Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của nền kinh tế thị trường, xu thế toàn cầu hóa cùng sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kỹ thuật đã làm gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp. Cạnh tranh tồn tại như một quy luật khách quan, buộc các chủ thể kinh doanh phải xác định và nâng cao năng lực cạnh tranh để duy trì tăng trưởng và tối đa hóa lợi nhuận. Kể từ thời điểm Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, ngoại ngữ – đặc biệt là tiếng Anh – đã trở thành phương tiện thiết yếu phục vụ quá trình hội nhập, mở rộng giao lưu quốc tế và nâng cao năng lực làm việc. Nhu cầu học tập ngoại ngữ của người dân gia tăng đã thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt cơ sở đào tạo, tạo ra sự cạnh tranh khốc liệt giữa các đơn vị giáo dục tư nhân.
Tại thị trường thành phố Huế, nhiều thương hiệu đào tạo ngoại ngữ đang hoạt động và cạnh tranh trực tiếp như AMES, Ilead AMA, E4E, APAX, C4E. Các đơn vị này triển khai nhiều chính sách chiêu sinh, ưu đãi học phí, tặng phẩm và học bổng nhằm mở rộng thị phần. Trong bối cảnh đó, Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (thành lập ngày 19/6/2019) dù nhanh chóng khẳng định được vị trí đào tạo uy tín với hệ thống ba cơ sở, nhưng vẫn phải đối diện với sức ép cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lâu năm. Để định vị đúng năng lực nội tại và xây dựng định hướng phát triển bền vững, việc rà soát và đánh giá năng lực cạnh tranh của đơn vị dưới góc nhìn của khách hàng trực tiếp là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho học viện.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và cơ sở đào tạo ngoại ngữ.
- Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI thông qua đánh giá định lượng từ góc độ người học.
- Đề xuất một số giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao năng lực cạnh tranh của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến năng lực cạnh tranh của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Đối tượng điều tra: Học viên đang theo học trực tiếp tại các cơ sở của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động quản lý, nhân sự, tài chính và đào tạo của học viện được thu thập trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2022. Dữ liệu sơ cấp từ học viên được thực hiện trong 3 tháng (từ tháng 9/2022 đến tháng 12/2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề năng lực cạnh tranh từ các học thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh tiêu biểu. Khái niệm cạnh tranh được tác giả xem xét qua quan điểm của Từ điển Bách khoa Việt Nam (1995), Kinh tế chính trị K. Marx (2014), Alfred Marshall (1890) và Michael Porter (1980, 1996). Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được tổng hợp từ báo cáo Aldington Report (1985), Sách trắng về năng lực cạnh tranh của Vương quốc Anh (1994), Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh (1998), OECD và Buckley (1988). Theo đó, năng lực cạnh tranh là sự thể hiện thực lực và lợi thế của doanh nghiệp so với các đối thủ trong việc thỏa mãn tốt nhất các đòi hỏi của khách hàng để tạo ra năng suất, lợi nhuận và thị phần cao hơn.
Tác giả sử dụng mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980) để phân tích môi trường ngành, bao gồm: áp lực từ nhà cung cấp, áp lực từ khách hàng, nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế và mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại. Đồng thời, nghiên cứu kế thừa các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh từ các công trình đi trước:
- Thương hiệu: Keller (1993, 1998), Gundersen và cộng sự (1996), Prasad và Dev (2000), Kotler (1994, 2006), Trần Thế Hoàng (2011), Trần Hữu Ái (2013).
- Chất lượng sản phẩm/dịch vụ: Barkema (1993), Levins (2000), Schweikhardt (2000), Babcock (2002).
- Năng lực Marketing: Kotler và cộng sự (2006), Chang và cộng sự (2007), Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2011), Nguyễn Cao Trí (2011).
- Năng lực tổ chức, quản lý: Porter (1980), Ho (2005), Manmohan (2013).
- Nguồn nhân lực: Porter (1980), Wayne (2010), Manmohan (2013).
