Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong việc cung ứng nguồn protein thực phẩm và đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng cao của xã hội. Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn năm 2021, dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch Covid-19 và rủi ro dịch bệnh bùng phát, sản xuất chăn nuôi trong nước vẫn duy trì đà tăng trưởng: tổng đàn gia cầm thời điểm cuối tháng 12/2021 tăng khoảng 0,2% so với cùng kỳ năm 2020; sản lượng thịt gia cầm hơi xuất chuồng cả năm đạt 1.940,9 nghìn tấn (tăng 3,2% so với năm 2020 và vượt 25,9% kế hoạch); sản lượng trứng đạt xấp xỉ 17,5 tỷ quả (tăng 5,1%). Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam vẫn đối diện với nhiều thách thức như quy mô nhỏ lẻ, dịch tễ phức tạp và thị trường tiêu thụ thiếu ổn định. Để giải quyết các trở ngại này, xu hướng liên kết giữa các cơ sở chăn nuôi và doanh nghiệp chăn nuôi công nghiệp (tiêu biểu như Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam) đã được thúc đẩy mạnh mẽ, ứng dụng các tổ hợp giống gà chuyên trứng cao sản nuôi trong chuồng kín có kiểm soát vi khí hậu.

Gà Isa Brown là giống gà chuyên trứng thương phẩm có nguồn gốc từ Pháp, được tạo ra từ tổ hợp lai giữa dòng gà Rhode đỏ và Rhode trắng bởi công ty Hubbard-ISA. Đây là một trong những giống gà hướng trứng cao sản phổ biến nhất trên thế giới và tại Việt Nam. Để bổ sung dẫn liệu thực tế về khả năng thích nghi và sức sản xuất của giống gà này trong điều kiện nuôi trang trại công nghiệp tại địa phương miền núi phía Bắc, đề tài "Đánh giá sức sản xuất của đàn gà Isa Brown nuôi tại xã Độc Lập, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  • Đánh giá được khả năng sản xuất của đàn gà Isa Brown nuôi tại xã Độc Lập, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu (được đánh số theo văn bản):

  1. Thực hiện nghiêm túc theo đúng quy trình chăn nuôi và quản lý của trang trại.
  2. Theo dõi và ghi chép đầy đủ số liệu liên quan về khả năng sinh sản của đàn gà Isa Brown nuôi tại trại gà số 1 ở xã Độc Lập, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  3. Đảm bảo số liệu thu thập khách quan, khoa học và có tính kế thừa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà chuyên trứng Isa Brown với tổng quy mô 19.900 con.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại gà số 1 thuộc xóm Mường Dao, xã Độc Lập, huyện Kỳ Sơn (nay thuộc thành phố Hòa Bình), tỉnh Hòa Bình (trang trại chăn nuôi gia công của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ tháng 04/2022 đến tháng 08/2022, tương ứng với giai đoạn gà từ tuần tuổi 18 đến tuần tuổi 34.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập cơ sở lý thuyết dựa trên các quy luật sinh học sinh sản của gia cầm mái và các chỉ tiêu đánh giá phẩm chất trứng:

  • Quá trình phát triển và hình thành trứng: Trải qua ba thời kỳ sinh lý gồm thời kỳ tăng sinh (khoảng 3.500 - 4.000 tế bào trứng trong buồng trứng), thời kỳ sinh trưởng (tích lũy noãn hoàng mạnh mẽ từ 9 - 14 ngày trước khi rụng dưới sự kích thích của folliculin) và thời kỳ chín (tế bào trứng rụng sau khi gà đẻ quả trước khoảng 30 phút). Ống dẫn trứng của gà mái thành thục bao gồm 5 đoạn chức năng: phễu (dài 4 - 7 cm, lưu giữ noãn hoàng 15 - 29 phút và hình thành dây chằng chalaza), phần tiết lòng trắng (dài 30 - 50 cm, lưu giữ không quá 3 giờ), phần eo (dài 8 cm, lưu giữ khoảng 1 giờ để tạo 2 lớp màng vỏ lụa), tử cung (chiếm 10% chiều dài ống dẫn trứng, lưu giữ khoảng 20 giờ để hấp thu nước và tạo vỏ cứng đá vôi cùng sắc tố vỏ), và âm đạo (dài 7 - 12 cm, tiết lớp màng mỡ biểu bì bảo vệ).
  • Các chỉ tiêu năng suất sinh sản: Tuổi thành thục sinh dục (xác định tại thời điểm tỷ lệ đẻ toàn đàn đạt 5%), cường độ đẻ trứng, sản lượng trứng (tính trong chu kỳ 365 ngày theo Brandsch & Bilchel, 1978), hệ số di truyền năng suất trứng (h² = 0,12 - 0,3 theo Nguyễn Văn Thiện, 1995). Khóa luận cũng hệ thống hóa các chỉ tiêu chất lượng trứng gồm: màu sắc vỏ trứng, khối lượng trứng, chỉ số hình dạng ($D/d$, trung bình 1,32), độ dày vỏ trứng (yêu cầu > 0,32 mm), tỷ lệ lòng trắng/lòng đỏ (tối thiểu 2/1), chỉ số lòng đỏ ($CSLĐ = H/D$, đạt 0,4 - 0,5 ở trứng tươi), chỉ số lòng trắng đặc ($2H/(D+d)$, đạt 0,08 - 0,09), và đơn vị Haugh ($HU = 100 \log(H + 7,57 - 1,7W^{0,37})$).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và chăm sóc nuôi dưỡng:

  • Quy trình chuồng trại: Gà hậu bị nuôi tại Trại Pullet Hạ Hòa (tỉnh Phú Thọ) từ 01 ngày tuổi đến hết tuần 17, sau đó vận chuyển ban đêm bằng xe chuyên dụng (9 chuyến trong 3 ngày) về trại đẻ tại xã Độc Lập. Gà được nuôi theo phương thức công nghiệp chuồng kín, lồng sắt 3 tầng, mật độ 4 con/ô lồng (tương đương 4 con/m² chuồng), hệ thống làm mát giàn mát kết hợp quạt hút thông gió cuối chuồng, máng ăn và máng uống hoàn toàn tự động.
  • Dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp do Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam sản xuất (đóng bao 40 kg). Khẩu phần được phân định theo lứa tuổi với các giá trị dinh dưỡng quy định tại Bảng 3.1:
Giai đoạn tuổi Năng lượng trao đổi - ME (Kcal/kg) Protein thô - CP (%) Vật chất khô (%) Canxi (%)
17 - 19 tuần tuổi 2.750 17,0 87,0 3,0
$\ge$ 20 tuần tuổi 2.700 16,5 87,0 3,0 - 4,5
  • Chương trình phòng bệnh bằng vaccine: Áp dụng lịch tiêm phòng nghiêm ngặt từ 1 ngày tuổi đến 67 tuần tuổi phòng các bệnh: Marek, Gumboro, Newcastle (ND Clone 30), Viêm phế quản truyền nhiễm (IB strain Massachusetts, IB 793B, IB biến chủng), Cúm gia cầm (AI phân type H5 và H9), Cầu trùng, Đậu gà (Pox), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT), Sổ mũi truyền nhiễm (Coryza), và Hội chứng giảm đẻ (EDS).
  • Chế độ chiếu sáng và định mức ăn: Từ tuần 18 (chiếu sáng 24h trong 3 ngày đầu với cường độ 40 lux, sau đó giảm về 11h với 20 - 22 lux, định mức 90 g/con/ngày), tăng dần thời gian và cường độ chiếu sáng đạt 16h/ngày (từ 5h đến 21h, cường độ 10 - 15 lux) và định mức thức ăn đạt 115 g/con/ngày ở giai đoạn tuần tuổi 27 - 31.
  • Công thức xác định chỉ tiêu:
    • Tỷ lệ đẻ (%): $\frac{\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ (quả)}}{\text{Số mái có mặt trong kỳ (con)}} \times 100$
    • Năng suất trứng (quả/mái/tuần): $\frac{\text{Tổng số trứng đẻ trong kỳ (quả)}}{\text{Số mái bình quân có mặt trong kỳ (con)}}$
    • Lượng thức ăn thu nhận LTATN (g/con/ngày): $\frac{\text{Lượng thức ăn cho ăn (g)} - \text{Lượng thức ăn thừa (g)}}{\text{Số gà có mặt (con)}}$
    • Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng (kg): $\frac{\text{Lượng thức ăn thu nhận trong tuần (kg)}}{\text{Số trứng đẻ ra trong tuần (quả)}} \times 10$
    • Tỷ lệ hao hụt (%): $\frac{\text{Số gà chết} + \text{loại thải trong kỳ (con)}}{\text{Số gà đầu kỳ (con)}} \times 100$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập qua sổ theo dõi chuồng nuôi được nhập và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi gia cầm trong bối cảnh tái cơ cấu nông nghiệp và áp lực thị trường sau đại dịch Covid-19 tại Việt Nam. Phần mở đầu giới thiệu đặc tính nổi bật của giống gà siêu trứng Isa Brown của hãng Hubbard-ISA và sự hình thành chuỗi liên kết trang trại gia công giữa hộ nông hộ với Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam. Từ đó, xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm cung cấp dẫn liệu thực tế phục vụ kỹ thuật nuôi dưỡng gà Isa Brown tại địa phương. Mục này đồng thời quy định cụ thể ba yêu cầu nghiêm ngặt về quy trình kỹ thuật, việc theo dõi ghi chép và tính khách quan, khoa học của số liệu.

