Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thẻ ATM (Automated Teller Machine) là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt tuân thủ chuẩn ISO 7810, bao gồm hai dòng sản phẩm chính là thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng. Thẻ cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tự động như kiểm tra số dư, rút tiền mặt, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, mua thẻ cào và thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ (POS). Trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng giảm tỷ trọng tín dụng truyền thống và gia tăng tỷ trọng thu nhập từ dịch vụ bán lẻ, dịch vụ thẻ trở thành công cụ chiến lược để huy động nguồn vốn nhàn rỗi trong dân cư và thúc đẩy thanh toán điện tử.
Tại địa bàn Thành phố Cần Thơ, sự cạnh tranh giữa các Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) về quy mô mạng lưới, công nghệ và tiện ích thẻ diễn ra rất gay gắt. Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) là một trong bốn ngân hàng thương mại lớn nhất cả nước, quản lý mạng lưới 181 chi nhánh, gần 800 phòng giao dịch trên 63 tỉnh, thành phố, giữ vị trí Top 3 thị trường về quy mô thẻ với hơn 1.000 điểm đặt POS và trên 8 triệu chủ thẻ. Ngày 16/12/2016, BIDV được Tạp chí International Finance Magazine (IFM) trao tặng giải thưởng "Best Credit Card, Vietnam 2016". Nhằm duy trì thị phần và nâng cao năng lực cạnh tranh tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, BIDV Chi nhánh Tây Nam đặt trọng tâm vào việc đánh giá trải nghiệm và sự thỏa mãn của người dùng thẻ. Khóa luận "Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ thẻ ATM tại NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam Chi nhánh Tây Nam" do sinh viên Huỳnh Trà My thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Ngọc Hải (Trường Đại học Tây Đô, 2017) được triển khai nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn này.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích tình hình phát hành và kinh doanh thẻ tại BIDV Chi nhánh Tây Nam, đo lường mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân (KHCN) cùng các nhân tố chi phối, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phân tích tình hình phát hành và kết quả kinh doanh dịch vụ thẻ ATM tại BIDV Chi nhánh Tây Nam giai đoạn 2014 - 2016.
- Đo lường mức độ hài lòng và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM tại chi nhánh.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ thẻ ATM tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài gồm hai nhóm: các chỉ tiêu kết quả hoạt động kinh doanh thẻ của ngân hàng (2014 - 2016) và khách hàng cá nhân đã trực tiếp sử dụng thẻ ATM của BIDV Chi nhánh Tây Nam. Phạm vi không gian nghiên cứu giới hạn trên địa bàn Thành phố Cần Thơ. Phạm vi thời gian đối với dữ liệu thứ cấp là giai đoạn 3 năm (2014 - 2016), và dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp từ ngày 06/02/2017 đến ngày 05/05/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình chỉ số hài lòng
Đề tài tiếp cận chất lượng dịch vụ dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị dịch vụ của Zeithaml & Bitner (2000), Bùi Nguyên Hùng (2004) với bốn đặc tính cốt lõi của dịch vụ: tính vô hình (Intangibility), tính không đồng nhất (Variability), tính không thể tách rời (Inseparability) và tính không thể cất trữ (Heterogeneity/Perishability). Về chất lượng dịch vụ, tác giả tổng hợp quan điểm của Gronroos (1984, 1990) về chất lượng kỹ thuật - chất lượng chức năng, mô hình 3 thành phần của Lehtinen (1982), và trọng tâm là mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (GAP model) cùng thang đo SERVQUAL 5 thành phần (gồm Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm) của Parasuraman và cộng sự (1985, 1988).
Về sự hài lòng của khách hàng, khóa luận vận dụng định nghĩa của Fornell (1995), Kotler (2000), Hansemark & Albinsson (2004) – xem sự hài lòng là phản ứng cảm xúc phát sinh từ sự so sánh giữa kỳ vọng trước khi sử dụng và trải nghiệm thực tế nhận được. Đề tài khảo cứu các mô hình chỉ số hài lòng khách hàng quốc tế và trong nước:
- Mô hình SCSB (Swedish Customer Satisfaction Barometer, 1989).
- Mô hình ACSI (American Customer Satisfaction Index, 1994) với các biến nguyên nhân: sự mong đợi, chất lượng cảm nhận, giá trị cảm nhận tác động đến sự hài lòng, kéo theo lòng trung thành hoặc sự than phiền.
- Mô hình ECSI (European Customer Satisfaction Index, 1998) bổ sung yếu tố hình ảnh thương hiệu.