Tác giả đối chiếu với các nghiên cứu thực nghiệm tại địa phương như nghiên cứu của Lý Thị Quý (2016) tại FPT Telecom Huế, Trần Thị Minh Thúy (2021) tại Vinaphone Thừa Thiên Huế, và đặc biệt là công trình của Nguyễn Thị Diễm Phúc (2021) về Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học HUEITC. Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn hướng tiếp cận năng lực cạnh tranh từ góc độ người học (khách hàng), loại bỏ các yếu tố nội bộ người học khó nắm bắt (như năng lực tài chính, năng lực điều hành nội bộ) và bổ sung yếu tố "Chất lượng dịch vụ" theo ý kiến chuyên gia quản lý tại cơ sở.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc là Năng lực cạnh tranh của ANI (DG):
- Giả thuyết H1 (+): Chất lượng đào tạo (CL) tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh.
- Giả thuyết H2 (+): Giá cả (GC) tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh.
- Giả thuyết H3 (+): Nguồn nhân lực (NL) tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh.
- Giả thuyết H4 (+): Năng lực Marketing (NLK) tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh.
- Giả thuyết H5 (+): Uy tín thương hiệu (UT) tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh.
- Giả thuyết H6 (+): Chất lượng dịch vụ (CLDV) tác động tích cực đến năng lực cạnh tranh.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng phương pháp thảo luận nhóm với cán bộ quản lý và người có chuyên môn tại trung tâm nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại địa phương.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng kỹ thuật điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc gửi trực tiếp đến học viên. Kích thước mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (theo Hair và cộng sự, cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $5 \times 30 = 150$) và hồi quy bội (theo công thức $n \ge 8m + 50$ của Tabachnick & Fidell, với 6 biến độc lập: $8 \times 6 + 50 = 98$). Tác giả chốt quy mô mẫu chính thức là $n = 150$, thu thập theo kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS, bao gồm: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có sig. $\le 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0,4$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $> 50%$); phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động; kiểm định One Sample T-test để đo lường giá trị trung bình đánh giá của học viên; và phương pháp thống kê so sánh đối chiếu số liệu thứ cấp qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lí luận về năng lực cạnh tranh
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Tác giả phân tích các vai trò cơ bản của cạnh tranh đối với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, đối với năng lực tự hoàn thiện của doanh nghiệp, đối với quyền lợi của người tiêu dùng và đối với lĩnh vực giáo dục - đào tạo. Bốn hình thức cạnh tranh chủ yếu được mổ xẻ gồm: cạnh tranh về sản phẩm, cạnh tranh về giá, cạnh tranh về phân phối và cạnh tranh về xúc tiến bán hàng.
Tác giả phân tích các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh, chia thành nhóm nhân tố bên trong (nguồn lực vật chất, công nghệ, nhân lực, tài lực, năng lực quản lý và vị thế thị trường) và nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường vĩ mô gồm kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ; cùng môi trường ngành thông qua mô hình 5 áp lực của Porter). Trên nền tảng các công trình nghiên cứu đi trước, tác giả thiết lập hệ thống thang đo đánh giá gồm 7 nhóm với 30 biến quan sát cụ thể:
- Nhóm Chất lượng đào tạo (CL): 5 biến (CL1: thời gian lộ trình, CL2: hình thức giảng dạy, CL3: chuẩn đầu ra, CL4: đổi mới chương trình, CL5: trình độ giảng viên).
- Nhóm Giá cả (GC): 4 biến (GC1: tương xứng chất lượng, GC2: học phí linh hoạt, GC3: chính sách ưu đãi học lên, GC4: mức giá cạnh tranh).
- Nhóm Nguồn nhân lực (NL): 4 biến (NL1: kiến thức tư vấn, NL2: xử lý vấn đề kịp thời, NL3: quản trị nhân viên, NL4: sự gắn kết hỗ trợ nhau).
- Nhóm Năng lực Marketing (NLK): 4 biến (NLK1: trao đổi tìm hiểu nhu cầu, NLK2: tiếp cận thông tin khóa học, NLK3: ấn tượng truyền thông, NLK4: chính sách quà tặng khuyến mãi).
