Đánh giá công tác quản lý nhà nước về đất đai tại TP. Lào Cai giai đoạn 2012-2017

Tìm hiểu sâu thực trạng quản lý đất đai TP. Lào Cai, phân tích thách thức và đề xuất giải pháp hiệu quả, hướng tới phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Đánh giá tổng quan thực trạng quản lý đất đai tại Lào Cai

Công tác quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai là một nhiệm vụ phức tạp, chịu ảnh hưởng trực tiếp từ quá trình đô thị hóa và phát triển kinh tế - xã hội. Trong giai đoạn 2012-2017, thành phố đã có nhiều nỗ lực trong việc kiện toàn hệ thống pháp luật, thực thi chính sách và nâng cao hiệu quả sử dụng đất. UBND thành phố Lào Cai cùng với Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai đã ban hành và triển khai nhiều văn bản quy phạm pháp luật nhằm đưa công tác quản lý đi vào nền nếp, bám sát các quy định của Luật Đất đai. Quá trình này không chỉ nhằm mục tiêu khai thác hiệu quả nguồn lực đất đai cho phát triển mà còn phải đảm bảo sự ổn định xã hội, quyền lợi hợp pháp của người dân. Thực trạng quản lý đất đai tại Lào Cai cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt trong cơ cấu sử dụng đất, với diện tích đất phi nông nghiệp tăng lên để phục vụ các dự án hạ tầng, khu đô thị và công nghiệp. Tuy nhiên, đi kèm với những thành tựu là không ít thách thức, đòi hỏi phải có những đánh giá khách quan và đề xuất các giải pháp mang tính đột phá. Việc áp dụng các quy định mới, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến Luật đất đai 2024 áp dụng tại Lào Cai trong tương lai, sẽ là một yếu tố quan trọng định hình lại bộ mặt quản lý đất đai của thành phố.

1.1. Vai trò của UBND và Sở Tài nguyên Môi trường tỉnh Lào Cai

Cơ quan hành chính nhà nước đóng vai trò trung tâm trong việc điều tiết các mối quan hệ đất đai. UBND thành phố Lào Cai là cơ quan trực tiếp triển khai các chính sách, từ việc lập quy hoạch sử dụng đất thành phố Lào Cai đến tổ chức thực hiện giao đất, thu hồi đất. Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai giữ vai trò tham mưu, hướng dẫn chuyên môn và thanh tra, giám sát. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai cơ quan này là yếu tố quyết định đến hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai. Theo tài liệu nghiên cứu, các văn bản chỉ đạo, kế hoạch được ban hành kịp thời đã góp phần chấn chỉnh công tác quản lý, đặc biệt là trong các lĩnh vực nhạy cảm như giải phóng mặt bằng và cấp giấy chứng nhận. Văn phòng đăng ký đất đai Lào Cai cũng được kiện toàn, từng bước cải thiện quy trình, thủ tục hành chính.

1.2. Hệ thống chính sách đất đai tỉnh Lào Cai được áp dụng

Hệ thống pháp luật là nền tảng của công tác quản lý. Thành phố Lào Cai đã chủ động cập nhật và áp dụng các văn bản từ trung ương đến địa phương, tiêu biểu là Luật Đất đai 2013 và các nghị định hướng dẫn. Tỉnh đã ban hành nhiều quyết định cụ thể hóa chính sách đất đai tỉnh Lào Cai, như quy định về giá đất, chính sách bồi thường, hỗ trợ tái định cư. Điển hình là Quyết định số 47/2012/QĐ-UBND và các văn bản sửa đổi, bổ sung sau đó đã tạo ra hành lang pháp lý rõ ràng cho việc quản lý quy hoạch xây dựng và đầu tư. Việc phổ biến, tuyên truyền pháp luật đến người dân cũng được chú trọng, giúp nâng cao ý thức chấp hành và giảm thiểu vi phạm, tranh chấp.