- Mô hình VCSI (Vietnam Customer Satisfaction Index) gồm 7 biến số quan hệ nhân quả.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael E. Porter phục vụ phân tích môi trường ngành ngân hàng: đối thủ trong ngành, khách hàng, nhà cung cấp (người gửi tiền/nguồn vốn), đối thủ tiềm ẩn và sản phẩm dịch vụ thay thế.
Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhân tố tác động đến Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM tại BIDV Chi nhánh Tây Nam:
| Nhân tố độc lập |
Nội dung tiêu chí đo lường (Biến quan sát) |
| 1. Độ tin cậy |
Uy tín thương hiệu ngân hàng; An toàn, bảo mật thông tin máy ATM và thẻ; Cung cấp dịch vụ đúng thời hạn cam kết; Cung cấp dịch vụ đúng yêu cầu; Máy ATM vận hành ổn định, xử lý giao dịch nhanh. |
| 2. Lợi ích nhận được |
Dịch vụ thẻ đa dạng và tiện ích; Chương trình khuyến mãi hấp dẫn; Hạn mức rút tiền và hạn mức chuyển khoản tại ATM cao. |
| 3. Sự đáp ứng |
Thủ tục phát hành, cấp lại, chuyển đổi thẻ đơn giản và nhanh chóng; Mạng lưới máy ATM rộng khắp, dễ tiếp cận; Thẻ được chấp nhận tại nhiều hệ thống ATM, POS; Máy ATM dễ thao tác; Luôn có đủ tiền mặt tại cây ATM. |
| 4. Phương tiện hữu hình |
Không gian chi nhánh thiết kế đẹp, bài trí quầy giao dịch khoa học; Tiện nghi phục vụ đầy đủ (chỗ đỗ xe, ghế chờ, nước uống, tài liệu); Nhân viên ăn mặc lịch sự, trang nhã; Thiết kế thẻ đẹp, độ bền cao; Máy ATM sạch sẽ, hiện đại. |
| 5. Sự đảm bảo |
Nhân viên hướng dẫn rõ ràng, giải quyết khiếu nại thỏa đáng; Thái độ phục vụ tận tâm, lịch sự; Nhân viên thao tác nghiệp vụ nhanh nhẹn, chuyên nghiệp. |
| 6. Chi phí bỏ ra |
Phí phát hành thẻ mới hợp lý; Biểu phí dịch vụ và phí giao dịch qua thẻ hợp lý; Mức số dư ký quỹ duy trì tài khoản thẻ phù hợp. |
[Độ tin cậy] --------+
[Lợi ích nhận được] -+
[Sự đáp ứng] --------+---> [SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG]
[Phương tiện hữu hình]+
[Sự đảm bảo] --------+
[Chi phí bỏ ra] -----+
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu và các công cụ thống kê tương ứng:
| Phương pháp phân tích |
Mục đích sử dụng |
Tiêu chuẩn kỹ thuật áp dụng |
| So sánh tuyệt đối & tương đối |
Đánh giá tốc độ tăng trưởng chỉ tiêu kinh doanh thẻ qua các năm |
$\Delta Y = Y_1 - Y_0$; $% \Delta Y = \frac{Y_1 - Y_0}{Y_0} \times 100$ |
| Thống kê mô tả |
Mô tả đặc trưng mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, học vấn, thu nhập) và hành vi dùng thẻ |
Tần số (Frequency), Tỷ lệ phần trăm (%) |
| Kiểm định Cronbach's Alpha |
Đánh giá độ tin cậy nội tại của các thang đo |
Loại biến nếu Corrected Item-Total Correlation < 0,3; Thang đo đạt khi Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ |
| Phân tích nhân tố khám phá (EFA) |
Rút gọn và gom nhóm các biến quan sát, kiểm tra giá trị hội tụ và phân biệt |
Trích Principal Axis Factoring (PAF), phép quay Promax; $0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$; Sig Bartlett < 0,05; Eigenvalue > 1 |
| Tương quan Pearson & Hồi quy bội |
Kiểm định mối quan hệ tuyến tính và tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng |
Kiểm định F (mô hình tổng thể), $R^2$ hiệu chỉnh, hệ số hồi quy riêng phần, kiểm tra đa cộng tuyến (VIF) |
| Phân tích phương sai One-way ANOVA |
Kiểm định sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm nhân khẩu học |
Mức ý nghĩa thống kê $Sig_\alpha < 0,05$ |
Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện bằng cách phát bảng câu hỏi trực tiếp theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với dung lượng mẫu $N = 150$ khách hàng cá nhân đang giao dịch thẻ tại BIDV Chi nhánh Tây Nam. Dữ liệu được nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 15.0.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Mở đầu
Chương này thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của khóa luận. Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các ngân hàng tại Cần Thơ cạnh tranh phát triển thị phần thanh toán không dùng tiền mặt. Chương 1 xác định rõ 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu (hoạt động kinh doanh thẻ của BIDV Tây Nam giai đoạn 2014 - 2016 và 150 khách hàng cá nhân), phạm vi không gian (TP. Cần Thơ), phạm vi thời gian (thực địa khảo sát đầu năm 2017) và nêu rõ ý nghĩa thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp căn cứ khoa học giúp chi nhánh điều chỉnh chính sách dịch vụ.
Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ thẻ ATM và sự hài lòng của khách hàng
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận chuyên ngành về dịch vụ ngân hàng, đặc tính sản phẩm dịch vụ và phân loại thẻ ATM. Tác giả phân tích các yếu tố môi trường vi mô (theo mô hình Michael Porter) và môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, nhân khẩu học) tác động đến hoạt động kinh doanh thẻ. Tiếp đó, tác giả phân tích sự khác biệt giữa hai khái niệm "chất lượng dịch vụ" (nguyên nhân, chuẩn lý tưởng) và "sự hài lòng của khách hàng" (kết quả cảm nhận tổng thể), tổng hợp các mô hình đo lường SERVQUAL, CSI (Mỹ, Thụy Điển, Châu Âu, Việt Nam) và các nghiên cứu thực nghiệm tiền bối (Phan Chí Anh và ctg, 2013; Lê Thế Giới & Lê Văn Huy, 2015; Lê Trường Khanh, 2014) để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố với 24 biến quan sát.
Chương 3: Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ATM tại Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Chi nhánh Tây Nam
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về thực trạng và kết quả kiểm định định lượng:
- Tổng quan đơn vị: BIDV Chi nhánh Tây Nam thành lập ngày 01/11/2010 theo Quyết định số 977/QĐ-HĐQT (tiền thân là PGD Vị Thanh thuộc BIDV Hậu Giang), sau đó chuyển trụ sở về số 53-53A Võ Văn Tần, Phường Tân An, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ theo Quyết định số 863/QĐ-HĐQT ngày 21/04/2014. Cơ cấu bộ máy vận hành theo Quyết định 1449/QĐ-HĐQT (ngày 26/06/2014) gồm 4 khối: Khối Quản lý khách hàng (Phòng QL KH Doanh nghiệp, Phòng QL KH Cá nhân), Khối Quản lý rủi ro (Phòng QL Rủi ro), Khối Tác nghiệp (Phòng Quản trị tín dụng, Phòng Giao dịch khách hàng, Phòng Quản lý & Dịch vụ kho quỹ) và Khối Quản lý nội bộ (Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Tổ chức hành chính) cùng Phòng Giao dịch Tây Đô.
- Thực trạng kinh doanh thẻ (2014 - 2016): Đánh giá số lượng thẻ phát hành mới, thẻ đang lưu hành, doanh số phát sinh trên tài khoản thẻ, thu nhập thuần từ dịch vụ thẻ, mạng lưới máy ATM và POS qua các năm.
- Mô tả mẫu và hành vi sử dụng: Thống kê cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, mức thu nhập; các kênh thông tin tiếp cận, thời gian sử dụng, tần suất giao dịch, mục đích sử dụng thẻ và những khó khăn phát sinh trong quá trình giao dịch tại cây ATM.
- Kết quả kiểm định mô hình: Thực hiện kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA bằng phép trích PAF và xoay Promax nhằm xác định lại cấu trúc nhân tố; phân tích tương quan Pearson, chạy mô hình hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố và kiểm định ANOVA để phát hiện sự khác biệt theo biến nhân khẩu học.
Chương 4: Giải pháp nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân về dịch vụ thẻ ATM tại BIDV - Chi nhánh Tây Nam
Dựa trên mục tiêu định hướng phát triển dịch vụ bán lẻ của BIDV và kết quả hồi quy ở Chương 3, tác giả xây dựng 8 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Nâng cao chất lượng cơ sở vật chất, kỹ thuật: Bảo trì định kỳ máy ATM, nâng cấp hệ thống đường truyền, đảm bảo nguồn tiền mặt tiếp quỹ liên tục tại các trụ ATM.
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đào tạo kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ và trình độ nghiệp vụ xử lý giao dịch thẻ cho nhân viên quầy giao dịch.
- Tăng cường kiểm tra, giám sát: Giám sát an ninh tại các buồng máy ATM, kiểm soát rủi ro thẻ và bảo mật thông tin chủ thẻ.