- Nhóm Uy tín thương hiệu (UT): 5 biến (UT1: trung tâm hàng đầu tại Huế, UT2: sự tin tưởng chất lượng, UT3: kinh nghiệm đào tạo, UT4: đồng hành cùng các cuộc thi, UT5: tài trợ học bổng đại học).
- Nhóm Chất lượng dịch vụ (CLDV): 5 biến (CLDV1: cơ sở vật chất, CLDV2: đường truyền mạng Internet, CLDV3: thủ tục đăng ký nhanh gọn, CLDV4: thái độ tư vấn nhiệt tình, CLDV5: duy trì niềm tin và mối quan hệ).
- Nhóm Đánh giá năng lực cạnh tranh (DG): 4 biến (DG1: hình ảnh nổi trội, DG2: khả năng cạnh tranh tốt, DG3: tiềm năng phát triển tương lai, DG4: dự định giới thiệu cho người thân/bạn bè).
Chương 2: Đánh giá năng lực cạnh tranh tại Học viện Đào tạo Quốc tế ANI qua góc độ người học
Chương 2 trình bày tổng quan về Học viện Đào tạo Quốc tế ANI (Academy Of Network and Innovations), địa chỉ tại số 103D Trường Chinh, phường An Đông, TP. Huế, cùng hai chi nhánh tại số 04 Lê Hồng Phong và số 10 Đặng Huy Trứ. Bộ máy tổ chức của học viện được xây dựng gồm: Ban Giám đốc và 4 bộ phận chuyên môn: Marketing, Tư vấn tuyển sinh, Đào tạo, và Kế toán - Nhân sự.
Danh mục sản phẩm/dịch vụ đào tạo của ANI bao gồm:
- Khóa Tiếng Anh Basic: Basic-Focus (đầu vào Beginner, đầu ra Elementary, thời lượng 72 giờ/4 tháng) và Pronunciation-Focus (54 giờ/3 tháng).
- Khóa Tiếng Anh Giao tiếp: Communication-Focus (Elementary lên Intermediate, 72 giờ) và Communication-Level Up (Intermediate lên Upper Intermediate, 72 giờ).
- Khóa IELTS: Pre IELTS, IELTS Iron (đầu ra 3.0+, 72 giờ), Bronze, Silver, Golden và Diamond/Cấp tốc (học phí từ 2.000.000 đồng trở lên).
- Khóa TOEIC: Gồm các cấp độ Iron (Beginner lên 450+, 72 giờ), Bronze (350+ lên 550+), Silver (450+ lên 650+), và Golden (550+ lên 750+).
- Khóa Tiếng Anh trẻ em: Khóa học 54 giờ/3 tháng theo giáo trình 6 bài.
- Khóa Tiếng Anh A2 - B1: A2 Level (54 giờ/3 tháng) và B1 Level (54 giờ/3 tháng), chuẩn bị kiến thức và ôn luyện bộ 10 đề dự đoán từ Trường Đại học Ngoại ngữ Huế.