II. Phân tích các bất cập trong quản lý đất đai tại TP

Bên cạnh những kết quả tích cực, công tác quản lý nhà nước về đất đai tại thành phố Lào Cai vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế và bất cập trong quản lý đất đai đô thị. Những khó khăn này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan. Tốc độ đô thị hóa nhanh tạo áp lực lớn lên hạ tầng và quỹ đất, trong khi hệ thống quy hoạch đôi khi chưa theo kịp thực tiễn. Việc triển khai các dự án đầu tư còn gặp vướng mắc trong khâu giải phóng mặt bằng, dẫn đến chậm tiến độ. Một số văn bản pháp luật còn chồng chéo, gây khó khăn trong áp dụng. Năng lực của một bộ phận cán bộ địa chính cấp xã, phường còn hạn chế, ảnh hưởng đến chất lượng giải quyết thủ tục hành chính cho người dân. Đáng chú ý, tình trạng khiếu nại, tố cáo liên quan đến đất đai vẫn còn diễn ra, chủ yếu tập trung vào các vấn đề về thu hồi đất và chính sách bồi thường tại Lào Cai, và việc xác định nguồn gốc đất đai khi cấp giấy chứng nhận. Những thách thức này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt hơn nữa của các cấp chính quyền.

2.1. Khó khăn trong công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

Công tác cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở Lào Cai dù đã đạt được nhiều kết quả nhưng vẫn là một điểm nóng. Nhiều trường hợp hồ sơ tồn đọng kéo dài do vướng mắc về xác định nguồn gốc sử dụng đất, tranh chấp giữa các hộ liền kề, hoặc đất nằm trong khu vực quy hoạch treo. Theo biểu đồ 4.7 của tài liệu gốc, số lượng giấy chứng nhận được cấp có sự biến động qua các năm nhưng chưa đáp ứng hoàn toàn kỳ vọng. Thủ tục hành chính đôi khi còn phức tạp, đòi hỏi người dân phải đi lại nhiều lần. Việc thiếu đồng bộ trong hồ sơ địa chính cũ và hiện tại cũng là một rào cản lớn, gây khó khăn cho Văn phòng đăng ký đất đai Lào Cai trong quá trình thẩm định và xét duyệt.

2.2. Vấn đề giải quyết tranh chấp đất đai thành phố Lào Cai

Tranh chấp đất đai là một trong những vấn đề xã hội phức tạp. Tại thành phố Lào Cai, số liệu từ Bảng 4.6 cho thấy lượng đơn thư khiếu nại, tố cáo, tranh chấp đất đai tiếp nhận hàng năm vẫn còn ở mức đáng kể. Nguyên nhân chính bao gồm: tranh chấp ranh giới, đòi lại đất cũ, mâu thuẫn trong việc thừa kế quyền sử dụng đất, và đặc biệt là các khiếu nại liên quan đến quyết định thu hồi đất và phương án bồi thường. Công tác hòa giải ở cơ sở đôi khi chưa phát huy hết hiệu quả. Việc giải quyết tranh chấp đất đai thành phố Lào Cai đòi hỏi không chỉ sự am hiểu pháp luật mà còn cả kỹ năng vận động, thuyết phục của cán bộ, cũng như sự minh bạch, công tâm trong quá trình xử lý.

III. Bí quyết quản lý quy hoạch sử dụng đất tại TP

Quản lý quy hoạch là công cụ vĩ mô quan trọng để định hướng sự phát triển bền vững của đô thị. Tại thành phố Lào Cai, công tác này được thực hiện bài bản, bắt đầu từ việc lập quy hoạch sử dụng đất thành phố Lào Cai đến năm 2020 và các kế hoạch sử dụng đất hàng năm. Bí quyết để nâng cao hiệu quả nằm ở việc đảm bảo tính đồng bộ, khoa học và khả thi của quy hoạch. Quy hoạch phải xuất phát từ thực tiễn, dự báo chính xác nhu cầu phát triển của các ngành kinh tế, xã hội. Quá trình lập quy hoạch cần có sự tham gia của cộng đồng dân cư để đảm bảo tính dân chủ và giảm thiểu xung đột lợi ích. Theo tài liệu nghiên cứu, thành phố đã thực hiện điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020, cho thấy sự linh hoạt và bám sát thực tế. Tuy nhiên, tỷ lệ thực hiện một số chỉ tiêu trong kế hoạch sử dụng đất hàng năm tp lào cai còn thấp, chủ yếu do thiếu vốn đầu tư và các vướng mắc trong thủ tục. Do đó, việc gắn kết quy hoạch sử dụng đất với quy hoạch ngành và kế hoạch vốn đầu tư công là yếu tố then chốt.