- Xây dựng văn hóa ứng xử cho khách hàng: Tuyên truyền văn hóa xếp hàng, hướng dẫn bảo quản mã PIN và thao tác an toàn khi giao dịch.
- Quảng bá hình ảnh và phát triển thương hiệu: Đẩy mạnh tiếp thị các tiện ích thẻ liên kết, chương trình ưu đãi, nâng cao nhận diện thương hiệu BIDV tại địa bàn.
- Xây dựng và thiết lập đường dây nóng (Hotline): Hoàn thiện kênh tiếp nhận khiếu nại, hỗ trợ khẩn cấp 24/7 khi khách hàng gặp sự cố nuốt thẻ, nghẽn mạng.
- Mở rộng địa bàn hoạt động cung cấp dịch vụ thẻ: Khảo sát đặt thêm trụ ATM tại các khu công nghiệp, trường đại học, khu dân cư tập trung tại Cần Thơ.
- Xây dựng chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ ATM: Thiết lập bộ tiêu chí KPI nội bộ định kỳ đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
Tóm tắt các phát hiện nghiên cứu chính và đề xuất kiến nghị đối với các cơ quan quản lý:
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện khung pháp lý về thanh toán điện tử, chuẩn hóa hạ tầng chuyển mạch tài chính quốc gia, tăng cường chính sách an ninh mạng.
- Kiến nghị với Hội sở chính BIDV: Nâng cấp hệ thống Core Banking, tối ưu hóa chính sách phí dịch vụ thẻ, phân bổ thêm hạn mức ngân sách đầu tư mạng lưới ATM cho chi nhánh Tây Nam.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm
Phân tích dữ liệu sơ cấp từ 150 khách hàng cá nhân sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại BIDV Chi nhánh Tây Nam ghi nhận các chỉ số định lượng cụ thể:
- Tỷ lệ hài lòng chung: 80% khách hàng được khảo sát đánh giá hài lòng đối với dịch vụ thẻ ATM của BIDV Tây Nam.
- Ý định hành vi tương lai: 58,7% khách hàng khẳng định chắc chắn sẽ giới thiệu dịch vụ thẻ ATM của BIDV cho người thân, bạn bè và đồng nghiệp.
- Cấu trúc nhân tố tác động: Sau quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính bội, mô hình điều chỉnh xác định 4 nhóm nhân tố độc lập có ý nghĩa thống kê tác động đến sự hài lòng của khách hàng, bao gồm: (1) Lợi ích nhận được, (2) Phương tiện hữu hình, (3) Sự đảm bảo, và (4) Chi phí bỏ ra.
- Nhân tố chi phối mạnh nhất: Nhân tố Sự đảm bảo (thể hiện qua thái độ phục vụ tận tình, kỹ năng xử lý thắc mắc, nghiệp vụ nhanh nhẹn và chuyên nghiệp của nhân viên) có hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất, giữ vai trò quan trọng nhất trong việc định hình sự hài lòng của khách hàng.
Đóng góp của đề tài
So với các công trình nghiên cứu đi trước (như nghiên cứu tổng quan mô hình của Phan Chí Anh và ctg, 2013; nghiên cứu quyết định sử dụng thẻ tại Đà Nẵng - Quảng Nam của Lê Thế Giới & Lê Văn Huy, 2015; nghiên cứu dịch vụ vận tải của Lê Trường Khanh, 2014), khóa luận của Huỳnh Trà My mang lại những đóng góp cụ thể:
- Hiệu chỉnh thang đo quốc tế SERVQUAL phù hợp với đặc thù sản phẩm dịch vụ ngân hàng điện tử (thẻ ATM) tại thị trường Đô thị miền Tây Nam Bộ (Cần Thơ).
- Cung cấp bức tranh thực tế về tỷ lệ hài lòng (80%) và tỷ lệ sẵn sàng giới thiệu dịch vụ (58,7%), giúp Ban Giám đốc BIDV Chi nhánh Tây Nam nhận diện chính xác các ưu thế cạnh tranh và các điểm nghẽn vận hành kỹ thuật tại trụ ATM.
- Đề xuất hệ thống 8 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn cao, gắn liền với cơ chế quản trị và mô hình tổ chức 4 khối chức năng của BIDV.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Thu thập số liệu theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô 150 mẫu, tính đại diện cho toàn bộ tổng thể khách hàng cá nhân tại Cần Thơ có thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu xác suất phân tầng.
- Phạm vi không gian và thời gian: Dữ liệu khảo sát thực hiện trong khoảng thời gian từ tháng 02/2017 đến tháng 05/2017 tại BIDV Chi nhánh Tây Nam (Cần Thơ), chưa mở rộng so sánh liên chi nhánh hoặc đối chiếu với các NHTMCP khác trên cùng địa bàn.
- Phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu tập trung vào dịch vụ thẻ ATM truyền thống, chưa tích hợp sâu các kênh ngân hàng điện tử hiện đại đi kèm (như Internet Banking, Mobile Banking, ví điện tử liên kết).
Hướng nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các phân khúc khách hàng, mở rộng phạm vi không gian sang các tỉnh lân cận thuộc Đồng bằng sông Cửu Long và tích hợp đo lường trải nghiệm đa kênh số hóa (Omnichannel Banking).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận định lượng; quy trình xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ; quy trình xử lý dữ liệu SPSS từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA (PAF, Promax) đến phân tích hồi quy bội và One-way ANOVA.
- Học viên và nhà nghiên cứu làm đề tài về ngân hàng bán lẻ: Cung cấp bộ biến quan sát chi tiết được thiết kế riêng cho dịch vụ thẻ ATM (bao gồm các tiêu chí về hạn mức rút tiền, chi phí giao dịch, bảo mật trụ ATM, sự tiện nghi phòng giao dịch).
- Cán bộ quản lý tại các chi nhánh NHTMCP: Tài liệu cung cấp cơ sở thực chứng để đánh giá chất lượng phục vụ tại quầy, hiệu quả hoạt động của các điểm đặt ATM và làm căn cứ xây dựng KPI nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả dựa trên mô hình chất lượng dịch vụ 5 khoảng cách (GAP model) và thang đo SERVQUAL (Parasuraman và ctg, 1988), kết hợp các mô hình chỉ số hài lòng khách hàng ACSI (Mỹ), ECSI (Châu Âu), VCSI (Việt Nam) và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter để đề xuất mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 6 nhân tố: Độ tin cậy, Lợi ích nhận được, Sự đáp ứng, Phương tiện hữu hình, Sự đảm bảo, Chi phí bỏ ra.
2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và được thực hiện bằng phương pháp nào?
Số liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp bằng bảng câu hỏi với cỡ mẫu $N = 150$ khách hàng cá nhân đang sử dụng dịch vụ thẻ ATM tại BIDV Chi nhánh Tây Nam trong thời gian từ ngày 06/02/2017 đến ngày 05/05/2017, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện.
3. Nhân tố nào có tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng thẻ ATM tại BIDV Tây Nam?
Sau khi phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy đa biến, kết quả khẳng định nhân tố Sự đảm bảo (thể hiện qua thái độ phục vụ, tính chuyên nghiệp, sự tận tâm và năng lực giải quyết khiếu nại của nhân viên) là biến có tác động cùng chiều mạnh nhất đến mức độ hài lòng của khách hàng.
4. Mức độ hài lòng chung và tỷ lệ khách hàng sẵn sàng giới thiệu dịch vụ đạt bao nhiêu phần trăm?
Kết quả khảo sát thực nghiệm cho thấy có 80% khách hàng cảm thấy hài lòng đối với chất lượng dịch vụ thẻ ATM do BIDV Chi nhánh Tây Nam cung cấp, và 58,7% khách hàng khẳng định chắc chắn sẽ giới thiệu dịch vụ này đến những người xung quanh.
5. Cơ cấu tổ chức của BIDV Chi nhánh Tây Nam được chia thành những khối chức năng nào?
Theo Quyết định số 1449/QĐ-HĐQT (ngày 26/06/2014) của Tổng Giám đốc BIDV, cơ cấu bộ máy của BIDV Tây Nam được tổ chức thành 4 khối: Khối Quản lý khách hàng (Phòng QL KHDN, Phòng QL KHCN), Khối Quản lý rủi ro (Phòng QL Rủi ro), Khối Tác nghiệp (Phòng Quản trị tín dụng, Phòng Giao dịch khách hàng, Phòng QL & Dịch vụ kho quỹ) và Khối Quản lý nội bộ (Phòng Kế hoạch tổng hợp, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Tổ chức hành chính).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Trà My đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu đo lường mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ thẻ ATM tại BIDV Chi nhánh Tây Nam thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Kết quả khảo sát 150 khách hàng cho thấy tỷ lệ hài lòng đạt 80%, trong đó nhân tố Sự đảm bảo giữ vai trò tác động lớn nhất, bên cạnh các nhân tố Lợi ích nhận được, Phương tiện hữu hình và Chi phí. Các giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả hồi quy và thực trạng hoạt động của đơn vị giai đoạn 2014 - 2016, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác quản trị dịch vụ bán lẻ tại chi nhánh ngân hàng.