Về nguồn lực lao động, nhân sự của ANI tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2020 - 2022:
| Chỉ tiêu phân loại |
Năm 2020 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2021 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
So sánh 2021/2020 (+/- %) |
So sánh 2022/2021 (+/- %) |
| Tổng số lao động |
29 |
100 |
41 |
100 |
50 |
100 |
+41,4 |
+22,0 |
| Trình độ: Sau Đại học |
4 |
13,8 |
7 |
17,1 |
9 |
18,0 |
+75,0 |
+28,6 |
| Trình độ: Đại học |
24 |
82,8 |
32 |
78,0 |
37 |
74,0 |
+33,3 |
+15,6 |
| Trình độ: Cao đẳng |
1 |
3,4 |
2 |
4,9 |
4 |
8,0 |
+100,0 |
+100,0 |
| Giới tính: Nam |
5 |
17,2 |
7 |
17,1 |
10 |
20,0 |
+40,0 |
+42,9 |
| Giới tính: Nữ |
24 |
82,8 |
34 |
82,9 |
40 |
80,0 |
+41,7 |
+17,6 |
Về năng lực tài chính, hoạt động kinh doanh của đơn vị ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu qua 3 năm:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 (Triệu VNĐ) |
Năm 2021 (Triệu VNĐ) |
Năm 2022 (Triệu VNĐ) |
So sánh 2021/2020 (+/- Triệu VNĐ) |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (+/- Triệu VNĐ) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
| Doanh thu |
1.771,826 |
3.910,788 |
4.011,768 |
+2.138,962 |
+120,7 |
+100,980 |
+2,5 |
Về quy mô và cơ cấu học viên đăng ký theo học tại học viện:
| Khóa đào tạo |
Năm 2020 (Học viên) |
Cơ cấu (%) |
Năm 2021 (Học viên) |
Cơ cấu (%) |
Năm 2022 (Học viên) |
Cơ cấu (%) |
So sánh 2021/2020 (+/-) |
So sánh 2022/2020 (+/- %) |
| Tổng số học viên |
593 |
100 |
1.026 |
100 |
1.051 |
100 |
+433 |
+77,2 |
| Tiếng Anh cơ bản |
72 |
12,1 |
162 |
15,8 |
181 |
17,2 |
+90 |
+151,4 |
| Tiếng Anh giao tiếp |
53 |
8,9 |
62 |
6,0 |
55 |
5,2 |
+9 |
+3,8 |
| IELTS |
106 |
17,9 |
166 |
16,2 |
197 |
18,7 |
+60 |
+85,9 |
| TOEIC |
91 |
15,4 |
143 |
14,0 |
198 |
18,8 |
+52 |
+117,6 |
| SAT, PTE |
16 |
2,7 |
30 |
2,9 |
10 |
1,0 |
+14 |
-37,5 |
| Tiếng Anh B1, B2 |
201 |
33,9 |
398 |
38,8 |
350 |
33,3 |
+197 |
+74,1 |
| Tiếng Anh trẻ em |
54 |
9,1 |
65 |
6,3 |
60 |
5,7 |
+11 |
+11,1 |
Trong phần đánh giá định lượng, nghiên cứu phân tích đặc điểm nhân khẩu học mẫu (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập hàng tháng), kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho các biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA đối với biến độc lập qua 2 lần xử lý cho thấy biến NL4 ("Nhân viên có sự gắn kết, hỗ trợ nhau trong công việc") bị loại bỏ do không đạt tiêu chuẩn hệ số tải; phân tích EFA lần 2 sau khi loại biến NL4 đạt các chỉ số kiểm định KMO, kiểm định Bartlett và tổng phương sai trích theo đúng tiêu chuẩn. Sau đó, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy bội OLS, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến và kiểm định ANOVA chứng minh mô hình hồi quy đạt độ phù hợp thống kê (sig. = 0,000 < 0,05). Cuối cùng, tác giả tiến hành kiểm định One Sample T-test đối với từng nhóm nhân tố để đo lường mức độ đánh giá thực tế của học viên đối với năng lực cạnh tranh của ANI.
Chương III: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và kiểm định mô hình hồi quy, tác giả xác định các định hướng phát triển của ANI, đồng thời xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Cải thiện và nâng cao chất lượng đào tạo: Rà soát và cập nhật liên tục chương trình đào tạo, đảm bảo chuẩn đầu ra rõ ràng cho các khóa học chứng chỉ (IELTS, TOEIC, B1-B2); đa dạng hóa phương pháp giảng dạy kết hợp công nghệ hỗ trợ (ứng dụng English Central, IELTS Speaking Assistant); nâng cao trình độ nghiệp vụ cho đội ngũ giảng viên.
- Cải thiện chính sách nguồn nhân lực: Đào tạo chuyên môn và kỹ năng giao tiếp cho đội ngũ nhân viên tư vấn tuyển sinh; nâng cao năng lực giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh từ phía học viên; hoàn thiện cơ chế quản lý, đánh giá và đãi ngộ nhân sự.
