Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thanh Nhàn (ngành Kinh doanh thương mại, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề nhận diện thương hiệu từ thực tiễn ngành nghề truyền thống tại địa phương. Tại Thừa Thiên Huế, các sản phẩm chế tác từ trầm hương như nhang trầm, nụ trầm, vòng trầm giữ vai trò gắn liền với đời sống tâm linh, phong tục tập quán, đồng thời được ứng dụng trong phong thủy và chăm sóc sức khỏe. Sự gia tăng nhu cầu tiêu dùng đã thúc đẩy nhiều cơ sở sản xuất trong và ngoài địa phương gia nhập thị trường, tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt. Mặt khác, thị trường đang đối mặt với thực trạng xuất hiện nhiều sản phẩm hương trầm tẩm ướp hóa chất độc hại, làm suy giảm niềm tin của người tiêu dùng và gây ảnh hưởng đến uy tín trầm hương xứ Huế.

Công ty TNHH Bách Nghệ Búp Sen (thành lập và sản xuất từ năm 2011, chính thức đăng ký kinh doanh năm 2019 tại phường Thủy Biều, thành phố Huế) định vị là đơn vị sản xuất nhang trầm theo phương pháp bán thủ công từ 100% nguyên liệu tự nhiên. Dù doanh nghiệp đã có hơn 5 năm hoạt động pháp lý, tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm và đa dạng hóa kênh bán hàng, song mức độ nhận diện sản phẩm đối với người tiêu dùng tại địa bàn vẫn gặp nhiều rào cản. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố chi phối mức độ nhận diện của khách hàng là yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp xây dựng chiến lược phát triển bền vững.