3.1. Phân tích kế hoạch sử dụng đất hàng năm và tỷ lệ thực hiện

Việc lập kế hoạch sử dụng đất hàng năm tp lào cai là bước cụ thể hóa quy hoạch dài hạn. Phân tích Bảng 4.2 cho thấy, trong năm 2017, nhiều chỉ tiêu sử dụng đất chưa đạt kế hoạch đề ra. Cụ thể, các chỉ tiêu đất phi nông nghiệp như đất phát triển hạ tầng, đất ở đô thị chưa đạt được mục tiêu do nhiều dự án chậm triển khai. Nguyên nhân chính là do việc đăng ký nhu cầu sử dụng đất của một số ngành chưa sát với khả năng huy động vốn. Số lượng công trình, dự án phải chuyển tiếp sang năm sau hoặc đưa ra khỏi kế hoạch còn nhiều. Điều này cho thấy sự cần thiết phải nâng cao chất lượng công tác dự báo và thẩm định dự án trước khi đưa vào kế hoạch.

3.2. Sự phù hợp giữa quy hoạch đất đai và phát triển đô thị

Quy hoạch đất đai phải là nền tảng cho phát triển đô thị. Tại Lào Cai, quá trình mở rộng không gian đô thị, xây dựng các khu dân cư mới, khu công nghiệp đều phải tuân thủ quy hoạch sử dụng đất thành phố Lào Cai. Sự phù hợp này giúp thành phố phát triển một cách có trật tự, tránh tình trạng xây dựng tự phát, phá vỡ cảnh quan. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc đồng bộ hóa quy hoạch sử dụng đất với quy hoạch xây dựng chi tiết. Đôi khi, các dự án phát triển đô thị vấp phải khó khăn do không phù hợp với chỉ tiêu sử dụng đất đã được duyệt, đòi hỏi phải thực hiện các thủ tục điều chỉnh phức tạp, tốn thời gian.

IV. Quy trình giao đất thu hồi cấp GCNQSDĐ tại TP

Quy trình thực thi pháp luật đất đai là khâu quyết định, biến các chính sách trên giấy thành hiện thực. Tại thành phố Lào Cai, quy trình giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) được thực hiện theo đúng quy định của Luật Đất đai 2013. Công tác giao đất chủ yếu phục vụ nhu cầu tái định cư cho các hộ dân bị ảnh hưởng bởi dự án và đấu giá quyền sử dụng đất để tạo nguồn thu cho ngân sách. Hoạt động thu hồi đất và chính sách bồi thường tại Lào Cai được triển khai cho hàng trăm dự án, góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, quy trình này vẫn còn một số điểm cần cải thiện để đảm bảo tính công khai, minh bạch và rút ngắn thời gian thực hiện. Việc áp dụng công nghệ thông tin và cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai đang là hướng đi được thành phố chú trọng nhằm nâng cao sự hài lòng của người dân và doanh nghiệp.

4.1. Thực tiễn công tác thu hồi đất và chính sách bồi thường

Công tác thu hồi đất luôn là vấn đề nhạy cảm. Giai đoạn 2012-2017, thành phố Lào Cai đã thu hồi hơn 140 ha đất cho 355 dự án (Bảng 4.4). Chính sách bồi thường tại Lào Cai được xây dựng dựa trên khung giá đất của tỉnh và các quy định hiện hành. Mặc dù vậy, quá trình này thường xuyên phát sinh khiếu nại do người dân cho rằng giá đền bù chưa sát với giá thị trường. Công tác tái định cư, hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp cho người bị thu hồi đất nông nghiệp cũng cần được quan tâm hơn nữa để đảm bảo sinh kế bền vững cho họ. Sự minh bạch trong việc công bố quy hoạch, phương án bồi thường là yếu tố cốt lõi để tạo sự đồng thuận.

4.2. Thống kê và kiểm kê đất đai định kỳ tại thành phố

Thống kê, kiểm kê đất đai là nhiệm vụ nền tảng, cung cấp số liệu chính xác phục vụ quản lý. Công tác này được thực hiện định kỳ 5 năm một lần theo quy định. Kết quả thống kê, kiểm kê giúp chính quyền nắm chắc quỹ đất, đánh giá được biến động sử dụng đất qua từng giai đoạn (Bảng 4.1), từ đó làm cơ sở khoa học cho việc lập quy hoạch, điều chỉnh chính sách. Tuy nhiên, công tác này đòi hỏi nguồn lực lớn cả về con người và kinh phí. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại như GIS, viễn thám vào thống kê, kiểm kê sẽ giúp nâng cao độ chính xác và tiết kiệm thời gian, chi phí.