Phần II: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp hệ thống lý luận chuyên sâu gồm ba mảng kiến thức:

  1. Đặc điểm sinh sản của gia cầm: Chi tiết hóa cấu tạo sinh lý, cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch, chức năng phân đoạn của ống dẫn trứng, quy luật thành thục sinh dục, sản lượng trứng và các nhân tố ảnh hưởng (yếu tố di truyền gồm tuổi thành thục, cường độ đẻ, tính nghỉ đẻ, tính ấp bóng; yếu tố ngoại cảnh gồm thức ăn, nhiệt độ thích hợp 18 - 24°C, độ ẩm 65 - 70%, ánh sáng và mùa vụ).
  2. Các chỉ tiêu chất lượng trứng gia cầm: Phân tích cơ sở hình thành và công thức tính toán các chỉ số hình thái, độ chịu lực và độ dày vỏ đá vôi, tỷ lệ thành phần lòng trắng - lòng đỏ, chỉ số lòng đỏ và đơn vị Haugh.
  3. Tình hình nghiên cứu trong nước và quốc tế: Cập nhật số liệu của Cục Chăn nuôi, Tổng cục Thống kê và FAO về quy mô gia cầm toàn cầu và sản lượng trứng thế giới (dự báo đạt 100 triệu tấn vào năm 2024). Tổng hợp các công trình nghiên cứu trên gà Isa Brown tại Việt Nam của Tống Minh Phương & cs. (2016) tại Thanh Hóa (tỷ lệ đẻ 90,26%), Nguyễn Tất Thắng (2008) tại Hải Dương (tỷ lệ đẻ 82,6 - 83,9%, TTTA 2,46 kg/10 quả trứng đến 52 tuần), và Trần Thị Hoài Anh (2004) tại chuồng kín lồng sắt (đạt đỉnh 95,88% ở tuần 29).

Phần III: Đối tượng – Nội dung – Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết quy mô đàn nghiên cứu 19.900 con gà Isa Brown tại trại gà số 1 xã Độc Lập từ tuần tuổi 18 đến 34. Tác giả cụ thể hóa phương thức vận chuyển gà hậu bị từ Phú Thọ về Hòa Bình, cấu trúc xây dựng chuồng trại công nghiệp, quy trình vệ sinh sát trùng an toàn sinh học, bảng thành phần giá trị dinh dưỡng của hai loại thức ăn công nghiệp, toàn bộ lịch trình tiêm truyền 32 lượt vaccine theo tuần tuổi và bảng định mức chế độ chiếu sáng/lượng ăn từng ngày. Đồng thời, chương trình bày chi tiết các công thức tính toán toán học cho 5 chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp xử lý thống kê trên Microsoft Excel 2016.

