịp thời.
- Quá tải công việc tại Phòng Nhập khẩu: nhân sự vừa phải hoàn tất thủ tục hải quan, xử lý đơn hàng dồn dập cuối năm, vừa phải kiêm nhiệm công tác thống kê, chấm điểm.
- Thời gian tiến hành đánh giá bị kéo dài: trung bình mất 20 đến 30 ngày cho một kỳ đánh giá do dữ liệu phân tán.
- Công tác lưu trữ thiếu đồng bộ: dữ liệu chủ yếu lưu dưới dạng tệp mềm rải rác trên máy tính cá nhân của nhân viên, chưa có cơ sở dữ liệu số hóa tập trung trên toàn hệ thống công ty.
- Nguyên nhân: ngân sách tài chính cấp cho công tác đánh giá nguồn cung còn eo hẹp; công ty mới triển khai quy trình này trong vòng 5 năm trở lại đây và thiếu hụt phần mềm chuyên dụng hỗ trợ phân tích chuỗi cung ứng.
Chương 4: Đề xuất hoàn thiện quy trình đánh giá nguồn cung cấp hiện tại trong nhập khẩu máy và thiết bị làm đất từ thị trường Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam
Chương 4 bám sát định hướng phát triển của Vinacoma giai đoạn 2024–2027 nhằm xây dựng hệ thống giải pháp khắc phục các hạn chế đã phân tích:
- Đề xuất tăng tần suất đánh giá nguồn cung: Thay đổi chu kỳ từ 1 lần/năm sang đánh giá định kỳ theo quý hoặc bán niên, đồng thời thực hiện đánh giá nhanh sau mỗi lô hàng nhập khẩu lớn nhằm phản hồi kịp thời cho đối tác Nhật Bản.
- Hoàn thiện công tác thu thập, xử lý và lưu trữ thông tin: Chuẩn hóa việc phân loại thông tin theo từng tiêu chí ngay khi phát sinh nghiệp vụ; xây dựng cơ sở dữ liệu số dùng chung, đẩy các dữ liệu đánh giá lên hệ thống quản trị nội bộ thay vì lưu cục bộ trên máy tính cá nhân.
- Đào tạo, nâng cao trình độ nghiệp vụ cho nhân viên: Tập huấn chuyên môn về thẩm định máy móc công trình cũ, kỹ năng đàm phán hợp đồng ngoại thương và kỹ thuật xử lý dữ liệu thống kê trên các công cụ chuyên dụng.
- Phân bổ hợp lý nguồn tài chính cho hoạt động đánh giá: Dự toán ngân sách cố định hàng năm phục vụ hoạt động khảo sát, kiểm định chất lượng độc lập tại bãi máy đối tác và đầu tư nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất cơ quan hải quan và các bộ, ngành liên quan tối ưu hóa thủ tục kiểm tra chất lượng chuyên ngành đối với máy xây dựng nhập khẩu, công khai hóa các biểu thuế suất ưu đãi nhằm hỗ trợ doanh nghiệp thương mại hoạt động thuận lợi.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh bức tranh toàn diện về nghiệp vụ đánh giá đối tác ngoại thương tại Vinacoma., JSC với các kết quả cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc phân bổ kim ngạch nhập khẩu máy và thiết bị làm đất từ Nhật Bản giai đoạn 2021–2023, trong đó thị trường Nhật Bản chiếm tới 96,2% tổng giá trị nhập khẩu nhóm hàng này của công ty vào năm 2023.
- Định lượng hóa hiệu quả hoạt động của 4 nhà cung cấp Nhật Bản qua bảng điểm tổng hợp: chứng minh Kunisaki Jyuhan là nhà cung cấp đạt chuẩn cao nhất (trên 89 điểm), Toku World đạt thế mạnh tuyệt đối về độ tin cậy giao hàng (20/20 điểm vào năm 2023), Shin Shin có bước tiến điểm số từ 66,3 lên 82 điểm, trong khi Yanagawa Shoji duy trì tỷ lệ hàng lỗi cao (10% - 13,6%) và điểm số dịch vụ thấp (5 - 7 điểm).
- Khái quát thực trạng tổ chức đánh giá: xác định rõ độ trễ thời gian thực hiện (20–30 ngày), tần suất thưa thớt (1 lần/năm) và phương thức lưu trữ thủ công trên máy trạm cá nhân.
Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã lấp đầy khoảng trống nghiên cứu bằng cách xây dựng một mô hình đánh giá đa tiêu chí thích ứng riêng cho mặt hàng thiết bị cơ giới nặng đã qua sử dụng — một lĩnh vực đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa kiểm tra kỹ thuật máy cũ và kiểm soát điều khoản giao nhận quốc tế, thay vì các mô hình đánh giá hàng tiêu dùng hay linh kiện điện tử thông thường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với dữ liệu và phạm vi khảo sát:
- Nguồn số liệu sơ cấp chủ yếu dựa vào các báo cáo tổng hợp nội bộ của Phòng Nhập khẩu và Phòng Tài chính - Kế toán của một công ty đơn lẻ, chưa đối chiếu sâu rộng với dữ liệu kiểm định độc lập tại các cảng dỡ hàng hoặc bãi kiểm tra kỹ thuật ngoại quan.
