Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Khánh Hà thuộc ngành Kinh doanh Thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Hữu Trung. Đề tài tập trung nghiên cứu năng lực cạnh tranh của dịch vụ Internet cáp quang (FTTH) trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam. Sự dịch chuyển từ công nghệ cáp đồng truyền thống (ADSL) sang hạ tầng mạng cáp quang sử dụng công nghệ GPON và sợi thủy tinh đã thúc đẩy nhu cầu sử dụng băng thông rộng tốc độ cao phục vụ các hoạt động kinh tế, làm việc từ xa, học tập và giải trí trực tuyến.

Theo số liệu từ Báo cáo Sách Trắng Công nghệ thông tin và Truyền thông năm 2023 của Bộ Thông tin và Truyền thông được tác giả trích dẫn, tính đến hết năm 2022, thị phần dịch vụ điện thoại cố định mặt đất bao gồm Internet cáp quang tại Việt Nam do Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) dẫn đầu với 72,73% thị phần; đứng thứ hai là Tổng công ty Viễn thông Quân đội (Viettel) với 22,34%; các nhà mạng khác gồm Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom), SPT và các đơn vị khác chiếm chưa đến 2% thị phần. Tại thị trường thành phố Huế, FPT Chi nhánh Huế thành lập ngày 12/11/2009, phát triển từ một văn phòng giao dịch ban đầu lên bốn văn phòng giao dịch. Để duy trì thị phần và cạnh tranh với hai đối thủ lớn là VNPT và Viettel trên địa bàn, doanh nghiệp cần xác định rõ các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh dịch vụ.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá năng lực cạnh tranh của dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế, đồng thời đề xuất những giải pháp nhằm tăng cường năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của công ty so với đối thủ là Viettel và VNPT.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh, các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và dịch vụ, môi trường tác động đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, gói cước.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế hiện giờ như thế nào?
  2. Những yếu tố nào tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế?
  3. Để nâng cao năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế, cần có những phương án và giải pháp nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề liên quan đến năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
  • Đối tượng điều tra: Những khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích các vấn đề lý luận và thực tiễn về năng lực cạnh tranh dịch vụ FTTH của FPT Chi nhánh Huế và đánh giá của khách hàng về dịch vụ này.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế và địa bàn thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025 (khảo sát trực tuyến tiến hành từ tháng 1/2025 đến tháng 2/2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm cạnh tranh kinh tế học, quan điểm quản trị chiến lược của Michael Porter về vai trò của cạnh tranh, định nghĩa năng lực cạnh tranh của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam và Humbert Lesca. Về mặt phân loại, tác giả hệ thống hóa năng lực cạnh tranh thành bốn cấp độ liên kết mật thiết: cấp độ quốc gia, cấp độ ngành, cấp độ doanh nghiệp và cấp độ sản phẩm/dịch vụ.

Đối với ngành viễn thông, tác giả so sánh các đặc tính kỹ thuật giữa công nghệ cáp quang FTTH và công nghệ cáp đồng ADSL thông qua năm tiêu chí: tốc độ truyền tải dữ liệu, độ ổn định đường truyền, băng thông đối xứng giữa chiều tải lên và tải xuống, độ bảo mật tín hiệu cùng khả năng mở rộng băng thông trong tương lai. Mô hình nghiên cứu đề xuất về các yếu tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ FTTH bao gồm 6 nhóm biến độc lập:

  1. Giá cả / Giá cước
  2. Chất lượng dịch vụ
  3. Chăm sóc khách hàng
  4. Hệ thống kênh phân phối
  5. Danh tiếng, uy tín thương hiệu
  6. Năng lực marketing

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu với các phương pháp thu thập và xử lý tương ứng:

Hạng mục dữ liệu Nguồn thu thập Phương pháp xử lý và phân tích
Dữ liệu thứ cấp Giáo trình, sách chuyên ngành, Sách Trắng CNTT 2023, tài liệu nội bộ FPT Huế (báo cáo lao động, tài sản, nguồn vốn, kết quả kinh doanh và số lượng thuê bao giai đoạn 2021–2023). Phương pháp thống kê mô tả, so sánh, phân tích bảng biểu.
Dữ liệu sơ cấp Khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến gửi đến danh sách khách hàng do Phòng Kế toán Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế cung cấp. Xử lý bằng phần mềm SPSS: Thống kê mô tả, kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định One-Sample T-Test.

Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo các tiêu chuẩn phương pháp luận:

  • Căn cứ phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiêu chuẩn của Hair và cộng sự cùng Hatcher yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($n = 5 \times 30 = 150$ quan sát); tiêu chuẩn Gorsuch yêu cầu mẫu tối thiểu 200 quan sát.
  • Căn cứ phân tích hồi quy bội: Công thức của Tabachnick & Fidell xác định cỡ mẫu tối thiểu $n \ge 8m + 50$. Với $m = 6$ biến độc lập, số mẫu tối thiểu cần thiết là $8 \times 6 + 50 = 98$ quan sát.
  • Tác giả lựa chọn phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với kích thước mẫu thực tế là $n = 150$ khách hàng.

Các tiêu chuẩn kiểm định thống kê áp dụng trong nghiên cứu:

  • Độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0,3$ theo Nunnally & Bernstein.
  • Phân tích EFA: Hệ số KMO nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig < 0,05$; giá trị Eigenvalue $\ge 1$.
  • Phân tích tương quan Pearson: Mối tương quan có ý nghĩa thống kê khi $Sig < 0,05$.
  • Hồi quy tuyến tính bội: Phương trình có dạng $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + \beta_6 X_6 + e_i$; đánh giá độ phù hợp qua hệ số xác định $R^2$ và kiểm định ANOVA.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$; bác bỏ giả thuyết $H_0$ khi $Sig < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Tác giả phân tích cạnh tranh theo nhiều tiêu chí phân loại: theo chủ thể tham gia (giữa người mua và người bán, giữa người mua với người mua, giữa người bán với người bán); theo phạm vi ngành kinh tế (nội bộ ngành và giữa các ngành); theo tính chất thị trường (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền); theo tính hợp pháp (cạnh tranh lành mạnh và không lành mạnh). Các công cụ cạnh tranh chủ yếu được phân tích bao gồm giá cả (chính sách giá thấp, giá cao, giá phân biệt, bán phá giá), chất lượng dịch vụ, hệ thống kênh phân phối, dịch vụ hậu mãi (bảo hành, bảo trì, hỗ trợ kỹ thuật, đổi trả, chăm sóc khách hàng thân thiết), các hình thức xúc tiến hỗn hợp, phương thức thanh toán và yếu tố thời gian.

Về mặt thực tiễn ngành viễn thông, chương 1 trình bày đặc thù kỹ thuật của mạng FTTH, các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ Internet cáp quang (thị phần, đa dạng sản phẩm, năng lực tài chính, lợi nhuận, nguồn nhân lực, danh tiếng và chất lượng mạng lưới). Tác giả tổng hợp bối cảnh cạnh tranh giữa ba nhà mạng lớn (VNPT, Viettel, FPT Telecom) tại Việt Nam và thành phố Huế, phân tích môi trường vĩ mô (yếu tố kinh tế, lãi suất, chính sách tiền tệ, tỷ giá) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn, áp lực khách hàng, nhà cung ứng, dịch vụ thay thế). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 6 giả thuyết tương ứng với 6 nhân tố: Giá cước; Chất lượng dịch vụ; Chăm sóc khách hàng; Hệ thống kênh phân phối; Danh tiếng, uy tín thương hiệu; Năng lực marketing.

Chương 2: Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển của FPT Telecom từ khi thành lập đến khi mở chi nhánh tại Huế vào ngày 12/11/2009. Tác giả phân tích cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình sử dụng lao động, tình hình tài sản - nguồn vốn, kết quả hoạt động kinh doanh và tình hình tăng trưởng số lượng thuê bao FTTH của chi nhánh trong giai đoạn 2021–2023. Đồng thời, văn bản đánh giá vị thế của hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn là Viettel Thừa Thiên Huế và VNPT Thừa Thiên Huế.

