Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh quy mô dân số ngày càng gia tăng cùng với mức sống của người dân được nâng cao, nhu cầu tiêu thụ thịt lợn cả về số lượng lẫn chất lượng đang tăng trưởng mạnh mẽ. Thịt lợn đóng vai trò là nguồn cung cấp protein sinh học giá trị cao cùng nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu trong khẩu phần ăn hàng ngày của con người. Bên cạnh đó, phụ phẩm và chất thải trong ngành chăn nuôi lợn còn cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt, nuôi trồng thủy sản, sản xuất khí sinh học và cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp phụ trợ.

Thực tiễn chăn nuôi tại Việt Nam cho thấy các giống lợn nội địa thuần chủng như lợn Móng Cái, lợn Ỉ tuy sở hữu các đặc tính quý về khả năng thích nghi cao, chịu kham khổ và chất lượng thịt thơm ngon, nhưng lại có nhược điểm lớn là tỷ lệ nạc thấp, tích lũy mỡ nhiều, tốc độ tăng trọng chậm và năng suất sinh sản chưa đáp ứng được nhu cầu thực phẩm công nghiệp quy mô lớn. Nhằm thực hiện chiến lược nạc hóa đàn lợn và nâng cao hiệu quả kinh tế, ngành chăn nuôi đã nhập khẩu nhiều giống lợn ngoại cao sản như Landrace (Đan Mạch), Yorkshire (Anh), Duroc (Mỹ) hay Pietrain (Bỉ) để phục vụ công tác lai tạo. Trong đó, tổ hợp lai kinh tế ba giống phối giữa lợn đực ngoại Duroc với lợn nái lai thương phẩm $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) đang được ứng dụng rộng rãi nhờ khai thác tối đa ưu thế lai về năng suất sinh sản của nái mẹ và khả năng tăng trọng, tỷ lệ nạc cao của con đực.

Để phát huy tối đa tiềm năng di truyền của tổ hợp lai này trong điều kiện chăn nuôi cụ thể tại địa phương, việc thường xuyên đánh giá năng lực sản xuất của đàn nái là cơ sở kỹ thuật bắt buộc nhằm hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và quản lý dịch bệnh. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Đánh giá năng suất sinh sản của đàn lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) khi được phối với đực giống Duroc và theo dõi biến động năng suất sinh sản qua các lứa đẻ khác nhau (từ lứa 1 đến lứa 5).
    2. Đánh giá chỉ số tiêu tốn thức ăn trên một kilôgam lợn con cai sữa của lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire).
    3. Đánh giá tình hình dịch bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ trong giai đoạn theo dõi.
  • Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
    • Thu thập, theo dõi đầy đủ và chính xác số liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, năng suất sinh sản của đàn nái nuôi tại cơ sở.
    • Nắm vững và áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn qua các giai đoạn sản xuất.
    • Phân tích khả năng sinh sản của nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) và sức sinh trưởng của đàn con theo mẹ.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: 40 lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối giống nhân tạo với đực Duroc, theo dõi từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa đẻ thứ 5.
    • Phạm vi không gian: Trang trại sinh thái nông nghiệp Phú Thành Vinh (thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng ANIMAL VET FEED), thôn Đại Tài, xã Nghĩa Trụ, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên.
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ ngày 30 tháng 03 năm 2022 đến ngày 30 tháng 07 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm khoa học

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên lý thuyết di truyền học số lượng và sinh lý học sinh sản gia súc:

  • Khái niệm và cơ chế ưu thế lai: Hiện tượng ưu thế lai (được Shull đề xuất năm 1914) thể hiện ở việc con lai có sức sống, khả năng chống chịu bệnh tật và sức sản xuất vượt trội so với bố mẹ thuần chủng. Mức độ ưu thế lai $H (%)$ được xác định theo công thức: $$H (%) = \frac{\frac{1}{2}(AB + BA) - \frac{1}{2}(A + B)}{\frac{1}{2}(A + B)} \times 100$$ Cơ sở sinh học được giải thích qua ba thuyết: thuyết tập trung các gen trội có lợi, thuyết dị hợp - siêu trội và thuyết tương tác gen không alen. Trong chăn nuôi lợn, ưu thế lai thể hiện rõ nhất ở các tính trạng có hệ số di truyền thấp như tỷ lệ nuôi sống và năng lực sinh sản.
  • Đặc điểm giống tham gia tổ hợp lai:
    • Đực giống Duroc: Có nguồn gốc miền Đông nước Mỹ (phát triển từ năm 1823 bởi Isaac Frink), lông hung đỏ hoặc nâu đỏ, cơ bắp phát triển, tỷ lệ nạc cao, dày mỡ lưng mỏng (10–12 mm), tốc độ tăng trọng đạt 750–800 g/ngày, đóng vai trò là dòng đực cuối (terminal sire).
    • Giống Landrace: Nguồn gốc Đan Mạch, lông trắng tuyền, thân hình thoi dài do có nhiều hơn các giống khác 1–2 đôi xương sườn, tai to cúp che mặt, mắn đẻ (10–12 con/ổ), tiết sữa tốt (5–9 kg/ngày).
    • Giống Yorkshire: Nguồn gốc Anh, thân hình màu trắng, tai đứng hoặc hơi nghiêng, khả năng thích nghi rộng, số con đẻ ra đạt 11–13 con/lứa, số lứa đẻ đạt 2,0–2,2 lứa/năm.
    • Nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire): Kết hợp các ưu điểm của hai dòng ngoại, thân hình dài tròn, số núm vú trên 13, nuôi con khéo, rút ngắn tuổi đẻ lứa đầu và số ngày động dục trở lại sau cai sữa.
  • Cơ sở sinh lý sinh sản: Chu kỳ động dục của lợn nái dao động từ 18–24 ngày (trung bình 21 ngày), kéo dài trong 3–7 ngày (trung bình 5 ngày) qua 4 giai đoạn: trước động dục (1–2 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (3–4 ngày) và yên tĩnh (12–14 ngày). Hoạt động này chịu sự điều hòa qua trục thần kinh - thể dịch gồm vùng dưới đồi (Hypothalamus), tuyến yên (tiết FSH kích thích noãn bao phát triển và LH kích thích rụng trứng) và buồng trứng (tiết Oestrogen gây hưng phấn sinh dục và Progesteron từ thể vàng duy trì an thai). Thời gian mang thai trung bình của lợn là 114 ngày (chia làm kỳ I: 1–84 ngày và kỳ II: 85–114 ngày).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu

Tác giả sử dụng phương pháp điều tra theo dõi thực nghiệm kết hợp hồi cứu số liệu sản xuất thực tế tại trại:

  • Phương pháp xác định chỉ tiêu sinh lý và sinh sản: Theo dõi trực tiếp và ghi chép nhật ký chuồng nuôi về tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian cai sữa lợn con, số ngày động dục trở lại sau cai sữa và khoảng cách giữa hai lứa đẻ liên tiếp.
  • Phương pháp cân khối lượng:
    • Khối lượng sơ sinh: Toàn bộ lợn con sau khi đẻ ra được lau khô nhớt, cắt rốn và chưa cho bú sữa đầu được cân riêng rẽ từng con bằng cân đồng hồ chuyên dụng loại 5 kg để ghi nhận khối lượng sơ sinh/con và khối lượng sơ sinh/ổ.
    • Khối lượng cai sữa: Tiến hành cân toàn bộ lợn con tại thời điểm cai sữa (trước khi cho ăn bữa sáng) bằng cân đồng hồ tải trọng 100 kg.
  • Phương pháp đánh giá tỷ lệ sống:
    • Tỷ lệ sơ sinh sống đến 24 giờ ($%$) = $(\text{Số con còn sống sau 24 giờ} / \text{Tổng số con sơ sinh}) \times 100$.
    • Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa ($%$) = $(\text{Số con sống đến cai sữa} / \text{Số con để nuôi}) \times 100$.
  • Phương pháp xác định tiêu tốn thức ăn (TTTA): Theo dõi định lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh cung cấp cho đàn nái ($n=30$) qua các giai đoạn (chờ phối, mang thai kỳ I, mang thai kỳ II, nuôi con) cộng với lượng thức ăn tập ăn của đàn con từ sơ sinh đến lúc cai sữa. $$\text{TTTA/kg lợn con cai sữa (kg)} = \frac{\text{Tổng thức ăn tiêu thụ cả ổ}}{\text{Khối lượng cai sữa cả ổ}}$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được mã hóa và xử lý thống kê sinh vật học bằng phần mềm Microsoft Excel 2013 và Minitab 16; tính toán các tham số thống kê mô tả gồm: dung lượng mẫu ($n$), giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($SD$) và hệ số biến động ($Cv%$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao năng suất thịt lợn phục vụ nhu cầu đời sống xã hội; phân tích thực trạng các giống lợn bản địa và xu thế nhập ngoại các dòng Landrace, Yorkshire, Duroc để tạo tổ hợp lai kinh tế. Khẳng định tầm quan trọng của việc đánh giá định kỳ năng suất sinh sản trên đàn nái lai thương phẩm $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối tinh đực Duroc nhằm tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi nông nghiệp sinh thái. Xác định rõ ràng mục đích, 3 nhiệm vụ nghiên cứu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi lợn:

  1. Đặc điểm sinh học của các giống lợn: Phân tích chi tiết nguồn gốc, đặc trưng ngoại hình, sức sản xuất của ba giống thuần chủng Duroc, Landrace, Yorkshire và con lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire).
  2. Lý thuyết lai giống và ưu thế lai: Tổng kết cơ chế di truyền phân tử và sinh lý của hiện tượng ưu thế lai; công thức tính $H(%)$ và các nhân tố chi phối (tổ hợp lai, hệ số di truyền của tính trạng, mức độ sai khác di truyền bố mẹ).
  3. Cơ sở sinh lý sinh sản con cái: Phân tích quá trình thành thục tính dục đối lập với thành thục thể vóc (lợn ngoại cần đạt 8–9 tháng tuổi, thể trọng 100–110 kg mới đưa vào phối giống); phân kỳ chu kỳ sinh dục; cơ chế tương tác hormone vùng dưới đồi - tuyến yên - buồng trứng; các bước sinh học của quá trình thụ tinh (tiết enzyme Hyaluronidase, Zonalysin, Neromidase và cơ chế điện thế ion $Ca^{2+}$ chống đa tinh); sinh lý thời kỳ mang thai và sinh lý phản xạ đẻ.
  4. Các chỉ tiêu và nhân tố ảnh hưởng: Định nghĩa chuẩn hóa các chỉ tiêu sinh sản; đánh giá tác động của yếu tố di truyền, số trứng rụng/chu kỳ, tuổi phối giống, lứa đẻ (năng suất thường tăng dần từ lứa 1 đến lứa 5–6 rồi giảm dần), kỹ thuật phối giống lặp/kép, thời gian cai sữa, chất lượng đực giống, điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ tối thích 18–21°C, trên 30°C gây chết phôi) và nhu cầu dinh dưỡng (protein, năng lượng trao đổi, khoáng đa - vi lượng, vitamin A, D, E, PP).
  5. Đặc điểm sinh trưởng của lợn con: Phân tích các pha phát triển trong phôi thai (pha phôi 1–22 ngày, tiền thai 23–39 ngày, bào thai 40–114 ngày tích lũy 60% thể trọng); đặc tính sinh lý ngoài cơ thể mẹ (hệ tiêu hóa thiếu axit HCl tự do trước 25 ngày tuổi, điều tiết nhiệt kém ở 3 tuần đầu, miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu trong 30 ngày đầu đời).
  6. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu tiêu biểu của Nguyễn Thiện và cs (1995), Đinh Văn Chỉnh và cs (1999), Phan Xuân Hảo (2006), Vũ Đình Tôn và cs (2010), Lưu Văn Tráng (2016), Nguyễn Văn Doanh (2016), Khuất Duy Long (2016), Schmidlin (1996), Stoikov và cs (1996), Nikova (2000).

Phần III: Đối tượng - Địa điểm - Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày quy mô mẫu nghiên cứu gồm 40 lợn nái $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) đẻ từ lứa 1 đến lứa 5 được thụ tinh nhân tạo với lợn đực Duroc. Khảo sát tại Trại sinh thái Phú Thành Vinh (Hưng Yên) trong 4 tháng (30/03/2022 – 30/07/2022). Thiết lập chi tiết phương pháp xác định từng chỉ tiêu sinh lý sinh dục, phương pháp cân khối lượng bằng cân 5 kg và 100 kg, công thức toán học tính tỷ lệ sống và tiêu tốn thức ăn trên 1 kg cai sữa, cùng quy trình xử lý dữ liệu thống kê sinh học trên Excel và Minitab 16.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Tác giả phản ánh chi tiết các điều kiện chăn nuôi và kết quả sản xuất thực tế tại trang trại Phú Thành Vinh:

  • Cơ sở vật chất chuồng trại: Thiết kế theo mô hình chuồng kín công nghiệp khép kín, trang bị giàn làm mát cooling pad và quạt hút gió thông gió cưỡng bức. Hệ thống nguồn nước uống sử dụng nước giếng khoan qua hệ thống bể lọc xử lý. Bố trí mặt bằng gồm:
    • Khu chuồng phối: Nuôi nái hậu bị, nái chờ phối sau cai sữa, chuồng nuôi đực giống Duroc, phòng khai thác và kiểm tra pha chế tinh dịch.
    • Khu chuồng bầu: Quy mô 2 chuồng với 4 dãy chuồng nuôi nái mang thai kỳ I và kỳ II; chuyển nái sang chuồng đẻ trước ngày dự kiến sinh từ 3–5 ngày.
    • Khu chuồng đẻ: Gồm 1 chuồng với 2 dãy, mỗi ô chuồng nái đẻ được phân chia thành 1 khoang cho nái mẹ và 2 khoang phụ hai bên dành riêng cho lợn con.
    • Khu chuồng cách ly (1 dãy với 3 ô chuồng lớn) và các công trình hỗ trợ (kho thức ăn cám, nhà khử trùng đèn UV, nhà sát trùng phương tiện, khu sinh hoạt kỹ thuật).
  • Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và giá trị dinh dưỡng: Trại áp dụng chế độ cho ăn nghiêm ngặt theo từng giai đoạn sinh lý bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh. Bảng thành phần dinh dưỡng các loại cám sử dụng tại trại được ghi nhận cụ thể như sau:
Chỉ tiêu dinh dưỡng Cám PM114 (Nái mang thai kỳ 1: 1–84 ngày; kỳ 2: 85–114 ngày; hậu bị 50kg–phối) Cám PM21 (Nái nuôi con: Sơ sinh–21 ngày; đực giống khai thác) Cám 820S (Lợn con tập ăn: Sơ sinh–21 ngày) Cám P15S (Lợn con sau cai sữa: 21–28 ngày)
Protein thô tối thiểu ($%$) 14,0 18,0 18,0 19,5
Năng lượng trao đổi tối thiểu (kcal/kg) 2850 3000 3100 3200
Xơ thô tối đa ($%$) 7,0 7,0 7,0 5,0
Canxi - Ca ($%$) 0,6 – 1,2 0,6 – 1,2 0,6 – 1,0 0,6 – 1,0
Phốt pho - P ($%$) 0,4 – 0,8 0,4 – 0,8 0,4 – 0,8 0,4 – 0,8
Độ ẩm tối đa ($%$) 14,0 14,0 14,0 14,0

Về định mức khẩu phần cho nái mang thai kỳ I (1–84 ngày): nái chửa lứa 1 ăn 2,0 kg thức ăn hỗn hợp/con/ngày; nái chửa từ lứa 2 trở đi ăn 2,2 kg thức ăn hỗn hợp/con/ngày.

  • Các nội dung khảo sát chuyên sâu tiếp theo của chương: Hệ thống hóa các bảng số liệu đo lường thực tế trên 40 nái khảo sát (theo danh mục bảng của khóa luận):
    • Bảng 4.4: Một số chỉ tiêu sinh lý sinh dục của đàn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire).
    • Bảng 4.5 & 4.6: Số con đẻ ra/ổ và số con còn sống/ổ ($n=40$).
    • Bảng 4.7: Số con để nuôi/ổ và số con cai sữa/ổ ($n=40$).
    • Bảng 4.8 & 4.9: Khối lượng sơ sinh/con, sơ sinh/ổ và khối lượng cai sữa/con, cai sữa/ổ ($n=40$).
    • Bảng 4.10: Tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa ($n=30$).
    • Bảng 4.11 & 4.12: Tình hình và tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp ở đàn nái lai và đàn lợn con theo mẹ.