- Quy mô mẫu nghiên cứu giới hạn ở 4 nhà cung cấp hiện hữu tại thị trường Nhật Bản trong chu kỳ 3 năm (2021–2023), chưa mở rộng so sánh với các đối tác cung ứng máy xây dựng tại các thị trường thay thế như Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ hoặc các nước Châu Âu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung mở rộng ứng dụng các mô hình ra quyết định đa tiêu chí hiện đại (như AHP, TOPSIS) và tích hợp các phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP/SAP) để tự động hóa quy trình thu thập chỉ số hiệu suất của nhà cung ứng (KPI vendor) theo thời gian thực.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng thực tế cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề án môn học về quản trị nguồn hàng nhập khẩu.
- Chuyên viên mua hàng (Purchasing/Procurement), cán bộ phòng xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp thương mại kinh doanh máy móc, thiết bị kỹ thuật công nghiệp có nhu cầu xây dựng tiêu chí và biểu mẫu đánh giá nhà cung cấp nước ngoài.
- Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là hệ thống thang đo chi tiết 4 nhóm tiêu chuẩn tại Mục 3.2.2 và phương pháp quy đổi điểm số giao hàng, biến động giá và tỷ lệ hàng lỗi tại các bảng thống kê Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Bốn nhà cung cấp máy và thiết bị làm đất tại Nhật Bản được Vinacoma đánh giá trong giai đoạn 2021–2023 là những đơn vị nào?
Bốn đối tác Nhật Bản bao gồm: Kunisaki Jyuhan (tỉnh Oita), Shin Shin (Tokyo), Toku World (tỉnh Kasugai) và Yanagawa Shoji (tỉnh Hyogo).
2. Bộ tiêu chí đánh giá nhà cung cấp của Vinacoma được phân bổ trọng số điểm như thế nào?
Công ty áp dụng thang điểm 100 chia cho 4 tiêu chí: Sự tuân thủ chất lượng hàng hóa (trọng số 40 điểm), Giá cả sản phẩm/dịch vụ (trọng số 30 điểm), Giao hàng (trọng số 20 điểm), và Chất lượng dịch vụ (trọng số 10 điểm).
3. Nhà cung cấp nào đạt điểm đánh giá cao nhất và nhà cung cấp nào có tỷ lệ hàng kém chất lượng cao nhất?
Kunisaki Jyuhan là đơn vị dẫn đầu toàn diện với tổng điểm trên 89 điểm và tỷ lệ hàng kém chất lượng thấp nhất (chỉ 3,1% - 3,6%). Ngược lại, Yanagawa Shoji có tỷ lệ hàng kém chất lượng cao nhất, dao động từ 10% đến 13,6%, dẫn đến điểm số chất lượng và dịch vụ thấp nhất trong 4 đối tác.
4. Điểm số tiêu chí giao hàng của Toku World có chuyển biến ra sao trong năm 2023?
Toku World đã khắc phục hoàn toàn tình trạng giao trễ, ghi nhận 0 đơn hàng muộn và 0 ngày trễ hạn trong năm 2022 và 2023, qua đó đạt điểm tuyệt đối 20/20 ở tiêu chí giao hàng vào năm 2023.
5. Những rào cản nội bộ lớn nhất trong quy trình đánh giá nguồn cung tại Vinacoma hiện nay là gì?
Các rào cản chính gồm: chu kỳ đánh giá quá thưa (1 lần/năm); Phòng Nhập khẩu bị quá tải do làm dồn dập vào dịp cuối năm; thời gian đánh giá kéo dài (20–30 ngày); dữ liệu lưu trữ rải rác trên máy tính cá nhân chưa được chuẩn hóa thành cơ sở dữ liệu tập trung; và ngân sách dành cho hoạt động đánh giá còn hạn chế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Tuyết đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán quản trị nguồn cung ứng máy và thiết bị làm đất nhập khẩu từ Nhật Bản của Công ty Cổ phần Phát Triển Máy Xây Dựng Việt Nam giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thực tế của 4 đối tác ngoại thương bằng phương pháp tính điểm đa tiêu chí, công trình đã chỉ rõ ưu thế cạnh tranh và các điểm nghẽn kỹ thuật trong khâu đánh giá nhà cung ứng của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về rút ngắn chu kỳ đánh giá, số hóa lưu trữ dữ liệu và đào tạo nhân sự mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ đắc lực cho chiến lược mở rộng quy mô kinh doanh máy công trình của công ty trong giai đoạn 2024–2027.