Phần IV: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích 4 nội dung kết quả thực nghiệm:

  1. Khái quát trang trại: Trang trại gia công của chủ hộ Đặng Xuân Đạt có quy mô diện tích 4 ha, gồm 6 chuồng kín kích thước 120m $\times$ 5m (công suất thiết kế 20.000 con/chuồng), trang bị lồng 3 tầng, máy cho ăn tự động, có 20 công nhân, 1 kỹ thuật, 1 kế toán.
  2. Tuổi thành thục sinh dục: Gà bắt đầu đẻ trứng bói ở tuần 18, đạt tỷ lệ đẻ 5% ở tuần 20, 30% ở tuần 21, 50% ở tuần 22. Đàn gà đạt tỷ lệ đẻ 90% ở đầu tuần 28 (chậm hơn 4 tuần so với chuẩn tuần 24) và đạt đỉnh ở tuần 28 với 91,99% (chuẩn là 94,5%).
  3. Tỷ lệ đẻ và năng suất trứng: Tỷ lệ đẻ tăng từ 5,32% (tuần 20) lên 62,13% (tuần 22), 88,23% (tuần 27) và duy trì trên 90% từ tuần 28 đến tuần 34. Năng suất trứng bình quân cả kỳ đạt 5,08 quả/mái/tuần, năng suất trứng tích lũy đạt 81,25 quả/mái. Tỷ lệ đẻ thực tế thấp hơn chuẩn do đàn gà bị bệnh sổ mũi truyền nhiễm (Coryza), gà ở cuối chuồng bị stress thời tiết và xuất hiện cá thể đẻ cách nhật.
  4. Hiệu quả sử dụng thức ăn và tỷ lệ hao hụt: Lượng thức ăn thu nhận tăng từ 88,2 g/con/ngày (tuần 18) lên 115,1 g/con/ngày (tuần 34). Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng ở tuần 20 rất cao (17,45 kg/10 quả) do mới vào đẻ, sau đó giảm nhanh xuống 3,31 kg (tuần 21), 1,601 kg (tuần 22) và ổn định ở mức 1,234 - 1,269 kg ở các tuần đẻ đỉnh; trung bình cả giai đoạn là 2,353 kg/10 quả trứng. Tỷ lệ hao hụt tích lũy cả giai đoạn 18 - 34 tuần tuổi là 2,915% (chết và loại thải 463 con), thấp hơn tiêu chuẩn cho phép của công ty (3,6%).

Phần V: Kết luận và đề nghị

Đúc kết ngắn gọn các chỉ số kinh tế kỹ thuật chủ chốt đã ghi nhận; khẳng định tính thích nghi và năng suất của giống gà Isa Brown trong điều kiện chăm sóc chuồng kín tại địa phương; đề xuất mở rộng theo dõi đến hết chu kỳ khai thác và nhân rộng mô hình chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ chuỗi số liệu thực nghiệm về sức sản xuất của đàn gà Isa Brown 19.900 con từ tuần tuổi 18 đến 34 tại Hòa Bình:

Chỉ tiêu theo dõi Kết quả thực tế tại trại Tiêu chuẩn Công ty Japfa Comfeed
Tuổi đẻ quả trứng đầu tiên Tuần 18 Tuần 18
Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 5% (thành thục sinh dục) Tuần 20 (đạt 5,32%) Tuần 20 (5,0%)
Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 30% Tuần 21 (đạt 30,20%) Tuần 21 (30,0%)
Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 50% Tuần 22 (đạt 62,13%) Tuần 22 (50,0%)
Tuổi đạt tỷ lệ đẻ 90% Đầu tuần 28 Tuần 24
Tuổi và tỷ lệ đẻ đỉnh cao Tuần 28 (đạt 91,99%) Tuần 28 (đạt 94,5%)
Năng suất trứng bình quân 5,08 quả/mái/tuần -
Năng suất trứng cộng dồn (tuần 20 - 34) 81,25 quả/mái -
Lượng thức ăn thu nhận tuần 34 115,1 g/con/ngày 114 - 115 g/con/ngày
Tiêu tốn thức ăn/10 quả trứng (tuần 18 - 34) 2,353 kg 2,30 kg
Tổng số gà chết và loại thải (tuần 18 - 34) 463 con -
Tỷ lệ hao hụt cộng dồn (tuần 18 - 34) 2,915% 3,60%

So sánh với các nghiên cứu trước:

  • Về năng suất trứng và tỷ lệ đẻ: Kết quả tỷ lệ đẻ đạt đỉnh của đàn gà (91,99%) cao hơn so với kết quả của Tống Minh Phương & cs. (2016) trên gà Ai Cập (80,26%) và tương đương gà Isa Brown tại Thanh Hóa (90,26%); cao hơn kết quả của Nguyễn Tất Thắng (2008) tại Hải Dương (82,6 - 83,9%). Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp hơn tiêu chuẩn thiết kế của giống (94,5%) và thấp hơn kết quả của Trần Thị Hoài Anh (2004) tại chuồng kín lồng sắt (95,88% ở tuần 29).
  • Về tiêu tốn thức ăn: Mức tiêu tốn thức ăn trung bình 2,353 kg/10 quả trứng của đề tài thấp hơn so với gà Lương Phượng (2,5 - 2,6 kg/10 quả trứng theo Nguyễn Thị Mai & cs., 2009) và thấp hơn mức 2,46 kg/10 quả trứng của gà Isa Brown nuôi đến 52 tuần tuổi trong nghiên cứu của Nguyễn Tất Thắng (2008). Tác giả lý giải sự chênh lệch này là do đề tài mới theo dõi đến tuần tuổi 34 (giai đoạn gà đẻ đỉnh cao, hiệu quả chuyển hóa thức ăn tốt nhất).

Kiến nghị của tác giả:

  • Tiếp tục theo dõi và nghiên cứu sức sản xuất của đàn gà Isa Brown ở các giai đoạn tiếp theo của chu kỳ sinh sản để có đánh giá toàn diện.
  • Phát triển và nhân rộng mô hình chăn nuôi gà chuyên trứng Isa Brown theo hướng công nghiệp chuồng kín nhằm đem lại hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận thể hiện một số hạn chế gắn liền với điều kiện và phạm vi khảo sát thực tế:

  • Giới hạn thời gian theo dõi: Đề tài mới chỉ tiến hành khảo sát trong 17 tuần (từ tuần tuổi 18 đến tuần tuổi 34), do đó chưa đánh giá được toàn bộ chu kỳ khai thác đẻ trứng thương phẩm của giống gà Isa Brown (thường kéo dài đến 70 - 80 tuần tuổi).
  • Tác động bất lợi về dịch bệnh và vi khí hậu: Trong quá trình nuôi, đàn gà mắc bệnh sổ mũi truyền nhiễm (Coryza) với các triệu chứng ủ rũ, sưng phù vùng mặt, chảy dịch mũi và giảm lượng thức ăn thu nhận. Thêm vào đó, điều kiện thời tiết khiến các ô lồng ở vị trí cuối chuồng chịu stress nhiệt, cộng với hiện tượng gà đẻ cách nhật đã làm tốc độ tăng tỷ lệ đẻ bị chậm lại, thời điểm đạt tỷ lệ đẻ 90% bị trễ 4 tuần và tỷ lệ đẻ đỉnh cao (91,99%) không đạt mức tiêu chuẩn 94,5% của hãng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Kéo dài thời gian nghiên cứu và theo dõi liên tục sức sản xuất của đàn gà Isa Brown qua các giai đoạn sau tuần tuổi 34 cho đến khi kết thúc chu kỳ đẻ để thu thập đầy đủ số liệu về sản lượng trứng cả năm và tỷ lệ hao hụt toàn kỳ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị ứng dụng thực tế cho các nhóm đối tượng và mục đích sau:

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Kỹ sư chăn nuôi trang trại và các nhà quản lý kỹ thuật tại các trang trại gia cầm gia công công nghiệp.
  • Nội dung tham khảo trọng tâm:
    • Chương trình phòng trừ dịch bệnh bằng vaccine chi tiết gồm 32 mốc chủng ngừa từ 1 ngày tuổi đến 67 tuần tuổi, thích hợp làm tài liệu tham khảo để xây dựng quy trình an toàn sinh học cho trại gà chuyên trứng quy mô lớn.
    • Quy trình quản lý tiểu khí hậu, định mức thức ăn hàng ngày và biểu đồ chiếu sáng (tăng từ 11h lên 16h/ngày với cường độ lux chuẩn hóa) tương ứng với từng tuần tuổi trong giai đoạn hậu bị chuyển sang đẻ trứng.
    • Phương pháp tính toán và dẫn liệu đối sánh thực tế về biến động tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng qua từng tuần tuổi tại vùng chuyển tiếp miền núi phía Bắc.

Câu hỏi thường gặp

Đàn gà Isa Brown trong nghiên cứu có quy mô bao nhiêu và được nuôi dưỡng theo phương thức nào?