V. Cách giải quyết tranh chấp thanh tra sử dụng đất hiệu quả

Kiểm soát và giám sát việc tuân thủ pháp luật là một nội dung không thể thiếu trong quản lý nhà nước về đất đai. Để đảm bảo đất đai được sử dụng đúng mục đích, hiệu quả, thành phố Lào Cai đã tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất. Hoạt động này tập trung vào các tổ chức được nhà nước giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tư, cũng như việc chấp hành quy hoạch của các hộ gia đình, cá nhân. Các trường hợp vi phạm như lấn chiếm, sử dụng sai mục đích, chậm đưa đất vào sử dụng đều được phát hiện và xử lý theo quy định. Song song đó, việc giải quyết tranh chấp đất đai thành phố Lào Cai cũng được chú trọng. Cách tiếp cận hiệu quả là đẩy mạnh hòa giải tại cơ sở, giải quyết dứt điểm các vụ việc ngay từ khi mới phát sinh, tránh để kéo dài, phức tạp. Sự tham gia của các tổ chức đoàn thể và vai trò của tổ hòa giải ở thôn, tổ dân phố là rất quan trọng.

5.1. Hoạt động thanh tra kiểm tra việc sử dụng đất của các dự án

Hoạt động thanh tra, kiểm tra việc sử dụng đất được thực hiện thường xuyên và có kế hoạch. Các đoàn thanh tra của thành phố và Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Lào Cai đã tiến hành kiểm tra hàng loạt dự án, đặc biệt là các dự án khu đô thị, khu công nghiệp. Qua thanh tra, đã phát hiện nhiều sai phạm như chậm triển khai dự án so với tiến độ được duyệt, sử dụng đất không đúng mục đích, chưa hoàn thành nghĩa vụ tài chính. Trên cơ sở đó, cơ quan chức năng đã kiến nghị thu hồi một số dự án không khả thi, yêu cầu các chủ đầu tư khắc phục vi phạm. Việc xử lý kiên quyết các sai phạm góp phần lập lại trật tự, kỷ cương và chống lãng phí tài nguyên đất.

5.2. Quy trình xử lý khiếu nại tố cáo trong lĩnh vực đất đai

Quy trình giải quyết khiếu nại, tố cáo được thực hiện theo Luật Khiếu nại, Luật Tố cáo và các văn bản hướng dẫn. Khi nhận được đơn thư của công dân, UBND thành phố Lào Cai sẽ phân công các phòng ban chuyên môn xác minh, làm rõ nội dung. Kết quả xác minh là cơ sở để ban hành quyết định giải quyết khiếu nại hoặc kết luận nội dung tố cáo. Để nâng cao hiệu quả, cần công khai, minh bạch quy trình xử lý, tổ chức đối thoại trực tiếp với người dân, và tăng cường trách nhiệm của người đứng đầu trong việc giải quyết khiếu nại, tố cáo, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

VI. Top giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai

Để khắc phục những tồn tại và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về đất đai, thành phố Lào Cai cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp trong thời gian tới. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật địa phương, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn, đặc biệt là chuẩn bị các điều kiện để áp dụng hiệu quả Luật đất đai 2024 áp dụng tại Lào Cai. Thứ hai, nâng cao chất lượng công tác quy hoạch, gắn quy hoạch sử dụng đất với các quy hoạch ngành khác và khả năng cân đối nguồn lực. Thứ ba, đẩy mạnh cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai, đơn giản hóa thủ tục, ứng dụng mạnh mẽ công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai hiện đại, liên thông. Cuối cùng, cần tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ địa chính các cấp, đồng thời đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật và tăng cường giám sát của cộng đồng. Đây là những giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất đai mang tính chiến lược và bền vững.

6.1. Đẩy mạnh cải cách hành chính và ứng dụng công nghệ thông tin

Đây là giải pháp đột phá. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai số hóa, liên thông giữa các ngành (thuế, xây dựng, tư pháp) sẽ giúp minh bạch hóa thông tin, rút ngắn thời gian giải quyết thủ tục cho người dân và doanh nghiệp. Việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 trong lĩnh vực đất đai cần được đẩy mạnh. Cải cách hành chính trong lĩnh vực đất đai không chỉ là cắt giảm thủ tục mà còn là thay đổi tư duy phục vụ của đội ngũ công chức, lấy sự hài lòng của người dân làm thước đo hiệu quả.