Khóa luận xác định mục tiêu nghiên cứu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm của thương hiệu Trầm Hương Búp Sen, từ đó đề xuất định hướng và giải pháp nhằm nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu trên địa bàn thành phố Huế.
    • Mục tiêu cụ thể 1: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến nhận diện sản phẩm và thương hiệu.
    • Mục tiêu cụ thể 2: Đánh giá thực trạng mức độ nhận diện và đo lường mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nhận diện sản phẩm Trầm Hương Búp Sen của khách hàng tại thành phố Huế.
    • Mục tiêu cụ thể 3: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao mức độ nhận diện sản phẩm của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm Trầm Hương Búp Sen hiện nay đạt ở mức độ nào?
    2. Những yếu tố nào tác động đến mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm Trầm Hương Búp Sen trên địa bàn thành phố Huế?
    3. Các yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào (chiều hướng và mức độ) đến khả năng nhận diện sản phẩm của thương hiệu?
    4. Những biện pháp nào cần được triển khai để nâng cao mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm Trầm Hương Búp Sen?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm mang thương hiệu Trầm Hương Búp Sen trên địa bàn thành phố Huế.
    • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng các sản phẩm của Trầm Hương Búp Sen tại thành phố Huế.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
    • Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra khảo sát sơ cấp diễn ra từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025. Dữ liệu thứ cấp về hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023 (hoặc 2022 – 2024 đối với tình hình tài chính, lao động).
    • Phạm vi nội dung: Tập trung đo lường các nhân tố cấu thành nhận diện sản phẩm (Sản phẩm, Nhãn hiệu, Giá cả, Quảng bá, Dịch vụ hậu mãi) và đánh giá sự khác biệt theo các biến nhân khẩu học.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing hiện đại và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:
    • Lý thuyết sản phẩm: Vận dụng định nghĩa sản phẩm của Philip Kotler và Jerome McCarthy; mô hình 5 cấp độ sản phẩm (Sản phẩm cốt lõi, Sản phẩm chung, Sản phẩm mong đợi, Sản phẩm hoàn thiện, Sản phẩm tiềm năng) theo Kotler & Armstrong (2018) và tài liệu của Ngô Thị Thu, Trần Nhật Minh; phân loại sản phẩm theo tính chất, thời gian sử dụng, mục đích tiêu dùng và thói quen mua hàng; quản trị dòng và danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu, tính nhất quán).
    • Lý thuyết thương hiệu và nhãn hiệu: Định nghĩa thương hiệu của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985), quan điểm cấu trúc thương hiệu của Ambler & Styles (1996), Hankinson & Cowking (1996), sơ đồ mối quan hệ giữa sản phẩm và thương hiệu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2007); các chức năng và vai trò của thương hiệu theo Nguyễn Quốc Thịnh (2018); khái niệm nhãn hiệu hàng hóa theo quy định tại Điều 785 Bộ luật Dân sự nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam; tiêu chí phân biệt giữa thương hiệu và nhãn hiệu theo Dương Ngọc Dũng và Phan Đình Quyền (2004).
    • Lý thuyết giá cả: Quan điểm kinh tế học về giá cả của Samuelson & Nordhaus (2010), Mankiw (2021), Lipsey & Chrystal (2015), Sloman & Sutcliffe (2018); vai trò điều tiết và truyền tải thông tin của giá (Hayek 1945, Friedman 1962, Marshall 1890, Porter 1985); các nhóm nhân tố chi phối giá (Cung, Cầu, Thị trường và Môi trường); mối quan hệ giữa giá cả và tín hiệu chất lượng sản phẩm (Zeithaml 1988, Monroe 1990).
    • Lý luận về nhận diện thương hiệu/sản phẩm: Khung nhận diện thương hiệu của David Aaker (1991) gồm nhận diện cốt lõi và nhận diện mở rộng; mô hình 4 cấp độ nhận diện thương hiệu (Nhớ đến đầu tiên - Top of Mind, Gợi nhớ thương hiệu - Brand Recall, Nhận diện có trợ giúp - Brand Recognition, Không nhận diện - Unaware of Brand) theo Nguyễn Thanh Hồng Đức (2004); hệ thống các kênh nhận diện thông qua tên gọi, biểu trưng (logo), bao bì, triết lý kinh doanh và kênh truyền thông thị giác.
    • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kế thừa các công trình của Đỗ Nguyễn Minh Huyền (2022), Huỳnh Thị Thanh Tâm (2020), Lê Tuấn Kiệt (2023), Khư Ngọc Huyền và Lưu Thanh Đức Hải (2016). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm của thương hiệu Trầm Hương Búp Sen", tương ứng với 5 giả thuyết từ H1 đến H5:
Nhóm nhân tố Ký hiệu mã hóa Biến quan sát chi tiết
Sản phẩm SP (SP1 – SP4) SP1: Mẫu mã, nhãn mác, logo, bao bì bắt mắt
SP2: Sản phẩm luôn có sẵn
SP3: An toàn cho sức khỏe
SP4: Đa dạng sản phẩm, nhiều sự lựa chọn
Nhãn hiệu NH (NH1 – NH3) NH1: Cung cấp đầy đủ thông tin (nguồn gốc, thành phần, HSD...)
NH2: Thông tin rõ ràng, minh bạch, chân thực
NH3: Tính độc đáo, khác biệt so với thương hiệu khác
Giá cả GC (GC1 – GC3) GC1: Giá niêm yết và công bố rõ ràng
GC2: Giá bán phù hợp với chất lượng
GC3: Mức giá hấp dẫn hơn sản phẩm cùng loại trên thị trường
Quảng bá QB (QB1 – QB4) QB1: Biết qua hoạt động truyền thông của công ty
QB2: Giới thiệu qua triển lãm, hội chợ trưng bày
QB3: Website/Fanpage/TMĐT đẹp mắt, dễ thao tác
QB4: Nội dung truyền tải cuốn hút, đậm đà bản sắc văn hóa
Dịch vụ hậu mãi DVHM (DVHM1 – DVHM3) DVHM1: Chương trình ưu đãi hấp dẫn, ấn tượng
DVHM2: Giải đáp thắc mắc nhanh, bảo hành lâu dài
DVHM3: Tần suất khuyến mãi liên tục, hình thức đa dạng
Nhận diện chung ND (ND1 – ND3) ND1: Lựa chọn sản phẩm vì uy tín thương hiệu
ND2: Nhận diện sản phẩm qua thương hiệu Trầm Hương Búp Sen
ND3: Dễ dàng biết đến qua các chiến dịch quảng bá
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu những người có hiểu biết chuyên môn về sản phẩm và thương hiệu, bao gồm Ban Giám đốc Công ty TNHH Bách Nghệ Búp Sen, nhằm hiệu chỉnh và hoàn thiện các thang đo lý thuyết phù hợp với bối cảnh kinh doanh sản phẩm trầm hương.
    • Nghiên cứu định lượng: Áp dụng công thức cỡ mẫu của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), quy định số lượng quan sát tối thiểu phải gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($20 \times 5 = 100$). Tác giả đã phân bổ và thu thập thực tế 203 phiếu khảo sát hợp lệ để tăng tính đại diện và hạn chế rủi ro sai lệch.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) tại các điểm trưng bày, cửa hàng của công ty và các sự kiện triển lãm, hội chợ thương mại trên địa bàn thành phố Huế.
    • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích số liệu: Nhập liệu và xử lý bằng phần mềm SPSS 26.0 cùng các công cụ hỗ trợ Excel, Word. Các kỹ thuật thống kê triển khai gồm: Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng < 0,3; chấp nhận thang đo có Alpha $\ge$ 0,6 - 0,7); Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với hệ số KMO (từ 0,5 đến 1,0), kiểm định Bartlett (Sig. < 0,05), tiêu chuẩn Eigenvalue > 1 và hệ số tải nhân tố (Factor Loading); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động; Kiểm định One-Sample T-test đối với thang đo Likert; Kiểm định Independent-Samples T-test (so sánh theo giới tính) và ANOVA một chiều (so sánh theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
    • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp từ 203 phiếu điều tra trực tiếp người tiêu dùng; dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, tài liệu nhân sự nội bộ của Công ty TNHH Bách Nghệ Búp Sen giai đoạn 2021 – 2023, các công trình khoa học và số liệu ngành hương trầm tại Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về mức độ nhận diện sản phẩm của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết kinh điển và thực tiễn về phát triển sản phẩm, quản trị thương hiệu và hành vi người tiêu dùng. Tác giả làm rõ ranh giới giữa hai khái niệm thường bị đồng nhất: "thương hiệu" (giá trị vô hình, định vị trong tâm trí người tiêu dùng, do doanh nghiệp tự xây dựng và khách hàng công nhận) và "nhãn hiệu" (dấu hiệu hữu hình có tính pháp lý, do cơ quan sở hữu trí tuệ cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 785 Bộ luật Dân sự).