Nghiên cứu được thực hiện trên quy mô đàn 19.900 con gà Isa Brown tại Trại gà số 1 xóm Mường Dao, xã Độc Lập, huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình. Đàn gà được nuôi dưỡng theo phương thức công nghiệp trong chuồng kín có kích thước 120m $\times$ 5m, sử dụng lồng sắt 3 tầng với mật độ 4 con/ô lồng (tương đương 4 con/m² chuồng), trang bị hệ thống làm mát giàn mát, quạt hút thông gió và máy cho ăn, máng uống tự động.

Tuổi thành thục sinh dục thực tế của đàn gà là bao nhiêu tuần tuổi và có đạt chuẩn của hãng Japfa Comfeed không?

Tuổi đẻ trứng đầu tiên của đàn gà xuất hiện ở tuần tuổi 18 và tuổi thành thục sinh dục toàn đàn (tính khi tỷ lệ đẻ đạt 5%) đạt ở tuần tuổi 20 với tỷ lệ thực tế là 5,32%. Các mốc này hoàn toàn trùng khớp với tiêu chuẩn quy định của Công ty TNHH Japfa Comfeed Việt Nam (chuẩn tuổi đẻ quả đầu là tuần 18 và đạt 5% ở tuần 20).

Tỷ lệ đẻ đỉnh cao thực tế của đàn gà đạt bao nhiêu phần trăm và tại sao không đạt mức tiêu chuẩn thiết kế?

Tỷ lệ đẻ đỉnh cao thực tế của đàn gà đạt 91,99% ở tuần tuổi 28, thấp hơn so với tiêu chuẩn của hãng là 94,5%. Nguyên nhân được tác giả chỉ ra là do đàn gà mắc bệnh sổ mũi truyền nhiễm (Coryza) gây giảm ăn, chảy dịch mũi và sưng mặt; đồng thời xuất hiện hiện tượng gà đẻ cách nhật và gà ở các dãy chuồng phía cuối bị stress do tác động của nhiệt độ và thời tiết.

Hiệu quả sử dụng thức ăn để sản xuất 10 quả trứng biến động như thế nào giữa tuần mới đẻ và tuần đẻ đỉnh cao?

Tiêu tốn thức ăn trên 10 quả trứng có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với tỷ lệ đẻ. Tại tuần tuổi 20 khi gà mới vào đẻ, tiêu tốn thức ăn rất cao ở mức 17,45 kg/10 quả trứng. Khi tỷ lệ đẻ tăng nhanh, chỉ số này giảm mạnh xuống 3,31 kg ở tuần 21; 1,601 kg ở tuần 22; và đạt mức thấp nhất là 1,234 kg ở tuần đẻ đỉnh cao (tuần 28). Trung bình cả giai đoạn 18 - 34 tuần tuổi, tiêu tốn thức ăn là 2,353 kg/10 quả trứng.

Tỷ lệ hao hụt của đàn gà trong suốt 17 tuần theo dõi là bao nhiêu con và đạt tỷ lệ bao nhiêu phần trăm?

Trong suốt giai đoạn từ tuần tuổi 18 đến tuần 34, tổng số gà chết và loại thải của đàn là 463 con, tương ứng với tỷ lệ hao hụt cộng dồn là 2,915%. Chỉ số hao hụt thực tế này thấp hơn so với tiêu chuẩn cho phép của Công ty Japfa Comfeed Việt Nam đối với giống gà Isa Brown trong cùng giai đoạn là 3,60%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Mai Thị Thùy Dung đã phản ánh đầy đủ các chỉ số kỹ thuật về sức sản xuất của 19.900 con gà chuyên trứng Isa Brown giai đoạn 18 - 34 tuần tuổi nuôi tại xã Độc Lập, tỉnh Hòa Bình. Kết quả thực nghiệm cho thấy đàn gà thành thục sinh dục đúng hạn ở tuần tuổi 20, đạt năng suất trứng bình quân 5,08 quả/mái/tuần, tiêu tốn thức ăn 2,353 kg/10 quả trứng và duy trì tỷ lệ hao hụt thấp (2,915%). Mặc dù chịu ảnh hưởng nhất định bởi bệnh Coryza và stress nhiệt cục bộ khiến tỷ lệ đẻ đỉnh cao (91,99%) thấp hơn chuẩn lý thuyết, công trình đã chứng minh tính phù hợp và hiệu quả kỹ thuật của giống gà Isa Brown khi áp dụng quy trình nuôi chuồng kín công nghiệp tại địa phương.