6.2. Nâng cao năng lực cán bộ và tăng cường giám sát cộng đồng

Con người là yếu tố quyết định. Cần thường xuyên tổ chức các lớp tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ và đạo đức công vụ cho đội ngũ cán bộ địa chính, đặc biệt ở cấp xã, phường. Bên cạnh đó, phải phát huy vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc, các tổ chức đoàn thể và cộng đồng dân cư đối với công tác quản lý đất đai. Việc công khai quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, các dự án thu hồi đất, phương án bồi thường... là điều kiện tiên quyết để người dân thực hiện quyền giám sát của mình, góp phần ngăn ngừa tiêu cực, tham nhũng và lãng phí.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá một số nội dung quản lý nhà nước về đất đai trên địa bàn thành phố lào cai tỉnh lào cai

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu và không có chƣơng quy định riêng cho ngƣời nƣớc ngoài nhƣ Luật đất đai năm 1993. 6 - Về sở hữu đất đai: Luật đất đai tiếp tục khẳng định đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nƣớc đại diện chủ sở hữu. - Về những bảo đảm cho ngƣời sử dụng đất: Luật đất đai năm 2003 tiếp tục khẳng định Nhà nƣớc không thừa nhận việc đòi lại đất đã giao cho ngƣời khác sử dụng trong quá trình thực hiện chính sách đất đai của Nhà nƣớc cách mạng qua các thời kỳ. - Chế độ sử dụng đất: Luật đất đai năm 2003 quy định cụ thể các trƣờng hợp sử dụng đất ổn định lâu dài, các trƣờng hợp sử dụng đất có thời hạn trên cơ sở kế thừa các quy định về thời hạn sử dụng đất của Luật đất đai năm 1993 (đất ở thời hạn sử dụng đất là ổn định lâu dài, đất nông nghiệp trồng cây hàng năm là 20 năm, đất nông nghiệp trồng cây lâu năm, cây công nghiệp là 50 năm).

Đối với đất thuê thì thời hạn đƣợc thực hiện theo hợp đồng thuê đất. Nội dung Quản lý Nhà nƣớc về đất đai trong Luật Đất đai năm 2003 đã quy định rõ tại Điều 6, Khoản 2 với 13 nội dung. Quản lý các hoạt động dịch vụ công về đất đai. Luật Đất đai năm 2013 Luật đất đai 2013 có hiệu lực từ ngày 01 tháng 7 năm 2014.

So với Luật Đất đai 2003, Luật Đất đai 2013 có 14 chƣơng với 212 điều, tăng 7 chƣơng và 66 điều, đã khắc phục, giải quyết đƣợc những tồn tại, hạn chế phát sinh trong quá trình thi hành Luật đất đai 2003, có những điểm mạnh (Bộ Tƣ Pháp, 2017) Thứ nhất, Luật Đất đai 2013 đã quy định cụ thể hóa các quyền nghĩa vụ của Nhà nƣớc đối với ngƣời sử dụng đất. Thứ hai, Luật mở rộng thời hạn giao đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sản xuất nông nghiệp. Thứ ba, Luật đất đai 2013 quy định rõ nguyên tắc định giá đất phải theo mục đích sử dụng đất hợp pháp tại thời điểm định giá, theo thời hạn sử dụng đất. Thứ tƣ, Luật thiết lập sự bình đẳng hơn trong việc tiếp cận đất đai giữa nhà đầu tƣ trong và nƣớc ngoài; quy định cụ thể điều kiện đƣợc Nhà nƣớc giao đất, cho thuê đất để thực hiện dự án đầu tƣ nhằm lựa chọn đƣợc nhà đầu tƣ có năng lực thực hiện dự án.

7 Thứ năm, một trong những điểm mới quan trọng của Luật Đất đai 2013 là quy định về cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. Thứ sáu, Luật quy định cụ thể và đầy đủ từ việc thu hồi đất, bồi thƣờng, hỗ trợ tái định cƣ đảm bảo một cách công khai, minh bạch và quyền lợi của ngƣời có đất thu hồi đồng thời khắc phục một cách có hiệu quả những trƣờng hợp thu hồi đất mà không đƣa vào sử dụng, gây lãng phí, tạo nên các dƣ luận xấu trong xã hội. Thứ bảy, điểm đặc biệt trong Luật đất đai 2013 là đã bổ sung các quy định mới về hệ thống thông tin, hệ thống giám sát, theo dõi, đánh giá một cách công khai, minh bạch và đảm bảo dân chủ trong điều kiện đất đai thuộc sở hữu toàn dân. Thứ tám, Luật đất đai 2013 quy định hoàn chỉnh hơn các chính sách đất đai đối với khu vực nông nghiệp; hoàn thiện hơn quy định về chế độ sử dụng đất đối với sử dụng cho khu công nghiệp, khu công nghệ cao và khu kinh tế.