- Cải thiện chính sách thương hiệu: Đẩy mạnh nhận diện thương hiệu học viện trên địa bàn thành phố Huế; tích cực tài trợ các hoạt động phong trào và trao học bổng cho sinh viên các trường đại học thành viên thuộc Đại học Huế; giữ vững cam kết về chất lượng đào tạo để củng cố niềm tin của khách hàng.
- Cải thiện chính sách chất lượng dịch vụ: Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, phòng học và hệ thống hạ tầng đường truyền Internet tại các cơ sở nhằm khắc phục sự cố giờ cao điểm; tinh gọn quy trình và thủ tục đăng ký khóa học; xây dựng phong cách chăm sóc khách hàng thân thiện, chuyên nghiệp nhằm thắt chặt mối quan hệ gắn bó giữa học viên và trung tâm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận được những kết quả cụ thể về cả số liệu thực tế lẫn phương pháp luận đánh giá:
- Về số liệu hoạt động nội bộ: Giai đoạn 2020 - 2022 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của ANI với doanh thu tăng từ 1.771,826 triệu đồng (2020) lên 3.910,788 triệu đồng (2021) và đạt đỉnh 4.011,768 triệu đồng (2022). Quy mô lao động tăng từ 29 người lên 50 người, trong đó trình độ Đại học và Sau Đại học luôn chiếm trên 92%. Lượng học viên tăng 77,2% sau 3 năm, đạt 1.051 học viên vào năm 2022, tập trung chủ yếu vào các chứng chỉ B1-B2 (350 học viên), TOEIC (198 học viên) và IELTS (197 học viên).
- Về kết quả kiểm định mô hình: Khóa luận xác lập và kiểm định độ tin cậy của thang đo năng lực cạnh tranh trong dịch vụ ngoại ngữ. Quá trình xử lý EFA đã sàng lọc được biến quan sát không đạt yêu cầu (loại bỏ biến NL4). Kết quả hồi quy bội và kiểm định ANOVA đạt mức ý nghĩa thống kê cao (sig. = 0,000), khẳng định các nhân tố Chất lượng đào tạo, Giá cả, Nguồn nhân lực, Năng lực Marketing, Uy tín thương hiệu và Chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của học viện.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đã khắc phục được hạn chế của một số đề tài trước đây (như nghiên cứu của Lý Thị Quý năm 2016 hay Trần Thị Minh Thúy năm 2021) khi chuyển đổi lăng kính phân tích từ góc độ nội bộ doanh nghiệp sang góc độ cảm nhận của khách hàng sử dụng dịch vụ. Các hàm ý chính sách và 4 nhóm giải pháp quản trị được xây dựng dựa trên kết quả khảo sát định lượng, gắn liền với điều kiện thực tế tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được nhận diện từ phạm vi và phương pháp thực hiện:
- Hạn chế: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) với dung lượng mẫu dừng lại ở mức $n = 150$ học viên, tập trung nội bộ tại các cơ sở của ANI. Quy mô này chưa bao quát được toàn bộ phân khúc khách hàng tiềm năng tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Ngoài ra, việc phải loại bỏ biến quan sát NL4 trong phân tích nhân tố khám phá EFA lần 2 phản ánh thang đo nguồn nhân lực còn một số điểm chưa đồng nhất trong khâu thiết kế bảng hỏi. Đề tài cũng chưa thu thập dữ liệu so sánh định lượng trực tiếp từ học viên của các trung tâm đối thủ như AMES hay Ilead AMA.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để tăng tính đại diện thống kê; tinh chỉnh nội dung các biến quan sát trong thang đo nguồn nhân lực; đồng thời thực hiện khảo sát đối chuẩn (benchmarking) đa trung tâm trên cùng địa bàn nhằm xác định vị thế cạnh tranh tương đối một cách khách quan và toàn diện hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh tế, Marketing: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh về quy trình đánh giá năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ; hướng dẫn phương pháp xử lý dữ liệu khảo sát trên SPSS (từ thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố EFA qua 2 lần lọc biến, phân tích hồi quy OLS đến kiểm định One Sample T-test).