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các nhận định tổng kết cô đọng về khả năng thích nghi, sức sinh sản và hiệu quả sử dụng thức ăn của tổ hợp lai Duroc $\times$ $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) tại trang trại Phú Thành Vinh, đồng thời kiến nghị các giải pháp kỹ thuật quản lý đàn, điều chỉnh dinh dưỡng nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho cơ sở chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu và dữ liệu đối sánh

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu thực nghiệm tại trại và đối chiếu trực tiếp với các công trình nghiên cứu đi trước về cùng tổ hợp lai Duroc phối với nái $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire):

Tác giả công bố Số con đẻ ra còn sống/ổ (con) Số con cai sữa/ổ (con) Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) Khối lượng cai sữa/ổ (kg) Khối lượng cai sữa/con (kg) Tuổi đẻ lứa đầu (ngày)
Phan Xuân Hảo (2006) 10,41 9,32 14,60 52,28 5,67 —
Vũ Đình Tôn và cs (2010) 11,75 10,60 15,30 66,85 6,35 —
Lưu Văn Tráng (2016) Cao nhất ở lứa 1–6 Tăng từ lứa 1–6 Tăng lứa 1–5 — — —
Nguyễn Văn Doanh (2016) 11,27 10,65 — 65,33 6,17 —
Khuất Duy Long (2016) 11,16 10,80 — — 6,63 357,08

Các dữ liệu nghiên cứu trong văn bản khẳng định quy luật sinh lý sinh sản: số con sơ sinh, số con sơ sinh sống và số con để nuôi có xu hướng tăng dần từ lứa đẻ thứ 1 đến lứa thứ 5, đạt đỉnh ở các lứa trung gian và bắt đầu giảm dần từ lứa thứ 6 trở đi.

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất

  • Đóng góp khoa học: Cung cấp chuỗi dữ liệu thực nghiệm về các chỉ tiêu sinh sản, sinh lý sinh dục, mức tiêu tốn thức ăn/kg cai sữa ($n=30$) và tỷ lệ bệnh học của tổ hợp lai 3 giống Duroc $\times$ $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp chuồng kín có giàn mát tại vùng đồng bằng Bắc Bộ (tỉnh Hưng Yên).
  • Giải pháp kỹ thuật tác giả đề xuất:
    • Áp dụng nghiêm ngặt định lượng cám PM114 trong giai đoạn nái mang thai kỳ I (2,0 kg/ngày cho nái lứa 1; 2,2 kg/ngày cho nái lứa 2 trở đi) để tránh hiện tượng nái quá béo gây chết phôi và khó đẻ.
    • Tách bạch rõ ràng quy trình dinh dưỡng lợn con: cho tập ăn sớm bằng cám 820S trong giai đoạn theo mẹ (sơ sinh–21 ngày) nhằm kích thích hoàn thiện hệ thống nhung mao và enzyme đường ruột, sau đó chuyển tiếp cám P15S (21–28 ngày) để hạn chế khủng hoảng sau cai sữa.
    • Quản lý tiểu khí hậu chuồng nuôi khép kín thông qua vận hành hệ thống giàn làm mát, bảo đảm nền nhiệt ổn định 18–21°C cho nái mang thai, ngăn chặn tình trạng stress nhiệt mùa hè làm giảm tỷ lệ thụ thai.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa tương đối ngắn (kéo dài 4 tháng, từ 30/03/2022 đến 30/07/2022), chủ yếu rơi vào vụ xuân - hè nên chưa phản ánh được đầy đủ sự biến động năng suất sinh sản qua tất cả các mùa trong năm (đặc biệt là mùa đông lạnh).
    • Dung lượng mẫu theo dõi tiêu tốn thức ăn giới hạn ở quy mô 30 ổ ($n=30$) và nghiên cứu chỉ theo dõi đến thời điểm lợn con cai sữa (21–28 ngày tuổi), chưa theo dõi tiếp giai đoạn nuôi thịt thương phẩm của đàn con lai 3 máu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần tiếp tục theo dõi biến động năng suất sinh sản của đàn nái ở các lứa đẻ cao hơn (lứa 6 đến lứa 10) để xác định chính xác thời điểm loại thải nái tối ưu kinh tế tại trại.
    • Mở rộng đánh giá khả năng sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn/kg tăng trọng và chất lượng thân thịt (tỷ lệ nạc, diện tích cơ thăn, độ dày mỡ lưng) của đàn con lai thương phẩm Duroc $\times$ $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) trong giai đoạn vỗ béo xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật phục vụ cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp bố trí thí nghiệm theo dõi năng suất đàn nái, kỹ thuật xác định các chỉ tiêu sinh lý sinh dục, và phương pháp tính toán tiêu tốn thức ăn trong chăn nuôi lợn nái sinh sản.
  • Kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại: Cung cấp khung định mức dinh dưỡng thực tế (thông số protein thô, năng lượng trao đổi, khoáng Canxi, Phốt pho của các dòng thức ăn PM114, PM21, 820S, P15S), định mức cho ăn nái mang thai và lịch trình vận hành hệ thống chuồng trại khép kín có giàn mát.
  • Người làm nghiên cứu về giống và lai tạo lợn: Phần tổng quan tài liệu cung cấp nguồn trích dẫn phong phú về các chỉ số năng suất của các tổ hợp lai Landrace, Yorkshire, Duroc từ các công trình nghiên cứu chuẩn mực trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng vật nuôi nào và quy mô đàn theo dõi là bao nhiêu?
Nghiên cứu được thực hiện trên đàn gồm 40 lợn nái lai $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối giống nhân tạo với đực Duroc, theo dõi năng suất sinh sản từ lứa 1 đến lứa 5 (riêng chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn để sản xuất 1 kg lợn con cai sữa được theo dõi trên 30 ổ).