Thứ chín, Luật chỉ quy định về các vấn đề chung của thủ tục hành chính về đất đai và giao Chính phủ quy định cụ thể trình tự, thủ tục để đáp ứng yêu cầu cải cách thủ tục hành chính và điều kiện ứng dụng công nghệ thông tin trong quá trình thực hiện. Thứ mƣời, Luật Đất đai 2013 đã bổ sung những nội dung cơ bản trong việc điều tra, đánh giá về tài nguyên đất đai, nhằm khắc phục bất cập hiện nay mà Luật Đất đai 2003 chƣa có quy định cụ thể. Nội dung Quản lý Nhà nƣớc về đất đai trong Luật Đất đai năm 2013 đã quy định rõ tại Điều 22 với 15. Những nhân tố ảnh hƣởng đến công tác quản lý nhà nƣớc về đất đai 2.

Chính sách pháp luật Chính sách và pháp luật về đất đai là công cụ quan trọng nhất để quản lý nhà nƣớc về đất đai, nó tác động vào ý chí con ngƣời và điều chỉnh hành vi của con ngƣời, vạch ra phƣơng hƣớng phát triển và duy trì một trật tự kỉ cƣơng cần thiết cho quản lý và sử dụng đất đai trong xã hội. Yếu tố tự nhiên Điều kiện tự nhiên là một yếu tố ảnh hƣởng trực tiếp đến công tác lập quy hoạch sử dụng đất của mỗi địa phƣơng. Dựa vào những thuận lợi, khó khăn của điều kiện tự nhiên tại địa phƣơng nhà quản lý phải xác định ra hƣớng quy hoạch, phát triển sử dụng đất phù hợp để đảm bảo cơ cấu, tỷ lệ các loại đất cũng chính là đảm bảo phù hợp việc làm đời sống cho nhân dân. Yếu tố kinh tế - xã hội Yếu tố kinh tế - xã hội là nền tảng phục vụ cho công tác quản lý Nhà nƣớc về đất đai đƣợc tốt hơn, hiện đại hơn.

Khi điều kiện kinh tế, xã hội phát triển, công tác quản lý cũng sẽ đƣợc quan tâm, đầu tƣ hơn cả về vật chất và nguồn nhân lƣc có trình độ, năng lực. Yếu tố con người Về khía cạnh ngƣời sử dụng đất, tác động rất lớn đến công tác quản lý bởi đối tƣợng sử dụng đất rất đa dạng, làm cho việc quản lý gặp nhiều vấn đề. Cán bộ quản lý là nhân tố quan trọng hƣớng dẫn ngƣời sử dụng đất những chính sách pháp luật về đất đai giúp cho việc quản lý đƣợc thống nhất, chặt chẽ 2. CƠ SỞ PHÁP LÝ CỦA CÔNG TÁC QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC VỀ ĐẤT ĐAI TẠI VIỆT NAM Cơ sở pháp lý của hoạt động quản lý và sử dụng đất này đƣợc Nhà nƣớc thể hiện thông qua một loạt các văn bản pháp luật do Nhà nƣớc ban hành.

Hiến pháp 1980 ra đời quy định: “Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nƣớc thống nhất quản lý”. Điều này tiếp tục đƣợc khẳng định lại trong Hiến pháp 1992, Hiến pháp 2013, Luật Đất đai 1988, 1993, Luật sửa đổi năm 1998 và 2001, Luật Đất đai 2003, Luật Đất đai 2013 Nhƣ vậy, Luật Đất đai 2013 là công cụ hỗ trợ cho đắc lực giúp cho Nhà nƣớc trong công tác quản lý nguồn tài nguyên đất đai. Cùng với Luật Đất đai, Nhà nƣớc cũng ban hành một loạt các văn bản pháp luật khác tạo ra một hành lang pháp lý cho công tác quản lý và sử dụng đất. - Nghị định 64/CP ngày 27/9/1993 của Chính phủ quy định về giá đất nông nghiệp cho hộ gia đình, cá nhân sử dụng ổn định, lâu dài vào mục đích sản xuất nông nghiệp.