- Cán bộ quản lý các trung tâm ngoại ngữ và đơn vị đào tạo ngoài công lập: Nguồn tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu chi phí, mức học phí, danh mục khóa học, phương thức phân bổ nhân sự và chiến lược thích ứng cạnh tranh của một cơ sở giáo dục tư nhân tại thị trường miền Trung.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng hỏi và ma trận 30 biến quan sát thuộc 7 nhóm tiêu chí, cùng các bảng tổng hợp số liệu thứ cấp chi tiết về lao động, doanh thu và học viên giai đoạn 2020 - 2022 của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI.
Câu hỏi thường gặp
1. Kích thước mẫu khảo sát $n = 150$ trong nghiên cứu được tác giả căn cứ trên cơ sở phương pháp luận nào?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn phương pháp luận: tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (kích thước mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $5 \times 30 = 150$) và công thức phân tích hồi quy bội của Tabachnick & Fidell ($n \ge 8m + 50$, tương ứng $8 \times 6 + 50 = 98$). Tác giả đã chọn kích thước mẫu $n = 150$ để đáp ứng trọn vẹn cả hai yêu cầu phân tích thống kê trên.
2. Biến quan sát nào bị loại bỏ trong quá trình phân tích dữ liệu SPSS và nguyên nhân là gì?
Trong quá trình phân tích nhân tố khám phá EFA đối với các biến độc lập, biến NL4 ("Nhân viên có sự gắn kết, hỗ trợ nhau trong công việc") thuộc nhóm thang đo Nguồn nhân lực đã bị loại bỏ ở lần phân tích thứ hai do không thỏa mãn tiêu chuẩn hệ số tải nhân tố (Factor Loading), trước khi mô hình đạt độ thích hợp để tiến hành phân tích hồi quy.
3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và quy mô học viên của Học viện ANI trong giai đoạn 2020 - 2022 biến động ra sao?
Doanh thu của học viện tăng trưởng nhanh từ 1.771,826 triệu đồng (năm 2020) lên 3.910,788 triệu đồng (năm 2021, tăng 120,7%) và đạt 4.011,768 triệu đồng (năm 2022, tăng 2,5%). Quy mô học viên tăng từ 593 người (năm 2020) lên 1.026 người (năm 2021) và đạt 1.051 người (năm 2022, tăng tổng cộng 77,2% so với năm 2020).
4. Khóa luận sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê nào để xử lý số liệu sơ cấp?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA (xem xét hệ số KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue, phương sai trích); phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội; kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến; kiểm định sự phù hợp mô hình bằng ANOVA; và kiểm định One Sample T-test để đo lường giá trị trung bình đánh giá của học viên.
5. Học viện Đào tạo Quốc tế ANI đang cung cấp những nhóm chương trình đào tạo ngoại ngữ nào?
Học viện cung cấp 6 nhóm chương trình đào tạo chính, bao gồm: Tiếng Anh Basic (Basic-Focus và Pronunciation-Focus); Tiếng Anh Giao tiếp (Communication-Focus và Level Up); Luyện thi IELTS (các cấp độ từ Pre IELTS, Iron 3.0+, Bronze, Silver, Golden đến Diamond); Luyện thi TOEIC (Iron, Bronze, Silver, Golden với chuẩn đầu ra từ 450+ đến 750+); Tiếng Anh trẻ em (thời lượng 54 giờ); và các lớp luyện thi chứng chỉ Tiếng Anh A2 - B1 theo khung tham chiếu châu Âu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Hoài Nhi đã thực hiện một nghiên cứu hệ thống và chuẩn mực về năng lực cạnh tranh của Học viện Đào tạo Quốc tế ANI trên thị trường dịch vụ giáo dục tại Thừa Thiên Huế. Bằng việc kết hợp dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2019 - 2022 với khảo sát định lượng 150 học viên thông qua bộ công cụ kiểm định SPSS toàn diện, công trình đã xác định rõ nét các yếu tố chi phối năng lực cạnh tranh từ lăng kính người học. Kết quả phân tích là căn cứ thực chứng vững chắc để tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp quản trị đồng bộ nhằm giúp đơn vị hoàn thiện chất lượng đào tạo, tối ưu hóa dịch vụ và phát triển bền vững.