Về mặt thực tiễn ngành, chương này chỉ ra rằng thị trường hương trầm Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ với các dòng sản phẩm chủ lực: nén hương (chiếm 60% tổng sản lượng), hương nụ và tinh dầu. Thị trường phân hóa rõ rệt về giá cả: hương trầm tự nhiên có giá từ 300.000 VNĐ/kg trở lên, trong khi hương nhân tạo có giá thấp hơn nhiều (khoảng 50.000 VNĐ/kg). Các thương hiệu lớn như Hoàng Giang Agarwood và Trầm hương Tiên Phước đã vươn lên nhóm 10 nhà cung cấp tinh dầu trầm hương lớn trên thị trường quốc tế (theo Maximize Market Research). Tại thành phố Huế, nhu cầu tiêu dùng mang đậm yếu tố văn hóa tín ngưỡng và phục vụ khách du lịch, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát nguồn gốc gỗ trầm tự nhiên (Aquilaria) và loại bỏ các hóa chất độc hại trong sản phẩm hương đốt truyền thống.

Chương 2: Đánh giá mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm của thương hiệu Trầm Hương Búp Sen trên địa bàn thành phố Huế

Nội dung chương 2 mở đầu bằng việc giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Bách Nghệ Búp Sen:

  • Pháp lý và quy mô: Giấy chứng nhận ĐKKD số 3301653470 do Sở KH&ĐT Thừa Thiên Huế cấp ngày 09/07/2019; địa chỉ trụ sở tại số 604 Bùi Thị Xuân, phường Thủy Biều, thành phố Huế; cơ sở sản xuất có diện tích hơn 800 $\text{m}^2$; quy mô vốn đầu tư tăng từ 1 tỷ đồng lúc ban đầu lên gần 3,5 tỷ đồng; tạo việc làm ổn định cho hơn 12 lao động địa phương.
  • Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến tinh gọn: Giám đốc trực tiếp điều hành toàn diện $\rightarrow$ Phó giám đốc phụ trách quản lý, điều phối $\rightarrow$ Các bộ phận chuyên môn gồm: Kế toán, Phân phối, Sản xuất và đóng gói.
  • Thành tựu tiêu biểu: UBND thành phố Huế khen thưởng vì đóng góp cho Festival Nghề truyền thống Huế lần thứ 8 (2019); Giải khuyến khích Hội thi thiết kế sản phẩm thủ công mỹ nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2020; Giải khuyến khích Hội thi thiết kế sản phẩm thủ công mỹ nghệ năm 2023 với sản phẩm "Quạt trầm hương phong thủy" và "Bộ chìa khóa phong thủy 12 con giáp"; Giấy chứng nhận tham gia triển lãm cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" năm 2024.
  • Danh mục sản phẩm và giá bán lẻ niêm yết:
Nhóm sản phẩm Tên mặt hàng cụ thể Quy cách / Kích thước / Phân loại Giá bán lẻ niêm yết (VNĐ)
Vòng Trầm Vòng Trầm Nam Kích thước 14 ly 1.000.000
Vòng Trầm Nam Kích thước 12 ly 1.000.000
Vòng Trầm Nữ Kích thước 6 ly (mẫu tiêu chuẩn) 300.000
Vòng Trầm Nữ Kích thước 6 ly (mẫu cao cấp) 500.000
Phong thủy Tượng treo xe Kích thước 5 $\times$ 7 cm 720.000
Hương trầm Trầm nụ Hộp 36 viên (phân loại Quế, Trầm, Xả) 150.000
Nhang trầm que Hộp 100 cây (phân loại Xả, Trầm) 100.000
Trầm miếng Gói tiêu chuẩn 150.000
Dụng cụ xông Lư xông gỗ Chiếc 70.000
Bộ nhang không tăm Ống gỗ chuyên dụng 220.000
Đế cắm nhang hoa Chiếc 50.000
  • Đặc điểm mẫu và kết quả phân tích định lượng:
    • Tác giả xử lý dữ liệu từ 203 khách hàng khảo sát, tiến hành phân tích tần số về cơ cấu giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, chủng loại sản phẩm đã từng trải nghiệm, cấp độ nhận diện thương hiệu và kênh tiếp cận thông tin.
    • Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA cho thấy các biến quan sát thuộc 5 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cần thiết (hệ số KMO hợp lệ, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$, các nhân tố đều có Eigenvalue > 1).
    • Phân tích hồi quy bội chứng minh cả 5 nhân tố đều có tác động cùng chiều đến biến phụ thuộc "Mức độ nhận diện sản phẩm", trong đó thứ tự tác động từ mạnh nhất đến yếu nhất lần lượt là: Sản phẩm $\rightarrow$ Quảng bá $\rightarrow$ Nhãn hiệu $\rightarrow$ Giá cả $\rightarrow$ Dịch vụ hậu mãi.
    • Kiểm định One-Sample T-test, Independent Samples T-test (theo giới tính) và ANOVA một chiều (theo độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) chỉ ra những điểm khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ cảm nhận và khả năng nhận diện thương hiệu giữa các phân khúc khách hàng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm tăng mức độ nhận diện của khách hàng đối với sản phẩm của thương hiệu Trầm Hương Búp Sen trên địa bàn thành phố Huế

Chương này xây dựng định hướng phát triển dựa trên kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động của công ty, đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với 5 nhân tố được lượng hóa:

  • Nhóm giải pháp về Sản phẩm: Tiếp tục duy trì quy trình sản xuất sạch, không hóa chất từ 100% nguyên liệu tự nhiên; cải tiến chất lượng và đa dạng hóa quy cách sản phẩm (nhang que, nhang nụ, vòng trầm); hoàn thiện mẫu mã và bao bì bắt mắt, mang đậm dấu ấn văn hóa Huế.
  • Nhóm giải pháp về Nhãn hiệu: Công khai minh bạch thông tin nguồn gốc xuất xứ, định lượng, thành phần và hạn sử dụng trên nhãn mác; đăng ký bảo hộ sở hữu trí tuệ đầy đủ để bảo vệ uy tín thương hiệu và tạo nét nhận diện độc đáo, tránh bị làm giả.
  • Nhóm giải pháp về Giá cả: Duy trì chính sách niêm yết giá công khai, minh bạch; xây dựng chính sách giá cạnh tranh tương xứng với chất lượng nguyên liệu tự nhiên; áp dụng chính sách giá linh hoạt theo từng phân khúc sản phẩm (từ bình dân đến cao cấp).
  • Nhóm giải pháp về Quảng bá: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông mang đậm bản sắc văn hóa; tăng cường tham gia các hội chợ thương mại, triển lãm ngành nghề truyền thống và các kỳ Festival Huế; tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm mua sắm trên Website (sen.vn), Fanpage và các sàn thương mại điện tử.
  • Nhóm giải pháp về Dịch vụ hậu mãi: Thiết kế các chương trình ưu đãi, chăm sóc khách hàng thân thiết định kỳ; hoàn thiện quy trình tư vấn và giải đáp thắc mắc của người tiêu dùng; cung cấp chính sách đổi trả, bảo hành rõ ràng đối với các dòng sản phẩm mỹ nghệ và dụng cụ đốt trầm.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả chính từ phân tích dữ liệu:
    • Kết quả phân tích định lượng trên 203 khách hàng tại thành phố Huế xác nhận mô hình 5 nhân tố giải thích tốt sự biến thiên của mức độ nhận diện sản phẩm Trầm Hương Búp Sen.
    • Nghiên cứu kết luận: Nhân tố "Sản phẩm" là nhân tố có ảnh hưởng lớn nhất đến mức độ nhận diện của khách hàng. Xếp ở các vị trí tiếp theo lần lượt là các nhân tố "Quảng bá", "Nhãn hiệu", "Giá cả" và cuối cùng là "Dịch vụ hậu mãi".
    • Dữ liệu phản ánh mức độ nhận biết về bao bì, nguồn gốc sạch và tính an toàn cho sức khỏe của sản phẩm Trầm Hương Búp Sen đã tạo dựng được niềm tin nhất định, song các kênh tiếp cận qua thương mại điện tử và tần suất các chương trình hậu mãi vẫn còn hạn chế.
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất: Hệ thống giải pháp được xây dựng đồng bộ theo 5 nhóm nhân tố của mô hình hồi quy, tập trung nâng cao chất lượng sản phẩm sạch, minh bạch nhãn hiệu xuất xứ, truyền thông đậm nét văn hóa địa phương và tối ưu hóa dịch vụ bán hàng.
  • Đóng góp của đề tài: Tác giả đã cụ thể hóa khung lý thuyết nhận diện thương hiệu vào một ngành nghề truyền thống đặc thù (sản xuất trầm hương thủ công tại Thủy Biều, Huế). Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng thực chứng cho Ban Giám đốc Công ty TNHH Bách Nghệ Búp Sen trong việc định hướng nguồn lực kinh doanh, đồng thời bổ sung tài liệu nghiên cứu về hành vi nhận diện đối với các sản phẩm thủ công mỹ nghệ mang tính bản địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Phạm vi không gian và đối tượng: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát khách hàng trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng ra các thị trường liên tỉnh hoặc khách du lịch ngoại tỉnh vốn là phân khúc tiềm năng của sản phẩm trầm hương.
    • Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện tại cửa hàng và hội chợ) nên khả năng tổng quát hóa cho toàn bộ thị trường mục tiêu có thể bị hạn chế.
    • Ràng buộc thời gian: Thời gian triển khai thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025, chưa đánh giá được sự biến động nhận diện thương hiệu theo các chu kỳ mùa vụ lễ tết trong năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng địa bàn điều tra khảo sát trên phạm vi toàn quốc; áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất; bổ sung các biến quan sát mới như hành vi mua sắm trực tuyến đa kênh (Omnichannel) hoặc các yếu tố văn hóa tâm linh tác động đến quyết định tiêu dùng trầm hương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên và học viên cao học: Là tài liệu tham khảo cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Marketing khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đo lường mức độ nhận diện thương hiệu, sự hài lòng hoặc hành vi khách hàng.
    • Doanh nghiệp địa phương: Tài liệu hỗ trợ trực tiếp cho các nhà quản lý của Công ty TNHH Bách Nghệ Búp Sen và các cơ sở sản xuất kinh doanh trầm hương, sản phẩm OCOP, làng nghề truyền thống tại Thừa Thiên Huế trong việc thiết lập hệ thống nhận diện và phân bổ ngân sách tiếp thị.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng xây dựng và mã hóa thang đo Likert gồm 20 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc được thiết kế sát thực tế sản phẩm trầm hương.
    • Quy trình phân tích định lượng chuẩn mực từ kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, mô hình hồi quy tuyến tính đến các kiểm định so sánh trung bình T-test và ANOVA bằng phần mềm SPSS 26.0.
    • Dữ liệu thực tế về cơ cấu chi phí, danh mục sản phẩm và tổ chức bộ máy của một doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) trong lĩnh vực tiểu thủ công nghiệp tại miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài khảo sát bao nhiêu khách hàng và sử dụng phương pháp chọn mẫu nào?
Nghiên cứu khảo sát 203 khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm Trầm Hương Búp Sen trên địa bàn thành phố Huế, sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) tại cửa hàng công ty, các kỳ hội chợ và triển lãm. Quy mô này đáp ứng tiêu chuẩn tối thiểu ($20 \text{ biến} \times 5 = 100 \text{ mẫu}$) theo lý thuyết của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008).

2. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến mức độ nhận diện của khách hàng đối với Trầm Hương Búp Sen?
Theo kết quả phân tích mô hình hồi quy của khóa luận, nhân tố "Sản phẩm" có mức độ tác động lớn nhất đến khả năng nhận diện của khách hàng, tiếp theo là các nhân tố "Quảng bá", "Nhãn hiệu", "Giá cả" và "Dịch vụ hậu mãi".

3. Khung thời gian thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai khi nào?
Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn bảng hỏi trực tiếp từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025. Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân lực và kết quả kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023 và 2022 – 2024.

4. Công ty TNHH Bách Nghệ Búp Sen có quy mô hoạt động và danh mục sản phẩm như thế nào?
Công ty đăng ký kinh doanh năm 2019, có cơ sở sản xuất rộng hơn 800 $\text{m}^2$ tại phường Thủy Biều (thành phố Huế), vốn đầu tư từ 1 tỷ đồng tăng lên gần 3,5 tỷ đồng với hơn 12 lao động địa phương. Danh mục kinh doanh gồm: vòng trầm nam/nữ (giá từ 300.000 đến 1.000.000 VNĐ), tượng phong thủy treo xe (720.000 VNĐ), nhang trầm nụ (150.000 VNĐ), nhang que (100.000 VNĐ), trầm miếng (150.000 VNĐ) và các dụng cụ xông trầm từ 50.000 đến 220.000 VNĐ.

5. Sản phẩm của công ty đã đạt được những thành tựu và giải thưởng thực tế nào?
Công ty được UBND thành phố Huế khen thưởng tại Festival Nghề truyền thống Huế lần thứ 8 (2019); đạt Giải khuyến khích Hội thi thiết kế sản phẩm thủ công mỹ nghệ tỉnh Thừa Thiên Huế năm 2020; đạt Giải khuyến khích năm 2023 với sản phẩm "Quạt trầm hương phong thủy" và "Bộ chìa khóa phong thủy 12 con giáp"; được chứng nhận tham gia triển lãm cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" năm 2024.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thanh Nhàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhận diện thương hiệu và giải quyết trọn vẹn mục tiêu đo lường thực nghiệm đối với sản phẩm Trầm Hương Búp Sen tại thành phố Huế. Kết quả kiểm định thống kê trên mẫu khảo sát 203 khách hàng khẳng định nhân tố "Sản phẩm" giữ vai trò chi phối mạnh nhất, kế đến là "Quảng bá", "Nhãn hiệu", "Giá cả" và "Dịch vụ hậu mãi". Công trình cung cấp hệ thống giải pháp gắn kết chặt chẽ giữa bảo tồn văn hóa trầm hương truyền thống và chiến lược marketing hiện đại, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ và sinh viên khối ngành kinh tế.