9 - Nghị định số 73/CP ngày 25/10/1993 của Chính phủ về việc phân hạng, tính thuế sử dụng đất nông nghiệp và bản đồ Nhà nƣớc. - Nghị định số 02/CP ngày 15/01/1994 của Chính phủ quy định về quản lý và sử dụng đất nông nghiệp. - Nghị định số 12/CP ngày 22/2/1994 của Chính phủ ban hành “Thành lập Tổng Cục Địa chính trên cơ sở hợp nhất giữa Tổng cục quản lý ruộng đất và Cục đo đạc”. - Nghị định số 34/CP ngày 23/4/1994 của Chính phủ ban hành “Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và tổ chức bộ máy của Tổng cục Địa chính”.

- Nghị định số 87/CP đƣợc Chính phủ ban hành ngày 17/08/1994 quy định khung giá các loại đất và Nghị định số 90/CP về việc đền bù thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh. - Nghị định số 89/CP ngày 17/8/1994 của Chính phủ quy định về việc thu tiền sử dụng đất và lệ phí địa chính. - Chỉ thị số 247 /TTg ngày 28/4/1995 của Thủ tƣớng Chính phủ và Nghị định số 22/1998/NĐ-CP về việc đền bù thiệt hại khi Nhà nƣớc thu hồi đất để sử dụng vào mục đích quốc phòng an ninh, lợi ích quốc gia và lợi ích công cộng. - Nghị định số 04/CP ngày 10/01/1997 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý và sử dụng đất.

- Nghị định số 17/1999/NĐ-CP ngày 29/3/1999 của Chính phủ quy định về thủ tục chuyển đổi, chuyển nhƣợng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế quyền sử dụng đất và thế chấp góp vốn bằng giá trị quyền sử dụng đất. - Nghị định số 38/CP năm 2000 về thu tiền sử dụng đất. - Nghị định số 04/2000/NĐ-CP ngày 11/2/2000 của Chính phủ quy định thi hành về Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đất đai. - Nghị định số 66/2001/NĐ-CP ngày 29/9/2001 của Chính phủ quy định về sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định số 04/2000/ NĐ-CP.

- Nghị định số 68/2001/NĐ-CP ngày 01/10/2001 của Chính phủ về quy họach, kế hoạch sử dụng đất. - Nghị định số 79/2001/NĐ-CP quy định về sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/2001/NĐ-CP ngày 01/11/2001. - Nghị định số 181/2004/NĐ-CP ngày 29/10/2004 của Thủ tƣớng Chính phủ về triển khai thi hành Luật Đất đai. 10 - Quyết định số 24/2004/QĐ-BTN&MT ngày 10/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng ban hành quy định về GCNQSDĐ.

- Quyết định số 25 /2004/QĐ - BTN&MT ngày 01/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng về việc thi hành kế hoạch triển khai thi hành Luật Đất đai 2003. - Thông tƣ số 29/2004/TT-BTN&MT ngày 01/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng về việc hƣớng dẫn lập, chỉnh lý, quản lý hồ sơ địa chính. - Thông tƣ số 28/2004/TT-BTN&MT ngày 01/11/2004 của Bộ Tài nguyên và môi trƣờng về việc hƣớng dẫn thực hiện thống kê, kiểm kê đất đai và xây dựng bản đồ hiện trạng sử dụng đất. - Nghị định 102/2014/NĐ-CP ngày 10/11/2014 của Chính phủ về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai.

- Nghị định 120/2010/NĐ-CP ngày 30/12/2010 về sửa đổi bổ sung một số điều của Nghị định 198/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ về thu tiền sử dụng đất. - Thông tƣ số 153/2011/TT-BTC ngày 11/11/2011 của Bộ Tài Chính về hƣớng dẫn thu thuế sử dụng đất phi nông nghiệp. - Nghị định số 43/2014/NĐ-CP ngày 15/05/2014 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật đất đai. - Thông tƣ số 29/2014/TT-BTNMT ngày 02/06/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng quy định chi tiết việc lập, điều chỉnh quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.

- Thông tƣ số 28/2014/TT-BTNMT ngày 02/06/2014 của Bộ Tài nguyên và Môi trƣờng quy định về thống kê, kiểm kê đất đai và lập bản đồ hiện trạng sử dụng đất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