Phần nghiên cứu định lượng phân tích dữ liệu khảo sát thu thập từ 150 khách hàng sử dụng dịch vụ Internet cáp quang FPT tại thành phố Huế:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu và các kênh tiếp cận dịch vụ, các yếu tố quyết định lựa chọn dịch vụ, nhận diện đối thủ cạnh tranh lớn nhất.
  • Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach’s Alpha cho các thang đo thành phần của 6 nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc năng lực cạnh tranh.
  • Kiểm định EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc để khẳng định giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
  • Phân tích hệ số tương quan Pearson và thiết lập mô hình hồi quy tuyến tính bội, đánh giá sự phù hợp của mô hình qua bảng tóm tắt mô hình ($R^2$), kiểm định ANOVA và hệ số hồi quy riêng phần.
  • Thực hiện kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm nhân tố: Giá cước; Chất lượng dịch vụ; Chăm sóc khách hàng; Hệ thống kênh phân phối; Danh tiếng, uy tín thương hiệu; Năng lực marketing; và thang đo Năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang.
  • Tổng hợp đánh giá và chỉ ra các hạn chế còn tồn tại trong năng lực cạnh tranh của chi nhánh tại thị trường địa phương.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ Internet cáp quang tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT Chi nhánh Huế

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển chung của FPT Telecom cũng như định hướng riêng cho dịch vụ FTTH tại chi nhánh Huế, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh theo 6 nhóm nhân tố:

  1. Giải pháp nâng cao Giá cước: Hoàn thiện chính sách giá, xây dựng các gói cước linh hoạt phù hợp với từng phân khúc khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.
  2. Giải pháp nâng cao Danh tiếng, Uy tín thương hiệu: Đẩy mạnh các hoạt động khẳng định vị thế thương hiệu FPT Telecom, củng cố cam kết chất lượng trên địa bàn.
  3. Giải pháp nâng cao Chăm sóc khách hàng: Tối ưu hóa quy trình tiếp nhận và xử lý sự cố kỹ thuật, duy trì các chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết.
  4. Giải pháp nâng cao Năng lực Marketing: Đa dạng hóa các kênh truyền thông, tối ưu hóa hoạt động quảng cáo trực tuyến và các chương trình xúc tiến bán hàng.
  5. Giải pháp nâng cao Chất lượng dịch vụ: Đầu tư nâng cấp hạ tầng đường truyền GPON, mở rộng vùng phủ sóng, bảo đảm tính ổn định và tốc độ truy cập.
  6. Giải pháp nâng cao Hệ thống kênh phân phối: Mở rộng mạng lưới điểm giao dịch, phát triển đội ngũ nhân viên kinh doanh tiếp cận khách hàng trực tiếp tại địa bàn dân cư.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với dữ liệu thực tế tại FPT Chi nhánh Huế:

  • Dữ liệu thị phần và bối cảnh ngành: Ghi nhận bức tranh thị phần cả nước căn cứ theo Báo cáo Sách Trắng Công nghệ thông tin và Truyền thông năm 2023 của Bộ Thông tin và Truyền thông (VNPT chiếm 72,73%, Viettel chiếm 22,34%, FPT và các doanh nghiệp khác chiếm dưới 2%). Tại địa bàn Huế, FPT Chi nhánh Huế mở rộng mạng lưới hoạt động với 4 văn phòng giao dịch sau 15 năm hình thành.
  • Kết quả phân tích mô hình: Khẳng định tính phù hợp của mô hình 6 nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang FPT tại Huế (Giá cả, Chất lượng dịch vụ, Chăm sóc khách hàng, Hệ thống kênh phân phối, Danh tiếng uy tín thương hiệu, Năng lực marketing). Bộ thang đo 30 biến quan sát đáp ứng yêu cầu độ tin cậy qua kiểm định Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính trên mẫu $n = 150$.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp thực thi trực tiếp tại FPT Chi nhánh Huế, đồng thời đưa ra các kiến nghị phân cấp:
    • Đối với FPT Telecom Chi nhánh Huế và Tập đoàn FPT Telecom: Tăng cường đầu tư nguồn lực tài chính cho hạ tầng viễn thông, đổi mới chính sách kinh doanh và nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
    • Đối với cơ quan Nhà nước và chính quyền địa phương: Đảm bảo môi trường pháp lý cạnh tranh lành mạnh, hỗ trợ quy hoạch hạ tầng viễn thông ngầm hóa và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp phát triển mạng lưới.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả thực hiện nghiên cứu độc lập, hoàn thiện hệ thống thang đo đánh giá năng lực cạnh tranh cho dịch vụ FTTH tại thị trường cấp tỉnh/thành phố, kết hợp giữa số liệu quản trị thứ cấp giai đoạn 2021–2023 với dữ liệu khảo sát thực nghiệm năm 2025.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhận diện các hạn chế nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện thông qua danh sách khách hàng do phòng kế toán cung cấp, dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng tại địa phương có thể chưa bao quát hoàn toàn.
  • Giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực nghiên cứu của sinh viên khiến quy mô mẫu dừng lại ở mức $n = 150$ khách hàng trên địa bàn thành phố Huế.
  • Dữ liệu thứ cấp về tài chính, lao động và số lượng thuê bao của chi nhánh chỉ được tiếp cận và phân tích trong mốc thời gian 2021–2023.

Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo được xác định dựa trên phạm vi đề tài: mở rộng cỡ mẫu điều tra và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên; mở rộng địa bàn nghiên cứu ra toàn tỉnh Thừa Thiên Huế (bao gồm các thị xã và huyện lân cận); cập nhật chuỗi số liệu thứ cấp cho các năm tiếp theo để đánh giá biến động năng lực cạnh tranh trong dài hạn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Phục vụ sinh viên ngành Kinh doanh Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Marketing dịch vụ trong việc tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa phân tích số liệu nội bộ doanh nghiệp và xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp qua SPSS (quy trình kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, One-Sample T-Test).
  • Người thực hiện đề tài về viễn thông: Là tài liệu tham khảo cấu trúc nghiên cứu thực chứng về thị trường dịch vụ viễn thông băng thông rộng (FTTH), thang đo năng lực cạnh tranh dịch vụ internet tại cấp độ chi nhánh.
  • Doanh nghiệp viễn thông: Giúp các nhà quản trị tại FPT Telecom Chi nhánh Huế và các đơn vị cung cấp dịch vụ Internet cáp quang khác nhận diện cụ thể các khía cạnh khách hàng quan tâm (giá cước, chất lượng đường truyền, quy trình chăm sóc khách hàng, uy tín thương hiệu) để điều chỉnh chính sách kinh doanh tại thị trường địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị phần Internet cáp quang tại Việt Nam tính đến hết năm 2022 theo số liệu tác giả trích dẫn từ Bộ Thông tin và Truyền thông là bao nhiêu?
Theo Báo cáo Sách Trắng Công nghệ thông tin và Truyền thông năm 2023 của Bộ Thông tin và Truyền thông được trích dẫn trong văn bản, VNPT dẫn đầu với 72,73% thị phần thuê bao điện thoại cố định mặt đất bao gồm Internet cáp quang; Viettel đứng thứ hai với 22,34%; FPT Telecom, SPT và các doanh nghiệp khác chiếm chưa đến 2% thị phần.

2. Mô hình nghiên cứu của khóa luận xác định bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh dịch vụ FTTH tại FPT Chi nhánh Huế?
Mô hình nghiên cứu đề xuất và khẳng định 6 nhân tố tác động đến năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang tại đơn vị, gồm có: (1) Giá cả / Giá cước, (2) Chất lượng dịch vụ, (3) Chăm sóc khách hàng, (4) Hệ thống kênh phân phối, (5) Danh tiếng, uy tín thương hiệu, và (6) Năng lực marketing.

3. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp được xác định dựa trên những tiêu chuẩn phương pháp luận nào?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích EFA của Hatcher (cỡ mẫu bằng ít nhất 5 lần số biến quan sát: $5 \times 30 = 150$ quan sát) và công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ quan sát). Tác giả đã thực hiện khảo sát với quy mô mẫu thực tế là 150 khách hàng.

4. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh, tài sản, nguồn vốn và thuê bao của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 2021–2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 3/2025, trong đó giai đoạn gửi bảng hỏi khảo sát trực tuyến đến khách hàng diễn ra từ tháng 1/2025 đến tháng 2/2025.

5. Những đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của FPT Telecom Chi nhánh Huế được đề cập trong khóa luận là ai?
Hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất được xác định trên địa bàn thành phố Huế là Tổng công ty Viễn thông Quân đội Viettel Chi nhánh Thừa Thiên Huế và Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam VNPT Chi nhánh Thừa Thiên Huế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Khánh Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về cạnh tranh và các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh dịch vụ Internet cáp quang FTTH. Đề tài vận dụng mô hình định lượng gồm 6 nhân tố ảnh hưởng để kiểm định ý kiến đánh giá từ 150 khách hàng sử dụng dịch vụ của FPT Telecom Chi nhánh Huế thông qua các công cụ thống kê SPSS. Kết quả nghiên cứu là cơ sở thực tiễn để tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị quản lý nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của chi nhánh trước hai đối thủ lớn là Viettel và VNPT trên địa bàn.