2. Tiêu chuẩn dinh dưỡng của loại cám dùng cho nái mang thai (PM114) tại trại được quy định như thế nào?
Cám PM114 sử dụng cho nái mang thai kỳ 1 (1–84 ngày), kỳ 2 (85–114 ngày) và nái hậu bị có hàm lượng protein thô tối thiểu là 14,0%, năng lượng trao đổi tối thiểu 2850 kcal/kg, xơ thô tối đa 7,0%, canxi từ 0,6–1,2%, phốt pho từ 0,4–0,8% và độ ẩm tối đa 14,0%.

3. Khẩu phần cho ăn hàng ngày đối với lợn nái mang thai thời kỳ I (1–84 ngày) tại trang trại Phú Thành Vinh là bao nhiêu?
Trong thời kỳ mang thai I, lợn nái mang thai lứa thứ 1 được cho ăn định mức 2,0 kg thức ăn hỗn hợp/con/ngày, trong khi lợn nái từ lứa thứ 2 trở đi được cho ăn định mức 2,2 kg thức ăn hỗn hợp/con/ngày.

4. Khối lượng sơ sinh của lợn con được tiến hành cân vào thời điểm nào và bằng dụng cụ gì?
Lợn con sơ sinh được cân ngay sau khi sinh ra, đã được lau khô toàn thân, cắt rốn và chưa được bú sữa đầu; dụng cụ sử dụng để cân là cân đồng hồ tải trọng 5 kg.

5. Hệ thống chuồng trại tại trang trại Phú Thành Vinh có quy mô và trang thiết bị kỹ thuật như thế nào?
Trang trại được xây dựng theo kiểu chuồng kín công nghiệp có hệ thống giàn làm mát cooling pad và quạt thông gió cưỡng bức, dùng nước giếng khoan qua bể lọc. Mặt bằng gồm: khu chuồng phối, khu chuồng bầu (2 chuồng với 4 dãy), khu chuồng đẻ (1 chuồng với 2 dãy nái đẻ), khu chuồng cách ly (1 dãy với 3 ô) và các công trình phụ trợ (kho cám, nhà khử trùng UV, nhà sát trùng).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Quang Minh đã phản ánh một cách hệ thống, chi tiết và chuẩn xác các chỉ tiêu năng suất sinh sản của tổ hợp lai giữa lợn nái $F_1$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối với đực Duroc tại trang trại sinh thái Phú Thành Vinh (Hưng Yên). Toàn bộ quy trình nuôi dưỡng, chế độ dinh dưỡng từ nái mang thai đến lợn con cai sữa cùng điều kiện cơ sở hạ tầng chuồng kín được ghi chép khoa học, trung thực. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm tin cậy cho sinh viên, kỹ thuật viên chăn nuôi và các nhà quản lý trang trại trong việc khai thác tối ưu tiềm năng sinh sản của đàn nái lai thương phẩm hiện nay.